Luận án tiến sĩ nghiên cứu tách tinh chế và thủy phân glucomannan từ cây amorphophallus konjac k koch ở lâm đồng và định hướng ứng dụng hạ đường huyết

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu tách tinh chế và thủy phân glucomannan từ cây amorphophallus konjac k koch ở lâm đồng và, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết,

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

138
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ GLUCOMANNAN

1.1. Nguồn gốc, cấu trúc glucomannan

1.2. Tính chất vật lý của glucomannan

1.3. Tính chất hóa học của glucomannan

2. THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị nghiên cứu

2.2. Tách, tinh chế và xác định cấu trúc, tính chất của glucomannan từ cây A.

2.2.1. Tách glucomannan từ cây A.

2.2.2. Xác định hàm lượng glucomannan trong bột konjac glucomannan

2.2.3. Xác định cấu trúc và đặc trưng của glucomannan

2.3. Thủy phân glucomannan

2.3.1. Thủy phân bằng axit

2.3.2. Thủy phân konjac glucomannan bằng enzym

2.4. Đánh giá tác dụng hoạt hóa AMPK của LKGM-E trên in vitro

2.5. Nghiên cứu hoạt tính hạ đường huyết của LKGM-E trên mô hình in vivo

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu tách, tinh chế và đặc điểm cấu trúc, tính chất của glucomannan trong củ nưa A.

3.1.1. Tách và tinh chế glucomannan từ củ Nưa A.

3.1.2. Hàm lượng glucomannan trong củ Nưa A.

3.1.3. Đặc trưng cấu trúc, tính chất của glucomannan từ củ A.

3.1.3.1. Phổ IR của glucomannan
3.1.3.2. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân
3.1.3.3. Tính chất nhiệt của KGM
3.1.3.4. Khối lượng phân tử của KGM
3.1.3.5. Hàm lượng tro và kim loại nặng trong bột KGM

3.2. Thủy phân glucomannan bằng xúc tác axit HCl

3.2.1. Nghiên cứu điều kiện thích hợp của phản ứng thủy phân xúc tác axit

3.2.2. Cấu trúc và tính chất của sản phẩm thủy phân

3.2.2.1. Độ tan và hiệu suất thu hồi LKGM-1
3.2.2.2. Phổ IR của LKGM-1
3.2.2.3. Phổ NMR của LKGM-1
3.2.2.4. Tính chất nhiệt của LKGM-1
3.2.2.5. Khối lượng trung bình của LKGM-1

3.3. Thủy phân konjac glucomannan bằng enzym

3.3.1. Định tính khả năng phân huỷ glucomannan của các enzym từ vi khuẩn

3.3.2. Xác định điều kiện tối ưu của phản ứng bằng phương pháp bề mặt đáp ứng

3.4. Kết quả theo mô hình thực nghiệm

3.4.1. Phân tích thống kê

3.4.2. Tìm chế độ thủy phân tối ưu

3.4.3. Đặc điểm cấu trúc và tính chất của LKGM-E

3.4.3.1. Phổ IR của LKGM-E
3.4.3.2. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân của LKGM-E
3.4.3.3. Tính chất nhiệt của LKGM-E
3.4.3.4. Khối lượng phân tử trung bình của sản phẩm thủy phân
3.4.3.5. Độ tan và hiệu suất thu hồi LKGM-E

3.4.4. Hoạt tính hạ đường huyết của LKGM-E

3.4.4.1. Hoạt tính hạ đường huyết của LKGM-E trên mô hình in vitro
3.4.4.2. Tác dụng ức chế dung nạp glucose huyết của LKGM-E trên mô hình in vivo

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nguồn gốc và cấu trúc glucomannan từ cây konjac Lâm Đồng

Nghiên cứu tập trung vào glucomannan, một polysaccharide mạch thẳng gồm các đơn vị D-mannose và D-glucose liên kết β-(1→4) glycosidic. Độ axetyl hóa (DA) dao động từ 5-10%. Tỷ lệ mannose/glucose phụ thuộc nguồn gốc, thường từ 1.6/1 đến 3.6/1. Glucomannan được tách từ củ cây konjac (Amorphophallus konjac K. Koch), loài có hàm lượng glucomannan cao. Việt Nam, đặc biệt Lâm Đồng, có tiềm năng phát triển nguồn glucomannan tự nhiên này. Khối lượng phân tử lớn (khoảng 1.9 x 10⁶ - 2 x 10⁶ Da) và độ nhớt cao ảnh hưởng đến độ tan trong nước, hạn chế ứng dụng. Cây konjac tại Lâm Đồng là nguồn glucomannan tự nhiên, cần nghiên cứu để khai thác hiệu quả. Đây là nghiên cứu khoa học glucomannan có ý nghĩa về mặt kinh tế, đặc biệt trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm của Lâm Đồng.

1.1 Đặc điểm cấu trúc glucomannan

Cấu trúc glucomannan được mô tả chi tiết, bao gồm các liên kết glycosidic, tỷ lệ mannose/glucose và độ axetyl hóa. Sự khác biệt về cấu trúc giữa glucomannan từ các nguồn khác nhau được nhấn mạnh. Phân tích cấu trúc glucomannan từ cây konjac Lâm Đồng là trọng tâm nghiên cứu. Thành phần glucomannan ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật lý và hóa học của sản phẩm, do đó việc xác định chính xác thành phần là rất cần thiết. Tính chất glucomannan được quyết định bởi cấu trúc phân tử, bao gồm cả khả năng tạo gel, độ nhớt, và độ tan. Nghiên cứu cần làm rõ sự tương quan giữa cấu trúc và tính chất của glucomannan để tối ưu hóa quá trình chiết xuất và ứng dụng. Nghiên cứu này đóng góp vào hiểu biết tổng thể về glucomannan từ nguồn cây konjac tại Lâm Đồng, nguồn glucomannan tự nhiên.

1.2 Cây konjac và nguồn glucomannan tại Lâm Đồng

Phần này tập trung vào đặc điểm sinh trưởng, phân bố của cây konjac (Amorphophallus konjac K. Koch) tại Lâm Đồng. Hàm lượng glucomannan trong củ konjac Lâm Đồng được phân tích so sánh với các vùng khác. Glucomannan từ cây konjac Lâm Đồng là đối tượng nghiên cứu chính. Tiềm năng glucomannan Lâm Đồng được đánh giá, bao gồm cả sản lượng và chất lượng. Nghiên cứu nông nghiệp Lâm Đồng về cây konjac cần được chú trọng để đảm bảo nguồn cung cấp nguyên liệu bền vững. Việc trồng trọt konjac ở Lâm Đồng có tiềm năng phát triển kinh tế, tạo ra giá trị gia tăng cho nông sản địa phương. Nghiên cứu tập trung vào việc khai thác hiệu quả glucomannan từ konjac trồng tại Lâm Đồng.

II. Tách chiết glucomannan và thủy phân glucomannan

Phần này trình bày các phương pháp tách glucomannan từ củ konjac. Chiết xuất glucomannan được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, được đánh giá về hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Công nghệ tách glucomannan cần được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao và chi phí thấp. Hiệu suất tách glucomannan là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả của quá trình. Tiếp theo, luận án đề cập đến phương pháp thủy phân glucomannan, bao gồm thủy phân axit glucomannanthủy phân enzyme glucomannan. Hiệu suất thủy phân glucomannancông nghệ thủy phân glucomannan cũng cần được tối ưu hóa. Định lượng glucomannan được thực hiện để xác định hàm lượng glucomannan trong sản phẩm sau khi tách và thủy phân. Các phương pháp thủy phân khác nhau cần được so sánh để chọn lựa phương pháp tối ưu. Bột konjac là nguyên liệu ban đầu được sử dụng để tách glucomannan.

2.1 Phương pháp tách glucomannan

Các phương pháp tách glucomannan được mô tả chi tiết, bao gồm các bước tiền xử lý, chiết xuất và tinh chế. Hiệu suất của từng phương pháp được so sánh. Chiết xuất glucomannan được thực hiện bằng các phương pháp khác nhau để tối ưu hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm ra phương pháp tách glucomannan hiệu quả nhất từ bột konjac. Tinh chế glucomannan nhằm loại bỏ tạp chất, tăng độ tinh khiết của sản phẩm. Chất lượng sản phẩm glucomannan sau khi tách chiết được đánh giá dựa trên các tiêu chí như độ tinh khiết, hàm lượng, và tính chất vật lý. Việc lựa chọn phương pháp tách glucomannan phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc giảm chi phí sản xuất và tăng hiệu quả kinh tế.

2.2 Phương pháp thủy phân glucomannan

Luận án trình bày các phương pháp thủy phân glucomannan, bao gồm thủy phân axit và thủy phân enzyme. Thủy phân axit glucomannan sử dụng axit HCl, còn thủy phân enzyme glucomannan sử dụng các enzyme chuyên biệt. Đặc điểm của xúc tác enzym được nghiên cứu để tối ưu hóa quá trình thủy phân. Điều kiện phản ứng (nhiệt độ, thời gian, nồng độ) được tối ưu hóa để đạt hiệu suất thủy phân cao nhất. Cấu trúc của sản phẩm thủy phân được phân tích để đánh giá chất lượng. Định tính khả năng phân huỷ glucomannan của các enzyme từ vi khuẩn được nghiên cứu. Việc lựa chọn phương pháp thủy phân phù hợp giúp điều chỉnh khối lượng phân tử của glucomannan, mở rộng ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau.

III. Đặc điểm tính chất và ứng dụng của glucomannan và sản phẩm thủy phân

Phần này tập trung vào việc phân tích đặc điểm cấu trúc, tính chất vật lý và hóa học của glucomannan thu được. Đặc trưng cấu trúc glucomannan được xác định bằng các kỹ thuật hiện đại như phổ hồng ngoại (IR), cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phân tích nhiệt (TGA). Tính chất vật lý glucomannan như độ tan, độ nhớt, khả năng tạo gel được đánh giá. Định tính vật lý glucomannan cho phép hiểu rõ hơn về đặc tính của sản phẩm. Định tính hóa học glucomannan giúp xác định các thành phần cấu tạo chính của sản phẩm. Định lượng glucomannan được thực hiện để đánh giá hàm lượng glucomannan trong sản phẩm thu được. Ứng dụng glucomannan trong thực phẩm và dược phẩm được đề cập. Glucomannan và sức khỏe cũng là một nội dung được quan tâm, đặc biệt là khả năng giảm đường huyết. Thị trường glucomannangiá trị kinh tế glucomannan cũng được phân tích.

3.1 Đặc điểm cấu trúc và tính chất glucomannan

Đặc điểm của glucomannan được phân tích dựa trên kết quả của các phương pháp phân tích phổ IR, NMR, và TGA. Khối lượng phân tử glucomannan ảnh hưởng đến các tính chất vật lý và hóa học. Độ tan glucomannan trong nước và các dung môi khác được đánh giá. Độ nhớt glucomannan được xác định và phân tích mối liên hệ với khối lượng phân tử. Khả năng tạo gel glucomannan được nghiên cứu. Glucomannan trong thực phẩm được nghiên cứu về các ứng dụng của nó như chất làm đặc, chất tạo gel, chất ổn định. Hiểu rõ về đặc điểm vật lý glucomannan là rất quan trọng trong việc ứng dụng sản phẩm này trong các ngành công nghiệp khác nhau.

3.2 Ứng dụng của glucomannan và sản phẩm thủy phân

Ứng dụng glucomannan trong công nghiệp thực phẩm được nhấn mạnh, bao gồm các ứng dụng như chất làm đặc, chất tạo gel, và chất ổn định. Glucomannan trong thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng sản phẩm. Ứng dụng glucomannan trong lĩnh vực dược phẩm được đề cập, tập trung vào khả năng giảm đường huyết. Glucomannan và giảm cân cũng là một ứng dụng tiềm năng. Thủy phân glucomannan tạo ra các sản phẩm có khối lượng phân tử nhỏ hơn, mở rộng khả năng ứng dụng. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các sản phẩm thủy phân glucomannan trong việc hạ đường huyết. Thị trường glucomannan và các sản phẩm liên quan được phân tích để đánh giá tiềm năng kinh tế.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu chung về glucomannan 1. Nguồn gốc, cấu trúc glucomannan Glucomannan là một polysacarit mạch thẳng gồm các mắt xích D-mannose và D-glucose liên kết với nhau bằng liên kết β-(1→ 4) glycosid, được tách từ củ (thân củ) của một số loài Nưa (Amorphophallus sp. - họ Ráy), cây lô hội (Aloe vera) và trong một số loại rong biển.

Các mạch nhánh có thể chiếm khoảng 8% thông qua liên kết β-1,3-glycosid và β-1,6-glycosid. Trên một số nguyên tử C6, nhóm OH được axetyl hóa với độ axetyl hóa (degree of acetylation) khoảng 5÷10%. Tỷ lệ mannose/glucose phụ thuộc vào nguồn gốc glucomannan và thường dao động từ 1,6/1 đến 3,6/1. Glucomannan là một polysacarit với nhiều tính chất quý như khả năng tương hợp và phân hủy sinh học, có khả năng hình thành gel thuận nghịch và không thuận nghịch, khối lượng phân tử khoảng 200÷2000 kDa [2-9] Hình 1.

Cấu trúc hóa học của glucomannan 1. Tính chất vật lý của glucomannan Dạng tồn tại: Ở điều kiện thường, tùy thuộc vào phương pháp tách chiết, glucomannan tồn tại ở dạng bột màu trắng đến vàng. Tính tan: Khi tồn tại ở dạng tinh thể, trật tự sắp xếp của polyme không phải là của ion, nguyên tử, phân tử như ở các nhóm vật liệu khác mà là của mạch phân tử. Trong polyme tinh thể các mạch sẽ sắp xếp sao cho các nguyên tử ở trong một trật tự nhất định.

Mức độ kết tinh của polyme dao động rất mạnh từ không (0) đến gần 3 luan an như hoàn toàn (95%) phụ thuộc vào tốc độ làm nguội khi đông rắn và hình thái cấu tạo của mạch. Để có sắp xếp trật tự, polyme phải được làm nguội chậm để các mạch có thời gian chuyển động và sắp xếp lại theo trật tự. Đặc điểm chung của các polysacarit là trong mạch phân tử chứa nhóm chức hydroxyl có khả năng tạo liên kết hydro chặt chẽ. Đây là nguyên nhân chính tạo nên tính chất kết tinh của polyme.

Khi tồn tại ở trạng thái kết tinh, polysacarit khó hòa tan, khó tham gia phản ứng hóa học nên khả năng ứng dụng bị hạn chế. Khi ở dạng cấu trúc vô định hình, polyme có diện tích bề mặt riêng lớn, dễ tan trong nước và trong một số hệ dung môi, dễ tham gia các phản ứng hóa học…[29] Tùy thuộc vào nguồn gốc cấu trúc khác nhau mà glucomannan có độ tan khác nhau. Glucomannan tách từ cây A.konjac tan tốt trong nước trong khi glucomannan tách từ cây A.paeoniifolius không tan trong nước. Yếu tố quyết định tính tan của glucomannan chính là khối lượng phân tử và độ axetyl hóa.

Glucomannan có độ axetyl hóa thấp, liên kết hydro trong mạch phân tử mạnh sẽ không tan trong nước, trong khi đó glucomannan có độ axetyl hóa cao, khả năng hình thành liên kết hydro nội và ngoại phân tử kém nên có khả năng tan trong nước. Glucomannan có DA≈0 hầu như không tan trong nước lạnh mà chỉ trương trong nước nóng hình thành dạng hồ hóa [30,31]. Glucomannan từ cây A.konjac có khả năng hấp thụ nước từ 100 - 200 lần, tạo ra dung dịch dạng dẻo nhớt, độ nhớt của dung dịch glucomannan 1% vào khoảng 5000 - 40000 mpas, cao nhất trong các tác nhân làm đặc có nguồn gốc tự nhiên [30, 31]. Glucomannan có độ axetyl hóa càng cao, khả năng hình thành gel càng giảm.

Glucomannan có độ axetyl hóa thấp, gel có thể hình thành khi được gia nhiệt. Glucomannan có khả năng tạo gel ổn định trong môi trường kiềm loãng như NaOH, Ca(OH)2 hay Na2CO3 có pH=9 10. Trong môi trường kiềm, quá trình hình thành gel xảy ra do sự deaxetyl hóa nhóm axetyl trong mạch đại phân tử. Sự thay đổi cấu trúc này tạo điều kiện cho việc thiết lập các liên kết hydro, hình thành các tương tác kỵ nước giữa các phân tử glucomannan.

Kết quả của quá trình này là hình thành cấu trúc mạng lưới không gian hay cấu trúc gel của glucomannan [32–36]. 4 luan an Dung dịch konjac glucomannan loãng không tạo gel ở nhiệt độ thường. Konjac glucomannan còn có khả năng tạo gel tốt khi sử dụng phối hợp với các tác nhân tạo gel khác như alginat, carrageenan, xanthan…[37,38] Khối lượng phân tử: Khối lượng phân tử của polyme là một đại lượng quan trọng ảnh hưởng đến tính chất cơ-lý-hóa của polyme như: độ bền cơ học, tính chất đàn hồi, độ mềm dẻo, khả năng hòa tan…Khối lượng phân tử trung bình của polyme là đại lượng mang tính chất thống kê trung bình và được biểu diễn qua 3 giá trị: Khối lượng phân tử trung bình số Mn, khối lượng phân tử trung bình khối Mw và khối lượng phân tử trung bình nhớt Mv. Để xác định khối lượng phân tử trung bình của polyme người ta có thể dùng phương pháp trực tiếp như: đo độ thẩm thấu hoặc phương pháp gián tiếp như: đo độ nhớt.

Theo các nghiên cứu, glucomannan có khối lượng phân tử trung bình từ 200  2000 kDa tùy thuộc vào nguồn gốc và phương pháp tách chiết [39–41]. Tính chất hóa học của glucomannan Trong mạch đại phân tử glucomannan có chứa các nhóm chức có khả năng tham gia các phản ứng hoá học khác nhau, gồm: phản ứng thủy phân liên kết β- (14) glycosid, phản ứng ở nhóm hydroxyl (-OH) và nhóm axetyl (CH3CO-).  Phản ứng thủy phân cắt liên kết β-(14) glycosid Glucomannan bị đề polyme hóa với sự cắt đứt các liên kết β-(14) glycosid trong phân tử tạo ra các oligoglucomannan và cuối cùng là D-mannose và D- glucose, tác nhân thủy phân có thể là axit hoặc enzym. Trong số các phương pháp thủy phân hợp chất cao phân tử thì phương pháp sử dụng tác nhân axit kết hợp tiền xử lý mẫu bằng rung siêu âm (sonication) cho phép nhận được sản phẩm có sự phân bố khối lượng phân tử đồng đều hơn so với các phương pháp khác.

Sử dụng rung siêu âm đơn thuần cũng có thể thủy phân mạch glucomannan mà không gây ra bất kỳ thay đổi nào đến cấu trúc hóa học của nó. Một số hệ enzym như: β-mananase, β-manosidase, β-glucosidase có thể phân cắt chọn lọc liên kết β-(1  4) glycosid của glucomannan tạo ra oligome có 5 luan an khối lượng phân tử thấp mà vẫn giữ được các đặc tính và tác dụng sinh học quý của glucomannan ban đầu [23,25].  Phản ứng deaxetyl hoặc axetyl hóa Tác giả Chen và các cộng sự đã thực hiện phản ứng đề axetyl hóa glucomannan bằng các tác nhân khác nhau như NaOH, Na2CO3, Na3PO4, Ca(OH)2 và sử dụng glucomannan đã đề axetyl hóa làm chất tạo màng. Kết quả cho thấy, độ đề axetyl hóa có ảnh hưởng đến các tính chất cơ lý của màng glucomannan.

Phản ứng này cũng được Lui và cộng sự đã thực hiện tạo sản phẩm không tan trong nước hấp phụ tanin [42]. Nhiều tác giả đã sử dụng NaOH để thủy phân nhóm acetyl của glucomannan ở pH >10. Solo-de-Zaldívar và cộng sự đã thủy phân glucomannan bằng KOH ở pH = 10,7 nhiệt độ 30oC trong thời gian 3 giờ thu được sản phẩm glucomannan đề acetyl hóa có khả năng tạo màng có khả năng hấp thụ nước tốt [44].  Phản ứng este hóa Các nhóm hidroxyl (-OH) của phân tử glucomannan có khả năng phản ứng với các anhidrit axit hoặc clorua axit tạo ra các este của glucomannan [45].

 Phản ứng ete hóa Nhóm hydroxyl (-OH) của phân tử glucomannan có thể tham gia phản ứng với các tác nhân như halogen ankyl axit để tạo thành các sản phẩm dạng ete của glucomannan [46].  Phản ứng đồng trùng hợp ghép Konjac Glucomannan có khả năng tham gia phản ứng đồng trùng hợp ghép với một số monome khác nhau như: metylmetacrylat, axit acrylic, acrylamit.dưới tác dụng của chất khơi mào gốc như hidropeoxit, KMnO4/axit oxalic.Phản ứng xảy ra theo cơ chế gốc. Tác giả Li-Gui Chen và cộng sự đã tổng hợp hydrogel trên cơ sở glucomannan ghép với axit acrylic (AA) [47] (Sơ đồ 1. Phản ứng tổng hợp hydrogel trên cơ sở glucomannan ghép với axit acrylic (AA) 1.

Hoạt tính sinh học và tác dụng dược lý của glucomannan Vai trò của các chất xơ hòa tan đối với sức khỏe ngày càng được nhắc đến nhiều với các bằng chứng khoa học. Chất xơ nghèo năng lượng cho cơ thể, bản thân nó không cung cấp chất dinh dưỡng cũng như không được tiêu hóa tại ruột nhưng sự hiện diện của nó đã đem lại nhiều lợi ích đối với sức khỏe, phòng chống nhiều bệnh chuyển hóa. Chất xơ hòa tan khi vào trong ruột có tác dụng như chiếc chổi quét các chất béo không có lợi như cholesterol ra khỏi ruột, hạn chế hấp thu chúng vào máu do đó làm giảm đáng kể các chất béo trong máu, giảm được nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Chất xơ có vai trò điều hòa sự hấp thu đường vào máu, nhờ vậy rất có lợi đối với bệnh nhân tiểu đường [48,49].

Theo nghiên cứu của Chearskul và cộng sự, glucomannan có tác dụng thỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường tuyp 2 nhờ kìm hãm hormon ghrelin kích thích thèm ăn, và hormon leptin giúp điều hòa cảm giác đói và cân nặng [50]. Theo nghiên cứu của Chen và cộng sự bổ sung 3,6 g glucomannan/ngày trong 28 ngày có tác dụng hỗ trợ giảm đường huyết sau ăn, choleserol máu, lipit máu ở bệnh nhân tiểu đường tuýp 2 [51]. 7 luan an Theo một số công bố khác, glucomannan còn có thể hỗ trợ làm tăng độ nhạy của insulin, kiểm soát hội chứng kháng insulin, giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch ở bệnh nhân tiểu đường tuyp 2, giảm nồng độ lipit huyết tương và glucose máu, giảm cân và hỗ trợ điều trị cao huyết áp với liều sử dụng 1 ÷ 13 g/ngày [11,52]. Việc bổ sung KGM làm cải thiện nồng độ lipit máu bởi sự tăng bài tiết qua phân của các sterol trung tính, axit mật và làm giảm mức glucose tăng cao trong bệnh tiểu đường.

KGM có thể là chất bổ sung cho chữa trị bệnh tiểu đường kèm tăng lipit máu [51–55]. Do khả năng phân huỷ sinh học và tạo dạng gel, konjac glucomannan được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm, dược phẩm. Theo Kang Wang và cộng sự, vật liệu dạng hạt của alginat-KG-chitosan có thể được sử dụng làm chất mang để kiểm soát sự phân giải của thuốc [38]. KGM có khả năng tan trong nước tạo dung dịch có độ nhớt cao, tăng cường tính bám dính sinh học (bio-adhesive).

Peter và các cộng sự đã phát minh ra một hợp chất dược học có khả năng tăng cường khả năng bám dính sinh học, được làm bằng tổ hợp alginate, xanthan gum với glucomannan. Các hợp chất này có thể đáp ứng được cả hiệu quả bảo vệ và chữa lành tổn thương trên bề mặt màng nhày cho việc xử lý các rối loạn thực quản [56]. Chen và cộng sự đã công bố một phương pháp sử dụng carrageenan và glucomannan để cố định tế bào. Hỗn hợp bao gồm 4090% carrageenan và 6010% konjac glucomannan được phủ lên hạt gạo để thu được ngũ cốc dùng cho người ăn kiêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Nghiên cứu tách và thủy phân glucomannan từ cây amorphophallus konjac ở Lâm Đồng" của tác giả Trần Thị Nữ, dưới sự hướng dẫn của PGS. Đỗ Trường Thiện và TS. Trần Thị Ý Nhi, được thực hiện tại Học viện Khoa học và Công nghệ vào năm 2020. Nghiên cứu này tập trung vào việc tách và tinh chế glucomannan từ cây konjac, một loại cây có tiềm năng ứng dụng trong việc hạ đường huyết, từ đó mở ra hướng đi mới trong việc phát triển sản phẩm hỗ trợ sức khỏe. Bài viết không chỉ cung cấp kiến thức chuyên sâu về hóa hữu cơ mà còn gợi ý những ứng dụng thực tiễn của glucomannan trong ngành thực phẩm và dược phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức về các giải pháp trong lĩnh vực quản lý và phát triển, bạn có thể tham khảo bài viết "Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại nhà hàng Yoshino thuộc khách sạn Lotte Legend Saigon", nơi đề cập đến các chiến lược cải thiện dịch vụ trong ngành nhà hàng, hay "Giải pháp nâng cao hiệu quả xây dựng nông thôn mới tại huyện Thanh Chương, Nghệ An", nghiên cứu về phát triển nông thôn, một lĩnh vực có liên quan đến việc ứng dụng các sản phẩm tự nhiên như glucomannan trong cải thiện sức khỏe cộng đồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn đa chiều hơn về các ứng dụng và giải pháp trong lĩnh vực quản lý và phát triển bền vững.