Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu hướng phát triển khoa học vật liệu hiện đại, vật liệu composite ngày càng được ứng dụng rộng rãi để thay thế các vật liệu truyền thống như sắt, thép trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và đời sống. Cùng với nhận thức ngày càng cao về bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế bền vững, các hướng nghiên cứu chuyển dịch mạnh mẽ sang việc tận dụng nguồn phế phẩm tự nhiên và nông - lâm nghiệp làm vật liệu gia cường sinh học. Các loại sợi và độn tự nhiên sở hữu nhiều ưu điểm như khối lượng riêng thấp, module đàn hồi cao, khả năng thấm ướt nền nhựa tốt, khả năng tự phân hủy sinh học và giá thành thấp hơn đáng kể so với sợi tổng hợp.

Tại Việt Nam, ngành lâm nghiệp đóng vai trò quan trọng với diện tích rừng bao phủ lớn. Theo số liệu năm 2019, sản lượng khai thác gỗ từ rừng trồng đạt 20,5 triệu m³ và sản lượng khai thác củi đạt 19,5 triệu m³. Quá trình chế biến gỗ tại các nhà máy thải ra một lượng mùn cưa rất lớn, gây khó khăn cho công tác thu gom, xử lý chất thải và tạo áp lực đáng kể lên môi trường sinh thái. Nhằm giải quyết bài toán tận dụng phế thải công nghiệp gỗ để tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng, đề tài "Nghiên cứu sử dụng mùn cưa làm độn gia cường cho vật liệu composite" được thực hiện với 4 nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:

  1. Nghiên cứu và chế tạo vật liệu composite dạng tấm sử dụng mùn cưa làm độn gia cường từ nguồn phế thải lâm nghiệp trên nền nhựa vinyl ester (VE).
  2. Nghiên cứu và xây dựng quy trình gia công vật liệu composite dạng tấm bằng phương pháp ép nhiệt.
  3. Khảo sát ảnh hưởng của các thông số công nghệ bao gồm kích thước hạt mùn cưa, mật độ vật liệu và hàm lượng gia cường đến tính chất cơ học của vật liệu composite.
  4. Nghiên cứu sự thay đổi và cải thiện tính chất cơ học của vật liệu khi kết hợp đồng thời mùn cưa với sợi thủy tinh (sợi ngắn và sợi Mat 300) làm hệ vật liệu gia cường lai (hybrid composite).
  • Đối tượng nghiên cứu: Vật liệu composite dạng tấm chế tạo từ nhựa nền nhiệt rắn vinyl ester (VE), độn gia cường mùn cưa từ phế phẩm lâm nghiệp và sợi thủy tinh gia cường kết hợp.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát thời gian đóng rắn của nhựa vinyl ester theo hàm lượng chất xúc tác Methyl Ethyl Ketone Peroxide (MEKP); khảo sát ảnh hưởng của áp suất nén, kích thước hạt mùn cưa, mật độ composite, tỷ lệ phối trộn chất độn (40%, 50%, 60%) và hiệu quả gia cường khi kết hợp sợi thủy tinh ngắn (10%, 15%, 20%) cùng sợi thủy tinh dạng màng Mat 300 (1 lớp, 2 lớp, 3 lớp) đến độ bền cơ lý của vật liệu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên sâu về vật liệu composite polymer nhiệt rắn và vật liệu sinh khối gia cường:

  • Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng:
    • Cấu trúc composite polymer: Phân tích bản chất của hệ vật liệu gồm hai pha chính: pha nền (matrix) đóng vai trò chất kết dính, truyền tải ứng suất, bảo vệ cốt và chống ăn mòn; pha gia cường (reinforcement) dạng hạt hoặc sợi chịu ứng suất chính và tăng cứng cho kết cấu.
    • Hệ nhựa nền nhiệt rắn Vinyl Ester (VE): Cơ chế đóng rắn trùng hợp gốc tự do của VE thông qua phản ứng đồng trùng hợp giữa các liên kết đôi của acid không no với monomer khâu mạch styrene; vai trò của chất khơi mào peroxide hữu cơ Methyl Ethyl Ketone Peroxide (MEKP) và các chất xúc tiến kim loại chuyển tiếp (muối cobalt naphthenate) trong việc kích hoạt phân rã tạo gốc tự do.
    • Hóa lý bề mặt và phụ gia: Cơ chế thấm ướt, tương tác giữa pha nền hữu cơ kỵ nước và bề mặt mùn cưa chứa cellulose/lignin; chức năng của các chất hỗ trợ gia công như chất róc khuôn (wax, silicon), chất làm kín bề mặt khuôn xốp và phụ gia tẩy bọt khí.
  • Phương pháp thực nghiệm và tiêu chuẩn phân tích:
    • Phương pháp xác định thời gian gel: Đánh giá động học đóng rắn của hỗn hợp VE/MEKP theo tiêu chuẩn ASTM D2471.
    • Phương pháp phân tích nhiệt vi sai (DSC - Differential Scanning Calorimeter): Khảo sát dòng nhiệt tỏa ra trong quá trình khâu mạch ở nhiệt độ đẳng nhiệt 30°C và trong chế độ gia nhiệt động học (tốc độ 5°K/phút) với khối lượng mẫu thử 7–10 mg đặt trong chén nhôm.
    • Phương pháp phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR): Phân tích các nhóm chức đặc trưng và theo dõi mức độ chuyển hóa liên kết đôi trong mạng lưới polymer.
    • Phương pháp gia công ép nhiệt (Hot Pressing): Chế tạo mẫu dạng tấm phẳng trong khuôn thép có kích thước danh định 17x17x4 (mm), kiểm soát các thông số nhiệt độ ép, áp suất nén và thời gian lưu mẫu.
    • Phương pháp kiểm tra cơ tính: Khảo sát độ bền uốn và module uốn theo tiêu chuẩn ASTM D790 trên thiết bị đo cơ tính TESTOMETRIC (xuất xứ từ Anh) tại Phòng thí nghiệm Polymer, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh. Mẫu thử có kích thước chiều dài x chiều rộng x chiều dày là 100 x 15 x 4 mm, khoảng cách giữa hai gối đỡ là 60 mm, vận tốc uốn cố định, số lượng mẫu kiểm tra là 3 mẫu cho mỗi điều kiện khảo sát.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp từ các phép đo cơ tính, phân tích phổ nhiệt, số liệu vận hành quy trình gia công tại phòng thí nghiệm và số liệu thống kê lâm nghiệp Việt Nam năm 2019.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các kiến thức chuyên ngành về công nghệ vật liệu composite và tiềm năng của chất độn mùn cưa:

  • Khái niệm và lịch sử phát triển vật liệu composite: Khái quát tiến trình từ các dạng vật liệu tổng hợp tự nhiên thời cổ đại (bùn trộn rơm, gỗ tự nhiên) đến các phát minh hiện đại như nhựa Bakelite (1905), sợi thủy tinh (1936), composite kim loại (MMC), sợi Kevlar (thập niên 1970) và các cấu trúc composite polymer tiên tiến.
  • Phân loại và cấu tạo composite: Phân định rõ composite cốt sợi (sợi liên tục, sợi gián đoạn) và composite cốt hạt (silica, CaCO₃, bột talc, bột gỗ). Phân loại hệ nền gồm nền hữu cơ (chịu nhiệt 200–300°C), nền khoáng/gốm (chịu nhiệt đến 1000°C) và nền kim loại (chịu nhiệt đến 600°C).
  • Đặc tính các hệ nhựa và sợi gia cường: So sánh đặc tính cơ lý của các loại sợi phổ biến (sợi thủy tinh loại E, C, S, R; sợi bor; sợi carbon từ tiền chất PAN; sợi aramid). Phân tích chuyên sâu 3 loại nhựa nhiệt rắn tiêu biểu: nhựa Polyester không no (UPE), nhựa Vinyl Ester (VE) và nhựa Epoxy. Tác giả nhấn mạnh nhựa VE sở hữu khả năng chống ăn mòn hóa chất, độ bền cơ học và độ giãn dài vượt trội hơn UPE và epoxy trong môi trường acid, kiềm và môi trường biển.
  • Cơ chế khâu mạch và các chất phụ trợ: Làm rõ cơ chế phân rã tạo gốc tự do của chất xúc tác peroxide (MEKP, BPO) kết hợp chất xúc tiến cobalt; nguyên lý hạ độ nhớt của chất pha loãng reactive monomer (styrene); yêu cầu kỹ thuật đối với chất róc khuôn, chất làm kín và phụ gia tẩy bọt khí (tỷ lệ sử dụng khoảng 0,5%).
  • Các phương pháp gia công composite truyền thống: Mô tả nguyên lý, quy trình và phân tích ưu - nhược điểm của 4 phương pháp công nghiệp: đắp tay (Hand lay-up), phun sợi (Spray-up), cuộn sợi (Filament Winding) và đùn kéo liên tục (Pultrusion).
  • Phương pháp gia công ép nhiệt và kỹ thuật đo lường: Trình bày nguyên lý ép nóng/ép nguội, các giai đoạn thành hình và định hình trong khuôn, ảnh hưởng của áp suất và nhiệt độ nén. Tổng quan phương pháp quét nhiệt vi sai (DSC) và phương pháp đo uốn 3 điểm theo ASTM D790.
  • Tổng quan về mùn cưa: Đánh giá nguồn thải lâm nghiệp tại Việt Nam, đặc điểm hình thái học, cấu tạo sinh khối của mùn cưa và tổng kết tình hình nghiên cứu ứng dụng phế thải gỗ làm cốt polymer trên thế giới và trong nước.
Vật liệu nhựa nền Độ bền kéo (MPa) Độ bền nén (MPa) Module đàn hồi (GPa) Đặc điểm chịu hóa chất & ứng dụng
Polyester không no (UPE) 70 – 100 80 – 150 2,0 – 4,5 Độ co ngót cao, liên kết pha trung bình; ứng dụng thông thường
Vinyl Ester (VE) 73 – 81 Tương đương hệ nhựa nhiệt rắn 3,0 – 3,5 Kháng acid, kiềm, dung môi, chống phồng rộp; ứng dụng hàng hải & bồn hóa chất
Epoxy 35 – 100 90 – 160 2,1 – 4,3 Độ bám dính rất cao, độ co ngót thấp, chịu nhiệt đến 175°C; ứng dụng cơ tính cao

CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

Chương 2 thiết lập quy trình thực nghiệm chi tiết từ bước xử lý nguyên liệu thô đến gia công mẫu và bố trí các thông số khảo sát:

  • Xử lý nguyên liệu mùn cưa: Mùn cưa phế phẩm được làm sạch sơ bộ, loại bỏ tạp chất, sau đó phân loại kích thước hạt thông qua hệ thống rây sàng tiêu chuẩn và sấy khô để loại bỏ độ ẩm trước khi phối trộn với nhựa.
  • Khảo sát thời gian gel và phân tích nhiệt: Đo đạc thời gian gel hóa của hệ nhựa VE ở nhiệt độ phòng với các tỷ lệ xúc tác MEKP khác nhau theo ASTM D2471. Đo quét DSC để xác định đường cong tỏa nhiệt, nhiệt độ đóng rắn đỉnh và thời gian phản ứng ở 30°C và khi gia nhiệt.
  • Xây dựng quy trình ép nhiệt: Phối trộn đều nhựa VE, chất khơi mào MEKP và mùn cưa đã xử lý; đưa hỗn hợp vào khuôn kim loại kích thước 17x17x4 mm; gia nhiệt và duy trì áp suất nén trên máy ép để hoàn tất quá trình định hình sản phẩm dạng tấm.
  • Bố trí các ma trận thực nghiệm khảo sát:
    • Khảo sát áp suất nén: So sánh chế tạo mẫu ở hai mức áp suất nén 5 kg/cm³ và 10 kg/cm³.
    • Khảo sát kích thước hạt mùn cưa: Đánh giá ảnh hưởng của 3 dải kích thước hạt thu được sau quá trình rây sàng (trong đó có kích thước 1,5 mm).
    • Khảo sát mật độ composite (d): Đo đạc và điều chỉnh lượng nạp liệu vào khuôn để tìm mật độ tối ưu.
    • Khảo sát tỷ lệ độn mùn cưa: Thay đổi hàm lượng mùn cưa lần lượt ở 3 mức: 40%, 50% và 60% theo khối lượng.
    • Khảo sát hệ lai với sợi thủy tinh ngắn: Sử dụng mẫu tối ưu (50% mùn cưa, kích thước 1,5 mm), phối trộn bổ sung sợi thủy tinh cắt ngắn với các tỷ lệ 10%, 15% và 20% so với tổng hàm lượng gia cường.
    • Khảo sát hệ lai với sợi thủy tinh Mat 300: Chế tạo mẫu kết hợp mùn cưa với các lớp vải sợi thủy tinh Mat 300 theo thứ tự 1 lớp, 2 lớp và 3 lớp.

CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm, phân tích tương quan giữa các thông số công nghệ và cơ tính của vật liệu:

  • Kết quả sơ chế mùn cưa: Phân tách thành công mùn cưa thành 3 nhóm kích thước hạt riêng biệt phục vụ cho các mẻ ép mẫu.
  • Động học đóng rắn của nhựa nền VE:
    • Khảo sát theo tiêu chuẩn ASTM D2471 cho thấy nồng độ chất xúc tác MEKP ảnh hưởng rõ rệt đến thời gian gel: khi hàm lượng MEKP tăng từ 0,25% lên 1,0%, thời gian tạo gel của nhựa VE giảm nhanh từ 42 phút xuống còn 34 phút.
    • Kết quả phân tích DSC ở mẫu MEKP/VE tỷ lệ 0,5% cung cấp đường cong nhiệt lượng tỏa ra theo thời gian tại 30°C và đường cong quét nhiệt khi gia nhiệt động học, xác định được nhiệt độ đỉnh phản ứng đóng rắn và khoảng thời gian lưu mẫu phù hợp trong khuôn ép.
  • Ảnh hưởng của áp suất nén đến hình thái và cơ tính: Sản phẩm ép ở áp suất nén 10 kg/cm³ cho bề mặt láng mịn, cấu trúc chặt chẽ và cơ tính uốn vượt trội hơn so với mẫu ép ở áp suất 5 kg/cm³ (vốn còn nhiều lỗ xốp và phân bố nhựa không đều).
  • Ảnh hưởng của kích thước hạt mùn cưa: Cơ tính chịu uốn của composite phụ thuộc lớn vào kích thước hạt độn. Mẫu composite sử dụng mùn cưa kích thước 1,5 mm đạt độ bền uốn và module uốn cao nhất so với các kích thước hạt nhỏ hơn, nhờ khả năng phân tán lực và diện tích tiếp xúc truyền ứng suất tối ưu giữa nền VE và cốt gỗ.
  • Ảnh hưởng của mật độ vật liệu composite: Xác định được dải mật độ nén ép tối ưu; mẫu có mật độ phù hợp đạt độ nén chặt cao, giảm thiểu khuyết tật bọt khí bên trong thể tích tấm.
  • Ảnh hưởng của hàm lượng mùn cưa gia cường (40%, 50%, 60%):
    • Mẫu có tỷ lệ mùn cưa 40%: Hàm lượng nhựa dư thừa nhiều, độ cứng uốn chưa đạt giá trị cực đại.
    • Mẫu có tỷ lệ mùn cưa 50%: Đạt giá trị độ bền uốn và module đàn hồi uốn cao nhất, nhựa VE thấm ướt hoàn toàn bề mặt hạt độn.
    • Mẫu có tỷ lệ mùn cưa 60%: Lượng nhựa không đủ thấm ướt toàn bộ mùn cưa, xuất hiện hiện tượng vón cục, liên kết pha suy giảm khiến ứng suất uốn và module uốn giảm sút rõ rệt.
  • Hiệu quả gia cường khi kết hợp sợi thủy tinh:
    • Sợi thủy tinh ngắn: Khi đưa sợi thủy tinh ngắn vào hệ gia cường với các tỷ lệ 10%, 15%, 20%, cơ tính của vật liệu tăng dần theo hàm lượng sợi; tỷ lệ 20% sợi ngắn cho giá trị ứng suất uốn và module uốn cao nhất trong nhóm sợi ngắn.
    • Sợi thủy tinh dạng màng Mat 300: Việc xếp lớp Mat 300 cải thiện vượt bậc khả năng chịu uốn so với mẫu chỉ dùng mùn cưa đơn thuần. Số lớp tăng từ 1 lớp, 2 lớp lên 3 lớp kéo theo sự gia tăng liên tục của độ bền uốn và module uốn. Mẫu composite kết hợp 3 lớp sợi thủy tinh Mat 300 đạt cơ tính cao nhất trong toàn bộ các mẫu khảo sát của đề tài.
Thông số khảo sát Dải giá trị thực nghiệm Điều kiện / Giá trị cho kết quả tối ưu
Hàm lượng MEKP trong VE 0,25% – 1,0% Tăng MEKP giúp rút ngắn thời gian gel từ 42 phút xuống 34 phút
Áp suất nén khi ép 5 kg/cm³ và 10 kg/cm³ Áp suất 10 kg/cm³ cho bề mặt nhẵn đặc, triệt tiêu bọt khí
Kích thước hạt mùn cưa 3 dải kích thước qua rây Kích thước hạt 1,5 mm đạt độ bền uốn và module uốn cao nhất
Hàm lượng độn mùn cưa 40%, 50%, 60% khối lượng Tỷ lệ 50% mùn cưa cho độ bền cơ học tối ưu
Tỷ lệ sợi thủy tinh ngắn 10%, 15%, 20% so với cốt Tỷ lệ 20% sợi ngắn cho giá trị cơ tính cao nhất nhóm
Số lớp sợi thủy tinh Mat 300 1 lớp, 2 lớp, 3 lớp Mẫu kết hợp 3 lớp Mat 300 đạt độ bền uốn và module uốn cao nhất đề tài

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã đạt được các kết quả thực nghiệm chuẩn xác và có giá trị ứng dụng cao:

  • Hệ thống hóa thông số quy trình gia công: Xác lập quy trình chế tạo composite mùn cưa/nhựa vinyl ester dạng tấm bằng phương pháp ép nhiệt. Làm sáng tỏ mối quan hệ động học giữa hàm lượng MEKP (0,25% – 1,0%) và thời gian tạo gel (42 – 34 phút), cung cấp thông số vận hành an toàn trước khi nhựa chuyển pha rắn.
  • Xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu cho hệ mùn cưa đơn: Chứng minh thực nghiệm rằng mẫu composite chứa 50% khối lượng mùn cưa kích thước hạt 1,5 mm, ép ở áp suất 10 kg/cm³ mang lại ứng suất uốn và module đàn hồi uốn tối ưu nhất trong dải khảo sát 40% – 60%.
  • Nâng cao cơ tính nhờ hệ lai với sợi thủy tinh: Khẳng định giải pháp kết hợp giữa phế phẩm mùn cưa và sợi thủy tinh tổng hợp tạo ra hiệu ứng tương hỗ mạnh mẽ. Trong đó, cấu trúc gia cường kết hợp 3 lớp sợi thủy tinh Mat 300 mang lại tính chất cơ lý uốn vượt bậc cho tấm vật liệu.
  • Giải pháp và định hướng ứng dụng thực tiễn: Tác giả đề xuất sử dụng tấm composite mùn cưa/VE làm vật liệu thay thế gỗ trong xây dựng và trang trí nội - ngoại thất như sản xuất ván ép công nghiệp, cửa ra vào, vách ngăn chống ẩm và chống ăn mòn hóa chất.
  • Đóng góp khoa học so với các nghiên cứu trước: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về khả năng tương thích của nhựa vinyl ester với chất độn phế thải gỗ mùn cưa (thay vì các loại nhựa truyền thống như Polyester không no hay Polypropylene), đồng thời xác lập mô hình vật liệu lai gỗ - thủy tinh/VE mở rộng hướng tái chế sinh khối lâm nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế và hướng mở rộng dựa trên phạm vi thực nghiệm đã thực hiện:

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi khảo sát cơ tính mới tập trung chủ yếu vào độ bền uốn và module uốn theo tiêu chuẩn ASTM D790; chưa mở rộng đo đạc độ bền kéo, độ bền nén, độ bền va đập Charpy/Izod và độ hấp thụ nước theo thời gian ngâm mẫu.
    • Quá trình xử lý mùn cưa dừng lại ở phương pháp vật lý (rây, phân loại kích thước, sấy khô); chưa tiến hành xử lý biến tính hóa học bề mặt mùn cưa (như kiềm hóa bằng NaOH, xử lý silane hay axetyl hóa) để tăng cường hơn nữa liên kết liên bề mặt giữa cellulose ưa nước và nền nhựa kỵ nước.
    • Kích thước mẫu gia công dạng tấm trong phòng thí nghiệm còn nhỏ (17x17x4 mm), chưa khảo sát trên các khuôn ép kích thước công nghiệp lớn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu biến tính hóa học bề mặt hạt mùn cưa trước khi phối trộn nhằm cải thiện độ bám dính pha.
    • Mở rộng đánh giá các chỉ tiêu cơ lý và hóa lý toàn diện: thử nghiệm lão hóa thời tiết, khả năng kháng cháy, độ trương nở trong nước và môi trường hóa chất ăn mòn.
    • Tối ưu hóa quy trình công nghệ ép nhiệt cho các tấm panel kích thước lớn ứng dụng sản xuất ván ép công nghiệp thực tế.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Hóa học, Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Vật liệu Polymer và Composite: Tài liệu hữu ích để tham khảo phương pháp luận nghiên cứu vật liệu composite nhiệt rắn, quy trình chuẩn bị mẫu, kỹ thuật phân tích nhiệt DSC, phổ hồng ngoại FTIR và phương pháp thử nghiệm cơ tính theo tiêu chuẩn quốc tế ASTM D2471 và ASTM D790.
  • Kỹ sư và nhà nghiên cứu công nghệ vật liệu xanh: Cung cấp các thông số công nghệ thực nghiệm chuẩn xác (tỷ lệ MEKP, áp suất nén, kích thước hạt, tỷ lệ phối trộn mùn cưa/sợi thủy tinh) giúp rút ngắn thời gian thử nghiệm khi triển khai các đề tài tận dụng phế thải sinh khối nông - lâm nghiệp (trấu, xơ dừa, bã mía, mùn cưa).
  • Các doanh nghiệp sản xuất ván ép, vật liệu xây dựng và nội thất: Cung cấp giải pháp kỹ thuật cụ thể để phát triển các dòng sản phẩm tấm vách ngăn, ván ép nhân tạo thân thiện với môi trường, tận dụng nguồn phụ phẩm gỗ giá thành thấp nhằm giảm chi phí sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhựa nền được sử dụng trong nghiên cứu là loại nhựa nào và tại sao lại chọn loại nhựa này?
Nghiên cứu sử dụng nhựa nền nhiệt rắn Vinyl Ester (VE). Nhựa VE kết hợp các ưu điểm của nhựa polyester và nhựa epoxy, mang lại tính chất cơ học tốt, độ giãn dài cao, đặc biệt có khả năng chống ăn mòn hóa chất (acid, kiềm, dung môi, hypochlorite, peroxide) và kháng ẩm vượt trội so với nhựa polyester không no (UPE) truyền thống.

2. Chất xúc tác đóng rắn được sử dụng là gì và ảnh hưởng của nó đến thời gian gel như thế nào?
Chất xúc tác được sử dụng là Methyl Ethyl Ketone Peroxide (MEKP). Theo kết quả đo theo tiêu chuẩn ASTM D2471, khi tăng hàm lượng MEKP từ 0,25% lên 1,0% so với khối lượng nhựa, thời gian tạo gel của hệ nhựa VE giảm từ 42 phút xuống còn 34 phút.

3. Trong các dải kích thước mùn cưa và tỷ lệ độn khảo sát, mẫu nào đạt độ bền cơ tính tốt nhất?
Mẫu composite sử dụng mùn cưa có kích thước hạt 1,5 mm với hàm lượng chiếm 50% khối lượng (ép ở áp suất nén 10 kg/cm³) đạt độ bền uốn và module uốn cao nhất. Tỷ lệ độn 60% làm giảm cơ tính do thiếu hụt lượng nhựa nền để thấm ướt hoàn toàn bề mặt hạt độn.

4. Khi gia cường kết hợp với sợi thủy tinh, phương án nào mang lại cơ tính cao nhất cho vật liệu?
Trong nhóm sợi thủy tinh ngắn (khảo sát ở các mức 10%, 15%, 20%), tỷ lệ 20% cho cơ tính cao nhất. Tuy nhiên, khi so sánh tổng thể, phương án kết hợp sử dụng 3 lớp sợi thủy tinh Mat 300 mang lại độ bền uốn và module đàn hồi uốn cao nhất cho tấm vật liệu composite thành phẩm.

5. Thiết bị và tiêu chuẩn nào được sử dụng để kiểm tra độ bền cơ lý của sản phẩm?
Độ bền uốn của vật liệu được đo theo tiêu chuẩn ASTM D790 trên máy đo cơ tính TESTOMETRIC (xuất xứ Anh) tại Phòng thí nghiệm Polymer, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, sử dụng mẫu thử kích thước 100 x 15 x 4 mm với khoảng cách gối đỡ 60 mm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Triệu Nhân (hướng dẫn bởi TS. Huỳnh Nguyễn Anh Tuấn tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) đã nghiên cứu thành công việc chế tạo vật liệu composite dạng tấm từ phế phẩm mùn cưa lâm nghiệp trên nền nhựa vinyl ester bằng phương pháp ép nhiệt. Các kết quả thực nghiệm đã xác định được điều kiện tối ưu với hàm lượng mùn cưa 50%, kích thước hạt 1,5 mm, áp suất ép 10 kg/cm³ và chứng minh hiệu quả vượt trội khi kết hợp gia cường 3 lớp sợi thủy tinh Mat 300. Đề tài đóng góp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng, mở ra hướng ứng dụng khả thi cho việc tái chế phế phẩm công nghiệp gỗ thành vật liệu tấm vách, ván ép xây dựng có cơ tính cao và thân thiện với môi trường.