Giới thiệu dự án

Nôn và buồn nôn do hoá trị liệu (Chemotherapy-Induced Nausea and Vomiting - CINV) là một trong những biến cố bất lợi (ADR) nghiêm trọng, phổ biến và gây kiệt quệ nhất trên bệnh nhân ung thư. Theo thống kê của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC / GLOBOCAN 2022), toàn cầu ghi nhận gần 20 triệu ca mắc mới và 9,7 triệu ca tử vong do ung thư; riêng tại Việt Nam có 180.480 ca mắc mới cùng 120.184 trường hợp tử vong. Khi không có phác đồ dự phòng chuẩn mực, CINV xuất hiện ở 60% – 80% bệnh nhân dùng hoá chất. Biến cố này không chỉ phá huỷ chất lượng cuộc sống (gây mất nước, rối loạn điện giải, kiềm chuyển hoá, suy kiệt dinh dưỡng, rách niêm mạc thực quản Mallory-Weiss) mà còn khiến 20% bệnh nhân trì hoãn hoặc từ chối chu kỳ tiếp theo, làm gián đoạn liệu trình điều trị và gia tăng chi phí y tế.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ: "Phân tích thực trạng sử dụng phác đồ dự phòng nôn và buồn nôn do hoá trị liệu trên bệnh nhân ung thư tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương" do sinh viên Vũ Thị Mai Quỳnh thực hiện dưới sự hướng dẫn của DSCKII. Nguyễn Thị Thảo (Khoa Dược lý – Dược Lâm sàng, Trường Đại học Dược Hà Nội) và TS. Nguyễn Văn Thắng (Trưởng khoa Phụ ung thư, Bệnh viện Phụ sản Trung ương) đã giải quyết bài toán lâm sàng mang tính cấp bách trong chăm sóc giảm nhẹ ung thư phụ khoa.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Phân tích thực trạng sử dụng phác đồ dự phòng CINV trong giai đoạn cấp và giai đoạn muộn trên bệnh nhân ung thư điều trị tại Khoa Phụ ung thư, Bệnh viện Phụ sản Trung ương theo Hướng dẫn của Bộ Y tế (Quyết định số 507/QĐ-BYT năm 2019).
  2. Phân tích kết quả kiểm soát biến cố CINV (pha cấp $\le 24\text{h}$ và pha muộn $24\text{h} - 120\text{h}$) bằng bộ công cụ chuẩn hóa MAT (MASCC Antiemesis Tool) và xác định các yếu tố lâm sàng, dịch tễ ảnh hưởng đến khả năng xuất hiện CINV thông qua mô hình hồi quy đa biến.

Phạm vi và giới hạn

  • Phạm vi: 127 bệnh nhân nữ với 286 chu kỳ hoá trị nội trú và ngoại trú từ ngày 05/12/2023 đến 29/02/2024 tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương.
  • Giới hạn: Nghiên cứu đơn trung tâm, tập trung chuyên biệt vào ung thư phụ khoa (ung thư buồng trứng, u nguyên bào nuôi, ung thư nội mạc tử cung, ung thư vú); chưa đánh giá tác động kinh tế dược học dài hạn.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các cơ sở điều trị ung thư ở Việt Nam, việc tuân thủ các hướng dẫn điều trị quốc tế (NCCN, ASCO, ESMO/MASCC) và Bộ Y tế về dự phòng CINV còn đối mặt nhiều khoảng trống thực hành lâm sàng:

Tiêu chí phân tích Hướng dẫn Quốc tế (NCCN 2024 / ASCO 2020) Hướng dẫn Bộ Y tế Việt Nam (2019) Thực hành thực tế tại Bệnh viện Phụ sản TW (2024)
Phác đồ nguy cơ cao (HEC) - Cấp Phối hợp 3-4 thuốc: NK-1 RA + 5-HT3 RA + Dexamethasone $\pm$ Olanzapine 3-4 thuốc: NK-1 RA + 5-HT3 RA + Dexamethasone (12mg) Phối hợp 2 thuốc: 5-HT3 RA + Methylprednisolone (100% thiếu NK-1 RA)
Phác đồ nguy cơ cao (HEC) - Muộn Dexamethasone (ngày 2-4) + NK-1 RA $\pm$ Olanzapine (ngày 2-4) Dexamethasone (ngày 2-4) $\pm$ Olanzapine 5-HT3 RA + Methylprednisolone chỉ dùng 1 ngày (100% thiếu ngày)
Phác đồ nguy cơ trung bình (MEC) 5-HT3 RA + Dexamethasone (8-12mg) 5-HT3 RA + Dexamethasone (12mg) 5-HT3 RA + Methylprednisolone 40-80mg (97,6% thừa liều Steroid)
Mức độ sẵn có thuốc Đầy đủ Aprepitant, Fosaprepitant, NEPA, Rolapitant Aprepitant, Netupitant đã được cấp số đăng ký Chưa sẵn có nhóm NK-1 RA tại khoa lâm sàng

Thiết kế hệ thống đánh giá và thuật toán Dược lâm sàng

Hệ thống chuẩn hóa dữ liệu lâm sàng xây dựng dựa trên nguyên tắc quy đổi tương đương hoạt lực Corticoid và phân tầng nguy cơ nôn: $$\text{Liều Dexamethasone tương đương (mg)} = \frac{\text{Liều Methylprednisolone (mg)}}{5} = \frac{\text{Liều Prednisolone (mg)}}{7}$$

Quy trình thuật toán kiểm tra tính phù hợp và phân loại biến cố CINV:

def validate_antiemetic_protocol(patient_cycle):
    """
    Thuật toán kiểm chứng tính phù hợp của phác đồ dự phòng CINV
    dựa trên Hướng dẫn thực hành Dược lâm sàng - Bộ Y tế 2019
    """
    emetic_risk = patient_cycle.get_highest_emetic_risk()
    phase = patient_cycle.treatment_phase # 'ACUTE' hoặc 'DELAYED'
    prescribed_drugs = patient_cycle.get_antiemetics()
    
    compliance = {"drug_choice": False, "dosage": False, "duration": False}
    
    if phase == 'ACUTE':
        if emetic_risk == 'HIGH': # Phác đồ HEC (Cisplatin, BEP, EMACO, etc.)
            has_5ht3 = any(d.type == '5HT3_RA' for d in prescribed_drugs)
            has_steroid = any(d.type == 'CORTICOSTEROID' for d in prescribed_drugs)
            has_nk1 = any(d.type == 'NK1_RA' for d in prescribed_drugs)
            compliance["drug_choice"] = has_5ht3 and has_steroid and has_nk1
            
            dexa_equiv = sum(d.get_dexamethasone_equivalent() for d in prescribed_drugs if d.type == 'CORTICOSTEROID')
            compliance["dosage"] = (dexa_equiv == 12.0 if has_nk1 else dexa_equiv == 20.0)
            compliance["duration"] = True # Giai đoạn cấp tính tính theo ngày dùng HC
            
        elif emetic_risk == 'MODERATE': # Phác đồ MEC (Carboplatin AUC >= 4, etc.)
            compliance["drug_choice"] = (any(d.type == '5HT3_RA' for d in prescribed_drugs) and 
                                         any(d.type == 'CORTICOSTEROID' for d in prescribed_drugs))
            dexa_equiv = sum(d.get_dexamethasone_equivalent() for d in prescribed_drugs if d.type == 'CORTICOSTEROID')
            compliance["dosage"] = (dexa_equiv == 12.0)
            compliance["duration"] = True
            
        elif emetic_risk == 'MINIMAL': # Phác đồ MTX đơn thuần, Bevacizumab, v.v.
            compliance["drug_choice"] = (len(prescribed_drugs) == 0)
            compliance["dosage"] = (len(prescribed_drugs) == 0)
            compliance["duration"] = True

    return compliance

Phương pháp nghiên cứu và quản trị dữ liệu

  • Thiết kế: Nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi dọc tiến cứu trên 286 chu kỳ điều trị.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bộ công cụ MAT (MASCC Antiemesis Tool) gồm 8 câu hỏi chuẩn hóa (độ tin cậy Cronbach’s $\alpha = 0,77 - 0,82$, hệ số tương quan $r = 0,86, p < 0,001$ so với chỉ số Rhodes INVR).
  • Phần mềm xử lý thống kê: IBM SPSS Statistics phiên bản 26.0.
  • Kỹ thuật thống kê: Kiểm định Chi-square ($\chi^2$), Fisher's exact test cho phân tích đơn biến; xây dựng mô hình hồi quy đa biến Logistic nhị phân (Multivariate Binary Logistic Regression) xác định Tỷ suất chênh hiệu chỉnh (Adjusted Odds Ratio - aOR) với khoảng tin cậy $95%$ CI, mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai lâm sàng

Nghiên cứu chia làm 3 giai đoạn triển khai:

  1. Giai đoạn 1 (Sàng lọc & Khai thác bệnh án): Ghi nhận 127 bệnh nhân thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn, trích xuất 286 chu kỳ hóa chất bao gồm các thông số: phác đồ ung thư, liều lượng, phân loại nguy cơ nôn, chỉ định thuốc chống nôn.
  2. Giai đoạn 2 (Phỏng vấn trực tiếp & Điện thoại sau xuất viện): Tiến hành phỏng vấn 256 chu kỳ pha cấp ($24\text{h}$) và 239 chu kỳ pha muộn ($24\text{h} - 120\text{h}$) bằng thang đo MAT.
  3. Giai đoạn 3 (Xử lý & Mô hình hóa thống kê): Đánh giá tính phù hợp theo Quyết định 507/QĐ-BYT và phân tích hồi quy xác định các yếu tố nguy cơ độc lập.
                                  QUY TRÌNH THU THẬP VÀ PHÂN TÍCH

Kết quả đạt được về tính phù hợp của phác đồ dự phòng

Thực trạng sử dụng phác đồ chống nôn theo Hướng dẫn Bộ Y tế trên 286 chu kỳ cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các mức nguy cơ:

Giai đoạn điều trị Nguy cơ phác đồ hóa chất Tổng chu kỳ ($N$) Phù hợp về lựa chọn thuốc $n$ (%) Phù hợp toàn diện về phác đồ $n$ (%)
Dự phòng Cấp Cao (HEC) 145 0 (0,0%) 0 (0,0%)
Trung bình (MEC) 42 42 (100,0%) 1 (2,4%)
Thấp (LEC) 8 0 (0,0%) 0 (0,0%)
Rất thấp (Minimal) 91 80 (87,9%) 80 (87,9%)
Tổng thể Pha Cấp Toàn bộ 286 122 (42,7%) 81 (28,3%)
Dự phòng Muộn Cao (HEC) 111 0 (0,0%) 0 (0,0%)
Trung bình (MEC) 42 0 (0,0%) 0 (0,0%)
Thấp (LEC) 24 3 (12,5%) 3 (12,5%)
Rất thấp (Minimal) 109 106 (97,2%) 106 (97,2%)
Tổng thể Pha Muộn Toàn bộ 286 109 (38,1%) 109 (38,1%)

Nguyên nhân không phù hợp chính:

  • Pha cấp: 100% chu kỳ nguy cơ cao thiếu nhóm thuốc NK-1 RA (Aprepitant); 100% thiếu liều chuẩn Dexamethasone; 97,6% chu kỳ nguy cơ trung bình thừa liều Dexamethasone quy đổi (sử dụng Methylprednisolone 80mg IV tương đương 16mg Dexamethasone thay vì mức chuẩn 12mg).
  • Pha muộn: 100% chu kỳ nguy cơ cao thiếu thời gian dùng (chỉ dùng 1 ngày thay vì khuyến cáo 3 ngày), đồng thời lạm dụng thuốc kháng 5-HT3 RA kéo dài (Ondansetron 16mg IV chiếm 99,4% trong khi các hướng dẫn quốc tế và Bộ Y tế chứng minh 5-HT3 RA thế hệ 1 không mang lại thêm lợi ích trong nôn muộn).
# Script R tái hiện mô hình hồi quy Logistic đa biến CINV Cấp & Muộn
acute_model <- glm(CINV_Acute ~ Guideline_Compliance + Regimen_Days + Age_Group + Motion_Sickness, 
                   data = clinical_data, family = binomial(link = "logit"))
summary(acute_model)
# Output: Guideline_Compliance (OR = 0.041, 95% CI: [0.016, 0.103], p < 0.001)
# Output: Regimen_Days_Multi (OR = 7.547, 95% CI: [3.423, 16.637], p < 0.001)
# Output: Age_GE_50 (OR = 0.151, 95% CI: [0.076, 0.303], p < 0.001)

Kết quả kiểm soát CINV và Mô hình phân tích đa biến

Tỷ lệ xuất hiện biến cố CINV thực tế được ghi nhận là: 45,3% trong pha cấp ($N=256$) và 50,2% trong pha muộn ($N=239$). Triệu chứng buồn nôn chiếm ưu thế vượt trội so với phản xạ nôn thực sự (Buồn nôn cấp: 45,3% vs Nôn cấp: 16,0%; Buồn nôn muộn: 50,2% vs Nôn muộn: 24,7%).

Biến số độc lập Phân tích Đơn biến CINV Cấp ($p$) Hồi quy Đa biến CINV Cấp aOR (95% CI) Phân tích Đơn biến CINV Muộn ($p$) Hồi quy Đa biến CINV Muộn aOR (95% CI)
Phác đồ phù hợp theo BYT $< 0,001$ 0,041 (0,016 – 0,103) $< 0,001$ 0,094 (0,038 – 0,229)
Hoá trị nhiều ngày vs 1 ngày $0,001$ 7,547 (3,423 – 16,637) $0,103$ 1,047 (0,452 – 2,427)
Độ tuổi $\ge 50$ tuổi vs $< 50$ $< 0,001$ 0,151 (0,076 – 0,303) $0,136$ 0,397 (0,181 – 0,873)
Xuất hiện CINV pha cấp -- -- $< 0,001$ 4,878 (2,436 – 9,770)
Tiền sử say tàu xe $0,680$ 1,790 (0,952 – 3,364) $0,332$ 1,888 (0,987 – 3,610)
Nôn/buồn nôn thai nghén $0,305$ 1,424 (0,765 – 2,652) $0,554$ 0,938 (0,499 – 1,765)
Lo lắng trước truyền HC $0,423$ 1,134 (0,614 – 2,092) -- --

Đổi mới và đóng góp

  1. Công trình tiên phong trên ung thư phụ khoa tại Việt Nam: Khác với các nghiên cứu trước đây tại Bệnh viện K Tân Triều (Nguyễn Ngọc Minh 2019), Bệnh viện Ung bướu Hà Nội (Nguyễn Phương Linh 2019) hay Bệnh viện Ung bướu Nghệ An (Nguyễn Thị Thu Huyền 2019) vốn khảo sát trên nhóm ung thư hỗn hợp đa số là nam giới hoặc ung thư phổi/tiêu hoá, đây là nghiên cứu chuyên sâu đầu tiên trên 100% bệnh nhân nữ điều trị ung thư buồng trứng (57,5%) và u nguyên bào nuôi (36,2%).
  2. Định lượng hóa hiệu quả bảo vệ của hướng dẫn thực hành: Chứng minh việc tuân thủ phác đồ chuẩn của Bộ Y tế giúp giảm 95,9% nguy cơ xuất hiện CINV cấp ($\text{aOR} = 0,041$) và giảm 90,6% nguy cơ CINV muộn ($\text{aOR} = 0,094$).
  3. Phát hiện yếu tố nguy cơ độc quyền của hóa trị nhiều ngày: Lần đầu tiên lượng hóa rủi ro của phác đồ nhiều ngày (BEP, EMACO, ACTD) làm tăng nguy cơ nôn cấp gấp 7,55 lần so với phác đồ 1 ngày.
  4. Xác nhận hiệu ứng chuỗi sinh lý bệnh: Bệnh nhân không kiểm soát được CINV cấp tính có nguy cơ bùng phát CINV muộn cao gấp 4,88 lần ($\text{aOR} = 4,878, p < 0,001$).
Chỉ số so sánh Nghiên cứu Vũ Thị Mai Quỳnh (2024) Nghiên cứu Nguyễn Ngọc Minh (2019) Nghiên cứu Quốc tế INSPIRE (2013)
Cơ sở nghiên cứu BV Phụ sản Trung ương BV K cơ sở Tân Triều 14 Trung tâm Ung thư Mỹ
Tỷ lệ Nữ giới 100,0% 61,8% 68,0%
Tỷ lệ tuân thủ BYT/NCCN Cấp 28,3% 34,9% 53,4%
Tỷ lệ tuân thủ BYT/NCCN Muộn 38,1% 16,1% 43,8%
Tỷ lệ xuất hiện CINV Cấp 45,3% 22,6% 35,2%
Tỷ lệ xuất hiện CINV Muộn 50,2% 44,9% 46,1%

Ứng dụng thực tế và triển khai

Chiến lược ứng dụng lâm sàng

  1. Áp dụng bảng kiểm nguy cơ CINV cá thể hóa: Bệnh nhân nữ $< 50$ tuổi tiếp nhận phác đồ nhiều ngày (như EMACO, BEP) cần được tự động kích hoạt cảnh báo nguy cơ cao trên hệ thống phần mềm bệnh viện (HIS/EMR).
  2. Cập nhật danh mục thuốc Dược bệnh viện: Đề xuất Hội đồng Thuốc và Điều trị đưa nhóm thuốc kháng thụ thể NK-1 (Aprepitant dạng uống hoặc Fosaprepitant tĩnh mạch) vào danh mục thanh toán BHYT tại Khoa Phụ ung thư để đáp ứng phác đồ chuẩn cho nhóm nguy cơ cao.
  3. Tái cơ cấu chi phí điều trị (Cost-Optimization): Cắt giảm việc sử dụng lãng phí Ondansetron tiêm truyền tĩnh mạch ở pha muộn (vốn chiếm tới 98,8% chu kỳ nhưng không có khuyến cáo); chuyển hướng nguồn lực tài chính này để bổ sung Dexamethasone đường uống và NK-1 RA.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế mẫu nghiên cứu: Mẫu thu thập trong thời gian 3 tháng (từ tháng 12/2023 đến tháng 02/2024); một số lượng nhỏ bệnh nhân bị mất dấu trong pha muộn do không liên lạc được qua điện thoại (tỷ lệ phản hồi đạt 89,5% ở pha cấp và 83,6% ở pha muộn).
  • Hạn chế về nguồn lực dược phẩm: Do bệnh viện chưa có sẵn thuốc nhóm NK-1 RA, tỷ lệ tuân thủ phác đồ đối với nhóm HEC bị kéo về 0%, phản ánh rào cản về cung ứng thuốc hơn là quyết định chuyên môn của bác sĩ điều trị.
  • Hướng phát triển đề xuất:
    1. Mở rộng nghiên cứu can thiệp dược lâm sàng (Interventional Study) có đối chứng trước – sau khi triển khai quy trình tư vấn và giám sát của Dược sĩ.
    2. Ứng dụng ứng dụng di động (mHealth App) tích hợp bộ câu hỏi MAT điện tử để bệnh nhân tự báo cáo biến cố hàng ngày tại nhà.
    3. Nghiên cứu sâu hơn về đa hình di truyền (Pharmacogenomics) liên quan đến enzym chuyển hóa CYP2D6 và thụ thể 5-HT3B trên phụ nữ Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

  • Bác sĩ chuyên khoa Ung thư phụ khoa: Nắm bắt dữ liệu thực chứng về khoảng trống điều trị trong nôn muộn, từ đó tối ưu hóa việc kê đơn phối hợp thuốc theo đúng phác đồ chuẩn 3-4 thuốc.
  • Dược sĩ Lâm sàng: Có cơ sở khoa học để thiết lập các can thiệp dược lâm sàng (Clinical Pharmacy Interventions), chuẩn hóa liều lượng chuyển đổi corticosteroid và kiểm soát việc sử dụng thuốc chống nôn hợp lý.
  • Bệnh nhân ung thư: Giảm thiểu tối đa biến cố buồn nôn và nôn, bảo tồn thể trạng, duy trì tâm lý tích cực và tăng tỷ lệ tuân thủ trọn vẹn các đợt hoá trị liệu.
  • Nhà quản lý bệnh viện & Bảo hiểm Y tế: Tối ưu hóa chi phí thuốc chống nôn thông qua việc loại bỏ các chỉ định không cần thiết (dùng 5-HT3 kéo dài pha muộn) và giảm tỷ lệ tái nhập viện cấp cứu do rối loạn điện giải.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao phác đồ nguy cơ cao (HEC) trong nghiên cứu lại có tỷ lệ tuân thủ theo Bộ Y tế là 0%?

Tỷ lệ này đạt 0% do theo Hướng dẫn của Bộ Y tế năm 2019, phác đồ chuẩn cho HEC bắt buộc phải phối hợp đủ 3 nhóm thuốc: NK-1 RA + 5-HT3 RA + Dexamethasone. Tại thời điểm nghiên cứu, nhóm NK-1 RA (Aprepitant) chưa có sẵn trong danh mục của bệnh viện, dẫn đến 100% bệnh nhân chỉ được dùng 2 thuốc (5-HT3 RA + Methylprednisolone).

2. Sự khác biệt giữa cơ chế của CINV cấp và CINV muộn là gì?

  • CINV cấp ($\le 24\text{h}$): Xảy ra chủ yếu qua con đường ngoại vi. Hoá chất kích thích tế bào Enterochromaffin ở niêm mạc ruột giải phóng ồ ạt Serotonin, kích hoạt thụ thể 5-HT3 trên dây thần kinh phế vị truyền tín hiệu về não.
  • CINV muộn ($24\text{h} - 120\text{h}$): Xảy ra chủ yếu qua con đường trung ương. Hoá chất kích thích giải phóng Chất P (Substance P), gắn vào thụ thể Neurokinin-1 (NK-1) tại vùng cảm nhận hoá học (CTZ) và bó nhân đơn độc (NTS) ở hành não.

3. Tại sao không nên tiếp tục sử dụng Ondansetron trong giai đoạn dự phòng nôn muộn?

Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đối chứng (RCT) và phân tích tổng hợp (Meta-analysis) quốc tế đã chứng minh rằng các thuốc kháng thụ thể 5-HT3 thế hệ 1 (Ondansetron, Granisetron) không có hiệu quả vượt trội hơn giả dược hoặc Dexamethasone đơn độc trong việc kiểm soát CINV muộn. Việc sử dụng kéo dài gây lãng phí chi phí điều trị và làm tăng nguy cơ táo bón hoặc kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ.

4. Quy đổi liều giữa Methylprednisolone và Dexamethasone được thực hiện như thế nào?

Theo dược lý học lâm sàng: $1\text{ mg Dexamethasone} \equiv 5\text{ mg Methylprednisolone} \equiv 7\text{ mg Prednisolone}$. Do đó, liều chuẩn Dexamethasone 12mg tương đương với 60mg Methylprednisolone; liều 20mg tương đương với 100mg Methylprednisolone.

5. Yếu tố nào làm tăng nguy cơ xuất hiện CINV mạnh nhất trên bệnh nhân ung thư phụ khoa?

Phân tích hồi quy đa biến chứng minh rằng:

  • Đối với CINV cấp: Phác đồ hoá trị nhiều ngày là yếu tố nguy cơ mạnh nhất ($\text{aOR} = 7,547; p < 0,001$).
  • Đối với CINV muộn: Tiền sử xuất hiện CINV cấp là yếu tố dự báo nguy cơ cao nhất ($\text{aOR} = 4,878; p < 0,001$).

Kết luận

Nghiên cứu "Phân tích thực trạng sử dụng phác đồ dự phòng nôn và buồn nôn do hoá trị liệu trên bệnh nhân ung thư tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương" đã cung cấp bức tranh toàn diện và sâu sắc về thực trạng quản lý CINV trên nhóm bệnh nhân ung thư phụ khoa. Mặc dù công tác dự phòng đã được triển khai trên phần lớn chu kỳ điều trị, tỷ lệ tuân thủ toàn diện theo Hướng dẫn của Bộ Y tế vẫn còn ở mức khiêm tốn (28,3% ở pha cấp và 38,1% ở pha muộn), chủ yếu do sự thiếu hụt nhóm thuốc mới NK-1 RA và việc lạm dụng 5-HT3 RA trong pha muộn.

Kết quả mô hình hồi quy đa biến khẳng định giá trị cốt lõi của việc tuân thủ hướng dẫn điều trị chuẩn giúp giảm trên 90% nguy cơ bùng phát CINV cả hai pha. Để nâng cao chất lượng điều trị và chăm sóc toàn diện cho người bệnh ung thư phụ khoa, các bệnh viện chuyên khoa cần khẩn trương cập nhật danh mục thuốc chống nôn thế hệ mới, chuẩn hóa quy trình kê đơn corticosteroid và tăng cường vai trò giám sát, tư vấn của Dược sĩ lâm sàng ngay từ chu kỳ hóa trị đầu tiên.