Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Của Cây Bồ Đề Trung Bộ (Styrax Annamensis Guill.)

Nghiên cứu thành phần hóa học của lá cây bồ đề trung bộ Styrax annamensis g, khám phá tiềm năng ứng dụng trong y học và công nghiệp.

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2021

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. TỔNG QUAN VỀ CHI BỒ ĐỀ STYRAX (STYRACACEAE)

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. HÓA CHẤT, DỤNG CỤ VÀ THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU

2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.3.1. Xử lý và ngâm chiết mẫu thực vật

2.3.2. Chiết xuất, phân lập các hợp chất tự nhiên

2.3.3. Phương pháp phân lập các hợp chất tự nhiên

2.3.4. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập từ các mẫu thực vật nghiên cứu

2.3.5. Phương pháp thử hoạt tính gây độc tế bào in vitro MTT assay

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC LÁ CÂY BỒ ĐỀ TRUNG BỘ (STYRAX ANNAMENSIS GUILL.)

3.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO LÁ CÂY BỒ ĐỀ TRUNG BỘ

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Cây Bồ Đề Trung Bộ Styrax Annamensis

Nghiên cứu về cây Bồ Đề Trung Bộ (Styrax annamensis) mở ra hướng đi mới trong việc khám phá nguồn dược liệu Việt Nam. Từ xa xưa, con người đã sử dụng các hợp chất từ tự nhiên để chữa bệnh. Ngày nay, khi y học hiện đại phát triển, việc nghiên cứu sâu về thành phần hóa học của các loài thực vật, đặc biệt là dược liệu, càng trở nên quan trọng. Cây Bồ Đề Trung Bộ là một trong số đó, hứa hẹn mang lại nhiều giá trị trong lĩnh vực dược học cổ truyền và y học hiện đại. Các nghiên cứu về hợp chất tự nhiên từ thực vật có ưu điểm là độc tính thấp, dễ hấp thu và chuyển hóa trong cơ thể, thân thiện với môi trường. Theo WHO, khoảng 80% dân số thế giới vẫn tin dùng các thuốc có nguồn gốc tự nhiên, chủ yếu từ thực vật. Việc nghiên cứu cây Bồ Đề Trung Bộ có ý nghĩa khoa học và đóng góp quan trọng vào việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

1.1. Giới Thiệu Chi Bồ Đề Styrax và Phân Bố Địa Lý

Chi Bồ Đề (Styrax) thuộc họ Bồ Đề (Styracaceae), bao gồm khoảng 130 loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ. Chúng phân bố rộng rãi ở các vùng khí hậu nhiệt đới và ôn đới, đặc biệt là ở Đông Nam Á, Châu Âu và Châu Mỹ. Tại Việt Nam, theo Phạm Hoàng Hộ, chi Bồ Đề có 12 loài. Các loài cây này có chiều cao từ 2-14m, lá hình trứng mọc luân phiên, hoa rủ xuống với 5-10 tràng hoa hình thùy màu trắng. Quả là loại quả hạch khô và thuôn dài. Các tên gọi phổ biến là bồ đề, an tức hương, chuông tuyết và cánh kiến trắng.

1.2. Tình Hình Nghiên Cứu Chi Styrax Trên Thế Giới

Các nghiên cứu về hóa thực vật của chi Bồ Đề (Styrax) đã được thực hiện từ năm 1915. Đến nay, hơn 130 hợp chất đã được phát hiện, chủ yếu là các lignan, benzofuran, triterpenoidsaponin. Các hợp chất này có nhiều hoạt tính sinh học thú vị. Nhựa cây Styrax tonkinense được sử dụng rộng rãi trong y học dân gian để điều trị các bệnh như viêm thanh quản, viêm phế quản, rối loạn đường hô hấp trên, loét, mụn cơm và dị ứng da. Nó cũng được sử dụng làm chất cố định hương trong nước hoa và hương liệu trong mỹ phẩm.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Styrax

Mặc dù chi Bồ Đề (Styrax) đã được nghiên cứu từ lâu, nhưng việc xác định chính xác thành phần hóa họchoạt tính sinh học của từng loài vẫn còn nhiều thách thức. Sự đa dạng về loài và điều kiện sinh thái dẫn đến sự khác biệt về thành phần hóa học giữa các cá thể. Việc phân lập hợp chấtđịnh danh hợp chất đòi hỏi kỹ thuật hiện đại và tốn kém. Hơn nữa, việc đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất cần được thực hiện trên nhiều mô hình khác nhau để có kết quả chính xác. Các nghiên cứu về cây Bồ Đề Trung Bộ ở Việt Nam và trên thế giới còn rất hạn chế, đòi hỏi sự đầu tư và nỗ lực hơn nữa.

2.1. Khó Khăn Trong Phân Lập và Định Danh Hợp Chất

Việc phân lập hợp chất từ chiết xuất thực vật là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp của nhiều kỹ thuật khác nhau như sắc ký, khối phổ, NMR, IR, UV-Vis. Mỗi kỹ thuật có những ưu điểm và hạn chế riêng, và việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào tính chất của hợp chất cần phân lập. Định danh hợp chất cũng là một thách thức, đặc biệt đối với các hợp chất mới chưa được biết đến. Cần phải sử dụng các phương pháp phổ để xác định cấu trúc hóa học của hợp chất.

2.2. Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học In Vitro và In Vivo

Việc đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất cần được thực hiện trên cả mô hình in vitro (trong ống nghiệm) và in vivo (trên cơ thể sống). Mô hình in vitro cho phép đánh giá nhanh chóng hoạt tính của hợp chất trên các tế bào hoặc enzyme. Tuy nhiên, kết quả in vitro không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác hoạt tính của hợp chất trong cơ thể sống. Mô hình in vivo cho phép đánh giá hoạt tính của hợp chất trong môi trường phức tạp của cơ thể sống, nhưng đòi hỏi thời gian và chi phí lớn hơn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Cây Bồ Đề

Nghiên cứu thành phần hóa học của cây Bồ Đề Trung Bộ (Styrax annamensis) đòi hỏi một quy trình bài bản, từ khâu thu thập mẫu, chiết xuất, phân lập, định danh hợp chất, đến đánh giá hoạt tính sinh học. Các phương pháp phân tích hóa học hiện đại như sắc ký, khối phổ, NMR đóng vai trò quan trọng trong việc xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất. Việc đánh giá hoạt tính sinh học được thực hiện thông qua các thử nghiệm in vitroin vivo để xác định tiềm năng dược lý của cây Bồ Đề Trung Bộ.

3.1. Quy Trình Chiết Xuất và Phân Lập Hợp Chất Tự Nhiên

Quy trình chiết xuất thường bắt đầu bằng việc sử dụng các dung môi khác nhau để hòa tan các hợp chất có trong mẫu thực vật. Các dung môi thường được sử dụng bao gồm etanol, metanol, etyl axetat, và n-hexan. Sau khi chiết xuất, các hợp chất được phân lập bằng các kỹ thuật sắc ký như sắc ký cộtsắc ký lớp mỏng. Mục tiêu là tách các hợp chất thành các phân đoạn riêng biệt dựa trên tính chất vật lý và hóa học của chúng.

3.2. Kỹ Thuật Phân Tích Cấu Trúc Hóa Học Hiện Đại

Các kỹ thuật phân tích cấu trúc hóa học hiện đại như khối phổ (MS) và cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) đóng vai trò then chốt trong việc xác định cấu trúc của các hợp chất đã phân lập. Khối phổ cung cấp thông tin về khối lượng phân tử của hợp chất, trong khi NMR cung cấp thông tin chi tiết về các nguyên tử và liên kết trong phân tử. Kết hợp thông tin từ cả hai kỹ thuật này cho phép các nhà khoa học xác định chính xác cấu trúc hóa học của các hợp chất.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Lá Cây Bồ Đề Trung Bộ

Nghiên cứu thành phần hóa họccây Bồ Đề Trung Bộ (Styrax annamensis) đã phân lậpđịnh danh được một số hợp chất, bao gồm các flavonoid, terpenoid, alkaloid, saponin, polyphenol, và tinh dầu. Các hợp chất này có thể có hoạt tính sinh học khác nhau, như kháng khuẩn, chống oxy hóa, chống viêm, và độc tính tế bào. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng cây Bồ Đề Trung Bộ trong dược học cổ truyền và phát triển các sản phẩm dược liệu mới.

4.1. Phân Lập và Định Danh Các Hợp Chất Từ Lá Cây

Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lậpđịnh danh một số hợp chất từ lá cây Bồ Đề Trung Bộ. Các hợp chất này được phân lập bằng các kỹ thuật sắc ký khác nhau và được định danh bằng các phương pháp phổ như NMRkhối phổ. Các hợp chất được phân lập bao gồm các flavonoid, terpenoid, alkaloid, saponin, polyphenol, và tinh dầu.

4.2. Đánh Giá Hoạt Tính Gây Độc Tế Bào In Vitro

Các hợp chất đã phân lập được đánh giá hoạt tính gây độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư in vitro. Kết quả cho thấy một số hợp chất có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, cho thấy tiềm năng chống ung thư của cây Bồ Đề Trung Bộ. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu in vivo để xác nhận kết quả này.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Tiềm Năng Phát Triển Dược Liệu

Kết quả nghiên cứu thành phần hóa họchoạt tính sinh học của cây Bồ Đề Trung Bộ mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong lĩnh vực dược liệu. Các hợp chấthoạt tính sinh học có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, và thuốc. Việc bảo tồn nguồn genphát triển bền vững cây Bồ Đề Trung Bộ cũng cần được quan tâm để đảm bảo nguồn cung dược liệu ổn định trong tương lai.

5.1. Tiềm Năng Phát Triển Sản Phẩm Từ Dược Liệu

Các hợp chấthoạt tính sinh học từ cây Bồ Đề Trung Bộ có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, và thuốc. Ví dụ, các hợp chấthoạt tính chống oxy hóa có thể được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa, trong khi các hợp chấthoạt tính kháng khuẩn có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da.

5.2. Bảo Tồn Nguồn Gen và Phát Triển Bền Vững

Việc bảo tồn nguồn genphát triển bền vững cây Bồ Đề Trung Bộ là rất quan trọng để đảm bảo nguồn cung dược liệu ổn định trong tương lai. Cần có các biện pháp để bảo vệ cây Bồ Đề Trung Bộ khỏi nguy cơ tuyệt chủng do khai thác quá mức và mất môi trường sống. Đồng thời, cần có các chương trình phát triển bền vững để đảm bảo rằng việc khai thác cây Bồ Đề Trung Bộ không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Styrax Annamensis

Nghiên cứu thành phần hóa học của cây Bồ Đề Trung Bộ (Styrax annamensis) đã mang lại những kết quả ban đầu đầy hứa hẹn. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu sâu hơn để khám phá hết tiềm năng dược lý của loài cây này. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc xác định cơ chế tác dụng của các hợp chất, đánh giá độc tínhtác dụng phụ, và tiến hành các thử nghiệm lâm sàng để chứng minh hiệu quả của cây Bồ Đề Trung Bộ trong điều trị bệnh.

6.1. Xác Định Cơ Chế Tác Dụng Của Các Hợp Chất

Việc xác định cơ chế tác dụng của các hợp chất là rất quan trọng để hiểu rõ cách chúng hoạt động trong cơ thể và để phát triển các loại thuốc hiệu quả hơn. Cần có các nghiên cứu để xác định các mục tiêu phân tử mà các hợp chất tác động lên và các con đường tín hiệu mà chúng điều chỉnh.

6.2. Đánh Giá Độc Tính và Tác Dụng Phụ

Việc đánh giá độc tínhtác dụng phụ của các hợp chất là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Cần có các nghiên cứu để xác định liều lượng an toàn của các hợp chất và các tác dụng phụ có thể xảy ra.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu thành phần hóa học của lá cây bồ đề trung bộ styrax annamensis g

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. TỔNG QUAN VỀ CHI BỒ ĐỀ STYRAX (STYRACACEAE) Họ Bồ đề Styracaceae bao gồm 11 chi với khoảng 160 loài bao gồm các cây thân bụi hoặc thân gỗ nhỏ phân bố rộng rãi ở khắp các vùng khí hậu nhiệt đới và ôn đới. Theo thống kê, chi Bồ đề Styrax là chi lớn nhất trong họ Bồ đề, bao gồm khoảng 130 loài, chiếm tới 80% tổng số loài của họ Styracaceae. Chi Bồ đề phân bố phổ biến ở các vùng khí hậu nhiệt đới, cận nhiệt đới, ôn đới ở Đông Nam Á, Châu Âu và Châu Mỹ [5,6].

Chi Bồ đề hay còn gọi chi an tức (danh pháp khoa học: Styrax) là một chi thực vật có khoảng 100 loài mọc thành bụi rậm hoặc cây nhỏ trong họ Bồ đề (Styracaceae), chủ yếu có nguồn gốc ở các vùng khí hậu ấm tới các vùng nhiệt đới của Bắc bán cầu, chủ yếu ở khu vực đông và đông nam châu Á, nhưng cũng vượt qua đường xích đạo ở Nam Mỹ. Các loài cây này cao từ 2-14 m và có các lá hình trứng mọc luân phiên, sớm rụng hoặc xanh lưu niên dài từ 1-18 cm và rộng từ 2-10 cm. Hoa của chúng rủ xuống, có 5-10 tràng hoa hình thùy màu trắng, tạo thành từ 3-30 hoa trong các chùy hoa dài 5-25 cm thưa hay rậm. Quả là loại quả hạch khô và thuôn dài, trơn không có gân hay các cánh hẹp (hiện diện ở các chi có quan hệ họ hàng là Halesia và Pterostyrax).

Các tên gọi phổ biến là bồ đề, an tức hương, chuông tuyết và cánh kiến trắng. Theo Phạm Hoàng Hộ, chi Bồ đề Styrax ở Việt Nam có 12 loài [7]. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Kết quả nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của chi Bồ đề Styrax Các nghiên cứu về hóa thực vật của các loài chi Bồ đề Styrax được thực hiện từ khá sớm vào khoảng năm 1915 khi Osaka lần đầu tiên phân lập được egonol (3) từ chi này. Cho tới nay, đã có tới hơn 130 hợp chất được phát hiện từ các loài thuộc chi Bồ đề chứa đựng nhiều hoạt tính sinh học thú vị, chủ yếu là các lignan, benzofuran, triterpenoid và các saponin.

tonkinense, Bồ đề nhựa (hay Bồ đề vỏ đỏ) S. Chất nhựa này được sử dụng rộng rãi làm thuốc dân gian điều trị các chứng bệnh khác nhau như viêm thanh quản, viêm phế quản, rối loạn đường hô hấp trên, loét, mụn cơm và dị ứng da. Nó cũng được sử dụng làm chất cố định hương trong nước hoa và được dùng làm hương liệu trong mỹ phẩm…[9,10]. Các hợp chất lignan, dẫn xuất norlignan (benzofuran) là các lớp chất chiếm ưu thế ở chi Bồ đề Styrax.

Ví dụ như từ loài Styrax officinalis phân lập được bốn benzofuran glycoside [11], sáu benzofuran từ hạt loài Styrax obassia và Styrax officinalis [12,13], 2-Aryl benzofuran từ hạt loài Styrax macranthus [14]. Mười benzofuran từ thân loài Styrax perkinsiae [15]. Từ loài Styrax ferrugineus , đã phân lập được sáu norlignans benzofuran [16] và mười lignans đã được tinh chế từ vỏ thân loài Styrax perkinsiae [17].…Vì vậy, các benzofuran và lignan được coi là những hợp chất tiêu biểu của chi Bồ đề Styrax. Hoạt tính gây độc tế bào Các báo cáo cho thấy, chi Styrax nổi bật với hoạt tính chống ung thư, chủ yếu có được là do lớp chất benzofuran, tritrerpenoid và lignan.

Từ hạt của loài Styrax perkinsiae, nhóm tác giả Li (2005) đã phân lập được 4 hợp chất benzofuran mới: benzofuran 5-(3''-hydroxypropyl)-7-hydroxy- 2-(3',4'-methylenedioxyphenyl) benzofuran (1) và trans -5-(3'''-hydroxypropyl)- 7-methoxy-2[2',3'-dihydro-3'-hydroxymethyl-7'-methoxy-2'-(3''-methoxy-4''- hydroxyphenyl)-benzofuran-5'-yl] benzofuran (2), (E)-5-(2-formylvinyl)-7- methoxy-2-(3,4-methylenedioxyphenyl) benzofuran, 5-(3-butanoyloxypropyl)- 7-methoxy-2-(3,4-methylenedioxyphenyl) benzofuran cùng với 9 hợp chất benzofuran và triterpen đã biết: egonol (3), demethoxyegonol, egonol acetate, demethoxyegonol acetate, egonol glucoside, egonol gentiobioside, egonol gentiotrioside , β-sitosterol và β-daucosterol. Thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư cho thấy, hai hợp chất benzofuran mới (1) và (2) có hoạt tính ức chế 2 dòng tế bào ung thư vú MCF-7 và MDA-MB-231 với IC50 từ 3. 13 Hai hợp chất benzofuran lignan egonol (3) và homoegonol (4) được tìm thấy ở nhiều loài Styrax. Egonol (3) và homoegonol (4) được phân lập từ thân loài Styrax camporum Pohl.

bởi nhóm tác giả Teles (2005). Kết quả thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào bằng phương pháp MTT khẳng định egonol (3) có hoạt tính gây độc mạnh dòng ung thư thần kinh (C6), ung thư biểu mô thanh quản Hep-2, với giá trị IC50 lần lượt là 3. Trong khi homoegonol (4) là 4.3 µg/ml trên dòng C6 và ung thư cổ tử cung (HeLa) [19]. Nghiên cứu tiếp theo của nhóm tác giả Olivera (2015) cho thấy egonol (3) và homoegonol (4) từ dịch chiết EtOH của loài Styrax camporum, được thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào bằng phương pháp XTT trên các dòng ung thư da (B16F10), ung thư biểu mô tuyến vú (MCF-7), ung thư cổ tử cung (HeLa), ung thư gan (HepG2) và u nguyên bào sợi thần kinh (MO59J).

Kết quả cho thấy dịch chiết EtOH và cả hai hợp chất này đều thể hiện hoạt tính gây độc tế bào với giá trị IC50 từ 9.2 μg/mL trên các dòng tế bào ung thư thử nghiệm. Trong đó, hoạt tính mạnh nhất là trên dòng ung thư cổ tử cung (HeLa) và hợp chất egonol thể hiện hoạt tính mạnh hơn homoegonol [20]. Nghiên cứu khả năng gây độc tế bào của vỏ thân loài Styrax japonica cho thấy, cặn chiết metanol (MeOH) có hoạt tính gây độc tế bào mạnh trên 5 dòng tế bào ung thư: ung thư phổi (A549), buồng trứng (SK-OV-3), ung thư sắc tố da (SK-MEL-2), tử cung (MES-AS) và ung thư đại tràng (HCT-15) [21]. Phân lập và tinh chế các chất sạch từ cặn MeOH thu được một số triterpene như oleanolic aldehyde acetate (5), erythrodiol-3-acetate (6), euphorginol (7) và anhydrosophoradiol-3-acetate (8).

Kết quả đánh giá khả năng gây độc tế bào cho thấy, hợp chất (5) và (8) có hoạt tính ức chế mạnh các dòng ung thư ung thư phổi (A549), buồng trứng (SK-OV-3), ung thư sắc tố da (SK-MEL-2), ung thư tử cung (MES-AS) và ung thư đại tràng (HCT-15) với IC50 lần lượt từ 5.1: Một số hợp chất gây độc tế bào phân lập từ các loài chi Styrax Nghiên cứu khả năng ức chế phân chia dòng tế bào ung thư máu HL-60 của các triterpenoid phân lập từ nhựa cây Styrax tonkinensis bằng phương pháp khử Nitroblue Tetrazolium (NBT reduction assay) cho thấy, các triterpen: 3β - hydroxy-12-oxo-13Hα-olean-28,19β-olide (9), 6β-hydroxy-3-oxo-11α,12α - epoxyolean-28,13β -olide (10), axit 3β,6β-dihydroxy-11-oxo-olean-12-en-28-oic (11), 3β,6β-dihydroxy-11α,12α-epoxyolean-28,13β-olide (12), axit 19α- hydroxy-3-oxo-olean-12-en-28-oic (13), axit 6β-hydroxy-3-oxo-olean-12-en-28- oic (14), axit sumaresinolic (15), axit siaresinolic (16) và axit oleanolic (17) có hoạt tính ức chế phân chia dòng tế bào ung thư máu HL-60 với IC50 từ 8,9-99,4 µM trong đó, axit oleanolic (17) là chất có hoạt tính mạnh nhất với IC50 là 8,9 µM, hợp chất (12) ức chế yếu nhất trong số các triterpen trên [22]. 15 Hoạt tính chống oxy hóa Cặn chiết aceton/H2O 70% từ lá loài S. formosanum được đánh giá khả năng chống oxy hóa trên hệ 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl (DPPH) và gốc hydroxyl. Kết quả cho thấy cặn chiết này có hoạt tính bẫy gốc tự do DPPH và hydroxyl với IC50 lần lượt là 31.

Xác định hàm lượng phenol tổng theo phương pháp Folin-Ciocalteu cho thấy cặn này có chứa 2.7 mg axit gallic/g cặn chiết khô [23]. Từ dịch chiết quả loài Styrax ramirezii, một loại trái cây được ưa chuộng làm đồ uống ở Mexico, nhóm tác giả Timmers (2015) đã phân lập được 6 hợp chất norneolignan trong đó có 2 hợp chất chính là egonol (3) và homoegonol (4). Thử nghiệm khả năng chống oxy hóa trên hệ ROS (reative oxygen species) và NO (nitric oxide) cho thấy, trong số 6 norneolignan này thì egonol có hoạt tính mạnh nhất thông qua khả năng làm giảm sự tạo thành các gốc NO ở 0.108 µM và ức chế enzyme cyclooxygenase-2 (COX-2), enzyme xúc tác phản ứng sinh gốc tự do ROS là 0.2: Một số hợp chất bẫy gốc tự do phân lập từ chi Styrax Hợp chất lignan: pinoresinol (18) được nhóm tác giả Kakie (1994) phân lập từ loài Styrax japonica. Hợp chất này đã được nhiều công trình công bố có hoạt tính chống oxy hóa, chống cao huyết áp, được sử dụng trong thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm [25].

Trong một nghiên cứu khác, nhóm tác giả Min (2004a) đã phân lập được một số hợp chất benzofuran và lignan từ vỏ thân của loài Styrax 16 japonica như styraxlignolide B-F (19-23), taraxerol (24), syringin (25) và pinoresinol glucoside (26). Kết quả đánh giá hoạt tính chống oxy hóa in vitro cho thấy hợp chất 20 , 21, 22 và 26 có khả năng bẫy gốc tự do DPPH yếu với IC50 lần lượt là 380, 278, 194 và 260 µM. Các hợp chất 19, 23, 24, 25 không có hoạt tính với IC50 > 500 µM do cấu trúc không có nhóm phenolic [26]. Hoạt tính kháng vi sinh vật Dịch chiết thô từ lá loài S.

ferrugineus có hoạt tính kháng khuẩn kháng nấm trên các chủng Staphylococcus aureus, Candida albicans , và Cladosporium sphaerospermum với giá trị MIC (minimum inhibition concentration) lần lượt là 200 µg/ml, 800 µg/ml và 750 µg/ml. Nghiên cứu hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập từ lá loài này cho thấy, các lignan như egonol (3), homoegonol (4), egonol-β-glucoside (27), homoegonol-β-glucoside (28) và dihydrodehydrodiconiferyl alcohol (29) có hoạt tính ức chế sinh trưởng các chủng vi khuẩn và nấm S. albicans với giá trị MIC trong khoảng 10-20 µg/ml. Tuy nhiên, chỉ có hợp chất 3 và 4 có hoạt tính mạnh với MIC từ 5-10 µg/ml trên chủng C.

Ngoài ra, hai hợp chất egonol (3), homoegonol (4) cũng được các nhà khoa học Brazin phân lập từ cặn chiết EtOH (EE) của loài Styrax pohlii. Hai hợp chất này cùng với cặn chiết EtOH (EE) và các phân đoạn n-Hexan (HF), EtOAc (EF), n-BuOH (BF), hydromethanolic (HMF) được đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định trên các chủng: Streptococcus pneumoniae, S. pyogenes, Haemophilus influenzae, Pseudomonas aeruginosa và Klebsiella pneumoniae bằng phương pháp pha loãng trên môi trường lỏng. Kết quả cho thấy, cặn chiết EE có giá trị MIC là 400µg/ml trên chủng S.

aeruginosa; và 300 µg/ml trên chủng H. Hai phân đoạn HF và EF ức chế chủng S. pneumoniae với MIC là 200 µg/ml nhưng chỉ có phân đoạn EF ức chế chủng H. influenzae với MIC là 200 µg/ml.

Cả 2 hợp chất egonol (3), homoegonol (4) đều có hoạt tính kháng hai chủng S. aeruginosa với giá trị MIC = 400 µg/ml [28]. Hai hợp chất saponin A (30) và saponin B (31) được phân lập từ thân loài Styrax officinalis L. bởi nhóm tác giả Zehavi (1986).

Thử nghiệm hoạt tính kháng nấm của các hợp chất này trên một số chủng nấm gây bệnh cây cho thấy saponin 17 A có hoạt tính kháng nấm mạnh trên các chủng Trichoderma viride, Fusarium oxysporum, Aspergillus niger và Rhizopus mucco với IC50 lần lượt là 3.7 và 12 µg/ml, nhưng không kháng chủng Rhizoctonia solani ở nồng độ 80 µg/ml. Hợp chất saponin B có hoạt tính kháng nấm yếu đối với các chủng Trichoderma viride, Fusarium oxysporum, Aspergillus niger và Rhizopus mucco ở nồng độ 80 µg/ml [29].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Của Cây Bồ Đề Trung Bộ (Styrax Annamensis Guill.)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về thành phần hóa học của cây bồ đề, một loài thực vật quý hiếm tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các hợp chất hóa học có trong cây mà còn chỉ ra những tiềm năng ứng dụng của chúng trong y học và công nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các hợp chất có thể có tác dụng sinh học, từ đó mở ra hướng nghiên cứu mới cho các ứng dụng thực tiễn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các nghiên cứu tương tự, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án phân lập một số hợp chất taxoid từ lá thông đỏ lá dài taxus wallichiana zucc trồng ở lâm đồng định hướng thiết lập chất đối chiếu, nơi nghiên cứu về các hợp chất tự nhiên từ cây thông đỏ. Ngoài ra, tài liệu Luận án nghiên cứu thành phần hóa học cây màn màn hoa tím cleome chelidonii l f và màn màn hoa vàng cleome viscosa l cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về thành phần hóa học của các loài thực vật khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và một số tác dụng sinh học của cây mũi mác tadehagi triquetrum l h ohashi họ đậu fabaceae ở bắc kạn, một nghiên cứu khác về tác dụng sinh học của thực vật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu hóa học thực vật.