Khóa luận: Nghiên cứu thiết kế các bộ phận công tác của máy rửa bát tự động

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu thiết kế các bộ phận công tác của máy rửa bát tự động, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Không có thông tin

Tác giả

Nguyễn Tuấn Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện thiết kế máy rửa bát tự động từ A Z

Nghiên cứu thiết kế các bộ phận công tác của máy rửa bát tự động là một lĩnh vực quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh hiện đại hóa và tự động hóa các công việc gia đình. Tài liệu gốc của sinh viên Nguyễn Tuấn Anh, dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Sơn, đã đặt nền móng cho việc phân tích và chế tạo một mô hình máy rửa bát hoàn chỉnh, tập trung vào các thành phần cơ khí cốt lõi. Đề tài này không chỉ là một đồ án tốt nghiệp máy rửa bát tiêu biểu mà còn mở ra hướng đi cho việc nội địa hóa sản phẩm, vốn còn hạn chế tại thị trường Việt Nam. Mục tiêu chính của nghiên cứu là thiết kế thành công các bộ phận công tác, sử dụng phương pháp phân tích lý thuyết kết hợp thực nghiệm khoa học. Việc ứng dụng phần mềm CAD/CAM như Inventor cho phép mô phỏng 3D máy rửa bát một cách trực quan, từ đó tối ưu hóa kết cấu và quy trình lắp ráp trước khi chế tạo thực tế. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cấu tạo máy rửa bát, từ thân vỏ, khoang chứa, cửa máy cho đến các hệ thống điện và cảm biến phức tạp, tạo ra một tài liệu tham khảo giá trị cho các kỹ sư và nhà nghiên cứu trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu máy rửa bát tại Việt Nam

Hiện nay, máy rửa bát tự động tại Việt Nam chủ yếu được nhập khẩu với giá thành cao, khiến sản phẩm này chưa thực sự phổ biến. Báo cáo của Nguyễn Tuấn Anh nhấn mạnh rằng thị trường máy rửa bát gia đìnhmáy rửa bát công nghiệp tại Việt Nam vẫn còn là một "thị trường bỏ ngỏ". Việc tự chủ nghiên cứu và chế tạo không chỉ giúp giảm giá thành sản phẩm mà còn tạo ra cơ hội cho các doanh nghiệp trong nước chiếm lĩnh thị trường tiềm năng này. Các nghiên cứu trong nước hiện nay phần lớn vẫn dừng ở mức độ thực nghiệm, chưa có cơ sở lý thuyết vững chắc cho việc tính toán và thiết kế. Do đó, một báo cáo nghiên cứu khoa học chi tiết về thiết kế cơ khí và nguyên lý hoạt động là vô cùng cần thiết để thúc đẩy ngành công nghiệp sản xuất thiết bị gia dụng tại Việt Nam, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về một cuộc sống tiện nghi và hiện đại.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu khoa học trong đề tài

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là "Nghiên cứu chế tạo các bộ phận công tác của máy rửa bát tự động". Để đạt được mục tiêu này, hai phương pháp nghiên cứu chính được áp dụng: phương pháp phân tích, tổng hợp lý thuyết và phương pháp thực nghiệm khoa học. Giai đoạn lý thuyết tập trung vào việc tính toán, lựa chọn vật liệu chế tạo máy rửa bát phù hợp, và sử dụng phần mềm Inventor để mô phỏng 3D máy rửa bát một cách chi tiết. Giai đoạn thực nghiệm bao gồm việc chế tạo, lắp ráp và vận hành thử nghiệm mô hình để đánh giá hiệu suất làm sạch và độ ổn định của hệ thống. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn đảm bảo rằng các giải pháp thiết kế không chỉ đúng đắn về mặt kỹ thuật mà còn có tính ứng dụng cao, giải quyết được các bài toán thực tế trong quá trình chế tạo sản phẩm.

II. Thách thức cốt lõi trong thiết kế cơ khí máy rửa bát

Việc thiết kế các bộ phận công tác của máy rửa bát đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật, đòi hỏi sự tính toán chính xác và lựa chọn giải pháp thông minh. Một trong những quyết định quan trọng đầu tiên là lựa chọn phương pháp rửa. Nghiên cứu đã phân tích hai hướng chính: sử dụng động cơ để quay bát đĩa và dùng vòi phun cố định, hoặc giữ cố định bát đĩa và sử dụng tay phun nước máy rửa bát quay. Phương án thứ hai được lựa chọn vì nó giúp tránh va đập gây nứt vỡ, đồng thời tiết kiệm năng lượng do không cần động cơ quay giá đỡ. Thách thức tiếp theo là đảm bảo hiệu quả làm sạch trên mọi bề mặt. Điều này yêu cầu tối ưu hóa thiết kế của giàn rửa chén đĩa và góc phun của tia nước. Ngoài ra, việc đảm bảo độ kín của vỏ máy, khả năng chịu nhiệt của vật liệu và sự hoạt động đồng bộ giữa các cơ cấu cơ khí và hệ thống điện tử cũng là những bài toán phức tạp. Một hệ thống hoàn chỉnh phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe về chức năng, độ bền và an toàn cho người sử dụng, đặc biệt là đối với các sản phẩm máy rửa bát gia đình.

2.1. Phân tích lựa chọn phương pháp phun rửa tối ưu hiệu quả

Tài liệu nghiên cứu đã so sánh chi tiết hai phương pháp rửa tự động. Phương pháp dùng động cơ quay bát đĩa có ưu điểm là rửa nhanh, nhưng nhược điểm lớn là áp lực nước mạnh kết hợp với chuyển động quay có thể làm vỡ chén đĩa bằng gốm sứ. Ngược lại, phương pháp sử dụng tay phun nước máy rửa bát tự quay nhờ phản lực của dòng nước (theo Định luật III Newton) được đánh giá là tối ưu hơn. Với phương pháp này, giàn rửa chén đĩa được đặt cố định, giúp bảo vệ vật dụng. Nước từ tay phun sẽ được phân phối đều đến mọi ngóc ngách, đảm bảo hiệu suất làm sạch cao mà không gây rủi ro hư hỏng. Lựa chọn này không chỉ an toàn hơn mà còn giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể, phù hợp với xu hướng phát triển các thiết bị gia dụng bền vững.

2.2. Yêu cầu kỹ thuật và chức năng cho máy rửa bát gia đình

Một máy rửa bát gia đình hiệu quả cần đáp ứng một loạt các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Về chức năng, hệ thống điều khiển phải hoạt động ổn định, các cơ cấu chấp hành phải vận hành mượt mà, và nguồn điện phải đảm bảo cung cấp đủ năng lượng cho toàn bộ chu trình. Về kỹ thuật, vỏ máy phải được thiết kế kín nước tuyệt đối, đáy có độ dốc để tránh đọng nước. Việc bố trí bơm tuần hoàn, van, ống dẫn và bộ phận sấy khô phải hợp lý để tối ưu không gian và hiệu quả. Đặc biệt, tay phun nước máy rửa bát và giá đỡ phải được thiết kế đồng bộ để tia nước có thể tiếp cận mọi bề mặt, từ đó tối đa hóa hiệu suất làm sạch. Cuối cùng, hệ thống cần có khả năng nâng cấp và dễ dàng thay thế linh kiện khi cần thiết.

III. Phương pháp thiết kế các bộ phận công tác máy rửa bát

Quá trình thiết kế các bộ phận công tác của máy rửa bát đòi hỏi sự chi tiết và khoa học, từ khâu lên ý tưởng đến chế tạo. Trọng tâm của giai đoạn này là mô hình hóa hệ thống cơ khí bằng phần mềm chuyên dụng. Tài liệu đã sử dụng Inventor để thực hiện mô phỏng 3D máy rửa bát, bao gồm phần thân máy, khoang chứa nước, cánh cửa và giá đựng bát đĩa. Thiết kế thân máy đặc biệt chú trọng đến độ dốc 2% của sàn để nước có thể chảy về khoang chứa mà không bị tù đọng. Khoang chứa nước được tính toán với thể tích 4 lít, đủ cho một chu trình rửa. Cánh cửa được thiết kế với gioăng silicone để đảm bảo độ kín tuyệt đối. Song song với thiết kế cơ khí là việc lựa chọn vật liệu chế tạo máy rửa bát một cách cẩn thận. Mỗi bộ phận, từ vỏ máy làm bằng tôn kẽm, khung bằng thép hộp, đến khoang chứa nước và giá đỡ bằng Inox 304, đều được chọn lựa dựa trên các tiêu chí về độ bền, khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và an toàn thực phẩm. Quá trình này thể hiện rõ sự kết hợp giữa lý thuyết thiết kế cơ khí và kiến thức vật liệu học.

3.1. Thiết kế và mô phỏng 3D khoang máy và giàn rửa chén đĩa

Việc sử dụng phần mềm CAD/CAM như Inventor đóng vai trò then chốt trong việc trực quan hóa thiết kế. Khoang máy được thiết kế với kích thước 500x500x550mm, phù hợp cho nhu cầu của máy rửa bát gia đình. Bản vẽ thiết kế chi tiết vị trí lắp đặt của tay phun nước máy rửa bát và khay lọc rác. Đặc biệt, giàn rửa chén đĩa được mô phỏng với các khe cài có độ nghiêng hợp lý. Thiết kế này đảm bảo khi tay phun quay, tia nước với góc phun 45° có thể tiếp cận toàn bộ bề mặt bát đĩa, tối ưu hóa hiệu suất làm sạch. Mô hình 3D cũng giúp kiểm tra sự tương thích khi lắp ráp giữa các bộ phận, giảm thiểu sai sót trong quá trình gia công thực tế.

3.2. Lựa chọn vật liệu chế tạo máy rửa bát tối ưu hiệu suất

Lựa chọn vật liệu là yếu tố quyết định đến độ bền và tuổi thọ của sản phẩm. Nghiên cứu đã đề xuất các loại vật liệu tối ưu cho từng bộ phận. Vỏ máy sử dụng tôn kẽm có lớp bảo vệ cromic chống oxy hóa. Khung máy làm từ thép hộp 20x20mm để đảm bảo độ chắc chắn. Đối với các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với nước nóng và hóa chất tẩy rửa như khoang chứa nước và giàn rửa chén đĩa, Inox 304 là lựa chọn hàng đầu. Vật liệu này không chỉ có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt cực tốt mà còn đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Cánh tay phun được chế tạo từ nhôm rỗng, đảm bảo trọng lượng nhẹ để dễ dàng quay dưới áp lực nước. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp giúp tối ưu hóa thiết kế và đảm bảo máy hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.

IV. Bí quyết tối ưu hóa thiết kế tay phun nước máy rửa bát

Tay phun nước là "trái tim" của máy rửa bát, quyết định trực tiếp đến hiệu suất làm sạch. Nguyên lý hoạt động máy rửa bát dựa trên việc bơm tuần hoàn đẩy nước áp lực cao qua tay phun, tạo ra phản lực làm nó tự quay. Quá trình tối ưu hóa thiết kế bộ phận này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về động lực học chất lỏng. Nghiên cứu đã tiến hành phân tích động lực học chất lỏng (CFD) một cách lý thuyết để tính toán các thông số quan trọng của dòng tia. Các yếu tố như đường kính lỗ phun (chọn 2mm), góc nghiêng của tia nước (45°) và cách bố trí đối xứng các lỗ phun trên cánh tay đều được tính toán kỹ lưỡng. Mục đích là để đảm bảo áp lực nước phân bố đều, giúp tay phun quay ổn định và các tia nước có thể bao phủ toàn bộ không gian trong khoang rửa. Bên cạnh đó, hệ thống lọc rác được tích hợp để ngăn cặn bẩn làm tắc nghẽn các lỗ phun, duy trì hiệu quả hoạt động lâu dài cho toàn bộ hệ thống. Đây là một bước quan trọng trong việc mô hình hóa hệ thống cơ khí phức tạp này.

4.1. Nguyên lý hoạt động và tính toán động lực học chất lỏng

Hoạt động của tay phun nước máy rửa bát tuân theo Định luật III Newton. Khi nước phun ra khỏi các lỗ nhỏ, phản lực của nước sẽ đẩy cánh tay quay theo chiều ngược lại. Để tính toán thiết kế, nghiên cứu đã xem xét các khái niệm về dòng tia không ngập (phun vào không khí). Các công thức kinh nghiệm được sử dụng để xác định độ dài của đoạn liên kết chặt và khoảng cách phun của tia nước, dựa trên các thông số như cột áp nước (H), đường kính vòi phun (d) và góc nghiêng. Bằng việc tính toán này, thiết kế đảm bảo tia nước đủ mạnh và có tầm phun hợp lý để làm sạch hiệu quả mà không làm bắn nước ra ngoài. Quá trình này là một ví dụ điển hình của việc ứng dụng lý thuyết phân tích động lực học chất lỏng (CFD) vào thực tiễn thiết kế cơ khí.

4.2. Phân tích cấu tạo bơm tuần hoàn và hệ thống lọc rác

Để tay phun hoạt động hiệu quả, hệ thống cần một bơm tuần hoàn đủ mạnh. Nghiên cứu đã lựa chọn loại bơm có lưu lượng 20-25 L/min và áp lực 0.1 Bar sau khi tính toán tổng cột áp của hệ thống (bao gồm tổn thất do ma sát đường ống và độ cao). Bơm có nhiệm vụ hút nước từ khoang chứa và đẩy vào tay phun. Nước sau khi phun rửa sẽ rơi xuống sàn, mang theo dầu mỡ và cặn thức ăn. Tại đây, hệ thống lọc rác đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó giữ lại các chất bẩn rắn, ngăn chúng quay trở lại khoang chứa và đi vào bơm, tránh gây tắc nghẽn và hư hỏng hệ thống. Cấu tạo máy rửa bát hiệu quả phải có sự kết hợp chặt chẽ giữa bơm mạnh mẽ và hệ thống lọc hiệu quả.

V. Quy trình chế tạo và kết quả vận hành máy rửa bát thực tế

Từ bản vẽ thiết kế trên phần mềm CAD/CAM, các bộ phận công tác của máy rửa bát được tiến hành gia công và lắp ráp. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác để đảm bảo các chi tiết khớp nối với nhau một cách hoàn hảo. Các bước lắp ráp được thực hiện tuần tự: lắp thân xoay của cánh tay phun, lắp khoang chứa nước, lắp đặt hệ thống bơm và van, gắn cánh tay phun, lắp giá để bát đĩa và cuối cùng là hoàn thiện phần cửa máy. Sau khi hoàn tất lắp ráp, mô hình được đưa vào vận hành thử nghiệm để đánh giá hiệu quả. Quy trình thử nghiệm bao gồm việc sắp xếp bát đĩa bẩn vào máy và khởi động chu trình rửa tự động. Kết quả thu được rất khả quan: máy hoạt động êm ái, không có hiện tượng rò rỉ nước. Bát đĩa sau chu trình 60 phút (40 phút rửa và 20 phút sấy) đã sạch dầu mỡ và các vết bẩn. Đây là minh chứng cho thấy quá trình thiết kế các bộ phận công tác của máy rửa bát đã thành công, đáp ứng được các mục tiêu đề ra ban đầu về hiệu suất làm sạch.

5.1. Các bước lắp ráp chi tiết theo bản vẽ phần mềm CAD CAM

Quá trình lắp ráp được thực hiện một cách có hệ thống dựa trên mô phỏng 3D máy rửa bát đã thiết kế. Đầu tiên, phần thân xoay của cánh tay phun được gắn cố định vào trung tâm sàn máy. Tiếp theo, khoang chứa nước được lắp đặt, cùng với hệ thống bơm tuần hoàn, van điện từ và các đường ống dẫn nước. Cánh tay phun sau đó được lắp vào thân xoay, đảm bảo khả năng quay trơn tru. Ray trượt được gắn vào thân máy để lắp đặt giàn rửa chén đĩa, giúp người dùng dễ dàng kéo ra đẩy vào. Cuối cùng, phần cửa máy được lắp ráp với bản lề và gioăng silicone để đảm bảo độ kín. Quy trình lắp ráp chi tiết này là bước chuyển đổi quan trọng từ thiết kế lý thuyết sang sản phẩm vật lý.

5.2. Đánh giá hiệu suất làm sạch và khả năng tiết kiệm năng lượng

Kết quả vận hành thử nghiệm là thước đo chính xác nhất cho sự thành công của một thiết kế. Mô hình máy rửa bát cho thấy hiệu suất làm sạch tốt, loại bỏ hoàn toàn dầu mỡ và cặn thức ăn trên bát đĩa. Thời gian tổng cộng 60 phút cho một chu trình là tương đối hợp lý đối với một máy rửa bát gia đình. Tuy nhiên, báo cáo cũng chỉ ra một tồn tại: hiệu quả của quá trình sấy bằng đèn halogen chưa cao, bát đĩa sau khi sấy vẫn còn hơi ẩm. Về mặt tiết kiệm năng lượng, việc lựa chọn phương pháp tay phun tự quay và tối ưu hóa lượng nước trong mỗi chu trình (4 lít) đã góp phần giảm thiểu điện năng tiêu thụ so với các thiết kế sử dụng động cơ quay. Đây là một điểm cộng quan trọng, phù hợp với tiêu chí phát triển bền vững.

VI. Tổng kết đồ án tốt nghiệp máy rửa bát và hướng đi tương lai

Đề tài "Nghiên cứu thiết kế các bộ phận công tác của máy rửa bát tự động" đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu đề ra, chế tạo thành công một mô hình máy rửa bát hoạt động hiệu quả. Đây là một đồ án tốt nghiệp máy rửa bát có giá trị thực tiễn cao, không chỉ củng cố kiến thức về thiết kế cơ khí, điện tử mà còn cung cấp kinh nghiệm quý báu trong việc giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp. Tuy nhiên, mô hình vẫn còn một số tồn tại như hiệu quả sấy chưa tối ưu và thiết kế chưa đạt đến mức độ thương mại hóa. Dù vậy, những kết quả đạt được là nền tảng vững chắc cho các hướng phát triển trong tương lai. Từ mô hình này, có thể cải tiến để phát triển thành các sản phẩm máy rửa bát gia đìnhmáy rửa bát công nghiệp hoàn chỉnh. Việc tiếp tục nghiên cứu, tối ưu hóa thiết kế và tích hợp các công nghệ mới sẽ mở ra tiềm năng lớn cho ngành sản xuất thiết bị gia dụng tại Việt Nam.

6.1. Những tồn tại và bài học kinh nghiệm từ mô hình thực nghiệm

Bất kỳ một báo cáo nghiên cứu khoa học nào cũng bao gồm việc nhìn nhận các hạn chế. Mô hình thử nghiệm, do hạn chế về thời gian và kinh phí, vẫn chưa đi sâu vào việc tối ưu hóa mọi chi tiết. Hiệu quả sấy khô là điểm cần cải tiến rõ rệt nhất. Ngoài ra, để có thể thương mại hóa, sản phẩm cần được tính toán và thiết kế kỹ lưỡng hơn nữa, đặc biệt là phần điều khiển và giao diện người dùng. Bài học kinh nghiệm rút ra là sự cần thiết của việc kết hợp chặt chẽ hơn nữa giữa mô phỏng 3D máy rửa bát và thử nghiệm vật lý trên từng cụm chi tiết nhỏ, thay vì chỉ thử nghiệm toàn bộ hệ thống ở giai đoạn cuối.

6.2. Tiềm năng phát triển máy rửa bát công nghiệp và gia đình

Hướng phát triển của đề tài rất rộng mở. Dựa trên nền tảng của mô hình này, có thể cải tiến và bổ sung nhiều tính năng hiện đại hơn như diệt khuẩn bằng tia UV, màn hình hiển thị thông minh, hoặc nhiều chế độ rửa tự động cho các loại vật dụng khác nhau. Xa hơn nữa, có thể mở rộng quy mô thiết kế để áp dụng cho máy rửa bát công nghiệp, phục vụ cho nhà hàng, khách sạn. Tiềm năng thương mại hóa sản phẩm "Made in Vietnam" là rất lớn, góp phần giảm sự phụ thuộc vào hàng nhập khẩu và tạo ra một lựa chọn hợp lý về giá cả cho người tiêu dùng trong nước, thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp phụ trợ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu thiết kế các bộ phận công tác của máy rửa bát tự động

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1:XÂY DỰNG CÁC BỘ PHẬN CÔNG TÁC CỦA MÁY RỬA BÁT 1. Phân tích lựa chọn phương pháp rửa bát tự động 1. Sử dụng động cơ để quay bát đĩa và dùng vòi phun áp lực để rửa Bát đĩa được gắp lên một giá có khả năng xoay tròn xung quanh là các vòi phun áp lực.Sử dụng động cơ để quay bát đĩa đồng thời phun nước áp lực cao để tẩy rửa. Ưu điểm của phương pháp này bát đĩa được rửa sạch một cách nhanh chóng nhưng ngược lại do áp lực nước mạnh và việc xoay tròn bát đĩa làm cho bát đĩa có khả năng bị nứt vỡ nhất là những loại bát đĩa làm bằng gốm.

Sử dụng cánh tay phun để phun rửa Hình 1.1:Cánh tay phun rửa bát Cánh tayquan đồng thời phun rửa bát đĩa nhờ áp lực nước được đẩy từ bơm áp lực. Với phương pháp này giá để bát đĩa được đặt cố định nước từ cánh tay phun đều lên mọi ngõ ngách của bát đũa làm sạch chất bẩn. Bát đĩa được đặt cố định tránh tình trạng nứt vỡ do va đập đồng thời tiết kiệm điện năng do không phải sử dụng động cơ để quay bát đĩa. Xâydựng các bộ phận công tác máy rửa bát 1.

Phần thân máy rửa bát Trong quá trình phun rửa nước từ khoang chứa phun lên rơi xuống sàn máy chảy qua khay lọc rồi về khoang chứa. Để đảm bảo không có nước bị đọng ở trên 3 sàn máy ta thiết kế phần sàn của máy có một độ dốc khoảng 2% so với mặt nằm ngang về phía khoang chứa.2:Bản vẽ thiết kế sàn máy rửa bát Máy rửa bát phụ dùng cho gia đình nên chỉ cần kích thước nhỏ. Ta thiết kế khoang chứa bát đũa có kích thước 500x500x550mm chiều dài chân trụ h = 200mm Vị trí lắp cánh tay phun được đặt ở trung tâm của máy. Khay lọc có kích thước ∅100mm được đặt ở vị trí của khoang chứa nước.3: Bản vẽ thiết kế phần khung máy rửa bát 1.

Khoang chứa nước Để thiết kế khoang chứa nước của máy rửa bát đầu tiên ta phải tính đến lượng nước cần chứa trong khoang để lựa chọn kích thước phù hợp. Phao điện được bố trí ở đáy của bồn chứa nước có độ cao 80mm lượng nước cần thiết trong khoang chứa là 4 lít nước cho mỗi chu trình rửa. Để dễ tính toán ta thiết kế khoang chứa nước có hình hộp chữ nhật. = 500 Chọn A = 250 mm, b = 200mm Khoang chứa nước được đặt bên dưới khay lọc để đảm bảo cho rác thải của bát đũa được giữ lại ở khay lọc ta phải chọn chiều cao của khoang chứa nước sao cho lượng nước trong khoang chứa không ngập tới khay lọc.

Khay lọc sâu 35 5 mmnên ta lấy chiều cao của khoang chứa h = 120mm. Vậy ta chọn khoang chứa nước hình hộp chữ nhật với kích thước 250x200x120mm Hình 1.4: Mô hình khoang chứa nước máy rửa bát 1. Cánh cửa máy rửa bát Các thông số kích cỡ của cánh cửa được lấy phù hợp với kích thước trên thân máy.Ta bắt đầu tiến hành thiết kế cửa máy rửa bát bằng phần mềm Inventor nhằm mục đích mô phỏng và dựa vào bản vẽ thiết kế để gia công các chi tiết sau cho hợp lý nhất.5: Kích thước cánh của máy rửa bát Hình 1.6: Hình ảnh mô phỏng cửa máy rửa bát 7 1. Cánh tay phun máy rửa bát Trước khi đi vào quá trình tính toán thiết kế ta cần tìm hiểu nguyên lý hoạt động của cánh tayphun.

Trong quá trình rửa bát cánh tay sẽ quay phun nước vào bát đĩa giúp loại bỏ thức ăn dầu mỡ. Máy rửa bát thực hiện quá trình rửa thông qua điều này, nhưng không có động cơ để xoay cánh tay. Thay vào đó, máy rửa bát sử dụng áp lực của nước qua các đầu phun nhỏ trên cánh tayđể khiến nó quay xung quanh. Theo định luật III Newton về chuyển động: “Trong mọi trường hợp, khi vật A tác dụng lên vật B một lực, thì vật B cũng tác dụng lại vật A một lực.

Hai lực này có cùng giá trị, cùng độ lớn, nhưng ngược chiều”. Tương tự nguyên lý đó khi nước phun ra khỏi cánh tay phun, phản lực của nước đẩy cánh tay phun trở lại, làm nó quay. a) Nghiên cứu tính chọn loại bơm Trong quá trình thiết kế cần lựa chọn bơm để đảm bảo đủ lưu lượng để cung cấp cho cánh tay phục vụ quá trình quay rửa bát đĩa. Từ tính toán và yêu cầu của hệ thống, lựa chọn bơm có thông số cơ bản như ở bảng 1.1: Các thông số của bơm Điện áp vào 220 – 240V Công suất tiêu thụ điện năng 20W 0,2A Lưu lượng bơm 20 – 25L/min Áp lực bơm 0.1Bar Đường ống bơm 21 (mm) Với các thông số của bơm như trên ta tiến hành tính toán kiểm tra bơm có đủ áp suất làm việc cho hệ thống hay không.

- Đường ống dài 40cm = 0. - Về lưu lượng: 25l/min = 0. - Về kích thước đường ống: 21mm.2) H1: Là tổng của cột áp cao nhất (tức là áp lực nước theo độ cao từ vị trí đặt bơm đến nơi xa nhất của hệ thống) và bằng 25cm. H2: Là cột áp để phun nước tại đầu ra và bằng 50cm.

H3: Tổn thất áp tại co cút tê trên đường ống (tổn thất cục bộ) và ma sát đường ống. Ha là tổn thất qua tê, co trên toàn hệ thống. Q: lưu lượng nước qua ống (l/s). L: chiều dài của đoạn ống (m).

Với A là sức cản ma sát từ ống (mỗi ống lại có sức cản khác nhau). A lấy theo tiêu chuẩn việt nam 4513-1988 => đường ống bơm 21 => A = 0,00003395. Theo công thức đổi mét cột nước: 1mH2O = 0,1bar. Nên theo ta tính toán ở trên cột áp 0,75m ta lựa chọn bơm có áp lực bơm là 0,1bar là hoàn toàn đủ đáp ứng yêu cầu bơm cho hệ thống.

b) Tính toán thiết kế cánh tay phun  Một số khái niệm Dòng tialà dòng chất lỏng có kích thước hữu hạn, không bị giới hạn bởi những thành rắn, chuyển động trong môi trường chất lỏng cùng loại hoặc khác loại, được gọi là dòng tia.Người ta phân biệt dòng tia ngập và dòng tia không ngập: - Dòng tia ngập là dòng tia chuyển động trong môi trường chất lỏng cùng loại hoặc trong không gian đầy nước.7: Hình dạng của dòng tia ngập - Dòng tia không ngập là dòng tia chuyển động trong môi trường không khí. Xét một dòng tia nước không ngập, từ ống hình tròn ra, phun vào không khí, ta có thể chia làm dòng làm 3 phần: 9 - Phân liên kết chặt: trong phần này, dòng tia còn giữ nguyên hình trụ: các hạt chất lỏng vẫn liên kết chặt nên chất lỏng vẫn liên tục, không có những khu bị không khí lẫn vào: - Phần rời rạc: trong phần này, sự liên tục của chất lỏng bị phá hoại, dòng tia mở rộng, bắt đầu có những hạt nước lớn. - Phần mưa bụi: trong phần này, dòng tia gồm những hạt nước rất nhỏ, riêng biệt. Hình dạng dòng tia không ngập  Tính toán các thông số của cánh tay Tia nước khi đi qua các đầu phun nhỏ trên cánh tay phun có dạng các dòng tia phun nghiêng không ngập.

Tiết diện của cánh tay là tương đối nhỏ nên ta có thể coi dòng tia ở các lỗ là tương tự nhau. Độ cao của đoạn liên kết chặt Hk tính từ miệng vòi phun, tính theo: H Hk = β.H H là cột nước tại miệng vòi, có thể lấy: v2 H= (1.g Trong đó: Vận tốc ở miệng vòi v = 12,5m/s;gia tốc trọng trường g =9,8m/s2suy ra: 12,5 H= = 1,53 2.9,8 hệ số thí nghiệm, phụ thuộc đường kính d của vòi: 0,00025 0. 0,002 Hc là độ cao của dòng tia, tức khoảng cách từ miệng vòi đến nơi mà dòng tia không phun lên cao hơn được nữa.2: Hệ số thí nghiệm phụ thuộc Hc Hc (m) 0,7 0,95 1,2 1,45 1,72 2 2,29 2,45 2,68 β 0,84 0,84 0,835 0,825 0,815 0,805 0,79 0,785 0,76 Từbảng 1.2ta lựa chọn hệ số β=0,83 Vậy = β.1,29 = 1,07m Ðối với dòng tia phun nghiêng, còn ít nghiên cứu trên cơ sở thí nghiệm người ta kết luận rằng khi góc nghiêng của tia phun đối với mặt nằm ngang biến đổi từ 0° đến 90°: - Bề dài của đoạn liên kết chặt Rk không đổi và bằng độ cao của dòng tia khi phun thẳng đứng Hc; Rk = Hc - Khoảng cách từ miệng vòi đến hết đoạn mưa bụi Rb càng ngắn lại, và có thể tính theo công thức kinh nghiệm Rb= k.Hc trong đó k là hệ số thí nghiệm phụ thuộc góc nghiêng q, trị số k cho bởi bảng sau đây: Bảng 1.3: Hệ số thí nghiệm phụ thuộc góc nghiêng 00 150 300 450 600 750 900 k 1.00 Ta có góc nghiêng của mỗi đầu phun trên là 450 suy ra K = 1.42  Thiết kế mô phỏng cánh tay phun Trong quá trình tính toán ta đã lựa chọn các đầu phun trên cánh tay có đường kính lỗ 2 mm góc nghiêng 45° so với chiều dọc cánh tay phun.9: Đầu phun của cánh tay phun rửa Các đầu phun được bố trí đối xứng trên hai nửa cánh tay để áp lực nước phân bố đều qua các lỗ đảm bảo cánh tay quay đều và các tia nước phun tới được tất cả các vị trí trên bát đĩa. Bố trí thêm lỗ phun ở cạnh bên cánh tay giúp tốc độ quay của cánh tay để quá trình làm việc hiệu quả hơn.

Phần trục quay của cánh tay được thiết kế dựa theo cánh tay với kích thước phù hợp đảm bảo cánh tay quay đều và không bị lắc. Việc tháo lắp thay thế cánh tay dễ dàng. Sau đó ta tiến hành thiết kế cánh tay trên phần mềm mô phỏng Inventor Hình 1.10: Bản vẽ thiết kế cánh tay phun 12 Hình 1.11:Bản vẽ thiết kế thân xoay cánh tay phun Hình 1.12: Hình ảnh mô phỏng cánh tay máy 1. Giá đựng bát đĩa Giá đựng bát đĩa là bộ phận có tác dụng định vị bát đĩa trong quá trình rửa.

Phải đảm bảo tia nước có thể tiếp cận mọi bề mặt của chén đĩa trong một vòng quay của cánh phun. Trong phần thiết kế cánh tay phun ta đã tính toán lựa chọn góc phun của tia nước là 45°. Ta cần thiết kế độ nghiêng của bát đĩa để đảm bảo tia nước tiếp xúc với thành trên của miệng bát. Do bát có độ cong lớn nên ta cần chú ý đến góc tiếp xúc đối với tia nước.

Ta sử dụng phần mềm Inventor để thiết kế giá đựng bát đĩa. Các kích thước của giá đựng bát đĩa được lấy theo kích cỡ của thân máy.13: Bản vẽ thiết kế giá đựng bát đĩa Hình 1.14: Mô phỏng khay đựng bát đĩa 1. Trang bị điện, cảm biến cho máy rửa bát 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ