NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT VÀ THỰC NGHIỆM KHẢ NĂNG THAY THẾ R-22 BẰNG R-407C TRONG CÁC KHO LẠNH THƯƠNG MẠI

Luận văn nghiên cứu khả năng thay thế R-22 bằng R-407C trong kho lạnh thương mại. Phân tích lý thuyết, thực nghiệm, hiệu quả môi chất làm lạnh mới.

Chuyên ngành

Kỹ thuật nhiệt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

170
7
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giải Pháp Thay Thế R 22 Cho Kho Lạnh

Môi chất lạnh R-22 từng là lựa chọn phổ biến trong các hệ thống kho lạnh thương mại. Tuy nhiên, do tác động tiêu cực đến tầng ozone, R-22 đang dần bị loại bỏ theo nghị định thư Montreal. Việc tìm kiếm và ứng dụng các chất làm lạnh thay thế trở nên cấp thiết. R-407C nổi lên như một ứng cử viên tiềm năng. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá khả năng thay thế R-22 bằng R-407C trong kho lạnh thương mại, xét cả về mặt lý thuyết và thực nghiệm, phù hợp với điều kiện khí hậu Việt Nam. Luận văn sẽ xây dựng cơ sở đánh giá hiệu quả của việc thay thế trong các điều kiện vận hành khác nhau, cung cấp dữ liệu tham khảo cho các doanh nghiệp và kỹ sư trong ngành lạnh.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Tác Động Môi Trường của Môi Chất Lạnh

Lịch sử phát triển của môi chất lạnh trải qua nhiều giai đoạn, từ các chất tự nhiên đến các hợp chất tổng hợp. Tuy nhiên, nhiều môi chất lạnh tổng hợp, bao gồm cả R-22, gây ra các vấn đề về suy giảm tầng ozone và hiệu ứng nhà kính. Các quy định quốc tế, như Nghị định thư Montreal, thúc đẩy việc loại bỏ dần các chất này và tìm kiếm các giải pháp thay thế thân thiện với môi trường hơn. Việc lựa chọn môi chất lạnh thay thế cần cân nhắc đến các yếu tố như tiềm năng làm nóng toàn cầu (GWP) và tiềm năng suy giảm tầng ozone (ODP).

1.2. R 407C Giải Pháp Thay Thế Tiềm Năng Cho Kho Lạnh Thương Mại

R-407C là hỗn hợp của ba chất làm lạnh: R-32, R-125 và R-134a. Nó được xem là một lựa chọn thay thế cho R-22 trong nhiều ứng dụng, bao gồm cả kho lạnh thương mại. Tuy nhiên, R-407C có độ trượt nhiệt độ đáng kể, có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống. Việc đánh giá hiệu suất của R-407C trong điều kiện vận hành thực tế là cần thiết để xác định tính khả thi của việc thay thế.

II. Thách Thức Khi Thay Thế R 22 Hiệu Suất Chi Phí

Việc thay thế R-22 bằng R-407C không chỉ đơn thuần là thay đổi môi chất lạnh. Nó đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng về nhiều yếu tố, bao gồm hiệu suất năng lượng, chi phí đầu tư và vận hành, cũng như các vấn đề về an toàn và bảo trì. Hiệu suất của R-407C có thể khác biệt so với R-22 trong các điều kiện vận hành khác nhau. Do đó, cần có các nghiên cứu thực nghiệm để đánh giá chính xác hiệu suất của R-407C trong kho lạnh thương mại. Ngoài ra, chi phí chuyển đổi và bảo trì hệ thống cũng cần được xem xét để đảm bảo tính kinh tế của giải pháp thay thế môi chất lạnh.

2.1. Ảnh Hưởng Của Độ Trượt Nhiệt Độ Của R 407C Đến Hiệu Suất

Độ trượt nhiệt độ của R-407C có thể gây ra sự không đồng đều về nhiệt độ trong các thiết bị trao đổi nhiệt, ảnh hưởng đến hiệu suất trao đổi nhiệt. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống kho lạnh thương mại, nơi yêu cầu nhiệt độ ổn định và đồng đều. Cần có các giải pháp thiết kế và vận hành hệ thống phù hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực của độ trượt nhiệt độ.

2.2. Tính Tương Thích Giữa R 407C và Các Thành Phần Hệ Thống Lạnh

R-407C có thể không tương thích với một số thành phần của hệ thống lạnh được thiết kế cho R-22, chẳng hạn như dầu bôi trơn và vật liệu làm kín. Việc sử dụng dầu bôi trơn không phù hợp có thể gây ra các vấn đề về bôi trơn và hiệu suất máy nén. Việc lựa chọn và thay thế các thành phần hệ thống phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động ổn định và tuổi thọ của hệ thống.

2.3. Phân tích chi phí chuyển đổi từ R 22 sang R 407C trong kho lạnh

Chi phí chuyển đổi từ R-22 sang R-407C bao gồm chi phí mua gas lạnh R-407C, chi phí thay thế hoặc điều chỉnh các bộ phận của hệ thống, và chi phí nhân công. Cần có một phân tích chi phí chi tiết để so sánh chi phí của việc chuyển đổi với lợi ích về hiệu suất và môi trường.

III. Nghiên Cứu Thực Nghiệm So Sánh Hiệu Suất R 407C và R 22

Nghiên cứu này tiến hành các thử nghiệm thực tế để so sánh hiệu suất của R-407CR-22 trong một hệ thống kho lạnh thương mại mô phỏng. Các thử nghiệm được thực hiện trong các điều kiện vận hành khác nhau, bao gồm các mức nhiệt độ bay hơi và ngưng tụ khác nhau. Các thông số như năng suất lạnh, COP (Coefficient of Performance), áp suất, và nhiệt độ được đo đạc và phân tích. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu thực nghiệm để đánh giá chính xác khả năng thay thế R-22 bằng R-407C trong các ứng dụng thực tế.

3.1. Xây Dựng Mô Hình Thực Nghiệm Đánh Giá Môi Chất Lạnh Thay Thế

Mô hình thực nghiệm được thiết kế để mô phỏng một hệ thống kho lạnh thương mại điển hình. Nó bao gồm các thành phần chính như máy nén, dàn ngưng tụ, van tiết lưu, và dàn bay hơi. Các thiết bị đo được lắp đặt để ghi nhận các thông số quan trọng như nhiệt độ, áp suất, lưu lượng, và công suất. Mô hình này cho phép thực hiện các thử nghiệm so sánh trực tiếp giữa R-22R-407C.

3.2. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Suất Đẳng Entropy Máy Nén

Hiệu suất đẳng entropy của máy nén là một chỉ số quan trọng đánh giá hiệu suất của máy nén. Nó được xác định bằng cách so sánh công nén thực tế với công nén lý tưởng trong một quá trình nén đẳng entropy. Việc đánh giá hiệu suất đẳng entropy cho phép so sánh hiệu suất của máy nén khi vận hành với các môi chất lạnh khác nhau.

3.3. Phân Tích Các Thông Số Nhiệt Động Lực Học và Hiệu Suất Trao Đổi Nhiệt

Các thông số nhiệt động lực học như áp suất, nhiệt độ, entanpi, và entropy được phân tích để đánh giá hiệu suất của chu trình lạnh. Hiệu suất trao đổi nhiệt của dàn ngưng tụ và dàn bay hơi cũng được đánh giá để xác định hiệu quả trao đổi nhiệt giữa môi chất lạnh và môi trường xung quanh.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu R 407C Có Thực Sự Hiệu Quả Hơn R 22

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho thấy R-407C có thể là một giải pháp thay thế R-22 khả thi trong một số điều kiện vận hành nhất định. Tuy nhiên, hiệu suất của R-407C có thể thấp hơn so với R-22 trong một số trường hợp. Điều này có thể là do độ trượt nhiệt độ của R-407C và sự khác biệt về tính chất nhiệt động lực học. Việc tối ưu hóa thiết kế và vận hành hệ thống là cần thiết để cải thiện hiệu suất của R-407C.

4.1. So Sánh Năng Suất Lạnh và COP Giữa R 22 và R 407C

Năng suất lạnhCOP là hai chỉ số quan trọng đánh giá hiệu suất của hệ thống lạnh. Kết quả nghiên cứu cho thấy năng suất lạnhCOP của R-407C có thể thấp hơn so với R-22 trong một số điều kiện vận hành. Tuy nhiên, sự khác biệt này có thể được giảm thiểu bằng cách tối ưu hóa các thông số vận hành.

4.2. Ảnh Hưởng Của Nhiệt Độ Bay Hơi và Ngưng Tụ Đến Hiệu Suất

Nhiệt độ bay hơi và ngưng tụ có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của hệ thống lạnh. Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu suất của R-407C có thể bị ảnh hưởng nhiều hơn so với R-22 khi nhiệt độ bay hơi giảm. Điều này có thể là do độ trượt nhiệt độ của R-407C trở nên quan trọng hơn ở nhiệt độ thấp.

4.3. Đánh Giá Ảnh Hưởng Của Độ Quá Nhiệt và Quá Lạnh

Độ quá nhiệt và quá lạnh là các thông số quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất của chu trình lạnh. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của độ quá nhiệt và quá lạnh đến hiệu suất của R-407C trong hệ thống kho lạnh thương mại.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Hướng Dẫn Retrofit R 22 Sang R 407C

Việc retrofit R-22 sang R-407C đòi hỏi sự chuẩn bị và thực hiện cẩn thận. Cần phải đánh giá tình trạng của hệ thống hiện tại, lựa chọn các thành phần thay thế phù hợp, và tuân thủ các quy trình nạp và xả môi chất lạnh an toàn. Hướng dẫn này cung cấp các bước chi tiết để thực hiện retrofit R-22 sang R-407C một cách hiệu quả và an toàn.

5.1. Các Bước Chuẩn Bị Cho Quá Trình Retrofit Hệ Thống Kho Lạnh

Việc chuẩn bị cho quá trình retrofit bao gồm việc đánh giá tình trạng của hệ thống hiện tại, xác định các thành phần cần thay thế, và lựa chọn môi chất lạnh và dầu bôi trơn phù hợp. Cần phải đảm bảo rằng hệ thống sạch sẽ và không có rò rỉ trước khi tiến hành nạp R-407C.

5.2. Quy Trình Nạp và Xả R 407C An Toàn và Đúng Cách

Việc nạp và xả R-407C cần được thực hiện theo quy trình an toàn và đúng cách để tránh rò rỉ và đảm bảo an toàn cho người thực hiện. Cần sử dụng các thiết bị chuyên dụng và tuân thủ các hướng dẫn của nhà sản xuất.

5.3. Các Lưu Ý Quan Trọng Sau Khi Retrofit Hệ Thống Kho Lạnh

Sau khi retrofit hệ thống, cần theo dõi hiệu suất và hoạt động của hệ thống để đảm bảo rằng nó hoạt động ổn định và hiệu quả. Cần kiểm tra rò rỉ, điều chỉnh các thông số vận hành, và thực hiện bảo trì định kỳ.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Chất Làm Lạnh Thay Thế Trong Kho Lạnh

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về khả năng thay thế R-22 bằng R-407C trong kho lạnh thương mại. Mặc dù R-407C có thể không phải là giải pháp hoàn hảo, nhưng nó vẫn là một lựa chọn khả thi trong nhiều trường hợp. Trong tương lai, việc phát triển các chất làm lạnh thay thế với hiệu suất cao hơn và tác động môi trường thấp hơn sẽ tiếp tục là một ưu tiên hàng đầu.

6.1. Đánh Giá Chung Về Tính Khả Thi Của Việc Thay Thế R 22 Bằng R 407C

Tính khả thi của việc thay thế R-22 bằng R-407C phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện vận hành, chi phí đầu tư và vận hành, và các quy định pháp luật. Cần có một đánh giá toàn diện để đưa ra quyết định phù hợp.

6.2. Xu Hướng Phát Triển Của Các Môi Chất Lạnh Thân Thiện Môi Trường

Xu hướng phát triển của các môi chất lạnh đang hướng tới các chất có GWP thấp và ODP bằng không. Các chất như HFO (hydrofluoroolefin) và các chất tự nhiên như CO2 và amoniac đang được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi.

6.3. Nghiên Cứu Thêm Về Các Giải Pháp Tối Ưu Hóa Hiệu Suất Hệ Thống

Việc tối ưu hóa hiệu suất hệ thống là rất quan trọng để giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và chi phí vận hành. Cần có các nghiên cứu thêm về các giải pháp tối ưu hóa, chẳng hạn như sử dụng các thiết bị trao đổi nhiệt hiệu quả cao, điều khiển thông minh, và phục hồi nhiệt.

16/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Từ những tác hại tới môi trường của môi chất lạnh CFCs và HCFCs, theo xu hướng toàn cầu, nhà nước ta đang khuyến khích doanh nghiệp đầu tư đổi mới trang thiết bị, sử dụng các môi chất thay thế thân thiện hơn với môi trường. Theo lịch trình cắt giảm môi chất R-22, quy định trong Nghị định thư Montreal, nước ta sẽ chấm dứt hoàn toàn việc sử dụng tới năm 2040. Vì vậy, việc nghiên cứu tìm giải pháp phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội ở nước ta là rất cần thiết. Vấn đề đặt ra là sẽ có hàng loạt hệ thống được lắp đặt và vận hành bằng môi chất R-22 trước đây, sẽ phải điều chỉnh sang sử dụng môi chất mới thân thiện môi trường theo lịch trình quy định.

Một lượng lớn máy nén, hàng loạt thiết bị phụ hoạt động với môi chất R-22 sẽ bị thay thế trong khi chất lượng vận hành vẫn còn đảm bảo là vấn đề lớn với cả người dân, doanh nghiệp và xã hội. Bảo vệ môi trường sống qua việc tuân thủ các quy định về sản xuất và hạn chế sử dụng các chất HCFCs như R-22 là trách nhiệm chung của mọi cá nhân, tổ chứa trên toàn thế giới nhưng đây cũng là sự lãng phí rất lớn cho nền kinh tế đất nước và của người dân. Trước tình hình thực tế ở nước ta thì việc loại bỏ các máy nén lạnh R-22 để chuyển sang thay mới các máy nén và thiết bị quy định là điều rất khó thực hiện và chưa phù hợp. Do đó, hướng giải quyết khả thi nhất là tìm ra các giải pháp thay thế R-22 phù hợp với từng đối tượng và với từng giai đoạn tuổi thọ thiết bị, hướng đến sự đơn giản, tiết kiệm nhất.

Cụ thể như sau: Tiếp tục sử dụng R-22 đến năm 2040: R-22 vẫn có thể được sử dụng trong các hệ thống hiện có nếu không bị rò rỉ. Tuy nhiên, các hệ thống cũ hoạt động với R-22 cũng không đạt hiệu suất cao nhất và chi phí của R-22 sẽ tiếp tục tăng khi các nhà sản xuất môi chất lạnh cắt giảm sản lượng. Sử dụng môi chất lạnh tương thích thay thế R-22: Môi chất lạnh tương thích R-22 là các môi chất lạnh được dùng để thay thế môi chất lạnh R-22 ban đầu và giữ cho hệ thống làm việc ổn định, không cần phải thay dầu, thiết bị phụ. Tuy nhiên không có môi chất lạnh tương thích chính xác hoàn toàn cho R-22 mà chỉ có một số môi chất gần giống, có thể thay thế tạm thời cho R-22.

Thay thế R-22 bằng môi chất lạnh mới: xác định một môi chất lạnh thay thế phù hợp, cần phải có những kiểm tra đặc tính làm việc thực tế của hệ thống một cách kỹ lưỡng. Thông thường, hiệu suất của hệ thống cũng rất khó đạt được hiệu suất mong muốn như khi sử dụng môi chất R-22, vì vậy, cần xem xét tìm giải pháp kỹ thuật phù hợp để nâng cao hiệu suất hệ thống trong giới hạn chấp nhận được. Thay mới hệ thống: đối với hệ thống R-22 đã vận hành trên 10 năm, đây là giải pháp phù hợp để tiết kiệm chi phí cho việc sửa chữa. Đề tài này sẽ tập trung theo hướng thay thế R-22 bằng môi chất lạnh mới, thông qua các phân tích, đánh giá lý thuyết và thực nghiệm để kiểm tra tính phù hợp, khả thi của R-407C trong vấn đề này.1 Giới thiệu Vào năm 1748, nhà khoa học William Cullen Đại học Glasgow, Scotland đã nghiên cứu minh họa lần đầu hiệu ứng làm lạnh.

Vào những năm đầu thế kỷ 19, Michael Faraday đã thử nghiệm quá trình nén hơi ammoniac thành lỏng thành công và sau đó là tủ lạnh đầu tiên được phát minh sau nghiên cứu này của ông. Vào đầu thế kỷ 20, các vấn đề về biến đổi khí hậu được chú ý, nhiều nghiên cứu về các yếu tố tác động môi trường đã được tiến hành, nhiều tổ chức môi trường được thành lập nhầm hạn chế các yếu tố tác động tiêu cực đến môi trường và biến đổi khí hậu toàn cầu. Nghị định thư Montreal ra đời năm 1987, Ủy ban môi trường Mỹ được thành lập năm 1990. Các môi chất lạnh CFC như R-22 được quy định bắt buộc phải có kế hoạch loại bỏ càng sớm càng tốt trong các ngành công nghiệp sản xuất, lạnh và điều hòa không khí; vấn đề này được quy định trong nghị định thư Montreal, theo từng quốc gia, khu vực.

Các môi chất HFC, HFO có ODP = 0, GWP thấp hơn nhiều so với các môi chất CFC và HCFC nên được xem là môi chất phù hợp, ưu tiên để thay thế cho các môi chất CFC như R-22 ở các quốc gia phát triển. Trong khí đó, một số môi chất HCFC vẫn được xem xét để thay thế cho R-22 ở một số khu vực kém phát triển. Một số môi chất HFC như R-404A, R-410A, R-407C, R-407F là các môi chất thay thế cho R-22 trong các thiết bị mới và có thể thay thế tạm thời cho R-22 trong các hệ thống cũ đang vận hành. Về cơ bản, một môi chất được lựa chọn để thay thế R-22 dựa trên ba tiêu chí chính: hiệu suất, giá trị GWP, ODP và tính an toàn.

Môi chất R-410A có hiệu suất lạnh cao trong dải nhiệt độ bay hơi từ -10 ~ -40 oC, tuy nhiên áp suất vận hành cao hơn nhiều R-22, vì vậy R-410A không thích hợp thay thế trực tiếp trong các hệ thống R-22 cũ. Nghiên cứu này tập trung giải quyết hai vấn đề chính. Thứ nhất là tổng quan các môi chất lạnh có thể dùng để thay thế cho R-22 phù hợp với điều kiện ở Việt Nam. Thứ hai là đánh giá các tính chất nhiệt động lực học của môi chất lạnh R-407C trong hệ thống lạnh thương mại thông qua mô hình tính toán lý thuyết và thực nghiệm, từ đó đề xuất giải pháp cải thiện hiệu suất phù hợp.

Các môi chất hydrocarbon được triển khai phổ biến ở các nước phát triển. Tuy nhiên, ở nước ta, các quy định trước đây và hiện tại vẫn chưa được kiểm soát kỹ về an toàn cháy nổ, việc sử dụng các môi chất dễ cháy tiềm ẩn rất nhiều rủi ro, vì thế nghiên cứu này không tập trung vào các môi chất hydrocarbon như R-290, R-441A… Môi chất lạnh tự nhiên như CO2, amoniac là những lựa chọn phù hợp cho các hệ thống lắp mới, nhưng có những hạn chế nhất định dẫn đến việc ứng dụng thay thế R-22 là không thể, ví dụ như CO2 có áp suất làm việc cao, amoniac độc hại… 2 1.2 Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu 1.1 Mục tiêu của nghiên cứu Nghiên cứu này nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc đánh giá và chọn giải pháp thay thế phù hợp trong lĩnh vực lạnh thương mại. Kết quả của nghiên cứu có thể làm cơ sở cho việc lựa chọn môi chất và phương án thay thế cho hệ thống lạnh R-22 trong các kho lạnh thương mại đã sản xuất, sử dụng môi chất R-22 trước đây. Cụ thể là: - Đánh giá mức độ phù hợp của môi chất R-407C để thay thế R-22 trong các hệ thống lạnh thương mại phù hợp điều kiện thực tế ở nước ta.

- Xây dựng cơ sở đánh giá hiệu quả của việc thay thế trong các điều kiện vận hành khác nhau.2 Phương pháp nghiên cứu Đặc điểm nhiệt động của mỗi môi chất lạnh sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, độ tin cậy và tuổi thọ thiết bị. Để phân tích và đạt được mục tiêu đề ra, quá trình nghiên cứu được tiến hành như sau: Xây dựng mô hình tính toán kiểm tra được thiết lập bằng chương trình tính toán EES.247 có tính đến thay đổi về tải lạnh, các điều kiện làm việc với nhiệt độ bay hơi, nhiệt độ ngưng tụ, nhiệt độ không khí vào, ra TBNT, TBBH thay đổi…của R-22 và một số môi chất có thể thay thế R-22. Đánh giá thực nghiệm hệ thống lạnh với môi chất R-22 và môi chất lạnh thay thế R-407C, so sánh các kết quả tính toán, đánh giá lý thuyết với kết quả thực nghiệm. Trên cơ sở đó, đề xuất giải pháp kỹ thuật đơn giản để nâng cao hiệu suất hệ thống đối với môi chất thay thế.3 Giới hạn nghiên cứu Trong giới hạn về thời gian thực hiện đề tài, phương tiện thực nghiệm và phạm vi rộng lớn của lĩnh vực lạnh thương mại vì vậy nghiên cứu tập trung vào các vấn đề chính sau: - Nghiên cứu và thực nghiệm môi chất R-407C thay thế cho R-22.

Các môi chất phổ biến khác trên thị trường Việt Nam như R-410A, R-404A… được xem xét, đề cập sơ bộ qua tính toán lý thuyết từ chương trình tính toán EES. - Hệ thống lạnh thử nghiệm được tính toán, lắp đặt theo số liệu thời tiết tại TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam. - Mô hình thực nghiệm hai môi chất lạnh khác nhau cho cùng thiết bị bay hơi, thiết bị ngưng tụ, van tiết lưu, máy nén. 3 - Các điều kiện vận hành theo tình hình thời tiết địa phương; dữ liệu nhiệt độ môi trường được ghi nhận theo thời điểm ghi nhận các thông số vận hành khác.

Đánh giá thực nghiệm bỏ qua ảnh hưởng của độ ẩm không khí.4 Trình tự nghiên cứu Để đạt được các mục tiêu đã đề ra, quá trình tìm hiểu, nghiên cứu sẽ được thực hiện theo trình tự như dưới đây: Nghiên cứu tổng quan và yêu cầu thực tế Tham khảo các tiêu chuẩn và Xây dựng chương trình tính quy định an toàn về môi chất toán với EES V9.427 lạnh Các cơ sở lý thuyết & thực Lắp đặt mô hình và kiểm tra tiễn thực nghiệm Đo đạc, phân tích & đánh giá kết quả Báo cáo & Thuyết trình Hình 1-1 Các bước nghiên cứu 4 2.1 Nguyên lý làm lạnh Mặc dù có nhiều loại hệ thống lạnh và điều hòa không khí khác nhau về ứng dụng, quy mô…như tủ lạnh dân dụng, kho lạnh thương mại, công nghiệp, đến các hệ thống lạnh lớn được sử dụng trong sản xuất, chế biến thực phẩm và sản xuất công nghiệp. Tuy các hệ thống này khác nhau ở quy mô và độ phức tạp của hệ thống cùng một số thiết bị phụ nhưng cơ bản đều hoạt động dựa trên nguyên lý như nhau. Hệ thống lạnh và điều hòa không khí hoạt động dựa theo ba nguyên lý quan trọng xuất phát từ các định luật vật lý chi phối mối quan hệ giữa chất lỏng và chất khí, giúp xác định các thông số trạng thái trong quá trình chất lỏng chuyển thành chất khí và khi chất khí chuyển thành chất lỏng. Quá trình này được gọi là quá trình chuyển pha gồm hai quá trình cơ bản là bay hơi và ngưng tụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ