Khảo Sát Thành Phần Hóa Học Của Lá Cây Núc Nác (Oroxylum Indicum)

Khảo sát thành phần hóa học của lá cây núc nác Oroxylum indicum L. thuộc họ chùm ớt, cung cấp thông tin quý giá cho nghiên cứu dược liệu.

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2012

72
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. MÔ TẢ THỰC VẬT

1.2. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ DƯỢC TÍNH

1.3. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. NGUYÊN LIỆU, HÓA CHẤT THIẾT BỊ

2.2. ĐIỀU CHẾ CÁC CAO PHÂN ĐOẠN

2.3. CÔ LẬP CÁC HỢP CHẤT HỮU CƠ TRONG CAO ETYL AXETAT

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. KHẢO SÁT CẤU TRÚC HÓA HỌC CỦA HỢP CHẤT OI-3

3.2. KHẢO SÁT CẤU TRÚC HÓA HỌC CỦA HỢP CHẤT OI-4

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT

TÀI LIỆU TIẾNG ANH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Cây Núc Nác Oroxylum Indicum Dược Liệu Quý

Cây núc nác (Oroxylum indicum L.) thuộc họ Chùm ớt (Bignoniaceae), là một dược liệu quý được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền. Cây có thể cao tới 20-25m, thân nhẵn, ít phân nhánh. Lá xẻ 2-3 lần lông chim, hoa màu nâu đỏ sẫm mọc thành chùm dài ở đầu cành. Quả nang to, dài tới 50-80cm. Cây mọc hoang và được trồng ở khắp nơi ở Việt Nam, cũng như ở Trung Quốc, Malaysia, Ấn Độ, Lào, Campuchia. Dân gian gọi cây bằng nhiều tên khác nhau như nam hoàng bá, mộc hồ điệp, mạy ca (Tày), co ca liên (Thái), psờ lụng (Kho), kờ lúc (K`dong), póc ta lốp (Ba Na). Nghiên cứu về dược tính của cây núc nác ngày càng được quan tâm, đặc biệt là các tác dụng chống oxy hóa, chống ung thư và bảo vệ gan.

1.1. Mô Tả Thực Vật Học Của Cây Núc Nác Oroxylum Indicum

Cây núc nác có đặc điểm hình thái dễ nhận biết. Thân cây cao lớn, vỏ màu xám tro, mặt trong màu vàng. Lá kép lông chim 2-3 lần, các lá chét hình bầu dục, đầu nhọn. Hoa mọc thành cụm lớn ở ngọn cành, màu sắc đặc trưng. Quả nang dài, chứa nhiều hạt dẹt có màng mỏng bao quanh. Theo [2], cây phân bố rộng rãi ở Việt Nam và các nước châu Á nhiệt đới. Việc nhận diện chính xác cây núc nác là rất quan trọng để đảm bảo sử dụng đúng dược liệu.

1.2. Vùng Phân Bố Và Mùa Thu Hoạch Lá Núc Nác

Cây núc nác phân bố rộng khắp Việt Nam, từ miền Bắc đến miền Nam. Cây cũng được tìm thấy ở nhiều quốc gia châu Á khác. Mùa thu hoạch lá núc nác thường vào mùa hè và mùa thu, khi lá cây phát triển mạnh mẽ nhất. Việc xác định đúng thời điểm thu hoạch giúp đảm bảo hàm lượng hoạt chất cao nhất trong lá. Cần có quy trình thu hái và sơ chế lá núc nác hợp lý để bảo quản dược tính.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Lá Núc Nác

Việc nghiên cứu thành phần hóa học lá núc nác gặp nhiều thách thức. Thứ nhất, thành phần hóa học có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng địa lý, mùa vụ và điều kiện sinh trưởng của cây. Thứ hai, việc chiết xuất và phân lập các hợp chất từ lá đòi hỏi kỹ thuật phức tạp và tốn kém. Thứ ba, việc xác định cấu trúc và hoạt tính sinh học của các hợp chất mới là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự phối hợp của nhiều chuyên gia. Tuy nhiên, những nỗ lực nghiên cứu này là rất quan trọng để khai thác tối đa tiềm năng dược liệu của cây núc nác.

2.1. Sự Biến Động Thành Phần Hóa Học Theo Điều Kiện Sinh Thái

Các nghiên cứu chỉ ra rằng thành phần hóa học lá núc nác có thể khác nhau đáng kể giữa các vùng địa lý khác nhau. Các yếu tố như đất đai, khí hậu và độ cao có thể ảnh hưởng đến quá trình sinh tổng hợp các hợp chất trong cây. Do đó, cần tiến hành phân tích hóa học thực vật trên các mẫu lá từ nhiều vùng khác nhau để có cái nhìn toàn diện về thành phần hóa học của cây.

2.2. Khó Khăn Trong Chiết Xuất Và Phân Lập Hợp Chất

Quá trình chiết xuất và phân lập các hợp chất trong lá núc nác đòi hỏi các kỹ thuật hiện đại như sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng (TLC) và sắc ký khí khối phổ (GC-MS). Việc lựa chọn dung môi chiết xuất phù hợp và tối ưu hóa các điều kiện phân tách là rất quan trọng để thu được các hợp chất tinh khiết. Theo khóa luận, việc điều chế các cao phân đoạn cũng là một bước quan trọng trong quy trình này.

2.3. Vấn Đề Xác Định Cấu Trúc Và Hoạt Tính Sinh Học

Sau khi phân lập được các hợp chất, việc xác định cấu trúc hóa học của chúng thường được thực hiện bằng các phương pháp phổ nghiệm như NMR, UV-Vis và MS. Việc xác định hoạt tính sinh học của các hợp chất đòi hỏi các thử nghiệm in vitro và in vivo. Quá trình này có thể tốn kém và mất nhiều thời gian, nhưng rất cần thiết để đánh giá tiềm năng dược liệu của các hợp chất trong lá núc nác.

III. Phương Pháp Chiết Xuất Hợp Chất Từ Lá Cây Núc Nác Hiệu Quả

Có nhiều phương pháp chiết xuất hợp chất thực vật có thể được áp dụng để nghiên cứu lá cây núc nác. Các phương pháp phổ biến bao gồm chiết xuất bằng dung môi, chiết xuất bằng siêu âm và chiết xuất bằng vi sóng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào tính chất của các hợp chất mục tiêu và điều kiện thí nghiệm. Các phương pháp sắc ký như sắc ký lớp mỏng (TLC)sắc ký khí khối phổ (GC-MS) đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích và xác định các hợp chất.

3.1. Chiết Xuất Bằng Dung Môi Lựa Chọn Tối Ưu

Chiết xuất bằng dung môi là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để thu được các hợp chất trong lá núc nác. Việc lựa chọn dung môi phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất chiết xuất cao. Các dung môi thường được sử dụng bao gồm etanol, metanol, etyl axetat và diclometan. Theo tài liệu, việc điều chế các cao phân đoạn bằng các dung môi khác nhau là một bước quan trọng trong quy trình chiết xuất.

3.2. Ứng Dụng Sắc Ký Lớp Mỏng TLC Trong Phân Tích

Sắc ký lớp mỏng (TLC) là một kỹ thuật đơn giản và nhanh chóng để kiểm tra độ tinh khiết của các hợp chất và theo dõi quá trình phân tách. TLC cũng có thể được sử dụng để định tính các hợp chất bằng cách so sánh Rf với các chất chuẩn. Kỹ thuật này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sự hiện diện của các flavonoid lá núc nác.

3.3. Sắc Ký Khí Khối Phổ GC MS Phân Tích Chuyên Sâu

Sắc ký khí khối phổ (GC-MS) là một kỹ thuật mạnh mẽ để phân tích định tính và định lượng các hợp chất dễ bay hơi. GC-MS có thể được sử dụng để xác định các hợp chất trong chiết xuất lá núc nác bằng cách so sánh phổ khối của chúng với các thư viện phổ chuẩn. Kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc và hàm lượng của các hợp chất.

IV. Phân Tích Định Tính Thành Phần Hóa Học Lá Núc Nác Bằng UV Vis

Phổ nghiệm UV-Vis là một phương pháp hữu ích để xác định sự hiện diện của các nhóm chức hấp thụ ánh sáng trong các hợp chất chiết xuất từ lá núc nác. Các flavonoid thường có phổ UV-Vis đặc trưng với các đỉnh hấp thụ ở vùng UV và vùng khả kiến. Việc phân tích phổ UV-Vis có thể cung cấp thông tin về cấu trúc và sự có mặt của các flavonoid trong mẫu.

4.1. Xác Định Flavonoid Bằng Phổ Nghiệm UV Vis

Các flavonoid là một nhóm lớn các hợp chất thực vật có nhiều hoạt tính sinh học. Phổ UV-Vis của các flavonoid thường có hai đỉnh hấp thụ chính, một ở vùng 240-280 nm (band B) và một ở vùng 300-400 nm (band A). Vị trí và cường độ của các đỉnh này có thể cung cấp thông tin về cấu trúc và sự thay thế của các flavonoid.

4.2. Ứng Dụng Phổ UV Vis Trong Nghiên Cứu Thực Vật

Phổ UV-Vis là một công cụ hữu ích trong nghiên cứu thực vật để xác định và định lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học. Phương pháp này có thể được sử dụng để theo dõi sự thay đổi thành phần hóa học của cây trong quá trình sinh trưởng và phát triển, cũng như để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến thành phần hóa học của cây.

V. Ứng Dụng Dược Liệu Từ Lá Núc Nác Tiềm Năng Phát Triển

Các nghiên cứu về thành phần hóa học lá núc nác đã mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược liệu. Các hợp chất trong lá núc nác có nhiều hoạt tính sinh học, bao gồm chống oxy hóa, chống viêm, chống ung thư và bảo vệ gan. Dựa trên những kết quả này, có thể phát triển các sản phẩm dược liệu từ lá núc nác để điều trị các bệnh khác nhau.

5.1. Tác Dụng Dược Lý Của Lá Núc Nác Theo Y Học Cổ Truyền

Trong y học cổ truyền, lá núc nác được sử dụng để điều trị nhiều bệnh, bao gồm viêm phế quản, ho lâu ngày, lở loét do sơn ăn và viêm da ngứa lở. Các bài thuốc từ lá núc nác thường được kết hợp với các dược liệu khác để tăng cường hiệu quả điều trị. Cần có thêm nghiên cứu khoa học để chứng minh hiệu quả và an toàn của các bài thuốc này.

5.2. Nghiên Cứu Về Hoạt Tính Sinh Học Của Chiết Xuất Lá Núc Nác

Các nghiên cứu hiện đại đã chứng minh rằng chiết xuất lá núc nác có nhiều hoạt tính sinh học quan trọng. Ví dụ, chiết xuất lá núc nác có khả năng chống oxy hóa, chống viêm, chống ung thư và bảo vệ gan. Các hoạt tính này có thể được quy cho sự hiện diện của các flavonoid và các hợp chất khác trong lá.

5.3. Phát Triển Sản Phẩm Dược Liệu Từ Núc Nác Hướng Đi Mới

Dựa trên những kết quả nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học, có thể phát triển các sản phẩm dược liệu từ lá núc nác để điều trị các bệnh khác nhau. Các sản phẩm này có thể bao gồm viên nang, viên nén, trà thảo dược và các sản phẩm bôi ngoài da. Cần có các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả và an toàn của các sản phẩm này trước khi đưa ra thị trường.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Lá Núc Nác

Nghiên cứu thành phần hóa học lá núc nác là một lĩnh vực đầy tiềm năng. Các kết quả nghiên cứu đã cung cấp những thông tin quan trọng về các hợp chất có trong lá và hoạt tính sinh học của chúng. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để khai thác tối đa tiềm năng dược liệu của cây núc nác. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phân lập và xác định các hợp chất mới, đánh giá hoạt tính sinh học của chúng và phát triển các sản phẩm dược liệu từ lá núc nác.

6.1. Tổng Kết Các Hợp Chất Đã Được Xác Định Trong Lá Núc Nác

Nhiều hợp chất đã được xác định trong lá núc nác, bao gồm flavonoid, alkaloid, tannin và saponin. Các flavonoid như baicalein, oroxylin A và chrysin là những hợp chất có hoạt tính sinh học quan trọng. Cần có thêm nghiên cứu để xác định các hợp chất khác và đánh giá hoạt tính sinh học của chúng.

6.2. Đánh Giá Tiềm Năng Dược Liệu Của Cây Núc Nác

Cây núc nác có tiềm năng lớn trong việc phát triển các sản phẩm dược liệu. Các hợp chất trong lá núc nác có nhiều hoạt tính sinh học quan trọng, bao gồm chống oxy hóa, chống viêm, chống ung thư và bảo vệ gan. Cần có các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả và an toàn của các sản phẩm dược liệu từ lá núc nác.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Mới Về Thành Phần Hóa Học Lá Núc Nác

Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phân lập và xác định các hợp chất mới, đánh giá hoạt tính sinh học của chúng và phát triển các sản phẩm dược liệu từ lá núc nác. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về độc tính và an toàn của các hợp chất và sản phẩm từ lá núc nác.

05/06/2025
Luận văn khảo sát thành phần hóa học của lá cây núc nác oroxylum indicum l họ chùm ớt nguyễn vũ mai trang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN Trang 2 Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Vũ Mai Trang 1. MÔ TẢ THỰC VẬT [2] - Cây núc nác có tên khoa học là Oroxylum indicum L., thuộc họ Chùm ớt (Bignoniaceae). - Cây to cao 7-12m, có thể cao tới 20-25m, thân nhẵn, ít phân nhánh. Vỏ cây màu xám tro, mặt trong màu vàng.

Lá xẻ 2-3 lần lông chim. Lá chét hình bầu dục, nguyên, đầu nhọn, dài 7,5-15cm, rộng 5-6,5cm. Hoa màu nâu đỏ sẫm mọc thành chùm dài ở đầu cành, dài khoảng 10 cm, 5 nhị trong có có một nhị nhỏ hơn. Quả nang to, dài tới 50-80cm, rộng 5-7cm, bên trong chứa hạt, bao quanh có một màng mỏng, bóng và trong, hình chữ nhật.

- Phân bố: Cây mọc hoang và được trồng ở khắp nơi nước ta, ở miền Bắc cũng như ở miền Nam. Cây còn mọc ở Trung Quốc, Malaysia, Ấn Độ, Lào, Campuchia. - Các tên gọi khác: + Ở Việt Nam: Núc nác, nam hoàng bá, mộc hồ điệp, mạy ca (Tày), co ca liên (Thái), p`sờ lụng (K`ho), kờ lúc (K`dong), póc ta lốp (Ba Na). + Ở Ấn Độ: Syonaka + Ở Trung Quốc: Bạch ngọc nhi, thiên trương chỉ, triểu giản.

CÁC NGHIÊN CỨU VỀ DƯỢC TÍNH Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng Oroxylum indicum chứa nhiều chất chống oxy hóa, chống ung thư, bảo vệ gan. Các tác dụng khác như tính kháng khuẩn, giảm đau và bảo vệ dạ dày của Oroxylum indicum cũng đã được báo cáo. Hoạt tính chống viêm [17, 31] Trang 3 Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Vũ Mai Trang Chiết xuất dung dịch nước từ lá Oroxylum indicum có khả năng chống viêm. Hoạt tính chống viêm đã được nghiên cứu trên mô hình cơ thể chuột phù chân.

Dung dịch nước chiết xuất từ lá Oroxylum indicum có hoạt tính chống viêm đáng kể ở liều lượng 150 mg/kg và 300 mg/kg trọng lượng cơ thể. Với liều lượng 300 mg/kg trọng lượng cơ thể cho thấy hoạt động chống viêm là tối đa. Thông qua những nghiên cứu chỉ ra rằng Oroxylum indicum có thể hữu ích trong điều trị bệnh viêm mạn tính như chứng viêm khớp. Hoạt tính chống độc ở gan [28] Trong y học Ấn Độ, lá Oroxylum indicum được sử dụng rộng rãi như cách phòng các rối loạn gan.

Các dịch trích khác nhau của Oroxylum indicum đều có hoạt tính chống độc gan. Các dịch trích ete dầu, clorofom, etanol và dung dịch nước được tiêm vào chuột nhiễm bệnh với liều 300 mg/kg trọng lượng cơ thể. Thử nghiệm cho thấy chuột được điều trị và dịch trích etanol có hiệu quả đáng kể nhất. Hoạt tính tẩy giun sán Năm 2000, Downing JE [10] đánh giá hoạt tính tẩy giun sán của Oroxylum indicum chống trứng giun lươn của ngựa trong ống nghiệm và so sánh nó với Ivermectin – một trong những thuốc tẩy giun hiệu quả.

Sử dụng Oroxylum indicum với nồng độ 2×10-5 g/mL hoặc lớn hơn ngăn chặn được quá trình nở trứng của giun lươn. Với nồng độ Oroxylum indicum 2×10-1 g/mL thì quá trình nở đạt 0%. Tại nồng độ 2×10-4 g/mL hoặc lớn hơn thì khả năng sống của trứng và ấu trùng giun lươn là 0%. Kết quả của nghiên cứu cho rằng Oroxylum indicum có thể là một chất tẩy giun thích hợp chống lại giun lươn của ngựa.

Hoạt tính chống ung thư Năm 1992, Tepsuwan A cùng các cộng sự [29] công bố hoạt tính gây độc gen và hoạt tính phát triển tế bào niêm mạc dạ dày của chuột đực F344 bằng phương pháp ngắn hạn trong cơ thể sau khi uống một phần nhỏ nitroso hóa của Oroxylum indicum Vent. Kết quả cho thấy nitroso hóa của Oroxylum indicum có tính gây độc gen và phát triển tế bào ở niêm mạc dạ dày trong cơ thể chuột. Năm 2001, Nakahara K cùng các cộng sự [21] đã báo cáo rằng chiết xuất metanol của Oroxylum indicum ức chế mạnh mẽ sự đột biến của TRP-P-1 trong một Trang 4 Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Vũ Mai Trang thử nghiệm Ames. Thành phần chính kháng đột biến được xác định là baicalein với giá trị IC 50 là 2,78 ± 0,15 microM.

Sự kháng đột biến mạnh của chiết xuất với hàm lượng cao Baicalein (3,95 ± 0,43%, trọng lượng khô). Baicalein có tác dụng như chất giảm đột biến vì nó ức chế N-hydroxyl của TRP-P-2. Năm 2006, Narisa K cùng các cộng sự [22] đã thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào trên chiết xuất etanol 95% của Oroxylum indicum. Các hoạt động gây độc tế bào xác định bởi tác dụng chống tăng sinh dòng tế bào Hep-2.

Kết quả chiết xuất etanol biểu hiện hoạt tính động gây độc tế bào chống lại dòng tế bào Hep-2 ở nồng độ 2,5 μg/ml. Năm 2007, Roy MK cùng các cộng sự [24] chỉ ra rằng baicalein có tác dụng chống khối u trên các tế bào ung thư ở người và chiết xuất Oroxylum indicum có thể được sử dụng trong điều trị ung thư bổ sung. Hoạt tính bảo vệ dạ dày Năm 2007, Zaveri M cùng các cộng sự [34] báo cáo hoạt tính bảo vệ dạ dày của chiết xuất cồn 50% từ vỏ, rễ cây Oroxylum indicum và các phân đoạn khác: eter dầu, clorofom, etyl axetat và n-butanol. Trong đó, phân đoạn n-butanol cho sự ức chế hiệu quả tối đa đối với tổn thương dạ dày.

Năm 2010, Hari Babu T cùng các cộng sự [12] đã công bố các flavonoid trong Oroxylum indicum Vent. đã được cô lập như chrysin, baicalein, oroxylin có nhiệm vụ bảo vệ dạ dày. Hoạt tính kháng khuẩn Năm 1998, Ali R. cùng các cộng sự [5] đã nghiên cứu tác dụng của chiết xuất dichloromethane Oroxylum indicum chống lại các các loại nấm da và nấm thối gỗ và báo cáo hoạt tính động kháng nấm mạnh mẽ trong chiết xuất dichloromethane Oroxylum indicum.

Năm 2003, Kawsar U cùng các cộng sự [15] đã công bố hoạt tính động chống vi khuẩn của các chiết xuất khác nhau của Oroxylum indicum đã được sàng lọc chống lại 14 loại vi khuẩn gây bệnh (5 vi khuẩn gram dương và 9 vi khuẩn gram âm) và 7 loại nấm gây bệnh bằng cách sử dụng phương pháp khuếch tán đĩa. Nồng độ ức chế tối thiểu của hai hợp chất flavonoid được cô lập từ Oroxylum indicum Trang 5 Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Vũ Mai Trang được xác định chống lại vi khuẩn hình que, tụ cầu khuẩn, Escherichia coli và vi khuẩn bệnh lị Shigella có giá trị khoảng 64-128 μg/ml. Đến năm 2008, một nghiên cứu của Thatoi HN cùng cộng sự [30] tiếp tục khẳng định hoạt tính kháng khuẩn bằng cách sử dụng các chủng vi khuẩn khác nhau. MỘT SỐ ĐƠN THUỐC DÂN GIAN CÓ VỊ NÚC NÁC [2,37]  Chữa viêm phế quản, ho lâu ngày: mộc hồ điệp 10g, đường phèn hay kẹo mạch nha 30g, nước 300ml, sắc còn 200ml.

Chia 3 lần uống trong ngày.  Chữa lở loét do sơn ăn: vỏ núc nác tươi (số lượng tùy theo vết loét) giã nát, thêm rượu 30-400 vào, cứ 1 phần vỏ, 3 phần rượu, ngâm khoảng 2-3giờ. Dùng rượu này bôi vào nơi lở sơn. Ngày bôi 3-4 lần.

Chỉ 2-3 ngày là khỏi.  Viêm da ngứa lở, các tổn thương bị tiết dịch có biểu hiện bội nhiễm: - Thuốc uống: nam hoàng bá (sao qua) 16g, kim ngân 16g, kinh giới 16g, phòng phong 10g, chi tử 10g, đinh lăng 16g, sài hồ 16g, xuyên khung 10g, bạch chỉ 10g, sài đất 20g, lá bưởi bung 16g, uất kim 10g, cam thảo 10g. Cho các vị vào ấm, đổ 1 lít nước sắc còn 400ml, chia 2 – 3 lần uống trong ngày. - Thuốc rửa tại chỗ: nam hoàng bá 50g, lá kinh giới 30g, lá đinh lăng 30g.

Các thứ trên cho vào ấm, đổ nước nấu sôi, nhấc khỏi bếp cho nguội. Dùng nước này rửa các chỗ bị tổn thương, ngày 2 lần.  Trị bệnh sởi (bài thuốc dùng cho trẻ em): nam hoàng bá 6g, kinh giới 6g, ngân hoa 4g, lá dấp cá 5g, mã đề thảo 4g, sài đất 5g, liên kiều 4g, hoa hồng bạch 4g, sài hồ 4g, đương quy 4g, cam thảo 4g, huyền sâm 4g. Cho các vị vào ấm, đổ 2 bát nước sắc còn 1 bát, chia 3 – 4 lần uống trong ngày.

Nên kiêng gió, kiêng nước lạnh cho trẻ.  Hội chứng lỵ (đau bụng đi ngoài nhiều lần, phân có lẫn máu mũi, mùi tanh): - Nam hoàng bá 20g, hoàng liên 12g, khổ sâm 16g, cỏ sữa 20g, lá nhót 20g, hoài sơn 16g, liên nhục 16g, bạch truật 12g, chích thảo 12g, cỏ mực (sao đen) 20g. Sắc uống ngày 1 thang. Trang 6 Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Vũ Mai Trang - Nam hoàng bá 16g, búp ổi 12g, khổ sâm 16g, đinh lăng 20g, rau sam 20g, cỏ sữa 20, hoa hòe (sao đen) 16g, bạch truật (sao hoàng thổ) 12g, cây cứt lợn 16g, ngũ gia bì 16g, hoàng đằng 12g, chích thảo 12g.

Sắc uống ngày 1 thang. Kiêng chất tanh, dầu mỡ. Trang 7 Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Vũ Mai Trang 1. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC • Năm 1953, Mehta CR và Mehta TP [19] đã tách từ hạt núc nác 1 chất glucoside : Tetuin (1) HO O OH O O HO HO O OH OH Tetuin (1) • Năm 1972, Subramanian SS và Nair AGR [27] đã cô lập từ vỏ thân cây núc nác các hợp chất:  Chrysin (2)  Oroxylin A (3)  Baicalein (4)  Scutellarein (5)  Baicalein-7-O-glucuronide (6)  Scutellarein-7-O-rutinoside (7) HO O HO O H3CO OH O OH O Chrysin (2) Oroxylin A (3) Trang 8 Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Vũ Mai Trang OH O HO O HO HO HO OH O OH O Baicalein (4) Scutellarein (5) HOOC O HO HO O O OH HO OH O Baicalein-7-O-glucuronide (6) OH O O CH3 OH OH OH O HO HO O O OH HO OH O Scutellarein-7-O-rutinoside (7) • Năm 1972, trong nghiên cứu tiếp theo, Subramanian SS and Nair AGR [26] đã cô lập từ lá núc nác được các hợp chất:  Baicalein-6-O-glucuronide (8)  Scutellarein-7-O-glucuronide (9) HO O HOOC O O HO HO O OH OH Baicalein-6-O-glucuronide (8) Trang 9 Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Vũ Mai Trang OH HOOC O HO O HO O OH HO OH O Scutellarein-7-O-glucuronide (9) • Năm 1977, Joshi K C, Prakash A và Shah R K [14] đã cô lập từ gỗ cây núc nác 2 hợp chất:  Prunetin (10)  β-Sitosterol (11) H3CO O OH O OH Prunetin (10) CH3 CH3 CH3 H H H HO β-Sitosterol (11) • Năm 1978, Dey AK, Mukherjee A, Das PC và Chatterjee A [9] đã cô lập từ lá hợp chất: Aloe emodin (12) Trang 10 Khóa luận tốt nghiệp Nguyễn Vũ Mai Trang O HO OH O OH Aloe emodin (12) • Năm 1979, Nair AGR cùng Joshi BS [20] đã cô lập được hợp chất: Oroxindin (13) HOOC O OCH3 HO HO O O OH OH O Oroxindin (13) • Năm 1980, Grover G S cùng Rao J Tirumala [11] cũng cô lập được từ hạt hợp chất Baicalein-6-O-glucoside là tên gọi của Tetuin (1).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Thành Phần Hóa Học Của Lá Cây Núc Nác (Oroxylum Indicum)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về thành phần hóa học của lá cây Núc Nác, một loại cây có giá trị trong y học cổ truyền. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các hợp chất có trong cây mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng của chúng trong việc điều trị các bệnh lý khác nhau. Thông qua việc phân tích các thành phần hóa học, tài liệu mở ra cơ hội cho các nghiên cứu tiếp theo về ứng dụng của cây Núc Nác trong y học và dược phẩm.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan đến thành phần hóa học của các loại cây khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Tách chiết và xác định thành phần hóa học của cây tần dày lá ở thị xã Điện Bàn tỉnh Quảng Nam, nơi nghiên cứu về các phương pháp chiết xuất và phân tích hóa học. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu thành phần hóa học và một số hoạt tính sinh học từ hai loài Wedelia cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về hoạt tính sinh học của các hợp chất tự nhiên. Cuối cùng, bạn có thể khám phá tài liệu Khảo sát thành phần hóa học cao chiết ethyl acetate từ cây Kim Phượng để hiểu rõ hơn về các ứng dụng của các chiết xuất thực vật trong y học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá sâu hơn về lĩnh vực hóa học thực vật.