Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực khoa học thực phẩm và dược phẩm, việc kiểm soát chất lượng sản phẩm phụ thuộc lớn vào vật liệu bao gói và bảo vệ hoạt chất. Xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc thay thế các vật liệu tổng hợp khó phân hủy bằng các polymer sinh học tự nhiên, có khả năng phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường. Kỹ thuật vi bao (microencapsulation) thông qua quá trình đông tụ phức hợp tĩnh điện (complex coacervation) giữa protein và polysaccharide là một giải pháp hiệu quả nhằm cách ly hoạt chất lõi khỏi các tác động bất lợi từ môi trường bên ngoài (như oxy, độ ẩm, ánh sáng, nhiệt độ, pH), đồng thời kiểm soát quá trình giải phóng hoạt chất và che giấu mùi vị khó chịu. So với protein động vật, protein thực vật ngày càng được ưa chuộng nhờ tính an toàn, giảm nguy cơ dị ứng, chi phí hợp lý và phù hợp với xu hướng sản xuất "xanh".

Đậu nành (Glycine max) là nguồn cung cấp protein dồi dào với hàm lượng protein cô lập cao. Mủ trôm (Sterculia urens - Gum Karaya) là một polysaccharide tự nhiên mang điện tích âm (polyanion) có khả năng trương nở mạnh mẽ. Mặc dù đã có các nghiên cứu tạo phức giữa protein với gum arabic, chitosan hoặc alginate, việc tạo phức hợp tĩnh điện giữa protein đậu nành cô lập (Soybean Protein Isolate - SPI) và mủ trôm thủy phân (Hydrolyzed Karaya Gum - HKG) chưa từng được công bố trước thời điểm thực hiện đề tài.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Khảo sát và đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố môi trường (giá trị pH, nồng độ ion, nhiệt độ) và tỉ lệ phối trộn giữa SPI và HKG đến quá trình hình thành phức hợp tĩnh điện.
  2. Đánh giá sự biến đổi về điện tích bề mặt (thế zeta), kích thước hạt và độ phân tán của hệ polymer đơn lẻ cũng như hệ phức hợp theo sự thay đổi của pH.
  3. Xác định điều kiện tối ưu (pH, tỉ lệ phối trộn, nhiệt độ, lực ion) để đạt hiệu suất thu hồi phức chất cao nhất, tạo cơ sở thông số kỹ thuật phục vụ cho công nghệ vi bao.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Protein đậu nành cô lập (SPI) được trích ly từ hạt đậu nành, mủ trôm thủy phân (HKG) điều chế từ mủ trôm thương phẩm và phức hợp tĩnh điện hình thành giữa SPI và HKG.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài thuộc chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, thực hiện các khảo sát thực nghiệm hóa lý và hóa sinh tại phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn thành vào tháng 7 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết

Quá trình đông tụ phức hợp tĩnh điện là hiện tượng phân tách pha sinh ra do tương tác hút tĩnh điện giữa hai polymer sinh học tích điện trái dấu, điển hình là polycation (protein dưới điểm đẳng điện pI mang nhóm $-\text{NH}_3^+$) và polyanion (polysaccharide mang nhóm $-\text{COO}^-$). Tương tác này chịu sự chi phối chặt chẽ bởi:

  • Giá trị pH: Quyết định mức độ ion hóa và mật độ điện tích của các nhóm chức trên mạch polymer. Quá trình tạo phức thường diễn ra thuận lợi trong khoảng giữa điểm đẳng điện của protein ($\text{pI}$) và hằng số phân ly acid của polysaccharide ($\text{pK}_a$).
  • Tỉ lệ phối trộn ($\text{SPI}:\text{HKG}$): Kiểm soát sự cân bằng điện tích tổng trong hệ huyền phù.
  • Nồng độ ion ($\text{NaCl}$): Các ion tự do cạnh tranh liên kết tĩnh điện, làm tăng hằng số $\text{pK}_a$, ức chế quá trình phân tách pha và triệt tiêu phức.
  • Nhiệt độ: Ảnh hưởng đến tương tác dung môi - chất tan và entropy của hệ tạo phức.

Phương pháp điều chế nguyên liệu

  • Điều chế mủ trôm thủy phân (HKG): Mủ trôm thô được xay mịn bằng máy công suất 3000 W trong 2 phút; ngâm hydrate hóa trong nước cất ở nồng độ 2% (w/v) trong 24 giờ để trương nở hoàn toàn; tiến hành thủy phân kiềm bằng dung dịch $\text{NaOH } 1\text{N}$ theo tỉ lệ thể tích $3:1$ trong 30 phút nhằm cắt mạch polysaccharide và giải phóng nhiều nhóm $-\text{COO}^-$; trung hòa $\text{NaOH}$ dư bằng dung dịch $\text{HCl } 1\text{N}$ đến $\text{pH } 4$; kết tủa phần gum tan bằng ethanol 96% theo tỉ lệ thể tích $2:1$; lọc và rửa sạch tủa bằng ethanol 75%; sấy khô ở nhiệt độ 55 °C trong 8–10 giờ; nghiền mịn và rây thu bột HKG.
  • Trích ly protein đậu nành (SPI): Hạt đậu nành được ngâm nước, tách vỏ, sấy khô ở 50 °C trong 9–10 giờ và nghiền thành bột mịn; bột đậu được phối trộn với nước cất theo tỉ lệ $1:10$ (w/v), hiệu chỉnh đến $\text{pH } 10$ bằng dung dịch $\text{NaOH } 1\text{N}$ và khuấy từ trong 2 giờ; tiến hành ly tâm 2 lần ở tốc độ 5500 vòng/phút trong 15 phút kết hợp lọc để loại bỏ triệt để tinh bột, chất xơ và lipid; dịch chiết protein được hạ về điểm đẳng điện $\text{pH } 5$ bằng dung dịch $\text{HCl } 1\text{M}$ và ủ lạnh ở 4 °C trong 1 giờ để tủa lắng hoàn toàn; ly tâm tách tủa ở 5500 vòng/phút trong 15 phút; sấy khô tủa protein ở 55 °C trong 7–8 giờ và nghiền thành bột SPI.

Phương pháp phân tích và thiết bị

  • Phép đo độ đục (Turbidity): Sử dụng máy quang phổ UV-Vis UH5300 (Hitachi, Nhật Bản) đo mật độ quang học ($\text{OD}$) tại bước sóng cố định $\lambda = 600\text{ nm}$ ở tổng nồng độ polymer $C_p = 0,05%$ (w/w), theo dõi các điểm chuyển tiếp pH tới hạn ($\text{pH}c$, $\text{pH}{\varphi 1}$, $\text{pH}{opt}$, $\text{pH}{\varphi 2}$) khi chuẩn độ acid từ $\text{pH } 10$ xuống $\text{pH } 1$.
  • Phép đo thế Zeta và kích thước hạt: Sử dụng thiết bị Zeta-sizer Pro-ZS đo thế zeta ($\text{mV}$), kích thước hạt trung bình và phân bố kích thước hạt của SPI, HKG và phức chất tại nồng độ $0,005%$ trong dải $\text{pH } 10–1$.
  • Phép đo hiệu suất thu hồi phức chất ($H_{coacervates} %$): Tiến hành phối trộn ở nồng độ $C_p = 0,5%$ (w/w) tại các tỉ lệ $\text{SPI}:\text{HKG}$ và các giá trị pH khác nhau; ly tâm 5500 vòng/phút trong 10 phút; sấy khô tủa ở 55 °C đến khối lượng không đổi; hiệu suất được tính theo công thức: $$H_{coacervates} % = \frac{m_S - m_d}{m_t} \times 100%$$ (Trong đó: $m_S$ là khối lượng đĩa petri ban đầu, $m_d$ là khối lượng đĩa và mẫu sau khi sấy khô, $m_t$ là tổng khối lượng SPI và HKG ban đầu).
  • Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR): Sử dụng thiết bị Perkin Elmer Spectrum RXI / Jasco FT/IR 4700 quét trong vùng số sóng $400–4000\text{ cm}^{-1}$ để phân tích sự thay đổi các nhóm chức đặc trưng.

Nguồn nguyên liệu và hóa chất

  • Đậu nành (Glycine max) và mủ trôm (Gum Karaya) được cung cấp bởi Công ty TNHH Tam Nông Việt Nam.
  • Hóa chất phân tích gồm: $\text{NaOH}$, $\text{HCl } 37%$, $\text{NaCl}$, ethanol đạt độ tinh khiết phân tích.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày tổng quan về tính cấp thiết của việc nghiên cứu vật liệu vi bao tự nhiên có nguồn gốc thực vật. Nội dung nêu rõ tỷ trọng ứng dụng của vi bao trong các ngành công nghiệp: dược phẩm (68%), thực phẩm (13%), mỹ phẩm (8%), dệt may (5%), y sinh (3%), nông nghiệp (2%) và điện tử (1%). Chương này xác định rõ mục tiêu, đối tượng và 6 nội dung nghiên cứu thực nghiệm cần triển khai.

Chương 2: Giới thiệu

Chương 2 tổng hợp cơ sở lý thuyết chi tiết về ba đối tượng:

  • Đậu nành: Nguồn gốc tiến hóa từ Đông Á, thành phần hạt chứa 35,6–42,4% protein, 18–22% dầu (với 85% acid béo không no), 13,7–16,5 g/100 g chất xơ, phospho (420,2–545,0 mg/100 g), sắt (8,9–9,8 mg/100 g) và các vi chất.
  • Mủ trôm: Khai thác từ cây Sterculia urens (họ Malvaceae). Cấu trúc là một phức hợp polysaccharide anion có khối lượng phân tử $1,6 \times 10^7\text{ Da}$, gồm 55–60% galactose và rhamnose, 37–40% acid glucuronic và galacturonic, 8% nhóm acetyl. Phân tử có khả năng trương nở gấp 60 lần thể tích trong nước.
  • Cơ chế tạo phức và tính chất: Tổng thuật các nghiên cứu từ Bungenberg de Jong về hiện tượng coacervation, phân tích ảnh hưởng của pH, nồng độ ion, tỉ lệ phối trộn, nhiệt độ đến tính lưu biến, tính tạo bọt và độ ổn định bề mặt tiếp xúc pha của phức chất.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình chuẩn bị hóa chất, thiết bị và các bước thực nghiệm:

  • Thuyết minh và sơ đồ quy trình thủy phân mủ trôm bằng $\text{NaOH } 1\text{N}$.
  • Thuyết minh và sơ đồ trích ly protein đậu nành bằng phương pháp kết tủa đẳng điện ở $\text{pH } 5$.
  • Thiết lập chi tiết 4 thí nghiệm đo độ đục UV-Vis (khảo sát theo pH, tỉ lệ phối trộn, nồng độ muối $\text{NaCl } 0–200\text{ mM}$, nhiệt độ $6–60\text{ }^\circ\text{C}$).
  • Quy trình đo thế Zeta, kích thước hạt, quy trình xác định hiệu suất thu hồi và chuẩn bị mẫu đo FTIR tại $\text{pH } 3,5$.

Chương 4: Kết quả và biện luận

Chương 4 là phần nội dung thực nghiệm trọng tâm của khóa luận:

  • Ảnh hưởng của pH và tỉ lệ phối trộn đến độ đục: HKG đơn lẻ hầu như không đổi độ đục trong suốt dải pH do tán xạ kém và các nhóm $-\text{COO}^-$ chuyển thành $-\text{COOH}$ tan tốt trong môi trường acid. Dung dịch SPI có độ đục đạt đỉnh tại $\text{pH } 5$ (điểm đẳng điện). Khi tạo phức $\text{SPI}:\text{HKG}$, đỉnh độ đục dịch chuyển về vùng pH thấp hơn. Với tỉ lệ $\text{SPI}:\text{HKG} < 1$ ($1:2, 1:3$), không xuất hiện kết tủa do độ nhớt cao của HKG và lực đẩy tĩnh điện do điện tích âm chiếm ưu thế. Với tỉ lệ $\text{SPI}:\text{HKG} > 1$, giá trị $\text{OD}{max}$ tăng dần từ $1:1$ ($\text{OD} = 0,3998$), $2:1$ ($\text{OD} = 0,4300$), $3:1$ ($\text{OD} = 0,6214$) và đạt cực đại tại $4:1$ ($\text{OD} = 0,8937$ ở $\text{pH } 3,5$). Khi tăng lên $5:1$ và $6:1$, $\text{OD}{max}$ giảm và điểm cực đại cố định ở $\text{pH } 4$ do protein bị dư thừa.
  • Xác định các điểm chuyển tiếp pH tới hạn: Phân tách quá trình tạo phức của hệ $\text{SPI}:\text{HKG}$ ($4:1$) thành 4 giai đoạn cụ thể:
    • Giai đoạn I ($\text{pH} > \text{pH}_c = 6,0$): Cả hai polymer đều tích điện âm, không có tương tác tạo phức.
    • Giai đoạn II ($\text{pH}c > \text{pH} > \text{pH}{\varphi 1} = 4,0$): Protein bắt đầu tích điện dương cục bộ, xuất hiện tương tác tĩnh điện với polysaccharide, độ đục tăng dần.
    • Giai đoạn III ($\text{pH}{\varphi 1} > \text{pH} > \text{pH}{\varphi 2} = 2,5$): Đạt tương tác tĩnh điện cực đại và trung hòa điện tích tại $\text{pH}{opt} = 3,5$. Dưới $\text{pH}{opt}$, các nhóm carboxyl bị proton hóa làm giảm liên kết.
    • Giai đoạn IV ($\text{pH} < \text{pH}_{\varphi 2} = 2,5$): Polysaccharide mất hoàn toàn điện tích âm, phức chất tan hoàn toàn.
  • Đo thế Zeta: HKG luôn mang điện tích âm từ $-39,45\text{ mV}$ đến $-4,231\text{ mV}$ trong dải $\text{pH } 10–2$. SPI chuyển từ điện tích âm ($-18,09\text{ mV}$ đến $-1,817\text{ mV}$ ở $\text{pH } 10–4$) sang điện tích dương ($+9,328\text{ mV}$ đến $+27,16\text{ mV}$ ở $\text{pH } 3,5–1$). Tại $\text{pH}_{opt} = 3,5$, phức hợp $\text{SPI}:\text{HKG}$ ($4:1$) có thế zeta đạt $-1,697\text{ mV}$ (gần điểm trung hòa điện tích).
  • Hiệu suất thu hồi phức: Tại tỉ lệ $4:1$ và $\text{pH } 3,5$, hiệu suất thu hồi phức chất đạt giá trị cao nhất là $87,3 \pm 2,41%$.
  • Ảnh hưởng của nồng độ ion và nhiệt độ: Bổ sung muối $\text{NaCl}$ từ $5\text{ mM}$ đến $200\text{ mM}$ làm suy yếu tương tác tĩnh điện và triệt tiêu quá trình phân tách pha. Nhiệt độ phòng ($25\text{ }^\circ\text{C}$) là điều kiện tối ưu; nhiệt độ quá thấp ($6\text{ }^\circ\text{C}$) hoặc quá cao ($45–60\text{ }^\circ\text{C}$) làm thay đổi tương tác nhiệt động học và làm giảm độ bền của phức.
  • Phổ FTIR: Phân tích phổ hồng ngoại xác nhận sự dịch chuyển các peak hấp thụ đặc trưng của liên kết amide trên SPI và nhóm carboxyl trên HKG, chứng minh sự hình thành liên kết ion tĩnh điện giữa hai polymer.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 đúc kết toàn bộ các thông số tối ưu xác định được từ thực nghiệm và kiến nghị định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  • Xác định điều kiện tối ưu để hình thành phức hợp tĩnh điện giữa protein đậu nành cô lập và mủ trôm thủy phân: giá trị $\text{pH}_{opt} = 3,5$, tỉ lệ phối trộn khối lượng $\text{SPI}:\text{HKG} = 4:1$, tiến hành ở nhiệt độ thường ($25\text{ }^\circ\text{C}$) và không có mặt của muối ion $\text{NaCl}$.
  • Tại điều kiện tối ưu, hiệu suất thu hồi phức chất đạt giá trị cực đại là $87,3 \pm 2,41%$, mật độ quang học đạt $\text{OD}_{max} = 0,8937$ và thế zeta đạt $-1,697\text{ mV}$.

Bảng số liệu thực nghiệm tổng hợp

Bảng 1: Các giai đoạn chuyển đổi hình thành phức chất $\text{SPI}:\text{HKG}$ (tỉ lệ $4:1$, $C_p = 0,05%$ w/w)

Giai đoạn Khoảng pH Trạng thái hệ và cơ chế tương tác
Giai đoạn I $\text{pH} > 6,0$ ($\text{pH}_c$) $\text{OD}$ không đổi; hai polymer cùng tích điện âm, không có tương tác tạo phức.
Giai đoạn II $6,0 > \text{pH} > 4,0$ ($\text{pH}_{\varphi 1}$) Độ đục tăng dần; tương tác tĩnh điện bắt đầu hình thành giữa $-\text{NH}_3^+$ của SPI và $-\text{COO}^-$ của HKG.
Giai đoạn III $4,0 > \text{pH} > 2,5$ ($\text{pH}_{\varphi 2}$) Đạt cực đại tạo phức tại $\text{pH}{opt} = 3,5$ (trung hòa điện tích); dưới $\text{pH}{opt}$ phức bắt đầu phân ly do proton hóa nhóm carboxyl.
Giai đoạn IV $\text{pH} < 2,5$ Phức tan hoàn toàn, dung dịch trong trở lại do HKG mất điện tích khi tiến sâu vào vùng acid.

Bảng 2: Hiệu suất thu hồi phức hợp $\text{SPI}:\text{HKG}$ ($H_{coacervates} %$) tại các tỉ lệ và giá trị pH khác nhau

Giá trị pH Tỉ lệ 1:3 Tỉ lệ 1:2 Tỉ lệ 1:1 Tỉ lệ 2:1 Tỉ lệ 3:1 Tỉ lệ 4:1 Tỉ lệ 5:1 Tỉ lệ 6:1
5,0 — — — — — $46,5 \pm 3,89$ $63,9 \pm 3,48$ $46,3 \pm 3,29$
4,5 — — — — $64,8 \pm 4,13$ $73,9 \pm 2,14$ $81,9 \pm 2,03$ $76,0 \pm 1,35$
4,0 — — — $42,1 \pm 2,07$ $72,4 \pm 3,07$ $84,5 \pm 0,49$ $83,4 \pm 1,82$ $76,2 \pm 0,41$
3,5 — — — $73,2 \pm 2,14$ $82,1 \pm 2,27$ $\mathbf{87,3 \pm 2,41}$ $82,9 \pm 4,02$ $72,8 \pm 1,92$
3,0 — — $13,2 \pm 0,44$ $80,7 \pm 0,55$ $83,6 \pm 3,44$ $75,2 \pm 1,06$ $64,5 \pm 4,08$ $46,7 \pm 1,63$
2,5 — — $70,4 \pm 6,25$ $74,2 \pm 4,29$ $66,2 \pm 2,55$ $44,9 \pm 3,96$ $26,1 \pm 3,00$ $41,3 \pm 1,04$
2,0 — — $56,8 \pm 1,25$ $36,3 \pm 2,36$ $53,3 \pm 4,28$ — — —

(Ghi chú: Dấu "—" biểu thị không thu được kết tủa phức chất).

Đóng góp của đề tài

  1. Đóng góp dữ liệu khoa học mới về khả năng tương tác tĩnh điện giữa protein đậu nành và mủ trôm thủy phân, mở rộng hiểu biết về hành vi hóa lý của các cặp polymer sinh học tự nhiên có nguồn gốc thực vật.
  2. Cung cấp bộ thông số công nghệ chuẩn xác ($\text{pH}$, tỉ lệ phối trộn, giới hạn nồng độ muối, nhiệt độ) phục vụ cho quá trình tạo vỏ vi bao $\text{SPI}:\text{HKG}$ trong chế biến thực phẩm và phân phối thuốc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu dừng lại ở mức độ khảo sát các yếu tố hóa lý ảnh hưởng đến quá trình tạo phức trong dung dịch huyền phù và đo đạc các tính chất cơ bản của phức chất kết tủa, chưa tiến hành thử nghiệm vi bao trực tiếp trên một hoạt chất cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Ứng dụng các thông số tối ưu thu được ($\text{pH } 3,5$, tỉ lệ $\text{SPI}:\text{HKG} = 4:1$) để tiến hành nghiên cứu tạo vi nang (microcapsules) bao bọc các hoạt chất sinh học, vitamin, hương liệu hoặc dược chất nhạy cảm; đánh giá khả năng bảo vệ và động học giải phóng hoạt chất của màng vi bao $\text{SPI}:\text{HKG}$ trong các môi trường mô phỏng đường tiêu hóa.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sinh học, Hóa dược và Khoa học Vật liệu.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình thực nghiệm chi tiết về trích ly protein đậu nành bằng phương pháp kết tủa đẳng điện và quy trình thủy phân mủ trôm bằng kiềm để giảm độ nhớt.
    • Phương pháp luận kết hợp đa kỹ thuật phân tích hóa lý (quang phổ hấp thụ UV-Vis, đo thế zeta, phân tích kích thước hạt DLS và quang phổ FTIR) để khảo sát hiện tượng đông tụ phức hợp tĩnh điện của polymer sinh học.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao mủ trôm bắt buộc phải trải qua quá trình thủy phân trước khi tạo phức với protein đậu nành?

Mủ trôm tự nhiên là một polymer có khối lượng phân tử rất lớn ($1,6 \times 10^7\text{ Da}$) và có đặc tính trương nở giữ nước cực mạnh, tạo độ nhớt rất cao trong dung dịch. Nếu không thủy phân, các chuỗi polymer dài sẽ gây cản trở không gian, che chắn các nhóm carboxyl ($-\text{COO}^-$) khiến phân tử protein đậu nành không thể tiếp cận để tạo liên kết tĩnh điện. Quá trình thủy phân bằng $\text{NaOH } 1\text{N}$ giúp cắt mạch phân tử thành kích thước nhỏ hơn và bộc lộ nhiều gốc mang điện tích âm tự do.

2. Giá trị pH tối ưu và tỉ lệ phối trộn tối ưu cho sự hình thành phức hợp SPI:HKG là bao nhiêu?

Điều kiện tối ưu được xác định là tại $\text{pH } 3,5$ và tỉ lệ phối trộn khối lượng $\text{SPI}:\text{HKG} = 4:1$. Tại điểm này, mật độ điện tích trái dấu giữa hai polymer đạt trạng thái cân bằng tương tác, mật độ quang học đạt cực đại ($\text{OD}_{max} = 0,8937$) và hiệu suất thu hồi phức chất đạt cao nhất là $87,3 \pm 2,41%$.

3. Tại sao ở các tỉ lệ SPI:HKG nhỏ hơn 1 (như 1:2 và 1:3) lại không thu được kết tủa phức chất?

Khi hàm lượng HKG lớn hơn SPI, nồng độ polysaccharide cao làm tăng độ nhớt của môi trường. Đồng thời, lượng điện tích âm từ các nhóm $-\text{COO}^-$ của HKG quá dư thừa so với lượng điện tích dương của protein, tạo ra lực đẩy tĩnh điện mạnh giữa các hạt mang điện cùng dấu chiếm ưu thế, ngăn cản các phân tử tiếp xúc và liên kết với nhau để kết tụ thành pha tủa.

4. Nồng độ ion muối NaCl ảnh hưởng như thế nào đến phức hợp SPI:HKG?

Nồng độ ion $\text{NaCl}$ (từ $5\text{ mM}$ đến $200\text{ mM}$) ức chế quá trình hình thành phức chất. Sự có mặt của các ion $\text{Na}^+$ và $\text{Cl}^-$ tự do làm tăng hằng số $\text{pK}_a$, ngăn cản sự phân ly của nhóm carboxyl trên HKG và cản trở sự proton hóa của protein, đồng thời cạnh tranh liên kết tĩnh điện và triệt tiêu lực hút giữa hai polymer sinh học.

5. Thế zeta của phức hợp SPI:HKG tại pH 3,5 mang giá trị âm hay dương?

Tại $\text{pH } 3,5$, thế zeta của phức hợp $\text{SPI}:\text{HKG}$ (tỉ lệ $4:1$) ghi nhận giá trị âm nhẹ là $-1,697\text{ mV}$. Điều này chứng tỏ tại điểm tạo phức tối ưu, đại đa số các điện tích đã được trung hòa nhưng vẫn còn một lượng nhỏ nhóm carboxyl tự do trên mạch HKG chưa tương tác hết với protein.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý Thảo Nhi đã khảo sát toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tạo phức hợp tĩnh điện giữa protein đậu nành cô lập (SPI) và mủ trôm thủy phân (HKG). Nghiên cứu xác lập thành công điều kiện tối ưu để tạo phức với hiệu suất thu hồi đạt $87,3 \pm 2,41%$ tại $\text{pH } 3,5$, tỉ lệ phối trộn $\text{SPI}:\text{HKG} = 4:1$, ở nhiệt độ phòng ($25\text{ }^\circ\text{C}$) và trong môi trường không chứa muối ion. Kết quả thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học và các thông số công nghệ quan trọng cho việc định hướng ứng dụng cặp polymer sinh học $\text{SPI}:\text{HKG}$ vào kỹ thuật vi bao bảo vệ hoạt chất trong ngành thực phẩm và dược phẩm.