Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển lâm nghiệp tại Việt Nam, công tác trồng rừng phủ xanh đất trống đồi núi trọc và phát triển rừng kinh tế ban đầu đã đạt được một số kết quả nhất định. Tuy nhiên, do áp lực phát triển kinh tế và nguồn vốn đầu tư còn hạn chế, các chương trình trồng rừng trong thời gian dài chủ yếu tập trung vào các loài cây mọc nhanh như Keo, Bạch đàn, Bồ đề. Những loài cây này mới chỉ đáp ứng mục tiêu kinh tế ngắn hạn, tính bền vững sinh thái chưa cao. Trước thực trạng diện tích và số lượng loài cây bản địa ngày càng bị thu hẹp do khai thác quá mức, ngành Lâm nghiệp đã chuyển hướng chú trọng đến việc bảo tồn và phát triển các loài cây gỗ bản địa. Các loài cây bản địa có quá trình phát sinh và tiến hóa lâu dài, sở hữu khả năng thích nghi cao với điều kiện lập địa, mang tính bền vững và thân thiện với môi trường sinh thái.

Mô hình vườn thực vật tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên được xây dựng từ tháng 03/2017 đến tháng 03/2018 trên tổng diện tích 0,8 ha (trong đó khu vực mô hình nghiên cứu chiếm 0,26 ha). Vườn thực vật đã hoàn thành giai đoạn đầu với việc trồng 406 cây thuộc 25 loài cây bản địa khác nhau, bao gồm các họ Podocarpaceae (Thông tre), Magnoliaceae (Mộc lan), Fabaceae (Đậu), Tiliaceae (Đay), Dipterocarpaceae (Dầu/Quả hai cánh), Lauraceae (Long não), Thymelaeaceae (Trầm), Clusiaceae (Bứa). Do các loài thân gỗ thuộc họ Thông tre và họ Mộc lan có giá trị kinh tế rất cao trong sản xuất đồ mỹ nghệ và gia dụng cao cấp, chúng bị khai thác nghiêm trọng ngoài tự nhiên và đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu đặc điểm sinh trưởng và tình hình sâu bệnh hại cây bản địa thuộc họ Thông tre (Podocarpaceae) và họ Mộc lan (Magnoliaceae) trồng tại mô hình vườn thực vật Khoa Lâm nghiệp Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" của tác giả Cao Văn Đỉnh được thực hiện nhằm đánh giá khả năng thích ứng và sinh trưởng ban đầu của các loài cây chuyển vị này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Đánh giá tình hình sinh trưởng về đường kính gốc ($D_{00}$) của 4 loài cây bản địa trong mô hình.
  2. Đánh giá tình hình sinh trưởng về chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$) của 4 loài cây bản địa trong mô hình.
  3. Đánh giá tình hình sinh trưởng về đường kính tán lá ($D_{tán}$) và sinh trưởng diện tích lá của 4 loài cây bản địa trong mô hình.
  4. Đánh giá tình hình sâu bệnh hại của 4 loài cây bản địa trong mô hình.
  5. Đề xuất một số biện pháp kỹ thuật lâm sinh nhằm tăng cường khả năng sinh trưởng và phát triển của 4 loài cây bản địa trong mô hình.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 4 loài cây gỗ bản địa thuộc 2 họ thực vật, gồm Kim Giao (Nageia fleuryi) và Thông Tre (Podocarpus pilgeri) thuộc họ Thông tre (Podocarpaceae); Vàng Tâm (Magnolia fordiana) và Giổi (Magnolia hypolampra) thuộc họ Mộc lan (Magnoliaceae).
  • Phạm vi không gian: Khu vực mô hình vườn thực vật Khoa Lâm nghiệp, khuôn viên Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình điều tra, theo dõi thực địa được tiến hành liên tục trong 5 tháng, từ tháng 01/2019 đến tháng 05/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, quá trình sinh trưởng của cây rừng là sự biến đổi kích thước, thể tích và khối lượng theo thời gian dưới tác động đồng hóa của cơ thể sống. Sự sinh trưởng của cây bản địa chịu sự chi phối tổng hợp của hai nhóm nhân tố: nhân tố nội tại di truyền của loài và điều kiện ngoại cảnh lập địa (tiểu khí hậu, đất đai, thảm thực bì xung quanh). Trong điều kiện ngoại cảnh đồng nhất tại vườn thực vật, đặc tính sinh học của từng loài sẽ quyết định tốc độ tăng trưởng. Khu vực nghiên cứu mang đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa của thành phố Thái Nguyên, phân hóa thành mùa mưa (tháng 4 đến tháng 10) và mùa khô (tháng 11 đến tháng 3 năm sau). Đất đai thuộc nhóm đất dốc tụ pha cát lẫn đá nhỏ có nguồn gốc Feralit phát triển trên đá sa thạch, đất màu xám đen, độ pH thấp, nghèo mùn và dinh dưỡng do đã qua nhiều năm canh tác sử dụng.

Khái quát đặc điểm 4 loài cây nghiên cứu:

  • Kim Giao (Nageia fleuryi): Cây gỗ nhỡ cao 15–25 m, tán hình tháp, hệ gân lá đa gân song song dạng da bóng. Phân bố tự nhiên trên đất đá vôi tại vùng nhiệt đới và á nhiệt đới thường xanh; tình trạng bảo tồn ở mức Sắp bị đe dọa (NT).
  • Thông Tre (Podocarpus pilgeri): Thực vật hạt trần thuộc họ Podocarpaceae, cành mọc gần vòng, lá hình dải xoắn ốc hoặc gần đối, phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và á nhiệt đới; tình trạng bảo tồn ở mức Ít quan tâm (LC).
  • Vàng Tâm (Magnolia fordiana): Cây gỗ thường xanh cao 25–30 m, đường kính 70–80 cm, ưa bóng khi nhỏ, tái sinh hạt, gỗ thơm không mối mọt; tình trạng bảo tồn phân hạng Sẽ nguy cấp (Bậc V).
  • Giổi (Magnolia hypolampra): Cây cao 3–8 m, lá xanh thẫm dài 30–35 cm, hoa trắng thơm, quả ăn được và dùng làm gia vị/dược liệu.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập số liệu:

  • Bố trí thí nghiệm: Cây được trồng theo từng hàng riêng biệt trong mô hình diện tích 0,26 ha, cự ly hàng cách hàng 3 m, cây cách cây 2 m. Mỗi cây được gắn mã số thẻ và gắn biển định danh theo hàng.
  • Phương pháp đo đường kính gốc ($D_{00}$): Đo bằng thước kẹp cơ khí theo 2 chiều trực giao (Đông – Tây và Nam – Bắc) rồi tính giá trị trung bình.
  • Phương pháp đo chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$): Dùng bút xóa đánh dấu mốc chuẩn cố định ở gốc cây, sử dụng thước dây đo khoảng cách từ mốc chuẩn đến đỉnh sinh trưởng cao nhất của ngọn cây.
  • Phương pháp đo đường kính tán lá ($D_{tán}$): Đo bằng thước dây theo 2 chiều Đông – Tây và Nam – Bắc qua hình chiếu tán, lấy giá trị trung bình.
  • Phương pháp theo dõi diện tích lá: Theo dõi định kỳ trên 5 cây mẫu cho mỗi loài, mỗi cây chọn 5 lá phân bố đều (2 lá gốc tán, 2 lá giữa tán, 1 lá ngọn). Sau khi lá nhú khỏi chồi 2 ngày, sử dụng giấy kẻ ô vuông (kích thước mỗi ô $0,25 \text{ cm}^2$) áp sát phiến lá, vẽ lại chu vi và đếm số ô để tính diện tích lá qua 5 kỳ đo (ngày thứ 2, 7, 12, 17, 22).
  • Phương pháp điều tra sâu bệnh hại: Điều tra toàn diện trên tất cả các cây mẫu. Trên mỗi cây kiểm tra 5–6 cành (2 cành gốc, 2 cành giữa, 2 cành ngọn); trên mỗi cành kiểm tra 5–6 lá để xác định triệu chứng gây hại.
  • Thời gian thu thập: Thực hiện qua 5 đợt đo định kỳ vào ngày 15 hàng tháng (Đợt 1: 15/01/2019; Đợt 2: 15/02/2019; Đợt 3: 15/03/2019; Đợt 4: 15/04/2019; Đợt 5: 15/05/2019).

Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu điều tra được tổng hợp và phân tích bằng các công thức thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel 2010, bao gồm:

  • Trung bình mẫu ($\bar{X}$): $\bar{X} = \frac{\sum x_i}{n}$
  • Sai tiêu chuẩn ($S$): $S = \sqrt{\frac{\sum (x_i - \bar{X})^2}{n - 1}}$
  • Hệ số biến động ($S%$): $S% = \frac{S}{\bar{X}} \times 100$
  • Tỷ lệ bị sâu bệnh ($P%$): $P% = \frac{n_{hại}}{N_{tổng}} \times 100$
  • Lượng tăng trưởng định kỳ ($\Delta$): $\Delta = \bar{X}{k} - \bar{X}{k-1}$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Chương này trình bày tính cấp thiết của việc bảo tồn nguồn gen các loài cây gỗ bản địa quý hiếm trước áp lực khai thác rừng tự nhiên và sự suy thoái đa dạng sinh học. Tác giả nêu rõ mục tiêu tổng quát, 5 mục tiêu cụ thể của đề tài, đồng thời phân tích ý nghĩa học thuật trong việc củng cố phương pháp nghiên cứu lâm sinh và ý nghĩa thực tiễn trong việc cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản lý, phát triển vườn thực vật tại các cơ sở đào tạo.

Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương 2 tổng hợp lịch sử hình thành và phát triển của hệ thống vườn thực vật trên thế giới (với hơn 1.800 vườn tại 150 quốc gia, tiêu biểu như Kew Gardens ở Anh, Kirstenbosch ở Nam Phi, Jardim Botânico ở Brazil) và tại Việt Nam (Thảo Cầm Viên Sài Gòn, Vườn Bách Thảo Hà Nội, Vườn thực vật Cúc Phương, Phong Nha - Kẻ Bàng). Tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu về kỹ thuật gây trồng, tỉa thưa, mật độ ảnh hưởng đến sinh trưởng cây bản địa của các tác giả trong và ngoài nước, đồng thời mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, khí hậu, thổ nhưỡng tại khu vực thực nghiệm và đặc tính hình thái, sinh thái của 4 loài cây nghiên cứu.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này xác định đối tượng nghiên cứu là 4 loài cây bản địa (Kim Giao, Thông Tre, Vàng Tâm, Giổi) được trồng trong mô hình vườn thực vật. Tác giả trình bày hệ thống nội dung nghiên cứu bao gồm đánh giá sinh trưởng đường kính gốc, chiều cao vút ngọn, đường kính tán lá, diện tích phiến lá, tình hình sâu bệnh hại và đề xuất biện pháp kỹ thuật. Phương pháp luận lâm sinh học và quy trình thu thập số liệu thực địa bằng thước kẹp cơ khí, thước dây, giấy kẻ lưới ô vuông cùng hệ thống công thức toán thống kê được mô tả chuẩn hóa.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 là nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh chi tiết các chỉ tiêu định lượng qua 5 đợt đo đạc thực tế:

  • Sinh trưởng đường kính gốc ($D_{00}$): Đường kính gốc trung bình tăng dần qua các tháng. Sau 5 tháng theo dõi, Vàng Tâm có lượng tăng trưởng $D_{00}$ cao nhất đạt 0,720 cm (từ 0,650 cm lên 1,370 cm); Giổi đạt mức tăng 0,700 cm (từ 1,100 cm lên 1,800 cm); Kim Giao đạt mức tăng 0,453 cm (từ 0,653 cm lên 1,106 cm); Thông Tre có mức tăng thấp nhất đạt 0,383 cm (từ 0,483 cm lên 0,867 cm).
  • Sinh trưởng chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$): Loài Vàng Tâm có lượng tăng trưởng chiều cao lớn nhất với 53,600 cm (từ 63,600 cm lên 117,200 cm), trong đó đợt 4 sang đợt 5 tăng vọt 28,200 cm. Giổi có lượng tăng trưởng tương đương với 53,333 cm (từ 91,667 cm lên 145,000 cm). Kim Giao tăng trưởng 28,176 cm (từ 59,647 cm lên 87,824 cm). Thông Tre có mức tăng trưởng chiều cao thấp nhất đạt 22,167 cm (từ 58,667 cm lên 80,833 cm).
  • Sinh trưởng đường kính tán lá ($D_{tán}$): Giổi có mức tăng trưởng đường kính tán lá mạnh nhất với 32,333 cm (từ 46,420 cm lên 78,750 cm). Vàng Tâm đạt mức tăng 25,000 cm (từ 30,600 cm lên 55,600 cm). Kim Giao tăng 23,847 cm (từ 39,153 cm lên 63,000 cm). Thông Tre có mức tăng tán thấp nhất với 13,167 cm (từ 31,167 cm lên 44,333 cm).
  • Đặc điểm sinh trưởng diện tích lá: Diện tích phiến lá phát triển mạnh nhất trong giai đoạn từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 22 sau khi xuất hiện chồi. Ở loài Kim Giao, diện tích lá tăng từ 2,636–4,456 $\text{cm}^2$ (ngày 2) lên 40,790–45,916 $\text{cm}^2$ (ngày 22). Ở loài Vàng Tâm, diện tích lá tăng mạnh từ 6,096–6,480 $\text{cm}^2$ lên 101,130–116,740 $\text{cm}^2$. Loài Thông Tre có diện tích phiến lá nhỏ nhất, tăng từ 2,450–2,783 $\text{cm}^2$ lên 11,580–12,000 $\text{cm}^2$. Sau 22 ngày, kích thước phiến lá bước vào giai đoạn ổn định và hầu như không tăng thêm.
  • Tình hình sâu bệnh hại và đề xuất giải pháp: Khóa luận ghi nhận thành phần sâu bệnh hại xuất hiện trên các loài cây bản địa và đề xuất các giải pháp kỹ thuật lâm sinh như trải màng nilon trắng quanh gốc giữ ẩm, xây dựng rào chắn bảo vệ và kiểm soát nguồn bệnh.

Phần 5: Kết luận, tồn tại và kiến nghị

Chương này tổng hợp các kết luận chính về tốc độ sinh trưởng của 4 loài cây nghiên cứu, xác định họ Mộc lan thích nghi và phát triển nhanh hơn họ Thông tre trong giai đoạn đầu. Tác giả nêu ra các tồn tại về thời gian nghiên cứu ngắn, điều kiện đất đai cằn cỗi và đưa ra các kiến nghị tiếp tục theo dõi dài hạn các giai đoạn sinh trưởng tiếp theo của mô hình.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã thu thập và xử lý hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về 4 chỉ tiêu sinh trưởng cơ bản của 4 loài cây bản địa qua 5 đợt đo liên tục trong 5 tháng.

Chỉ tiêu sinh trưởng Kim Giao (N. fleuryi) Thông Tre (P. pilgeri) Vàng Tâm (M. fordiana) Giổi (M. hypolampra)
Đường kính gốc ban đầu ($D_{00}$ Lần 1) 0,653 cm 0,483 cm 0,650 cm 1,100 cm
Đường kính gốc kết thúc ($D_{00}$ Lần 5) 1,106 cm 0,867 cm 1,370 cm 1,800 cm
Tổng tăng trưởng đường kính gốc ($\Delta D_{00}$) 0,453 cm 0,383 cm 0,720 cm 0,700 cm
Chiều cao vút ngọn ban đầu ($H_{vn}$ Lần 1) 59,647 cm 58,667 cm 63,600 cm 91,667 cm
Chiều cao vút ngọn kết thúc ($H_{vn}$ Lần 5) 87,824 cm 80,833 cm 117,200 cm 145,000 cm
Tổng tăng trưởng chiều cao ($\Delta H_{vn}$) 28,176 cm 22,167 cm 53,600 cm 53,333 cm
Đường kính tán lá ban đầu ($D_{tán}$ Lần 1) 39,153 cm 31,167 cm 30,600 cm 46,420 cm
Đường kính tán lá kết thúc ($D_{tán}$ Lần 5) 63,000 cm 44,333 cm 55,600 cm 78,750 cm
Tổng tăng trưởng đường kính tán ($\Delta D_{tán}$) 23,847 cm 13,167 cm 25,000 cm 32,333 cm
Diện tích phiến lá sau 2 ngày 2,636 – 4,456 $\text{cm}^2$ 2,450 – 2,783 $\text{cm}^2$ 6,096 – 6,480 $\text{cm}^2$ (Không lập bảng riêng)
Diện tích phiến lá sau 22 ngày 40,790 – 45,916 $\text{cm}^2$ 11,580 – 12,000 $\text{cm}^2$ 101,130 – 116,740 $\text{cm}^2$ (Không lập bảng riêng)

Dựa trên kết quả điều tra thực tế, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp kỹ thuật lâm sinh:

  1. Biện pháp trải lớp nilon không màu quanh gốc cây: Sử dụng màng nilon trắng phủ quanh gốc cây nhằm hạn chế sự bốc hơi nước của đất trong mùa khô, giữ ẩm cho tầng đất mặt, hạn chế cỏ dại cạnh tranh dinh dưỡng và hỗ trợ bộ rễ non phát triển trên nền đất dốc tụ nghèo mùn.
  2. Biện pháp xây dựng hàng rào bảo vệ: Thiết lập hệ thống rào chắn kiên cố xung quanh khuôn viên vườn thực vật nhằm ngăn ngừa sự xâm nhập và phá hoại của gia súc cũng như các tác động cơ học tiêu cực từ con người.
  3. Giải pháp ngăn ngừa sâu bệnh hại: Tăng cường tuần tra, theo dõi định kỳ tình hình phát sinh của các nhóm côn trùng ăn lá và nấm hại; thực hiện vệ sinh vườn, cắt tỉa cành bị bệnh và áp dụng các biện pháp phòng trừ phù hợp để tránh lây lan diện rộng.

Về mặt đóng góp, nghiên cứu đã cung cấp chuỗi dữ liệu định lượng bước đầu về tốc độ sinh trưởng của 4 loài cây gỗ bản địa quý hiếm khi di thực vào điều kiện lập địa nhân tạo tại Thái Nguyên. Kết quả chỉ ra rằng các loài thuộc họ Mộc lan (Vàng Tâm, Giổi) có khả năng sinh trưởng về cả 3 chỉ tiêu ($D_{00}, H_{vn}, D_{tán}$) vượt trội hơn so với các loài thuộc họ Thông tre (Kim Giao, Thông Tre) trong giai đoạn vườn ươm chuyển vị từ 1 đến 2 năm tuổi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ điều kiện thực hiện:

  • Thời gian theo dõi chỉ kéo dài trong 5 tháng (tháng 01/2019 đến tháng 05/2019), phản ánh đặc điểm sinh trưởng trong một giai đoạn chuyển tiếp ngắn giữa mùa khô và đầu mùa mưa, chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ sinh trưởng nhiều năm của cây thân gỗ lâu năm.
  • Nền đất tại mô hình là đất dốc tụ pha cát lẫn đá nhỏ, nghèo mùn và có độ phì thấp do canh tác lâu năm, phần nào ảnh hưởng đến tiềm năng sinh trưởng tối ưu của cây trồng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được văn bản định hướng:

  • Tiếp tục duy trì quan trắc, đo đạc định kỳ các chỉ tiêu sinh trưởng ($D_{00}, H_{vn}, D_{tán}$) và theo dõi sự thay đổi cấu trúc tán lá của 4 loài cây trong các năm tuổi tiếp theo.
  • Đánh giá sâu hơn về mức độ tích lũy sinh khối, tỷ lệ sống sót qua các mùa bất lợi và diễn biến thành phần sâu bệnh hại theo từng mùa vụ cụ thể trong năm.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loài cây bản địa khác hiện có trong bộ sưu tập 25 loài của mô hình vườn thực vật.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo trực tiếp cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Lâm nghiệp, Quản lý tài nguyên rừng, Nông lâm kết hợp trong việc nắm vững phương pháp bố trí ô tiêu chuẩn, kỹ thuật đo đạc các chỉ tiêu sinh thái lâm sinh ($D_{00}, H_{vn}, D_{tán}$) và phương pháp xác định diện tích phiến lá bằng giấy ô vuông lưới.
  • Cán bộ kỹ thuật quản lý vườn thực vật, trạm bảo tồn nguồn gen thực vật và các khu rừng đặc dụng có kế hoạch di thực, gây trồng chuyển vị các loài cây thuộc họ Thông tre (Podocarpaceae) và họ Mộc lan (Magnoliaceae).
  • Các nhà nghiên cứu lâm nghiệp cần số liệu cơ sở về tốc độ tăng trưởng ban đầu của Kim Giao, Thông Tre, Vàng Tâm, Giổi để làm đối chứng cho các mô hình phục hồi rừng bản địa trên đất thoái hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong 4 loài cây nghiên cứu, loài nào có lượng tăng trưởng đường kính gốc và chiều cao vút ngọn lớn nhất sau 5 tháng? Loài Vàng Tâm (Magnolia fordiana) đạt mức tăng trưởng cao nhất ở cả hai chỉ tiêu: đường kính gốc tăng 0,720 cm (từ 0,650 cm lên 1,370 cm) và chiều cao vút ngọn tăng 53,600 cm (từ 63,600 cm lên 117,200 cm).

2. Quy mô diện tích và số lượng cây gây trồng tại mô hình vườn thực vật Khoa Lâm nghiệp là bao nhiêu? Toàn bộ mô hình vườn thực vật Khoa Lâm nghiệp có diện tích 0,8 ha, trong đó khu vực thực hiện nghiên cứu chiếm 0,26 ha, được trồng 406 cây thuộc 25 loài cây bản địa khác nhau với cự ly hàng cách hàng 3 m và cây cách cây 2 m.

3. Phương pháp xác định diện tích phiến lá được tác giả tiến hành như thế nào và diện tích lá ổn định sau bao nhiêu ngày? Tác giả theo dõi 5 cây/loài, mỗi cây chọn 5 lá đại diện (2 lá gốc, 2 lá giữa, 1 lá ngọn). Sau khi lá nhú khỏi chồi 2 ngày, dùng giấy kẻ ô vuông ($0,25 \text{ cm}^2$/ô) áp sát mặt lá và vẽ lại đường bao. Kết quả cho thấy diện tích lá tăng trưởng mạnh từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 22, sau 22 ngày kích thước lá hầu như ổn định và thay đổi rất ít.

4. Đặc điểm thổ nhưỡng tại khu vực nghiên cứu có thuận lợi cho sự sinh trưởng của cây con không? Đất tại mô hình là đất dốc tụ pha cát lẫn đá nhỏ, có nguồn gốc feralit phát triển trên đá sa thạch, màu xám đen, độ pH thấp và nghèo mùn do sử dụng nhiều năm. Độ màu mỡ của đất ở mức thấp khiến cây con sinh trưởng trung bình, một số cây phát triển kém nếu không có biện pháp chăm sóc bổ sung.

5. Loài cây nào có mức tăng trưởng đường kính tán lá lớn nhất trong mô hình? Cây Giổi (Magnolia hypolampra) có mức tăng trưởng đường kính tán lá lớn nhất trong 4 loài, đạt mức tăng 32,333 cm sau 5 tháng (đường kính tán tăng từ 46,420 cm lên 78,750 cm).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cao Văn Đỉnh đã đánh giá chi tiết các chỉ tiêu sinh trưởng ban đầu ($D_{00}, H_{vn}, D_{tán}$ và diện tích lá) của 4 loài cây bản địa Kim Giao, Thông Tre, Vàng Tâm và Giổi tại vườn thực vật Khoa Lâm nghiệp Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên qua 5 đợt đo thực nghiệm. Kết quả định lượng cho thấy hai loài thuộc họ Mộc lan (Vàng Tâm và Giổi) có khả năng sinh trưởng chiều cao, đường kính và tán lá vượt trội hơn so với hai loài thuộc họ Thông tre (Kim Giao và Thông Tre) trong điều kiện lập địa đất feralit dốc tụ nghèo dinh dưỡng. Các đề xuất kỹ thuật lâm sinh về che phủ gốc giữ ẩm, rào chắn bảo vệ và kiểm soát sâu bệnh hại là cơ sở thực tiễn có giá trị giúp nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển mô hình bảo tồn nguồn gen cây gỗ bản địa tại chỗ.