Nghiên cứu tách chiết cao atiso có hỗ trợ enzyme và thẩm định phương pháp phân tích đồng thời cynarin và acid chlorogenic từ lá cây atiso

Nghiên cứu tách chiết cao atiso với enzyme, phân tích đồng thời cynarin và acid chlorogenic từ lá cây atiso, mang lại ứng dụng tiềm năng.

Chuyên ngành

Hóa Phân Tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

113
9
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tách Chiết Cao Actiso và Ứng Dụng

Actiso từ lâu đã được sử dụng trong dân gian như một dược liệu quý. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học chuyên sâu về tác dụng của cao actiso chỉ mới phát triển gần đây. Tại Việt Nam, điều kiện khí hậu và đất đai thuận lợi đã giúp cây actiso Đà Lạt phát triển mạnh mẽ, tạo tiền đề cho các nghiên cứu về chiết tách và ứng dụng các hoạt chất có giá trị sinh học. Các công trình nghiên cứu về quy trình tách chiết actiso, thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của actiso trồng tại Việt Nam vẫn còn hạn chế, đặc biệt là các kỹ thuật chiết xuất actiso bằng enzyme. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình tách chiết actiso bằng enzyme và phân tích các thành phần quan trọng như cynarinacid chlorogenic.

1.1. Giới Thiệu Chung về Cây Actiso và Giá Trị Dược Liệu

Cây actiso (Cynara scolymus L.) là một loại cây thảo có nguồn gốc từ miền Nam châu Âu. Từ xa xưa, người La Mã và Hy Lạp cổ đại đã biết sử dụng actiso như một loại rau và dược liệu. Đến thế kỷ 15, actiso bắt đầu được trồng để làm dược liệu ở Naples. Ngày nay, actiso được trồng rộng rãi ở nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm Tây Ban Nha, Ý, Pháp, Mỹ và Việt Nam. Công dụng của actiso rất đa dạng, từ hỗ trợ tiêu hóa, bảo vệ gan đến chống oxy hóa.

1.2. Tầm Quan Trọng của Cynarin và Acid Chlorogenic trong Actiso

Cynarinacid chlorogenic là hai hoạt chất chính có trong actiso, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Cynarin được biết đến với khả năng kích thích tiết mật, hỗ trợ tiêu hóa và giảm cholesterol. Acid chlorogenic là một chất chống oxy hóa mạnh, có tác dụng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Việc phân tích cynarinphân tích acid chlorogenic là rất quan trọng để đánh giá chất lượng của cao actiso và các sản phẩm từ actiso.

II. Thách Thức Trong Tách Chiết Cao Actiso Hiệu Quả Cao

Việc tách chiết actiso để thu được cao actiso giàu cynarinacid chlorogenic gặp phải nhiều thách thức. Các phương pháp truyền thống như ngâm chiết thường cho hiệu suất tách chiết actiso thấp và tốn nhiều thời gian. Các phương pháp hiện đại như chiết xuất bằng siêu âm hoặc vi sóng có thể cải thiện hiệu suất, nhưng đòi hỏi thiết bị đắt tiền và điều kiện vận hành phức tạp. Do đó, cần có những phương pháp tối ưu hóa quá trình tách chiết actiso hiệu quả hơn, thân thiện với môi trường và kinh tế hơn. Việc sử dụng enzyme hỗ trợ tách chiết là một hướng đi đầy tiềm năng.

2.1. Hạn Chế của Các Phương Pháp Tách Chiết Actiso Truyền Thống

Các phương pháp tách chiết actiso truyền thống như ngâm chiết hoặc chiết Soxhlet thường có hiệu suất thấp do khả năng hòa tan của dung môi hạn chế và thời gian chiết kéo dài. Ngoài ra, các phương pháp này có thể làm biến đổi các hoạt chất nhạy cảm với nhiệt độ cao. Việc sử dụng lượng lớn dung môi cũng gây ảnh hưởng đến môi trường và tăng chi phí sản xuất.

2.2. Yêu Cầu về Độ Tinh Khiết và Hàm Lượng Hoạt Chất trong Cao Actiso

Để đảm bảo tác dụng của cao actiso, cần phải thu được cao actiso có độ tinh khiết cao và hàm lượng cynarinacid chlorogenic đạt tiêu chuẩn. Điều này đòi hỏi quy trình tách chiết actiso phải loại bỏ được các tạp chất không mong muốn và bảo toàn được các hoạt chất có giá trị. Việc định lượng cynarinđịnh lượng acid chlorogenic là rất quan trọng để kiểm soát chất lượng của cao actiso.

III. Phương Pháp Tách Chiết Cao Actiso Hỗ Trợ Enzyme Pectinase

Phương pháp chiết xuất actiso bằng enzyme đang ngày càng được quan tâm do khả năng cải thiện hiệu suất tách chiết actiso và giảm thiểu tác động đến môi trường. Enzyme pectinase có khả năng phá vỡ cấu trúc tế bào thực vật, giúp giải phóng các hoạt chất như cynarinacid chlorogenic dễ dàng hơn. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố như nồng độ enzyme, pH và nhiệt độ đến hiệu quả tách chiết actiso bằng enzyme pectinase. Mô hình Box-Wilson được sử dụng để tối ưu hóa quá trình tách chiết actiso.

3.1. Cơ Chế Hoạt Động của Enzyme Pectinase trong Tách Chiết Actiso

Enzyme pectinase là một loại enzyme thủy phân pectin, một thành phần cấu trúc quan trọng của thành tế bào thực vật. Khi enzyme pectinase tác động lên thành tế bào actiso, nó sẽ phá vỡ cấu trúc pectin, làm cho thành tế bào trở nên mềm và dễ thấm hơn. Điều này giúp cho dung môi dễ dàng xâm nhập vào bên trong tế bào và hòa tan các hoạt chất như cynarinacid chlorogenic.

3.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Tách Chiết Bằng Enzyme

Hiệu quả tách chiết actiso bằng enzyme pectinase phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm nồng độ enzyme, pH, nhiệt độ và thời gian thủy phân. Nồng độ enzyme quá thấp có thể không đủ để phá vỡ cấu trúc tế bào, trong khi nồng độ quá cao có thể gây lãng phí. pH và nhiệt độ ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme, do đó cần phải điều chỉnh các yếu tố này để enzyme hoạt động tối ưu. Thời gian thủy phân cũng cần được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu suất tách chiết actiso cao nhất.

3.3. Tối Ưu Hóa Quá Trình Tách Chiết Actiso Bằng Mô Hình Box Wilson

Mô hình Box-Wilson là một phương pháp quy hoạch thực nghiệm được sử dụng để tối ưu hóa quá trình tách chiết actiso bằng cách khảo sát ảnh hưởng đồng thời của nhiều yếu tố. Mô hình này cho phép xác định các điều kiện tối ưu để đạt được hiệu suất tách chiết actiso cao nhất với lượng enzyme sử dụng ít nhất.

IV. Phân Tích Đồng Thời Cynarin và Acid Chlorogenic Bằng HPLC

Để đánh giá hiệu quả của quá trình tách chiết actiso, cần phải có một phương pháp phân tích chính xác và tin cậy để định lượng cynarinđịnh lượng acid chlorogenic. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là một lựa chọn phù hợp cho mục đích này. Nghiên cứu này sử dụng HPLC với cột Shim-pack GISS C18 và đầu dò Photodiode Array (PDA) để phân tích đồng thời cynarinphân tích acid chlorogenic trong cao actiso.

4.1. Thiết Lập Điều Kiện Phân Tích HPLC Tối Ưu

Để đạt được độ phân giải và độ nhạy cao, cần phải thiết lập các điều kiện phân tích HPLC tối ưu, bao gồm lựa chọn pha động, tốc độ dòng, nhiệt độ cột và bước sóng phát hiện. Pha động thường là hỗn hợp của dung môi hữu cơ (ví dụ: methanol) và dung dịch acid (ví dụ: acid acetic). Tốc độ dòng và nhiệt độ cột ảnh hưởng đến thời gian lưu và độ phân giải của các pic. Bước sóng phát hiện được chọn dựa trên phổ UV-Vis của cynarinacid chlorogenic.

4.2. Thẩm Định Phương Pháp Phân Tích HPLC Theo Hướng Dẫn ICH

Để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của phương pháp phân tích HPLC, cần phải thẩm định phương pháp theo hướng dẫn của ICH (International Council for Harmonisation). Các thông số thẩm định bao gồm tính đặc hiệu, tính tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ chụm và độ đúng. Kết quả thẩm định phải đáp ứng các tiêu chí chấp nhận để phương pháp được coi là hợp lệ.

V. Ứng Dụng Cao Actiso Chiết Xuất Enzyme Kháng Oxi Hóa

Ngoài cynarinacid chlorogenic, cao actiso còn chứa nhiều hợp chất khác có hoạt tính sinh học, bao gồm khả năng kháng oxy hóa. Nghiên cứu này khảo sát hoạt tính kháng oxy hóa của cao actiso chiết xuất bằng enzyme pectinase bằng hai phương pháp: phương pháp DPPH và phương pháp khử sắt. Kết quả cho thấy cao actiso có khả năng loại gốc tự do và khử sắt, cho thấy tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực thực phẩm chức năng và dược phẩm.

5.1. Đánh Giá Khả Năng Loại Gốc Tự Do Bằng Phương Pháp DPPH

Phương pháp DPPH là một phương pháp phổ biến để đánh giá khả năng loại gốc tự do của các chất chống oxy hóa. DPPH là một gốc tự do ổn định có màu tím. Khi chất chống oxy hóa phản ứng với DPPH, nó sẽ khử gốc tự do này, làm mất màu tím của dung dịch. Mức độ mất màu tím tỷ lệ thuận với khả năng loại gốc tự do của chất chống oxy hóa.

5.2. Khảo Sát Năng Lực Khử Sắt của Cao Actiso

Phương pháp khử sắt là một phương pháp khác để đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa. Phương pháp này dựa trên khả năng của chất chống oxy hóa trong việc khử ion sắt Fe3+ thành ion sắt Fe2+. Ion sắt Fe2+ sau đó phản ứng với một chất tạo màu để tạo thành một phức chất có màu xanh lam. Cường độ màu xanh lam tỷ lệ thuận với năng lực khử sắt của chất chống oxy hóa.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Về Actiso

Nghiên cứu này đã thành công trong việc tối ưu hóa quá trình tách chiết actiso bằng enzyme pectinase và xây dựng phương pháp HPLC để phân tích đồng thời cynarinacid chlorogenic. Kết quả cho thấy enzyme pectinase có thể cải thiện hiệu suất tách chiết actisocao actiso thu được có hoạt tính kháng oxy hóa tốt. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu là khảo sát các ứng dụng khác của cao actiso trong lĩnh vực thực phẩm và dược phẩm, cũng như nghiên cứu các phương pháp tách chiết actiso thân thiện với môi trường hơn.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp Mới

Nghiên cứu đã chứng minh được tiềm năng của enzyme pectinase trong việc cải thiện hiệu suất tách chiết actiso. Phương pháp HPLC được xây dựng có độ chính xác và tin cậy cao, phù hợp cho việc định lượng cynarinđịnh lượng acid chlorogenic trong cao actiso. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các sản phẩm từ actiso có giá trị gia tăng cao.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Cây Actiso

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khảo sát các ứng dụng khác của cao actiso trong lĩnh vực thực phẩm và dược phẩm, ví dụ như phát triển các sản phẩm hỗ trợ tiêu hóa, bảo vệ gan hoặc chống oxy hóa. Ngoài ra, cần nghiên cứu các phương pháp tách chiết actiso thân thiện với môi trường hơn, ví dụ như sử dụng dung môi xanh hoặc kết hợp enzyme với các phương pháp chiết xuất hiện đại.

06/06/2025
Nghiên cứu tách chiết cao atiso có hỗ trợ enzyme và thẩm định phương pháp phân tích đồng thời cynarin và acid chlorogenic từ lá cây atiso

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Từ xƣa, trong dân gian đã iết sử dụng các loại dƣợc liệu nhƣ actiso, actiso đỏ,… để điều trị ệnh. Tuy nhiên, khi đó chƣa có các nghiên cứu sâu hơn nhằm đƣa ra cơ sở khoa học giải thích lý do khả n ng trị ệnh của actiso, actiso đỏ. Vì vậy, nhiều công trình nghiên cứu các hoạt chất từ cây actiso lần lƣợt ra đời trên thế giới. Ở Việt Nam, với điều kiện khí hậu, đất đai phù hợp, actiso đƣợc trồng khá nhiều ở các vùng SaPa, Hà Giang, Sơn La, Tam Đảo và đặc iệt đƣợc trồng nhiều nhất tại Đà Lạt tạo điều kiện nghiên cứu và phát triển loại dƣợc liệu này.

Những nghiên cứu về khả n ng chiết tách các hoạt chất có ứng dụng sinh học từ actiso lần lƣợt đƣợc triển khai. Tuy nhiên, những công ố về phƣơng pháp trích ly hoạt chất, thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của actiso đƣợc trồng tại Việt Nam vẫn chƣa phổ iến, nhất là kỹ thuật trích ly ằng enzyme. Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi chọn đề tài “Nghiên cứu tách, chiết cao actiso có hỗ trợ enzyme và thẩm định phương pháp phân tích đồng thời cynarin và acid chlorogenic từ lá cây actiso”. Mục tiêu nghiên cứu  Thẩm định quy trình phân tích đồng thời cynarin và acid chlorogenic từ lá cây actiso.

 Nghiên cứu kỹ thuật chiết cao actiso nhằm đạt hiệu quả cao trong trích ly cynarin và acid chlorogenic.  Thử nghiệm hoạt tính kháng oxi hoá của cao trích. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3.1 Đối tƣợng nghiên cứu  Lá cây actiso.  Hoạt chất cynarin và acid chlorogenic.2 Phạm vi nghiên cứu  Trích ly cao chứa cynarin và acid chlorogenic từ cây actiso và thử nghiệm hoạt tính kháng oxi hoá của cao trích.

Cách tiếp cận và phƣơng pháp nghiên cứu 4.1 Thẩm định phƣơng pháp phân tích đồng thời hàm lƣợng cynarin và acid chlorogenic từ cao actiso ng thiết ị HPLC  Tính đặc hiệu  Tính tƣơng thích hệ thống  Giới hạn phát hiện, giới hạn định lƣợng  Hiệu suất thu hồi  Độ lặp lại, độ tái lập trung gian 4.2 Khảo sát điều kiện trích ly cao chứa cynarin và acid chlorogenic từ cây actiso  Khảo sát điều kiện trích ly cao trích chứa cynarin và acid chlorogenic ằng các phƣơng pháp cổ điển và hiện đại.  Khảo sát điều kiện trích ly cao chứa cynarin và acid chlorogenic có hỗ trợ enzyme: Khảo sát ảnh hƣởng của từng yếu tố nhƣ pH, nhiệt độ và thời gian thủy phân đến hiệu quả trích ly (hàm lƣợng cynarin và acid chlorogenic cao nhất từ cây actiso. Khảo sát ảnh hƣởng đồng thời của các yếu tố: Sau khi tìm khoảng iến thiên phù hợp, tiến hành khảo sát ảnh hƣởng đồng thời của 3 yếu tố (pH, nhiệt độ và thời gian thủy phân) ằng quy hoạch thực nghiệm theo phƣơng pháp ề mặt đáp ứng với mô hình Box – Wilson.3 Thử nghiệm hoạt tính háng o i hoá của cao tr ch 5. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài Kết quả của đề tài làm cơ sở khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo về trích ly cynarin và acid chlorogenic từ cây actiso trong công nghiệp và ứng dụng của cao trích.

2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1.1 Danh pháp và phân loại khoa học  Tên khoa học: Cynara scolymus L.; tên gọi khác: Artichaut (Pháp , artichoke (Anh).  Giới: Plantae  Bộ: Asterales  Họ: Asteraceae  Chi: Cynara  Loài: C.2 Mô tả thực vật Hình 1.1 Lá và hoa actiso Actiso thuộc loại cây thảo, ƣa sáng và ƣa ẩm. Cây cao khoảng 1,0 - 1,2 mét, thân cây có lông mềm và có khía dọc. Actiso có lá dài khoảng 1,0 m, rộng khoảng 0,6 m, cuống lá to và ngắn.

Lá thƣờng mọc theo kiểu so le và có dìa to. Thông thƣờng, ở gốc phiến lá có chia thùy sâu, có r ng không đều, nhƣng đối với các lá ở ngọn không chia thuỳ. Mặt trên của lá có màu lục và có lông trắng ở mặt dƣới. Trên ngọn các nhánh của thân có hoa mọc thành cụm, gồm nhiều hoa màu lam tím, hình ống 3 đính trên một đế hoa đƣờng kính 6 – 15 cm, ở gốc đế hoa đƣợc ao ởi nhiều lá ắc, có chóp nhọn.

Quả actiso nhẵn óng có các tơ trắng dài và dính nhau ở gốc, hạt không có nội nhũ [1-3].3 Khu vực phân bố, kỹ thuật trồng và thu hoạch 1.1 hu v c ph n b Actiso có nguồn gốc từ miền Nam châu u, do ngƣời Cổ La Mã và Cổ Hy Lạp trồng để lấy hoa làm rau n. Vào giữa thế kỷ 15, actiso đƣợc trồng để làm dƣợc liệu đầu tiên ở Naples. Sau đó, actiso đƣợc Catherine de Medici đem đến trồng Pháp vào thế kỷ 16. Sau đó, ngƣời Hà Lan mang actiso đến Anh.

Actiso đƣợc trồng ở bang Louisiana và California, Mỹ vào thế kỷ 19 ởi ngƣời Pháp và Tây Ban Nha khi đến nhập cƣ. Ngày nay, actiso đƣợc trồng chủ yếu ở Tây Ban Nha, Ý, Pháp, Mỹ và các nƣớc châu Mỹ Latinh. Tại Việt Nam, actiso đƣợc ngƣời Pháp đƣa về để trồng. Hiện nay, dƣợc liệu này đƣợc trồng nhiều ở Đà Lạt, Sapa và Tam Đảo [1, 3].2 thuật trồng Nhân giống:  Cách thứ nhất: Khi thu hoạch actiso, ngƣời ta giữ lại phần gốc có nẩy chồi đẻ cây con để làm giống, phần thân này đƣợc lƣu giữ nơi thoáng mát.

Với mỗi thân cây, tùy vào số mầm mà ngƣời ta có thể cắt thành 2 đến 4 mầm con để trồng. Khi chuẩn ị đất xong thì đem phần thân có nẩy mầm cây con để trồng.  Cách thứ hai là gieo hạt: Hạt giống đƣợc ngâm và ủ để hạt nứt nanh, sau đó gieo vào các vỉ xốp hoặc trên giá thể sạch để tránh việc lây lan nguồn nấm ệnh từ giá thể, thƣờng xuyên tƣới nƣớc để giữ ẩm cho cây. Cây con đƣợc giữ ở nơi mát và ẩm.

Khi cây con đủ tiêu chuẩn, ngƣời ta chọn cây sạch ệnh và đem trồng ngoài đồng ruộng.  Actiso thích hợp với loại đất thịt, đất giàu chất hữu cơ, có thể giữ ẩm và tạo luống nhằm thoát nƣớc tốt, pH khoảng 6 - 6,5, mật độ trồng khoảng 10000 - 12000 cây/ha. 4 Bón phân: Do actiso có thời gian sinh trƣởng kéo dài, nên để cây cho ông to và nhiều ông thì đất trồng phải đƣợc ón phân cân đối và đầy đủ. Khi làm đất, phải xác định pH của đất để tính toán lƣợng vôi cần sử dụng (thƣờng lƣợng dùng khoảng 1000-1500 kg/ha), ngoài ra, cần bón lót thêm phân chuồng (lƣợng dùng từ 40-80 m3/ha) và phân lân (2000 kg/ha) trƣớc khi trồng.

Trong quá trình sinh trƣởng phát triển của cây, cần ón thúc thêm khoảng 5 đến 6 lần để cây phát triển tốt trong suốt cả vụ canh tác. Ngoài ra, ổ sung các loại phân trung lƣợng, vi lƣợng qua lá. Để cây có dƣợc tính cao, ngƣời ta phải ngƣng ón phân 45 ngày trƣớc khi thu hoạch toàn ộ thân, rễ. Các loại sâu, ệnh hại actiso và iện pháp phòng trừ:  Bọ phấn: Để hạn chế ọ phấn, ngƣời ta phải cày, phơi đất kỹ vài ngày trƣớc khi canh tác.

Ngoài ra, thƣờng xuyên vệ sinh vƣờn trồng, tỉa lá, tỉa cành nhằm tạo độ thông thoáng để hạn chế nơi cƣ trú của sâu ọ. Khi phát hiện khu vực có ọ phấn với mật số cao, gây hại nặng, cần cắt ỏ lá và mang đi tiêu hủy, đặt ẫy dính để ắt diệt ọ phấn. Phun thêm thuốc ảo vệ thực vật có hoạt chất: Dinotefuran, Thiamethoxam, Citrus oil, Oxymatrine.  Rầy mềm: Để hạn chế rầy mềm, tiến hành cày và phơi đất thật kỹ trƣớc khi trồng.

Thƣờng xuyên vệ sinh vƣờn trồng, cắt tỉa để tạo độ thông thoáng nhằm hạn chế nơi cƣ trú của rầy. Trƣờng hợp ị rầy mềm tấn công, nên cắt ỏ và thu dọn những cây ị hại và mang đi tiêu hủy nhằm giảm độ rầy gây hại. Phun thêm thuốc ảo vệ thực vật có hoạt chất: Alpha-cypermethrin, Abamectin, Thiamethoxam, Abamectin, Azadirachtin, Abamectin, Etofenprox để phòng trừ.  Bệnh đốm lá: Do nấm Ramularia cynarae gây ra, Bệnh phát triển và lây lan nhanh vào mùa mƣa, do độ ẩm trong không khí cao.

Để hạn chế ệnh, nên chọn vùng đất thông thoáng, cao ráo, thoát nƣớc tốt để canh tác. Thƣờng xuyên thu dọn, mang tiêu hủy những cây ệnh. Lƣu ý chế độ ón phân sao cho đầy đủ và cân đối nhằm tạo sức đề kháng cho cây. 5  Bệnh héo rũ: Bệnh do nấm Verticillium dahliae gây ra, cắt tỉa những lá già, lá ị ệnh và mang đi tiêu hủy.

Không đƣợc gây vết thƣơng cho cây đẻ hạn chế nấm dễ xâm nhiễm vào vết thƣơng và gây hại. Thu hoạch: Actiso đƣợc trồng vào khoảng tháng 4, 5, thu hoạch khoảng tháng 2, 3. Lá đƣợc thu hoạch lúc cây sắp ra hoa vào n m thứ nhất của thời kỳ sinh trƣởng hoặc vào cuối mùa hoa. Do hàm lƣợng hoạt chất trong lá giảm khi cây trổ hoa, vì vậy, ngƣời ta thƣờng thu hoạch lá trƣớc khi cây ra hoa.

Phần lá sau khi thu hái sẽ đƣợc đem phơi hoặc sấy khô, sau đó ảo quản ở nơi thoáng mát. Hoa actiso đƣợc thu hoạch khi chƣa nở, thƣờng từ tháng 12 n m trƣớc đến tháng 2 n m sau. Ngƣời ta thƣờng dùng hoa actiso để làm rau n và làm thuốc.4 Thành phần hóa học trong actiso  Các acid hữu cơ: Gồm các acid nhóm phenol nhƣ cynarin (acid 1-3 dicafeyl quinic và các sản phẩm thủy phân của nó (acid cafeic, acid chlorogenic, acid neochlorogenic), acid succinic, acid alcol [1, 3].  Nhóm hợp chất flavonoid (dẫn chất của luteolin , ao gồm: Scolymozid (luteolin-7-rutinozid-3’- glucozid), cynarozid (luteolin -7-D glucpyranozid), [1].

 Thành phần khác: Cynaopicrin (thuộc nhóm guaianolid). Các enzyme: Oxidase, oxigenase, catalase, peroxidase và nhiều chất vô cơ chứa K, Na, Ca, Mg [1]. Phân ố hoạt chất trong actiso khác nhau. Lá chứa nhiều hoạt chất nhất: 1,23% polyphenol, acid chlorogenic 4%, hợp chất flavonoid (đặc iệt là rutin).

Thân và rễ cây chứa ít hoạt chất hơn lá (thân 0,75%, rễ 0,54%. Hoạt chất polyphenol tập trung ở lá actiso, có nhiều nhất ở phiến lá (7,2% rồi đến hoa (3,48% , đến cụm hoa, rễ, cuống lá [4]. Lá non chứa nhiều hoạt chất (0,84% hơn lá mọc thành hình hoa thị ở mặt đất (0,38%). Hoa actiso chứa cacbon hydrat (16%), inulin protein (3,6% , chất vô cơ (1,8%), dầu éo (0,1% , P (0,10%), Fe (2,3 mg/100g), Ca (0,12%), caroten 6 (60 unit/100 g tính ra Vitamin A).

Thân và lá còn chứa muối hữu cơ của các kim loại K, Ca, Mg, Na. Hàm lƣợng Kali rất cao. Hoa actiso n rất tốt cho sức khỏe, thành phần của hoa chứa khoảng 9,3% cac ohydrat, 1,5% chất xơ, rất ít chất éo và protein. N ng lƣợng cung cấp chỉ khoảng 40 đến 50 kcal nhƣng rất giàu vitamin và chất khoáng nhƣ K, P, Ca, Na, S và Mg.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt nghiên cứu "Nghiên cứu tách chiết cao actiso hỗ trợ enzyme và phân tích đồng thời cynarin, acid chlorogenic" tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tách chiết các hợp chất có giá trị từ actiso, đặc biệt là cynarin và acid chlorogenic, bằng cách sử dụng enzyme hỗ trợ. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả chiết xuất, từ đó có thể ứng dụng rộng rãi trong sản xuất thực phẩm chức năng và dược phẩm. Đọc giả sẽ hiểu rõ hơn về các phương pháp tách chiết tiên tiến và tiềm năng ứng dụng của actiso.

Để hiểu rõ hơn về thành phần hóa học của các loại thảo dược khác, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn khảo sát thành phần hóa học của lá cây núc nác oroxylum indicum l họ chùm ớt nguyễn vũ mai trang, một nghiên cứu về thành phần hóa học của lá cây núc nác, giúp bạn có cái nhìn so sánh và mở rộng kiến thức về các hợp chất tự nhiên.