Tổng quan luận án

Sốt xuất huyết Dengue (SXHD) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue thuộc họ Flaviviridae gây ra với 4 type huyết thanh (DEN-1, DEN-2, DEN-3, DEN-4) và lây truyền qua muỗi cái thuộc chi Aedes, chủ yếu là Aedes aegypti và thứ yếu là Aedes albopictus. Trên phạm vi toàn cầu, bệnh lưu hành tại 128 quốc gia với gần 3,9 tỷ người nằm trong vùng nguy cơ. Việt Nam là quốc gia nằm trong vùng nhiệt đới có gánh nặng SXHD cao, với trung bình trên 75.000 ca mắc mỗi năm, xếp thứ 3 trong số 30 quốc gia và vùng lãnh thổ có mức độ lưu hành cao nhất. Trong đó, tỉnh Khánh Hòa thuộc khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ luôn ghi nhận tỷ lệ mắc SXHD trên 100.000 dân thuộc nhóm cao nhất cả nước trong nhiều năm, đặc biệt giai đoạn 2008–2015. Huyện Diên Khánh là địa bàn giáp ranh thành phố Nha Trang và huyện Ninh Hòa, ghi nhận số mắc SXHD/100.000 dân cao nhất tỉnh Khánh Hòa trong giai đoạn 2011–2014.

Do chưa có thuốc điều trị đặc hiệu và vắc xin phòng bệnh chưa được triển khai diện rộng ở thời điểm nghiên cứu, kiểm soát véc tơ truyền bệnh là biện pháp chủ yếu để phòng chống dịch. Biện pháp hóa học gồm phun không gian thể tích hạt cực nhỏ (ULV) diệt muỗi trưởng thành bằng hóa chất nhóm pyrethroid (như deltamethrin, permethrin) và xử lý ổ bọ gậy bằng hóa chất nhóm phospho hữu cơ (như temephos) là hai biện pháp can thiệp kỹ thuật trọng tâm. Tuy nhiên, việc sử dụng đơn chất hóa chất kéo dài qua nhiều năm đã dẫn đến hiện tượng quần thể muỗi Ae. aegypti tại Khánh Hòa và nhiều địa phương trên cả nước phát triển tính kháng hóa chất nhóm pyrethroid và có nguy cơ kháng hóa chất diệt ấu trùng, làm giảm hiệu lực kiểm soát véc tơ của các chương trình can thiệp thông thường.

Nhằm giải quyết khoảng trống về đặc điểm sinh học véc tơ và đánh giá các giải pháp hóa chất mới thay thế, luận án thực hiện hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu thực trạng véc tơ Sốt xuất huyết Dengue tại huyện Diên Khánh, tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2015–2017.
  2. Đánh giá hiệu quả một số biện pháp phòng chống muỗi Aedes tại huyện Diên Khánh, tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2018–2019.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quần thể muỗi trưởng thành, bọ gậy, quăng của loài Ae. aegypti và Ae. albopictus; các loại dụng cụ chứa nước; hộ gia đình và người dân tham gia điều tra, thử nghiệm tại thực địa; các hóa chất thử nghiệm phun ULV (K-Othrine 2EW, Fludora Co-max) và hóa chất diệt bọ gậy (Sumilarv 2MR, Temebate).
  • Phạm vi không gian: Thực địa tại 02 xã Diên Phú (xã can thiệp thử nghiệm) và Diên Điền (xã đối chứng) thuộc huyện Diên Khánh, tỉnh Khánh Hòa; các thử nghiệm sinh học chuẩn thức hiện tại Phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO 17025:2017 thuộc Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 1/2015 đến tháng 6/2019, bao gồm:
    • Tháng 7/2015 (15–25/7/2015): Điều tra cắt ngang sinh thái, sinh học véc tơ.
    • Tháng 7/2015 – 9/2015: Nhân nuôi và thử nghiệm sinh học xác định độ nhạy kháng hóa chất.
    • Tháng 1/2015 – 12/2017: Theo dõi chỉ số véc tơ và hồi cứu số liệu ca bệnh SXHD hàng tháng.
    • Tháng 6/2018 – 12/2018: Đánh giá biện pháp sử dụng hóa chất diệt bọ gậy.
    • Tháng 3/2019 – 6/2019: Đánh giá biện pháp sử dụng hóa chất phun ULV diệt muỗi trưởng thành.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến dịch tễ học SXHD, sinh thái học véc tơ và tính kháng hóa chất diệt côn trùng:

  • Dịch tễ học và sự phân bố véc tơ: Nghiên cứu của Wilder-Smith (2019) chỉ ra số ca mắc SXHD toàn cầu tăng 400% trong giai đoạn 2000–2013; Salles (2018) phân tích tỷ lệ ca SXHD nặng tại Đông Nam Á cao gấp 18 lần khu vực Châu Mỹ. Tại Việt Nam, Phuong Bui (2008) ghi nhận 205 loài muỗi với 47 loài thuộc giống Aedes. Vũ Đức Hương (2006) khảo sát miền Trung và miền Nam ghi nhận Ae. aegypti hiện diện tại 16/18 điểm điều tra. Higa (2010) và Kawada (2009) chỉ ra sự phân bố khác biệt giữa hai loài: Ae. albopictus chiếm ưu thế ở miền Bắc và khu vực nông thôn/miền núi, trong khi Ae. aegypti chiếm ưu thế tuyệt đối ở miền Nam, miền Trung và các khu vực đô thị đông dân cư.
  • Sinh thái và vai trò truyền bệnh: Tsai (2016) khẳng định vai trò véc tơ chính của Ae. aegypti tại các ổ dịch hoạt động. Tsuzuki (2009) tại Nha Trang (2004–2006) chứng minh biến động nhiệt độ và lượng mưa có độ trễ 1–2 tháng đối với sự gia tăng ca bệnh SXHD. Hoàng Quốc Cường (2013) ghi nhận chu kỳ dịch SXHD 3–5 năm tại Việt Nam.
  • Tính kháng hóa chất và cơ chế kháng: Dusfour (2015) tổng kết hai cơ chế kháng chính ở muỗi là đột biến vị trí đích (kháng kênh natri) và kháng chuyển hóa liên quan đến các họ enzym giải độc cytochrome P450 monooxygenase, carboxy/cholinesterase (CCEs) và glutathione S-transferase (GSTs). Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Thị Mai Anh (2016), Phạm Thị Khoa (2015), Trần Thanh Dương (2014), Vũ Sinh Nam (2009) và Nguyễn Nhật Cảm (2008) đồng loạt ghi nhận Ae. aegypti đã kháng rộng rãi với nhóm clo hữu cơ (DDT) và nhóm pyrethroid (permethrin, deltamethrin, lambdacyhalothrin), trong khi vẫn còn nhạy cảm với nhóm phospho hữu cơ (malathion). Amelia Yap (2019) nhấn mạnh việc xác định độ nhạy và cơ chế kháng là điều kiện tiên quyết trước khi xử lý hóa chất dập dịch.
  • Nghiên cứu về các giải pháp can thiệp:
    • Phun không gian: Hóa chất K-Othrine 2EW (deltamethrin 2%) được sử dụng phổ biến từ 2009 nhưng hiệu lực giảm dần ở các vùng muỗi kháng. Fludora Co-max (kết hợp transfluthrin 5% và flupyradifurone 2,5%) được Martin (2020), Nauen (2015), Corbel (2019) và González (2020) chứng minh có hiệu lực hạ gục và diệt cao (tỷ lệ chết 96,67%–100%) đối với muỗi kháng pyrethroid thông qua cơ chế tác động kép lên hệ thần kinh.
    • Diệt bọ gậy: Temephos dạng hạt cát (Abate, Temebate 1%) được sử dụng lâu năm; các nghiên cứu của George (2015), Mohiddin (2016), Trần Công Tú (2018), Bùi Khánh Toàn (2018) ghi nhận hiệu lực diệt bọ gậy cao nhưng Valle (2019) và Marcombe (2018) cảnh báo nguy cơ xuất hiện chủng kháng. Về nhóm điều hòa sinh trưởng côn trùng (IGR), Pyriproxyfen dạng hạt (Sumilarv 0.5G) được Huỳnh Ly Na (2017) và Phan Trọng Lân (2018) khảo nghiệm tại Bình Định và Vũng Tàu; chế phẩm Sumilarv 2MR dạng ma trận miếng nhựa giải phóng chậm được Sai Zaw Min O (2018), Amorim (2019), Shafique (2019) và Maoz (2017) chứng minh có hiệu lực ức chế bọ gậy nở thành muỗi kéo dài 6–8 tháng.

Khoảng trống nghiên cứu: Chưa có công trình nghiên cứu toàn diện nào tại điểm nóng dịch tễ huyện Diên Khánh, tỉnh Khánh Hòa kết hợp đồng thời việc cập nhật thực trạng sinh học véc tơ, xác định cơ chế kháng trao đổi chất của muỗi Ae. aegypti với việc thử nghiệm thực địa lần đầu tiên tại Việt Nam các dạng chế phẩm mới được WHO khuyến cáo: hóa chất phối hợp hai hoạt chất Fludora Co-max (phun ULV) và chế phẩm giải phóng chậm Sumilarv 2MR (ức chế bọ gậy).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  • Cơ chế tác động sinh học của hóa chất diệt:
    • Nhóm Pyrethroid: Gây rối loạn dẫn truyền điện thế kênh natri dọc sợi trục thần kinh, làm muỗi ngã gục nhanh.
    • Nhóm Butenolide (Flupyradifurone): Gắn và kích hoạt thụ thể acetylcholine nicotinic (nAChRs) sau synap thần kinh trung ương côn trùng mà không bị phá vỡ bởi acetylcholinesterase, khắc phục cơ chế kháng trao đổi chất của pyrethroid.
    • Nhóm Phospho hữu cơ (Temephos): Ức chế enzym acetylcholinesterase (AChE), làm tích tụ acetylcholine gây tê liệt hệ thần kinh của ấu trùng.
    • Nhóm điều hòa sinh trưởng côn trùng - IGR (Pyriproxyfen): Bắt chước hóc môn trẻ (Juvenile Hormone - JH), ngăn cản quá trình biến thái từ bọ gậy tuổi 4 sang quăng và ức chế quăng vũ hóa thành muỗi trưởng thành.
  • Cơ chế kháng chuyển hóa và chất bổ trợ: Sự gia tăng hoạt tính của enzym cytochrome P450 monooxygenase làm phân hủy pyrethroid. Piperonyl Butoxide (PBO) đóng vai trò là chất ức chế enzym P450, làm hồi phục độ nhạy cảm của muỗi với pyrethroid khi thử nghiệm sinh học.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích, kết hợp theo dõi dọc theo tháng (có hồi cứu số liệu) và thiết kế can thiệp thực địa có đối chứng:

  • Quy mô mẫu và chọn mẫu: Thực hiện điều tra véc tơ định kỳ hàng tháng tại 100 hộ gia đình xã Diên Phú (can thiệp) và 100 hộ gia đình xã Diên Điền (đối chứng). Hộ đầu tiên chọn ngẫu nhiên từ danh sách của UBND xã, các hộ tiếp theo lấy liên tiếp theo thứ tự cho đến khi đủ cỡ mẫu 100 hộ theo quy định tại Quyết định số 3711/2014/QĐ-BYT của Bộ Y tế và hướng dẫn của WHO.
  • Kỹ thuật thu thập mẫu côn trùng:
    • Muỗi trưởng thành: Thu thập bằng phương pháp soi bắt bằng ống hút cơ học và đèn pin trong thời gian 15 phút/nhà theo chiều kim đồng hồ, ghi nhận vị trí trú đậu, giá thể, độ cao và tình trạng no máu.
    • Bọ gậy/quăng: Kiểm tra toàn bộ các loại dụng cụ chứa nước (DCCN) trong và ngoài nhà bằng vợt bọ gậy hoặc khay chuyên dụng, xác định loài và mật độ.
  • Kỹ thuật thử nghiệm sinh học (Bioassay) đánh giá độ nhạy kháng:
    • Thực hiện theo quy trình chuẩn của WHO (2016) sử dụng bộ ống nghiệm và giấy tẩm hóa chất chuẩn do WHO cung cấp đối với muỗi cái Ae. aegypti 3–5 ngày tuổi chưa hút máu thế hệ F1 nhân nuôi tại labo chuẩn ISO 17025:2017.
    • Đánh giá cơ chế kháng chuyển hóa bằng thử nghiệm phơi nhiễm phối hợp với chất ức chế PBO 4%.
  • Khảo nghiệm hiệu lực và hiệu quả can thiệp hóa chất:
    • Phun ULV trong nhà và thực địa hẹp: Thử nghiệm so sánh Fludora Co-max (pha 1:101, liều 500 ml/1000 m³) và K-Othrine 2EW (pha 1:9, liều 500 ml/1000 m³) bằng phương pháp treo lồng muỗi thử nghiệm sinh học sinh thái; theo dõi mật độ muỗi và tỷ lệ nhà có muỗi sau phun.
    • Xử lý bọ gậy trong phòng thí nghiệm và thực địa hẹp: Thử nghiệm so sánh Temebate 1% (liều 1 g/10 lít nước) và Sumilarv 2MR (liều 20 g/40 lít nước); theo dõi chỉ số Breteau (BI), chỉ số nhà có bọ gậy (HI), chỉ số DCCN có bọ gậy (CI) và tỷ lệ ức chế vũ hóa (Inhibition of Emergence - IE%).
Hóa chất thử nghiệm Hoạt chất chính Nhóm hóa chất Dạng bào chế Liều lượng áp dụng
K-Othrine 2EW Deltamethrin 2% Pyrethroid Nhũ tương dầu/nước (EW) Pha 1:9 với nước, 500 ml/1000 m³
Fludora Co-max Transfluthrin 5% + Flupyradifurone 2,5% Pyrethroid + Butenolide Nhũ tương dầu/nước (EW) Pha 1:101 với nước, 500 ml/1000 m³
Temebate Temephos 1% Phospho hữu cơ Hạt cát (Granule - G) 1 g / 10 lít nước
Sumilarv 2MR Pyriproxyfen 2% Ức chế sinh trưởng (JH) Miếng nhựa ma trận (MR) 1 miếng 20 g / 40 lít nước
  • Công thức và chỉ số giám sát véc tơ:
    • Chỉ số mật độ muỗi cái (DI): $\text{DI} = \frac{\text{Số muỗi cái bắt được}}{\text{Số nhà điều tra}}$ (con/nhà).
    • Chỉ số nhà có muỗi cái (CSNCM): $\text{CSNCM (%)} = \frac{\text{Số nhà có muỗi cái}}{\text{Số nhà điều tra}} \times 100$.
    • Chỉ số nhà có bọ gậy (House Index - HI): $\text{HI (%)} = \frac{\text{Số nhà có bọ gậy}}{\text{Số nhà điều tra}} \times 100$.
    • Chỉ số dụng cụ chứa nước có bọ gậy (Container Index - CI): $\text{CI (%)} = \frac{\text{Số DCCN có bọ gậy}}{\text{Số DCCN điều tra}} \times 100$.
    • Chỉ số Breteau (BI): $\text{BI} = \frac{\text{Số DCCN có bọ gậy}}{\text{Số nhà điều tra}} \times 100$.
    • Ngưỡng nguy cơ dịch theo Bộ Y tế: $\text{DI} \ge 0,5$ con/nhà và $\text{BI} \ge 30$.
  • Tiêu chuẩn đánh giá mức độ nhạy kháng của WHO (2016):
    • Tỷ lệ chết từ 98% đến 100%: Quần thể muỗi nhạy cảm với hóa chất.
    • Tỷ lệ chết từ 90% đến 97%: Quần thể muỗi nghi ngờ/có thể kháng hóa chất.
    • Tỷ lệ chết dưới 90%: Quần thể muỗi đã kháng hóa chất.
  • Xử lý số liệu và phân tích thống kê: Dữ liệu được nhập và phân tích bằng các phần mềm thống kê chuyên ngành. Sử dụng hệ số tương quan hạng Spearman ($r$) để phân tích mối tương quan giữa các chỉ số véc tơ và số ca bệnh SXHD theo các mức độ:
Giá trị hệ số tương quan ($r$) Mức độ tương quan
$r < 0,29$ Không có tương quan
$0,30 \le r \le 0,49$ Tương quan trung bình
$0,50 \le r \le 0,69$ Tương quan chặt
$0,70 \le r \le 1,00$ Tương quan rất chặt

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở khoa học về dịch tễ học bệnh SXHD, đặc điểm phân loại, hình thái, vòng đời và sinh thái học của hai loài véc tơ Ae. aegypti và Ae. albopictus. Trình bày chi tiết vai trò truyền bệnh, tập tính hút máu ban ngày (đỉnh điểm sáng sớm và chiều tối), tập tính ưa đậu nghỉ nơi tối, kín gió trong nhà và khuynh hướng đẻ trứng vào các dụng cụ chứa nước nhân tạo. Chương 1 phân tích sâu lịch sử phát triển, cơ chế tác động thần kinh của các nhóm hóa chất diệt côn trùng chính (clo hữu cơ, carbamat, phospho hữu cơ, pyrethroid, neonicotinoid/butenolide và chất điều hòa sinh trưởng IGR). Đồng thời, tác giả luận giải 3 chiến lược cốt lõi của WHO trong quản lý tính kháng: luân phiên nhóm hóa chất, sử dụng xen kẽ (chiến lược khảm) và phối hợp đa hoạt chất có cơ chế tác động khác nhau.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu tại huyện Diên Khánh (tổng diện tích 336,2 km², dân số trên 136.174 người năm 2014) và lý do lựa chọn hai xã có đặc điểm dịch tễ tương đương là Diên Phú (2.407 hộ, 10.933 nhân khẩu) và Diên Điền (2.349 hộ, 11.200 nhân khẩu). Trình bày chi tiết quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống 100 hộ/xã, các kỹ thuật soi bắt muỗi chuẩn, thu thập bọ gậy, định loại hình thái học, nhân nuôi côn trùng trong điều kiện chuẩn (nhiệt độ, độ ẩm). Mô tả thiết kế thí nghiệm sinh học thử nhạy cảm (WHO bioassay), thử nghiệm chất ức chế men PBO, kỹ thuật thử nghiệm phun ULV trong nhà và thực địa hẹp bằng máy phun ULV chuyên dụng, cùng kỹ thuật thả hóa chất diệt bọ gậy, theo dõi định kỳ các chỉ số côn trùng và thu thập ý kiến chấp thuận của cộng đồng.

Kết quả nghiên cứu: Thực trạng véc tơ sốt xuất huyết Dengue tại huyện Diên Khánh giai đoạn 2015–2017

  • Thành phần loài và tỷ lệ phân bố: Ae. aegypti là loài chiếm ưu thế tuyệt đối trong cấu trúc quần thể véc tơ tại khu dân cư của 2 xã nghiên cứu, trong khi Ae. albopictus chiếm tỷ lệ thấp.
  • Tập tính và giá thể trú đậu: Muỗi Ae. aegypti có tập tính trú đậu chủ yếu ở trong nhà (chiếm tỷ lệ vượt trội so với ngoài nhà). Các giá thể trú đậu phổ biến nhất trong nhà là quần áo treo trên móc/mắc áo, phía sau tủ, dưới gầm giường và góc tường tối. Độ cao trú đậu của muỗi tập trung chủ yếu ở tầm thấp dưới 1,5 mét đến 2 mét so với mặt sàn.
  • Ổ bọ gậy nguồn: Bọ gậy Ae. aegypti phân bố trong đa dạng các loại dụng cụ chứa nước sinh hoạt và phế thải, bao gồm lu, khạp, chum, vại, xô, thùng chứa nước sinh hoạt, hòn non bộ, bát kê chân chạn và các dụng cụ phế thải đọng nước mưa quanh nhà.
  • Độ nhạy cảm và cơ chế kháng hóa chất: Thử nghiệm theo tiêu chuẩn WHO xác định quần thể muỗi Ae. aegypti tại huyện Diên Khánh đã kháng với hóa chất nhóm pyrethroid (deltamethrin 0,05%, permethrin 0,75%) với tỷ lệ chết dưới 90%. Khi cho muỗi tiếp xúc với chất ức chế enzym PBO 4% trước khi tiếp xúc với pyrethroid, tỷ lệ chết của muỗi tăng lên rõ rệt, chứng minh có sự tham gia của cơ chế kháng trao đổi chất qua hệ enzym cytochrome P450 monooxygenase.
  • Biến động chỉ số véc tơ và tương quan với ca bệnh SXHD: Các chỉ số mật độ muỗi (DI), chỉ số nhà có muỗi (CSNCM), chỉ số Breteau (BI), chỉ số nhà có bọ gậy (HI) và chỉ số DCCN có bọ gậy (CI) biến động theo mùa, tăng cao trong các tháng mùa mưa (từ tháng 5 đến tháng 11). Phân tích tương quan Spearman khẳng định có mối tương quan thuận có ý nghĩa thống kê giữa các chỉ số véc tơ (đặc biệt là BI và DI) với số ca bệnh SXHD ghi nhận hàng tháng tại huyện Diên Khánh giai đoạn 2015–2017.

Kết quả nghiên cứu: Đánh giá hiệu quả một số biện pháp phòng chống muỗi Aedes tại huyện Diên Khánh giai đoạn 2018–2019

  • Hiệu lực của biện pháp phun ULV trong nhà:
    • K-Othrine 2EW (deltamethrin 2%): Hiệu lực hạ gục và tỷ lệ muỗi chết sau 24 giờ đạt mức thấp đối với quần thể muỗi Ae. aegypti địa phương do muỗi đã kháng pyrethroid đơn chất.
    • Fludora Co-max (transfluthrin 5% + flupyradifurone 2,5%): Đạt tỷ lệ hạ gục nhanh và hiệu lực diệt muỗi sau 24 giờ rất cao (trên 95% đến 100%) trong cả 3 lần thử nghiệm sinh học trong phòng và trong nhà.
    • Can thiệp thực địa hẹp: Phun ULV Fludora Co-max tại xã Diên Phú làm giảm mạnh chỉ số mật độ muỗi (DI) và tỷ lệ nhà có muỗi (CSNCM) so với xã đối chứng Diên Điền không can thiệp. Hóa chất an toàn, không ghi nhận tác dụng phụ đáng kể đối với người dân và đạt tỷ lệ chấp thuận cao từ cộng đồng.
  • Hiệu lực của biện pháp sử dụng hóa chất diệt bọ gậy:
    • Temebate (temephos 1%): Có tác dụng diệt bọ gậy nhanh ngay sau khi xử lý trong phòng thí nghiệm, nhưng thời gian tồn lưu ngắn hơn và hiệu quả suy giảm nhanh trong điều kiện thực địa.
    • Sumilarv 2MR (pyriproxyfen 2%): Cho hiệu lực ức chế bọ gậy biến thái và quăng vũ hóa thành muỗi trưởng thành (IE%) đạt từ 95% đến 100% kéo dài qua nhiều tháng sau can thiệp.
    • Can thiệp thực địa hẹp: Thả miếng nhựa Sumilarv 2MR vào các DCCN tại xã Diên Phú đã kiểm soát bền vững chỉ số Breteau (BI), chỉ số HI và CI xuống dưới ngưỡng nguy cơ trong suốt thời gian theo dõi so với xã đối chứng. Chế phẩm dạng miếng nhựa ma trận không làm đục nước, không mùi, dễ kiểm tra sự hiện diện trong dụng cụ chứa nước và được cộng đồng ủng hộ sử dụng.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  • Cung cấp dẫn liệu khoa học cập nhật và toàn diện về cấu trúc thành phần loài, đặc điểm sinh thái, tập tính trú đậu (giá thể, độ cao) và ổ bọ gậy nguồn của véc tơ truyền bệnh SXHD tại địa bàn trọng điểm Duyên hải Nam Trung Bộ.
  • Xác định rõ thực trạng kháng hóa chất nhóm pyrethroid của quần thể Ae. aegypti tại huyện Diên Khánh và chứng minh thực nghiệm vai trò của cơ chế kháng trao đổi chất qua enzym chuyển hóa bằng thử nghiệm ức chế PBO.
  • Làm sáng tỏ mối tương quan định lượng giữa biến động các chỉ số véc tơ (DI, BI, HI, CI) với số ca bệnh SXHD tại thực địa, củng cố cơ sở khoa học cho hệ thống giám sát và cảnh báo sớm dịch.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Lần đầu tiên tại Việt Nam, luận án thực hiện khảo nghiệm thực địa đánh giá hiệu lực của hai dạng chế phẩm hóa chất mới được WHO khuyến cáo:
    • Chế phẩm phun không gian phối hợp hai hoạt chất Fludora Co-max (Pyrethroid + Butenolide), chứng minh khả năng khắc phục triệt để tính kháng pyrethroid của muỗi trưởng thành.
    • Chế phẩm ức chế sinh trưởng giải phóng chậm Sumilarv 2MR (Pyriproxyfen 2% dạng miếng nhựa ma trận), chứng minh hiệu lực ức chế vũ hóa kéo dài nhiều tháng trong các dụng cụ chứa nước sinh hoạt và phế thải.
  • Đóng góp bằng chứng thực nghiệm quan trọng để Bộ Y tế và Chương trình mục tiêu Quốc gia phòng chống SXHD xem xét bổ sung các hoạt chất phối hợp và dạng bào chế giải phóng chậm vào danh mục hóa chất diệt côn trùng sử dụng trong y tế.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  1. Thay thế các đơn chất pyrethroid bằng hóa chất phối hợp đa hoạt chất (như Fludora Co-max) trong các chiến dịch phun ULV dập dịch tại những vùng phát hiện muỗi Ae. aegypti kháng pyrethroid.
  2. Triển khai ứng dụng miếng nhựa Sumilarv 2MR để kiểm soát ổ bọ gậy nguồn trong các dụng cụ chứa nước không dùng ăn uống trực tiếp, đặc biệt tại các khu vực khó tiếp cận hoặc khó thay nước thường xuyên.
  3. Duy trì định kỳ công tác giám sát độ nhạy kháng hóa chất của véc tơ trước mùa dịch để chủ động lựa chọn hóa chất can thiệp phù hợp theo chiến lược luân phiên và xen kẽ của WHO.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thử nghiệm can thiệp thực địa mới chỉ dừng lại ở quy mô thực địa hẹp tại cấp xã (xã Diên Phú so với xã Diên Điền) trong một huyện trọng điểm, chưa đánh giá tác động dịch tễ học trên quy mô toàn tỉnh hoặc toàn vùng sinh thái. Nghiên cứu chưa đi sâu giải trình tự gen để xác định các đột biến điểm KDR (knockdown resistance) trên kênh natri của muỗi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng thử nghiệm can thiệp Fludora Co-max và Sumilarv 2MR trên diện rộng ở các vùng sinh cảnh đô thị lớn và nông thôn khác nhau tại miền Nam và miền Bắc.
    • Nghiên cứu sâu cơ chế kháng ở mức độ sinh học phân tử (giải trình tự gen đột biến kdr và định lượng biểu hiện gen enzym P450, GST, CCE).
    • Đánh giá hiệu quả kinh tế y tế (cost-effectiveness) khi ứng dụng Sumilarv 2MR dài hạn so với các biện pháp xử lý ổ bọ gậy truyền thống.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên chuyên ngành Côn trùng học, Ký sinh trùng và Y tế công cộng: Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp điều tra sinh thái véc tơ, thiết kế thử nghiệm sinh học WHO bioassay, đánh giá cơ chế kháng PBO và thiết kế nghiên cứu can thiệp thực địa có đối chứng.
  • Đối với cán bộ y tế dự phòng và nhà quản lý chương trình phòng chống SXHD: Cung cấp quy trình kỹ thuật chi tiết về tỷ lệ pha chế, định mức phun ULV trong nhà đối với Fludora Co-max và kỹ thuật định lượng, cắt tỉa miếng nhựa Sumilarv 2MR theo thể tích bể chứa, phục vụ trực tiếp cho công tác lập kế hoạch can thiệp dập dịch tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Véc tơ truyền bệnh SXHD chính tại huyện Diên Khánh là loài nào và có tập tính trú đậu ra sao?
Loài véc tơ truyền bệnh chủ yếu tại huyện Diên Khánh là Aedes aegypti. Muỗi có tập tính trú đậu chủ yếu ở trong nhà, ưa đậu nghỉ tại các vị trí tối, ẩm, kín gió như quần áo treo trên móc/mắc áo, phía sau đồ đạc, gầm giường và góc tường, tập trung chủ yếu ở độ cao dưới 1,5 đến 2 mét so với mặt đất.

2. Mức độ nhạy cảm của muỗi Ae. aegypti tại Diên Khánh với hóa chất diệt côn trùng nhóm pyrethroid như thế nào?
Quần thể muỗi Ae. aegypti tại địa bàn nghiên cứu đã kháng với hóa chất nhóm pyrethroid (tỷ lệ chết dưới 90% khi thử nghiệm với deltamethrin 0,05% và permethrin 0,75% theo tiêu chuẩn WHO). Khi cho muỗi tiếp xúc với chất ức chế PBO 4%, tỷ lệ muỗi chết tăng lên rõ rệt, chứng minh tính kháng liên quan đến cơ chế trao đổi chất qua enzym cytochrome P450.

3. Hóa chất Fludora Co-max có thành phần gì và tại sao lại có hiệu quả cao đối với muỗi kháng pyrethroid?
Fludora Co-max là chế phẩm phối hợp hai hoạt chất gồm Transfluthrin 5,0% (nhóm Pyrethroid) và Flupyradifurone 2,5% (nhóm Butenolide). Hóa chất có hiệu quả cao do kết hợp hai cơ chế tác động thần kinh khác nhau: Transfluthrin làm hạ gục nhanh qua thụ thể khứu giác và kênh natri, trong khi Flupyradifurone kích hoạt thụ thể acetylcholine nicotinic (nAChRs) mà không bị enzym chuyển hóa phá hủy, từ đó tiêu diệt hiệu quả các cá thể muỗi đã kháng pyrethroid đơn chất.

4. Sự khác biệt cơ bản về dạng chế phẩm và hiệu lực giữa Sumilarv 2MR và Temebate trong diệt bọ gậy là gì?
Temebate (hoạt chất Temephos 1%) có dạng hạt cát mang độc tính trực tiếp diệt bọ gậy nhanh nhưng thời gian tồn lưu ngắn. Sumilarv 2MR (hoạt chất Pyriproxyfen 2%) có dạng miếng nhựa ma trận giải phóng chậm, tác động theo cơ chế điều hòa sinh trưởng (ức chế biến thái và vũ hóa thành muỗi), không tan biến trong nước, duy trì hiệu lực ức chế bọ gậy từ 95% đến 100% liên tục trong nhiều tháng và dễ dàng quản lý, kiểm tra tại thực địa.


Kết luận

Luận án của tác giả Lê Trung Kiên đã giải quyết trọn vẹn hai mục tiêu nghiên cứu thông qua việc mô tả chi tiết thực trạng sinh học, tập tính sinh thái và khẳng định tình trạng kháng pyrethroid qua cơ chế chuyển hóa enzym của véc tơ Ae. aegypti tại huyện Diên Khánh, tỉnh Khánh Hòa giai đoạn 2015–2017. Đồng thời, công trình đã thử nghiệm thành công tại thực địa hẹp hai giải pháp hóa chất mới gồm Fludora Co-max (phun ULV) và Sumilarv 2MR (diệt bọ gậy), chứng minh hiệu lực vượt trội và độ an toàn cao trong kiểm soát quần thể muỗi kháng hóa chất. Đây là công trình khoa học có giá trị thực tiễn cao, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng phục vụ công tác xây dựng chiến lược phòng chống sốt xuất huyết Dengue bền vững tại Việt Nam.