Tổng quan luận án

Nghiên cứu "Nghiên cứu khả năng sử dụng một số giống lúa gạo ở đồng bằng sông Cửu Long trong sản xuất bia" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Tấn Hùng dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Nguyễn Công Hà tại Trường Đại học Cần Thơ (chuyên ngành Công nghệ thực phẩm, mã ngành: 954.01, bảo vệ năm 2022). Luận án được thực hiện trong khuôn khổ Chương trình A15 thuộc Dự án Nâng cấp Trường Đại học Cần Thơ (VN14-P6 từ nguồn vốn vay ODA của Chính phủ Nhật Bản).

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Lúa gạo (Oryza sativa L.) là nguồn lương thực và carbohydrate chủ yếu ở châu Á nhưng trong ngành công nghiệp sản xuất bia truyền thống, gạo chủ yếu chỉ được sử dụng ở dạng nguyên liệu phụ (thế liệu) nhằm hạ giá thành và điều chỉnh hương vị. Thách thức cốt lõi khi sản xuất bia hoàn toàn từ malt lúa gạo nằm ở chỗ hạt lúa nẩy mầm có hàm lượng enzyme amylase nội sinh thấp hơn đại mạch, hàm lượng protein và nguồn nitơ amin tự do (FAN) thấp, gây kéo dài thời gian lên men. Hơn nữa, chất lượng bọt bia phụ thuộc chủ yếu vào các protein bền nhiệt và kháng enzyme protease (như LTP1 và Protein Z), vốn chưa được làm rõ đầy đủ trên các giống lúa trồng tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Đồng thời, sản phẩm bia 100% từ lúa gạo đáp ứng nhu cầu thực phẩm không chứa gluten (gluten-free) cho người mắc bệnh celiac (celiac disease).
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Mục tiêu chung: Đánh giá sự phù hợp của một số giống lúa ở đồng bằng sông Cửu Long cho công nghệ sản xuất malt và bia trên cơ sở sự biến động của các protein chịu nhiệt và kháng protease trong quá trình chế biến.
    2. Mục tiêu cụ thể:
      • Xác định giống lúa phù hợp cho công nghệ sản xuất bia;
      • Xác định điều kiện nẩy mầm và chế biến malt phù hợp cho công nghệ sản xuất malt lúa;
      • Xây dựng quy trình nấu bia (dịch hóa) phù hợp cho malt từ giống lúa được chọn;
      • Đánh giá sự biến động của thành phần protein chức năng (kháng protease và kháng nhiệt) sau quá trình nấu bia và lên men cho khả năng hình thành và ổn định bọt bia.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng: 5 giống lúa phổ biến tại ĐBSCL bao gồm IR50404, OM4900, OM5451, OM6976 và Jasmine85; trong đó giống lúa IR50404 được tuyển chọn để nghiên cứu chuyên sâu về quy trình công nghệ chế biến malt và nấu bia.
    • Phạm vi không gian: Thực nghiệm thực hiện tại Bộ môn Công nghệ Thực phẩm và Phòng thí nghiệm Sinh học Đất thuộc Trường Đại học Cần Thơ, phối hợp phân tích chuyên sâu tại Trung tâm Chất lượng Nông Lâm Thủy sản Vùng 6 (TP. Cần Thơ), Trung tâm Công nghệ Sinh học TP. Hồ Chí Minh và Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (Hà Nội).
    • Phạm vi thời gian: Khóa đào tạo tiến sĩ 2016–2022, hoàn thành nghiệm thu năm 2022.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng hợp hệ thống tài liệu trong và ngoài nước liên quan đến các hướng nghiên cứu công nghệ malt, đồ uống lên men từ ngũ cốc và hóa sinh protein:

  • Các hướng nghiên cứu về malt và bia từ nguyên liệu thay thế đại mạch: Tác giả điểm lại các dòng bia ngũ cốc truyền thống trên thế giới như bia lúa mì, bia kaffir (châu Phi, từ lúa mạch đen), tesguino (Trung Mỹ, từ malt ngô) và zutho (Ấn Độ, từ malt gạo). Các công trình nghiên cứu sản xuất malt lúa gạo của Capanzana & Buckle (1997), Usansa et al. (2008, 2009, 2011), Marconi et al. (2014, 2017), Mayer et al. (2014, 2016), Georgiana & Okafor (1989), Owusu-Mensah et al. (2014), Chandrasekar & Arasaratnam (2015), Odo et al. (2016) đã xác lập các điều kiện ngâm hạt (24 giờ ở 25°C hoặc 16 giờ ở 35°C) và nẩy mầm (3–8 ngày ở 30°C) nhằm nâng cao hoạt tính enzyme nội sinh.
  • Các nghiên cứu về enzyme và nguồn dinh dưỡng nấm men: Khảo sát của Van et al. (2001) và Kongkaew et al. (2012) chỉ ra hàm lượng FAN và protein trong gạo thấp. Pliansrithong et al. (2013) đã sử dụng enzyme thương mại Neutrase để nâng tỷ lệ gạo lên 80% khi đạt mức FAN 150 mg/L. Các nghiên cứu của Agu et al. (2012), Deka et al. (2018), Ceccaroni et al. (2019) tập trung vào việc hiệu chỉnh phương pháp dịch hóa Congress Mash hoặc bổ sung enzyme ngoại sinh.
  • Hệ protein kháng nhiệt, kháng protease và vai trò tạo bọt: Nghiên cứu của Blasco et al., Mohan et al., Jones & Budde (2005), Čakajdová (2015), Bei et al. (2009), Steiner et al., Yamaguchi et al., Benkovská & Práce (2013) khẳng định protein bọt bia chủ yếu là các phân tử 10–40 kDa bền nhiệt và kháng protease, tiêu biểu là Lipid Transfer Protein 1 (LTP1, 9,7 kDa) và serpin Protein Z (40–43 kDa). Về phản ứng hóa nâu không enzyme trong sản xuất malt đặc biệt và nấu bia, tác giả tiếp thu các cơ chế phản ứng Maillard, caramel và nhiệt phân của Coghe et al., Willaert (2006) và Palmer (2006).
  • Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Đánh giá tính chất hóa sinh và sự tồn tại của hệ protein chịu nhiệt, kháng protease trên các giống lúa ĐBSCL; thiết lập quy trình chế biến malt vàng, malt rang và công nghệ nấu - lên men bia hoàn toàn 100% từ lúa gạo mà không phụ thuộc vào enzyme thương mại nhập khẩu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng cơ sở lý thuyết hóa sinh ngũ cốc, kỹ thuật sản xuất malt và công nghệ sản xuất bia:

  1. Phân đoạn protein hạt lúa (phân loại Osborne): Protein hạt lúa gạo gồm albumin (2–4%), globulin (5–13%), prolamin (1–5%) và glutelin (60–80%).
  2. Sinh lý nẩy mầm và tổng hợp enzyme: Sự nẩy mầm kích hoạt acid gibberellic, giải phóng enzyme thủy phân từ lớp aleurone vào nội nhũ nhằm phân cắt tinh bột và protein thành đường khử và acid amin hòa tan.
  3. Đặc tính kháng protease và bền nhiệt: Khả năng ức chế enzyme phân giải ngoại sinh (như Proteinase K) của các protein chứa nhiều liên kết disulfide (nhóm PR-6, PR-14), giúp chúng tồn tại qua các công đoạn nấu sôi với hoa houblon để duy trì độ ổn định bọt bia.
  4. Cơ chế hóa nâu không enzyme: Phản ứng Maillard giữa đường khử và acid amin hình thành hợp chất dicarbonyl, melanoidin và các hợp chất thơm dị vòng (furan, pyrazine, Strecker aldehyde).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu được thiết kế theo 4 nội dung thực nghiệm bao gồm 13 thí nghiệm:

Khối nội dung Mục tiêu kỹ thuật Các chỉ tiêu và phương pháp phân tích chính
Nội dung 1 (TN 1–3) Tuyển chọn giống lúa phù hợp từ 5 giống (OM4900, IR50404, OM5451, OM6976, Jasmine85) Khảo sát ngâm (30–50°C, 12–72 giờ), nẩy mầm (30°C, 1–8 ngày). Xác định ẩm, tinh bột, hao hụt chất khô, chiều dài mầm/rễ, hoạt tính α-amylase (Smith & Roe), protease, TPC (Folin-Ciocalteu), đường kính ức chế Proteinase K trên thạch casein agar, điện di SDS-PAGE.
Nội dung 2 (TN 4–7) Xác định thông số chế biến malt vàng và malt rang từ giống IR50404 Khảo sát ủ nhiệt malt tươi (40–70°C, tiền dịch hóa), tối ưu hóa pH và nhiệt độ cho α-amylase; rang malt non và malt đã ủ nhiệt (125–200°C, 30–120 phút). Đo đường khử (Bertrand), FAN, màu malt (EBC), hoạt tính bắt gốc tự do DPPH.
Nội dung 3 (TN 8–11) Xây dựng quy trình dịch hóa và nấu hoa houblon Xác định thời gian dịch hóa cho glucoamylase và α-amylase, hồ hóa (85°C, 30 phút), bổ sung 5% malt lót; đun sôi 60 phút với hoa houblon. Phân tích biến động đường khử, FAN, TPC, màu sắc, SDS-PAGE.
Nội dung 4 (TN 12–13) Khảo sát quá trình lên men và đánh giá chất lượng bia Lên men dịch nha (12,5 °Brix) bằng Saccharomyces cerevisiae (1 g/L) ở 15°C trong 4 ngày; bổ sung malt rang tỷ lệ 5%, 10%, 15%. Đo độ cồn (%V), pH, °Brix, chiều cao bọt (0 và 30 phút), đánh giá cảm quan theo thang điểm Hedonic.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu thu thập hoàn toàn qua thực nghiệm trên 5 mẫu giống lúa nguyên liệu thu mua tại ĐBSCL, nấm men chìm Saccharomyces cerevisiae, hoa houblon thương mại và các hóa chất phân tích chuẩn độ tinh khiết phân tích (Kjeldahl, Folin-Ciocalteu, DPPH, Proteinase K).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 trình bày tổng quan về bối cảnh kinh tế - kỹ thuật của ngành lúa gạo và sản xuất bia tại Việt Nam. Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc tìm kiếm nguồn nguyên liệu thay thế malt đại mạch nhập khẩu, đồng thời khai thác giá trị gia tăng của các giống lúa ĐBSCL. Nội dung chương xác định cụ thể 1 mục tiêu chung, 4 mục tiêu cụ thể, 5 điểm mới khoa học cùng ý nghĩa thực tiễn của công trình trong việc phát triển dòng sản phẩm bia không chứa gluten.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Chương 2 cung cấp cơ sở lý luận chi tiết về:

  • Cấu tạo và thành phần hóa học hạt lúa: hàm lượng tinh bột trung bình chiếm 56,20% (biến thiên 47,70–68,00%), protein trung bình 8,74% (6,66–10,43%), lipid 1,90%, tro 5,80%, chất xơ 9,41%. Thành phần protein gạo gồm glutelin (63,80% trong hạt lúa, 79,90% trong gạo xát), leucosin/albumin (10,00% trong lúa), globulin (22,10% trong lúa) và promalin/prolamin (4,30% trong lúa).
  • Biến đổi sinh lý và hóa sinh trong quá trình ngâm, nẩy mầm ngũ cốc; động học hao hụt chất khô và sự hình thành các enzyme thủy phân tinh bột, protein.
  • Quy trình sản xuất malt đại mạch, quy trình đường hóa, đun sôi với hoa houblon, lên men bằng nấm men dòng "lager" (Saccharomyces uvarum) và dòng "ale" (Saccharomyces cerevisiae), quá trình lão hóa nhằm khử diacetyl và vicinal diketon (VDKs).
  • Cơ chế phản ứng hóa nâu không enzyme (Maillard, caramel, nhiệt phân) tạo màu sắc EBC và các hợp chất mùi thơm (HMF, furfural, furan, pyrazine, Strecker aldehyde như leucine, phenylalanine, methionine).
  • Đặc tính hóa học và cấu trúc của các protein kháng nhiệt, kháng protease: Protein Z (albumin 40–43 kDa chứa 20 gốc lysine, gồm Z4 chiếm 80% và Z7), Lipid Transfer Protein 1 (LTP1, 9,69–9,7 kDa gồm 91 acid amin, 4 chuỗi xoắn alpha và 4 liên kết disulfide; biến thể LTP1b bền tới 60°C). Cơ chế thủy phân của endopeptidase serine Proteinase K.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 mô tả chi tiết phương tiện thí nghiệm, nguồn nguyên vật liệu và thiết kế quy trình thực nghiệm gồm 13 thí nghiệm đơn lẻ thuộc 4 khối nội dung. Chương này chuẩn hóa các quy trình phân tích:

  • Xác định hoạt tính α-amylase theo phương pháp Smith và Roe;
  • Xác định hoạt tính protease và hàm lượng nitơ tổng số theo phương pháp Kjeldahl;
  • Hàm lượng chất béo tự do bằng phương pháp Soxhlet;
  • Tổn thất chất khô theo phương pháp Hammond và Ayernor (2001);
  • Năng lực nẩy mầm theo phương pháp Aubry;
  • Xác định hàm lượng FAN bằng phản ứng màu với ninhydrin;
  • Đường khử theo phương pháp Bertrand;
  • Hàm lượng polyphenol tổng số (TPC) theo phương pháp Folin–Ciocalteu (biểu thị qua mg GAE/g chất khô);
  • Khả năng bắt gốc tự do bằng phương pháp DPPH;
  • Kỹ thuật điện di gel SDS-PAGE phân tích phổ phân tử protein;
  • Đánh giá khả năng kháng protease dựa trên đường kính vòng khuếch tán ức chế đối với Proteinase K trên môi trường thạch casein agar;
  • Đánh giá cảm quan thị hiếu theo thang điểm Hedonic cho sản phẩm bia vàng và bia sậm màu.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 phân tích toàn bộ kết quả thực nghiệm thu được:

  1. Thành phần hóa học và đặc tính nẩy mầm của 5 giống lúa:

    • Thành phần protein ban đầu dao động quanh mức 7–8%, chất béo 1,6–2,5%.
    • Nhiệt độ ngâm 30°C trong 24 giờ cho hiệu quả hút nước tối ưu mà không làm tổn thương phôi.
    • Quá trình nẩy mầm ở 30°C qua 4 ngày giúp hoạt tính α-amylase tăng mạnh, hoạt tính protease tăng hơn 2 lần, hàm lượng đường khử và FAN tăng tương ứng 8 lần và 2 lần so với lúa nguyên liệu.
    • Thử nghiệm ức chế Proteinase K trên casein agar xác nhận dịch chiết malt của cả 5 giống lúa đều tạo vòng ức chế tương đương malt đại mạch, khẳng định sự hiện diện của protein kháng protease.
    • Giống IR50404 được tuyển chọn làm đại diện do thể hiện hoạt lực enzyme cao nhất: α-amylase tăng 32 lần (từ 1,76 U/gCK lên 56,39 U/gCK), protease tăng từ 0,07 U/gCK lên 1,44 U/gCK.
  2. Quy trình chế biến malt vàng và malt rang từ IR50404:

    • Quá trình ủ nhiệt malt tươi (tiền dịch hóa / pre-mashing) tại 50°C trong 60 phút giúp gia tăng đường khử lên 188,71 mg/g và FAN lên 9,08 mg/g, đồng thời TPC đạt 4,26 mg GAE/gCK (gần gấp đôi so với nguyên liệu).
    • Nhiệt độ rang có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê đến chất lượng malt, trong khi thời gian rang không tạo khác biệt có ý nghĩa thống kê.
    • Chế độ rang tối ưu: 150°C trong 45 phút đối với malt non; 125°C trong 75 phút đối với malt đã qua ủ nhiệt.
  3. Xây dựng quy trình dịch hóa và nấu bia:

    • Điều kiện tối ưu của enzyme nội sinh: glucoamylase hoạt động tốt nhất tại 52,2 ± 0,5°C trong 40 phút; α-amylase tối ưu tại 70 ± 0,5°C trong 50 phút.
    • Bổ sung 5% malt lót sau giai đoạn hồ hóa tinh bột (85 ± 0,5°C trong 30 phút) trong tổng thời gian dịch hóa 60 phút giúp tối ưu hóa nồng độ đường khử và FAN.
    • Đun sôi dịch nha với hoa houblon trong 60 phút làm giảm nhẹ đường khử và FAN, nhưng làm tăng hàm lượng TPC và chỉ số màu EBC.
  4. Quá trình lên men và chất lượng sản phẩm bia:

    • Lên men chìm ở 15°C trong 4 ngày đạt độ cồn 5% V.
    • Phân tích SDS-PAGE cho thấy protein dịch nha và bia chủ yếu có trọng lượng phân tử thấp (~14 kDa). Các phân đoạn protein bền nhiệt biến đổi mạnh trong khoảng 14,4–25,5 kDa và 35–66,2 kDa. Phân đoạn 47 kDa chỉ xuất hiện trong dịch nha trước và sau đun sôi, biến mất hoàn toàn trong bia thành phẩm.
    • Mẫu bia bổ sung 5% và 10% malt rang đạt điểm đánh giá cảm quan cao, bọt bia ổn định sau 30 phút.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  • Chứng minh sự hiện diện và hoạt tính chức năng của các protein bền nhiệt, kháng protease trong hạt lúa và malt lúa gạo ĐBSCL thông qua phương pháp khuếch tán ức chế Proteinase K trên thạch casein agar và phân tích điện di SDS-PAGE.
  • Thiết lập cơ sở động học về sự biến đổi của hệ enzyme thủy phân (α-amylase, glucoamylase, protease), các hợp chất nitơ hòa tan (FAN), polyphenol tổng số (TPC) và khả năng chống oxy hóa (%DPPH) qua từng công đoạn ngâm, nẩy mầm, ủ nhiệt, rang malt, dịch hóa và lên men bia lúa gạo.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và công nghệ

  • Tuyển chọn thành công giống lúa IR50404 – giống lúa có sản lượng lớn, giá thành thấp tại ĐBSCL – làm nguyên liệu chính sản xuất malt và bia.
  • Xác lập bộ thông số kỹ thuật chuẩn cho quy trình sản xuất bia hoàn toàn 100% từ lúa gạo:
    • Điều kiện làm malt: ngâm ở 30°C trong 24 giờ, nẩy mầm ở 30°C trong 4 ngày;
    • Chế biến malt vàng: ủ nhiệt tiền dịch hóa ở 50°C trong 60 phút;
    • Chế biến malt rang: rang ở 125°C trong 75 phút (từ malt ủ nhiệt) hoặc 150°C trong 45 phút (từ malt non);
    • Chế độ dịch hóa phân đoạn: giai đoạn 1 ở 52,2 ± 0,5°C trong 40 phút; hồ hóa ở 85 ± 0,5°C trong 30 phút kết hợp bổ sung 5% malt lót; giai đoạn 2 ở 70 ± 0,5°C trong 50 phút;
    • Lên men chìm: Saccharomyces cerevisiae (1 g/L) ở 15°C trong 4 ngày, thu được sản phẩm bia đạt 5% V cồn với hai dòng sản phẩm bia nhạt màu và bia sậm màu (bổ sung 5–10% malt rang).
  • Đề xuất giải pháp kỹ thuật tự chủ hoàn toàn enzyme nội sinh từ malt lúa gạo, không cần bổ sung chế phẩm enzyme công nghiệp, góp phần đa dạng hóa chuỗi giá trị chế biến sau thu hoạch của lúa gạo ĐBSCL và cung ứng sản phẩm đồ uống an toàn cho người dị ứng gluten.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu chỉ tập trung tối ưu hóa chuyên sâu quy trình sản xuất malt và bia trên giống đại diện IR50404; các giống OM4900, OM5451, OM6976 và Jasmine85 mới dừng lại ở bước khảo sát đặc tính nẩy mầm và hoạt tính enzyme ban đầu.
    • Các thử nghiệm nấu và lên men được tiến hành ở quy mô phòng thí nghiệm và bán pilot, chưa khảo sát trên quy mô dây chuyền công nghiệp liên tục.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục hoàn thiện các thông số công nghệ nấu bia cho 4 giống lúa còn lại (OM4900, OM5451, OM6976, Jasmine85) nhằm khai thác các đặc tính hương vị riêng biệt của từng giống lúa.
    • Mở rộng đánh giá các chỉ tiêu ổn định keo, độ bền oxy hóa khử và động học suy giảm chất lượng bia trong quá trình tồn trữ, bảo quản đóng chai dài ngày.
    • Phân tích chi tiết thành phần các hợp chất bay hơi (ester, cồn bậc cao, aldehyde) bằng các kỹ thuật sắc ký khí khối phổ (GC-MS).

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Công nghệ thực phẩm, Công nghệ sinh học: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp luận kết hợp phân tích hóa sinh cổ điển với kỹ thuật điện di SDS-PAGE và thử nghiệm ức chế enzyme để đánh giá chất lượng nguyên liệu ngũ cốc trong công nghệ đồ uống lên men.
  • Đối với giảng viên và cơ sở đào tạo: Làm giáo trình tham khảo chuyên đề cho các học phần Công nghệ chế biến malt và bia, Hóa sinh thực phẩm ứng dụng, và Công nghệ sau thu hoạch nông sản nhiệt đới.
  • Đối với doanh nghiệp sản xuất bia và các nhà hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để ứng dụng sản xuất các dòng bia thủ công (craft beer), bia đặc sản địa phương từ lúa gạo ĐBSCL hoặc sản phẩm bia chức năng không chứa gluten, giảm thiểu chi phí nhập khẩu malt đại mạch và gia tăng giá trị kinh tế cho chuỗi sản xuất lúa gạo Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao giống lúa IR50404 được lựa chọn làm đối tượng nghiên cứu chuyên sâu trong số 5 giống lúa khảo sát?
Trả lời: Qua khảo sát 5 giống lúa (OM4900, IR50404, OM5451, OM6976, Jasmine85), IR50404 là giống lúa phổ biến có giá thành thấp tại ĐBSCL nhưng sau quá trình ngâm 24 giờ và nẩy mầm 4 ngày ở 30°C, giống này thể hiện sự gia tăng hoạt tính enzyme vượt trội nhất: hoạt tính α-amylase tăng 32 lần (từ 1,76 U/gCK lên 56,39 U/gCK), protease tăng từ 0,07 U/gCK lên 1,44 U/gCK, đường khử tăng 8 lần và acid amin hòa tan (FAN) tăng 2 lần. Đồng thời, dịch chiết malt IR50404 tạo đường kính vòng ức chế Proteinase K rõ rệt trên thạch casein agar, đáp ứng tốt yêu cầu tạo bọt và dịch hóa.

2. Công đoạn ủ nhiệt (tiền dịch hóa) malt tươi có vai trò gì và thông số thực hiện ra sao?
Trả lời: Quá trình ủ nhiệt malt tươi ở 50°C trong 60 phút kích hoạt hệ enzyme amylase và protease nội sinh thực hiện phản ứng tiền dịch hóa (pre-mashing), giúp hàm lượng đường khử tăng lên 188,71 mg/g và acid amin hòa tan (FAN) đạt 9,08 mg/g. Quá trình này cũng làm tăng hàm lượng polyphenol tổng số (TPC) lên 4,26 mg GAE/gCK (gần gấp đôi so với nguyên liệu), nâng cao hoạt tính chống oxy hóa cho malt.

3. Quy trình dịch hóa (nấu bia) từ malt lúa IR50404 được thiết lập với các mốc nhiệt độ và thời gian nào?
Trả lời: Quy trình dịch hóa gồm:

  • Thủy phân sơ bộ bởi glucoamylase ở 52,2 ± 0,5°C trong 40 phút;
  • Hồ hóa tinh bột ở 85 ± 0,5°C trong 30 phút, sau đó hạ nhiệt và bổ sung 5% malt lót từ malt vàng;
  • Thủy phân bởi α-amylase ở 70 ± 0,5°C trong 50 phút;
  • Đun sôi với hoa houblon trong 60 phút.

4. Kỹ thuật điện di SDS-PAGE ghi nhận sự biến đổi của các phân đoạn protein như thế nào qua các giai đoạn nấu và lên men?
Trả lời: Kết quả SDS-PAGE chỉ ra phần lớn protein trong dịch nha và bia có trọng lượng phân tử thấp (~14 kDa). Các phân đoạn protein bền nhiệt có sự thay đổi rõ rệt trong các khoảng 14,4–25,5 kDa và 35–66,2 kDa. Đáng chú ý, phân đoạn protein kích thước 47 kDa chỉ xuất hiện trong dịch nha trước và sau khi nấu hoa houblon nhưng hoàn toàn biến mất trong mẫu bia sau lên men.

5. Việc bổ sung malt rang ảnh hưởng như thế nào đến chất lượng bia thành phẩm?
Trả lời: Bổ sung malt rang giúp tăng chỉ số màu sắc EBC, hàm lượng polyphenol tổng số (TPC) và hoạt tính chống oxy hóa (%DPPH) của dịch nha và bia. Thử nghiệm với các tỷ lệ 5%, 10% và 15% cho thấy các mẫu bia phối trộn 5% và 10% malt rang đạt điểm đánh giá cảm quan thị hiếu (thang điểm Hedonic) cao, duy trì chiều cao và độ ổn định của lớp bọt sau 30 phút rót bia.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Tấn Hùng đã giải quyết thành công vấn đề công nghệ trong việc sử dụng 100% nguyên liệu lúa gạo ĐBSCL để sản xuất malt và bia mà không cần bổ sung enzyme thương mại. Nghiên cứu đã xác lập các thông số tối ưu cho quy trình chế biến malt vàng, malt rang từ giống lúa IR50404, đồng thời làm sáng tỏ cơ sở hóa sinh của hệ protein bền nhiệt và kháng protease đối với sự hình thành bọt bia. Kết quả thực nghiệm mở ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn lớn trong việc đa dạng hóa các sản phẩm giá trị gia tăng từ lúa gạo và phát triển dòng bia không chứa gluten tại Việt Nam.