Đánh giá tác động của vitamin e và c bổ sung vào thức ăn đến đáp ứng miễn dịch tự nhiên của cá chim vây vàng trachinotus blochii lacepède 1801 giai đoạn giống

Nghiên cứu tác động của vitamin E, C lên hệ miễn dịch cá chim vây vàng (Trachinotus blochii) giai đoạn giống. Tìm hiểu ảnh hưởng của vitamin đến sức khỏe cá.

Trường đại học

Trường Đại học Nha Trang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2025

162
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

KEY FINDINGS

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: VÀI NÉT VỀ ĐỐI TƯỢNG CÁ CHIM VÂY VÀNG (Trachinotus blochii) VÀ NGHỀ NUÔI

1.1. Một số đặc điểm sinh học chủ yếu

1.1.1. Vị trí phân loại

1.1.2. Điều kiện môi trường sống và phân bố

1.1.3. Phân bố địa lý của cá chim vây vàng (màu vàng, màu đỏ)

1.1.4. Dinh dưỡng

1.1.5. Sinh trưởng

2. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thức ăn thí nghiệm

2.2.2. Nguồn cá thí nghiệm

2.2.3. Bố trí thí nghiệm

2.2.3.1. Thí nghiệm 1: Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng vitamin E bổ sung vào thức ăn đến sinh trưởng và chỉ số miễn dịch tự nhiên của cá chim vây vàng
2.2.3.2. Thí nghiệm 2: Nghiên cứu tác động của vitamin E bổ sung vào thức ăn đến sinh trưởng và chỉ số miễn dịch tự nhiên của cá chim vây vàng ở điều kiện nhiệt độ cao
2.2.3.3. Thí nghiệm 3: Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng vitamin C bổ sung vào thức ăn đến sinh trưởng và chỉ số miễn dịch của cá chim vây vàng
2.2.3.4. Thí nghiệm 4: Nghiên cứu tác động của vitamin C bổ sung vào thức ăn đến sinh trưởng và chỉ số miễn dịch của cá chim vây vàng ở điều kiện nhiệt độ cao

2.2.4. Phương pháp thu, phân tích mẫu và xử lý số liệu

2.2.4.1. Phương pháp thu và phân tích mẫu
2.2.4.2. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Ảnh hưởng của hàm lượng vitamin E bổ sung vào thức ăn đến sinh trưởng và chỉ số miễn dịch tự nhiên của cá chim vây vàng giai đoạn giống

3.1.1. Ảnh hưởng của hàm lượng vitamin E bổ sung vào thức ăn đến sinh trưởng của cá chim vây vàng

3.1.2. Ảnh hưởng của hàm lượng vitamin E bổ sung vào thức ăn đến thành phần sinh hóa cơ thể cá chim vây vàng

3.1.3. Ảnh hưởng của hàm lượng vitamin E bổ sung vào thức ăn đến đáp ứng miễn dịch của cá chim vây vàng

3.1.4. Ảnh hưởng của hàm lượng vitamin E bổ sung vào thức ăn đến tổ chức gan và cơ của cá chim vây vàng

3.2. Tác động của vitamin E bổ sung vào thức ăn đến sinh trưởng và chỉ số miễn dịch của cá chim vây vàng ở điều kiện nhiệt độ cao

3.3. Ảnh hưởng của vitamin E và nhiệt độ lên sinh trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn của cá chim vây vàng

3.4. Ảnh hưởng của vitamin E và nhiệt độ lên thành phần sinh hóa của cá chim vây vàng giai đoạn giống

3.5. Ảnh hưởng của vitamin E và nhiệt độ lên đáp ứng miễn dịch của cá chim vây vàng

3.6. Ảnh hưởng của hàm lượng vitamin C bổ sung vào thức ăn đến sinh trưởng và chỉ số miễn dịch của cá chim vây vàng

3.6.1. Ảnh hưởng của hàm lượng vitamin C bổ sung vào thức ăn đến sinh trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn của cá chim vây vàng

3.6.2. Ảnh hưởng của hàm lượng vitamin C bổ sung vào thức ăn đến thành phần sinh hóa cơ thể cá chim vây vàng

3.6.3. Ảnh hưởng của hàm lượng vitamin C bổ sung vào thức ăn đến đáp ứng miễn dịch của cá chim vây vàng

3.6.4. Ảnh hưởng của hàm lượng vitamin C bổ sung vào thức ăn đến hình thái xương cá chim vây vàng

3.7. Tác động của vitamin C bổ sung vào thức ăn đến sinh trưởng và chỉ số miễn dịch của cá chim vây vàng ở điều kiện nhiệt độ cao

3.8. Ảnh hưởng của vitamin C và nhiệt độ lên sinh trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn của cá chim vây vàng

3.9. Ảnh hưởng của vitamin C và nhiệt độ lên thành phần sinh hóa cơ thể cá chim vây vàng

3.10. Ảnh hưởng của vitamin C và nhiệt độ lên đáp ứng miễn dịch của cá chim vây vàng

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tác Động Vitamin E C Lên Cá Chim Vây Vàng

Nghiên cứu về tác động của Vitamin EVitamin C lên hệ miễn dịch của cá chim vây vàng (Trachinotus blochii) đang ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh nuôi trồng thủy sản thâm canh. Cá chim vây vàng là đối tượng nuôi biển tiềm năng với tốc độ tăng trưởng nhanh và giá trị kinh tế cao, tuy nhiên, chúng cũng dễ bị stress và bệnh tật, đặc biệt là trong giai đoạn giống. Việc bổ sung Vitamin EVitamin C vào thức ăn được kỳ vọng sẽ tăng cường sức khỏe cá, tăng cường miễn dịch, và cải thiện khả năng kháng bệnh của chúng. Nghiên cứu này xem xét ảnh hưởng của hai loại vitamin này, cả đơn lẻ và kết hợp, đối với các chỉ số miễn dịch khác nhau của cá ở giai đoạn giống. Theo đó, cần phải tìm hiểu rõ ràng hơn cơ chế và hiệu quả của Vitamin EVitamin C trong việc hỗ trợ hệ miễn dịch cá, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến sự hấp thụ và sử dụng vitamin của cá, để có những giải pháp tối ưu nhất cho ngành nuôi trồng cá chim vây vàng. Dẫn chứng từ nghiên cứu: 'Để nâng cao chức năng hệ miễn dịch, ngăn chặn và giảm thiểu các tác hại do oxi hóa gây ra, thì việc bổ sung các chất chống oxi hóa cho cơ thể sinh vật là cần thiết'.

1.1. Tầm quan trọng của Vitamin E C với miễn dịch cá

Vitamin EVitamin C đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe cá, đặc biệt là trong việc tăng cường hệ miễn dịch. Vitamin E là một chất chống oxy hóa tan trong dầu, bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do. Vitamin C, tan trong nước, cũng là một chất chống oxy hóa mạnh, hỗ trợ tổng hợp collagen và chức năng của tế bào miễn dịch. Việc bổ sung Vitamin EVitamin C có thể giúp cá chim vây vàng chống lại stress oxy hóa, cải thiện khả năng đáp ứng miễn dịch, và giảm nguy cơ mắc bệnh. Theo nhiều nghiên cứu, Vitamin EVitamin C còn có khả năng tăng cường hiệu quả của vaccine và các biện pháp phòng bệnh khác.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả Vitamin E C ở cá

Hiệu quả của Vitamin EVitamin C đối với miễn dịch cá có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: Liều lượng vitamin, nguồn gốc vitamin, thành phần thức ăn, điều kiện môi trường (nhiệt độ, độ mặn), và tình trạng sức khỏe của cá. Việc bổ sung quá nhiều hoặc quá ít vitamin đều có thể gây ra tác dụng phụ. Cá chim vây vàng ở các giai đoạn phát triển khác nhau cũng có thể có nhu cầu vitamin khác nhau. Do đó, cần phải có những nghiên cứu cụ thể để xác định liều lượng và phương pháp bổ sung vitamin phù hợp cho từng đối tượng cá.

II. Thách Thức Ảnh Hưởng Nhiệt Độ Đến Miễn Dịch Cá Chim Vây Vàng

Một trong những thách thức lớn nhất trong nuôi trồng cá chim vây vàng là sự biến động của nhiệt độ môi trường. Nhiệt độ cao có thể gây ra stress oxy hóa, suy giảm chức năng miễn dịch, và làm tăng tính mẫn cảm của cá với các bệnh nhiễm trùng. Theo nghiên cứu, nhiệt độ cao có thể làm giảm số lượng tế bào miễn dịch, ức chế hoạt động của enzyme lysozyme, và giảm khả năng thực bào của đại thực bào. Dẫn chứng từ nghiên cứu: 'Trong nuôi trồng thủy sản, cá nuôi, đặc biệt là cá giống khi được thả nuôi ở môi trường mới phải thường xuyên đối phó với tình trạng căng thẳng do nhiệt độ cao...'. Việc bổ sung Vitamin EVitamin C được kỳ vọng sẽ giúp cá chim vây vàng chống lại những tác động tiêu cực của nhiệt độ cao, duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh, và cải thiện khả năng tăng trưởng. Tuy nhiên, cần phải xác định liều lượng vitamin tối ưu trong điều kiện nhiệt độ cao để đảm bảo hiệu quả và tránh các tác dụng phụ.

2.1. Stress oxy hóa và tác động lên hệ miễn dịch cá

Stress oxy hóa xảy ra khi sự cân bằng giữa sản xuất và loại bỏ các gốc tự do bị phá vỡ, dẫn đến tổn thương tế bào và mô. Trong điều kiện nhiệt độ cao, quá trình trao đổi chất của cá tăng lên, dẫn đến tăng sản xuất các gốc tự do. Các gốc tự do này có thể tấn công các tế bào miễn dịch, làm suy yếu chức năng của chúng và giảm khả năng chống lại bệnh tật. Vitamin EVitamin C là những chất chống oxy hóa mạnh, có khả năng trung hòa các gốc tự do và bảo vệ tế bào miễn dịch khỏi tổn thương.

2.2. Vai trò của Vitamin E C trong giảm stress oxy hóa ở cá

Vitamin E hoạt động như một chất chống oxy hóa chuỗi, ngăn chặn sự lan truyền của các gốc tự do trong màng tế bào. Vitamin C có thể tái tạo Vitamin E đã bị oxy hóa, giúp kéo dài thời gian hoạt động của nó. Cả hai vitamin đều có thể bảo vệ các enzyme chống oxy hóa tự nhiên của cơ thể, như SODCatalase, khỏi tổn thương. Việc bổ sung Vitamin EVitamin C có thể giúp giảm stress oxy hóa, cải thiện chức năng miễn dịch, và bảo vệ cá chim vây vàng khỏi tác động tiêu cực của nhiệt độ cao.

III. Cách Bổ Sung Vitamin E Tối Ưu Cho Miễn Dịch Cá Chim Vây Vàng

Để đạt được hiệu quả tối ưu, cần xác định cách bổ sung Vitamin E phù hợp cho cá chim vây vàng. Điều này bao gồm việc lựa chọn nguồn Vitamin E chất lượng cao, xác định liều lượng thích hợp, và áp dụng phương pháp bổ sung hiệu quả. Việc bổ sung Vitamin E có thể được thực hiện thông qua thức ăn, nước uống, hoặc tiêm phòng. Dẫn chứng từ nghiên cứu: 'Việc xác định mức vitamin cần thiết bổ sung cho vật nuôi khá phức tạp bởi nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thành phần loài, giai đoạn phát triển, sự tương tác của các thành phần trong thức ăn, điều kiện môi trường sống, mục đích sử dụng.'. Thức ăn là phương pháp phổ biến nhất, nhưng cần đảm bảo Vitamin E được phân bố đều trong thức ăn và không bị mất đi trong quá trình chế biến và bảo quản. Liều lượng Vitamin E cần được điều chỉnh phù hợp với giai đoạn phát triển, điều kiện môi trường, và tình trạng sức khỏe của cá.

3.1. Lựa chọn nguồn Vitamin E chất lượng cao cho cá

Nguồn Vitamin E có thể đến từ các nguyên liệu tự nhiên như dầu thực vật, mầm lúa mì, hoặc từ các sản phẩm tổng hợp. Vitamin E tự nhiên thường có hoạt tính sinh học cao hơn Vitamin E tổng hợp. Cần lựa chọn các sản phẩm Vitamin E có chứng nhận chất lượng, đảm bảo hàm lượng Vitamin E chính xác và không chứa các chất độc hại. Việc bảo quản Vitamin E cũng rất quan trọng, vì Vitamin E dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí, ánh sáng, và nhiệt độ cao.

3.2. Liều lượng Vitamin E thích hợp để tăng miễn dịch cá

Liều lượng Vitamin E thích hợp cho cá chim vây vàng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: Giai đoạn phát triển, điều kiện môi trường, và tình trạng sức khỏe của cá. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng liều lượng Vitamin E từ 50-200 mg/kg thức ăn có thể cải thiện miễn dịchtăng trưởng của cá. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc bổ sung quá nhiều Vitamin E có thể gây ra các tác dụng phụ, như giảm hấp thụ Vitamin K và gây chảy máu.

3.3. Phương pháp bổ sung Vitamin E hiệu quả vào thức ăn

Vitamin E có thể được bổ sung vào thức ăn bằng cách trộn trực tiếp vào thức ăn đã chế biến, hoặc bằng cách phủ lên bề mặt thức ăn. Phương pháp phủ thường hiệu quả hơn, vì nó giúp giảm thiểu sự mất mát Vitamin E trong quá trình chế biến. Cần đảm bảo Vitamin E được phân bố đều trong thức ăn, để tất cả các con cá đều nhận được lượng vitamin cần thiết. Việc sử dụng chất kết dính có thể giúp Vitamin E bám dính tốt hơn vào thức ăn.

IV. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Vitamin C Đến Khả Năng Kháng Bệnh Cá

Tương tự như Vitamin E, Vitamin C cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường miễn dịchkhả năng kháng bệnh của cá chim vây vàng. Vitamin C tham gia vào nhiều quá trình sinh học quan trọng, bao gồm: Tổng hợp collagen, chức năng của tế bào miễn dịch, và chống stress oxy hóa. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của Vitamin C đến các chỉ số miễn dịchkhả năng kháng bệnh của cá chim vây vàng trong điều kiện nuôi trồng thực tế. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng Vitamin C như một chất bổ sung hiệu quả trong thức ăn cho cá.

4.1. Vai trò của Vitamin C trong hệ miễn dịch của cá

Vitamin C là một chất chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do. Vitamin C cần thiết cho sự phát triển và chức năng của các tế bào miễn dịch, như lymphocytesmacrophages. Vitamin C giúp tăng cường khả năng thực bào của macrophages, giúp chúng tiêu diệt vi khuẩn và các tác nhân gây bệnh hiệu quả hơn. Vitamin C còn tham gia vào quá trình sản xuất kháng thể, giúp cá chống lại các bệnh nhiễm trùng.

4.2. Vitamin C và khả năng kháng bệnh của cá chim vây vàng

Việc bổ sung Vitamin C có thể giúp cá chim vây vàng chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, virus, và ký sinh trùng. Vitamin C giúp tăng cường hệ miễn dịch, giảm nguy cơ mắc bệnh, và cải thiện tỷ lệ sống của cá. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng Vitamin C có thể giúp cá chim vây vàng chống lại bệnh vibriosis, một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra thường gặp trong nuôi trồng thủy sản. Vitamin C còn có thể giúp giảm tác động tiêu cực của stress lên hệ miễn dịch của cá.

V. Ứng Dụng Vitamin E C Kết Quả Thực Tế Trên Cá Chim Vây Vàng

Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh rằng việc bổ sung Vitamin EVitamin C có thể mang lại nhiều lợi ích cho cá chim vây vàng. Dẫn chứng từ nghiên cứu: 'Kết quả của nghiên cứu này xác định được các mức vitamin C và E cần thiết cho tăng trưởng, thành phần sinh hóa cũng như miễn dịch của cá chim vây vàng giai đoạn giống. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng cho thấy tác động tích cực của vitamin E và C đối với cá chim vây vàng giai đoạn giống khi nhiệt độ tăng cao.'. Ứng dụng thực tế cho thấy, chúng có thể cải thiện tăng trưởng, thành phần sinh hóa, và miễn dịch của cá. Việc kết hợp Vitamin EVitamin C có thể mang lại hiệu quả cao hơn so với việc sử dụng riêng lẻ. Tuy nhiên, cần phải điều chỉnh liều lượng vitamin phù hợp với từng điều kiện nuôi trồng cụ thể, để đảm bảo hiệu quả và tránh các tác dụng phụ.

5.1. Cải thiện tăng trưởng và thành phần sinh hóa của cá

Việc bổ sung Vitamin EVitamin C có thể giúp cải thiện tăng trưởngthành phần sinh hóa của cá chim vây vàng. Vitamin E giúp cải thiện khả năng hấp thụ lipid, giúp cá tăng cân nhanh hơn. Vitamin C tham gia vào quá trình tổng hợp collagen, giúp cá phát triển xương và mô liên kết khỏe mạnh. Việc bổ sung Vitamin EVitamin C còn có thể giúp cải thiện chất lượng thịt cá, làm tăng giá trị kinh tế của sản phẩm.

5.2. Tăng cường miễn dịch và khả năng kháng bệnh cá

Vitamin EVitamin C giúp tăng cường hệ miễn dịch của cá chim vây vàng, giúp chúng chống lại các bệnh nhiễm trùng hiệu quả hơn. Việc bổ sung Vitamin EVitamin C có thể giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết của cá, làm tăng hiệu quả nuôi trồng. Vitamin EVitamin C còn có thể giúp giảm tác động tiêu cực của stress lên hệ miễn dịch của cá, giúp chúng thích nghi tốt hơn với môi trường nuôi trồng.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Vitamin E C Cho Cá

Nghiên cứu về tác động của Vitamin EVitamin C lên miễn dịch của cá chim vây vàng vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Kết luận chung cho thấy, việc bổ sung Vitamin EVitamin C mang lại lợi ích đáng kể cho sức khỏe và khả năng kháng bệnh của cá, đặc biệt trong điều kiện nhiệt độ cao. Các hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc xác định liều lượng vitamin tối ưu, đánh giá tác động của vitamin lên các chỉ số miễn dịch cụ thể, và tìm hiểu cơ chế hoạt động của vitamin trong cơ thể cá. Kết quả của những nghiên cứu này sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng Vitamin EVitamin C trong nuôi trồng cá chim vây vàng, góp phần phát triển ngành nuôi trồng thủy sản bền vững.

6.1. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động của Vitamin E C

Cần có những nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động của Vitamin EVitamin C trong cơ thể cá chim vây vàng. Điều này bao gồm việc tìm hiểu cách vitamin ảnh hưởng đến các tế bào miễn dịch, enzyme chống oxy hóa, và các quá trình sinh học khác liên quan đến miễn dịch. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động của vitamin sẽ giúp chúng ta sử dụng chúng một cách hiệu quả hơn.

6.2. Ứng dụng Vitamin E C trong phòng bệnh và quản lý stress

Vitamin EVitamin C có thể được sử dụng như một biện pháp phòng bệnh và quản lý stress hiệu quả cho cá chim vây vàng. Cần có những nghiên cứu cụ thể về cách sử dụng vitamin để phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng thường gặp, và giảm tác động tiêu cực của stress do nhiệt độ cao, mật độ nuôi dày, và các yếu tố môi trường khác. Việc kết hợp Vitamin EVitamin C với các biện pháp quản lý nuôi trồng khác có thể mang lại hiệu quả cao hơn.

13/05/2025
Đánh giá tác động của vitamin e và c bổ sung vào thức ăn đến đáp ứng miễn dịch tự nhiên của cá chim vây vàng trachinotus blochii lacepède 1801 giai đoạn giống

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong nuôi trồng thủy sản, cá nuôi, đặc biệt là cá giống khi được thả nuôi ở môi trường mới phải thường xuyên đối phó với tình trạng căng thẳng do nhiệt độ cao, do nhốt giữ, do sống trong môi trường nước ô nhiễm và do sự tấn công của các vi sinh vật gây bệnh. Các tác nhân này có thể làm rối loạn quá trình sản xuất và đào thải các gốc tự do, dẫn đến tình trạng oxi hóa các tế bào trong cơ thể diễn ra mạnh mẽ hơn, gây mất cân bằng giữa cơ thể cá và môi trường nước, làm cá bị căng thẳng [26]. Nếu các tác động này kéo dài và cường độ tác động mạnh có thể làm giảm tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống của cá, gây ức chế miễn dịch ở cá, làm cá mẫn cảm với các tác nhân gây bệnh [73]. Ở cá có cả miễn dịch tự nhiên và miễn dịch thích nghi.

So với động vật hữu nhũ, hệ miễn dịch đặc hiệu của cá phản ứng với tác nhân gây bệnh yếu hơn và chậm hơn, đặc biệt là trong điều kiện nhiệt độ không tối ưu cho cá. Do vậy, hệ miễn dịch tự nhiên ở cá có vai trò rất quan trọng để bảo vệ cá khỏi sự tấn công của các vi sinh vật [119]. Để nâng cao chức năng hệ miễn dịch, ngăn chặn và giảm thiểu các tác hại do oxi hóa gây ra, thì việc bổ sung các chất chống oxi hóa cho cơ thể sinh vật là cần thiết. Trong các nhóm chất chống oxy hóa bổ sung cho cá, vitamin E và vitamin C được xem là hai chất quan trọng trong việc chống oxi hóa.

Vitamin E là một trong những chất chống oxy hóa hòa tan trong dầu, có khả năng điều tiết tăng trưởng, nâng cao đáp ứng miễn dịch và khả năng kháng bệnh ở cá. Hơn nữa, vitamin E có thể ảnh hưởng đến thành phần lipid trong các tổ chức mô của cá [46, 135]. Vitamin C thuộc nhóm phân tử hòa tan trong nước, cũng được xem là một chất chống oxy hóa mạnh, đảm bảo chức năng bình thường của tế bào, hỗ trợ tăng trưởng và quá trình phát triển của cá. Bên cạnh đó, vitamin C là chất kích thích miễn dịch, có vai trò tăng cường đáp ứng miễn dịch ở cá [40, 127, 134].

Cá không thể tổng hợp vitamin C cho cơ thể vì chúng thiếu enzym L-gulonolactone oxidase cần thiết cho quá trình tự tổng hợp vitamin C [39]. Cá cũng không thể tổng hợp vitamin E [27], nguồn vitamin cung cấp cho nhu cầu của cơ thể phải lấy từ bên ngoài, từ thức ăn tự nhiên hoặc từ nguồn bổ sung vào thức ăn chế biến. Tuy nhiên, việc xác định mức vitamin cần thiết bổ sung cho vật nuôi khá phức tạp bởi nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thành phần loài, giai đoạn phát triển, sự tương tác của các thành phần trong thức ăn, điều kiện môi trường sống, mục đích sử dụng. 1 Vai trò của vitamin E, vitamin C đối với đáp ứng miễn dịch ở cá đã được nhiều tác giả nghiên cứu và đề ra mức vitamin phù hợp cho mỗi loài cá nuôi.

Tuy nhiên, hướng nghiên cứu này cho cá nuôi ở nước ta còn rất ít, chỉ một vài loài cá được quan tâm nghiên cứu là cá chim vây vàng, cá giò, cá tra, cá lóc và cá khoang cổ [1, 2, 6, 8, 10]. Cá chim vây vàng là một trong những đối tượng nuôi biển phổ biến trong các lồng bè trên biển và trong các ao nước lợ, mặn ở nhiều quốc gia châu Á – Thái Bình Dương, trong đó có Việt Nam bởi tốc độ tăng trưởng nhanh, chất lượng thịt ngon, được thị trường ưa chuộng [50]. Trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu về nhu cầu dinh dưỡng cho cá đã được tập trung nghiên cứu nhằm hoàn thiện qui trình sản xuất và nuôi thương phẩm đối tượng này [93, 99]. Tuy nhiên, những nghiên cứu về nhu cầu vitamin C, vitamin E ở loài cá này rất hạn chế [9, 10], đặc biệt là tác động của vitamin E, vitamin C lên đáp ứng miễn dịch tự nhiên của cá chim vây vàng giai đoạn giống chưa được nghiên cứu.

Do vậy, nghiên cứu tác động của vitamin E, vitamin C lên đáp ứng miễn dịch tự nhiên của cá chim vây vàng cũng như tác động của vitamin E, vitamin C dưới điều kiện nhiệt độ cao là rất cần thiết, góp phần thúc đẩy nghề nuôi thâm canh cá chim vây vàng phát triển bền vững. Mục tiêu tổng quát: Hướng đến việc nâng cao chất lượng thức ăn công nghiệp, hỗ trợ sản xuất giống và phát triển nghề nuôi thương phẩm cá chim vây vàng theo hướng bền vững. Mục tiêu cụ thể: - Xác định mức vitamin E và vitamin C tối ưu nhằm cải thiện tăng trưởng, nâng cao khả năng miễn dịch của cá chim vây vàng trong điều kiện nhiệt độ cao. - Đánh giá tác động của vitamin E và vitamin C đến hiệu quả sử dụng thức ăn, khả năng thích nghi và sức khỏe của cá trong điều kiện nhiệt độ cao.

- Cung cấp cơ sở khoa học cho việc tối ưu hóa công thức thức ăn công nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả nuôi cá chim vây vàng trong điều kiện nhiệt độ cao. Các nội dung luận án: 1. Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng vitamin E bổ sung vào thức ăn đến sinh trưởng và chỉ số miễn dịch của cá chim vây vàng. Nghiên cứu tác động của vitamin E bổ sung vào thức ăn đến sinh trưởng và chỉ số miễn dịch của cá chim vây vàng ở điều kiện nhiệt độ cao.

Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng vitamin C bổ sung vào thức ăn đến sinh trưởng và chỉ số miễn dịch của cá chim vây vàng. Nghiên cứu tác động của vitamin C bổ sung vào thức ăn đến sinh trưởng và chỉ số miễn dịch của cá chim vây vàng ở điều kiện nhiệt độ cao. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án: - Về mặt khoa học: Kết quả của nghiên cứu này xác định được các mức vitamin C và E cần thiết cho tăng trưởng, thành phần sinh hóa cũng như miễn dịch của cá chim vây vàng giai đoạn giống. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng cho thấy tác động tích cực của vitamin E và C đối với cá chim vây vàng giai đoạn giống khi nhiệt độ tăng cao.

- Về thực tiễn: Kết quả nghiên cứu của luận án là cơ sở khoa học để nâng cao chất lượng thức ăn tổng hợp cho cá chim vây vàng giai đoạn giống, góp phần thúc đẩy nghề nuôi cá chim vây vàng phát triển bền vững trong điều kiện biến đổi khí hậu. Vài nét về đối tượng cá chim vây vàng (Trachinotus blochii) và nghề nuôi 1. Một số đặc điểm sinh học chủ yếu 1. Vị trí phân loại Cá chim vây vàng còn gọi là cá sòng mũi hếch, tên tiếng Anh là snubnose pompano, thuộc họ cá khế Carangidae, bộ cá vược Perciformes.1 Cá chim vây vàng (Trachinotus blochii, Lacépède, 1801) 1.

Điều kiện môi trường sống và phân bố Cá chim vây vàng là loài rộng muối, sống ở tầng giữa và tầng mặt, chúng có thể sống ở độ mặn từ 0 – 65 ppt. Ở giai đoạn con giống, cá có xu hướng sống tập trung theo đàn ở những vùng nước cạn, đáy cát ven bờ hoặc vùng đáy bùn gần cửa sông và dần tách ra sống đơn lẻ ở giai đoạn trưởng thành ở vùng nước sâu, nơi có rạn san hô hay rạn đá. Cá chim vây vàng sống ở vùng nước ấm nhiệt đới, có thể chịu được nhiệt độ từ 25 - 29°C. Khả năng chịu nhiệt độ hạn chế, dưới 12°C cá không hoạt động và có nguy cơ tử vong, trên 33°C trong vài ngày thì cá sẽ tử vong.

Ngưỡng nhiệt độ thích nghi là 24 đến 28°C, với nhiệt độ tối ưu là 27°C [50].2 Phân bố địa lý của cá chim vây vàng (màu vàng, màu đỏ) Nguồn: fishbase, 2019 1. Dinh dưỡng Cá chim vây vàng là loài ăn tạp thiên về động vật, cường độ bắt mồi mạnh [12]. Nhu cầu của chúng về hàm lượng protein, chất béo và vitamin E, vitamin C trong thức ăn cao như các đối tượng cá biển khác và nhu cầu này thay đổi theo kích cỡ cá, nguồn protein và lipid, sự tương tác giữa các thành phần khác trong thức ăn [91]. Trong điều kiện nuôi, cá sử dụng tốt các loại thức ăn công nghiệp.

Thức ăn cho cá giai đoạn giống là thức ăn công nghiệp với hàm lượng protein từ 43 - 50%, lipid 9 - 10% được coi là phù hợp [12, 93, 99]. Hàm lượng protein trong khẩu phần ăn cho cá chim nuôi thương phẩm khoảng 40 – 50%, lipid từ 7 – 10% [50]. Sinh trưởng Cá chim vây vàng có tốc độ sinh trưởng nhanh, kích thước cơ thể lớn. Tùy thuộc vào điều kiện nuôi như chế độ dinh dưỡng, môi trường, sau 2 – 3 năm nuôi, cá đạt cỡ trưởng thành và một số con có thể thành thục tham gia sinh sản [50].

Thức ăn ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng của cá. Khi được nuôi trong môi trường nước tuần hoàn, cỡ cá trung bình 3,96 g sử dụng thức ăn công nghiệp có tốc độ tăng trưởng tốt hơn cá sử dụng thức ăn tươi hay cá sử dụng thức ăn tươi kết hợp với thức ăn công nghiệp [5]. Khẩu phần ăn phù hợp cũng thúc đẩy tăng trưởng của cá. Trong điều kiện nuôi lồng trên biển, với khẩu phần ăn từ 7% đến 10% khối lượng thân, cá cỡ 5,1 cm, nặng 5 2,2 g sử dụng thức ăn có hàm lượng protein 60%, lipid 10% đạt được chiều dài 17,1 cm và nặng 73,8 g sau 2 tháng nuôi [11].

Nghề nuôi cá chim vây vàng trên thế giới và Việt Nam Nghề nuôi thương phẩm cá chim vây vàng bắt đầu năm 1990 ở Singapore và cung cấp cho thị trường Hồng Kông, đến cuối những năm 2000, thị trường cá chim vây vàng mở rộng đến Trung Quốc, tổng sản lượng cá chim đạt 110.000 tấn/năm và có xu hướng tăng dần những năm sau đó. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, sản lượng cá chim vây vàng ở các nước châu Á bao gồm Indonesia, Malaysia, Ấn Độ, Philippines và Việt Nam đã giảm sút đáng kể. Nguồn cung cấp cá chim cho thị trường Trung Quốc chủ yếu là Việt Nam và Indonesia. Tại Việt Nam, khoảng 700 tấn cá chim mỗi năm được sản xuất bởi công ty Marine Farms Việt Nam.

Trong khi sản lượng này ở Mỹ dường như bằng không, nguồn cung cá chim tại quốc gia này thông qua đánh bắt từ tự nhiên. Nhu cầu về cá chim trên thế giới ngày càng tăng, nhất là thị trường Mỹ và điều này chỉ có thể được đáp ứng thông qua nuôi trồng thủy sản. Trên thị trường quốc tế, giá bán cá chim vây vàng trung bình là 8 USD/kg.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ