Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên dược liệu phong phú với khoảng 3.850 loài thực vật được sử dụng làm thuốc trong tổng số 12.000 loài đã được thống kê. Tuy nhiên, phần lớn các loài cây thuốc mọc tự nhiên vẫn chưa được khảo sát đầy đủ và có hệ thống về mặt thực vật học, thành phần hóa học cũng như hoạt tính sinh học.

Chi Trichosanthes (họ Cucurbitaceae - Bầu bí) trên thế giới có hơn 90 loài, phân bố chủ yếu ở khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á. Tại Việt Nam, chi này đã ghi nhận 12 loài, trong đó cây Qua lâu trứng (Trichosanthes ovigera Blume, tên đồng danh Trichosanthes cucumeroides (Ser.) Maxim., tên dân gian là Hoa bát) phân bố chủ yếu ở vùng núi cao từ Lào Cai đến Di Linh và một số vùng đất cát như Ninh Thuận, Bình Thuận. Các nghiên cứu quốc tế ghi nhận loài này có chứa triterpenoid, steroid, cucurbitacin, protein cùng các hoạt tính gây độc tế bào ung thư, chống oxy hóa, kháng viêm và long đờm; trong y học cổ truyền, rễ củ và hạt cây được dùng để thanh nhiệt, tiêu sưng, nhuận táo, giải độc và tán ứ. Dù vậy, tại Việt Nam, các công bố khoa học về loài này còn rất hạn chế, chủ yếu dừng lại ở mô tả sơ lược hình thái, thiếu dữ liệu chi tiết về đặc điểm hiển vi và thành phần hóa học.

Nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho công tác định danh, kiểm nghiệm và khai thác dược liệu, đề tài khóa luận "Nghiên cứu đặc điểm thực vật và thành phần hóa học của cây Qua lâu trứng (Trichosanthes ovigera Blume)" được thực hiện với 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Nghiên cứu đặc điểm thực vật và xác định tên khoa học của mẫu cây Qua lâu trứng thu hái tại thực địa.
  2. Định tính các nhóm chất hữu cơ có trong lá cây Qua lâu trứng bằng các phản ứng hóa học tiêu chuẩn.
  3. Chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc hóa học của một số hợp chất từ lá cây Qua lâu trứng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Mẫu cây Qua lâu trứng tươi (mang cành, lá, hoa) và mẫu khô đã qua chế biến, thu hái tại xã Phú Vinh, huyện Tân Lạc, tỉnh Hòa Bình vào tháng 12 năm 2020.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu hình thái học, cấu tạo hiển vi (vi phẫu thân, vi phẫu lá, bột thân, bột lá), thành phần hóa học định tính trên mẫu lá và phân lập - xác định cấu trúc một hợp chất tinh khiết từ phân đoạn chiết ethyl acetat của lá.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và vị trí phân loại

Nghiên cứu căn cứ vào hệ thống phân loại thực vật APG IV (2016) để xác định vị trí của chi Trichosanthes: Giới Plantae, Ngành Magnoliophyta, Lớp Magnoliopsida, Phân lớp Rosidae, Bộ Cucurbitales, Họ Cucurbitaceae. Các tài liệu phân loại thực vật tham chiếu chính gồm có công trình "Cây cỏ Việt Nam" (Phạm Hoàng Hộ, 1999), "Danh lục các loài thực vật Việt Nam" (Nguyễn Hữu Hiến, 2005) và các tài liệu chuyên khảo về giải phẫu thực vật dược của Bộ Y tế.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp thực vật dược và hóa thực vật thực nghiệm:

  • Phương pháp hình thái học và giám định tên khoa học: Quan sát, phân tích, mô tả chi tiết các cơ quan sinh dưỡng và cơ quan sinh sản của mẫu tươi; làm tiêu bản cây khô; đối chiếu với các khóa phân loại và mô tả chuẩn trong tài liệu chuyên khảo để giám định danh pháp khoa học.
  • Phương pháp vi học:
    • Vi phẫu: Cắt ngang thân non (đoạn thân thứ 4 tính từ đầu cành) và lá trưởng thành (vị trí 1/4–1/3 từ cuống lá), tẩy bằng nước Javen, rửa nước cất, trung hòa bằng acid acetic, nhuộm kép bằng đỏ carmin và xanh metylen, làm tiêu bản và quan sát dưới kính hiển vi quang học có gắn camera kỹ thuật số.
    • Soi bột: Mẫu thân và lá phơi sấy khô ở nhiệt độ dưới 50°C, nghiền mịn, làm tiêu bản giọt ép với dung dịch cloranhydrat, quan sát các đặc điểm vi học đặc trưng.
  • Phương pháp định tính hóa học: Chiết hồi lưu mẫu bột lá khô bằng các dung môi có độ phân cực khác nhau, sau đó thực hiện các phản ứng hóa học đặc trưng với thuốc thử chuyên biệt để xác định 13 nhóm hợp chất tự nhiên: saponin, alcaloid, anthranoid, polysaccharid, glycosid tim, flavonoid, coumarin, tanin, caroten, đường khử, chất béo, sterol và acid hữu cơ.
  • Phương pháp chiết xuất và phân lập:
    • Chiết siêu âm 500 g bột lá khô với dung môi ethanol 70% (3 lần, mỗi lần 4 lít ở 40°C trong 30 phút), lọc gộp dịch chiết, thu hồi dung môi dưới áp suất giảm bằng máy cô quay chân không để thu cao chiết tổng ethanol (40 g).
    • Phân tán cao chiết trong nước cất (400 mL), tiến hành chiết lỏng - lỏng phân đoạn lần lượt với n-hexan (3 lần x 400 mL) và ethyl acetat (3 lần x 400 mL) để thu các phân đoạn tương ứng.
    • Phân lập hợp chất bằng sắc ký cột cổ điển (CC) sử dụng pha tĩnh silica gel pha thường (Merck, kích thước hạt 0,063–0,200 mm và 0,040–0,063 mm); theo dõi quá trình phân tách trên bản mỏng sắc ký lớp mỏng (TLC) silica gel 60 F254 và RP-18 F254s, soi dưới đèn tử ngoại ở bước sóng 254 nm, 365 nm kết hợp phun hiện màu bằng dung dịch acid sulfuric 10% trong ethanol và hơ nóng.
  • Phương pháp xác định cấu trúc hóa học:
    • Đo độ quay cực trên máy PLR-4 (MRC Scientific Instruments).
    • Đo nhiệt độ nóng chảy trên máy SMP10 BioCote.
    • Đo phổ khối ion hóa phun mù điện tử (ESI-MS) trên máy Agilent 1100 LC/MSD.
    • Đo phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D (1H-NMR ở tần số 500 MHz, 13C-NMR và DEPT ở tần số 125 MHz) trên máy Bruker AVANCE 500 MHz, sử dụng dung môi DMSO-d6.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 tổng hợp các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế về chi Trichosanthes và loài Trichosanthes ovigera:

  • Phân loại và phân bố: Chi Trichosanthes có hơn 90 loài, riêng Việt Nam ghi nhận 12 loài (T. anguina, T. baviensis, T. cucumerina, T. laceribractea, T. kirilowii, T. ovigera, T. pedata, T. pierrei, T. rubriflos, T. tricuspidata, T. villosa và T. sp.). Loài T. ovigera phân bố tự nhiên tại Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Indonesia, Nepal, Thái Lan và Việt Nam (từ Lào Cai, Cao Bằng, Hòa Bình đến Di Linh, Ninh Thuận, Bình Thuận).
  • Thành phần hóa học của chi và loài: Toàn chi Trichosanthes có hơn 130 hợp chất được công bố, tiêu biểu là các khung triterpenoid, cucurbitacin, steroid, flavonoid, lignan. Riêng loài T. ovigera, các công bố trước đây đã xác định 4 hợp chất steroid (stigmastanol, stigmast-7-en-3β-ol, stigmasta-7,22-dien-3β-ol, stigmastane-3β,6α-diol), các glycosid triterpenoid đắng, nhóm cucurbitacin (B, D, G, I, J, 23,24-dihydrocucurbitacin B và D) cùng hàm lượng lipid, protein đáng kể trong hạt và quả.
  • Tác dụng sinh học và ứng dụng y học: Các công trình quốc tế ghi nhận dịch chiết và hợp chất từ T. ovigera có hoạt tính gây độc mạnh trên tế bào ung thư vòm họng (NPC) và ung thư phổi, hoạt tính chống oxy hóa (qua thử nghiệm DPPH, ABTS, FRAP), kháng viêm và làm long đờm. Y học cổ truyền sử dụng rễ củ để thanh nhiệt, giáng hỏa, tán ứ, trị mụn nhọt, viêm họng; hạt dùng để thông sữa, bổ dưỡng và giảm ho.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết nguồn gốc nguyên liệu, danh mục trang thiết bị, hóa chất và quy trình thực nghiệm:

  • Xác nhận nguồn mẫu: Mẫu thu tại xã Phú Vinh, huyện Tân Lạc, tỉnh Hòa Bình (tháng 12/2020) được ThS. Nguyễn Thúc Thu Hương (Bộ môn Dược liệu - Dược học cổ truyền, Trường Đại học Y Dược, ĐHQGHN) giám định tên khoa học là Trichosanthes ovigera Blume, lưu giữ phiếu giám định số UMP-112021 ngày 22/02/2021.
  • Trang thiết bị nghiên cứu: Sử dụng kính hiển vi quang học gắn camera; hệ thống sắc ký cột silica gel; máy đo độ quay cực PLR-4; thiết bị đo điểm chảy SMP10 BioCote; phổ khối Agilent 1100 LC/MSD và phổ NMR Bruker AVANCE 500 MHz (thực hiện tại Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam).
  • Quy trình chiết xuất và phân lập: Thiết lập sơ đồ chiết 500 g lá khô bằng ethanol 70% có hỗ trợ siêu âm thu 40 g cao tổng, sau đó phân tách lỏng - lỏng thu 14,1 g phân đoạn n-hexan và 20,6 g phân đoạn ethyl acetat. Triển khai phân tách 20,0 g phân đoạn ethyl acetat qua cột sắc ký nạp silica gel với gradient n-hexan : ethyl acetat (5:1 đến 1:1, v/v) và chloroform : methanol (10:1; 6:1; 5:1; 3:1, v/v).

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm đạt được về ba phương diện:

1. Đặc điểm thực vật và vi học

  • Hình thái thực vật: T. ovigera là cây thân thảo leo lâu năm, thân mảnh có khía rãnh và phủ lông tơ, tua cuốn phân nhánh mang lông. Rễ củ hình trụ hoặc nửa trụ uốn cong, vỏ ngoài thô màu trắng vàng. Lá mọc so le, cuống lá dài 4–12 cm có khía; phiến lá dài 7–19 cm, rộng 7–8 cm, xẻ 3–5 thùy hình tam giác, mép khía răng cưa thưa, mặt dưới có lông sát dày. Hoa đực mọc thành chùm dài 10–26 cm, cánh hoa màu trắng có rìa dài, lá bắc hình mác ngược kích thước 1,6 × 0,5–0,6 cm; hoa cái mọc đơn độc, bầu nhụy dài 1–1,5 cm. Quả hình trứng hoặc thuôn dài 5–7 × 2,5–4 cm, khi chín chuyển màu đỏ cam. Hạt màu nâu sẫm, kích thước 6–8 × 5–9 × 3–5 mm, có 2 gờ vân dày chạy dọc quanh tâm, cấu tạo 3 ô (2 ô bên rỗng). Mùa hoa tháng 5–9, mùa quả tháng 9–12.
  • Vi phẫu thân: Mặt cắt ngang hình tròn; lớp biểu bì ngoài cùng gồm 1 lớp tế bào hình đa giác xếp sít nhau, vách ngoài hóa cutin, mang nhiều lỗ khí và lông che chở đa bào; mô mềm vỏ gồm 2 hàng tế bào góc tròn khép kín; hệ thống dẫn gồm các bó libe-gỗ đồng tâm rải rác trong mô mềm ruột (gỗ ở trong, libe ở ngoài), bao bọc phía ngoài bó dẫn là trụ bì khuyết gồm 2–3 lớp tế bào hóa mô cứng hình vòng cung; mô mềm ruột gồm nhiều tế bào đa giác thành mỏng kích thước lớn.
  • Vi phẫu lá: Gân chính lồi rõ ở mặt dưới, hơi lồi ở mặt trên; biểu bì trên và dưới cấu tạo bởi 1 lớp tế bào mang lông che chở đa bào; mô dày trên gồm nhiều lớp tế bào hình trụ dưới biểu bì; mô mềm khuyết chứa tinh thể calci oxalat hình kim và hạt tinh bột rải rác; bó libe-gỗ nằm ở trung tâm gân lá. Phiến lá có cấu tạo dị thể không đối xứng: mô giậu gồm 2 hàng tế bào hình chữ nhật xếp sít nhau ngay dưới biểu bì trên; mô mềm khuyết gồm các tế bào gần tròn xếp xốp.
  • Bột dược liệu:
    • Bột thân: Màu xanh lá hơi vàng, vị đắng, không mùi. Soi kính hiển vi thấy bó sợi dài vách mỏng, mảnh biểu bì, tinh thể calci oxalat hình kim lớn, hạt tinh bột, lông che chở đa bào, mảnh mô mềm và mảnh bần.
    • Bột lá: Màu xanh đậm, vị hơi đắng. Kính hiển vi ghi nhận mảnh biểu bì mang lỗ khí, lông che chở đa bào, mảnh mạch xoắn, sợi vách dày, tinh thể calci oxalat hình kim lớn và mảnh mô mềm đồng hóa.

2. Kết quả định tính thành phần hóa học trong lá

Kết quả thử nghiệm 13 nhóm chất bằng phản ứng hóa học trên dịch chiết lá cây Qua lâu trứng:

STT Nhóm chất Thuốc thử / Phản ứng thực hiện Kết quả Kết luận
1 Saponin Phản ứng tạo bọt, phản ứng với $H_2SO_4$ đặc + Có
2 Alcaloid Thuốc thử Mayer, Bouchardat, Dragendorff - Không có
3 Anthranoid Phản ứng Borntraeger - Không có
4 Polysaccharid Thuốc thử Lugol +++ Có
5 Glycosid tim Phản ứng Liebermann-Burchardt, Baljet, Legal, Keller-Kiliani - Không có
6 Flavonoid Phản ứng Cyanidin, phản ứng với $NH_3$, NaOH 10%, $FeCl_3$ 5% + Có
7 Coumarin Phản ứng đóng mở vòng lacton + Có
8 Tanin Phản ứng với $FeCl_3$ 5%, gelatin 1%, chì acetat 10%, đồng acetat 10% +++ Có
9 Caroten Phản ứng với $H_2SO_4$ đặc - Không có
10 Đường khử Thuốc thử Fehling A và B - Không có
11 Chất béo Thử vết mờ trên giấy lọc - Không có
12 Sterol Phản ứng Liebermann ($CHCl_3 + (CH_3CO)_2O + H_2SO_4$) - Không có
13 Acid hữu cơ Phản ứng sủi bọt với $Na_2CO_3$ +++ Có

Ghi chú: (-) Âm tính; (+) Dương tính; (+++) Dương tính rõ rệt.

3. Kết quả phân lập và xác định cấu trúc hợp chất QL1

Từ 20,0 g phân đoạn ethyl acetat, qua 3 lần sắc ký cột silica gel đã phân lập được 9 mg hợp chất ký hiệu là QL1. Hợp chất được xác định cấu trúc là (7''R, 8''R) Hydnocarpin dựa trên các thông số thực nghiệm:

  • Tính chất vật lý: Dạng chất rắn màu vàng nhạt; nhiệt độ nóng chảy $256 - 258^\circ\text{C}$; độ quay cực $[\alpha]^{25}_D = +35^\circ$ ($c = 0,15$; MeOH).
  • Phổ ESI-MS: Xuất hiện pic ion giả phân tử ở $m/z\ 463,1\ [\text{M}-\text{H}]^-$, tương ứng khối lượng phân tử $M = 464$, phù hợp với công thức phân tử $\text{C}{25}\text{H}{20}\text{O}_9$.
  • Phổ 1H-NMR ($500\text{ MHz, DMSO-d}_6$) và 13C-NMR ($125\text{ MHz, DMSO-d}_6$):
    • Khung flavonoid: Tín hiệu singlet của nhóm 5-OH tại $\delta_H\ 12,89$; tín hiệu proton thơm tại $\delta_H\ 6,21$ ($1\text{H, d}, J=1,5\text{ Hz}, \text{H-6}$) và $\delta_H\ 6,52$ ($1\text{H, d}, J=2,0\text{ Hz}, \text{H-8}$); proton $\text{H-3}$ tại $\delta_H\ 6,87$ ($1\text{H, s}$); vòng B mang các tín hiệu $\delta_H\ 7,67$ ($1\text{H, d}, J=2,5\text{ Hz}, \text{H-2}'$), $\delta_H\ 7,08$ ($1\text{H, d}, J=8,5\text{ Hz}, \text{H-5}'$), $\delta_H\ 7,61$ ($1\text{H, dd}, J=2,5;\ 8,5\text{ Hz}, \text{H-6}'$). Tín hiệu carbon tương ứng gồm carbonyl $\text{C-4}$ ($\delta_C\ 181,6$), các carbon thơm liên kết oxy $\text{C-7}$ ($\delta_C\ 164,3$), $\text{C-2}$ ($\delta_C\ 162,8$), $\text{C-5}$ ($\delta_C\ 161,3$), $\text{C-9}$ ($\delta_C\ 157,2$), $\text{C-4}'$ ($\delta_C\ 147,0$), $\text{C-3}'$ ($\delta_C\ 143,5$).
    • Khung lignan liên kết (vòng 1,4-dioxane và nhân thơm thế): Nhóm phenyl thế gồm $\delta_H\ 7,04$ ($1\text{H, d}, J=1,5\text{ Hz}, \text{H-2}''$), $\delta_H\ 6,82$ ($1\text{H, d}, J=8,5\text{ Hz}, \text{H-5}''$), $\delta_H\ 6,89$ ($1\text{H, dd}, J=2,0;\ 8,5\text{ Hz}, \text{H-6}''$) và 1 nhóm methoxy tại $\delta_H\ 3,79$ ($3\text{H, s}, \text{OMe-3}''$, $\delta_C\ 55,7$). Hai nhóm oxymethin tại $\delta_H\ 5,03$ ($1\text{H, d}, J=8,0\text{ Hz}, \text{H-7}''$, $\delta_C\ 76,2$) và $\delta_H\ 4,28$ ($1\text{H, ddd}, J=2,5;\ 4,5;\ 7,5\text{ Hz}, \text{H-8}''$, $\delta_C\ 78,0$); nhóm oxymethylen tại $\delta_H\ 3,59$ ($1\text{H, d}, J=10,5\text{ Hz}, \text{H-9}''\text{a}$) và $\delta_H\ 3,50$ ($1\text{H, s}, \text{H-9}''\text{b}$, $\delta_C\ 60,0$).
  • Bàn luận cấu trúc: Dữ liệu phổ hoàn toàn trùng khớp với cấu trúc flavonolignan (7''R, 8''R) Hydnocarpin đã công bố trong tài liệu tham khảo quốc tế. Đây là lần đầu tiên hợp chất này được phân lập từ lá cây Qua lâu trứng và từ chi Trichosanthes.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã hoàn thành toàn bộ các mục tiêu đặt ra với những kết quả thực nghiệm rõ ràng:

  1. Xác thực thực vật học: Mô tả chi tiết hình thái, chụp ảnh cấu tạo vi phẫu và đặc điểm bột của thân và lá cây Qua lâu trứng thu hái tại Hòa Bình; xác định chính xác danh pháp khoa học Trichosanthes ovigera Blume (họ Cucurbitaceae). Cung cấp các tiêu chí phân biệt loài này với các loài khác cùng chi (như đặc điểm lá bắc dạng mác $1,6 \times 0,5 - 0,6\text{ cm}$ phân biệt với T. cucumerina có lá bắc tiêu biến, hoặc phiến lá không có điểm trắng phân biệt với T. pedata).
  2. Xác định thành phần hóa thực vật định tính: Chứng minh trong lá cây Qua lâu trứng có sự hiện diện của 6 nhóm hoạt chất tự nhiên gồm saponin, flavonoid, polysaccharid, coumarin, tanin và acid hữu cơ; không phát hiện thấy alcaloid, glycosid tim, anthranoid, sterol, caroten, đường khử và chất béo trong các điều kiện thử nghiệm.
  3. Phân lập hợp chất tinh khiết: Từ 500 g lá khô đã chiết tách và phân lập thành công 9 mg hợp chất flavonolignan (7''R, 8''R) Hydnocarpin ($\text{C}{25}\text{H}{20}\text{O}_9$) từ phân đoạn ethyl acetat.
  4. Đóng góp học thuật: Đây là báo cáo khoa học đầu tiên ghi nhận sự phân lập hợp chất (7''R, 8''R) Hydnocarpin từ loài Trichosanthes ovigera cũng như trong toàn bộ chi Trichosanthes. Kết quả cung cấp dẫn liệu khoa học mới cho việc xây dựng chuyên luận kiểm nghiệm dược liệu Qua lâu trứng trong Dược điển Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận tự xác định các giới hạn thực nghiệm và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Hạn chế: Nghiên cứu mới chỉ tập trung phân lập thành phần hóa học trên bộ phận lá và thu được một hợp chất đơn lẻ từ phân đoạn ethyl acetat; chưa tiến hành khảo sát các phân đoạn n-hexan, phân đoạn nước cũng như các bộ phận khác (thân, rễ củ, hạt); chưa thực hiện thử nghiệm hoạt tính sinh học trực tiếp trên dịch chiết và hợp chất phân lập.
  • Hướng mở rộng:
    • Tiếp tục chiết xuất và phân lập các hợp chất khác từ các phân đoạn còn lại của lá và các bộ phận rễ, hạt, thân cây Qua lâu trứng.
    • Triển khai các thử nghiệm sinh học in vitro và in vivo để đánh giá hoạt tính kháng viêm, chống oxy hóa và ức chế các dòng tế bào ung thư của dịch chiết cũng như hợp chất (7''R, 8''R) Hydnocarpin phân lập từ dược liệu này.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Dược học, Thực vật học, Hóa hợp chất thiên nhiên: Tham khảo quy trình chuẩn về nghiên cứu hình thái - giải phẫu thực vật dược (kỹ thuật cắt nhuộm vi phẫu, soi bột), phương pháp định tính hóa học có hệ thống và quy trình chiết xuất - phân lập hợp chất tự nhiên bằng sắc ký cột.
  • Cán bộ kiểm nghiệm và nghiên cứu phát triển dược liệu: Sử dụng các dữ liệu vi phẫu thân, lá, đặc điểm bột và dữ liệu phổ NMR/MS của hợp chất chuẩn làm tài liệu đối chiếu, phục vụ việc xây dựng tiêu chuẩn cơ sở và chuyên luận dược liệu cho cây Qua lâu trứng.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu cây Qua lâu trứng trong đề tài được thu hái ở đâu và định danh như thế nào? Mẫu nghiên cứu gồm thân, lá, hoa tươi và khô được thu hái tại xã Phú Vinh, huyện Tân Lạc, tỉnh Hòa Bình vào tháng 12 năm 2020. Mẫu được ThS. Nguyễn Thúc Thu Hương (Bộ môn Dược liệu - Dược học cổ truyền, Trường Đại học Y Dược, ĐHQGHN) giám định tên khoa học là Trichosanthes ovigera Blume, thuộc họ Cucurbitaceae (Phiếu giám định số UMP-112021).

2. Lá cây Qua lâu trứng chứa những nhóm hoạt chất hóa học nào qua thử nghiệm định tính? Thực nghiệm hóa học xác định lá cây chứa 6 nhóm chất: saponin, flavonoid, polysaccharid, coumarin, tanin và acid hữu cơ. Các nhóm chất như alcaloid, glycosid tim, anthranoid, sterol, caroten, đường khử và chất béo cho kết quả âm tính.

3. Hợp chất tinh khiết nào đã được phân lập từ lá cây Qua lâu trứng trong nghiên cứu này? Nghiên cứu đã phân lập được 9 mg hợp chất ký hiệu QL1 từ phân đoạn ethyl acetat. Bằng các phương pháp đo hằng số vật lý và giải phổ (ESI-MS, 1H-NMR, 13C-NMR, DEPT), QL1 được xác định là (7''R, 8''R) Hydnocarpin (công thức phân tử $\text{C}{25}\text{H}{20}\text{O}_9$, khối lượng phân tử $M = 464$, thuộc nhóm Flavonolignan).

4. Điểm mới nổi bật về mặt hóa thực vật của khóa luận này là gì? Hợp chất (7''R, 8''R) Hydnocarpin lần đầu tiên được phân lập từ loài Qua lâu trứng (Trichosanthes ovigera) nói riêng và toàn bộ chi Trichosanthes nói chung, bổ sung thêm một nhóm cấu trúc mới (flavonolignan) cho thành phần hóa học của chi này.

5. Đặc điểm vi phẫu thân cây Qua lâu trứng có gì đáng lưu ý? Mặt cắt vi phẫu thân non có hình tròn, mang lớp biểu bì có lông che chở đa bào; mô mềm vỏ gồm 2 hàng tế bào; hệ thống dẫn gồm các bó libe-gỗ xếp theo lối đồng tâm rải rác trong mô mềm ruột (gỗ phía trong, libe phía ngoài), phía ngoài mỗi bó dẫn được bao bọc bởi lớp trụ bì khuyết gồm 2–3 lớp tế bào hóa mô cứng tạo hình vòng cung.

Kết luận

Khóa luận đã nghiên cứu toàn diện đặc điểm thực vật học, cấu tạo vi học và thành phần hóa học của cây Qua lâu trứng (Trichosanthes ovigera Blume) thu hái tại Hòa Bình. Nghiên cứu đã xác định 6 nhóm hợp chất tự nhiên có trong lá và phân lập thành công hợp chất flavonolignan (7''R, 8''R) Hydnocarpin lần đầu tiên xuất hiện ở loài và chi này. Kết quả thực nghiệm là tiền đề khoa học quan trọng phục vụ công tác tiêu chuẩn hóa, kiểm nghiệm dược liệu và định hướng các nghiên cứu hoạt tính sinh học tiếp theo.