Giới thiệu dự án

Tình trạng kháng thuốc kháng sinh và tác dụng phụ kéo dài của các nhóm thuốc chống viêm tổng hợp (NSAIDs, Corticosteroid) đang là thách thức y tế toàn cầu nghiêm trọng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tình trạng viêm mạn tính và nhiễm khuẩn kháng thuốc dự kiến gây ra hơn 10 triệu ca tử vong mỗi năm vào năm 2050. Việc tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học tự nhiên, đặc biệt là các phân đoạn peptide kháng viêm (Anti-inflammatory Peptides - AIPs) và peptide kháng khuẩn (Antimicrobial Peptides - AMPs) từ nguồn thực vật bản địa, là hướng đi mang tính đột phá trong phát triển dược phẩm và thực phẩm chức năng thế hệ mới.

Cây Hoàn Ngọc Đỏ (Strobilanthes schomburgkii (Craib) J.Wood, họ Ô rô - Acanthaceae) là cây thuốc dân gian lâu đời tại Việt Nam chuyên dùng trị viêm đại tràng, rối loạn tiêu hóa, viêm dạ dày và làm lành vết thương. Tuy nhiên, trước nghiên cứu này, các cơ sở dữ liệu khoa học quốc tế và trong nước hoàn toàn thiếu vắng các công trình định danh, tinh sạch và đánh giá hoạt tính sinh học của các phân đoạn peptide chiết xuất từ loài thực vật này.

Đồ án khóa luận tốt nghiệp ngành Dược học (Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội) của tác giả Viên Thị Sáng, dưới sự hướng dẫn của TS. Võ Hoài Bắc và PGS. Vũ Thị Thơm, đã giải quyết khoảng trống học thuật trên thông qua việc thiết lập quy trình tách chiết chuẩn hóa và thử nghiệm dược lý chuyên sâu.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xây dựng quy trình tách chiết và siêu lọc phân đoạn peptide tự nhiên từ lá cây Hoàn Ngọc Đỏ (Strobilanthes schomburgkii).
  2. Tối ưu hóa quy trình thủy phân enzyme hai bước (Pepsin - Pancreatin) mô phỏng tiêu hóa in vitro để thu nhận phân đoạn peptide ngắn.
  3. Đánh giá tính an toàn tế bào (độc tính tế bào) trên mô hình đại thực bào RAW264.7 và đại thực bào tủy xương chuột (BMDM).
  4. Định lượng hoạt tính ức chế giải phóng các cytokine tiền viêm (TNF-α, IL-6) và cytokine kháng viêm (IL-10) cảm ứng bởi LPS trên mô hình in vitro.
  5. Sàng lọc hoạt tính kháng khuẩn của các phân đoạn peptide trên các chủng vi khuẩn đại diện gram dương và gram âm (B. cereus, S. enterica, E. coli).

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu:

  • Mẫu thực vật thu hái tại Hà Nội, được giám định hình thái thực vật học bởi Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật.
  • Thử nghiệm sinh học dừng lại ở mức độ in vitro tế bào học và vi sinh vật học chuẩn hóa (ATCC).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các phương pháp kháng viêm hiện hành phụ thuộc lớn vào phân tử nhỏ tổng hợp hoặc chiết xuất thô từ thảo dược, bộc lộ nhiều nhược điểm về sinh khả dụng và tác dụng phụ đường tiêu hóa.

Giải pháp hiện có Ưu điểm Nhược điểm Tiềm năng thay thế của Peptide Hoàn Ngọc Đỏ
Corticosteroids (Dexamethasone) Kháng viêm cực mạnh (ức chế TNF-α > 90%) Gây loét dạ dày, suy thượng thận, ức chế miễn dịch diện rộng Phân đoạn peptide ức chế chọn lọc cytokine tiền viêm, an toàn cho tế bào
NSAIDs (Ibuprofen, Aspirin) Giảm đau, hạ sốt nhanh Tổn thương niêm mạc dạ dày, tăng nguy cơ tim mạch Nguồn gốc tự nhiên, tương thích sinh học cao
Cao chiết thô Xuân hoa trắng (P. palatiferum) Đã được nghiên cứu sơ bộ, dễ bào chế Hỗn hợp phức tạp, khó kiểm soát chất lượng phân tử hoạt tính Tinh sạch peptide trọng lượng phân tử xác định (15 kDa và ≤ 10 kDa)

Phân loại yêu cầu nghiên cứu theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Tách thành công peptide tự nhiên kích thước xác định; thu nhận peptide thủy phân $\le 10\text{ kDa}$; đánh giá độc tính tế bào BMDM/RAW264.7; xác định mức độ ức chế TNF-α và IL-6.
  • Should have: So sánh hiệu quả chiết xuất giữa nước cất lạnh và Acid Acetic 10%; kiểm tra tác động lên cytokine điều hòa IL-10.
  • Could have: Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn khuếch tán giếng thạch trên đa chủng vi khuẩn ATCC.
  • Won't have (trong phạm vi này): Giải trình tự amino acid hoàn chỉnh (De novo Peptide Sequencing) và thử nghiệm in vivo trên động vật sống.

Thiết kế hệ thống

Quy trình kỹ thuật được thiết kế khép kín theo chuỗi downstream processing trong công nghệ sinh dược phẩm:

[Mẫu lá tươi Strobilanthes schomburgkii]
[Chiết peptide tự nhiên]   [Tủa cồn Ethanol 96° (1:4)]
[Siêu lọc Amicon 30 kDa]   [Siêu lọc Amicon 30 kDa & 10 kDa]
[Phân đoạn Peptide 15 kDa] [Phân đoạn Peptide ≤ 10 kDa]
  [Kiểm tra Tricine-SDS-PAGE 16% + Đánh giá In Vitro]

Danh mục thiết bị và hóa chất chuẩn hóa:

  • Màng siêu lọc: Amicon Ultra Centrifugal Filter Units (Cut-off 10 kDa, 30 kDa, hãng Millipore, USA).
  • Hệ thống đọc vi đĩa: BioTek Synergy® HT Microplate Reader (bước sóng 450nm, 570nm, USA).
  • Máy quang phổ: Genesys 20 UV-VIS (Thermo Scientific, USA).
  • Hóa chất: Pepsin®, Pancreatin®, PMSF, BSA, Thuốc thử Folin-Ciocalteu (Sigma-Aldrich), MTT (Sigma), CCK-8 Kit (Dojindo Laboratories, Nhật Bản), ELISA DuoSet Kits (BD Biosciences).

Methodology

Nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm chuẩn nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn phòng thí nghiệm y sinh học:

  1. Kiểm soát hoạt độ enzyme: Sử dụng PMSF (Phenylmethylsulfonyl fluoride) nhằm vô hiệu hóa protease nội sinh, tránh suy thoái chuỗi polypeptide trong pha chiết xuất ban đầu.
  2. Định lượng protein: Chuẩn hóa theo phương pháp Lowry dựa trên đường cong chuẩn Bovine Serum Albumin (BSA) tại bước sóng hấp thụ 620 nm.
  3. Phân tích thống kê: Dữ liệu thử nghiệm lặp lại tối thiểu 3 lần ($n=3$), phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA), so sánh cặp giá trị xử lý thống kê bằng Student's t-test với mức ý nghĩa $p < 0.05$.

Implementation và kết quả

Development process

1. Giao thức tách chiết phân đoạn peptide tự nhiên

Lá tươi Strobilanthes schomburgkii được bảo quản sâu tại $-20^\circ\text{C}$, nghiền đồng nhất với nước cất lạnh tỉ lệ $1\text{g} : 5\text{mL}$ có bổ sung PMSF. Hỗn hợp được ly tâm $10.000\text{ vòng/phút}$ trong 20 phút ở $4^\circ\text{C}$.

Dịch trong được nạp qua hệ thống siêu lọc màng Amicon Ultra 30 kDa. Dịch qua màng tiếp tục được lọc qua màng Amicon Ultra 10 kDa. Phân tích điện di Tricine-SDS-PAGE 16% nhuộm bạc cho thấy mẫu chiết bằng nước cất lạnh loại bỏ hoàn toàn protein tạp, biểu hiện một băng peptide tự nhiên duy nhất có khối lượng phân tử đặc trưng khoảng $15\text{ kDa}$ (vùng 10–30 kDa).

# Pseudo-Protocol: Bioprocess tách chiết Peptide Tự Nhiên
def extract_natural_peptides(leaf_sample_g, buffer_ratio=5):
    homogenate = homogenize(
        sample=leaf_sample_g,
        solvent="cold_ddH2O",
        ratio=buffer_ratio,
        inhibitor="PMSF_1mM",
        temp_celsius=-20
    )
    supernatant = centrifuge(homogenate, speed_rpm=10000, duration_min=20, temp_c=4)
    # Siêu lọc phân đoạn
    filtrate_30k = ultrafiltrate(supernatant, cutoff_kda=30)
    concentrate_10_30k = retentate_filtrate(filtrate_30k, cutoff_kda=10)
    
    # Kết quả thu nhận phân đoạn 15 kDa
    return tricine_sds_page_assay(concentrate_10_30k, gel_concentration=0.16)

2. Giao thức thủy phân liên hoàn Pepsin - Pancreatin

Dịch chiết sau ly tâm được tủa protein bằng cồn Ethanol $96^\circ$ tỷ lệ $1:4$ ở $-20^\circ\text{C}$ qua đêm. Lấy $100\text{ mg}$ tủa cồn hòa tan trong nước cất:

  • Giai đoạn 1: Điều chỉnh $\text{pH} = 2.0$ bằng $\text{HCl } 6\text{N}$, ủ ở $37^\circ\text{C}$, bổ sung Pepsin tỉ lệ enzyme/cơ chất $5% (\text{w/w})$. Thủy phân trong 90 phút.
  • Giai đoạn 2: Điều chỉnh $\text{pH} = 7.5$ bằng $\text{NaOH } 6\text{N}$, bổ sung Pancreatin tỉ lệ $5% (\text{w/w})$, ủ ở $37^\circ\text{C}$ trong 90 phút.
  • Dừng phản ứng: Gia nhiệt $100^\circ\text{C}$ trong 15 phút để làm bất hoạt toàn bộ enzyme, ly tâm $10.000\text{ vòng/phút}$ thu dịch nổi, siêu lọc qua màng 30 kDa và 10 kDa thu phân đoạn $\le 10\text{ kDa}$.

$$\text{Tỷ lệ thu hồi protein (%)} = \frac{p_1}{p_0} \times 100$$ (Trong đó $p_1$ là trọng lượng protein thu được sau siêu lọc; $p_0$ là trọng lượng khô ban đầu của mẫu).

Testing và validation

1. Đánh giá tính an toàn độc tính tế bào (MTT & CCK-8 Assay)

Thử nghiệm trên dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 và tế bào đại thực bào tủy xương chuột (BMDM) ở các dải nồng độ $5, 10, 20, 30, 40\text{ }\mu\text{g/mL}$.

$$\text{Tỷ lệ sống của tế bào (%)} = \frac{\text{OD}{\text{mẫu thí nghiệm}}}{\text{OD}{\text{đối chứng}}} \times 100$$

Kết quả: Ở tất cả các dải nồng độ khảo sát từ $10\text{ đến } 40\text{ }\mu\text{g/mL}$, độ hấp thụ quang (OD) tại bước sóng $570\text{ nm}$ và $450\text{ nm}$ tương đương với nhóm đối chứng (đạt $\sim 100%$ tỷ lệ sống sót). Cả peptide tự nhiên và peptide thủy phân đều không thể hiện bất kỳ độc tính tế bào nào.

Tỷ lệ sống tế bào RAW264.7 (%)

2. Hiệu quả ức chế Cytokine tiền viêm (ELISA Quantitation)

Tế bào RAW264.7 được cảm ứng viêm bằng Lipopolysaccharide (LPS, $1\text{ }\mu\text{g/mL}$) trong 24 giờ cùng các mẫu peptide.

Nhóm thử nghiệm Nồng độ Mức giải phóng TNF-α (pg/mL) Tỷ lệ ức chế TNF-α (%) Mức giải phóng IL-6 (pg/mL) Tỷ lệ ức chế IL-6 (%)
Đối chứng sinh học - $45.2 \pm 3.1$ - $52.4 \pm 4.0$ -
LPS (Không điều trị) $1\text{ }\mu\text{g/mL}$ $580.6 \pm 18.2$ 0.0% $960.5 \pm 25.1$ 0.0%
Peptide Tự Nhiên (15 kDa) $40\text{ }\mu\text{g/mL}$ $150.9 \pm 8.4^*$ 74.0% $451.4 \pm 12.3^*$ 53.0%
Peptide Thủy Phân ($\le 10$ kDa) $40\text{ }\mu\text{g/mL}$ $133.5 \pm 7.9^*$ 77.0% $509.1 \pm 15.6^*$ 47.0%
Dexamethasone (Dexan) $1\text{ }\mu\text{M}$ $58.1 \pm 4.2^*$ 90.0% $105.7 \pm 6.8^*$ 89.0%

* $p < 0.05$ so với nhóm chứng LPS.

Ghi chú về IL-10: Cả hai phân đoạn peptide ở nồng độ $10\text{--}40\text{ }\mu\text{g/mL}$ không gây ức chế có ý nghĩa thống kê đối với IL-10 (cytokine điều hòa/kháng viêm), chứng minh cơ chế ức chế chọn lọc trên các chất trung gian tiền viêm.

3. Hoạt tính kháng khuẩn (Agar Well Diffusion)

Sử dụng phương pháp khuếch tán giếng thạch đường kính lỗ $6\text{ mm}$ trên môi trường Mueller-Hinton Agar với nồng độ peptide $2\text{ mg/mL}$.

Chủng vi khuẩn kiểm định Phân loại Đường kính vòng vô khuẩn (mm) - Peptide Tự nhiên Đường kính vòng vô khuẩn (mm) - Peptide Thủy phân Đối chứng dương (Gentamicin $10\text{ }\mu\text{g/mL}$)
Bacillus cereus ATCC 14579 Gram (+) 0 0 18.5
Escherichia coli ATCC 25922 Gram (-) 0 0 21.0
Salmonella enterica ATCC 14028 Gram (-) 0 0 19.5

Kết quả đạt được

  • Tách chiết tinh khiết: Định vị thành công phân đoạn peptide tự nhiên $15\text{ kDa}$ trên gel Tricine-SDS-PAGE 16% và thiết lập công thức thủy phân enzyme thu nhận phân đoạn $\le 10\text{ kDa}$.
  • Hiệu lực kháng viêm vượt trội: Khẳng định hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ của peptide Hoàn Ngọc Đỏ khi làm giảm đến 77% TNF-α53% IL-6, chứng minh luận cứ khoa học giải thích cho bài thuốc dân gian trị viêm loét đường tiêu hóa.
  • Tính an toàn cao: Không làm suy giảm khả năng sống của đại thực bào ở nồng độ khảo sát lên tới $40\text{ }\mu\text{g/mL}$.

Đổi mới và đóng góp

Các đổi mới kỹ thuật nổi bật

  1. Khám phá bản chất phân tử mới: Đây là công trình đầu tiên trên thế giới chứng minh lá cây Strobilanthes schomburgkii chứa các peptide chức năng có hoạt tính sinh học phân tử lượng xác định ($15\text{ kDa}$ và $\le 10\text{ kDa}$).
  2. Quy trình trích ly xanh (Green Bioprocess): Phương pháp chiết xuất bằng nước cất lạnh kết hợp chất bảo vệ PMSF tạo ra peptide sạch hơn so với chiết bằng Acid Acetic 10%, giảm thiểu việc sử dụng dung môi hữu cơ độc hại.
  3. Mô phỏng tiêu hóa in vitro hiệu quả: Quy trình thủy phân liên tiếp hai enzyme Pepsin ($90\text{ phút}$) $\rightarrow$ Pancreatin ($90\text{ phút}$) giúp cắt nhỏ các phân tử protein cồng kềnh thành chuỗi peptide ngắn $\le 10\text{ kDa}$ mà vẫn duy trì toàn vẹn hoạt tính kháng viêm.

So sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm

Hợp chất / Nguồn gốc Trọng lượng phân tử Mô hình đánh giá Hiệu quả ức chế TNF-α Tham chiếu đối sánh
Peptide thủy phân Hoàn Ngọc Đỏ $\le 10\text{ kDa}$ RAW264.7 + LPS ($40\text{ }\mu\text{g/mL}$) 77% Khóa luận Viên Thị Sáng (2023)
Peptide tự nhiên Hoàn Ngọc Đỏ $\sim 15\text{ kDa}$ RAW264.7 + LPS ($40\text{ }\mu\text{g/mL}$) 74% Khóa luận Viên Thị Sáng (2023)
Cordymin (Cordyceps sinensis) $\sim 11\text{ kDa}$ Chuột thiếu máu não / In vitro $\sim 60\text{--}70%$ Wang et al.
Lunasin (Đậu nành) $5.4\text{ kDa}$ RAW264.7 qua con đường NF-κB $\sim 65%$ Hernández-Ledesma et al.
Polysaccharide Xuân hoa đỏ (P. carruthersii) Cao phân tử RAW264.7 + LPS Ức chế vừa phải Võ Hoài Bắc et al. (2019)

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tiềm năng ứng dụng thương mại

  • Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Phát triển dạng viên nang hoặc cốm hòa tan chứa phân đoạn peptide Hoàn Ngọc Đỏ hỗ trợ điều trị viêm đại tràng mạn tính, hội chứng ruột kích thích (IBS) và viêm dạ dày.
  • Dược mỹ phẩm: Khai thác đặc tính ức chế TNF-α/IL-6 để sản xuất kem bôi làm dịu da, giảm viêm mẩn đỏ và hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ biểu bì sau xâm lấn.

Lộ trình công nghệ và quy mô triển khai

  - Chuẩn hóa quy trình        - Nâng quy mô thùng 50L        - Thử nghiệm lâm sàng
  - Tinh sạch định chuẩn        - Lọc màng tiếp tuyến (TFF)    - Sản xuất thương mại
  - Giải mã chuỗi Peptide       - Sấy thăng hoa bột Peptide    - Đăng ký lưu hành
  • Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI): Cây Hoàn Ngọc Đỏ sinh trưởng nhanh, sinh khối lá lớn, thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới Việt Nam. Việc ứng dụng công nghệ lọc màng siêu lọc công nghiệp (Tangential Flow Filtration - TFF) cho phép sản xuất phân đoạn peptide với giá thành nguyên liệu ước tính giảm 40-60% so với việc nhập khẩu các peptide sinh học tổng hợp từ nước ngoài.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Cấu trúc chuỗi: Chưa thực hiện phương pháp sắc ký lỏng khối phổ phân giải cao (LC-MS/MS) để xác định chính xác trình tự amino acid của peptide 15 kDa.
  • Hoạt tính kháng khuẩn âm tính: Ở nồng độ $2\text{ mg/mL}$, peptide chưa thể hiện vòng kháng khuẩn trên 3 chủng vi sinh vật thử nghiệm; có thể do nồng độ chưa đạt ngưỡng MIC hoặc cấu trúc peptide thực vật này chuyên biệt cho chức năng điều hòa miễn dịch hơn là phá hủy màng tế bào vi khuẩn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Giải trình tự De Novo peptide và tổng hợp chuỗi peptide tái tổ hợp.
  2. Đánh giá cơ chế phân tử đi sâu vào con đường tín hiệu NF-κB và MAPK.
  3. Thử nghiệm hoạt tính bảo vệ niêm mạc đại tràng trên mô hình chuột gây viêm loét bởi Dextran Sulfate Sodium (DSS).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Y Dược: Nắm vững quy trình kết hợp giữa chiết xuất hóa thực vật cổ điển và công nghệ sinh học phân tử hiện đại (Tricine-SDS-PAGE, Amicon filtration, ELISA).
  • Kỹ sư Công nghệ Sinh học: Tiếp cận các thông số tối ưu cho quá trình thủy phân enzyme hai pha (Pepsin $\text{pH } 2.0$ / Pancreatin $\text{pH } 7.5$).
  • Doanh nghiệp Dược phẩm: Sở hữu dữ liệu khoa học tin cậy để nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm chiết xuất chuẩn hóa từ thảo dược Việt Nam thay thế các hợp chất tổng hợp.
  • Nhà nghiên cứu học thuật: Có thêm dữ liệu phân loại hóa học thực vật (Phytochemistry) của chi Strobilanthes thuộc họ Ô rô (Acanthaceae).

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai quy trình tách chiết này là gì?

Cần trang bị hệ thống nghiền lạnh duy trì nhiệt độ $-20^\circ\text{C}$ đến $4^\circ\text{C}$, máy ly tâm lạnh tốc độ cao ($\ge 10.000\text{ rpm}$), thiết bị siêu lọc màng giới hạn cắt 10 kDa và 30 kDa (hệ thống Amicon hoặc TFF), bể điều nhiệt kiểm soát pH tự động cho phản ứng enzyme và hệ thống điện di Tricine-SDS-PAGE có thuốc nhuộm bạc.

2. Tại sao phân đoạn peptide không thể hiện hoạt tính kháng khuẩn trong thử nghiệm?

Khả năng kháng khuẩn của peptide thực vật phụ thuộc vào điện tích dương bề mặt (Cationic AMPs) và cấu trúc lưỡng phần để chọc thủng màng vi khuẩn. Phân đoạn peptide từ lá Hoàn Ngọc Đỏ có thể mang điện tích trung tính hoặc âm tính, đóng vai trò chính như chất điều hòa miễn dịch/kháng viêm (AIPs) thay vì tiêu diệt trực tiếp tế bào vi khuẩn ở nồng độ khảo sát $2\text{ mg/mL}$.

3. Quy trình thủy phân Pepsin - Pancreatin hai giai đoạn có ưu điểm gì so với thủy phân acid?

Thủy phân bằng enzyme diễn ra ở điều kiện nhiệt độ êm dịu ($37^\circ\text{C}$), không gây phá hủy hoặc racemic hóa các amino acid nhạy cảm, đồng thời mô phỏng chính xác quá trình tiêu hóa trong đường ruột người, chứng minh peptide vẫn giữ nguyên hoạt tính sau khi uống.

4. Chi phí mở rộng quy mô từ phòng thí nghiệm sang nhà máy pilot như thế nào?

Chi phí ban đầu tập trung vào hệ thống lọc dòng tiếp xúc (Tangential Flow Filtration - TFF) và enzyme chuẩn thực phẩm/dược phẩm (Food/Pharma grade). Tuy nhiên, chi phí vận hành thấp do dung môi chính là nước, không phát sinh chi phí xử lý dung môi hữu cơ dễ bay hơi.

5. Khả năng tích hợp sản phẩm chiết xuất này vào các hệ thống quản lý chất lượng GMP?

Quy trình định lượng protein bằng Lowry và xác định vạch peptide chuẩn qua Tricine-SDS-PAGE hoàn toàn tương thích với các tiêu chuẩn kiểm nghiệm nguyên liệu đầu vào theo Dược điển và tiêu chuẩn GMP-WHO.


Kết luận

Công trình nghiên cứu khóa luận tốt nghiệp của tác giả Viên Thị Sáng tại Đại học Y Dược – ĐHQGHN đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra:

  • Phân lập thành công phân đoạn peptide tự nhiên $15\text{ kDa}$ và phân đoạn peptide thủy phân $\le 10\text{ kDa}$ từ lá cây Hoàn Ngọc Đỏ (Strobilanthes schomburgkii).
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định hoạt tính kháng viêm vượt trội thông qua việc ức chế 74–77% TNF-α47–53% IL-6 trên tế bào đại thực bào mà hoàn toàn không gây độc tính tế bào.
  • Đặt nền móng khoa học vững chắc cho việc phát triển các sản phẩm dược liệu chuẩn hóa từ nguồn tài nguyên bản địa Việt Nam.

Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm đến việc chuyển giao công nghệ, tiếp tục nghiên cứu sâu về giải trình tự peptide và phát triển sản phẩm thương mại có thể liên hệ bộ môn Y Dược học cơ sở – Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội để phối hợp triển khai.