Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động thương mại xuất nhập khẩu tại Việt Nam phát triển nhanh chóng, đặc biệt là lĩnh vực xuất nhập khẩu rau quả và thực phẩm. Hoạt động này đòi hỏi tính chính xác rất cao trong giao tiếp học thuật và giao dịch thương mại quốc tế. Thuật ngữ chuyên ngành đóng vai trò là công cụ truyền tải thông tin định danh khái niệm chuyên môn. Tuy nhiên, trong thực tế đàm phán, xử lý chứng từ và ký kết hợp đồng với các đối tác nước ngoài, các doanh nghiệp và chuyên viên thường gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận, hiểu và sử dụng hệ thống thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh. Việc thiếu hiểu biết hoặc sử dụng sai lệch thuật ngữ có thể dẫn đến sai sót nghiệp vụ, rủi ro pháp lý và làm mất cơ hội kinh doanh.
Bên cạnh đó, thực trạng đào tạo cho thấy sinh viên ngành ngôn ngữ cũng như nhân sự mới tham gia vào ngành xuất nhập khẩu rau quả còn nhiều hạn chế về vốn từ vựng và khả năng xử lý chứng từ chuyên ngành. Về mặt học thuật, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về hệ thống thuật ngữ trong lĩnh vực xuất nhập khẩu rau quả và thực phẩm còn tương đối hạn chế, dẫn đến sự khan hiếm các nguồn tài liệu tham khảo có tính hệ thống. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận "A study of import and export terms for food and vegetables" (Nghiên cứu các thuật ngữ xuất nhập khẩu rau quả và thực phẩm) được thực hiện nhằm hệ thống hóa và phân tích đặc trưng ngôn ngữ của nhóm thuật ngữ này.
Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Khảo sát và phân tích các đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của hệ thống thuật ngữ tiếng Anh sử dụng trong lĩnh vực xuất nhập khẩu rau quả và thực phẩm.
- Đề xuất các giải pháp, khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả học tập và ứng dụng hệ thống thuật ngữ này vào công việc thực tế.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của các thuật ngữ tiếng Anh sử dụng trong lĩnh vực xuất nhập khẩu rau quả và thực phẩm là gì?
- Những đề xuất nào có thể áp dụng để tối ưu hóa việc học tập và sử dụng các thuật ngữ này trong học tập và công việc chuyên môn?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống 160 thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu rau quả và thực phẩm được thu thập từ các văn bản nghiệp vụ thực tế.
- Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận giới hạn khảo sát các thuật ngữ tiếng Anh xuất hiện trong hồ sơ giao dịch, chứng từ thương mại, hóa đơn, tờ khai hải quan, bảng kê và điện tín thương mại thực tế tại Công ty Cổ phần Rau quả Việt Xô và các tài liệu tham khảo chuyên ngành xuất bản đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm nền tảng của ngôn ngữ học đại cương và thuật ngữ học:
- Ngôn ngữ khoa học: Tác giả phân tích các đặc trưng cơ bản của phong cách ngôn ngữ khoa học gồm tính trừu tượng, tính khái quát cao, tính logic nghiêm ngặt và tính khách quan chính xác.
- Quan niệm về thuật ngữ: Khóa luận tiếp thu định nghĩa truyền thống từ góc độ ngôn ngữ học, lấy định nghĩa của GS. Nguyễn Đức Tồn (2010) làm cơ sở nghiên cứu: Thuật ngữ là từ ngữ biểu thị khái niệm hoặc đối tượng thuộc một lĩnh vực khoa học hoặc chuyên môn nhất định. Đồng thời, tác giả liên hệ với các quan điểm của các nhà ngôn ngữ học trong và ngoài nước như Nguyễn Văn Tu (1960), Đỗ Hữu Châu (1962), Akhmanova O. (1966), Golovin B. (1970), Danilenko V. (1977).
- Phân biệt thuật ngữ với các đơn vị liên quan:
- Thuật ngữ và danh pháp (nomenclature): Thuật ngữ gắn liền với hệ thống khái niệm của một ngành khoa học; danh pháp là tập hợp tên gọi các đối tượng cụ thể (như chuỗi ký tự, ký hiệu hóa học, mã số).
- Thuật ngữ và từ thông thường: Từ thông thường định danh sự vật trong đời sống thường nhật và có tính biểu cảm; thuật ngữ định danh khái niệm khoa học, có nghĩa biểu vật trùng khít với khái niệm trong tư duy, mang tính trung hòa về cảm xúc và có tính đơn nghĩa trong hệ thống chuyên ngành.
- Thuật ngữ và từ nghề nghiệp (career/occupational words): Từ nghề nghiệp gắn liền với hoạt động sản xuất cụ thể, mang tính gợi cảm, không tạo thành hệ thống khép kín và có mức độ khái quát hóa thấp hơn thuật ngữ khoa học.
- Tiêu chuẩn chuẩn hóa thuật ngữ: Bao gồm tính chính xác (khoa học), tính hệ thống, tính quốc tế, tính dân tộc, tính phổ biến, tính chuẩn mực ngôn ngữ và tính súc tích.
- Yếu tố cấu thành thuật ngữ: Khóa luận áp dụng quan điểm của trường phái ngôn ngữ học Liên Xô (D. Lotte, Leitchik, Danilenko, Kandelijaki), xem yếu tố cấu thành thuật ngữ có thể là một hình vị trong từ đơn, hoặc một từ/cụm từ trong từ ghép và ngữ đoạn, tương ứng với một khái niệm hoặc tiêu chí của khái niệm chuyên môn.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp nghiên cứu: Tác giả kết hợp hai phương pháp chính:
- Phương pháp định lượng: Thu thập, phân loại, thống kê tần suất xuất hiện và tỷ lệ phần trăm của 160 đơn vị thuật ngữ theo các mô hình cú pháp và từ loại.
- Phương pháp định tính: Phân tích cơ chế cấu tạo từ, trật tự các thành tố ngữ pháp và phân tích đặc điểm ngữ nghĩa của các thuật ngữ chuyên ngành.
- Nguồn dữ liệu thực tế:
- Dữ liệu sơ cấp: Bộ hồ sơ chứng từ, hợp đồng ngoại thương, hóa đơn thương mại, vận đơn, giấy chứng nhận kiểm dịch và điện tín giao dịch do Ban Giám đốc (ông Lê Xuân Ninh - Phó Giám đốc) và Phòng Logistics (ông Vũ Đức Hải Long - Trưởng phòng) Công ty Cổ phần Rau quả Việt Xô cung cấp trực tiếp.
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo số liệu thống kê xuất nhập khẩu năm 2020 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam; ấn phẩm của Vụ Thị trường Châu Âu - Châu Mỹ (Bộ Công Thương) do Nhà xuất bản Công Thương phát hành; các tài liệu lý luận thuật ngữ học do TS. Vũ Văn Khương cung cấp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết (Literature Overview and Theoretical Basis)
Chương I tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về thuật ngữ học và bức tranh tổng quan về ngành xuất nhập khẩu rau quả, thực phẩm tại Việt Nam:
- Hệ thống hóa lý luận thuật ngữ: Phân tích bản chất đa tầng của thuật ngữ (gồm cơ sở ngôn ngữ tự nhiên và kiến trúc thượng tầng logic), xác lập 7 tiêu chuẩn chuẩn hóa và làm rõ ranh giới giữa thuật ngữ với danh pháp, từ ngữ sinh hoạt và từ ngữ nghề nghiệp.
- Khái niệm và đặc điểm ngành xuất nhập khẩu rau quả, thực phẩm: Định nghĩa hoạt động xuất nhập khẩu rau quả là việc mua bán các mặt hàng rau củ, trái cây và thực phẩm giữa các quốc gia. Tác giả phân loại mặt hàng này thành 4 nhóm chính:
- Nhóm sản phẩm tươi sống: chôm chôm, chanh leo, hạnh nhân, thanh long, chanh, xoài, dừa, hạt dẻ cười, bưởi, hạt mắc ca, ngô, nấm rơm, gừng, sả, khoai lang, nấm hương, mộc nhĩ, đỗ xanh, ớt...
- Nhóm sản phẩm sấy khô và gia vị (phụ gia): bột rau câu (agar-agar powder), cơm dừa sấy khô...
- Nhóm sản phẩm đông lạnh: thủy hải sản, thịt trâu, thịt bò, thịt gà, thịt lợn...
- Nhóm sản phẩm muối và ngâm giấm: dưa chuột dầm giấm đóng lọ thủy tinh, quả óc chó ngâm, hạnh nhân ngâm...
- Thực trạng xuất nhập khẩu của Việt Nam (dẫn liệu năm 2020):
- Tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả và thủy sản đạt hơn 3,5 tỷ USD (tăng 13% so với năm 2019). Trong đó, xuất khẩu rau quả đạt hơn 1,5 tỷ USD (tăng 9,5%), xuất khẩu thủy sản đạt gần 2 tỷ USD (tăng 16%).
- Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực gồm cà phê, hạt điều, dứa, chuối, cam, chanh, măng cụt, sầu riêng, rau xanh, tôm, cá tra, cá basa, bạch tuộc, mực, cua, hàu, ngao, sò điệp, mận và phụ gia như bột agar-agar.
- Thị trường xuất khẩu trọng điểm gồm Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga và Liên minh Châu Âu (EU). EU là thị trường xuất khẩu rau quả lớn thứ 4 của Việt Nam, tuy nhiên phần lớn sản phẩm xuất khẩu sang thị trường này vẫn ở dạng tươi thô, sơ chế, tỷ lệ sản phẩm qua chế biến sâu còn rất thấp dẫn đến giá trị gia tăng chưa cao.
- Tiêu chí phân loại cấu trúc thuật ngữ: Đề xuất khung phân loại 160 thuật ngữ thành 4 mô hình: Từ đơn (Single words), Từ ghép (Compound words), Cụm từ (Phrases) và Từ viết tắt (Acronyms/Initialisms).
Chương II: Đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của thuật ngữ tiếng Anh trong hồ sơ xuất nhập khẩu rau quả và thực phẩm (Syntactic and Semantic Characteristics of Denoted Terms in English)
Chương II là phần trọng tâm của khóa luận, thực hiện phân tích định lượng và định tính trên 160 thuật ngữ thu thập được:
| Nhóm cấu trúc cú pháp |
Số lượng (Thuật ngữ) |
Tỷ lệ phần trăm (%) |
Phân loại từ loại / Kiểu cấu tạo chính |
| Từ đơn (Single words) |
44 |
27,5% |
- Danh từ: 34 từ (77,3%) - Tính từ: 8 từ (18,2%) - Động từ: 2 từ (4,5%) |
| Từ ghép (Compound words) |
57 |
35,6% |
- Ghép mở có khoảng trắng: 48 từ (84,2%) - Ghép nối gạch ngang: 8 từ (14,0%) - Ghép liền: 1 từ (1,8%) |
| Cụm từ (Phrases) |
23 |
14,4% |
- Cụm danh từ: 19 cụm (82,6%) - Cụm tính từ: 2 cụm (8,7%) - Cụm động từ: 2 cụm (8,7%) |
| Từ viết tắt (Abbreviated terms) |
36 |
22,5% |
- Viết tắt chữ đầu phát âm từng chữ (Initialism) - Viết tắt phát âm như một từ (Acronym) - Dạng tỉnh lược (Abbreviation) |
| Tổng cộng |
160 |
100% |
Nhóm đa thành tố chiếm 72,5% (116 từ) |
Phân tích chi tiết các đặc điểm cấu tạo:
- Thuật ngữ là từ đơn (44 thuật ngữ):
- Đóng vai trò gốc từ (Cost, Import, Export), cấu tạo bằng tiền tố (Subcontracting, Incoterms) hoặc hậu tố (Detention, Customer, Perishable).
- Danh từ chiếm ưu thế tuyệt đối (77,3%) biểu thị đối tượng, chủ thể, chi phí, chứng từ (Customs, Tariff, Quota, Demurrage, Insurance, Freight, Consignment). Tính từ (18,2%) mô tả trạng thái hàng hóa (Chilled, Perishable, Frozen, Canned, Conventional). Động từ chiếm tỷ lệ thấp nhất (4,5%: Import, Export).
- Thuật ngữ là từ ghép (57 thuật ngữ):
- Dạng gạch nối (Hyphenated - 8 từ): Cấu trúc Tính từ + Động từ (Cold-stored, Quick-frozen, Deep-frozen, Air-dried, Freeze-dried), Tính từ + Danh từ (High-quality, Low-fat), Quá khứ phân từ + Danh từ (Vacuum-packed).
- Dạng ghép liền (Closed - 1 từ): Danh từ + Động từ (Airfreight).
- Dạng ghép mở (Open - 48 từ): Cấu trúc Danh từ + Danh từ chiếm tỷ trọng lớn (Commercial invoice, Export license, Insurance certificate, Packing list, Phytosanitary certificate, Customs declaration form, Freight forwarder, Shipping Lines, Food safety regulations, Debit note, Fumigation Certificate, Cargo insurance policy, Sea Waybill, Analysis Certificate), Danh từ + Tính từ (Phytosanitary inspection), Động từ + Động từ (Temporary import).
- Thuật ngữ là cụm từ (23 thuật ngữ):
- Cụm danh từ chiếm đa số với cấu trúc Danh từ + Giới từ + Danh từ (Port of loading, Port of discharge, Bill of exchange, Bill of entry, Letter of credit, Certificate of analysis, Means of conveyance, Place of Delivery, Place of Receipt, Test of cargo fee), cấu trúc mở rộng (Declaration of export goods, Specification of processing goods, Paid on behalf of, Lifting on empty container fee, Lifting off laden container fee), Mạo từ + Danh từ + Danh từ (The Purchase Contract, The Processing Contract, The Plant Protection Organization).
- Cụm tính từ và cụm động từ (Sanitary and phytosanitary requirements, Complete customs clearance, Apply for phytosanitary certificate, Handle customs duties).
- Thuật ngữ viết tắt (36 thuật ngữ):
- Gồm các ký hiệu thương mại quốc tế chuẩn hóa: B/L (Bill of Lading), FOB (Free on Board), DAP (Delivered at Place), DAT (Delivered at Terminal), EXW (Ex Works), C/O (Certificate of Origin), BOM (Bill of Materials), CI (Commercial Invoice), COC (Certificate of Conformity), CFR, CIF, L/C, SPS (Sanitary and Phytosanitary measures), O/F (Ocean Freight), GMO (Genetically Modified Organisms), HACCP, FSMS, FSSC, GlobalGAP, HS Code, LO-LO, CQ, S/O, THC, P/O, COD, P/I, AWB, ETD, ETA, POL, POD, HBL, Vsl, Gross Weight.
- Quy luật cấu tạo ngữ nghĩa chính - phụ:
- Trong mô hình từ ghép, thành tố chính luôn đứng sau, thành tố phụ đứng trước để bổ nghĩa và hạn định phạm vi (Insurance certificate: certificate là yếu tố chính, insurance là yếu tố phụ xác định loại chứng chỉ).
- Trong mô hình cụm từ, thành tố chính thường đứng trước, theo sau là giới từ và thành tố phụ (Letter of credit: letter là yếu tố chính, of credit là thành tố phụ chuyên biệt hóa chức năng của thư tín dụng).
Chương III: Khó khăn và đề xuất giải pháp (Difficulties Encountered and Some Solutions)
Trên cơ sở phân tích thực trạng sử dụng thuật ngữ, tác giả chỉ ra các khó khăn chính và đề xuất hai nhóm giải pháp:
- Khó khăn và hạn chế: Sự đa dạng về hình thái cú pháp (đặc biệt là các từ viết tắt và cụm từ phức hợp) dễ gây nhầm lẫn trong quá trình lập và kiểm tra chứng từ; sự thay đổi liên tục của các quy định pháp lý và tiêu chuẩn kiểm dịch quốc tế; sự thiếu hụt tài liệu tra cứu chuẩn hóa cho sinh viên và nhân sự nghiệp vụ.
- Giải pháp tối ưu hóa việc sử dụng thuật ngữ tại doanh nghiệp: Xây dựng hệ thống sổ tay thuật ngữ nội bộ thống nhất; chuẩn hóa quy trình dịch thuật và đối soát chứng từ xuất nhập khẩu nông sản; tổ chức đào tạo nghiệp vụ định kỳ về cập nhật điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms) và các chứng nhận an toàn thực phẩm (HACCP, GlobalGAP, SPS).
- Giải pháp nâng cao chất lượng giảng dạy tại các trường đại học: Tăng cường đưa các bộ hồ sơ chứng từ thực tế (hợp đồng, hóa đơn, chứng nhận kiểm dịch thực vật) vào chương trình giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành; biên soạn giáo trình đối chiếu ngữ nghĩa thuật ngữ; tăng cường thời lượng thực tập nghiệp vụ tại các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc khảo sát 160 thuật ngữ xuất nhập khẩu rau quả và thực phẩm:
- Xác lập cơ cấu ngữ pháp hoàn chỉnh của hệ thống thuật ngữ: Từ ghép chiếm tỷ lệ cao nhất (35,6%), tiếp đến là từ đơn (27,5%), từ viết tắt (22,5%) và cụm từ (14,4%).
- Chứng minh tính ưu thế của các thuật ngữ đa thành tố (từ ghép, cụm từ, từ viết tắt) chiếm tới 72,5% tổng số thuật ngữ khảo sát, phản ánh đặc trưng phức hợp và nhu cầu biểu đạt chính xác cao của ngôn ngữ thương mại quốc tế.
- Làm rõ cấu trúc từ loại với ưu thế tuyệt đối của danh từ và cụm danh từ (chiếm 21,25% ở dạng từ đơn và hơn 51% ở dạng tổ hợp cụm từ), trong khi động từ và tính từ chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ nhằm mô tả hành vi giao dịch hoặc đặc tính bảo quản hàng hóa.
- Hệ thống hóa các thuật ngữ viết tắt quan trọng liên quan trực tiếp đến rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng nông sản xuất khẩu như SPS, HACCP, GlobalGAP, FSMS, FSSC, GMO, C/O, Phyto Certificate.
Về mặt đóng góp:
- Về lý luận: Khóa luận vận dụng thành công lý thuyết cấu thành thuật ngữ của trường phái ngôn ngữ học Liên Xô vào việc phân tích ngữ liệu tiếng Anh chuyên ngành thương mại nông sản tại Việt Nam, làm rõ quy luật trật tự thành tố chính - phụ giữa mô hình từ ghép và mô hình ngữ đoạn.
- Về thực tiễn: Khóa luận cung cấp danh mục 160 thuật ngữ tiếng Anh kèm nghĩa tiếng Việt chuẩn xác được trích xuất trực tiếp từ chứng từ thực tế của doanh nghiệp xuất nhập khẩu rau quả, tạo nguồn tài liệu tham khảo có tính ứng dụng cao cho công tác đào tạo và tác nghiệp thương mại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế và định hướng phát triển nghiên cứu:
- Hạn chế: Do giới hạn về thời gian, nguồn lực và phạm vi nghiên cứu, tác giả chỉ tập trung khảo sát 160 đơn vị thuật ngữ tiếng Anh trong hồ sơ giao dịch chứng từ tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Rau quả Việt Xô) kết hợp tài liệu tham khảo, chưa mở rộng khảo sát toàn diện trên tất cả các phân khúc hàng hóa xuất nhập khẩu khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô khảo sát ngữ liệu sang các phân ngành xuất nhập khẩu khác; nghiên cứu sâu hơn về hiện tượng chuyển nghĩa, đa nghĩa và đồng nghĩa của thuật ngữ thương mại trong các văn bản pháp lý quốc tế; xây dựng từ điển đối chiếu Anh - Việt chuyên biệt cho ngành logistics và thương mại nông sản thực phẩm.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này có giá trị ứng dụng thiết thực cho các đối tượng:
- Sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh và Tiếng Anh thương mại: Là tài liệu học tập trực quan giúp hiểu rõ cấu trúc ngữ pháp, phương thức cấu tạo từ và ngữ nghĩa của các thuật ngữ chuyên ngành trong văn bản thương mại.
- Sinh viên các ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Logistics: Cung cấp kiến thức chuẩn xác về các loại chứng từ (Bill of Lading, Packing list, Commercial Invoice, Proforma Invoice) và các chứng nhận kiểm định (Phytosanitary Certificate, Certificate of Analysis, Certificate of Origin).
- Cán bộ chứng từ, chuyên viên xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp nông sản: Phần bảng tổng hợp 160 thuật ngữ (Chương II và Phụ lục) cùng hệ thống từ viết tắt chuẩn mực là công cụ tra cứu trực tiếp phục vụ việc soạn thảo hợp đồng, khai báo hải quan và xử lý đơn hàng quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận thu thập bao nhiêu thuật ngữ và từ những nguồn dữ liệu thực tế nào?
Khóa luận đã thu thập và khảo sát 160 đơn vị thuật ngữ tiếng Anh. Nguồn dữ liệu thực tế được cung cấp trực tiếp từ các hồ sơ chứng từ xuất nhập khẩu, hợp đồng, bảng kê, điện tín giao dịch của Công ty Cổ phần Rau quả Việt Xô (do Phó Giám đốc Lê Xuân Ninh và Trưởng phòng Logistics Vũ Đức Hải Long hỗ trợ), kết hợp cùng các tạp chí chuyên ngành của Bộ Công Thương và số liệu của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.
2. Tỷ lệ phân bố giữa các dạng cấu trúc cú pháp của 160 thuật ngữ trong khóa luận như thế nào?
Trong tổng số 160 thuật ngữ khảo sát:
- Từ ghép (Compound words): 57 thuật ngữ, chiếm 35,6%.
- Từ đơn (Single words): 44 thuật ngữ, chiếm 27,5%.
- Từ viết tắt (Abbreviated terms): 36 thuật ngữ, chiếm 22,5%.
- Cụm từ (Phrases): 23 thuật ngữ, chiếm 14,4%.
Tổng số thuật ngữ có từ 2 yếu tố cấu thành trở lên (từ ghép, cụm từ, từ viết tắt) chiếm 72,5%.
3. Trong nhóm thuật ngữ là từ đơn và từ ghép, dạng cấu tạo hoặc từ loại nào chiếm tỷ lệ cao nhất?
- Đối với từ đơn (44 từ): Danh từ chiếm tỷ lệ cao nhất với 34 từ (77,3%), tính từ có 8 từ (18,2%), động từ có 2 từ (4,5%).
- Đối với từ ghép (57 từ): Dạng ghép mở có khoảng trắng (Open compound words) chiếm đa số với 48 từ (84,2%), dạng ghép có gạch nối (Hyphenated) có 8 từ (14,0%), và dạng ghép liền (Closed) có 1 từ (Airfreight, chiếm 1,8%).
4. Khóa luận chỉ ra quy luật trật tự thành tố chính - phụ giữa từ ghép và cụm từ như thế nào?
Khóa luận chỉ ra quy luật:
- Trong từ ghép: Thành tố chính đứng sau, thành tố phụ đứng trước để cụ thể hóa ý nghĩa (Ví dụ: Insurance certificate thì Certificate là yếu tố chính, Insurance là yếu tố phụ).
- Trong cụm từ: Thành tố chính đứng trước, thành tố phụ đứng sau và được kết nối bằng giới từ (Ví dụ: Letter of credit thì Letter là yếu tố chính, of credit là yếu tố phụ bổ nghĩa).
5. Tình hình xuất khẩu rau quả và thủy sản của Việt Nam năm 2020 được tác giả dẫn chứng với số liệu nào?
Theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn được trích dẫn trong khóa luận, năm 2020, tổng giá trị xuất khẩu rau quả và thủy sản của Việt Nam đạt hơn 3,5 tỷ USD (tăng 13% so với năm trước). Trong đó, xuất khẩu rau quả đạt hơn 1,5 tỷ USD (tăng 9,5%) và xuất khẩu thủy sản đạt gần 2 tỷ USD (tăng 16%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Điểm đã khảo sát và phân loại toàn diện hệ thống 160 thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu rau quả và thực phẩm từ dữ liệu chứng từ doanh nghiệp thực tế. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ đặc trưng cú pháp và trật tự ngữ nghĩa của các mô hình từ đơn, từ ghép, cụm từ và từ viết tắt, trong đó các cấu trúc đa thành tố danh từ đóng vai trò chi phối. Công trình mang lại giá trị thực tiễn cho công tác giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành thương mại và cung cấp tài liệu tham khảo nghiệp vụ chuẩn xác cho các nhân sự hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu nông sản.