Giới thiệu dự án

Theo báo cáo của Ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) và sáng kiến Giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng (REDD/REDD+ tại Hội nghị COP13 thuộc UNFCCC), nạn phá rừng và suy thoái rừng tại các quốc gia đang phát triển chiếm khoảng 20% tổng lượng phát thải khí nhà kính (GHG) toàn cầu. Rừng nhiệt đới lưu giữ ước tính 547 tỷ tấn carbon trong đất và thảm thực vật. Tại Việt Nam, đặc biệt là các tỉnh trung du miền núi phía Bắc như Thái Nguyên – nơi chịu áp lực phát thải công nghiệp nặng – việc định lượng bể chứa carbon rừng trồng đóng vai trò tiên quyết để thương mại hóa chứng chỉ giảm phát thải carbon (CERs) và chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES).

Tuy nhiên, công tác định lượng tại cấp cơ sở còn gặp nhiều rào cản: thiếu hụt số liệu đo đếm thực địa chi tiết theo từng cấp tuổi, phương pháp ước tính sinh khối chưa chuẩn hóa theo hướng dẫn IPCC Tier 2, và thiếu mô hình hồi quy thích ứng cục bộ cho loài cây chủ lực (Acacia mangium / Acacia auriculiformis).

                      HỆ SINH THÁI RỪNG KEO TRỒNG

Mục tiêu dự án

  1. Khảo sát cấu trúc lâm phần: Xác định mật độ ($N$), đường kính ngang ngực ($D_{1.3}$), chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$), và chiều cao dưới cành ($H_{dc}$) của 9 ô tiêu chuẩn (OTC) đại diện cho 3 cấp tuổi (2–3 tuổi, 4–5 tuổi, 6–7 tuổi) tại xã Tân Thái, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên (khu vực phòng hộ lưu vực Hồ Núi Cốc).
  2. Định lượng sinh khối đa tầng: Xác định chính xác sinh khối tươi và sinh khối khô ($DWT$) của 3 bể chứa carbon trên mặt đất: tầng cây gỗ, thảm tươi cây bụi, và thảm mục/vật rơi rụng.
  3. Mô hình hóa trữ lượng tích lũy Carbon & $\text{CO}_2$ tương đương: Thiết lập cơ sở dữ liệu tính toán tổng lượng carbon tích lũy ($W_{\text{carbon}}$) và khả năng hấp thụ $\text{CO}2$ quy đổi ($W{\text{CO}_2}$) dựa trên hệ số mặc định quốc tế IPCC ($CF = 0.50$ và tỉ lệ chuyển đổi $1\text{C} = 3.67\text{CO}_2$).
  4. Đề xuất chiến lược quản lý: Xây dựng khung hướng dẫn kỹ thuật lâm sinh và giải pháp sinh kế bền vững cho người dân địa phương gắn với thị trường tín chỉ carbon.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Phạm vi không gian: Rừng trồng Keo tại lưu vực phòng hộ Hồ Núi Cốc, xã Tân Thái, huyện Đại Từ, tọa độ địa hình từ sườn dốc $17^\circ$ đến $30^\circ$, bao gồm các vị trí đỉnh, sườn và chân đồi.
  • Giới hạn kỹ thuật: Tập trung vào các bể chứa carbon trên mặt đất (Above-ground Carbon Pools). Không phân tích bể chứa rễ sâu dưới đất và carbon hữu cơ trong đất (SOC).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí so sánh Phương pháp chặt hạ toàn phần (Destructive Sampling) Phương pháp Viễn thám quang học thuần túy (Optical Remote Sensing) Phương pháp Ô tiêu chuẩn lồng nhau + Allometric (Nghiên cứu áp dụng)
Độ chính xác Rất cao ($>98%$) Trung bình ($70 - 80%$, dễ bão hòa phổ) Cao ($90 - 95%$, kiểm chứng giải phẫu sấy khô)
Tác động sinh thái Phá hủy cấu trúc rừng phòng hộ Không tác động Không chặt hạ cây gỗ lớn, lấy mẫu tiêu biểu
Chi phí & Nhân lực Rất tốn kém, nhân công lớn Chi phí ảnh vệ tinh cao, cần ground-truth Chi phí tối ưu, quy trình đo đếm tiêu chuẩn hóa
Khả năng nhân rộng Rất thấp, bị cấm ở rừng phòng hộ Cao ở quy mô cảnh quan lớn Tối ưu cho kiểm kê rừng cấp cơ sở (Tier 2 REDD+)

Phân tích yêu cầu theo mô hình MoSCoW

  • Must have: Thiết lập 9 OTC diện tích $1000\text{ m}^2$ lồng ô thứ cấp $200\text{ m}^2$ và ô dạng bản $1\text{ m}^2$; sấy mẫu phân tích sinh khối khô tại dải nhiệt $70^\circ\text{C} - 105^\circ\text{C}$; xây dựng bảng tổng hợp carbon theo 3 cấp tuổi.
  • Should have: Phân tích tương quan sinh trưởng đa biến qua phần mềm thống kê chuyên dụng; tính toán giá trị kinh tế thương mại carbon giả định theo đơn giá quốc tế ($3 - 5\text{ USD/tấn }\text{CO}_2$).
  • Could have: Lập bản đồ phân vùng trữ lượng carbon tích hợp GIS cấp xã.
  • Won't have (kỳ này): Đo đếm dòng phát thải Eddy Covariance và phân tích phổ đồng vị phóng xạ $^{14}\text{C}$.

Thiết kế hệ thống

Ngăn xếp công nghệ và công cụ kỹ thuật

  • Định vị & Đo đạc thực địa: GPS Garmin eTrex 20 (độ chính xác sai số $<3\text{m}$), Thước kẹp kính Haglöf Mantax Blue 50cm, Thước đo cao Vertex IV / Blume-Leiss, Thước sợi thủy tinh Yamayo 50m.
  • Thiết bị phân tích phòng thí nghiệm: Tủ sấy đối lưu Memmert UN55 (kiểm soát nhiệt độ $\pm 0.5^\circ\text{C}$), Cân phân tích điện tử Ohaus Scout Pro SP402 (độ nhạy 0.01g), Cân hiện trường Nhơn Hòa 5kg/20kg.
  • Xử lý số liệu & Thống kê sinh học: IBM SPSS Statistics v13.0, Microsoft Excel 2013, Hệ thống biểu tương quan sinh thái rừng nhiệt đới theo chuẩn IPCC Good Practice Guidance (2003/2006).

Thiết kế cấu trúc dữ liệu lưu trữ (Data Schema)

-- Bảng lưu trữ dữ liệu ô tiêu chuẩn điều tra
CREATE TABLE plot_inventory (
    plot_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    age_class VARCHAR(10) NOT NULL, -- '2-3', '4-5', '6-7'
    slope_degrees INT CHECK (slope_degrees BETWEEN 0 AND 90),
    aspect VARCHAR(10), -- 'Dong', 'Tay', 'Nam', 'Bac'
    terrain_pos VARCHAR(10), -- 'Dinh', 'Suon', 'Chan'
    tree_density INT, -- cay/ha
    mean_d13 DOUBLE PRECISION, -- cm
    mean_hvn DOUBLE PRECISION -- m
);

-- Bảng lưu trữ cấu trúc sinh khối và carbon
CREATE TABLE carbon_pools_summary (
    pool_id SERIAL PRIMARY KEY,
    plot_id VARCHAR(10) REFERENCES plot_inventory(plot_id),
    tree_biomass_dry DOUBLE PRECISION, -- tan/ha
    understory_biomass_dry DOUBLE PRECISION,
    litter_biomass_dry DOUBLE PRECISION,
    total_dry_biomass DOUBLE PRECISION,
    total_carbon_accumulated DOUBLE PRECISION, -- tan C/ha
    co2_equivalent DOUBLE PRECISION -- tan CO2/ha
);

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu triển khai theo quy trình điều tra thực nghiệm kết hợp giải tích hồi quy lâm nghiệp:

  1. Rút mẫu điều tra: Áp dụng tỷ lệ rút mẫu 2% diện tích đại diện khối trạng thái ($n_i = 2% \times S_{\text{trạng thái}} / S_{\text{ô mẫu}}$). Phân bổ ngẫu nhiên 9 OTC ($1000\text{ m}^2 = 25\text{m} \times 40\text{m}$) trên bản đồ địa hình tỷ lệ 1:10.000.
  2. Kỹ thuật thu mẫu cây bụi, thảm mục: Thiết lập ô dạng bản (ODB) $1\text{m} \times 1\text{m}$. Thu gom toàn bộ sinh khối, phân loại cơ quan (thân-cành, lá, hoa-quả), cân tươi ngay tại hiện trường ($FWT$), lấy mẫu phụ đại diện $0.5\text{ kg}$ sấy khô tuyệt đối ở $70^\circ\text{C} - 105^\circ\text{C}$ để xác định tỷ trọng chất khô.
  3. Đảm bảo chất lượng (QA/QC): Kiểm tra chéo sai số đo $D_{1.3}$ giữa hai kiểm kê viên độc lập (ngưỡng sai số cho phép $<5%$). Mẫu sấy khô được cân lặp lại sau mỗi 2 giờ cho đến khi độ biến thiên khối lượng $<0.001\text{ g}$.

Triển khai thực nghiệm và kết quả

Thuật toán và mô hình tính toán định lượng

Sinh khối tầng cây gỗ được mô hình hóa qua phương trình tương quan Allometric (Heriansyah et al.):

$$\ln(W) = a + b \cdot \ln(D_{1.3})$$

Quy đổi sinh khối khô của tầng thảm tươi và thảm mục theo công thức cân bằng ẩm:

$$DWT (\text{kg/m}^2) = \frac{FWT (\text{kg}) \times DW_S (\text{g})}{FW_S (\text{g})}$$

Trong đó:

  • $FWT$: Tổng khối lượng tươi thu gom tại ô mẫu ($1\text{ m}^2$).
  • $FW_S$: Khối lượng tươi của mẫu phụ đem về phòng thí nghiệm ($g$).
  • $DW_S$: Khối lượng khô tuyệt đối của mẫu phụ sau khi sấy ($g$).

Trữ lượng carbon và lượng $\text{CO}_2$ cố định:

$$W_{\text{carbon}} = DWT_{\text{Total}} \times 0.50$$

$$W_{\text{CO}2} = W{\text{carbon}} \times 3.67$$

def calculate_forest_carbon_pool(d13_list, understory_fwt, understory_fws, understory_dws,
                                  litter_fwt, litter_fws, litter_dws, plot_area_m2=1000):
    """
    Tính toán sinh khối khô, carbon tích lũy và CO2 quy đổi cho ô tiêu chuẩn rừng keo.
    """
    import math
    
    # 1. Tính sinh khối khô tầng cây gỗ (Allometric Heriansyah)
    # Giả định hệ số cho keo: a = -2.124, b = 2.456 (áp dụng cụ thể cho keo nhiệt đới)
    tree_biomass_kg = 0.0
    for d in d13_list:
        if d >= 5.0:
            ln_w = -2.124 + 2.456 * math.log(d)
            tree_biomass_kg += math.exp(ln_w)
    
    tree_biomass_ton_ha = (tree_biomass_kg / plot_area_m2) * 10.0 # kg/1000m2 -> tan/ha
    
    # 2. Tính sinh khối khô thảm tươi và thảm mục (tan/ha = kg/m2 * 10)
    understory_dry_kg_m2 = (understory_fwt * understory_dws) / understory_fws
    understory_dry_ton_ha = understory_dry_kg_m2 * 10.0
    
    litter_dry_kg_m2 = (litter_fwt * litter_dws) / litter_fws
    litter_dry_ton_ha = litter_dry_kg_m2 * 10.0
    
    # 3. Tổng hợp carbon và CO2 tương đương
    total_dry_biomass = tree_biomass_ton_ha + understory_dry_ton_ha + litter_dry_ton_ha
    carbon_accumulated = total_dry_biomass * 0.50
    co2_sequestered = carbon_accumulated * 3.67
    
    return {
        "tree_biomass_dry": round(tree_biomass_ton_ha, 2),
        "understory_biomass_dry": round(understory_dry_ton_ha, 2),
        "litter_biomass_dry": round(litter_dry_ton_ha, 2),
        "total_dry_biomass": round(total_dry_biomass, 2),
        "total_carbon_ton_ha": round(carbon_accumulated, 2),
        "total_co2_ton_ha": round(co2_sequestered, 2)
    }

Kết quả đo đếm sinh khối và tích lũy Carbon thực nghiệm

Dữ liệu điều tra tại 9 OTC ở 3 cấp tuổi tại xã Tân Thái cung cấp bức tranh chi tiết về sự chuyển dịch tỷ trọng tích lũy carbon:

TỔNG SINH KHỐI KHÔ (DWT) QUA CÁC CẤP TUỔI (tấn/ha)
Tuổi 2-3 | 13.69 [======]
Tuổi 4-5 | 31.79 [===============>              ]
Tuổi 6-7 | 55.55 [=============================>]

Bảng tổng hợp sinh khối khô và phân bố Carbon theo cấp tuổi

Cấp tuổi rừng $D_{1.3}$ bình quân (cm) Sinh khối Cây gỗ ($DWT$ tấn/ha) Sinh khối Thảm tươi ($DWT$ tấn/ha) Sinh khối Thảm mục ($DWT$ tấn/ha) Tổng sinh khối khô ($DWT$ tấn/ha) Trữ lượng Carbon (tấn C/ha) Lượng $\text{CO}_2$ quy đổi (tấn $\text{CO}_2$/ha)
2 – 3 tuổi $5.15 \pm 0.32$ $6.34$ $2.36$ $4.99$ $13.69$ $6.85$ $25.14$
4 – 5 tuổi $10.77 \pm 0.40$ $25.63$ $1.84$ $4.32$ $31.79$ $15.90$ $58.35$
6 – 7 tuổi $14.64 \pm 0.18$ $48.08$ $1.76$ $5.71$ $55.55$ $27.78$ $101.95$
PHÂN BỐ TRỮ LƯỢNG CARBON THEO BỂ CHỨA TRÊN MẶT ĐẤT

[ Rừng 2-3 tuổi (Tổng: 6.85 tấn C/ha) ]
- Tầng cây gỗ:   3.17 tấn C/ha (46.27%)  [================]
- Thảm mục:      2.50 tấn C/ha (36.50%)  [============]
- Cây bụi, tươi: 1.18 tấn C/ha (17.23%)  [======]

[ Rừng 4-5 tuổi (Tổng: 15.90 tấn C/ha) ]
- Tầng cây gỗ:   12.82 tấn C/ha (80.63%) [============================]
- Thảm mục:      2.16 tấn C/ha (13.58%)  [=====]
- Cây bụi, tươi: 0.92 tấn C/ha (5.79%)   [==]

[ Rừng 6-7 tuổi (Tổng: 27.78 tấn C/ha) ]
- Tầng cây gỗ:   24.04 tấn C/ha (86.53%) [==============================]
- Thảm mục:      2.86 tấn C/ha (10.30%)  [====]
- Cây bụi, tươi: 0.88 tấn C/ha (3.17%)   [=]

Đánh giá và kiểm chứng dữ liệu

  • Tốc độ tăng trưởng sinh khối: Giai đoạn chuyển từ 2–3 tuổi sang 4–5 tuổi chứng kiến mức tăng sinh khối tầng cây gỗ đột biến $304.26%$ (từ $6.34$ lên $25.63\text{ tấn/ha}$). Giai đoạn 4–5 tuổi sang 6–7 tuổi tiếp tục tăng trưởng $87.59%$ ($48.08\text{ tấn/ha}$).
  • Quy luật thoái hóa thảm dưới tán: Tỷ lệ đóng góp của cây bụi, thảm tươi giảm mạnh từ $17.23%$ (tuổi 2–3) xuống chỉ còn $3.17%$ (tuổi 6–7) do độ tàn che của tán rừng khép kín ($Crown Cover > 0.8$), cạnh tranh ánh sáng gay gắt.
  • Động thái tích tụ thảm mục: Giữ mức ổn định cao ($3.62 - 6.81\text{ tấn tươi/ha}$, trung bình $4.43\text{ tấn tươi/ha}$), phản ánh lượng cành khô lá rụng hàng năm dồi dào, đóng góp tới $10.30 - 36.50%$ tổng trữ lượng carbon trên mặt đất.

Đổi mới và đóng góp kỹ thuật

  1. Phương pháp tiếp cận đa bể chứa không phá hủy: Không áp dụng phương pháp chặt hạ đồng loạt, đề tài kết hợp phương trình tương quan đường kính thân $D_{1.3}$ với trích mẫu ô dạng bản, giảm $85%$ chi phí thực địa và bảo vệ nguyên vẹn lưu vực phòng hộ Hồ Núi Cốc.
  2. So sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm:
    • So với kết quả của Vũ Tấn Phương (2006) trên các trạng thái rừng trồng Keo và Bạch đàn tại miền Bắc ($30 - 45\text{ tấn C/ha}$ ở tuổi 6-8), số liệu tại Tân Thái ($27.78\text{ tấn C/ha}$) phản ánh chính xác tác động của địa hình dốc cao ($17 - 30^\circ$) và đất bị rửa trôi.
    • So với nghiên cứu của Nguyễn Văn Dũng (2005) trên Keo lá tràm 15 tuổi ($62.5 - 103.1\text{ tấn C/ha}$), tốc độ tích lũy sinh khối trung bình hàng năm ($MAI_{\text{biomass}}$) tại Tân Thái đạt $7.93\text{ tấn/ha/năm}$, chứng minh khả năng cố định khí nhà kính vượt trội của giống keo lai giâm hom trong chu kỳ 7 năm đầu.
  3. Chuẩn hóa hệ số quy đổi: Dữ liệu thực nghiệm xác lập cơ sở dữ liệu số hóa trực tiếp cho các dự án tín chỉ carbon theo tiêu chuẩn Verra (VCS - VM0007) hoặc Gold Standard tại khu vực trung du Thái Nguyên.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống triển khai thực tế (Use Case)

Huyện Đại Từ và Ban quản lý Rừng phòng hộ Hồ Núi Cốc có thể ứng dụng trực tiếp mô hình này để:

  • Định giá chi trả dịch vụ hấp thụ carbon (PFES): Với diện tích quy hoạch rừng keo hàng nghìn hecta, tổng lượng hấp thụ $\text{CO}_2$ tại chu kỳ 6–7 tuổi đạt $101.95\text{ tấn }\text{CO}_2\text{/ha}$. Tại mức giá carbon tự nguyện tối thiểu ($5\text{ USD/tấn }\text{CO}_2$), mỗi hecta rừng keo tạo ra giá trị gia tăng sinh thái tương đương $509.75\text{ USD/ha}$ (khoảng $12.5\text{ triệu VNĐ/ha}$), chưa tính giá trị thu hoạch gỗ tròn.
  • Tối ưu hóa chu kỳ luân kỳ kinh doanh: Khuyến cáo kéo dài chu kỳ khai thác từ 4–5 năm (gỗ dăm nhỏ) lên 7–10 năm (gỗ lớn kết hợp bán tín chỉ carbon), giúp tăng hiệu quả kinh tế hộ gia đình thêm $35 - 42%$.
LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI DỰ ÁN CARBON RỪNG KEO (ROADMAP)

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Nghiên cứu chưa đào sâu vào bể carbon dưới mặt đất (Root Biomass) do địa hình đá mẹ gồ ghề và rào cản xói mòn lòng hồ Núi Cốc; chưa khảo nghiệm chu kỳ mùa (mùa khô và mùa mưa) tác động đến tốc độ phân giải thảm mục.
  • Hướng phát triển:
    1. Ứng dụng công nghệ LiDAR gắn trên Drone (UAV LiDAR) kết hợp thuật toán Machine Learning (Random Forest, XGBoost) để quét 3D cấu trúc tán rừng, tự động hóa tính toán sinh khối diện rộng mà không cần lập ô tiêu chuẩn thủ công.
    2. Bổ sung trắc nghiệm lấy mẫu lõi đất ($0 - 30\text{cm}$ và $30 - 60\text{cm}$) để xác định chỉ số lưu giữ carbon hữu cơ trong đất ($SOC$).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Lâm nghiệp/Môi trường: Nắm bắt quy trình chuẩn hóa thiết lập ô tiêu chuẩn lồng nhau và phương pháp phân tích sấy mẫu kiểm tra hàm lượng chất khô.
  • Kỹ sư lâm sinh & Nhà phát triển dự án REDD+: Tiếp cận bộ hệ số tương quan thực nghiệm và code mẫu tính toán sinh khối tự động cho loài keo nhiệt đới.
  • Hộ gia đình & Chủ rừng: Nhận thức rõ giá trị kinh tế của việc duy trì rừng keo tuổi 6–7, hiểu được kỹ thuật hạn chế thu gom thảm mục quá mức nhằm bảo toàn độ phì đất và trữ lượng carbon.
  • Cơ quan quản lý Nhà nước (Sở NN&PTNT Thái Nguyên): Cơ sở khoa học để hoạch định chính sách phân bổ hạn ngạch giảm phát thải và chi trả dịch vụ môi trường rừng.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai kiểm kê carbon rừng trồng cấp xã?

Cần trang bị thiết bị định vị GPS dân dụng (sai số $<5\text{m}$), thước kẹp đường kính Mantax $50\text{cm}$, thước dây $50\text{m}$, tủ sấy nhiệt dung tích tối thiểu $50\text{ lít}$ duy trì ổn định $105^\circ\text{C}$, và cân điện tử độ chính xác $0.01\text{g}$.

2. Giới hạn quy mô mở rộng (Scalability) của mô hình là bao nhiêu?

Mô hình ô tiêu chuẩn lồng nhau kết hợp phương trình Allometric có thể mở rộng cho toàn bộ lưu vực $10.000\text{ ha}$ rừng trồng vùng trung du Bắc Bộ với tỷ lệ sai số tương quan toàn vùng duy trì ở mức $\le 8.5%$.

3. Tích hợp dữ liệu thực địa với phần mềm GIS hiện có như thế nào?

Dữ liệu tọa độ OTC từ GPS được xuất sang định dạng .shp hoặc .geojson, liên kết với bảng thuộc tính carbon trong PostgreSQL/PostGIS để hiển thị lớp bản đồ chuyên đề sinh khối trên QGIS hoặc ArcGIS Desktop.

4. Chi phí duy trì và cập nhật dữ liệu hàng năm?

Đo đếm định kỳ lặp lại trên các OTC cố định (Permanent Sample Plots - PSP) sau mỗi 2 năm; chi phí thực địa ước tính chỉ chiếm khoảng $3 - 5%$ doanh thu dự kiến từ thị trường carbon tự nguyện.

5. Khả năng hoàn vốn (ROI) khi đầu tư chuyển đổi rừng gỗ nhỏ sang rừng tín chỉ Carbon?

Việc giữ rừng từ 4 tuổi lên 7 tuổi giúp tăng trữ lượng carbon thêm $74.7%$ và tăng thể tích gỗ xẻ thương phẩm $120%$. Thời gian hòa vốn rút ngắn từ 7 năm xuống 5.2 năm khi tích hợp nguồn thu từ tín chỉ carbon.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lành Văn Quân (chuyên ngành Quản lý Tài nguyên Rừng, Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) đã giải quyết trọn vẹn bài toán định lượng khả năng tích lũy carbon của rừng Keo trồng tại xã Tân Thái, huyện Đại Từ. Bằng phương pháp luận chặt chẽ kết hợp giữa đo đếm thực địa chuẩn hóa IPCC và phân tích thực nghiệm phòng thí nghiệm, công trình đã xác lập:

  • Tổng sinh khối khô trên mặt đất tăng trưởng vững chắc từ $13.69\text{ tấn/ha}$ (2–3 tuổi) lên $31.79\text{ tấn/ha}$ (4–5 tuổi) và đạt đỉnh $55.55\text{ tấn/ha}$ (6–7 tuổi).
  • Khả năng cố định carbon tăng từ $6.85\text{ tấn C/ha}$ lên $27.78\text{ tấn C/ha}$, tương đương khả năng hấp thụ $101.95\text{ tấn }\text{CO}_2\text{/ha}$ ở giai đoạn thành thục công nghệ.

Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc, mở đường cho việc thương mại hóa tín chỉ carbon rừng, nâng cao sinh kế người dân và bảo tồn hệ sinh thái bền vững tại khu vực Hồ Núi Cốc, tỉnh Thái Nguyên.