Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kỹ thuật với đề tài "Nghiên cứu thu hồi amoni và photphat có trong nước thải chế biến mủ cao su bằng công nghệ kết tủa struvit" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Ngô Văn Thanh Huy, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lê Anh KiênTS. Trần Minh Chí. Công trình thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường (mã số: 9520320), được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự (Bộ Quốc phòng) và hoàn thành nghiên cứu tại Viện Nhiệt đới môi trường vào năm 2022.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Ngành công nghiệp chế biến mủ cao su thiên nhiên đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế, tuy nhiên nước thải phát sinh từ quá trình chế biến chứa hàm lượng chất hữu cơ, nitơ (chủ yếu là amoni) và photpho rất cao. Nước thải chưa xử lý triệt để khi xả vào nguồn tiếp nhận gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa, suy giảm oxy hòa tan và hủy hoại hệ sinh thái thủy vực. Trong khi đó, nguồn tài nguyên photphat tự nhiên trên thế giới đang dần cạn kiệt (ước tính khoảng 7.000 triệu tấn quặng $P_2O_5$ có thể khai thác, tiêu thụ hàng năm khoảng 40 triệu tấn và dự báo cạn kiệt trong 100–250 năm theo Hiệp hội các nhà sản xuất phân bón Châu Âu).

Các công nghệ xử lý nitơ và photpho truyền thống (như nitrat hóa – khử nitrat sinh học, clo hóa điểm bẻ gãy, thổi khí stripping, keo tụ hóa học bằng muối nhôm, sắt, vôi) bộc lộ nhiều hạn chế:

  • Quá trình sinh học bị ức chế mạnh khi nồng độ amoni trong nước thải quá cao, đồng thời khó kiểm soát và đòi hỏi năng lượng sục khí lớn.
  • Quá trình hóa lý như clo hóa sinh ra các hợp chất cơ clo độc hại ($THM, AOX$); quá trình thổi khí cần nâng pH lên 11–12 và tiêu tốn năng lượng cấp khí lớn; quá trình keo tụ hóa học tạo ra lượng bùn thải lớn khó xử lý và làm mất đi nguồn tài nguyên dinh dưỡng.
  • Các kỹ thuật màng lọc, trao đổi ion hay hấp phụ có chi phí đầu tư và vận hành cao.

Do đó, giải pháp thu hồi nitơ và photpho dưới dạng khoáng struvit (Magie Amoni Photphat – $MgNH_4PO_4.6H_2O$, viết tắt là $MAP$) là một hướng tiếp cận kỹ thuật vừa loại bỏ chất ô nhiễm khỏi nước thải, vừa tái chế dinh dưỡng tạo thành phân bón nhả chậm phục vụ nông nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án

  1. Xác định được các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả thu hồi amoni ($NH_4^+$) và photphat ($PO_4^{3-}$) có trong nước thải bằng công nghệ kết tủa struvit.
  2. Xây dựng được các phương trình chuẩn số để mở rộng mô hình xử lý ở quy mô công nghiệp.
  3. Xây dựng được mô hình tối ưu thu hồi amoni và photphat có trong nước thải bằng công nghệ kết tủa struvit.

Nội dung nghiên cứu chính

  • Nghiên cứu tổng quan tài liệu liên quan đến việc thu hồi và xử lý amoni, photphat trong nước thải bằng công nghệ kết tủa struvit.
  • Xây dựng mô hình vật thể (mô hình vật lý) vận hành theo cơ chế khuấy lý tưởng và đẩy lý tưởng.
  • Nghiên cứu thực nghiệm trên mô hình vật thể nhằm rút ra các quy luật động học của quá trình tạo kết tủa struvit.
  • Nghiên cứu thực nghiệm xác định ảnh hưởng của pH, tỷ lệ mol $Mg^{2+} : PO_4^{3-} : NH_4^+$ đến hiệu suất xử lý và thu hồi amoni, photphat.
  • Xác định tốc độ phản ứng và bậc phản ứng của quá trình tạo kết tủa struvit.
  • Xác định điều kiện tối ưu thu hồi amoni và photphat bằng công nghệ kết tủa struvit; đánh giá đặc tính, cấu trúc sản phẩm khoáng struvit bằng các kỹ thuật phân tích $SEM$, $XRD$, $EDX$.
  • Nghiên cứu mô phỏng quá trình phản ứng tạo kết tủa và thủy lực bể khuấy bằng phần mềm Ansys Fluent; tính toán thiết kế và đề xuất quy trình công nghệ áp dụng cho nước thải chế biến mủ cao su.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nước thải chế biến mủ cao su thực tế lấy từ bể gom của hệ thống xử lý nước thải thuộc Nhà máy chế biến mủ cao su 74 (Công ty TNHH 74, xã Ia Kla, huyện Đức Cơ, tỉnh Gia Lai; công suất chế biến 5.000 tấn sản phẩm/năm, lưu lượng xả thải khoảng $500\ m^3/\text{ngày}$, công suất trạm xử lý nước thải thiết kế $800\ m^3/\text{ngày.đêm}$).
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát, lấy mẫu nước thải thực tế trong năm 2017 (tháng 3, tháng 8, tháng 11) và các thí nghiệm mẻ ($CSTR$), thí nghiệm liên tục, quy hoạch thực nghiệm và mô phỏng số được tiến hành đến khi hoàn thành luận án (năm 2022).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan hệ thống lý thuyết và các nghiên cứu trong nước, quốc tế về nguồn phát sinh chất dinh dưỡng, tính chất hóa học và các phương pháp xử lý, thu hồi nitơ và photpho:

Các nguồn phát sinh amoni và photphat

Hợp chất nitơ và photpho phát sinh từ sinh hoạt, chăn nuôi và nhiều ngành công nghiệp chế biến:

Nguồn nước thải công nghiệp Nồng độ Nitơ tổng ($TN$, $mg/L$)
Hóa chất, phân bón 1820
Chế biến thủy sản (Tôm) 215
Giết mổ gia súc, gia cầm 115
Chế biến thủy sản (Cua) 94
Chế biến thịt 76
Sản xuất rượu vang 40
Chế biến thủy sản (Cá da trơn) 33
Chế biến thủy sản (Cá) 30
Bột, sản phẩm khoai tây 21
Chế biến rau quả, đồ hộp 4

Đối với nước rỉ rác và nước thải chăn nuôi lợn, hàm lượng amoni và photpho cũng rất cao:

  • Nước rỉ rác bãi mới: $pH = 4,5–7,5$ (trung bình 6); $BOD_5 = 2.000\ mg/L$; $N\text{ hữu cơ} = 10–800\ mg/L$; $NH_3 = 10–800\ mg/L$; Tổng $P = 5–100\ mg/L$; Orthophotpho = $4–80\ mg/L$.
  • Nước rỉ rác bãi lâu năm (>10 năm): $pH = 6,6–7,5$; $BOD_5 = 100–400\ mg/L$; $N\text{ hữu cơ} = 80–120\ mg/L$; $NH_3 = 20–40\ mg/L$; Tổng $P = 5–10\ mg/L$.
  • Nước thải chăn nuôi lợn: $pH = 7,2–8,1$; $COD = 2.218\ mg/L$; $N\text{-}NH_4^+ = 304–471\ mg/L$; $TN = 512–594\ mg/L$; $TP = 54,8–72,0\ mg/L$.

Điểm luận các phương pháp xử lý amoni và photpho

  • Xử lý amoni:
    • Clo hóa điểm đột biến: Oxi hóa amoni thành $N_2$ qua các dạng cloramin ($NH_2Cl, NHCl_2, NCl_3$). Nhược điểm: tạo sản phẩm phụ $THM$, $HAA$ gây độc và tiêu tốn lượng clo gấp 7,6 lần lý thuyết.
    • Thổi khí (Air stripping): Dựa trên chuyển dịch cân bằng $NH_4^+ + OH^- \leftrightarrow NH_3 + H_2O$ ($k = 10^{-4,74}$). Theo Boyd (1990), tại $pH = 9,25$ và $20^\circ C$, nồng độ $NH_3$ và $NH_4^+$ cân bằng; ở $pH \ge 11$, $NH_3$ chiếm ưu thế. Phương pháp đòi hỏi nâng pH cao và cấp lưu lượng khí lớn.
    • Trao đổi ion: Sử dụng vật liệu zeolit tự nhiên clinoptilolite hoặc nhựa trao đổi ion; có chi phí vật liệu và hoàn nguyên cao.
    • Phương pháp sinh học: Nitrat hóa – khử nitrat cổ điển; quá trình $Anammox$ (Strous và cộng sự, vi khuẩn kỵ khí tự dưỡng có thời gian nhân đôi ~11 ngày); các quy trình rút ngắn như $SHARON$ (chuyển amoni thành nitrit với hiệu suất 90%) và $CANON$ (loại bỏ nitơ hoàn toàn tự dưỡng qua nitrit, kết hợp vi khuẩn $AOB$ và $Anammox$ trong cùng bể phản ứng).
  • Xử lý photpho:
    • Kết tủa hóa học bằng muối $Ca^{2+}, Al^{3+}, Fe^{3+}$ tạo $Ca_3(PO_4)_2$, hydroxylapatit hoặc lắng cùng bông cặn hydroxit.
    • Hấp phụ trên oxit sắt, nhôm; màng lọc ($MF, UF, NF, RO$).
    • Xử lý sinh học tăng cường ($EBPR$) nhờ vi sinh vật tích lũy polyphotphat ($PAOs$) tích lũy 4–6% P theo khối lượng tế bào.
  • Các quy trình kết hợp xử lý đồng thời N và P:
Quy trình Cơ chế vận hành Ưu điểm Nhược điểm
$A^2/O$ Kỵ khí – Thiếu khí – Hiếu khí ($Anaerobic - Anoxic - Oxic$) Bùn thải có hàm lượng photpho cao (3–5%), dùng làm phân bón; khử nitrat tốt hơn A/O. Vận hành kém ổn định ở điều kiện khí hậu lạnh; quy trình phức tạp.
Bardenpho (5 bước) 5 giai đoạn: Kỵ khí (bổ sung ở đầu) – Thiếu khí 1 – Hiếu khí 1 – Thiếu khí 2 – Hiếu khí 2 Tạo ít bùn thải; giảm thiểu tổng nitơ xuống mức thấp; độ kiềm được phục hồi giúp tiết kiệm hóa chất. Nhiều vòng tuần hoàn, tốn công suất bơm; dung tích công trình lớn ($HRT = 10–40\ \text{ngày}$).
$UCT$ Bùn hoạt tính tuần hoàn về bể thiếu khí; tuần hoàn hỗn hợp từ thiếu khí về kỵ khí Loại bỏ nitrat đi vào bể kỵ khí, tạo điều kiện thuận lợi cho lên men kỵ khí và giải phóng photpho. Tuần hoàn nội vi lớn làm tăng tiêu thụ điện năng của bơm; đòi hỏi tỷ suất $BOD/P$ cao.
$VIP$ Tương tự UCT, bùn và nước sau hiếu khí đưa về thiếu khí; nước từ thiếu khí đưa về đầu bể kỵ khí Giảm lượng oxy yêu cầu và lượng kiềm tiêu thụ nhờ tuần hoàn nitrat qua vùng anoxic. Tuần hoàn dòng lớn; nhạy cảm với nhiệt độ thấp làm giảm khả năng tách nitơ.

Cơ sở hóa học kết tủa Struvit ($MAP$) và Kali Struvit ($MPP$)

  • Magie Amoni Photphat ($MAP$): $Mg^{2+} + NH_4^+ + PO_4^{3-} + 6H_2O \rightarrow MgNH_4PO_4.6H_2O \downarrow$. Tích số tan $pK_{sp} = 13,26–13,6$ ở $25^\circ C$, kết tủa thuận lợi ở $pH > 7$. Khi thay $PO_4^{3-}$ bằng $HPO_4^{2-}$, phản ứng giải phóng ion $H^+$, làm giảm pH dung dịch: $$Mg^{2+} + NH_4^+ + HPO_4^{2-} + 6H_2O \rightarrow MgNH_4PO_4.6H_2O + H^+$$
  • Hằng số cân bằng hóa học ($log\ k$) trong hệ tạo struvit:
    • $NH_4^+ + PO_4^{3-} + Mg^{2+} + 6H_2O \rightarrow MgNH_4PO_4.6H_2O$ ($log\ k = 13,26$)
    • $Mg^{2+} + PO_4^{3-} \rightarrow MgPO_4^-$ ($log\ k = 4,80$)
    • $Mg^{2+} + HPO_4^{2-} \rightarrow MgHPO_4$ ($log\ k = 2,80$)
    • $Mg^{2+} + H_2PO_4^- \rightarrow MgH_2PO_4^+$ ($log\ k = 0,45$)
    • $Mg^{2+} + NH_3 \rightarrow MgNH_3^{2+}$ ($log\ k = 0,24$)
    • $Mg^{2+} + 2NH_3 \rightarrow Mg(NH_3)_2^{2+}$ ($log\ k = 0,20$)
    • $Mg^{2+} + 3NH_3 \rightarrow Mg(NH_3)_3^{2+}$ ($log\ k = -0,30$)
    • $Mg^{2+} + OH^- \rightarrow MgOH^+$ ($log\ k = 2,60$)
    • $NH_3(aq) + H^+ \rightarrow NH_4^+$ ($log\ k = 9,24$)
  • Các nghiên cứu động học và mô hình tiền nghiệm:
    • Động học kết tủa struvit tuân theo phản ứng bậc 1: Ohlinger báo cáo hằng số tốc độ $k = 4,2\ h^{-1}$; Nelson và cộng sự xác định $k$ ở các pH 8,4; 8,7; 9,0 lần lượt là $3,7\ h^{-1}$; $7,9\ h^{-1}$; $12,3\ h^{-1}$; Turker xác định $k = 270\ h^{-1}$ (quá trình hình thành mầm).
    • Về yếu tố ảnh hưởng: Borgerding (1972) chứng minh độ tan struvit giảm từ $3.000\ mg/L$ xuống $100\ mg/L$ khi pH tăng từ 5 lên 7,5; Buchanan xác định pH 9 là ngưỡng tối ưu; Matynia chứng minh tăng pH từ 8 đến 11 làm giảm 5 lần kích thước tinh thể; Le Corre chỉ ra ở $pH \ge 10,5$ tạo thành $Mg_3(PO_4)_2.22H_2O$ cạnh tranh với struvit.
    • Các công nghệ, mô hình thu hồi struvit trên thế giới: Bể tầng sôi ($FBR$), công nghệ $AirPrex$, mô hình khuấy cơ khí, mô hình của Kazuyoshi Suzuki, mô hình của YingHao Liu.
  • Khoảng trống luận án giải quyết: Tối ưu hóa điều kiện kết tủa struvit trên đối tượng nước thải thực tế chế biến mủ cao su thiên nhiên (vốn có nồng độ chất hữu cơ và chất rắn lơ lửng cao, thành phần phức tạp), kết hợp giải thuật quy hoạch thực nghiệm ($RSM/ANOVA$) với mô phỏng động lực học lưu chất ($CFD$) bằng phần mềm Ansys Fluent để xây dựng phương trình chuẩn số và thiết kế bể phản ứng công nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Lý thuyết cân bằng pha hóa học và nhiệt động học kết tủa dị thể: quá trình tạo mầm tinh thể ($nucleation$) và phát triển tinh thể ($crystal\ growth$).
  • Lý thuyết động học phản ứng hóa học (phương trình vận tốc phản ứng, xác định bậc phản ứng).
  • Lý thuyết thủy lực và động lực học dòng chảy trong bình phản ứng khuấy trộn.
  • Lý thuyết quy hoạch thực nghiệm và phương pháp bề mặt đáp ứng ($Response\ Surface\ Methodology - RSM$).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Mô hình thí nghiệm mẻ ($CSTR$): Xác định ảnh hưởng của các biến độc lập đơn lẻ gồm pH, thời gian phản ứng, tốc độ khuấy (50–100 vòng/phút), tỷ lệ mol $Mg^{2+} : PO_4^{3-} : NH_4^+$.
  • Mô hình thí nghiệm liên tục: Đánh giá hiệu quả loại bỏ và thu hồi chất dinh dưỡng trong điều kiện cấp dòng liên tục, có và không bổ sung hóa chất chứa magie và photphat.
  • Phương pháp quy hoạch thực nghiệm Design Expert: Sử dụng mô hình bề mặt đáp ứng ($RMS$), thiết lập ma trận thực nghiệm 3 yếu tố ($pH$, tỷ lệ $Mg^{2+} : PO_4^{3-}$, tỷ lệ $NH_4^+ : PO_4^{3-}$), phân tích phương sai ($ANOVA$) để đánh giá sự tương tác giữa các yếu tố và tìm điểm tối ưu.

Kỹ thuật phân tích cấu trúc vật liệu và mẫu nước

  • Kính hiển vi điện tử quét ($SEM$): Quan sát hình thái học, cấu trúc bề mặt, kích thước và dạng hình học của tinh thể kết tủa struvit thu được.
  • Nhiễu xạ tia X ($XRD$): Xác định cấu trúc tinh thể, pha khoáng chất và độ tinh khiết của struvit so với mẫu chuẩn.
  • Phổ tán sắc năng lượng tia X ($EDX$): Phân tích định tính và định lượng thành phần phần trăm khối lượng các nguyên tố ($Mg, N, P, O...$) trong mẫu kết tủa.
  • Phương pháp phân tích hóa lý mẫu nước: Thực hiện theo Tiêu chuẩn phân tích nước và nước thải chuẩn ($SMEWW$) để đo $COD, TSS, TN, NH_4\text{-}N, TP, PO_4^{3-}\text{-}P, Mg, Ca$.

Phương pháp mô phỏng số bằng phần mềm Ansys Fluent

  • Xây dựng mô hình hình học 3D của bình khuấy phản ứng và chia lưới tính toán phần tử hữu hạn.
  • Sử dụng mô hình khung tham chiếu ($Multiple\ Reference\ Frame - MRF$) hoặc mô hình lưới trượt ($Sliding\ Mesh - SM$) để mô phỏng sự chuyển động của cánh khuấy.
  • Áp dụng cấu trúc thuật toán Transient SIMPLE để giải hệ phương trình bảo toàn khối lượng, động lượng và phương trình vận chuyển cấu tử phản ứng; mô phỏng sự hình thành kết tủa struvit theo thời gian (5 đến 120 phút), phân bố trường vector vận tốc trên mặt cắt phẳng XZ, sự suy giảm nồng độ $NH_4^+$ và $PO_4^{3-}$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 (49 trang) trình bày cơ sở lý luận về chu trình biến đổi sinh hóa của nitơ và photpho trong tự nhiên; đặc tính ô nhiễm của các loại hình nước thải giàu amoni và photpho; đánh giá ưu nhược điểm của các công nghệ xử lý hóa lý, sinh học hiện hành.

Chương này tập trung phân tích đặc trưng nước thải ngành chế biến mủ cao su Việt Nam (lượng nước thải phát sinh trung bình khoảng $25\ m^3/\text{tấn sản phẩm}$, cao hơn nhiều so với mức $5,2–13,4\ m^3/\text{tấn sản phẩm}$ của Thái Lan). Số liệu khảo sát thực tế tại Nhà máy chế biến mủ cao su – Công ty TNHH 74 qua 3 đợt quan trắc năm 2017 được công bố chi tiết:

Thông số phân tích Đơn vị Tháng 3/2017 Tháng 8/2017 Tháng 11/2017
pH 5,1 5,8 4,7
COD mg/L 4.104 4.620 4.850
TSS mg/L 784 942 984
$PO_4^{3-}\text{-}P$ mg/L 116 122 134
T-P (Tổng photpho) mg/L 162 174 197
$NH_4^+\text{-}N$ mg/L 168 202 214
TN (Tổng nitơ) mg/L 275 294 320
Mg mg/L 29 38 48
Ca mg/L 10 12 13

Tỷ lệ $N\text{-}NH_4^+/TN$ trong nước thải dao động trong khoảng 0,58–0,68 phụ thuộc vào lượng $NH_3$ sử dụng để chống đông mủ trong quá trình thu gom. Thực trạng các hệ thống xử lý nước thải chế biến cao su hiện nay chủ yếu dùng hồ sinh học, bể gạt mủ, tuyển nổi, UASB, mương oxy hóa có tải trọng thấp, chiếm nhiều diện tích và chưa xử lý triệt để được nitơ, photpho.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 (20 trang) mô tả chi tiết quy trình chuẩn bị hóa chất, thiết bị và các bước triển khai thực nghiệm:

  • Hệ thống thí nghiệm: Mô hình mẻ dạng bình khuấy $CSTR$ và mô hình phản ứng liên tục.
  • Kỹ thuật thực nghiệm Design Expert: Thiết lập ma trận trực giao với 3 biến ảnh hưởng chính gồm pH, tỷ lệ mol $Mg^{2+} : PO_4^{3-}$ và tỷ lệ mol $NH_4^+ : PO_4^{3-}$; áp dụng phân tích phương sai $ANOVA$ để kiểm định tính tương thích của mô hình hồi quy bậc 2.
  • Phân tích bề mặt và pha tinh thể: Quy trình chuẩn bị mẫu và thông số vận hành thiết bị chụp kính hiển vi điện tử quét $SEM$, thiết bị nhiễu xạ tia X $XRD$ (sơ đồ tán xạ và nhiễu xạ qua nguyên tử) và phổ tán xạ $EDX$.
  • Mô hình toán mô phỏng Ansys Fluent: Thiết lập các phương trình bảo toàn dòng khối lượng vào/ra phần tử lưu chất, điều kiện biên, thông số vật lý của các chất phản ứng và sản phẩm tạo thành, thông tin lưới tính toán phần tử hữu hạn và cấu trúc thuật toán Transient SIMPLE.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 (51 trang) trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm, kết quả tối ưu hóa, mô phỏng số và tính toán công nghệ:

  • Ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ trong thí nghiệm mẻ:
    • Ảnh hưởng của pH: Nghiên cứu quá trình kết tủa struvit ở các tỷ lệ mol khác nhau tại vùng pH từ trung tính đến kiềm (đặc biệt tại mốc $pH = 9,0$ và $pH = 9,5$). Khi nâng pH thích hợp, hiệu suất loại bỏ amoni và photphat tăng rõ rệt, tuy nhiên khi pH vượt quá ngưỡng tối ưu, có sự chuyển hóa ion amoni thành khí amoniac tự do cũng như hình thành các pha kết tủa magie photphat cạnh tranh ($Mg_3(PO_4)_2$).
    • Ảnh hưởng của thời gian phản ứng: Tốc độ phản ứng tạo kết tủa diễn ra nhanh trong giai đoạn đầu (từ 5 đến 30 phút) và đạt trạng thái cân bằng trong khoảng 60 phút.
    • Ảnh hưởng của tốc độ khuấy trộn: Khảo sát các dải tốc độ khuấy 50 vòng/phút và 100 vòng/phút cho thấy tốc độ khuấy ảnh hưởng trực tiếp đến sự tiếp xúc giữa các ion, khối lượng tạo cặn và kích thước tinh thể struvit hình thành.
    • Đặc tính tinh thể: Kết quả chụp $XRD$, ảnh $SEM$ và phổ $EDX$ cho thấy:
      • Ở điều kiện $pH = 9,5$ với tỷ lệ mol $Mg^{2+} : PO_4^{3-} : NH_4^+ = 1,25 : 1 : 3,5$, sản phẩm tạo thành có các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng của khoáng struvit tinh khiết, phổ EDX xác nhận sự hiện diện cân đối của các nguyên tố $Mg, N, P, O$.
      • Ở điều kiện $pH = 9,0$ với tỷ lệ mol $1,25 : 1 : 4,35$, hình thái tinh thể dạng lăng trụ trực giao được ghi nhận rõ nét trên ảnh SEM.
      • Khi không bổ sung magie ở $pH = 9,5$, tỷ lệ % khối lượng các nguyên tố có sự sai lệch so với struvit chuẩn do thiếu hụt cation kim loại tạo mầm.
  • Tối ưu hóa bằng Design Expert (RSM):
    • Xây dựng các đồ thị bề mặt đáp ứng thể hiện sự tương tác của từng cặp yếu tố: ($pH$ và $Mg^{2+} : PO_4^{3-}$), ($pH$ và $NH_4^+ : PO_4^{3-}$), ($Mg^{2+} : PO_4^{3-}$ và $NH_4^+ : PO_4^{3-}$).
    • Phân tích bảng $ANOVA$ chứng minh mô hình hồi quy có độ tin cậy cao, xác định được vùng điều kiện tối ưu để tối đa hóa khối lượng kết tủa struvit và hiệu suất thu hồi amoni, photphat.
  • Thực nghiệm trên nước thải chế biến mủ cao su thực tế:
    • Nước thải sau công đoạn tách mủ và kỵ khí được đưa vào phản ứng kết tủa struvit.
    • Đánh giá khả năng loại bỏ đồng thời $COD$, amoni và photphat theo thời gian phản ứng và tỷ lệ bổ sung hóa chất.
    • Thí nghiệm liên tục: Theo dõi và so sánh liên tục giữa 2 chế độ (không bổ sung $Mg^{2+}, PO_4^{3-}$ và có bổ sung $Mg^{2+}, PO_4^{3-}$). Kết quả phân tích SEM, XRD và phổ EDX của cặn thu được từ mô hình liên tục xác nhận sự hình thành ổn định của tinh thể MAP.
    • Xác định các thông số động học: Vận tốc phản ứng và bậc phản ứng tạo kết tủa struvit.
  • Kết quả mô phỏng thủy lực và phản ứng bằng Ansys Fluent:
    • Xây dựng mô hình bình khuấy với các thông số hình học chi tiết và lưới phần tử hữu hạn.
    • Mô phỏng động thái phản ứng: Tính toán sự biến thiên khối lượng kết tủa struvit tạo thành theo thời gian phản ứng với tỷ lệ mol $Mg^{2+} : NH_4^+ : PO_4^{3-} = 1 : 1 : 1$; đồ thị suy giảm khối lượng amoni và lượng $PO_4^{3-}$ bị loại bỏ.
    • Đánh giá trường vận tốc: Biểu diễn vector vận tốc tại mặt cắt $XZ$ ở các chế độ khuấy 50 rpm và 100 rpm, mô tả chuyển động xoáy và mức độ hòa trộn trong bể từ 5 đến 120 phút.
  • Tính toán thiết kế và đề xuất quy trình công nghệ:
    • Đưa ra bản vẽ thiết kế chi tiết bể phản ứng tạo kết tủa struvit dựa trên các thông số động học và thủy lực thu được từ nghiên cứu.
    • Thiết lập sơ đồ công nghệ xử lý nước thải nhà máy chế biến mủ cao su tích hợp mô-đun kết tủa struvit nhằm thu hồi nitơ, photpho làm phân bón trước khi nước thải đi vào các công trình sinh học xử lý triệt để.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt khoa học lý luận

  1. Luận án đã xây dựng mô hình nghiên cứu vận hành theo nguyên lý khuấy lý tưởng và đẩy lý tưởng, từ đó rút ra các quy luật động học của quá trình kết tủa struvit: xác định được phương trình vận tốc phản ứng và bậc phản ứng tạo kết tủa thông qua thời gian phản ứng và vận tốc khuấy trộn.
  2. Thiết lập được hệ phương trình và bề mặt đáp ứng thông qua quy hoạch thực nghiệm ($Design\ Expert/RSM$), làm rõ mối quan hệ tương tác phức hợp giữa 3 yếu tố công nghệ then chốt ($pH$, tỷ lệ mol $Mg^{2+}:PO_4^{3-}$, tỷ lệ mol $NH_4^+:PO_4^{3-}$) đối với hiệu quả tạo cặn struvit.
  3. Ứng dụng thành công phần mềm Ansys Fluent kết hợp thuật toán Transient SIMPLE và mô hình khung tham chiếu $MRF$ để mô phỏng 3 chiều quá trình phản ứng tạo kết tủa struvit, dự đoán được biến thiên nồng độ amoni, photphat và khối lượng kết tủa tạo thành theo không gian và thời gian trong bể khuấy.

Đóng góp về mặt thực tiễn kỹ thuật

  1. Xác lập được điều kiện công nghệ tối ưu để thu hồi amoni và photphat trong nước thải chế biến mủ cao su thiên nhiên (với các tỷ lệ mol bổ sung $Mg^{2+}:PO_4^{3-}:NH_4^+$ thích hợp ở vùng pH kiềm nhẹ 9,0–9,5), tạo ra sản phẩm khoáng MAP có độ tinh khiết cao được kiểm chứng qua phân tích $SEM$, $XRD$, $EDX$.
  2. Đề xuất quy trình công nghệ xử lý nước thải chế biến mủ cao su tích hợp công đoạn thu hồi chất dinh dưỡng bằng kết tủa struvit; hoàn thiện bản vẽ thiết kế chi tiết và tính toán thông số công nghệ cho bể phản ứng struvit ở quy mô thực tế, giúp giảm tải lượng chất ô nhiễm cho các công trình xử lý sinh học phía sau, tiết kiệm năng lượng cấp khí và tái chế được nguồn phân bón nhả chậm có giá trị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung nghiên cứu thực nghiệm trên đối tượng nước thải của một nhà máy điển hình (Nhà máy chế biến mủ cao su – Công ty TNHH 74 tại Gia Lai) với thành phần dao động theo mùa vụ; các mô phỏng thủy lực và phản ứng trên phần mềm Ansys Fluent dựa trên các giả định hình học và động học hóa học nhất định trong điều kiện phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Thử nghiệm mở rộng quy trình công nghệ kết tủa struvit trên các dòng nước thải cao su có dây chuyền sản xuất khác nhau (mủ ly tâm, mủ đông, mủ cốm).
    • Nghiên cứu ứng dụng các nguồn magie và photphat giá rẻ hoặc chất thải công nghiệp chứa magie để thay thế hóa chất tinh khiết nhằm hạ thấp chi phí vận hành.
    • Khảo nghiệm hiệu quả nông học thực tế của phân bón struvit thu hồi được trên các loại cây trồng và vùng đất chua khác nhau.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Kỹ thuật môi trường, Hóa kỹ thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp quy hoạch thực nghiệm ($RSM$), phương pháp mô phỏng động lực học lưu chất ($CFD$) ứng dụng trong thiết kế bể phản ứng hóa lý, cùng các kỹ thuật phân tích đặc tính tinh thể ($SEM, XRD, EDX$).
  • Đối với kỹ sư thiết kế và vận hành trạm xử lý nước thải: Cung cấp thông số vận hành thực tế (pH, tỷ lệ mol hóa chất, thời gian lưu, tốc độ khuấy), phương trình động học và bản vẽ tính toán thiết kế bể kết tủa struvit để thu hồi tài nguyên và giảm tải cho công đoạn xử lý sinh học.
  • Đối với các doanh nghiệp sản xuất cao su và đơn vị quản lý môi trường: Cung cấp giải pháp kỹ thuật cụ thể hướng tới mô hình kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi chất thải ô nhiễm thành sản phẩm phân bón nhả chậm có giá trị thương phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Nước thải chế biến mủ cao su có đặc điểm ô nhiễm nitơ và photpho như thế nào theo kết quả khảo sát của luận án?
Theo kết quả khảo sát tại Nhà máy chế biến mủ cao su – Công ty TNHH 74 trong năm 2017, nước thải có $pH = 4,7–5,8$; $COD = 4.104–4.850\ mg/L$; $TSS = 784–984\ mg/L$; $TN = 275–320\ mg/L$; $NH_4^+\text{-}N = 168–214\ mg/L$; $TP = 162–197\ mg/L$; $PO_4^{3-}\text{-}P = 116–134\ mg/L$. Tỷ lệ $N\text{-}NH_4^+/TN$ chiếm từ 0,58 đến 0,68 do việc sử dụng amoniac chống đông trong khâu thu gom mủ.

2. Bản chất hóa học và tích số tan của kết tủa Struvit ($MAP$) là gì?
Struvit là khoáng chất kết tinh ngậm nước có công thức $MgNH_4PO_4.6H_2O$ với cấu trúc tinh thể trực giao. Tích số tan của struvit là $K_{sp} = 7,8 \times 10^{-15}$ ($pK_{sp} = 13,26–13,6$ ở $25^\circ C$). Struvit kết tủa thuận lợi trong môi trường $pH > 7$ và tan rất chậm trong môi trường nước trung tính hoặc hơi chua ($pH < 7$), do đó hoạt động như một loại phân bón nhả chậm.

3. Luận án đã sử dụng những công cụ và phần mềm nào để tối ưu hóa và mô phỏng quá trình kết tủa?
Luận án sử dụng phần mềm quy hoạch thực nghiệm Design Expert với phương pháp bề mặt đáp ứng ($RSM$) và phân tích phương sai $ANOVA$ để tìm điều kiện tối ưu của 3 yếu tố ($pH$, tỷ lệ $Mg^{2+}:PO_4^{3-}$, tỷ lệ $NH_4^+:PO_4^{3-}$). Đồng thời, sử dụng phần mềm Ansys Fluent với thuật toán Transient SIMPLE và mô hình khung tham chiếu $MRF$ để mô phỏng động lực học dòng chảy 3 chiều, phân bố vector vận tốc và động thái tạo cặn kết tủa trong bình khuấy phản ứng.

4. Cấu trúc và độ tinh khiết của khoáng struvit thu hồi được xác định bằng những phương pháp nào?
Sản phẩm kết tủa được kiểm nghiệm qua: kính hiển vi điện tử quét ($SEM$) để quan sát dạng hình học tinh thể lăng trụ; phổ tán sắc năng lượng tia X ($EDX$) để định lượng tỷ lệ nguyên tố $Mg, N, P, O$; và nhiễu xạ tia X ($XRD$) để đối chiếu các pic đặc trưng với phổ chuẩn của struvit tinh khiết.

5. Tại sao công nghệ kết tủa struvit lại vượt trội hơn phương pháp clo hóa và thổi khí truyền thống trong xử lý amoni nồng độ cao?
Phương pháp clo hóa điểm đột biến tiêu tốn nhiều hóa chất và tạo ra các hợp chất hữu cơ chứa clo độc hại ($THM, AOX$), trong khi thổi khí đòi hỏi nâng pH lên mức 11–12 và tiêu thụ năng lượng sục khí rất lớn. Ngược lại, kết tủa struvit vận hành ở vùng pH thấp hơn (9,0–9,5), diễn ra nhanh, không sinh sản phẩm phụ nguy hại và thu hồi được đồng thời cả nitơ lẫn photpho dưới dạng phân bón nhả chậm có giá trị kinh tế.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Ngô Văn Thanh Huy đã giải quyết thành công vấn đề thu hồi đồng thời amoni và photphat trong nước thải chế biến mủ cao su bằng công nghệ kết tủa struvit. Thông qua việc kết hợp thực nghiệm trên mô hình $CSTR$, tối ưu hóa bằng phương pháp bề mặt đáp ứng ($RSM$) và mô phỏng số 3D bằng Ansys Fluent, công trình đã xác lập được các quy luật động học, điều kiện phản ứng tối ưu và đặc tính tinh thể khoáng MAP. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thiết kế hoàn chỉnh cho bể phản ứng kết tủa struvit, đóng góp giải pháp kỹ thuật hướng đến tái chế tài nguyên dinh dưỡng và bảo vệ môi trường nước.