Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây ăn quả giữ vị trí quan trọng trong chuyển dịch cơ cấu cây trồng nông nghiệp và nâng cao thu nhập cho người dân tại các tỉnh Trung du miền núi phía Bắc. Trong nhóm cây ăn quả có múi, cam quýt là cây trồng có giá trị dinh dưỡng cao (hàm lượng đường từ 6–12%, vitamin C từ 40–90 mg/100g tươi, axit hữu cơ 0,4–1,2%) và mang lại hiệu quả kinh tế lớn. Tuy nhiên, sản xuất cam quýt tại Việt Nam nói chung và Thái Nguyên nói riêng vẫn đối mặt với nhiều hạn chế: tập đoàn giống chủ yếu là các giống địa phương nhiều hạt, mẫu mã chưa đồng đều, kỹ thuật thâm canh và quản lý sâu bệnh hại còn dựa nhiều vào kinh nghiệm truyền thống.

Xu hướng chọn tạo và phát triển giống cây có múi trên thế giới tập trung vào các giống có năng suất cao, chất lượng tốt, chống chịu sâu bệnh và đặc biệt là không hạt hoặc ít hạt, chín sớm nhằm phục vụ ăn tươi, chế biến nước ép không bị đắng và rải vụ thu hoạch. Giống quýt ngọt không hạt (Citrus unshiu Marc) có nguồn gốc từ Nhật Bản là giống quýt thương mại phổ biến trên thế giới nhưng còn mới tại Việt Nam. Huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên có tổng diện tích đất tự nhiên 57.848 ha (trong đó 93,8% diện tích đang được sử dụng cho sản xuất nông nghiệp), độ ẩm trung bình 70–80%, nhiệt độ bình quân 22–27°C, là điều kiện sinh thái thuận lợi để phát triển cây ăn quả có múi. Việc khảo nghiệm tính thích ứng và xây dựng quy trình bảo vệ thực vật cho giống quýt ngọt không hạt tại địa phương là yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn sản xuất.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển của giống quýt ngọt không hạt (Citrus unshiu Marc) tại thị trấn Quân Chu, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.
  2. Đánh giá tình hình sâu bệnh hại và xác định biện pháp kỹ thuật thích hợp trong phòng trừ sâu bệnh hại cho giống quýt ngọt không hạt tại địa bàn nghiên cứu.

Nhiệm vụ/Yêu cầu nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu thời gian sinh trưởng các đợt lộc, chất lượng lộc, đặc điểm hình thái cây và thời gian ra hoa, đậu quả của giống quýt ngọt không hạt so với giống đối chứng địa phương.
  2. Nghiên cứu ảnh hưởng của thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) đến thời gian sinh trưởng lộc, chất lượng lộc và thời gian ra hoa, đậu quả của giống quýt ngọt không hạt.
  3. Nghiên cứu ảnh hưởng của thuốc BVTV đến tình hình sâu bệnh hại và hiệu lực phòng trừ một số loại sâu bệnh hại chính trên giống quýt ngọt không hạt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống quýt ngọt không hạt (Citrus unshiu Marc) ở giai đoạn kiến thiết cơ bản (cây 2 năm tuổi), đối chứng với giống quýt địa phương cùng độ tuổi; các loại thuốc BVTV gồm Trebon 10EC và Newsgard 75WP.
  • Phạm vi không gian: Vườn thí nghiệm tại thị trấn Quân Chu, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 1 năm 2018 đến tháng 5 năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở khoa học của đề tài dựa trên các đặc tính sinh học, di truyền và yêu cầu sinh thái của cây có múi. Quýt không hạt hoặc ít hạt hình thành do hiện tượng tam bội thể, bất dục đực, bất dục noãn hoặc bất tương hợp khi tự thụ phấn. Về yêu cầu sinh thái, cây cam quýt sinh trưởng thích hợp ở nhiệt độ 23–27°C (ngừng sinh trưởng dưới 13°C, chịu lạnh kém và bị tổn thương nghiêm trọng ở -5°C), nhu cầu ánh sáng tán xạ cường độ khoảng 10.000 lux (0,6 cal/cm²), ẩm độ không khí 75%, ẩm độ đất 60%, lượng mưa 1.500–2.000 mm/năm và yêu cầu đất có tầng canh tác dày trên 0,6 m, thoát nước tốt, pH từ 5,5–6,0, hàm lượng hữu cơ trên 3%.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm đồng ruộng được thiết kế theo 2 thí nghiệm độc lập:

1. Thí nghiệm 1: Đánh giá khả năng sinh trưởng và phát triển của giống quýt ngọt không hạt

  • Bố trí thí nghiệm: Phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với 3 lần nhắc lại. Gồm 2 công thức: Công thức 1 (CT1 - Giống quýt địa phương làm đối chứng) và Công thức 2 (CT2 - Giống quýt ngọt không hạt). Mỗi ô thí nghiệm gồm 10 cây, tổng số cây thí nghiệm là 60 cây.
  • Nền phân bón thí nghiệm: Bón phân nền đồng đều cho các công thức gồm vôi bột 1 kg/cây; phân vô cơ gồm 0,5 kg Urê/cây + 0,5 kg Super lân Lâm Thao/cây + 0,3 kg Kali clorua (KCl)/cây, chia bón 3 lần/năm (Lần 1 vào tháng 1–2 bón toàn bộ phân chuồng/hữu cơ + vôi + 40% lân; Lần 2 vào tháng 5–6 bón 60% Urê + 30% lân + 30% kali; Lần 3 vào tháng 7–8 bón lượng còn lại).

2. Thí nghiệm 2: Nghiên cứu ảnh hưởng của thuốc BVTV đến khả năng phòng trừ sâu bệnh hại và sinh trưởng của giống quýt ngọt không hạt

  • Bố trí thí nghiệm: Bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với 3 lần nhắc lại. Gồm 3 công thức: Công thức 1 (CT1 - Phun nước lã làm đối chứng), Công thức 2 (CT2 - Phun Trebon 10EC, hoạt chất Etofenprox 10%), Công thức 3 (CT3 - Phun Newsgard 75WP, hoạt chất Cyromazine 75% w/w + phụ gia 25% w/w). Mỗi ô thí nghiệm 3 cây, tổng số 27 cây. Thời điểm xử lý thuốc: phun khi sâu non mới xuất hiện ở giai đoạn các đợt lộc nhú dài 1,5–2 cm.

Chỉ tiêu theo dõi và phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Hình thái và sinh trưởng lộc: Đo chiều cao cây (cm), đường kính tán (cm, đo 2 hướng Đông - Tây và Nam - Bắc), đường kính gốc (cm), số cành cấp I và cấp II. Theo dõi ngày xuất hiện lộc (5% cành bật lộc), ngày lộc rộ (50% cành bật lộc), ngày kết thúc lộc (>80% cành bật lộc); đo động thái tăng trưởng định kỳ 7 ngày/lần; đo chiều dài lộc thành thục (cm), đường kính lộc cách gốc 1 cm (cm bằng thước kẹp palme) và đếm số lá/lộc (đo 4 lộc/cây).
  • Thời gian ra hoa và hình thành quả: Theo dõi ngày bắt đầu ra hoa (5% hoa xuất hiện), ngày nở hoa rộ (75% hoa nở), ngày kết thúc nở hoa (>80% hoa rụng cánh); đếm tổng số hoa/cây và số quả non hình thành/cây.
  • Điều tra sâu bệnh hại: Thực hiện theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về Phương pháp điều tra phát hiện dịch hại cây trồng (QCVN 01-38:2010/BNNPTNT), điều tra theo 5 điểm chéo góc định kỳ 1 tuần/lần hoặc 1 tháng/lần; tính tần suất bắt gặp để phân cấp mức độ phổ biến (dưới 5%: rất ít phổ biến; 5–19%: ít phổ biến; 20–50%: phổ biến; trên 50%: rất phổ biến).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được tính toán thống kê trên phần mềm Microsoft Excel và xử lý phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa LSD ở mức xác suất $P < 0,05$ bằng phần mềm SAS 6.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Trình bày tổng quan về vai trò của ngành sản xuất cây ăn quả nói chung và cây có múi nói riêng trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam; phân tích thực trạng chất lượng giống cam quýt trong nước còn nhiều hạt, phẩm cấp chưa cao; giới thiệu ưu thế của giống quýt ngọt không hạt (Citrus unshiu Marc) chín sớm phục vụ tiêu dùng tươi và rải vụ; giới thiệu điều kiện tự nhiên, tiềm năng đất đai của huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên; xác định rõ mục tiêu, yêu cầu nghiên cứu, ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp luận cứ sinh học và quy trình kỹ thuật cho sản xuất.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa toàn diện các cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến đề tài:

  • Cơ sở sinh học và nguồn gốc: Phân tích nguồn gốc xuất xứ của chi Citrus từ vùng Đông Nam Á và nguồn gốc giống quýt ngọt không hạt từ Nhật Bản; trình bày các yêu cầu sinh thái về nhiệt độ, ánh sáng, nước, gió và đất đai đối với cây có múi.
  • Tình hình sản xuất cam quýt thế giới và Việt Nam: Tổng hợp số liệu từ FAOSTAT giai đoạn 2012–2016 cho thấy diện tích quýt toàn cầu tăng từ 2.297,6 nghìn ha lên 2.609,1 nghìn ha, sản lượng đạt 32.792,5 nghìn tấn năm 2016; phân tích cơ cấu diện tích và năng suất giữa các châu lục (châu Á chiếm 76,87% diện tích nhưng năng suất chỉ đạt 11,0 tấn/ha năm 2016, thấp hơn nhiều so với châu Đại Dương 22,3 tấn/ha). Tại Việt Nam, diện tích cam quýt năm 2014 đạt 75,6 nghìn ha, sản lượng 736,1 nghìn tấn, tập trung lớn nhất tại Đồng bằng sông Cửu Long (39,2 nghìn ha) và Trung du miền núi phía Bắc (15,7 nghìn ha).
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng thuật các công trình chọn tạo giống không hạt (đột biến tự nhiên, tam bội, bất dục đực/cái); các quy luật sinh trưởng 4 đợt lộc (xuân, hè, thu, đông) và sinh lý cảm ứng phân hóa mầm hoa, thụ phấn, hiện tượng rụng quả sinh lý (81% quả non rụng khi đường kính $<1$ cm); tổng kết thành phần sâu hại ghi nhận 169 loài tại Việt Nam và các hướng ứng dụng IPM, sử dụng thuốc BVTV gốc sinh học và điều hòa sinh trưởng côn trùng.

Phần III: Đối tượng, phạm vi, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết vật liệu nghiên cứu (giống quýt ngọt không hạt 2 năm tuổi, giống đối chứng địa phương; thuốc Trebon 10EC và Newsgard 75WP); xác định địa bàn và thời gian nghiên cứu; trình bày quy trình bố trí Thí nghiệm 1 (2 công thức so sánh giống, 3 lần lặp, 60 cây) và Thí nghiệm 2 (3 công thức thuốc BVTV, 3 lần lặp, 27 cây); nêu rõ quy trình bón phân khoáng và phân hữu cơ; chi tiết hóa hệ thống các chỉ tiêu theo dõi về sinh trưởng thân tán, động thái tăng trưởng cành lộc, thời gian ra hoa đậu quả và phương pháp điều tra dịch hại theo QCVN 01-38:2010/BNNPTNT; nêu phương pháp xử lý số liệu bằng SAS 6 và Excel.

Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Trình bày và thảo luận sâu các số liệu thực nghiệm thu thập được qua hai nội dung chính:

  • Đặc điểm sinh trưởng, phát triển của giống quýt ngọt không hạt: Phân tích hình thái cây 2 năm tuổi (chiều cao đạt 153,9 cm, đường kính tán 91,9 cm, đường kính gốc 3,5 cm, số cành cấp II có sự sai khác có ý nghĩa thống kê so với giống địa phương); phân tích diễn biến đợt lộc xuân (kéo dài 30 ngày từ 28/01 đến 27/02/2018) và lộc hè (kéo dài 29 ngày từ 10/04 đến 09/05/2018), thời gian sinh trưởng lộc của giống quýt ngọt không hạt ngắn hơn đối chứng 3–4 ngày; phân tích động thái tăng trưởng chiều dài, đường kính và số lá lộc; ghi nhận thời gian ra hoa sớm hơn giống địa phương 8 ngày (bắt đầu nở hoa ngày 01/03/2018), số hoa đạt 30,4 hoa/cây và số quả hình thành đạt 20,2 quả/cây (vượt trội so với 7,8 quả/cây ở đối chứng).
  • Ảnh hưởng của thuốc BVTV đến sinh trưởng và phòng trừ sâu bệnh: Ghi nhận thành phần 5 loài dịch hại chính gồm sâu vẽ bùa (Phyllocnistis citrella - mức phổ biến ++), nấm bồ hóng, bệnh loét (Xanthomonas campestris), nhện đỏ (Tetranychus sp.) và bọ câu cấu (Hypomeces squamosus - đều ở mức ít phổ biến +); đánh giá hiệu lực của thuốc Newsgard 75WP (CT3) vượt trội trong việc cải thiện chiều dài lộc xuân (đạt 17,5 cm so với 12,0 cm ở đối chứng), chiều dài lộc hè (đạt 19,9 cm so với 16,3 cm ở đối chứng), tăng số lá lộc hè (9,42 lá/lộc so với 7,58 lá/lộc ở đối chứng) và nâng cao số hoa (38,4 hoa/cây) cùng số quả hình thành (13,0 quả/cây so với 6,2 quả/cây ở đối chứng).

Phần V: Kết luận và đề nghị

Tóm lược các kết luận khoa học chính về khả năng sinh trưởng, phát triển, đặc tính ra hoa đậu quả và hiệu lực phòng trừ sâu bệnh của các loại thuốc thử nghiệm đối với giống quýt ngọt không hạt tại Thái Nguyên; đưa ra đề nghị kỹ thuật về việc sử dụng thuốc Newsgard 75WP ở giai đoạn lộc non và kiến nghị tiếp tục mở rộng nghiên cứu theo dõi ở các giai đoạn tuổi cây tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chính

Các số liệu thực nghiệm thu được từ hai thí nghiệm được tổng hợp trong các bảng dữ liệu dưới đây:

Bảng 1: So sánh chỉ tiêu sinh trưởng và ra hoa giữa giống quýt ngọt không hạt và giống địa phương (cây 2 năm tuổi)

Chỉ tiêu theo dõi Giống quýt địa phương (CT1) Giống quýt ngọt không hạt (CT2) Mức ý nghĩa ($P$) $LSD_{0,05}$
Chiều cao cây (cm) 141,7 153,9 $> 0,05$ 49,6
Đường kính tán (cm) 89,8 91,9 $> 0,05$ 21,1
Đường kính gốc (cm) 3,3 3,5 $> 0,05$ 1,3
Số cành cấp I (cành) 7,7 3,7 $> 0,05$ 5,0
Số cành cấp II (cành) - - $< 0,05$ 10,0
Thời gian đợt lộc xuân (ngày) 33 (26/01 – 27/02) 30 (28/01 – 27/02) - -
Chiều dài lộc xuân (cm) 19,4 14,8 $< 0,05$ 1,8
Số lá/lộc xuân (lá) 10,0 8,25 $< 0,05$ 1,0
Số lượng lộc xuân (lộc/cây) 78,7 108,4 $> 0,05$ 94,8
Thời gian đợt lộc hè (ngày) 32 (08/04 – 10/05) 29 (10/04 – 09/05) - -
Chiều dài lộc hè (cm) 23,9 20,0 $< 0,05$ 1,9
Số lá/lộc hè (lá) 14,8 13,7 $> 0,05$ -
Số lượng lộc hè (lộc/cây) 92,6 108,3 $> 0,05$ 99,4
Ngày bắt đầu ra hoa 09/03/2018 01/03/2018 - -
Ngày kết thúc nở hoa 24/03/2018 17/03/2018 - -
Tổng số hoa/cây (hoa) 25,9 30,4 $> 0,05$ -
Số quả hình thành/cây (quả) 7,8 20,2 - -

Bảng 2: Ảnh hưởng của các loại thuốc BVTV đến chất lượng lộc và khả năng hình thành hoa, quả của giống quýt ngọt không hạt

Chỉ tiêu theo dõi Phun nước lã - ĐC (CT1) Phun Trebon 10EC (CT2) Phun Newsgard 75WP (CT3) Mức ý nghĩa ($P$) $LSD_{0,05}$
Chiều dài lộc xuân (cm) 12,0 13,5 17,5 $< 0,05$ 2,04
Đường kính lộc xuân (cm) 0,32 0,34 0,37 - -
Số lá/lộc xuân (lá) 8,25 8,42 9,33 $> 0,05$ 3,3
Số lộc xuân/cây (lộc) 68,6 75,2 87,0 $> 0,05$ 59,7
Chiều dài lộc hè (cm) 16,3 18,3 19,9 $< 0,05$ 1,9
Đường kính lộc hè (cm) 0,36 0,40 0,44 $< 0,05$ 0,9
Số lá/lộc hè (lá) 7,58 8,00 9,42 $< 0,05$ -
Số lộc hè/cây (lộc) 71,8 79,8 85,9 $> 0,05$ 64,9
Ngày bắt đầu ra hoa 09/03/2018 01/03/2018 09/03/2018 - -
Ngày kết thúc nở hoa 24/03/2018 17/03/2018 24/03/2018 - -
Số hoa/cây (hoa) 11,9 23,8 38,4 - -
Số quả hình thành/cây (quả) 6,2 11,3 13,0 - -

Bảng 3: Thành phần và tần suất xuất hiện của các loài sâu bệnh hại trên giống quýt ngọt không hạt

Tên sâu, bệnh hại Tên khoa học Họ Bộ Tần suất bắt gặp
Sâu vẽ bùa Phyllocnistis citrella Gracillariidae Lepidoptera ++ (Phổ biến)
Nấm bồ hóng - - - + (Ít phổ biến)
Bệnh loét Xanthomonas campestris - - + (Ít phổ biến)
Nhện đỏ Tetranychus sp. Tetranychidae Acarina + (Ít phổ biến)
Bọ câu cấu Hypomeces squamosus Curculionidae Coleoptera + (Ít phổ biến)

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Khẳng định giống quýt ngọt không hạt (Citrus unshiu Marc) sinh trưởng, phát triển tốt trong điều kiện sinh thái tại thị trấn Quân Chu, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên, có khả năng ra hoa sớm hơn và số lượng quả hình thành giai đoạn bói quả cao hơn giống địa phương.
  • Khuyến nghị sử dụng thuốc Newsgard 75WP (Cyromazine 75% w/w) phun phòng trừ sâu vẽ bùa vào thời điểm các đợt lộc non mới nhú dài từ 1,5–2 cm, giúp bảo vệ bộ lá, tăng chiều dài lộc, kích thích phân cành và nâng cao khả năng ra hoa, đậu quả.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dẫn liệu khoa học có hệ thống về đặc điểm hình thái, động thái phát lộc xuân, lộc hè và tập tính ra hoa, đậu quả của giống quýt ngọt không hạt 2 năm tuổi tại tỉnh Thái Nguyên.
  • Đánh giá định lượng hiệu lực của hoạt chất điều hòa sinh trưởng côn trùng Cyromazine (Newsgard 75WP) trong việc bảo vệ lộc non và hạn chế tác hại của sâu vẽ bùa so với thuốc gốc Pyrethroid (Trebon 10EC), đóng góp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc xây dựng quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trên cây có múi tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài chỉ được thực hiện trong khoảng thời gian 5 tháng (từ tháng 1/2018 đến tháng 5/2018) trên đối tượng cây trồng ở giai đoạn kiến thiết cơ bản (cây 2 năm tuổi). Do đó, nghiên cứu mới chỉ theo dõi được 2 đợt lộc (lộc xuân và lộc hè), chưa theo dõi được chu kỳ sinh trưởng của lộc thu và lộc đông; đồng thời chỉ ghi nhận được số lượng quả non hình thành ban đầu mà chưa theo dõi được năng suất thực thu, tỷ lệ đậu quả cuối cùng và các chỉ tiêu chất lượng quả chín thương phẩm (độ Brix, hàm lượng đường tổng số, hàm lượng axit hữu cơ, khối lượng quả, số hạt/quả thực tế).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi sinh trưởng, khả năng chống chịu sâu bệnh và năng suất, phẩm chất quả của giống quýt ngọt không hạt khi cây bước vào giai đoạn kinh doanh (từ năm thứ 3 trở đi); mở rộng khảo nghiệm trên các tiểu vùng sinh thái khác nhau của tỉnh Thái Nguyên và hoàn thiện quy trình kỹ thuật canh tác thâm canh kết hợp phòng trừ dịch hại tổng hợp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Cán bộ kỹ thuật nông nghiệp, cán bộ khuyến nông, giảng viên, học viên và sinh viên chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Bảo vệ thực vật tại các trường đại học, viện nghiên cứu nông lâm nghiệp; các hộ nông dân và hợp tác xã trồng cây ăn quả tại Thái Nguyên và các tỉnh Trung du miền núi phía Bắc.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Phương pháp bố trí thí nghiệm thực địa đánh giá sinh trưởng cây ăn quả có múi giai đoạn kiến thiết cơ bản.
    • Quy trình bón phân khoáng kết hợp phân hữu cơ theo chu kỳ phát lộc.
    • Dữ liệu đối chứng về hiệu lực bảo vệ lộc và phòng trừ sâu vẽ bùa của hoạt chất Cyromazine (Newsgard 75WP) so với Etofenprox (Trebon 10EC).

Câu hỏi thường gặp

1. Thời gian phát sinh các đợt lộc của giống quýt ngọt không hạt khác biệt như thế nào so với giống địa phương?
Trong thí nghiệm, giống quýt ngọt không hạt có thời gian phát lộc ngắn hơn giống địa phương từ 3–4 ngày ở cả hai đợt lộc. Đợt lộc xuân của quýt ngọt không hạt kéo dài 30 ngày (từ 28/01 đến 27/02/2018), trong khi giống địa phương là 33 ngày (từ 26/01 đến 27/02/2018). Đợt lộc hè kéo dài 29 ngày (từ 10/04 đến 09/05/2018), trong khi giống địa phương là 32 ngày (từ 08/04 đến 10/05/2018).

2. Đặc tính ra hoa và hình thành quả của giống quýt ngọt không hạt tại Thái Nguyên có điểm gì nổi bật?
Giống quýt ngọt không hạt bắt đầu nở hoa vào ngày 01/03/2018, sớm hơn giống địa phương 8 ngày (bắt đầu ngày 09/03/2018). Tổng thời gian nở hoa kéo dài 17 ngày (kết thúc ngày 17/03/2018). Ở tuổi cây 2 năm, số hoa trung bình đạt 30,4 hoa/cây (giống địa phương đạt 25,9 hoa/cây) và số quả non hình thành đạt 20,2 quả/cây, cao hơn đáng kể so với giống địa phương (7,8 quả/cây).

3. Thành phần các loài sâu bệnh hại chính xuất hiện trên giống quýt ngọt không hạt gồm những đối tượng nào?
Nghiên cứu ghi nhận 5 đối tượng dịch hại chính: sâu vẽ bùa (Phyllocnistis citrella) thuộc bộ Lepidoptera xuất hiện ở mức phổ biến (++); 4 đối tượng còn lại xuất hiện ở mức ít phổ biến (+) gồm bệnh nấm bồ hóng, bệnh loét do vi khuẩn (Xanthomonas campestris), nhện đỏ (Tetranychus sp.) thuộc bộ Acarina và bọ câu cấu (Hypomeces squamosus) thuộc bộ Coleoptera.

4. Hiệu lực của thuốc Newsgard 75WP đối với chất lượng lộc và khả năng hình thành hoa quả thể hiện ra sao?
Công thức phun Newsgard 75WP (CT3) đạt kết quả tốt nhất: chiều dài lộc xuân đạt 17,5 cm (đối chứng nước lã đạt 12,0 cm), chiều dài lộc hè đạt 19,9 cm (đối chứng đạt 16,3 cm); đường kính lộc hè đạt 0,44 cm (đối chứng 0,36 cm); số lá/lộc hè đạt 9,42 lá (đối chứng 7,58 lá). Cây xử lý Newsgard 75WP đạt 38,4 hoa/cây và 13,0 quả hình thành/cây (so với đối chứng nước lã chỉ đạt 11,9 hoa/cây và 6,2 quả/cây).

5. Quy trình bón phân nền được áp dụng trong các công thức thí nghiệm như thế nào?
Mỗi cây được bón phân nền gồm 1 kg vôi bột và phân vô cơ: 0,5 kg Urê + 0,5 kg Super lân Lâm Thao + 0,3 kg KCl. Lượng phân chia làm 3 đợt: Lần 1 (tháng 1–2) bón toàn bộ phân chuồng/hữu cơ + toàn bộ vôi bột + 40% lân; Lần 2 (tháng 5–6) bón 60% Urê + 30% lân + 30% kali; Lần 3 (tháng 7–8) bón 40% Urê + 30% lân + 70% kali còn lại.


Kết luận

Khóa luận đã đánh giá thực nghiệm khả năng sinh trưởng, phát triển của giống quýt ngọt không hạt (Citrus unshiu Marc) 2 năm tuổi tại thị trấn Quân Chu, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên, ghi nhận giống có khả năng phát sinh lộc tập trung, ra hoa sớm hơn 8 ngày và có số lượng quả non hình thành cao hơn rõ rệt so với giống địa phương. Nghiên cứu cũng xác định sâu vẽ bùa (Phyllocnistis citrella) là dịch hại phổ biến nhất trên các đợt lộc non và chứng minh hiệu quả vượt trội của thuốc điều hòa sinh trưởng côn trùng Newsgard 75WP (Cyromazine 75% w/w) trong việc bảo vệ lộc, gia tăng chiều dài cành và nâng cao khả năng ra hoa đậu quả. Đây là nguồn tài liệu thực nghiệm hữu ích cho công tác nghiên cứu chọn tạo giống và xây dựng quy trình kỹ thuật canh tác cây ăn quả có múi tại khu vực Trung du miền núi phía Bắc.