Nghiên Cứu Thiết Kế Ghế Ngồi Tài Xế Cho Xe Tải Nặng

Chuyên khảo phân tích Nghiên ứu thiết kế ghế ngồi cho tài xế lái xe tải nặng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

80
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Nghiên Cứu Thiết Kế Ghế Ngồi Tài Xế Xe Tải Nặng Tổng Quan

Ngành công nghiệp ô tô Việt Nam đang trên đà phát triển, đặc biệt là phân khúc xe tải nặng. Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích sản xuất và nội địa hóa ngành này. Mục tiêu đến năm 2025 là đáp ứng tối đa nhu cầu thị trường nội địa và trở thành nhà cung cấp linh kiện, phụ tùng trong chuỗi sản xuất công nghiệp ô tô thế giới. Tuy nhiên, hầu hết các cơ sở sản xuất xe tải nặng hiện nay vẫn dựa trên nền xe nhập ngoại, tập trung vào tải trọng, công suất động cơ mà chưa chú trọng đến dao động và sự thoải mái của ghế ngồi tài xế. Do đó, nghiên cứu thiết kế ghế ngồi phù hợp cho tài xế xe tải nặng là vô cùng quan trọng.

1.1. Tình hình phát triển thị trường xe tải nặng Việt Nam

Theo Quyết định số 1168/QĐ-TTg và 1211/QĐ-TTg, Chính phủ đặt mục tiêu đến năm 2020 sản lượng xe tải sản xuất trong nước đạt 97.000 chiếc, đáp ứng 78% nhu cầu nội địa. Đến năm 2035, con số này dự kiến đạt 587.900 chiếc, với 90.000 xe xuất khẩu. Các công ty như Thaco, Hyundai Thành Công, Mercedes-Benz Việt Nam và Vinamotor đều đang nỗ lực tăng cường sản xuất và nội địa hóa xe tải, đặc biệt là phân khúc xe tải nặng và trung bình. Sự cạnh tranh ngày càng gay gắt đòi hỏi các nhà sản xuất phải chú trọng đến chất lượng, sự thoải mái và tính năng an toàn của xe.

1.2. Vai trò của ghế ngồi tài xế trong ngành xe tải nặng

Ghế ngồi tài xế đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự an toàn, thoải mái và hiệu quả làm việc của người lái xe tải nặng. Một chiếc ghế được thiết kế tốt sẽ giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực từ dao động xe, giảm mệt mỏi, căng thẳng và các bệnh nghề nghiệp liên quan đến cột sống, xương khớp. Đồng thời, ghế ngồi thoải mái cũng giúp tài xế tập trung lái xe, giảm thiểu nguy cơ tai nạn giao thông. Nghiên cứu và thiết kế ghế ngồi tài xế xe tải nặng là một lĩnh vực quan trọng, cần được đầu tư và phát triển.

II. Thách Thức Thiết Kế Ghế Ngồi Xe Tải Vấn Đề Dao Động

Một trong những thách thức lớn nhất trong thiết kế ghế ngồi tài xế xe tải nặng là giải quyết vấn đề dao động. Xe tải nặng thường xuyên phải di chuyển trên những cung đường xấu, gồ ghề, gây ra nhiều dao động ảnh hưởng trực tiếp đến người lái. Dao động có thể gây mệt mỏi, khó chịu, ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng tập trung của tài xế. Do đó, thiết kế ghế ngồi cần phải có khả năng giảm thiểu tối đa các tác động của dao động, mang lại sự thoải mái và an toàn cho người lái. Cần nghiên cứu kỹ lưỡng các yếu tố ảnh hưởng đến dao động và áp dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến để giải quyết vấn đề này.

2.1. Ảnh hưởng của dao động đến sức khỏe tài xế xe tải nặng

Dao động toàn thân (Whole Body Vibration - WBV) là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng đối với tài xế xe tải nặng. Tiếp xúc lâu dài với WBV có thể gây ra các bệnh về cột sống, thoái hóa khớp, rối loạn tiêu hóa và các vấn đề về thần kinh. Ngoài ra, dao động còn ảnh hưởng đến sự tập trung, khả năng phản xạ và quyết định của tài xế, làm tăng nguy cơ tai nạn giao thông. Việc nghiên cứu và giảm thiểu tác động của dao động là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe và an toàn cho tài xế.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến dao động ghế ngồi xe tải

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến dao động ghế ngồi xe tải, bao gồm: chất lượng mặt đường, tốc độ xe, hệ thống treo của xe, thiết kế ghế ngồi và trọng lượng của hàng hóa. Mặt đường gồ ghề, tốc độ cao và hệ thống treo kém sẽ làm tăng mức độ dao động. Thiết kế ghế ngồi không phù hợp cũng có thể khuếch đại dao động và gây khó chịu cho tài xế. Việc hiểu rõ các yếu tố này là cần thiết để thiết kế ghế ngồi có khả năng giảm thiểu dao động hiệu quả.

2.3. Tiêu chuẩn và quy định về dao động cho phép đối với tài xế

Để bảo vệ sức khỏe người lao động, nhiều quốc gia đã ban hành các tiêu chuẩn và quy định về mức độ dao động cho phép trong môi trường làm việc, bao gồm cả ngành vận tải. Các tiêu chuẩn này thường quy định giới hạn về thời gian tiếp xúc với dao động và mức độ dao động tối đa cho phép. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này là bắt buộc để đảm bảo an toàn và sức khỏe cho tài xế xe tải nặng. Nghiên cứu thiết kế ghế ngồi cần phải đáp ứng các tiêu chuẩn và quy định hiện hành về dao động.

III. Phương Pháp Giảm Dao Động Ghế Tài Xế Hệ Thống Treo

Hệ thống treo ghế ngồi đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu dao động và mang lại sự thoải mái cho tài xế xe tải nặng. Có nhiều loại hệ thống treo ghế khác nhau, từ hệ thống treo cơ khí đơn giản đến hệ thống treo khí nén phức tạp. Mỗi loại hệ thống treo có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các loại xe và điều kiện vận hành khác nhau. Việc lựa chọn hệ thống treo phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả giảm dao động và sự thoải mái tối ưu cho tài xế. Cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như chi phí, hiệu quả, độ bền và khả năng bảo trì khi lựa chọn hệ thống treo cho ghế ngồi tài xế xe tải nặng.

3.1. So sánh các loại hệ thống treo ghế ngồi xe tải nặng

Hệ thống treo cơ khí là loại hệ thống treo đơn giản và phổ biến nhất. Nó sử dụng lò xo và giảm chấn để hấp thụ dao động. Ưu điểm của hệ thống treo cơ khí là chi phí thấp, dễ bảo trì và sửa chữa. Tuy nhiên, hiệu quả giảm dao động của nó không cao bằng các loại hệ thống treo khác. Hệ thống treo khí nén sử dụng khí nén để điều chỉnh độ cao và độ cứng của ghế, mang lại khả năng giảm dao động tốt hơn và sự thoải mái cao hơn. Tuy nhiên, chi phí của hệ thống treo khí nén cao hơn và yêu cầu bảo trì phức tạp hơn.

3.2. Thiết kế hệ thống treo ghế ngồi tối ưu hóa độ êm dịu

Thiết kế hệ thống treo ghế ngồi tối ưu hóa độ êm dịu đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Cần phải xác định các thông số quan trọng của hệ thống treo như độ cứng lò xo, hệ số giảm chấn và tần số tự nhiên. Sau đó, sử dụng các phần mềm mô phỏng để đánh giá hiệu quả giảm dao động của hệ thống treo trong các điều kiện vận hành khác nhau. Cuối cùng, tiến hành thử nghiệm thực tế để kiểm chứng và điều chỉnh thiết kế, đảm bảo ghế ngồi mang lại sự thoải mái và an toàn tối ưu cho tài xế.

3.3. Vật liệu và công nghệ mới trong hệ thống treo ghế ngồi

Sự phát triển của vật liệu và công nghệ mới đã mang lại nhiều cải tiến cho hệ thống treo ghế ngồi. Các vật liệu như composite và hợp kim nhẹ giúp giảm trọng lượng của hệ thống treo, đồng thời tăng độ bền và khả năng hấp thụ dao động. Công nghệ điều khiển điện tử có thể được sử dụng để điều chỉnh tự động độ cứng của hệ thống treo theo điều kiện vận hành, mang lại sự thoải mái tối ưu cho tài xế. Nghiên cứu và ứng dụng các vật liệu và công nghệ mới là xu hướng tất yếu trong thiết kế hệ thống treo ghế ngồi xe tải nặng.

IV. Nghiên Cứu Thực Nghiệm Đánh Giá Ghế Ngồi Xe Tải Hiện Tại

Để đánh giá hiệu quả của các thiết kế ghế ngồi hiện tại, cần tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm. Nghiên cứu có thể bao gồm đo lường dao động trên ghế ngồi trong các điều kiện vận hành khác nhau, đánh giá sự thoải mái của tài xế thông qua các bảng hỏi và phỏng vấn, và phân tích các dữ liệu thu thập được để xác định các điểm mạnh và điểm yếu của từng thiết kế. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để cải tiến thiết kế ghế ngồi và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của tài xế.

4.1. Phương pháp đo lường dao động trên ghế ngồi xe tải

Việc đo lường dao động trên ghế ngồi xe tải thường được thực hiện bằng các cảm biến gia tốc được gắn trên ghế. Các cảm biến này sẽ ghi lại các giá trị gia tốc theo ba trục (x, y, z) và truyền dữ liệu về một bộ xử lý. Dữ liệu sau đó được phân tích để xác định các thông số quan trọng của dao động như tần số, biên độ và gia tốc trung bình. Các phương pháp đo lường dao động cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định hiện hành để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả.

4.2. Đánh giá chủ quan sự thoải mái của tài xế

Đánh giá chủ quan sự thoải mái của tài xế là một phần quan trọng trong nghiên cứu thiết kế ghế ngồi. Phương pháp đánh giá này thường được thực hiện thông qua các bảng hỏi và phỏng vấn. Tài xế sẽ được yêu cầu đánh giá mức độ thoải mái của ghế ngồi trên các khía cạnh khác nhau như độ êm ái, độ nâng đỡ cột sống, khả năng điều chỉnh và sự tiện dụng. Kết quả đánh giá chủ quan sẽ cung cấp thông tin quan trọng về trải nghiệm của người dùng và giúp cải tiến thiết kế ghế ngồi.

4.3. Phân tích dữ liệu và đánh giá hiệu quả thiết kế ghế ngồi

Sau khi thu thập dữ liệu đo lường dao động và đánh giá chủ quan, cần tiến hành phân tích dữ liệu để đánh giá hiệu quả thiết kế ghế ngồi. Phân tích dữ liệu có thể bao gồm tính toán các chỉ số thống kê, xây dựng các mô hình toán học và sử dụng các kỹ thuật trực quan hóa dữ liệu. Kết quả phân tích sẽ giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu của từng thiết kế ghế ngồi và đưa ra các khuyến nghị cải tiến.

V. Ứng Dụng MATLAB Simulink Mô Phỏng Dao Động Ghế Xe Tải

Sử dụng phần mềm MATLAB Simulink để mô phỏng dao động của ghế ngồi xe tải là một phương pháp hiệu quả để đánh giá và tối ưu hóa thiết kế. Simulink cho phép xây dựng các mô hình toán học phức tạp mô tả hệ thống xe tải, ghế ngồi và các yếu tố ảnh hưởng đến dao động. Sau đó, có thể chạy các mô phỏng để xem xét ảnh hưởng của các thông số thiết kế khác nhau đến mức độ dao động trên ghế ngồi. Kết quả mô phỏng sẽ giúp các nhà thiết kế đưa ra các quyết định informed và tối ưu hóa thiết kế ghế ngồi.

5.1. Xây dựng mô hình dao động xe tải 5 cầu trong Simulink

Việc xây dựng mô hình dao động xe tải 5 cầu trong Simulink đòi hỏi kiến thức về động lực học và kỹ năng sử dụng phần mềm Simulink. Mô hình cần phải bao gồm các thành phần chính như thân xe, hệ thống treo, lốp xe, ghế ngồi và các yếu tố ảnh hưởng đến dao động như mặt đường và tốc độ xe. Các thành phần này được mô tả bằng các phương trình toán học và liên kết với nhau trong Simulink để tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh.

5.2. Mô phỏng ảnh hưởng của hệ thống treo ghế ngồi trong Simulink

Sau khi xây dựng mô hình dao động xe tải, có thể sử dụng Simulink để mô phỏng ảnh hưởng của hệ thống treo ghế ngồi đến mức độ dao động trên ghế. Bằng cách thay đổi các thông số của hệ thống treo như độ cứng lò xo và hệ số giảm chấn, có thể quan sát sự thay đổi của dao động và đánh giá hiệu quả của từng thiết kế hệ thống treo. Kết quả mô phỏng sẽ giúp các nhà thiết kế lựa chọn hệ thống treo phù hợp và tối ưu hóa các thông số thiết kế.

5.3. Phân tích kết quả mô phỏng và đề xuất giải pháp cải tiến

Sau khi chạy các mô phỏng, cần tiến hành phân tích kết quả để đánh giá hiệu quả của thiết kế ghế ngồi và đề xuất các giải pháp cải tiến. Phân tích có thể bao gồm xem xét các đồ thị dao động, tính toán các chỉ số thống kê và so sánh kết quả với các tiêu chuẩn và quy định hiện hành. Các giải pháp cải tiến có thể bao gồm thay đổi thiết kế hệ thống treo, sử dụng vật liệu mới hoặc điều chỉnh các thông số thiết kế khác. Mục tiêu là giảm thiểu dao động trên ghế ngồi và mang lại sự thoải mái tối ưu cho tài xế.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Cho Ghế Xe Tải

Nghiên cứu thiết kế ghế ngồi tài xế xe tải nặng là một lĩnh vực quan trọng, góp phần nâng cao sự an toàn, thoải mái và hiệu quả làm việc của người lái. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng dao động là một trong những thách thức lớn nhất trong thiết kế ghế ngồi. Các giải pháp như sử dụng hệ thống treo tiên tiến, vật liệu mới và công nghệ mô phỏng đã được áp dụng để giảm thiểu tác động của dao động. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu cần được tiếp tục phát triển để hoàn thiện thiết kế ghế ngồi tài xế xe tải nặng.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đánh giá hiệu quả

Các nghiên cứu về thiết kế ghế ngồi tài xế xe tải nặng đã mang lại những kết quả quan trọng về ảnh hưởng của dao động đến sức khỏe tài xế, các yếu tố ảnh hưởng đến dao động và các phương pháp giảm thiểu dao động hiệu quả. Các hệ thống treo tiên tiến như hệ thống treo khí nén và hệ thống treo bán chủ động đã chứng minh khả năng giảm dao động tốt hơn so với hệ thống treo cơ khí truyền thống. Việc sử dụng vật liệu mới và công nghệ mô phỏng cũng đã góp phần cải thiện thiết kế ghế ngồi.

6.2. Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai

Trong tương lai, nghiên cứu thiết kế ghế ngồi tài xế xe tải nặng có thể tập trung vào các hướng sau: Phát triển các hệ thống treo thông minh có khả năng tự động điều chỉnh theo điều kiện vận hành, nghiên cứu các vật liệu mới có khả năng hấp thụ dao động tốt hơn, ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) để mô phỏng trải nghiệm lái xe và đánh giá sự thoải mái của ghế ngồi, và phát triển các ghế ngồi có khả năng theo dõi sức khỏe của tài xế và đưa ra cảnh báo khi cần thiết.

6.3. Đề xuất giải pháp ứng dụng thực tiễn và chính sách hỗ trợ

Để ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn, cần có sự phối hợp giữa các nhà sản xuất xe tải, các nhà cung cấp ghế ngồi và các cơ quan quản lý nhà nước. Các nhà sản xuất xe tải nên ưu tiên sử dụng các loại ghế ngồi có thiết kế tiên tiến và khả năng giảm dao động tốt. Các nhà cung cấp ghế ngồi nên tiếp tục nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Các cơ quan quản lý nhà nước nên ban hành các chính sách khuyến khích sử dụng các loại ghế ngồi an toàn và thoải mái, đồng thời tăng cường kiểm tra và giám sát việc tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định về an toàn lao động.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠ O TRƯỜ NG ĐẠI HỌ C BÁCH KHOA HÀ NỘI …………… TẠ THỊ HOÀI NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ GHẾ NGỒI CHO TÀI XẾ LÁI XE TẢI NẶNG Chuyên ngành: kỹ thuật cơ khí động lực LUÂN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌ C NGƯỜI HƯỚNG DẪ N KHOA H ỌC PGS. LƯU VĂN TUẤN HÀ NỘI- 2018 17057204842531000000 LỜI NÓI ĐẦU Để phát triển ngành công nhiệp việt nam không thể không phát triển ngành công nghiệp ô tô Việt Nam trở thành ngành công nghiệp quan trọng của đất nước, đáp ứng tối đa nhu cầu thị trường nội địa về các loại xe tải, xe khách thông dụng và một số loại xe chuyên dùng; phấn đấu trở thành nhà cung cấp linh kiện, phụ tùng và một số cụm chi tiết có giá trị cao trong chuỗi sản xuất công nghiệp ô tô thế giới, góp phần vào tăng trưởng kinh tế và thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp khác. Nhưng hầu hết các cơ sở sản xuất xe tải nặng của nước ta, sản xuất trên cơ sở nền xe tải nhập ngoại và chúng ta chỉ mới quan tâm đến tải trọng của xe, công suất động cơ, diện tích khoang hàng và tiện nghi như điều hoà, radio, bố trí ghế ngồi người lái mà chưa quan tâm đến dao động xe và dao động ghế ngồi cho lái xe đã thoải mái hay chưa? Mặt khác cũng có nhiều tác giả đã nghiên cứu dao động ôtô nói chung và ghế ngôi nói riêng nhưng chủ yếu là xe khách còn xe tải nặng vẫn chưa được quan tâm nhiều. Chính vì vậy tôi chọn đề tài “Nghiên cứu thiết kế ghế ngồi cho tài xế lái xe tải nặng” làm đề tài luận văn.

Trong thời gian một năn rưỡi học tập và nghiên cứu tại trường em thấy đây là một mảng đề tài khá rộng cho nên trong khuôn khổ thời gian có hạn của một luận văn cao học, đề tài này chọn nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số kết cấu của xe, thông số hệ thống treo, thông số lốp xe, thông số hệ thống treo ghế ngồi và điều kiện làm việc của ôtô đến độ êm dịu ghế ngối, từ đó có thể chọn ra bộ thông số kết cấu của ghế ngồi theo quan điểm độ êm dịu. Để đạt được các mục đích đó trong đề tài giải quyết những vấn đề sau: - Nghiên cứu các chỉ tiêu đánh giá độ êm dịu chuyển động của ôtô nói chung và ghế ngồicủa lái xe tải nặng nói riêng trong điều kiện đường xá Việt Nam, phù hợp với người Việt Nam. - Xây dựng mô hình dao động ghế ngồi “ô tô tải nặng sản xuất tại Việt Nam”. - Thiết lập hệ phương vi phân mô tả dao động của ghế ngồi.

- Ứng dụng kết quả đo mấp mô mặt đường quốc lộ 1A Hà Nội – Lạng Sơn vào bài toán dao động ghế ngồi. - Giải hệ phương trình vi phân dao động bằng Simulink trong phần mềm Matlab 7. - Nghiên cứu và đề xuất bộ thông số kết cấu ghế ngồi theo quan điểm êm dịu. Qua đây cho phép tôi được bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến thầy giáo PGS.

TS Lưu Văn Tuấn người hướng dẫn khoa học trực tiếp tôi trong suốt thời gian làm luận văn. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới các thầy trong Bộ môn Ôtô và Xe chuyên dụng, Viện Cơ khí Động lực, Trường ĐHBK Hà Nội, các bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn này. Do trình độ của bản thân và thời gian có hạn nên đề tài chắc chắn còn có sai sót rất mong sự đóng góp của các thầy, độc giả quan tâm để đề tài hoàn thiện hơn. Hà Nội, ngày 25 tháng 03 năm 2018 Tác giả Tạ Thị Hoài Mục lục LỜI NÓI ĐẦU.

3 Mục lục bảng. 8 Mục lục hình. 9 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tình hình phát triển thị trường của xe tải hạng nặng Việt Nam và định hướng của chính phủ.

Tổng quan quá trình nghiên cứu trong và ngoài nước. Các nghiên cứu về dao động ô tô trên thế giới. Các nghiên cứu về dao động ô tô ở Việt Nam. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu của luận án.

7 CHƢƠNG 2 : NGHIÊN CỨU CÁC CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ ĐỘ ÊM DỊU CỦA GHẾ NGỒI.1 Ảnh hưởng của dao động đối với cơ thể con người. Ảnh hưởng rung toàn thân. Ảnh hưởng của rung cục bộ. Định mức dao động cho phép đối với con người.

Những thông số dao động mà con người thường xuyên tiếp xúc trong các sinh hoạt thường ngày. Các thí nghiệm đo rung đối với cơ thể con người. Các chỉ tiêu đánh giá độ êm dịu của ghế ngồi. 18 CHƢƠNG 3: KHẢO SÁT DAO ĐỘNG CỦA GHẾ NGỒI “ ÔTÔ TẢI NẶNG”.

Xây dựng mô hình dao động tương đương. Các khái niệm về thông số tương đương. Mô hình dao động xe tải hạng nặng. Thiết lập phương trình vi phân mô tả dao động.1 Thiết lập các phương trình vi phân mô tả dao động cầu trước .2 Thiết lập các phương trình vi phân mô tả dao động cầu 2.

Thiết lập các phương trình vi phân mô tả dao động cầu 3. Thiết lập các phương trình vi phân mô tả dao động sơ mi-rơ moóc35 3. Thiết lập các phương trình vi phân mô tả dao động đầu kéo. Kích động mặt đường.

Các phương pháp định hàm kích động mặt đường. Cơ sở lý thuyết hàm ngẫu nhiên. Chọn hàm kích động ngẫu nhiên mặt đường. 42 CHƢƠNG 4 : ỨNG DỤNG MATLAB - SIMULINK ĐỂ KHẢO SÁT DAO ĐỘNG CỦA GHẾ NGỒI XE TẢI NẶNG.

Mô phỏng dao động của ghế ngồi xe. Sơ đồ mô phỏng tổng thể. Sơ đồ các khối chức năng. Một số kết quả và đánh giá.

Khảo sát ảnh hưởng các thông số cho hệ thống treo ghế ngồi ở một số vị trí. Chọn bộ thông số cho hệ thống treo ghế ngồi. 62 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 63 Danh mục chữ viết tắt TT Thông số Ký hiệu Đơn vị 1 Khối lượng được treo đầu kéo M1 kg 2 Khối lượng được treo sơ mi- rơ moóc M2 kg 3 Khối lượng không được treo cầu trước mA1 kg 4 Khối lượng không được treo cầu thứ 2 mA2 kg 5 Khối lượng không được treo cầu thứ 3 mA3 Kg 6 Khoảng cách tâm hai bánh xe trái và tâm xe b1 M 7 Khoảng cách tâm hai bánh xe phải và tâm xe b2 M 8 Khoảng cách tâm cầu 1 và trọng tâm đầu kéo l1 M Khoảng cách tâm c ầu th ứ 2 và trọng tâm đầu 9 l2 M kéo Khoảng cách t ừ tâm bánh xe 2 và trọng tâm 10 l3 M cầu thứ 2 Khoảng cách t ừ tâm bánh xe 3 và trọng tâm 11 l4 M cầu thứ 2 Khoảng cách từ trọng tâm hai cầu xe 2,3 đến 12 l5 M trọng tâm sơ mi - rơ moóc Khoảng cách từ trọng tâm hai cầu xe 4,5 đến 13 l6 M trọng tâm sơ mi - rơ moóc Khoảng cách từ trọng tâm hai cầu xe 4,5 đến 14 l7 M tâm bánh thứ 4 Khoảng cách từ trọng tâm hai cầu xe 4,5 đến 15 l8 M tâm bánh thứ 5 Khoảng cách từ trọng tâm sơ mi- rơ moóc và 16 l9 M chốt kéo Khoảng cách từ trọng tâm đầu kéo và chốt 17 l10 M kéo 13 Độ cứng của HTT cầu trước trái K 1l N/m 14 Độ cứng của HTT cầu trước phải K 1r N/m 15 Độ cứng của HTT cầu thứ 2 trái K 2l N/m 16 Độ cứng của HTT cầu thứ 2 phải K 2r N/m 17 Độ cứng của HTT cầu thứ 3 trái K 3l N/m 18 Độ cứng của HTT cầu thứ 3 phải K 3r N/m 19 Độ cứng của lốp xe cầu trước trái KT1l N/m 20 Độ cứng của lốp xe cầu trước phải KT1r N/m 21 Độ cứng của lốp xe cầu thứ 2 trái KT2l N/m 22 Độ cứng của lốp xe cầu thứ 2 phải KT2r N/m 23 Độ cứng của lốp xe cầu thứ 3 trái KT3l N/m 24 Độ cứng của lốp xe cầu thứ 3 phải KT3r N/m 25 Độ cứng của lốp xe cầu thứ 4 trái KT4l N/m 26 Độ cứng của lốp xe cầu thứ 4 phải KT4r N/m 27 Độ cứng của lốp xe cầu thứ 5 trái KT5l N/m 28 Độ cứng của lốp xe cầu thứ 5 phải KT5r N/m 29 Hệ số cản giảm chấn HTT cầu trước trái C 1l N.s/m 30 Hệ số cản giảm chấn HTT cầu trước phải C 1r N.s/m 31 Hệ số cản giảm chấn HTT cầu thứ 2 trái C 2l N.s/m 32 Hệ số cản giảm chấn HTT cầu thứ 2 phải C 2r N.s/m 33 Hệ số cản giảm chấn HTT cầu thứ 3 trái C 3l N.s/m 34 Hệ số cản giảm chấn HTT cầu thứ 3 phải C 3r N.s/m 35 Hệ số cản giảm chấn lốp cầu trước trái CT1l N.s/m 36 Hệ số cản giảm chấn lốp cầu trước ph ải CT1r N.s/m 37 Hệ số cản giảm chấn lốp cầu thứ 2 trái CT2l N.s/m 38 Hệ số cản giảm chấn lốp cầu thứ 2 phải CT2r N.s/m 39 Hệ số cản giảm chấn lốp cầu thứ 3 trái CT3l N.s/m 40 Hệ số cản giảm chấn lốp cầu thứ 3 phải CT3r N.s/m 41 Hệ số cản giảm chấn lốp cầu thứ 4 trái CT4r N.s/m 42 Hệ số cản giảm chấn lốp cầu thứ 4 phải CT4l N.s/m 43 Hệ số cản giảm chấn lốp cầu thứ 5 trái CT5r N.s/m 44 Hệ số cản giảm chấn lốp cầu thứ 5 phải CT5l N.s/m 45 Độ cứng của chốt kéo Kb N.s/m 46 Hệ số cản giảm chấn chốt kéo Cb N.s/m Mục lục bảng Bảng 2-1.

Tần số dao động của các cơ thể khi ngồi trên ghế đệm mềm. Các thông số kỹ thuật của xe t ải 5 cầu. Gia tốc lớn nhất theo phương thẳng đứng khi C thay đổi. 57 Mục lục hình Hình 1.1 Biểu đồ nhập khẩu ô tô nguyên chiếc của Việt Nam năm 2015.

Phân bố gia tốc của thân. Phân bố gia tốc ở đầu. Độ lệch quân phương gia tốc của đầu. Sơ đồ nguyên lý của thiết bị đo độ rung với nguồn kích động điều hoà.

Sơ đồ nguyên lý của thiết bị đo độ rung với nguồn kích động điều ngầu nhiên. Sơ đồ nguyên lý của thiết bị đo biên độ và pha dao động của cơ thể con người. Sơ đồ nguyên lý thiết bị đo gia tốc của ghế ngồi người lái .1 Mô hình dao động của ô tô tải hạng nặng 5 cầu. Sơ đồ lực và mô men tác dụng lên cầu trước.

Sơ đồ lực và mô men tác dụng lên cầu thứ 2. Sơ đồ lực và mô men tác dụng lên cầu thứ 3 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ