Tổng quan nghiên cứu

Đau sau phẫu thuật là một trong những vấn đề y tế quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hồi phục và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Theo ước tính, đau sau mổ có thể gây ra nhiều rối loạn về hô hấp, tuần hoàn và nội tiết, làm kéo dài thời gian nằm viện và tăng chi phí điều trị. Giảm đau ngoài màng cứng (NMC) là một phương pháp được áp dụng rộng rãi trên thế giới nhằm kiểm soát đau hiệu quả, đặc biệt trong các phẫu thuật có mức độ đau vừa đến nặng. Tại Việt Nam, bệnh viện Hữu nghị Việt Đức đã triển khai kỹ thuật gây tê ngoài màng cứng từ năm 2017, sử dụng các thuốc tê như levobupivacain và ropivacain để giảm đau sau phẫu thuật.

Mục tiêu nghiên cứu là phân tích thực trạng sử dụng levobupivacain sản xuất trong nước để giảm đau ngoài màng cứng sau phẫu thuật tại khoa Gây mê hồi sức (GMHS) bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, đồng thời đánh giá hiệu quả giảm đau và tác dụng không mong muốn của thuốc này trên bệnh nhân phẫu thuật tiết niệu. Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn từ tháng 5/2019 đến tháng 4/2021 với dữ liệu thu thập từ bệnh viện, tập trung vào các phẫu thuật có mức độ đau cao và thời gian đau kéo dài trên 48 giờ.

Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả và an toàn của levobupivacain sản xuất trong nước, góp phần thúc đẩy sử dụng thuốc nội địa, giảm chi phí điều trị và đảm bảo nguồn cung thuốc trong bối cảnh khó khăn về nhập khẩu do dịch bệnh. Kết quả nghiên cứu cũng hỗ trợ các bác sĩ trong việc lựa chọn thuốc giảm đau phù hợp, nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình về cơ chế dẫn truyền cảm giác đau và tác dụng của thuốc gây tê ngoài màng cứng. Theo Hiệp hội quốc tế nghiên cứu đau (ISAP), đau là trải nghiệm cảm giác và cảm xúc khó chịu liên quan đến tổn thương mô. Cảm giác đau được dẫn truyền từ ngoại biên lên vỏ não qua các sợi thần kinh Aδ và C, với các chất trung gian như chất P, glutamat và morphin nội sinh tham gia điều hòa.

Thuốc gây tê nhóm amid như levobupivacain và ropivacain tác động bằng cách phong bế kênh natri trên màng tế bào thần kinh, ngăn chặn sự khử cực và dẫn truyền xung động đau. Levobupivacain là đồng phân của bupivacain với hiệu quả giảm đau tương đương nhưng ít độc tính trên tim mạch và thần kinh trung ương hơn. Ropivacain cũng có tác dụng tương tự với ưu điểm ít ức chế vận động hơn.

Các khái niệm chính bao gồm:

  • Giảm đau ngoài màng cứng (NMC)
  • Thuốc gây tê nhóm amid
  • Điểm VAS (Visual Analog Scale) đánh giá mức độ đau
  • Tác dụng không mong muốn (TDKMM) của thuốc gây tê
  • Phân loại thể trạng bệnh nhân ASA (American Society of Anesthesiologists)

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế gồm hai phần: mô tả hồi cứu và mô tả tiến cứu, so sánh có đối chứng.

  • Nguồn dữ liệu:

    • Dữ liệu hồi cứu từ phần mềm quản lý bệnh nhân của khoa GMHS bệnh viện Hữu nghị Việt Đức giai đoạn 01/05/2019 – 30/04/2021, bao gồm thông tin về mã bệnh nhân, loại phẫu thuật, thuốc giảm đau sử dụng, số lượng thuốc.
    • Nghiên cứu tiến cứu trên 60 bệnh nhân phẫu thuật tiết niệu từ 09/2021 – 03/2022, chia làm 2 nhóm: nhóm dùng levobupivacain sản xuất trong nước (30 bệnh nhân) và nhóm dùng ropivacain (30 bệnh nhân).
  • Phương pháp phân tích:

    • Sử dụng phần mềm SPSS 22 và Microsoft Excel 2016 để xử lý số liệu.
    • So sánh các biến liên tục bằng Student T-test hoặc Mann-Whitney test, biến định danh bằng test Khi bình phương (χ2).
    • Đánh giá hiệu quả giảm đau qua điểm VAS tại các thời điểm T0, T6, T12, T18, T24, T48, T72 giờ.
    • Đánh giá tác dụng không mong muốn qua các chỉ số tuần hoàn (tần số tim, huyết áp) và hô hấp (tần số thở, SpO2), cùng các triệu chứng như buồn nôn, ngứa, đau đầu.
  • Cỡ mẫu:

    • Hồi cứu: toàn bộ bệnh nhân sử dụng gói giảm đau ngoài màng cứng trong 2 năm (khoảng vài nghìn bệnh nhân).
    • Tiến cứu: 60 bệnh nhân phẫu thuật tiết niệu, được chọn theo tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ nghiêm ngặt.
  • Timeline nghiên cứu:

    • Thu thập dữ liệu hồi cứu: 01/05/2019 – 30/04/2021
    • Nghiên cứu tiến cứu: 09/2021 – 03/2022

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Thực trạng sử dụng levobupivacain tại khoa GMHS bệnh viện Hữu nghị Việt Đức:

    • Trong giai đoạn 01/05/2019 – 30/04/2021, levobupivacain chiếm 29,13% tỉ lệ bệnh nhân sử dụng gói giảm đau ngoài màng cứng, cao hơn nhiều so với ropivacain (3,86%) và bupivacain (0,02%).
    • Tổng lượng levobupivacain sử dụng hàng tháng luôn cao hơn các thuốc khác, ví dụ tháng 10/2019 đạt khoảng 274.150 mg, trong khi ropivacain chỉ khoảng 37.150 mg.
    • Tuy nhiên, từ tháng 2 đến tháng 4/2021, tổng lượng ropivacain tăng mạnh gấp 40 lần, trong khi levobupivacain giảm gần 90 lần, cho thấy xu hướng chuyển đổi thuốc.
  2. Hiệu quả giảm đau của levobupivacain sản xuất trong nước so với ropivacain:

    • Điểm VAS trung bình tại thời điểm bắt đầu truyền thuốc (T0) là 4,48 ± 0,5 (levobupivacain) và 4,33 ± 0,5 (ropivacain), giảm xuống còn 1,86 ± 1,0 và 1,48 ± 0,8 sau 6 giờ (T6), với mức giảm có ý nghĩa thống kê (p < 0,05).
    • Không có sự khác biệt có ý nghĩa về điểm VAS giữa hai nhóm tại các thời điểm khác nhau (p > 0,05).
    • Tổng liều thuốc tê dùng giảm đau trong 72 giờ tương đương nhau: 337,5 ± 46,0 mg (levobupivacain) và 331,3 ± 48,1 mg (ropivacain), p = 0,616.
    • Tốc độ truyền thuốc trung bình ổn định và không khác biệt giữa hai nhóm (p > 0,05).
  3. Tác dụng không mong muốn và an toàn:

    • Tần số tim, huyết áp tâm thu và tâm trương, tần số thở, SpO2 của hai nhóm đều nằm trong giới hạn bình thường và không có sự khác biệt có ý nghĩa (p > 0,05).
    • Tỉ lệ bệnh nhân dùng thêm paracetamol không khác biệt (16,7% levobupivacain, 3,3% ropivacain, p = 0,085).
    • Các tác dụng phụ như buồn nôn, ngứa, đau đầu, hoa mắt, chóng mặt không ghi nhận sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm.
  4. Mức độ hài lòng của bệnh nhân:

    • Sau 3 ngày truyền thuốc, hơn 90% bệnh nhân ở cả hai nhóm đánh giá mức độ hài lòng từ “hài lòng” đến “rất hài lòng”.
    • Không có bệnh nhân nào đánh giá “không hài lòng” trong suốt quá trình theo dõi.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy levobupivacain sản xuất trong nước có hiệu quả giảm đau tương đương với ropivacain nhập khẩu, đồng thời đảm bảo an toàn về các chỉ số tuần hoàn và hô hấp. Điều này phù hợp với các nghiên cứu quốc tế trước đây, trong đó levobupivacain được đánh giá là thuốc tê nhóm amid có hiệu quả giảm đau tốt và ít độc tính hơn bupivacain truyền thống.

Việc chuyển đổi từ levobupivacain nhập khẩu sang sản xuất trong nước giúp giảm chi phí điều trị và đảm bảo nguồn cung thuốc trong bối cảnh khó khăn về nhập khẩu do dịch bệnh. Mức độ hài lòng cao của bệnh nhân cũng phản ánh sự chấp nhận và tin tưởng vào thuốc nội địa.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ đường thể hiện diễn biến điểm VAS theo thời gian, biểu đồ cột so sánh tổng liều thuốc và tỉ lệ tác dụng không mong muốn giữa hai nhóm, giúp minh họa rõ ràng hiệu quả và an toàn của thuốc.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Khuyến khích sử dụng levobupivacain sản xuất trong nước trong các gói giảm đau ngoài màng cứng tại bệnh viện, nhằm giảm chi phí và đảm bảo nguồn cung thuốc ổn định. Thời gian thực hiện: ngay lập tức; Chủ thể: Ban giám đốc bệnh viện, khoa Dược.

  2. Tăng cường đào tạo và hướng dẫn kỹ thuật gây tê ngoài màng cứng cho nhân viên y tế để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu tác dụng không mong muốn. Thời gian: 6 tháng; Chủ thể: Khoa Gây mê hồi sức, phòng Đào tạo.

  3. Xây dựng hệ thống theo dõi và báo cáo tác dụng không mong muốn liên quan đến thuốc gây tê ngoài màng cứng, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Thời gian: 3 tháng; Chủ thể: Khoa Dược, phòng Quản lý chất lượng.

  4. Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả và an toàn của levobupivacain trên các nhóm phẫu thuật khác để đa dạng hóa ứng dụng thuốc. Thời gian: 1 năm; Chủ thể: Bộ môn Dược lý – Dược lâm sàng, bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Bác sĩ gây mê hồi sức: Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực tiễn về hiệu quả và an toàn của levobupivacain sản xuất trong nước, hỗ trợ lựa chọn thuốc giảm đau phù hợp cho bệnh nhân.

  2. Dược sĩ lâm sàng và quản lý thuốc: Thông tin về xu hướng sử dụng thuốc, liều dùng và tác dụng không mong muốn giúp tối ưu hóa quản lý thuốc và xây dựng chính sách thuốc nội địa.

  3. Nhà nghiên cứu y học và dược học: Cơ sở dữ liệu khoa học để phát triển các nghiên cứu tiếp theo về thuốc gây tê và kỹ thuật giảm đau ngoài màng cứng.

  4. Quản lý bệnh viện và cơ quan y tế: Tham khảo để xây dựng chính sách sử dụng thuốc nội địa, giảm chi phí và đảm bảo an toàn trong chăm sóc sau phẫu thuật.

Câu hỏi thường gặp

  1. Levobupivacain sản xuất trong nước có hiệu quả giảm đau như thế nào so với thuốc nhập khẩu?
    Nghiên cứu cho thấy levobupivacain nội địa có hiệu quả giảm đau tương đương với ropivacain nhập khẩu, với điểm VAS giảm từ khoảng 4,4 xuống dưới 2 sau 6 giờ truyền thuốc.

  2. Tác dụng không mong muốn của levobupivacain là gì?
    Các tác dụng không mong muốn thường gặp gồm buồn nôn, ngứa, đau đầu, nhưng tỉ lệ xảy ra thấp và không khác biệt so với ropivacain, không ghi nhận tác dụng nghiêm trọng.

  3. Liều dùng và cách sử dụng levobupivacain trong giảm đau ngoài màng cứng?
    Levobupivacain được sử dụng ở nồng độ 0,1% truyền liên tục qua catheter ngoài màng cứng với tốc độ 5-10 ml/giờ, kết hợp fentanyl và adrenalin để tăng hiệu quả giảm đau.

  4. Có nên chuyển hoàn toàn sang sử dụng levobupivacain sản xuất trong nước không?
    Dựa trên kết quả nghiên cứu, việc sử dụng levobupivacain nội địa là khả thi và an toàn, tuy nhiên cần tiếp tục theo dõi và đánh giá trong thực tế lâm sàng.

  5. Levobupivacain có phù hợp cho các loại phẫu thuật khác ngoài tiết niệu không?
    Nghiên cứu chủ yếu tập trung phẫu thuật tiết niệu, nhưng levobupivacain đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại phẫu thuật đau vừa đến nặng, cần nghiên cứu thêm để mở rộng ứng dụng.

Kết luận

  • Levobupivacain sản xuất trong nước được sử dụng phổ biến tại bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, chiếm tỉ lệ cao trong các gói giảm đau ngoài màng cứng.
  • Hiệu quả giảm đau của levobupivacain nội địa tương đương với ropivacain nhập khẩu, với điểm VAS giảm rõ rệt sau 6 giờ truyền thuốc.
  • Tác dụng không mong muốn của levobupivacain sản xuất trong nước thấp, không khác biệt so với ropivacain, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
  • Mức độ hài lòng của bệnh nhân với phương pháp giảm đau ngoài màng cứng sử dụng levobupivacain cao, phản ánh sự chấp nhận và tin tưởng.
  • Khuyến nghị tiếp tục áp dụng và mở rộng sử dụng levobupivacain sản xuất trong nước, đồng thời tăng cường giám sát và nghiên cứu để nâng cao chất lượng chăm sóc giảm đau sau phẫu thuật.

Next steps: Triển khai đào tạo kỹ thuật, xây dựng hệ thống giám sát tác dụng không mong muốn, mở rộng nghiên cứu trên các nhóm phẫu thuật khác.

Các chuyên gia y tế và quản lý cần phối hợp để thúc đẩy sử dụng thuốc nội địa, nâng cao hiệu quả điều trị và giảm chi phí chăm sóc sức khỏe.