Luận văn thạc sĩ thành phần sâu hại và thiên địch trên ngô đặc điểm sinh vật học sinh thái học loài mythimna loreyi duponchel lepidoptera noctuidae năm 2016 2017 tại sóc sơn hà nội

Nghiên cứu thành phần sâu hại và thiên địch trên ngô, đặc điểm sinh học, sinh thái loài Mythimna loreyi tại Sóc Sơn, Hà Nội năm 2016-2017.

Chuyên ngành

Bảo vệ thực vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016 - 2017

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

1. MỞ ĐẦU

1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.3. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.4. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU

3. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Sâu Hại Ngô Sóc Sơn Hà Nội

Nghiên cứu về thành phần sâu hại ngô Sóc Sơnthiên địch của sâu hại ngô là vô cùng quan trọng. Cây ngô đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế và an ninh lương thực, đặc biệt là ở các vùng như Sóc Sơn, Hà Nội. Tuy nhiên, năng suất ngô thường xuyên bị đe dọa bởi sự tấn công của nhiều loại sâu bệnh. Việc xác định chính xác các loài sâu hại chính và các loài thiên địch tự nhiên giúp xây dựng các biện pháp phòng trừ hiệu quả và bền vững, giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trên cây ngô, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

1.1. Tầm quan trọng của cây ngô tại Sóc Sơn Hà Nội

Cây ngô là một trong những cây trồng chủ lực tại Sóc Sơn, Hà Nội, đóng góp vào thu nhập và đời sống của người dân địa phương. Ngô được sử dụng làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, và cũng là nguyên liệu cho nhiều ngành công nghiệp chế biến. Năng suất và chất lượng ngô ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của các hộ nông dân. Do đó, việc bảo vệ cây ngô khỏi sâu bệnh hại là một nhiệm vụ quan trọng.

1.2. Ảnh hưởng của sâu bệnh hại đến năng suất ngô

Sâu bệnh hại ngô gây ra những thiệt hại đáng kể về năng suất và chất lượng. Các loài sâu hại có thể tấn công cây ngô ở mọi giai đoạn sinh trưởng, từ khi cây còn nhỏ đến khi thu hoạch. Bệnh hại có thể làm giảm khả năng quang hợp của cây, gây thối rữa, hoặc làm giảm chất lượng hạt. Theo nghiên cứu, sâu hại có thể gây tổn thất khoảng 12,4% tiềm năng năng suất ngô.

II. Thách Thức Phòng Trừ Sâu Bệnh Ngô tại Sóc Sơn

Việc phòng trừ sâu bệnh hại ngô tại Sóc Sơn gặp nhiều thách thức. Khí hậu nhiệt đới gió mùa tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nhiều loài sâu bệnh. Việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học không đúng cách có thể gây ra tình trạng kháng thuốc ở sâu hại, ô nhiễm môi trường, và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Cần có những giải pháp phòng trừ sâu bệnh hiệu quả, an toàn, và bền vững hơn. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu thành phần sâu hạithiên địch để đưa ra các giải pháp phù hợp.

2.1. Khí hậu và sự phát triển của sâu bệnh hại ngô

Khí hậu nhiệt đới gió mùa ở Sóc Sơn, Hà Nội tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của nhiều loài sâu bệnh hại ngô. Nhiệt độ và độ ẩm cao là môi trường thuận lợi cho sâu bệnh sinh sôi và phát triển mạnh mẽ. Biến đổi khí hậu cũng có thể làm thay đổi sự phân bố và mức độ gây hại của các loài sâu bệnh.

2.2. Tác động của thuốc trừ sâu đến môi trường và sức khỏe

Việc lạm dụng thuốc trừ sâu cho ngô có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Thuốc trừ sâu có thể gây ô nhiễm nguồn nước, đất đai, và không khí. Chúng cũng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe cho người sử dụng và người tiêu dùng. Cần có những biện pháp phòng trừ sâu bệnh an toàn và thân thiện với môi trường hơn.

2.3. Kháng thuốc trừ sâu ở sâu hại ngô

Việc sử dụng thuốc trừ sâu liên tục và không đúng cách có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc ở sâu hại ngô. Khi sâu hại trở nên kháng thuốc, việc phòng trừ trở nên khó khăn và tốn kém hơn. Cần có những chiến lược quản lý kháng thuốc hiệu quả để duy trì hiệu quả của các loại thuốc trừ sâu.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thành Phần Sâu Hại và Thiên Địch

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp điều tra và phân tích khoa học để xác định thành phần sâu hạithiên địch trên cây ngô tại Sóc Sơn, Hà Nội. Các phương pháp bao gồm điều tra đồng ruộng, thu thập mẫu vật, định danh loài, và phân tích thống kê. Nghiên cứu cũng tiến hành các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm để tìm hiểu đặc điểm sinh học và sinh thái học của các loài sâu hại và thiên địch quan trọng. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết về sự đa dạng và phân bố của các loài sâu hại và thiên địch trên cây ngô.

3.1. Điều tra và thu thập mẫu sâu bệnh hại ngô

Việc điều tra đồng ruộng được thực hiện định kỳ để theo dõi sự xuất hiện và phát triển của các loài sâu bệnh hại ngô. Mẫu vật sâu bệnh được thu thập và bảo quản cẩn thận để phục vụ cho việc định danh loài. Các thông tin về mật độ, mức độ gây hại, và giai đoạn sinh trưởng của sâu bệnh cũng được ghi chép chi tiết.

3.2. Định danh các loài sâu hại và thiên địch trên ngô

Các mẫu vật sâu bệnh và thiên địch được định danh bằng các phương pháp phân loại học truyền thống và hiện đại. Việc định danh chính xác các loài là rất quan trọng để có thể áp dụng các biện pháp phòng trừ và bảo tồn phù hợp. Các chuyên gia về côn trùng học và bệnh học thực vật được tham gia vào quá trình định danh.

3.3. Phân tích thống kê dữ liệu thu thập được

Dữ liệu thu thập được từ các cuộc điều tra và thí nghiệm được phân tích bằng các phương pháp thống kê phù hợp. Phân tích thống kê giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của sâu bệnh và thiên địch, cũng như đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng trừ.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Thành Phần Sâu Hại Ngô Sóc Sơn

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự đa dạng về thành phần sâu hại ngô tại Sóc Sơn, Hà Nội. Các loài sâu hại phổ biến bao gồm sâu đục thân, sâu cắn lá, rệp, và nhện đỏ. Mức độ gây hại của các loài sâu hại khác nhau tùy thuộc vào điều kiện thời tiết, giống ngô, và biện pháp canh tác. Nghiên cứu cũng xác định được các loài sâu hại quan trọng nhất, gây thiệt hại lớn nhất cho năng suất ngô. Theo tài liệu gốc, điều tra được 18 loài sâu hại thuộc 5 bộ, trong đó loài Mythimna loreyi (Duponchel) và Ostrinia furnacalis (Gunee) là những loài phổ biến, gây hại chính.

4.1. Các loài sâu đục thân ngô phổ biến

Sâu đục thân ngô là một trong những loài sâu hại nguy hiểm nhất, gây thiệt hại lớn cho năng suất. Sâu đục thân đục vào thân cây, phá hoại các mạch dẫn, làm cây yếu ớt và dễ bị đổ gãy. Các loài sâu đục thân phổ biến bao gồm sâu đục thân ngô châu Á và sâu đục thân ngô châu Âu.

4.2. Các loài sâu cắn lá và gây hại lá ngô

Sâu cắn lá ngô gây hại bằng cách ăn lá cây, làm giảm khả năng quang hợp và sinh trưởng của cây. Các loài sâu cắn lá phổ biến bao gồm sâu keo mùa thu, sâu xanh da láng, và sâu xám. Sâu cắn lá có thể gây thiệt hại lớn nếu không được phòng trừ kịp thời.

4.3. Rệp và nhện đỏ gây hại trên cây ngô

Rệp và nhện đỏ là những loài sâu hại nhỏ bé, nhưng có thể gây hại nghiêm trọng cho cây ngô. Rệp hút nhựa cây, làm cây yếu ớt và dễ bị nhiễm bệnh. Nhện đỏ chích hút tế bào lá, làm lá vàng úa và rụng. Rệp và nhện đỏ thường phát triển mạnh trong điều kiện khô hạn.

V. Nghiên Cứu Thiên Địch Của Sâu Hại Ngô Tại Sóc Sơn

Nghiên cứu cũng tập trung vào việc xác định thiên địch của sâu hại ngô tại Sóc Sơn, Hà Nội. Các loài thiên địch bao gồm bọ rùa, bọ đuôi kìm, ong ký sinh, và nấm ký sinh. Các loài thiên địch này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể sâu hại một cách tự nhiên. Việc bảo tồn và phát huy vai trò của thiên địch là một phần quan trọng của chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Theo tài liệu gốc, điều tra được 14 loài thiên địch, trong đó loài Euborellia annulata (Fabricius); Micraspis discolor (Fabr.); Peaderus fuscipes (Curt.) là những loài phổ biến nhất.

5.1. Vai trò của bọ rùa trong kiểm soát sâu hại ngô

Bọ rùa là một trong những loài thiên địch quan trọng nhất của sâu hại ngô. Bọ rùa ăn rệp, nhện đỏ, và các loài sâu non khác. Bọ rùa có thể tiêu diệt một số lượng lớn sâu hại trong một thời gian ngắn. Việc tạo điều kiện thuận lợi cho bọ rùa phát triển là một biện pháp phòng trừ sâu hại hiệu quả.

5.2. Bọ đuôi kìm và khả năng ăn sâu hại ngô

Bọ đuôi kìm là một loài thiên địch đa năng, có thể ăn nhiều loại sâu hại khác nhau, bao gồm cả sâu đục thân và sâu cắn lá. Bọ đuôi kìm hoạt động vào ban đêm, tìm kiếm và tiêu diệt sâu hại. Nghiên cứu cho thấy bọ đuôi kìm có khả năng ăn một số lượng lớn sâu hại trong một ngày.

5.3. Ong ký sinh và nấm ký sinh trên sâu hại ngô

Ong ký sinh đẻ trứng vào cơ thể sâu hại, và ấu trùng ong ký sinh sẽ ăn sâu hại từ bên trong. Nấm ký sinh xâm nhập vào cơ thể sâu hại và gây bệnh, làm sâu hại chết. Ong ký sinh và nấm ký sinh là những tác nhân sinh học quan trọng trong việc kiểm soát quần thể sâu hại.

VI. Giải Pháp Phòng Trừ Sâu Bệnh Ngô Hiệu Quả tại Sóc Sơn

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất các giải pháp phòng trừ sâu bệnh ngô hiệu quả và bền vững tại Sóc Sơn, Hà Nội. Các giải pháp bao gồm sử dụng giống ngô kháng sâu bệnh, áp dụng biện pháp canh tác hợp lý, sử dụng thuốc trừ sâu sinh học, và bảo tồn thiên địch. Việc áp dụng các giải pháp này một cách tổng hợp sẽ giúp giảm thiểu thiệt hại do sâu bệnh gây ra, đồng thời bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.

6.1. Sử dụng giống ngô kháng sâu bệnh

Việc sử dụng giống ngô kháng sâu bệnh là một biện pháp phòng trừ hiệu quả và bền vững. Các giống ngô kháng sâu bệnh có khả năng chống lại sự tấn công của một số loài sâu hại và bệnh hại phổ biến. Việc lựa chọn giống ngô phù hợp với điều kiện địa phương là rất quan trọng.

6.2. Biện pháp canh tác hợp lý để hạn chế sâu bệnh

Các biện pháp canh tác hợp lý có thể giúp hạn chế sự phát triển của sâu bệnh. Các biện pháp này bao gồm luân canh cây trồng, làm đất kỹ, bón phân cân đối, và tưới nước hợp lý. Việc duy trì sức khỏe của cây ngô là rất quan trọng để tăng cường khả năng chống chịu sâu bệnh.

6.3. Sử dụng thuốc trừ sâu sinh học và bảo tồn thiên địch

Việc sử dụng thuốc trừ sâu sinh học là một giải pháp an toàn và thân thiện với môi trường. Thuốc trừ sâu sinh học có nguồn gốc từ vi sinh vật, thực vật, hoặc động vật, và ít gây hại cho thiên địch và con người. Việc bảo tồn thiên địch cũng là một phần quan trọng của chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ thành phần sâu hại và thiên địch trên ngô đặc điểm sinh vật học sinh thái học loài mythimna loreyi duponchel lepidoptera noctuidae năm 2016 2017 tại sóc sơn hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM VŨ THỊ LÀNH THÀNH PHẦN SÂU HẠI VÀ THIÊN ĐỊCH TRÊN NGÔ; ĐẶC ĐIỂM SINH VẬT HỌC, SINH THÁI HỌC LOÀI MYTHIMNA LOREYI DUPONCHEL (LEPIDOPTERA: NOCTUIDAE) NĂM 2016 - 2017 TẠI SÓC SƠN, HÀ NỘI Chuyên ngành: Bảo Vệ Thực Vật Mã số: 60.12 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Đình Chiến NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 c LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 16 tháng 6.

Tác giả luận văn Vũ Thị Lành ii c LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến PGS. Trần Đình Chiến đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Côn trùng, Khoa Nông học - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 16 tháng 6. Tác giả luận văn Vũ Thị Lành iii c MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Lời cảm ơn.

iii Mục lục. iv Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình.

ix Trích yếu luận văn. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Cơ sở khoa học của việc nghiên cứu. Những nghiên cứu ở nước ngoài.

Tình hình sản xuất ngô trên thế giới. Những nghiên cứu về sâu hại ngô trên thế giới. Những nghiên cứu về sâu cắn lá nõn ngô M.loreyi trên thế giới. Những nghiên cứu trong nước.

Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam. Những nghiên cứu về sâu hại ngô ở Việt Nam. Những nghiên cứu về sâu cắn lá nõn ngô M.loreyi ở Việt Nam. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ngoài đồng ruộng.

Trong phòng thí nghiệm. Nghiên cứu đặc điểm hình thái loài sâu cắn lá nõn ngô M. Tìm hiểu đặc điểm sinh học của loài sâu cắn lá nõn ngô M. Tìm hiểu đặc điểm sinh thái học của loài sâu cắn lá nõn ngô M.

Các chỉ tiêu theo dõi và tính toán. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thành phần sâu hại ngô năm 2016 - 2017 tại Minh Phú, Sóc Sơn, Hà Nội. Thành phần thiên địch trên ngô năm 2016 - 2017 tại Minh Phú, Sóc Sơn, Hà Nội.

Diễn biến mật độ loài Mythimna loreyi năm 2016 - 2017 tại Minh Phú - Sóc Sơn - Hà Nội. Đặc điểm hình thái của loài Mythimna loreyi. Đặc điểm sinh vật học, sinh thái học loài Mythimna loreyi. Đặc điểm sinh vật học loài M.

Đặc tính sinh thái học loài M. Khả năng ăn mồi của bọ đuôi kìm E. annulata, mối quan hệ giữa diến biên mật độ sâu cắn lá nõn ngô M.loreyi và bọ đuôi kìm E. annulata vụ xuân năm 2016 tại Minh Phú - Sóc Sơn - Hà Nội,.

Khả năng ăn mồi (loài sâu cắn lá nõn ngô M.loreyi) của trưởng thành (bọ đuôi kìm E. Mối quan hệ giữa diễn biến mật độ loài M.loreyi và bọ đuôi kìm E.annulata vụ xuân năm 2016 tại Minh Phú, Sóc Sơn, Hà Nội. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .64 Tài liệu tham khảo. 70 v c DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BNNPTNT Bộ nông nghiệp phát triển nông thôn BVTV Bảo vệ thực vật CT Công thức cs.

Cộng sự 0 C Độ C NN Nông nghiệp NXB Nhà xuất bản QCVN Quy chuẩn Việt Nam PTNT Phát triển nông thôn TB Trung bình T0 Nhiệt độ TT Trưởng thành RH % Ẩm độ SN Sâu non SĐT Sức đẻ trứng vi c DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Diện tích, năng suất, sản lượng ngô thế giới (2008 - 2013). Diện tích, năng suất, sản lượng ngô Việt Nam ( 2008 - 2015). Thành phần sâu hại trên sinh quần ruộng ngô năm 2016 - 2017 tại Minh Phú, Sóc Sơn, Hà Nội.

Tỷ lệ các loài sâu hại thuộc bộ, họ côn trùng trong sinh quần ruộng ngô năm 2016 - 2017 tại Minh Phú , Sóc Sơn, Hà Nội. Thành phần thiên địch trên sinh quần ruộng ngô năm 2016 - 2017 tại Minh Phú, Sóc Sơn, Hà Nội. Tỷ lệ các loài thuộc bộ, họ côn trùng và nhện lớn bắt mồi trong sinh quần ruộng ngô năm 2016 - 2017 tại Minh Phú, Sóc Sơn, Hà Nội. Kích thước các pha phát dục của sâu cắn lá nõn ngô M.

Thời gian phát dục của các pha và vòng đời của sâu cắn lá nõn ngô M. Sức đẻ trứng của trưởng thành sâu cắn lá nõn ngô M. Thí nghiệm theo dõi nhịp điệu đẻ trứng của trưởng thành sâu cắn lá nõn ngô M. Nhịp điệu sinh sản của trưởng thành sâu cắn lá nõn ngô M.

Tỷ lệ trứng nở của sâu cắn lá nõn ngô M. Ảnh hưởng của yếu tố thức ăn đến thời gian phát dục các pha và vòng đời của sâu cắn lá nõn ngô M. Ảnh hưởng của yếu tố thức ăn đến tỷ lệ sống của sâu cắn lá nõn ngô M. Ảnh hưởng của thức ăn thêm đến sức sinh sản của trưởng thành sâu cắn lá nõn ngô M.

Ảnh hưởng của thức ăn thêm đếm thời gian sống của trưởng thành sâu cắn lá nõn ngô M. Diễn biến mật độ của sâu cắn lá nõn ngô M.loreyi vụ xuân năm 2016 tại Minh Phú, Sóc Sơn, Hà Nội. Diễn biến mật độ của sâu cắn lá nõn ngô M.loreyi vụ hè năm 2016 tại Minh Phú, Sóc Sơn, Hà Nội. Diễn biến mật độ của sâu cắn lá nõn ngô M.loreyi vụ đông - xuân năm 2016 - 2017 tại Minh Phú, Sóc Sơn, Hà Nội.

Sức ăn mồi của trưởng thành bọ đuôi kìm đen E. Diễn biến mật độ của sâu cắn lá nõn và bọ đuôi kìm đen vụ xuân năm 2016 tại Minh Phú Sóc Sơn, Hà Nội. 60 viii c DANH MỤC HÌNH Hình 4. Diễn biến mật độ của sâu cắn lá nõn ngô Mythimna loreyi vụ xuân năm 2016 tại Minh Phú, Sóc Sơn, Hà Nội.

Diễn biến mật độ của sâu cắn lá nõn ngô Mythimna loreyi vụ hè năm 2016 tại Minh Phú, Sóc Sơn, Hà Nội. Diễn biến mật độ của sâu cắn lá nõn ngô Mythimna loreyi vụ đông - xuân năm 2016 - 2017 tại Minh Phú, Sóc Sơn, Hà Nội. Trứng sâu cắn lá nõn ngô. Sâu cắn lá nõn ngô tuổi 1.

Sâu cắn lá nõn ngô tuổi 2. Sâu cắn lá nõn ngô tuổi 3. Sâu cắn lá nõn ngô tuổi 4. Sâu cắn lá nõn ngô tuổi 5.

Sâu cắn lá nõn ngô tuổi 6. Nhộng cái của sâu cắn lá nõn ngô. Nhộng đực của sâu cắn lá nõn ngô. Trưởng thành đực của sâu cắn lá nõn ngô.

Trưởng thành cái của sâu cắn lá nõn ngô. Nhịp điệu sinh sản của trưởng thành sâu cắn lá nõn ngô M. Ảnh hưởng của thức ăn thêm tới thời gian sống của trưởng thành sâu cắn lá nõn ngô Mythimna loreyi. Mối quan hệ giữa diễn biến mật độ sâu cắn lá nõn ngô M.

loreyi và bọ đuôi kìm E. annulata vụ xuân năm 2016 trên giống ngô nếp HN88 tại Minh Phú, Sóc Sơn, Hà Nội. Mối quan hệ giữa diễn biến mật độ sâu cắn lá nõn ngô M. loreyi và bọ đuôi kìm E.

annulata vụ xuân năm 2016 trên giống ngô tẻ NK4300 tại Minh Phú, Sóc Sơn, Hà Nội .61 ix c TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Vũ Thị Lành Tên Luận văn: Thành phần sâu hại và thiên địch trên ngô; Đặc điểm sinh vật học, sinh thái học loài Mythimna loreyi Duponchel (Lepidoptera: Noctuidae) năm 2016 - 2017 tại Sóc Sơn, Hà Nội. Ngành: Bảo vệ thực vật Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mã số: 60.12 Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở xác định thành phần sâu hại và thiên địch trên ngô, đặc điểm sinh vật học, sinh thái học, mật độ loài sâu cắn lá nõn ngô Mythimna loreyi Duponchel, để phát huy tối đa khả năng phòng trừ sâu hại trên ngô tại Sóc Sơn, Hà Nội năm 2016 - 2017. Phương pháp nghiên cứu Điều tra thành phần sâu hại và thiên địch trên ngô tại xã Minh Phú, Sóc Sơn - Hà Nội năm 2016 - 2017 theo QCVN 01 - 167 (BNN & PTNT, 2014). Điều tra diễn biến mật độ của loài Mythimna loreyi Duponchel tại xã Minh Phú, Sóc Sơn - Hà Nội năm 2016 - 2017.

Nghiên cứu đặc điểm hình thái, sinh vật học, sinh thái học của loài Mythimna loreyi Duponchel. Các chỉ số sinh học được xử lý và tính toán trên phần mềm Microsoft Excel và chương trình xử lý thống kê IRRISTAT 5.0 Nghiên cứu khả năng ăn mồi của bọ đuôi kìm (Euborellia annulata Fabr.) ăn sâu cắn lá nõn ngô (Mythimna loreyi Duponchel). Kết quả chính và kết luận Thành phần sâu hại ngô tại xã Minh Phú, Sóc Sơn, Hà Nội trên ngô năm 2016 - 2017, điều tra được 18 loài sâu hại thuộc 5 bộ, trong đó loài Mythimna loreyi (Duponchel) và Ostrinia furnacalis (Gunee) là những loài phổ biến, gây hại chính. Thành phần thiên địch trên ngô tại Minh Phú, Sóc Sơn, Hà Nội, điều tra được 14 loài, trong đó loài Euborellia annulata (Fabricius); Micraspis discolor (Fabr.); Peaderus fuscipes (Curt.) là những loài phổ biến nhất.

Nuôi sinh học loài sâu cắn lá nõn ngô M.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thành Phần Sâu Hại và Thiên Địch trên Ngô tại Sóc Sơn, Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các loại sâu hại và thiên địch ảnh hưởng đến cây ngô tại khu vực Sóc Sơn. Nghiên cứu này không chỉ giúp nông dân nhận diện các loài sâu hại phổ biến mà còn chỉ ra những thiên địch có thể hỗ trợ trong việc kiểm soát sâu bệnh, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về biện pháp phòng trừ hiệu quả, giúp họ áp dụng vào thực tiễn sản xuất nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ bảo vệ thực vật nghiên cứu thành phần sâu hại và thiên địch trên cây thanh long hylocereus undatus và một số biện pháp phòng trừ tại huyện châu thành tỉnh long an. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các biện pháp bảo vệ thực vật và quản lý sâu hại trong lĩnh vực nông nghiệp, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề tương tự.