Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ung thư hiện là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên phạm vi toàn cầu và là gánh nặng y tế nghiêm trọng. Theo số liệu của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) năm 2022, thế giới ghi nhận gần 20 triệu ca mắc mới cùng 9,7 triệu ca tử vong; trong đó tại Việt Nam có 180.480 ca mắc mới và 120.184 trường hợp tử vong do ung thư. Trong các phương pháp điều trị ung thư hiện nay, hóa trị liệu giữ vai trò then chốt nhưng thường đi kèm các phản ứng có hại do khoảng điều trị hẹp và độc tính tế bào cao. Trong đó, nôn và buồn nôn do hóa trị liệu (Chemotherapy-Induced Nausea and Vomiting - CINV) là biến cố bất lợi thường gặp và đáng lo ngại nhất, ảnh hưởng tới 60% đến 80% bệnh nhân nếu không được dự phòng phù hợp. CINV không chỉ làm suy giảm chất lượng cuộc sống (gây mất nước, rối loạn điện giải, suy dinh dưỡng, tổn thương niêm mạc thực quản, lo âu) mà còn khiến khoảng 20% bệnh nhân phải trì hoãn hoặc từ chối các chu kỳ điều trị tiếp theo, làm giảm hiệu quả phác đồ và gia tăng chi phí y tế.

Việc kiểm soát thành công CINV giai đoạn cấp có mối liên hệ mật thiết với việc giảm thiểu tỷ lệ xuất hiện CINV giai đoạn muộn và các chu kỳ sau. Mặc dù các hướng dẫn quốc tế (NCCN, ASCO, MASCC/ESMO) và Bộ Y tế Việt Nam đã ban hành phác đồ chuẩn, việc áp dụng vào thực tiễn điều trị ung thư phụ khoa vẫn còn nhiều khoảng trống do tính sẵn có của thuốc (như nhóm kháng thụ thể NK-1) và đặc thù phác đồ hóa chất nhiều ngày. Khoa Phụ ung thư - Bệnh viện Phụ sản Trung ương là đơn vị tuyến cuối tiếp nhận và điều trị nhiều bệnh lý ác tính phụ khoa nhưng trước đây chưa có công trình nào đánh giá toàn diện về thực trạng sử dụng thuốc chống nôn tại cơ sở.

Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ của tác giả Vũ Thị Mai Quỳnh được thực hiện nhằm giải quyết hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích thực trạng sử dụng phác đồ dự phòng nôn và buồn nôn do hoá trị liệu trên bệnh nhân ung thư tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương.
  2. Phân tích kết quả dự phòng biến cố nôn và buồn nôn do hoá trị liệu trên bệnh nhân ung thư tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân được chẩn đoán ung thư và có chỉ định điều trị hóa chất (gồm cả bệnh nhân điều trị lần đầu hoặc đã từng điều trị trước đó) nội trú hoặc ngoại trú tại Khoa Phụ ung thư, Bệnh viện Phụ sản Trung ương. Đối với mục tiêu đánh giá kết quả dự phòng (mục tiêu 2), loại trừ các bệnh nhân từ chối phỏng vấn hoặc không liên lạc được sau 3 lần gọi điện.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu liên tục từ ngày 05/12/2023 đến ngày 29/02/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên sinh lý bệnh CINV và các văn bản chuyên môn chuẩn mực:

  • Cơ sở lý thuyết và hướng dẫn điều trị: Cơ chế gây nôn gồm con đường ngoại vi qua thụ thể Serotonin ($5\text{-HT}_3$) tại đường tiêu hóa (chủ yếu trong 24 giờ đầu - CINV cấp) và con đường trung tâm qua thụ thể Neurokinin-1 (NK-1) liên kết với chất dẫn truyền thần kinh P tại hệ thần kinh trung ương (chủ yếu từ sau 24 giờ đến ngày thứ 5 - CINV muộn). Văn bản đối chiếu chính là "Hướng dẫn thực hành dược lâm sàng cho dược sĩ trong một số bệnh không lây nhiễm" ban hành năm 2019 của Bộ Y tế, có tham chiếu hướng dẫn của Mạng lưới Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCCN 2024), Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Hoa Kỳ (ASCO 2020) và Hiệp hội Đa quốc gia về Chăm sóc Hỗ trợ Ung thư / Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Châu Âu (MASCC/ESMO).
  • Phương pháp nghiên cứu: Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi dọc tiến cứu theo từng chu kỳ điều trị. Nghiên cứu không chọn mẫu xác suất mà thu thập toàn bộ bệnh nhân đủ tiêu chuẩn trong giai đoạn nghiên cứu, ghi nhận tổng cộng 127 bệnh nhân với 286 chu kỳ hóa trị.
  • Bộ công cụ thu thập: Sử dụng bộ công cụ chuẩn hóa MAT (MASCC Antiemesis Tool) gồm 8 câu hỏi để phỏng vấn trực tiếp tại giường bệnh và phỏng vấn qua điện thoại sau khi bệnh nhân xuất viện. Nôn được định lượng bằng số lần nôn/ngày (nhẹ: 1-2 lần; trung bình: 3-5 lần; nặng: >5 lần); buồn nôn được định lượng qua thang điểm 0–10 (nhẹ: 1-3 điểm; trung bình: 4-6 điểm; nặng: 7-10 điểm).
  • Tiêu chí đánh giá tính phù hợp theo Bộ Y tế: Đánh giá tính phù hợp về lựa chọn thuốc (đúng/đủ nhóm thuốc theo mức độ nguy cơ của hóa chất), tính phù hợp về liều dùng (quy đổi corticoid về liều tương đương của dexamethason: 1 mg dexamethason = 5 mg methylprednisolon) và tính phù hợp về số ngày/thời gian dự phòng trong từng giai đoạn cấp và muộn.
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu được quản lý bằng Microsoft Excel và phân tích trên phần mềm SPSS phiên bản 29.0. Các biến định tính được so sánh bằng kiểm định $\chi^2$ (Chi-square). Phân tích hồi quy logistic đơn biến và đa biến được thực hiện để xác định các yếu tố nguy cơ độc lập ảnh hưởng đến biến cố CINV cấp và CINV muộn, thể hiện qua tỷ suất chênh điều chỉnh (adjusted Odds Ratio - OR) kèm khoảng tin cậy 95% (95% CI) với mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về biến cố nôn và buồn nôn do hoá trị liệu

Chương này tổng kết toàn diện cơ chế bệnh sinh, phân loại 5 thể CINV lâm sàng (cấp, muộn, tâm lý/trước điều trị, bộc phát, kháng trị), các yếu tố nguy cơ thuộc về bệnh nhân (tuổi, giới, tiền sử say tàu xe, nôn thai nghén, thói quen rượu bia) và thuộc về phác đồ điều trị. Tác giả tổng hợp dược lý lâm sàng của 5 nhóm thuốc chống nôn: kháng $5\text{-HT}_3$ thế hệ 1 (ondansetron, granisetron) và thế hệ 2 (palonosetron); nhóm corticoid (dexamethason, methylprednisolon); nhóm kháng thụ thể NK-1 (aprepitant, netupitant); thuốc an thần kinh không điển hình (olanzapin); và nhóm kháng thụ thể dopamin (metoclopramid). Phân tích sự đồng thuận và khác biệt giữa các hướng dẫn quốc tế (NCCN, ASCO, MASCC/ESMO) và Bộ Y tế (2019) đối với từng mức độ nguy cơ gây nôn (cao, trung bình, thấp, rất thấp), đồng thời điểm luận các nghiên cứu tiêu biểu trên thế giới (INSPIRE, PEER, NERO) và tại Việt Nam.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu, tiêu chuẩn loại trừ, quy trình 3 bước thu thập thông tin (sàng lọc bệnh nhân, khai thác bệnh án, phỏng vấn theo dõi bằng thang MAT qua điện thoại theo mốc thời gian của từng phác đồ). Thiết lập bảng quy ước đánh giá tính phù hợp của chỉ định dự phòng chống nôn dựa trên mức độ nguy cơ gây nôn của phác đồ hóa chất theo hướng dẫn Bộ Y tế 2019. Trình bày chi tiết quy tắc xác định nguy cơ cho phác đồ phối hợp nhiều thuốc và phác đồ hóa chất nhiều ngày, thang phân độ nặng CINV, cùng các phương pháp kiểm định thống kê và khía cạnh đạo đức nghiên cứu y sinh.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày kết quả nghiên cứu định lượng trên 127 bệnh nhân (100% nữ, tuổi trung bình $46,1 \pm 15,8$) với 286 chu kỳ hóa trị được theo dõi. Số liệu được phân tích chi tiết qua các bảng và chỉ số lâm sàng cụ thể:

Nhóm chỉ tiêu Thông số và tỷ lệ ghi nhận
Bệnh học & Phác đồ ung thư (N=286 chu kỳ) - Ung thư buồng trứng: 153 chu kỳ (53,5%), phác đồ PC (paclitaxel + carboplatin) chiếm 69,9%.
- U nguyên bào nuôi: 115 chu kỳ (40,2%), phác đồ MTX (methotrexat) chiếm 62,6%, EMACO chiếm 20,0%, ACTD chiếm 13,9%.
- Ung thư khác: 18 chu kỳ (6,3%).
- Phác đồ 1 ngày: 45,8%; Phác đồ nhiều ngày: 54,2%.
Phân loại nguy cơ gây nôn (N=286 chu kỳ) - Pha cấp: Nguy cơ cao (50,7%), Rất thấp (31,8%), Trung bình (14,7%), Thấp (2,8%).
- Pha muộn: Nguy cơ cao (38,8%), Rất thấp (38,1%), Trung bình (14,7%), Thấp (8,4%).
Thực trạng sử dụng thuốc dự phòng - Tỷ lệ có dự phòng pha cấp: 72,0% (206/286 chu kỳ); pha muộn: 56,5% (162/286 chu kỳ).
- Thuốc pha cấp: Methylprednisolon (100%), Palonosetron (91,7%), Ondansetron (43,2%). 100% dùng đường tĩnh mạch trước truyền hóa chất.
- Thuốc pha muộn: Ondansetron (98,8%), Methylprednisolon (98,8%), Metoclopramid (3,7%), Dexamethason (2,5%).
Tính phù hợp theo Bộ Y tế (2019) - Pha cấp: Phù hợp lựa chọn thuốc 42,7%; Phù hợp toàn bộ phác đồ 28,3% (nguy cơ cao đạt 0% do 100% thiếu NK-1 RA và thiếu liều corticoid tương đương; nguy cơ trung bình phù hợp phác đồ 2,4% do thừa liều corticoid).
- Pha muộn: Phù hợp lựa chọn 38,1%; Phù hợp toàn bộ phác đồ 38,1% (nguy cơ cao và trung bình đạt 0% do lạm dụng $5\text{-HT}_3$ RA và thiếu ngày dùng).
Biến cố CINV thực tế - Giai đoạn cấp (N=256): 45,3% xuất hiện CINV (nôn: 16,0%, buồn nôn: 45,3%). Buồn nôn trung bình (4-6 điểm) chiếm 24,6%.
- Giai đoạn muộn (N=239): 50,2% xuất hiện CINV (nôn: 24,7%, buồn nôn: 50,2%). Buồn nôn trung bình chiếm 26,8%, nặng chiếm 10,0%.

Mô hình hồi quy đa biến xác định các yếu tố ảnh hưởng độc lập có ý nghĩa thống kê đến biến cố CINV:

  • CINV cấp: Phác đồ dự phòng cấp phù hợp theo Bộ Y tế giúp giảm mạnh nguy cơ ($\text{OR} = 0,041$; $95%\text{ CI}: 0,016 - 0,103$; $p < 0,001$); Tuổi $\ge 50$ có nguy cơ xuất hiện CINV thấp hơn nhóm $< 50$ tuổi ($\text{OR} = 0,151$; $95%\text{ CI}: 0,076 - 0,303$; $p < 0,001$); Phác đồ hóa chất nhiều ngày làm tăng nguy cơ CINV cấp gấp 7,547 lần so với phác đồ 1 ngày ($\text{OR} = 7,547$; $95%\text{ CI}: 3,423 - 16,637$; $p < 0,001$).
  • CINV muộn: Phác đồ dự phòng muộn phù hợp theo Bộ Y tế giúp giảm nguy cơ CINV muộn ($\text{OR} = 0,094$; $95%\text{ CI}: 0,038 - 0,229$; $p < 0,001$); Tuổi $\ge 50$ tiếp tục là yếu tố bảo vệ ($\text{OR} = 0,397$; $95%\text{ CI}: 0,181 - 0,873$; $p = 0,022$); Bệnh nhân có xuất hiện CINV cấp làm tăng nguy cơ mắc CINV muộn gấp 4,878 lần ($\text{OR} = 4,878$; $95%\text{ CI}: 2,436 - 9,770$; $p < 0,001$).

Chương 4: Bàn luận

Tác giả so sánh đối chiếu mẫu nghiên cứu với các công trình trong nước của Nguyễn Phương Linh (BV Ung Bướu Hà Nội), Nguyễn Ngọc Minh (BV K Tân Triều), Nguyễn Thị Thu Huyền (BV Ung Bướu Nghệ An) và các nghiên cứu quốc tế. Mẫu nghiên cứu có 100% bệnh nhân nữ, tuổi trung bình trẻ hơn (46,1 tuổi) do không loại trừ bệnh nhân dưới 18 tuổi và tập trung vào ung thư phụ khoa. Bàn luận sâu về nguyên nhân dẫn đến tỷ lệ không phù hợp cao: tại bệnh viện chưa sẵn có thuốc nhóm kháng NK-1 RA (aprepitant, netupitant); thói quen lâm sàng sử dụng methylprednisolon đường tiêm tĩnh mạch thay vì dexamethason đường uống; việc lạm dụng kéo dài thuốc kháng $5\text{-HT}_3$ RA thế hệ 1 trong giai đoạn muộn và không duy trì đủ số ngày dự phòng nôn muộn tại nhà sau khi bệnh nhân kết thúc truyền hóa chất.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập bức tranh thực trạng kê đơn chống nôn tại Khoa Phụ ung thư - Bệnh viện Phụ sản Trung ương: Tỷ lệ dự phòng nôn cấp đạt 72,0% và nôn muộn đạt 56,5%.
  • Tỷ lệ phác đồ dự phòng tuân thủ đầy đủ Hướng dẫn của Bộ Y tế năm 2019 còn thấp: giai đoạn cấp đạt 28,3% và giai đoạn muộn đạt 38,1%. Đặc biệt đối với các hóa chất có nguy cơ gây nôn cao, tỷ lệ phù hợp về phác đồ là 0% ở cả hai giai đoạn.
  • Tỷ lệ bệnh nhân gặp biến cố CINV thực tế còn ở mức cao: 45,3% trong 24 giờ đầu (pha cấp) và tăng lên 50,2% trong giai đoạn từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 5 (pha muộn).
  • Chứng minh bằng phân tích đa biến vai trò quyết định của việc tuân thủ phác đồ chuẩn theo Bộ Y tế trong việc giảm thiểu biến cố nôn và buồn nôn ở cả pha cấp ($\text{OR} = 0,041$) và pha muộn ($\text{OR} = 0,094$).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Về danh mục thuốc: Đề xuất Hội đồng Thuốc và Điều trị bệnh viện bổ sung nhóm thuốc đối kháng thụ thể NK-1 (aprepitant, netupitant) và dạng thuốc uống dexamethason chuyên biệt phục vụ chăm sóc giảm nhẹ ung thư.
  • Về chuẩn hóa thực hành lâm sàng: Xây dựng quy trình chuẩn và bảng kiểm dự phòng CINV nội viện dựa trên phân loại mức độ gây nôn của từng phác đồ hóa chất; tăng cường kê đơn dự phòng nôn muộn đường uống cho bệnh nhân điều trị ngoại trú.
  • Về hoạt động Dược lâm sàng: Phát huy vai trò của dược sĩ lâm sàng trong việc kiểm soát liều lượng corticoid quy đổi, hướng dẫn bệnh nhân tuân thủ dùng thuốc tại nhà và theo dõi phát hiện sớm CINV qua các thang điểm chuẩn hóa.

Đóng góp mới của đề tài

Đây là công trình nghiên cứu đầu tiên tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương và là một trong những nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam khảo sát chuyên sâu về thực trạng và hiệu quả dự phòng CINV trên nhóm bệnh nhân ung thư phụ khoa (đặc thù 100% nữ giới, tỷ lệ cao bệnh nhân u nguyên bào nuôi và ung thư buồng trứng sử dụng các phác đồ đa hóa trị liệu nhiều ngày).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu thực hiện đơn trung tâm tại một khoa phòng với thời gian thu thập dữ liệu tương đối ngắn (khoảng 3 tháng); việc phỏng vấn bệnh nhân giai đoạn muộn qua điện thoại có thể gặp sai số nhớ lại (recall bias); nghiên cứu chưa tiến hành đánh giá biến cố bất lợi do chính các thuốc chống nôn gây ra (như táo bón, đau đầu, tăng đường huyết).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu can thiệp dược lâm sàng tiến cứu có đối chứng; đánh giá hiệu quả kinh tế y tế và chất lượng cuộc sống lâu dài của bệnh nhân khi đưa các nhóm thuốc chống nôn mới (NK-1 RA, olanzapin) vào thực hành thường quy tại bệnh viện.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Dược sĩ lâm sàng và Bác sĩ chuyên khoa Ung bướu, Phụ sản: Cung cấp bằng chứng thực tiễn phục vụ hội chẩn, tối ưu hóa phác đồ chống nôn cá thể hóa cho từng nhóm hóa chất (đặc biệt là phác đồ có chứa carboplatin, cisplatin, methotrexat liều cao, EMACO).
    • Sinh viên, học viên sau đại học ngành Dược học/Y khoa: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu sử dụng thuốc (DUR/DUE), kỹ thuật thiết kế phiếu theo dõi bằng thang MAT và phương pháp phân tích hồi quy logistic đa biến trong Dược lâm sàng.
  • Phần nội dung giá trị nhất: Quy trình đối chiếu và bảng phân tích chi tiết các lỗi không phù hợp về liều và lựa chọn thuốc đối kháng thụ thể $5\text{-HT}_3$/corticoid so với hướng dẫn của Bộ Y tế (Chương 3 và Phụ lục).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ xuất hiện biến cố nôn và buồn nôn (CINV) thực tế trên bệnh nhân tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương là bao nhiêu?
Trong giai đoạn cấp (24 giờ đầu sau truyền hóa chất), tỷ lệ bệnh nhân gặp CINV là 45,3% (trong đó nôn chiếm 16,0%, buồn nôn chiếm 45,3%). Trong giai đoạn muộn (từ ngày 2 đến ngày 5), tỷ lệ gặp CINV tăng lên 50,2% (trong đó nôn chiếm 24,7%, buồn nôn chiếm 50,2%).

2. Vì sao tỷ lệ phác đồ dự phòng CINV cấp đối với phác đồ nguy cơ gây nôn cao đạt mức phù hợp 0% theo Bộ Y tế?
Do 100% các phác đồ nguy cơ cao tại bệnh viện bị thiếu nhóm thuốc đối kháng thụ thể NK-1 RA (theo hướng dẫn Bộ Y tế yêu cầu phối hợp 3 hoặc 4 thuốc gồm NK-1 RA + $5\text{-HT}_3$ RA + Dexamethason $\pm$ Olanzapin) và 100% các phác đồ này không đạt liều dexamethason tương đương theo khuyến cáo.

3. Phác đồ hóa trị liệu nào được sử dụng phổ biến nhất trong mẫu nghiên cứu?
Đối với ung thư buồng trứng, phác đồ PC (paclitaxel + carboplatin) chiếm tỷ lệ cao nhất với 69,9% (107/153 chu kỳ). Đối với u nguyên bào nuôi, phác đồ đơn chất MTX (methotrexat) chiếm phổ biến nhất với 62,6% (72/115 chu kỳ).

4. Phân tích hồi quy đa biến ghi nhận những yếu tố nào ảnh hưởng độc lập đến nguy cơ xuất hiện CINV cấp?
Ba yếu tố có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$) gồm: phác đồ dự phòng cấp phù hợp theo Bộ Y tế (yếu tố bảo vệ, $\text{OR} = 0,041$), bệnh nhân từ 50 tuổi trở lên (yếu tố bảo vệ, $\text{OR} = 0,151$) và phác đồ hóa chất nhiều ngày (yếu tố nguy cơ, làm tăng CINV cấp gấp 7,547 lần so với phác đồ 1 ngày).

5. Mối liên hệ giữa việc xuất hiện biến cố CINV cấp đối với CINV muộn được lượng hóa như thế nào?
Bệnh nhân đã xuất hiện CINV trong giai đoạn cấp có nguy cơ bị CINV trong giai đoạn muộn cao gấp 4,878 lần so với bệnh nhân kiểm soát tốt pha cấp ($\text{OR} = 4,878$; $95%\text{ CI}: 2,436 - 9,770$; $p < 0,001$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ của tác giả Vũ Thị Mai Quỳnh đã phản ánh thực trạng kê đơn dự phòng nôn do hóa trị liệu tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương với tỷ lệ tuân thủ hướng dẫn Bộ Y tế năm 2019 còn hạn chế ở cả pha cấp (28,3%) và pha muộn (38,1%). Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ xuất hiện biến cố CINV thực tế còn cao (45,3% pha cấp và 50,2% pha muộn), đồng thời chứng minh bằng mô hình hồi quy đa biến rằng việc áp dụng phác đồ dự phòng chuẩn theo Bộ Y tế giúp giảm mạnh nguy cơ xuất hiện biến cố ở cả hai giai đoạn. Các kết quả và đề xuất trong khóa luận cung cấp cơ sở khoa học xác đáng để bệnh viện bổ sung danh mục thuốc chống nôn mới, chuẩn hóa phác đồ điều trị và đẩy mạnh hoạt động dược lâm sàng nhằm nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân ung thư phụ khoa.