Luận văn nghiên cứu sử dụng than sinh học sản xuất từ phế phụ phẩm nông nghiệp để xử lý đất ô nhiễm kim loại nặng do khai thác khoáng sản

Chuyên khảo nông nghiệp phân tích Luận văn nghiên cứu sử dụng than sinh học sản xuất từ phế phụ phẩm nông nghiệp để xử lý đất ô nhiễm, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

55
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục tiêu và yêu cầu của đề tài

1.2.1. Mục tiêu của đề tài

1.2.2. Yêu cầu của đề tài

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.1.1. Cơ sở lý luận

2.1.1.1. Môi trường là gì?
2.1.1.2. Ô nhiễm môi trường là gì?
2.1.1.3. Khái niệm ô nhiễm môi trường đất
2.1.1.4. Khái niệm kim loại nặng
2.1.1.5. Khái niệm ô nhiễm kim loại nặng trong đất
2.1.1.6. Cơ sở pháp lý

2.2. Cơ sở thực tiễn

2.2.1. Thực trạng khai thác khoáng sản trên thế giới và Việt Nam

2.2.1.1. Trên thế giới
2.2.1.2. Ở Việt Nam
2.2.1.2.1. Thực trạng khai thác khoáng sản ở Thái Nguyên

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian thực hiện

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu và các chỉ tiêu phân tích

3.4.1. Phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp

3.4.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.4.3. Chỉ tiêu theo dõi và phương pháp lấy mẫu

3.4.4. Phương pháp phân tích

3.4.5. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội

4.1.1. Điều kiện tự nhiên

4.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

4.2. Thực trạng ô nhiễm môi trường đất sau khai thác tại mỏ thiếc Hà Thượng

4.2.1. Tình hình khai thác quặng thiếc và việc quản lý, sử dụng đất sau khai thác thiếc trên địa bàn xã Hà Thượng

4.2.2. Thực trạng môi trường đất

4.3. Nghiên cứu thành phần, tính chất của than sinh học sản xuất từ rơm rạ

4.3.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến tính chất lý học của TSH từ rơm rạ

4.3.2. Thành phần, hàm lượng các nguyên tố có trong TSH từ rơm rạ

4.4. Nghiên cứu ứng dụng TSH sản xuất từ rơm rạ để xử lý Pb di động trong đất sau khai thác khoáng sản

4.4.1. Hiệu quả xử lý Pb di động sau 4 tuần nghiên cứu

4.4.2. Hiệu quả xử lý Pb di động sau 8 tuần nghiên cứu

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Than Sinh Học Xử Lý Đất Ô Nhiễm

Ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm đất do khai thác khoáng sản, đang là vấn đề cấp bách. Đất sau khai thác thường suy thoái, mất khả năng canh tác hoặc cho năng suất thấp, không an toàn. Trong khi đó, lượng lớn phế phụ phẩm nông nghiệp dư thừa lại chưa được quản lý hiệu quả, gây ô nhiễm môi trường và lãng phí tài nguyên. Than sinh học, sản phẩm nhiệt phân yếm khí từ sinh khối hữu cơ, nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Nó có khả năng cải thiện tính chất đất, nâng cao năng suất cây trồng và đặc biệt là xử lý ô nhiễm, bao gồm cả kim loại nặng. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng than sinh học từ phế phụ phẩm nông nghiệp để xử lý đất ô nhiễm kim loại nặng do khai thác khoáng sản.

1.1. Thực trạng ô nhiễm đất do khai thác khoáng sản

Hoạt động khai thác khoáng sản gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường đất. Đất bị suy thoái, mất khả năng canh tác, ô nhiễm bởi các chất thải và kim loại nặng. Theo nghiên cứu của Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, nhiều mẫu đất tại các khu vực khai khoáng có hàm lượng kim loại nặng vượt quá tiêu chuẩn cho phép. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người và an toàn thực phẩm. Cần có giải pháp hiệu quả để khắc phục tình trạng này.

1.2. Tiềm năng của than sinh học trong cải tạo đất

Than sinh học được ví như "vàng đen" của ngành nông nghiệp nhờ khả năng cải thiện tính chất đất, tăng khả năng giữ nước và dinh dưỡng. Cấu trúc xốp và diện tích bề mặt lớn của than sinh học giúp hấp phụ các chất ô nhiễm, bao gồm cả kim loại nặng, từ đó giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc sử dụng than sinh học còn góp phần giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn.

II. Vấn Đề Ô Nhiễm Kim Loại Nặng Giải Pháp Than Sinh Học

Ô nhiễm kim loại nặng trong đất là một vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Các kim loại nặng như chì (Pb), cadimi (Cd), asen (As) có thể tích tụ trong đất và xâm nhập vào chuỗi thức ăn, gây ra các bệnh nguy hiểm. Các phương pháp xử lý truyền thống thường tốn kém và không thân thiện với môi trường. Than sinh học nổi lên như một giải pháp thay thế hiệu quả, chi phí thấp và bền vững. Nó có khả năng cố định kim loại nặng, giảm thiểu khả năng di chuyển và hấp thụ của chúng vào cây trồng.

2.1. Tác động của kim loại nặng đến sức khỏe con người

Tiếp xúc với kim loại nặng có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm tổn thương thần kinh, suy giảm chức năng thận, ung thư và các bệnh tim mạch. Trẻ em và phụ nữ mang thai là những đối tượng đặc biệt dễ bị tổn thương. Việc kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm kim loại nặng là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

2.2. Cơ chế hấp phụ kim loại nặng của than sinh học

Than sinh học có khả năng hấp phụ kim loại nặng thông qua nhiều cơ chế, bao gồm hấp phụ vật lý, hấp phụ hóa học, trao đổi ion và kết tủa. Diện tích bề mặt lớn và các nhóm chức năng trên bề mặt than sinh học đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Hiệu quả hấp phụ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại than sinh học, loại kim loại nặng, pH đất và các điều kiện môi trường khác.

2.3. So sánh than sinh học với các phương pháp xử lý khác

So với các phương pháp xử lý truyền thống như cô lập, rửa đất hoặc ổn định hóa học, than sinh học có nhiều ưu điểm vượt trội. Nó là một vật liệu tái tạo, chi phí thấp, thân thiện với môi trường và có khả năng cải thiện tính chất đất. Than sinh học cũng có thể được sản xuất từ các nguồn phế phụ phẩm nông nghiệp, góp phần giảm thiểu chất thải và thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn.

III. Cách Sản Xuất Than Sinh Học Từ Phế Phụ Phẩm Nông Nghiệp

Việc sản xuất than sinh học từ phế phụ phẩm nông nghiệp không chỉ giúp xử lý ô nhiễm đất mà còn giải quyết vấn đề chất thải nông nghiệp. Rơm rạ, trấu, bã mía và các loại phế phụ phẩm khác có thể được chuyển đổi thành than sinh học thông qua quá trình nhiệt phân yếm khí. Quá trình này không chỉ tạo ra than sinh học mà còn sản xuất ra các sản phẩm phụ có giá trị như khí sinh học và dầu sinh học.

3.1. Quy trình sản xuất than sinh học từ rơm rạ

Quy trình sản xuất than sinh học từ rơm rạ bao gồm các bước: thu gom và chuẩn bị nguyên liệu, nhiệt phân yếm khí ở nhiệt độ cao (300-700°C), làm nguội và nghiền than sinh học. Các thông số nhiệt độ, thời gian và tốc độ gia nhiệt ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả của than sinh học.

3.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến tính chất than sinh học

Nhiệt độ nhiệt phân có ảnh hưởng lớn đến tính chất của than sinh học. Nhiệt độ cao hơn thường dẫn đến diện tích bề mặt lớn hơn, hàm lượng carbon cao hơn và khả năng hấp phụ tốt hơn. Tuy nhiên, nhiệt độ quá cao có thể làm giảm năng suất than sinh học và tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn.

3.3. Nguồn nguyên liệu tiềm năng cho sản xuất than sinh học

Việt Nam có nguồn sinh khối nông nghiệp dồi dào, bao gồm rơm rạ, trấu, bã mía, vỏ cà phê và các loại phế phụ phẩm khác. Việc sử dụng các nguồn nguyên liệu này để sản xuất than sinh học không chỉ giúp giảm thiểu chất thải mà còn tạo ra một nguồn thu nhập mới cho nông dân.

IV. Ứng Dụng Than Sinh Học Xử Lý Đất Ô Nhiễm Pb Hiệu Quả

Nghiên cứu ứng dụng than sinh học sản xuất từ rơm rạ để xử lý ô nhiễm chì (Pb) trong đất cho thấy hiệu quả đáng kể. Than sinh học giúp giảm hàm lượng Pb di động trong đất, làm giảm nguy cơ Pb xâm nhập vào cây trồng và nguồn nước. Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào liều lượng than sinh học sử dụng và thời gian ủ.

4.1. Kết quả nghiên cứu xử lý Pb di động bằng than sinh học

Kết quả thí nghiệm cho thấy việc bổ sung than sinh học vào đất ô nhiễm Pb giúp giảm đáng kể hàm lượng Pb di động sau 4 và 8 tuần. Hiệu quả xử lý tăng lên khi tăng liều lượng than sinh học sử dụng. Điều này chứng tỏ than sinh học có khả năng cố định Pb trong đất, giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm.

4.2. Ảnh hưởng của pH đến hiệu quả xử lý Pb

pH đất có ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý Pb bằng than sinh học. pH cao hơn thường tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hấp phụ Pb của than sinh học. Việc điều chỉnh pH đất có thể giúp tăng cường hiệu quả xử lý ô nhiễm Pb.

4.3. Đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng than sinh học

Việc sử dụng than sinh học để xử lý ô nhiễm Pb có hiệu quả kinh tế cao so với các phương pháp truyền thống. Than sinh học có chi phí sản xuất thấp, dễ dàng tiếp cận và có thể được sản xuất từ các nguồn phế phụ phẩm nông nghiệp. Ngoài ra, việc sử dụng than sinh học còn giúp cải thiện tính chất đất và tăng năng suất cây trồng, mang lại lợi ích kinh tế lâu dài.

V. Tiềm Năng Ứng Dụng Than Sinh Học Trong Nông Nghiệp Bền Vững

Than sinh học không chỉ là một giải pháp xử lý ô nhiễm mà còn là một công cụ quan trọng trong nông nghiệp bền vững. Nó có thể được sử dụng để cải thiện tính chất đất, tăng năng suất cây trồng, giảm sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu, đồng thời góp phần giảm phát thải khí nhà kính. Việc ứng dụng than sinh học trong nông nghiệp có tiềm năng lớn để tạo ra một hệ thống sản xuất bền vững và thân thiện với môi trường.

5.1. Cải thiện tính chất đất bằng than sinh học

Than sinh học giúp cải thiện nhiều tính chất của đất, bao gồm tăng khả năng giữ nước, tăng độ thoáng khí, tăng khả năng trao đổi cation (CEC) và cải thiện cấu trúc đất. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của cây trồng và tăng năng suất.

5.2. Giảm sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu

Than sinh học có khả năng giữ lại các chất dinh dưỡng từ phân bón và giảm thiểu sự thất thoát do rửa trôi. Nó cũng có thể hấp phụ các chất độc hại từ thuốc trừ sâu, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học và thuốc trừ sâu, tạo ra một hệ thống sản xuất bền vững hơn.

5.3. Góp phần giảm phát thải khí nhà kính

Than sinh học có khả năng lưu trữ carbon trong đất trong thời gian dài, giúp giảm lượng khí CO2 trong khí quyển. Việc sử dụng than sinh học trong nông nghiệp là một biện pháp hiệu quả để giảm phát thải khí nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Than Sinh Học

Nghiên cứu này khẳng định tiềm năng của than sinh học sản xuất từ phế phụ phẩm nông nghiệp trong việc xử lý đất ô nhiễm kim loại nặng, đặc biệt là chì. Việc ứng dụng than sinh học không chỉ giúp cải thiện môi trường mà còn mang lại lợi ích kinh tế và xã hội. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình sản xuất và ứng dụng than sinh học trong thực tế.

6.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo về than sinh học

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất than sinh học từ các nguồn nguyên liệu khác nhau, nghiên cứu ảnh hưởng của than sinh học đến hệ vi sinh vật đất, đánh giá hiệu quả của than sinh học trong việc xử lý các loại kim loại nặng khác và phát triển các phương pháp ứng dụng than sinh học hiệu quả hơn trong nông nghiệp.

6.2. Chính sách hỗ trợ phát triển than sinh học

Để thúc đẩy việc ứng dụng than sinh học trong thực tế, cần có các chính sách hỗ trợ từ nhà nước, bao gồm hỗ trợ nghiên cứu và phát triển, khuyến khích sản xuất và sử dụng than sinh học, xây dựng các tiêu chuẩn và quy chuẩn về chất lượng than sinh học và tạo ra một thị trường than sinh học ổn định.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu sử dụng than sinh học sản xuất từ phế phụ phẩm nông nghiệp để xử lý đất ô nhiễm kim loại nặng do khai thác khoáng sản

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Hiện nay ô nhiễm môi trƣờng đã trở thành vấn đề cấp bách của xã hội. Do nhiều nguyên nhân khác nhau mà môi trƣờng ngày càng bị ô nhiễm nghiêm trọng. Đặc biệt không thể không kể đến sự ô nhiễm môi trƣờng đất do hoạt động khai thác khoáng sản. Việt Nam nói chungvà tỉnh Thái Nguyên nói riêng có số lƣợng mỏ khoảng sản khá lớn.

Đất tại những vùng sau khi khai thác khoáng sản thƣờng bị suy thoái nghiêm trọng làm cho đất không có khả năng canh tác nông nghiệp hoặc nếu trồng đƣợc cây nông nghiệp thì hiệu quả thấp và sản phẩm nông nghiệp trồng trên đất này không đƣợc an toàn cho ngƣời sử dụng. Thực tế hiện nay, do điều kiện kinh tế phát triển và sản xuất nông nghiệp bằng cơ giới hóa, từ đó thói quen sử dụng phụ phẩm nông nghiệp của ngƣời dân đã thay đổi dẫn đến dƣ thừa một lƣợng rất lớn. Theo Báo Nông nghiệp Việt Nam ngày 05/03/2012, hoạt động sản xuất nông nghiệp phát thải trên 84,5 triệu tấn chất thải từ trồng trọt, chúng không đƣợc quản lý tốt ở khắp các vùng miền ở Việt Nam. Tình trạng vứt bỏ rơm rạ, trấu ở trên đồng ruộng, kênh rạch dẫn đến việc phân hủy chất hữu cơ tạo ra khí metan, ô nhiễm không khí, sự phân hủy chất hữu cơ làm rửa trôi photpho, kim loại nặng trong môi trƣờng đất gây ô nhiễm nguồn nƣớc.

Ngoài ra, việc đốt rơm, rạ không những gây ô nhiễm môi trƣờng, làm gia tăng khí nhà kính trong khí quyển mà còn ảnh hƣởng tới sức khỏe con ngƣời. Than sinh học là sản phẩm đƣợc nhiệt phân yếm khí từ các loại sinh khối hữu cơ giàu cacbon và có nhiều tác dụng trong sản xuất và đời sống.Không phải ngẫu nhiên mà than sinh học đƣợc các nhà khoa học ví nhƣ “vàng đen” của ngành nông nghiệp.Sự đề cao này xuất phát từ những đặc tính 2 ƣu việt của than sinh học trong việc cải thiện tính chất đất và nâng cao suất cây trồng. Ngoài ra, than sinh học có thể tồn tại nhiều năm trong đất với cấu trúc tơi xốp, diện tích bề mặt lớn và độ hấp phụ các chất cao nhờ đó còn đƣợc sử dụng để xử lý ô nhiễm trong môi trƣờng đất và môi trƣờng nƣớc bởi các tác nhân nhƣ: kim loại nặng, thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ,… Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó đƣợc sự nhất trí của Ban Giám hiệu nhà trƣờng, Ban chủ nhiệm khoa Môi trƣờng Trƣờng Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, dƣới sự hƣớng dẫn trực tiếp của ThS. Dƣơng Thị Minh Hòa, em tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu sử dụng than sinh học sản xuất từ phế phụ phẩm nông nghiệp để xử lý đất ô nhiễm kim loại nặng do khai thác khoáng sản”.Mục tiêu và yêu cầu của đề tài 1.

Mục tiêu của đề tài -Nghiên cứu thành phần, tính chất của than sinh học sản xuất từ rơm rạ. - Nghiên cứu ứng dụng than sinh học sản xuất từ rơm rạ để xử lý Pb di động trong đất ô nhiễm do khai thác khoáng sản. Yêu cầu của đề tài - Thí nghiệm đƣợc bố trí trong Phòng Thí nghiệm, đƣợc thực hiện, theo dõi, ghi chép cụ thể. - Việc bố trí công thức thí nghiệm phải thực hiện 1 cách ngẫu nhiên.

- Mẫu đƣợc lấy ngẫu nhiên. - Số liệu phải chính xác, khách quan. Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học - Giúp cho bản thân nắm đƣợc thực trạng ô nhiễm môi trƣờng đất do khai thác khoáng sản và việc sử dụng than sinh học trong xử lý đất ô nhiễm kim loại nặng.

- Nâng cao kiến thức, kỹ năng và rút ra nhiều kinh nghiệm thực tế phục vụ cho công tác sau này. - Vận dụng đƣợc các kiến thức đã học vào thực tiễn. Ý nghĩa thực tiễn - Góp phần cải tạo môi trƣờng đất, sử dụng phế phụ phẩm nông nghiệp bị dƣ thừa triệt để, cải thiện tính chất lý hóa của đất, cố định kim loại nặng và nâng cao năng suất nông nghiệp. - Góp phần giảm phát thải khí nhà kính thông qua hoạt động bón than sinh học trả lại cho đất.

4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài 2. Cơ sở lý luận * Môi trƣờng là gì? Môi trƣờng là tập hợp tất cả các thành phần của thế giới vật chất bao quanh, có khả năng tác động đến sự tồn tại và phát triển của mỗi sinh vật. - Theo UNESCO,môi trƣờng đƣợc hiểu là “Toàn bộ các hệ thống tự nhiên và các hệ thống do con ngƣời tạo ra xung quanh mình, trong đó con ngƣời sinh sống và bằng lao động của mình đã khai thác tài nguyên thiên nhiên hoặc nhân tạo nhằm thỏa mãn những nhu cầu của con ngƣời” (Hoàng Văn Hùng, 2008) - Theo Luật Bảo vệ Môi trƣờng Việt Nam 2014, chƣơng 1, điều 3: “Môi trƣờng là hệ thống các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo có tác động đối với sự tồn tại và phát triển của con ngƣời và sinh vật” [10].

* Ô nhiễm môi trƣờng là gì? - Theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) thì “Ô nhiễm môi trƣờng là sự đƣa vào môi trƣờng các chất thải nguy hại hoặc năng lƣợng đến mức ảnh hƣởng tiêu cực đến đời sống sinh vật, sức khỏe con ngƣời hoặc làm suy thoái chất lƣợng môi trƣờng”. - Theo Luật Bảo vệ Môi trƣờng Việt Nam 2014, chƣơng 1, điều 8: “Ô nhiễm môi trƣờng là sự biến đổi của các thành phần môi trƣờng không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật môi trƣờng và tiêu chuẩn môi trƣờng gây ảnh hƣởng xấu đến con ngƣời và sinh vật” [10]. 5 * Khái niệm ô nhiễm môi trƣờng đất: “ Ô nhiễm môi trƣờng đất đƣợc xem là tất cả các hiện tƣợng làm nhiễm bẩn môi trƣờng đất bởi các chất gây ô nhiễm”(Lƣơng Văn Hinh và cs, 2014)[5]. * Khái niệm kim loại nặng Kim loại nặng là thuật ngữ dùng để chỉ những kim loại có tỷ trọng lớn hơn 4 hoặc 5.

Chúng bao gồm: Pb (d=11,34), Cd (d=8,60), Ag (d=10,50), Bi (d=9,80), Co (d=8,90), Cu (d=8. Ngoài ra các á kim nhƣ As, Se cũng đƣợc xem nhƣ là các kim loại nặng. * Khái niệm ô nhiễm kim loại nặng trong đất - Ô nhiễm kim loại nặng trong đất: Có một số hợp chất kim loại nặng bị thụ động và đọng lại trong đất, song có một số hợp chất có thể hòa tan dƣới tác động của nhiều yếu tố khác nhau, nhất là do độ chua trong đất, của nƣớc mƣa. Điều này tạo điều kiện để các kim loại nặng có thể phát tán rộng vào nguồn nƣớc ngầm, nƣớc mặt và gây ô nhiễm đất.

- Hậu quả của ô nhiễm môi trƣờng đất do kim loại nặng:Đất ô nhiễm gây tác động đến sức khỏe con ngƣời tiếp xúc trực tiếp (qua da) hoặc qua đƣờng ăn uống (chất độc chuyển vào tế bào rau quả, khi ăn uống không rửa tay hoặc rau quả sạch sẽ. Sự tích tụ các chất độc hại, các kim loại nặng trong đất sẽ làm tăng khả năng hấp thụ các nguyên tố có hại cho cây trồng, vật nuôi và gián tiếp gây ảnh hƣởng xấu tới sức khỏe con ngƣời hay làm thay đổi cấu trúc tế bào gây ra nhiều bệnh di truyền, bệnh về máu, bệnh ung thƣ. Cơ sở pháp lý Các văn bản mang tính pháp lý liên quan đến lĩnh vực đề tài đang có hiệu lực: 6 - Luật Bảo vệ Môi trƣờng năm 2014 đƣợc Quốc hội nƣớc Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIII kỳ họp thứ 7 thông qua ngày 23 tháng 6 năm 2014 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2015. - Luật số 60/2010/QH12: Luật Khoáng sản có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 07 năm 2010.

- Nghị định số 15/2012/NĐ-CP ngày 9/3/2012 của Chính Phủ vêf việc quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật khoáng sản. - Nghị định 19/2015/NĐ-CP Ngày 14/02/2015 của Chính phủ về việc quy định chi tiết thi hành một số điều trong Luật Bảo vệ môi trƣờng. - Thông tƣ 38/2015/TT-BTNMT: Thông tƣ về cải tạo, phục hồi môi trƣờng trong hoạt động khai thác khoáng sản có hiệu lực thi hành ngày 17 tháng 8 năm 2015. - QCVN 03: 2008/ BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giới hạn cho phép kim loại nặng trong đất.

Cơ sở thực tiễn 2. Thực trạng khai thác khoảng sản trên thế giới vàViệt Nam 2. Trên thế giới Hoạt động khai thác khoáng sản đã phát triển mạnh từ thập kỷ trƣớc ở nhiều quốc gia giàu tài nguyên nhƣ Nga, Mỹ, Australia, Campuchia, Indonesia, Phillipines, Trung Quốc, Ấn Độ, … nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng gia tăng nguyên liệu khoáng của thế giới nhƣ quặng sắt, chì, kẽm, thiếc, than đá, đồng và các loại khoáng sản khác, mặc dù khai thác khoáng sản là nguồn thu quan trọng, thúc đẩy tăng trƣởng kinh tế của nhiều quốc gia, nhƣng ngành này cũng gắn liền với những tác động môi trƣờng và xã hội nghiêm trọng, đặc biệt là hiện tƣợng mất đất canh tác, xói lở, suy thoái tài nguyên rừng và nguồn nƣớc. 7 Do đặc thù, nên ngành khai thác khoáng sản là ngành sử dụng diện tích đất rất lớn.

Hoạt động khai thác khoáng sản dẫn tới suy thoái tài nguyên đất, tài nguyên rừng, tài nguyên nƣớc là rất lớn. Các phƣơng pháp khai thác mỏ hiện nay nhƣ nổ mìn hoặc khoan đều rất thô sơ.Tác động môi trƣờng tiêu cực từ khai mỏ thƣờng xảy ra ngay trong chính bản thân quá trình khai thác và các hoạt động liên quan nhƣ dọn mặt bằng mỏ, vận chuyển và chế biến quặng. Suy thoái rừng và ô nhiễm nƣớc do khai thác khoáng sản không chỉ tác động tới hệ sinh thái mà còn tác động tới sinh kế của ngƣời dân sống phụ thuộc vào nguồn tài nguyên này. Điều đáng tiếc là các công ty khai khoáng ở các nƣớc đang phát triển trên thế giới đều rất ít quan tâm đến tác động môi trƣờng.

Vấn đề này lại càng trở nên trầm trọng hơn bởi một thực tế là thỏa thuận khai thác khoáng sản giữa chính phủ và các doanh nghiệp còn thiếu minh bạch, và nỗ lực nhằm kiểm soát nghiêm minh các hoạt động khai khoáng còn bị làm ngơ do sức hấp dẫn của lợi nhuận mang lại. Những khu vực bị tàn phá do khai thác thƣờng bị bỏ quên, và tổn hại môi trƣờng hầu nhƣ không thể ngăn chặn đƣợc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sử Dụng Than Sinh Học Để Xử Lý Đất Ô Nhiễm Kim Loại Nặng" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc ứng dụng than sinh học trong việc xử lý đất ô nhiễm kim loại nặng. Nghiên cứu này không chỉ chỉ ra hiệu quả của than sinh học trong việc cải thiện chất lượng đất mà còn nhấn mạnh những lợi ích về môi trường và sức khỏe con người. Bằng cách sử dụng than sinh học, có thể giảm thiểu sự tích tụ của các kim loại nặng trong đất, từ đó bảo vệ hệ sinh thái và nâng cao năng suất nông nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp xử lý ô nhiễm đất và ứng dụng của than sinh học, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn nghiên cứu xử lý cadimi trong đất sau khai thác khoáng sản, nơi nghiên cứu về việc xử lý cadimi bằng than sinh học, hoặc Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến tính bùn đỏ tân rai, tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng bùn đỏ trong xử lý kim loại nặng. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu than điều chế từ vỏ hạt macca, nghiên cứu này tập trung vào việc xử lý kim loại nặng trong nước thải. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các giải pháp xử lý ô nhiễm môi trường.