Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ "Thi pháp học của M. Bakhtin và sự phát triển thi pháp học ở Việt Nam" của nghiên cứu sinh Phan Trọng Hoàng Linh (chuyên ngành Lý luận văn học, mã số: 9220120; do GS.TS Huỳnh Như Phương và PGS.TS Hồ Thế Hà hướng dẫn khoa học tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2021) là luận án tiên phong trong việc hệ thống hóa toàn diện quá trình tiếp nhận và biến chuyển của hệ thống thi pháp học Mikhail Bakhtin tại Việt Nam.
Bối cảnh khoa học của đề tài gắn liền với bước chuyển lịch sử sau mốc Đổi mới năm 1986, khi đời sống văn nghệ Việt Nam đứng trước nhu cầu cấp thiết phải thoát ly mô hình phản ánh luận xã hội học dung tục và thi pháp học giáo điều để kiến tạo hệ hình lý thuyết hiện đại. Dù di sản của Bakhtin đã thâm nhập sâu rộng vào học giới suốt gần bốn thập niên, khoảng trống nghiên cứu (research gap) then chốt là sự thiếu vắng một công trình khảo luận quy mô, có tính hệ thống nhằm giải mã toàn bộ tiến trình từ khâu dịch thuật, tranh luận học thuật (đặc biệt là tranh chấp tác quyền trong Nhóm Bakhtin), đến việc tái cấu trúc các phạm trù lý thuyết và ứng dụng thực hành phê bình.
Luận án xác lập hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu và 3 giả thuyết khoa học tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Hệ thống thi pháp học của M. Bakhtin sở hữu cấu trúc nội tại và cơ sở triết mỹ như thế nào qua các trục nguyên lý carnaval, nguyên lý đối thoại và thi pháp thể loại?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quá trình du hành, chuyển dịch văn bản và tranh luận tác quyền xung quanh di sản Bakhtin diễn ra như thế nào tại Việt Nam từ năm 1986 đến năm 2021?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Thi pháp học Bakhtin đã đóng vai trò chuyển đổi hệ hình ra sao đối với diện mạo thi pháp học lý thuyết và thực tiễn nghiên cứu - phê bình văn học ở Việt Nam?
Hệ thống giả thuyết tương ứng:
- Giả thuyết 1 (H1): Thi pháp học Bakhtin không tồn tại dưới dạng các mảnh rời rạc mà là một chỉnh thể hữu cơ, trong đó carnaval là nền tảng văn hóa học nuôi dưỡng bản chất đối thoại ngôn ngữ và các cấu trúc thể loại tiểu thuyết đa thanh.
- Giả thuyết 2 (H2): Quá trình tiếp nhận Bakhtin tại Việt Nam không thuần túy là tiếp thu thụ động mà là một tiến trình "hòa trộn chân trời" (fusion of horizons), chịu sự quy định khắt khe của bối cảnh chính trị - xã hội và nhu cầu tự thân của nền văn học hậu chiến.
- Giả thuyết 3 (H3): Hệ thống thi pháp học Bakhtin đóng vai trò chất xúc tác trung tâm giải phóng quan niệm về hình thức nghệ thuật, đưa thi pháp học Việt Nam chuyển từ thi pháp học hình thức/xã hội học sang thi pháp học văn hóa - diễn ngôn.
Khung lý thuyết của công trình được định vị trên sự tích hợp giữa Lý thuyết du hành (Travelling Theory) của Edward Said (1983, 1994) và Mỹ học tiếp nhận (Reception Aesthetics) của Hans Robert Jauss (1967). Về quy mô khảo sát, luận án bao quát 2 chuyên luận kinh điển, 12 tiểu luận dịch thuật của Bakhtin tại Việt Nam, chuỗi văn bản tranh luận học thuật 2014–2016 cùng hàng trăm công trình lý thuyết, phê bình ứng dụng tiêu biểu trải dài từ 1986 đến 2021.
Literature Review và Positioning
Điểm duyệt y văn quốc tế và trong nước cho thấy tiến trình tiếp nhận Bakhtin là một đối tượng học thuật phức tạp với nhiều dòng tư tưởng đan xen:
Trên bình diện quốc tế, dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung tái định vị hệ thống tư tưởng Bakhtin thông qua việc dịch thuật và giải mã chuyên sâu, tiêu biểu là công trình khai phá của Tzvetan Todorov (Mikhail Bakhtin: Le principe dialogique, 1981; bản dịch tiếng Việt của Đào Ngọc Chương, 2004) và Michael Holquist (Dialogism: Bakhtin and his World, 2002). Dòng nghiên cứu thứ hai hướng đến cội nguồn triết học và tôn giáo, như Michael Bernard-Donals (Mikhail Bakhtin: Between Phenomenology and Marxism, 1994) và Ruth Coates (Christianity in Bakhtin: God and the Exiled Author, 1998). Dòng nghiên cứu thứ ba mở rộng sang các trường phái phê bình hậu hiện đại và giải cấu trúc, nổi bật là khảo cứu của J. Sempere về tầm ảnh hưởng của Bakhtin đối với trường phái Yale (The Influence of Bakhtin on the Formation and Development of the Yale Deconstruction School).
Đặc biệt, y văn thế giới tồn tại những tranh luận gay gắt về tác quyền và giá trị khoa học của Bakhtin. Ở chiều hướng phê phán triệt để, Jean-Paul Bronckart và Cristian Bota (Bakhtine démasqué: histoire d'un menteur, d'une escroquerie et d'un délire collectif, 2011) quy kết Bakhtin chiếm đoạt công trình của Valentin Voloshinov và Pavel Medvedev, ngụy tạo tiểu sử và thực hiện hành vi đạo văn. Mikhail Gasparov (2005) trong bài viết "Lịch sử văn học như là sự sáng tác và nghiên cứu: trường hợp Bakhtin" cũng hoài nghi tính xác thực của truyền thống menippos và carnaval, coi đó là sự tưởng tượng mang tính tự kỷ trung tâm. Ngược lại, các học giả như Caryl Emerson (The First Hundred Years of Mikhail Bakhtin, 1997), Craig Brandist (The Bakhtin Circle: Philosophy, Culture and Politics, 2002) và Sergey Zenkin (2014) duy trì lập trường khoa học điềm tĩnh, khẳng định tính liên đới tư tưởng trong nhóm Bakhtin và bác bỏ các suy luận cực đoan thiếu chứng cứ văn bản tiếng Nga nguyên bản.
Tại Việt Nam, sau bản dịch đầu tiên của Vương Trí Nhàn năm 1980 (Một số khía cạnh phương pháp luận cần lưu ý khi nghiên cứu văn học quá khứ), các nhà nghiên cứu tiên phong như Phạm Vĩnh Cư, Trần Đình Sử, Lã Nguyên (La Khắc Hòa) đã tích cực truyền bá thi pháp học Bakhtin. Giai đoạn 2014–2016, học giới trong nước bùng nổ cuộc tranh luận tác quyền do Ngô Tự Lập khơi mào khi dịch và giới thiệu cuốn sách của Bronckart & Bota, đối thoại trực tiếp với các ý kiến phản biện của Trần Đình Sử, Lã Nguyên, Trần Nho Thìn và Thụy Khuê.
Vị thế khoa học (positioning) của luận án được xác lập rõ ràng: Đây là công trình đầu tiên vượt lên khỏi các tranh luận cục bộ hay những khảo sát phân mảnh, áp dụng khung lý thuyết tiếp nhận hiện đại để lượng hóa và phẩm bình toàn diện lịch sử tiếp nhận thi pháp học Bakhtin tại Việt Nam. Bằng việc so sánh trường hợp Việt Nam với quá trình tiếp nhận tại Pháp, Nga và Hoa Kỳ, luận án làm sáng tỏ quy luật thích ứng và biến đổi của một hệ thống lý thuyết ngoại sinh trong môi trường văn hóa - học thuật bản địa.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho lý luận văn học và lý thuyết tiếp nhận thông qua các luận điểm chính:
- Xác lập mô hình tương tác chỉnh thể của thi pháp học Bakhtin: Khác với các khuynh hướng phân lập nguyên lý carnaval và nguyên lý đối thoại, luận án chứng minh carnaval chính là cội nguồn và cơ sở văn hóa học sản sinh ra tư duy đối thoại. Cấu trúc thi pháp học Bakhtin vận hành như một mô hình tam giác hữu cơ: Cơ sở văn hóa (Carnaval) $\rightarrow$ Bản chất ngôn ngữ (Đối thoại) $\rightarrow$ Mô hình thể loại (Tiểu thuyết đa thanh và Không - thời gian Chronotope).
- Minh định bước chuyển hệ hình thi pháp học: Luận án mở rộng lý thuyết chuyển dịch mô thức (paradigm shift) bằng chứng cứ lịch sử văn học Việt Nam. Thi pháp học Bakhtin đã giải cấu trúc quan niệm "mỹ học chất liệu" của chủ nghĩa hình thức cơ giới và phản ánh luận dung tục, tái định nghĩa tác phẩm văn học từ một "văn bản khép kín" thành một "phát ngôn đối thoại liên chủ thể" (intersubjective dialogic utterance) gắn liền với môi trường văn hóa rộng lớn.
- Mô hình hóa cơ chế tiếp biến lý thuyết: Bổ sung vào lý thuyết du hành của E. Said và chân trời chờ đợi của H.R. Jauss mô hình tái cấu trúc tri thức bản địa, chứng minh rằng sự thâm nhập thành công của một lý thuyết phương Tây phụ thuộc vào sự tương thích giữa nhu cầu giải phóng hệ tư tưởng của cộng đồng bản địa với tiềm năng khai phóng của lý thuyết đó.
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TIẾP NHẬN DI SẢN BAKHTIN |
+-------------------------------------------------------------------------+
| |
| [Lý thuyết du hành (Said)] <---> [Chân trời chờ đợi (Jauss)] |
| \ / |
| \ / |
| v v |
| +-------------------------------------+ |
| | HÒA TRỘN CHÂN TRỜI TIẾP NHẬN | |
| +-------------------------------------+ |
| | |
| v |
| +---------------------------------------------+ |
| | HỆ THỐNG THI PHÁP HỌC M. BAKHTIN | |
| | 1. Nguyên lý Carnaval & Hiện thực nghịch dị| |
| | 2. Nguyên lý Đối thoại & Tiểu thuyết đa | |
| | thanh | |
| | 3. Ký ức thể loại & Thời - không gian | |
| +---------------------------------------------+ |
| | |
| +------------------------+------------------------+ |
| | | |
| v v |
| [CẤP ĐỘ LÝ THUYẾT] [CẤP ĐỘ THỰC TIỄN] |
| - Tái định nghĩa Hình thức - Khái niệm công cụ |
| nghệ thuật - Tiếp cận Diễn ngôn |
| - Tái cấu trúc Phản ánh - Tiếp cận Văn hóa học |
| nghệ thuật |
+-------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: Lý thuyết du hành của Edward Said, Mỹ học tiếp nhận của Hans Robert Jauss và Triết học siêu ngôn ngữ / Thi pháp học văn hóa của Mikhail Bakhtin.
Các khái niệm công cụ cốt lõi được định nghĩa và vận hành nghiêm ngặt:
- Chủ nghĩa hiện thực nghịch dị (grotesque realism): Hệ quan niệm thẩm mỹ xem cơ thể vật chất và đời sống sinh học như một hiện tượng mở, chưa hoàn tất, gắn liền với nguyên lý hạ bệ và tái sinh.
- Tính nhị chức năng (ambivalence): Bản chất hai mặt của tiếng cười trào tiếu dân gian – vừa phủ định vừa khẳng định, vừa khai tử vừa phục sinh.
- Thời - không gian (chronotope): Tính liên kết không thể tách rời giữa các mối quan hệ thời gian và không gian được nghệ thuật hóa trong văn học.
- Lời hai giọng (double-voiced discourse): Phát ngôn chứa đựng sự tương tác, xung đột giữa hai ý thức, hai chủ ý nghệ thuật khác nhau trong cùng một đơn vị ngôn ngữ.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: Phân biệt ranh giới giữa văn hóa carnaval châu Âu thời Trung cổ - Phục hưng với các hình thái hội hè dân gian phương Đông/Việt Nam để tránh sự mô phỏng máy móc khi ứng dụng vào phê bình.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án được triển khai trên nền tảng triết học thông diễn học giải thích (hermeneutic interpretivism) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực lịch sử - văn hóa. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level research design) được cấu trúc theo 3 cấp độ liên hoàn:
- Cấp độ 1 (Khảo cứu văn bản & Lịch sử dịch thuật): Giám định niên đại, bản dịch tiếng Việt và các văn bản tranh luận học thuật quốc tế - quốc nội.
- Cấp độ 2 (Phân tích lý thuyết & Khái niệm): Hệ thống hóa các phạm trù thi pháp học gốc của Bakhtin và sự chuyển nghĩa khi du nhập vào hệ thống thuật ngữ văn học Việt Nam.
- Cấp độ 3 (Khảo sát ứng dụng thực hành): Đánh giá mức độ tác động của các khái niệm Bakhtin đối với hoạt động nghiên cứu tác gia, tác phẩm và thể loại trong nền phê bình văn học Việt Nam đương đại.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ các tiêu chuẩn học thuật khắt khe thông qua phương pháp tam giác hóa (triangulation):
- Tam giác hóa lý thuyết (theory triangulation): Đối chiếu lý thuyết tiếp nhận của Jauss, lý thuyết du hành của Said và thi pháp học lịch sử của Bakhtin để xử lý dữ liệu.
- Tam giác hóa phương pháp (method triangulation): Kết hợp chặt chẽ 4 phương pháp nghiên cứu chuyên ngành:
- Phương pháp cấu trúc - hệ thống: Hệ thống hóa toàn bộ các phạm trù lý thuyết của Bakhtin thành một chỉnh thể khoa học chặt chẽ.
- Phương pháp lịch sử - văn hóa: Phục dựng bối cảnh tư tưởng Xô viết, thế giới và bối cảnh Đổi mới tại Việt Nam tác động đến sự hình thành và đón nhận lý thuyết.
- Phương pháp so sánh - đối chiếu: So sánh văn bản dịch với nguyên tác, so sánh tiến trình tiếp nhận tại Việt Nam với thế giới, so sánh các công trình phê bình ứng dụng.
- Phương pháp thống kê - phân loại: Thống kê, lập bảng danh mục và phân loại toàn bộ hệ thống tư liệu dịch thuật, tranh luận và ứng dụng thực tiễn.
- Độ tin cậy và giá trị khoa học: Đảm bảo độ giá trị cấu trúc (construct validity) thông qua việc truy nguyên trực tiếp từ các bộ Toàn tập Bakhtin 7 tập (Sobranie sochinenii, IMLI / Azbuka, 2000) và các văn bản học thuật gốc tiếng Nga, tiếng Anh, tiếng Pháp.
Data và phân tích
Tập dữ liệu nghiên cứu bao gồm một ngữ cảnh tư liệu đồ sộ được xử lý định tính chuyên sâu:
- Khối tư liệu dịch thuật: 2 chuyên luận cốt lõi (Những vấn đề thi pháp Dostoievski, Sáng tác của François Rabelais và nền văn hóa dân gian Trung cổ và Phục hưng) và 12 bài khảo luận chuyên đề được chuyển ngữ từ 1980 đến nay.
- Khối tư liệu tranh luận học thuật: Khảo sát toàn bộ 10+ bài viết trong chuỗi tranh luận 2014–2016 giữa Ngô Tự Lập, Trần Đình Sử, Lã Nguyên, Trần Nho Thìn, Thụy Khuê, cùng các dịch phẩm của Zenkin, Laurent, Sève, Lapacherie.
- Khối công trình nghiên cứu - ứng dụng: Khảo sát hàng trăm bài viết tạp chí, chuyên khảo của các nhà nghiên cứu hàng đầu (Trần Đình Sử, La Khắc Hòa, Trương Đăng Dung, Đỗ Lai Thúy, Lê Huy Bắc, Cao Kim Lan, Nguyễn Thị Ngọc Minh, Nguyễn Thị Hải Phương, Thái Phan Vàng Anh...).
- Dữ liệu được mã hóa theo nhóm chủ đề: Nguyên lý carnaval, Nguyên lý đối thoại, Thi pháp thể loại/Chronotope, Diễn ngôn học và Văn hóa học.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 4 phát hiện đột phá với các bằng chứng văn bản xác thực:
1. Giải mã thấu đáo và khách quan vấn đề tranh chấp tác quyền trong Nhóm Bakhtin:
Luận án chỉ rõ hai thái cực tiếp nhận tiêu cực: thần thánh hóa cực đoan (như V. Ivanov) và phủ định, bôi nhọ nhân cách khoa học cực đoan (như J-P. Bronckart & C. Bota). Phân tích chứng minh các công trình Chủ nghĩa Freud (1927), Chủ nghĩa Marx và triết học ngôn ngữ (1929) của Voloshinov và Phương pháp hình thức trong nghiên cứu văn học (1928) của Medvedev thuộc quyền tác giả của chính họ, nhưng có chung hạt nhân tư tưởng đối thoại được nuôi dưỡng từ sinh hoạt học thuật của Nhóm Bakhtin. Sự lựa chọn của Viện Văn học Thế giới Gorky (IMLI) khi biên soạn bộ 7 tập Toàn tập Bakhtin không đưa các văn bản tranh cãi vào là chỉ dấu khoa học chuẩn xác mà giới nghiên cứu Việt Nam cần tuân thủ.
2. Khám phá quy luật tiếp biến hai giai đoạn của thi pháp học tại Việt Nam:
- Giai đoạn tiếp nhận lý thuyết (từ cuối thập niên 1980): Bakhtin giúp đổi mới căn bản quan niệm về hình thức nghệ thuật. Như chính Bakhtin khẳng định trong tiểu luận năm 1924, hình thức không phải là vỏ bọc vật chất vô hồn mà là "hình thức của nội dung", mang tính tích cực - giá trị hóa.
- Giai đoạn ứng dụng thực tiễn (từ thập niên 1990 đến nay): Chuyển hóa mạnh mẽ từ ứng dụng cấp độ khái niệm (carnaval, đối thoại, đa thanh, nghịch dị, lời hai giọng) sang cấp độ phương pháp luận (tiếp cận văn học từ góc độ diễn ngôn và văn hóa học).
3. Làm sáng tỏ sự hòa trộn chân trời giữa tư tưởng Bakhtin và nhu cầu văn nghệ Đổi mới:
Khám phá nguyên nhân cốt lõi khiến Bakhtin được đón nhận nồng nhiệt tại Việt Nam: Tính đối thoại và cảm quan carnaval của Bakhtin đóng vai trò như một vũ khí học thuật giải phóng tư duy sáng tác và phê bình khỏi tính đơn giọng, đơn trị của thời kỳ văn nghệ minh họa, mở đường cho việc phân tích các hiện tượng đổi mới như văn xuôi Nguyễn Huy Thiệp, Phạm Thị Hoài, thơ Hồ Xuân Hương...
4. Chỉ ra sự mất cân đối trong không gian tiếp nhận:
Trong khi thế giới đã ứng dụng sâu rộng Bakhtin vào sân khấu (D. McCaw), điện ảnh (M. Flanagan), nghệ thuật thị giác (D. Haynes), nghiên cứu tôn giáo (R. Boer), tâm lý trị liệu (R. Holland), giáo dục (J. Marchenkova) và nữ quyền luận (D. Bauer), thì tại Việt Nam, sự tiếp nhận gần như hoàn toàn khu biệt trong phạm vi nghiên cứu văn học.
[!NOTE]
Trích dẫn nguồn 1 từ văn bản:
"Chính carnaval, với toàn bộ hệ thống phức tạp các biểu tượng của nó, là biểu hiện đầy đủ nhất và thuần túy nhất của văn hóa trào tiếu dân gian" (Bakhtin, 2006b, tr. 10).
[!NOTE]
Trích dẫn nguồn 2 từ văn bản:
"Mỗi một hành động văn hóa sống một cách cơ bản trên những đường biên - tính nghiêm túc và ý nghĩa của nó là ở đấy; bị trục xuất khỏi những đường biên, nó đánh mất căn cứ địa của mình, trở nên trống rỗng, kiêu kỳ, thoái hóa và tử vong" (Bakhtin, 2007b, tr. 320).
[!NOTE]
Trích dẫn nguồn 3 từ văn bản:
"Như vậy, hiểu không phải là sự mở ra của một sự tồn tại độc lập với tôi, cũng không phải là thông điệp dành cho tôi, mà là sự tổ chức bản thân tôi thông qua việc vận dụng văn bản" (Trương Đăng Dung, 2004, tr. 38).
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp mô hình tham chiếu mẫu mực cho việc nghiên cứu tiếp nhận các trào lưu lý thuyết phương Tây khác vào Việt Nam (như Cấu trúc luận, Giải cấu trúc, Hậu hiện đại, Phê bình sinh thái).
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình thao tác hóa các khái niệm trừu tượng (như chronotope, lời hai giọng, tính đa thanh) thành công cụ phân tích văn bản cụ thể.
- Về thực tiễn phê bình: Cảnh báo nguy cơ cơ giới hóa, gán ghép khái niệm tây phương vào các hiện tượng văn học truyền thống phương Đông nếu không tính đến độ chênh văn hóa.
- Về giáo dục đại học: Cung cấp khung tài liệu nền tảng phục vụ giảng dạy trực tiếp các học phần: Mỹ học đại cương, Thi pháp học, Tác phẩm và thể loại văn học, Xã hội học văn học.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn phạm vi tư liệu ngôn ngữ: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên các văn bản dịch thuật tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Pháp; việc đối chiếu trực tiếp các dị bản tiếng Nga chưa thể bao quát toàn bộ kho lưu trữ văn bản chép tay của Bakhtin.
- Giới hạn liên ngành: Luận án chưa thể mở rộng khảo sát ứng dụng Bakhtin trong các loại hình nghệ thuật ngoài văn học (điện ảnh, sân khấu, hội họa đương đại Việt Nam) do dung lượng và mục tiêu chuyên ngành Lý luận văn học.
- Thiếu vắng định lượng trắc lượng thư mục (bibliometrics): Mức độ lan tỏa của các khái niệm Bakhtin chủ yếu được đánh giá qua phân tích định tính các công trình tiêu biểu, chưa áp dụng công cụ trắc lượng khoa học để vẽ biểu đồ tần suất trích dẫn.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) đề xuất 4 hướng cụ thể:
- Hướng 1: Nghiên cứu ứng dụng liên ngành thi pháp học Bakhtin trong phân tích nghệ thuật biểu diễn và điện ảnh Việt Nam thời kỳ số hóa.
- Hướng 2: Nghiên cứu so sánh loại hình văn hóa hội hè truyền thống Việt Nam và nguyên lý carnaval Bakhtin từ góc độ nhân học văn hóa.
- Hướng 3: Ứng dụng thi pháp học thể loại và lý thuyết lời hai giọng vào việc phân tích các cấu trúc diễn ngôn trên không gian mạng xã hội và truyền thông số.
- Hướng 4: Xây dựng cơ sở dữ liệu số trắc lượng thư mục về toàn bộ tiến trình du hành của các lý thuyết văn học phương Tây vào Việt Nam từ 1900 đến nay.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án đóng vai trò là công trình bản lề định hình chuẩn mực đánh giá lịch sử tiếp nhận lý thuyết văn học tại Việt Nam, dự kiến thu hút chỉ số trích dẫn cao trong các luận văn, luận án và công trình nghiên cứu thuộc khối ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn.
- Tác động giáo dục đại học: Cung cấp hệ thống luận điểm và khung phân tích chuẩn xác cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Lý luận văn học, Văn học Việt Nam, Văn học so sánh tại các trung tâm đào tạo lớn (Đại học Quốc gia TP.HCM, Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Sư phạm Hà Nội, Đại học Huế).
- Tác động xã hội và văn hóa: Thúc đẩy tinh thần đối thoại học thuật dân chủ, khai phóng, bài trừ lối tư duy độc thoại quyền uy, góp phần xây dựng môi trường phê bình văn nghệ cởi mở, tôn trọng sự đa dạng của các tiếng nói cá nhân trong xã hội hiện đại.
- Tầm vóc quốc tế: Đóng góp một trường hợp điển cứu (case study) xuất sắc từ Việt Nam vào mạng lưới nghiên cứu Bakhtin toàn cầu (International Bakhtin Studies), giúp học giới thế giới hiểu rõ diện mạo tiếp nhận lý thuyết tại một quốc gia Đông Nam Á có bối cảnh lịch sử đặc thù.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Học viên Cao học: Nắm bắt được phương pháp luận tiếp cận lý thuyết văn học phương Tây, nhận diện rõ các khoảng trống nghiên cứu để phát triển đề tài luận văn, luận án.
- Giảng viên & Nhà nghiên cứu cao cấp: Sở hữu nguồn ngữ liệu tham khảo chuẩn xác, có tính hệ thống cao để biên soạn giáo trình, tài liệu chuyên khảo về Thi pháp học, Mỹ học, Tự sự học và Văn hóa học.
- Giới phê bình văn học chuyên nghiệp: Được trang bị hệ thống khái niệm công cụ sắc bén (nguyên lý carnaval, đối thoại, tiểu thuyết đa thanh, không - thời gian, lời hai giọng) để thẩm định các hiện tượng văn học đương đại.
- Các nhà hoạch định chính sách văn hóa - văn nghệ: Tiếp thu những gợi mở sâu sắc về tinh thần đối thoại, đa thanh để xây dựng cơ chế quản lý văn hóa cởi mở, kích thích tự do sáng tạo nghệ thuật.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã thông diễn học hóa và hệ thống hóa cấu trúc thi pháp học Bakhtin thành một mô hình hữu cơ ba bậc (Carnaval $\rightarrow$ Đối thoại $\rightarrow$ Thể loại/Chronotope), đồng thời mở rộng Lý thuyết du hành của Edward Said và Mỹ học tiếp nhận của Hans Robert Jauss trong bối cảnh văn hóa phi phương Tây. Luận án chỉ ra rằng sự tiếp nhận lý thuyết không đơn thuần là sự chuyển dịch cơ học mà là một quá trình "tổ chức lại bản thân" của nền học thuật tiếp nhận thông qua việc tái cấu trúc các phạm trù hình thức và phản ánh nghệ thuật.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án khi so sánh với ít nhất 2 công trình quốc tế đi trước?
So với công trình của J-P. Bronckart & C. Bota (2011) vốn mang định kiến cực đoan nhằm hạ bệ nhân cách khoa học của Bakhtin, luận án duy trì một lập trường khách quan khoa học khi phân tích tác quyền dựa trên chứng cứ văn bản và bối cảnh lịch sử thể chế. So với nghiên cứu của Tzvetan Todorov (1981) vốn tập trung chủ yếu vào bình diện cấu trúc thi pháp và ngôn ngữ học, luận án của Phan Trọng Hoàng Linh đã vượt lên để gắn kết cấu trúc thi pháp học ấy với toàn bộ tiến trình biến chuyển văn hóa - xã hội và lịch sử học thuật của một quốc gia cụ thể (Việt Nam) trong suốt 4 thập kỷ.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là tính chất "nghịch lý hữu ích" trong tiếp nhận Bakhtin tại Việt Nam: Dù xuất phát điểm của thi pháp học Bakhtin là một hệ thống lý thuyết chống lại chủ nghĩa hình thức cơ giới của Nga thế kỷ XX, nhưng khi du nhập vào Việt Nam sau 1986, nó lại trở thành công cụ đắc lực nhất giúp các nhà nghiên cứu bản địa hợp thức hóa việc quay trở lại nghiên cứu hình thức nghệ thuật. Điều này xảy ra vì Bakhtin mang đến quan niệm "hình thức mang tính nội dung", giúp giới học thuật Việt Nam thoát khỏi nỗi e ngại bị quy kết là "chủ nghĩa hình thức tư sản" trong bối cảnh tư tưởng nhạy cảm thời kỳ đầu Đổi mới.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án thiết lập một ma trận phương pháp luận minh bạch gồm 4 bước:
- Khảo sát ngữ văn học và giám định bản dịch tư liệu gốc;
- Phân lập hệ thống khái niệm công cụ theo 3 trục phạm trù (Carnaval, Đối thoại, Thể loại);
- Khảo sát diễn ngôn tranh luận và đối thoại học thuật theo tiến trình lịch sử;
- Đánh giá tác động chuyển đổi hệ hình trên hai bình diện lý thuyết và thực hành phê bình. Quy trình này hoàn toàn có thể tái lập để nghiên cứu lịch sử tiếp nhận các trường phái lý thuyết khác tại Việt Nam như Cấu trúc luận Pháp hay Phê bình mới Anh - Mỹ.
5. Tầm nhìn chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm định hướng mở rộng biên độ thi pháp học Bakhtin từ nghiên cứu văn học thuần túy sang không gian nghiên cứu liên ngành:
- Tích hợp ký hiệu học văn hóa của Yuri Lotman và thi pháp học Bakhtin để giải mã các hiện tượng văn hóa đại chúng, văn hóa truyền thông số;
- Ứng dụng lý thuyết thể loại lời nói (speech genres) và đối thoại liên văn bản vào phân tích diễn ngôn trí tuệ nhân tạo và không gian mạng;
- Thực hiện các dự án dịch thuật chuẩn xác bộ Toàn tập Bakhtin từ nguyên bản tiếng Nga có chú giải học thuật chuyên sâu.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Phan Trọng Hoàng Linh đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp mang tính bước ngoặt:
- Xây dựng bức tranh toàn cảnh quy mô, hoàn chỉnh và sâu sắc nhất về lịch sử 40 năm du nhập, nghiên cứu và ứng dụng thi pháp học Mikhail Bakhtin tại Việt Nam (1986–2021).
- Xác lập quan điểm khoa học khách quan, thuyết phục về vấn đề tranh chấp tác quyền trong Nhóm Bakhtin, giải tỏa những ngộ nhận và tranh cãi cực đoan trong học giới nước nhà.
- Chứng minh vai trò đòn bẩy của thi pháp học Bakhtin trong việc chuyển đổi hệ hình lý luận văn học Việt Nam: từ phản ánh luận đơn thoại sang thi pháp học đối thoại, từ phân tích cấu trúc hình thức cô lập sang nghiên cứu diễn ngôn văn hóa đa thanh.
- Hệ thống hóa toàn bộ các phạm trù thi pháp học nền tảng của Bakhtin (carnaval, trào tiếu dân gian, hiện thực nghịch dị, tính đa thanh, thể loại lời nói, chronotope, lời hai giọng) với tư cách là những công cụ phê bình sắc bén.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới, kết nối lý thuyết thi pháp học văn học với nhân học văn hóa, xã hội học diễn ngôn và mỹ học tiếp nhận.
- Để lại dấu ấn học thuật lâu dài, trở thành công trình kinh điển phục vụ đắc lực cho công tác nghiên cứu khoa học và đào tạo chuyên sâu ngành Lý luận văn học tại Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.