Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh công tác bảo tồn nguồn gene vật nuôi bản địa gắn liền với bảo vệ tính đa dạng sinh học đang là nhiệm vụ cấp bách phục vụ phát triển nông nghiệp bền vững. Tại Việt Nam, các giống gà địa phương giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp thực phẩm nhờ ưu điểm dễ nuôi, thịt thơm ngon, thích nghi tốt với điều kiện sinh thái và có sức đề kháng cao. Gà nhiều cựa (thực chất là giống gà nhiều ngón) là nguồn gene quý hiếm được đồng bào dân tộc Dao tại thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên chăn nuôi từ lâu đời theo hình thức bán chăn thả tự nhiên. Tuy nhiên, số lượng cá thể trong nông hộ hiện còn rất ít, năng suất thấp, đối mặt với nguy cơ lai tạp và tuyệt chủng do thiếu quy trình kỹ thuật chăn nuôi và bảo tồn bài bản. Nhằm thực hiện Quyết định số 2150/QĐ-UBND ngày 08/10/2013 của Ủy ban nhân dân tỉnh Thái Nguyên về việc bảo tồn, khai thác và phát triển nguồn gene cây trồng, vật nuôi nguy cấp, đề tài được triển khai để xây dựng cơ sở khoa học cho quy trình nuôi dưỡng giống gà này.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:
- Xác định tỷ lệ nuôi sống, khả năng sinh trưởng và mức độ thu nhận thức ăn của gà nhiều cựa theo các phương thức chăn nuôi khác nhau.
- Xác định tỷ lệ nuôi sống, khả năng sinh trưởng và mức độ thu nhận thức ăn của gà nhiều cựa theo các mật độ chăn nuôi khác nhau.
- Xác định phương thức và mật độ chăn nuôi phù hợp nhất cho giống gà nhiều cựa của đồng bào Dao thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ trong giai đoạn từ 0 đến 20 tuần tuổi.
Phạm vi và đối tượng nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giống gà nhiều cựa (gà nhiều ngón) có nguồn gốc từ đồng bào Dao tại thị trấn Trại Cau, huyện Đồng Hỷ.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại Chăn nuôi gà thuộc Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 10/12/2021 đến ngày 10/06/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên các cơ sở khoa học về di truyền, sinh lý sinh thái và dinh dưỡng gia cầm:
- Khung lý thuyết về ngoại hình và di truyền: Các sắc tố da và lông (melanin, xantofin); đặc điểm mào (mào cờ, mào nụ, mào hạt đậu, mào hoa hồng) và đột biến nhiều ngón (chân có từ 5 ngón trở lên, cựa tiêu giảm hoặc phân bố thành hàng); mối quan hệ di truyền và ngoại cảnh $P = G + E$ (trong đó môi trường $E$ phân tách thành môi trường chung $E_g$ và môi trường riêng $E_s$).
- Cơ sở sinh trưởng và tiêu tốn thức ăn: Quy luật sinh trưởng tích lũy (khối lượng qua các tuần tuổi) và sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày); cơ chế trao đổi chất và nhu cầu protein, năng lượng trao đổi (ME), khoáng đa lượng (Ca, P), khoáng vi lượng và vitamin.
- Cơ sở ấp nở nhân tạo: Chế độ ấp gồm 5 yếu tố kỹ thuật (nhiệt độ 37,0 – 39,2°C tùy loại máy và tuổi phôi, ẩm độ, độ thông thoáng, góc đảo trứng 90° tối thiểu 2 lần/ngày, quy trình vệ sinh sát trùng buồng ấp).
- Khung pháp lý: Quyết định số 2150/QĐ-UBND ngày 08/10/2013 của UBND tỉnh Thái Nguyên.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế thành các nội dung chính:
- Phương pháp ấp trứng: Thu gom trứng giống từ 04 mô hình tại chỗ ở thị trấn Trại Cau (Đồng Hỷ) và 01 mô hình chuyển chỗ tại trại gà trường; tuyển chọn trứng đạt tiêu chuẩn hình thái ôvan, vỏ sạch và dày đều; sát trùng máy ấp bằng phương pháp xông Formalin 38% (35 ml) kết hợp $\text{KMnO}_4$ (17,5 g) trên $1\text{ m}^3$ buồng máy; soi trứng kiểm tra phôi ở các ngày ấp thứ 6, 11 và 18.
- Bố trí thí nghiệm 1 (Xác định phương thức nuôi): Gồm 3 lô thí nghiệm với 3 phương thức: Nuôi nhốt hoàn toàn, Nuôi bán chăn thả, Nuôi thả vườn hoàn toàn. Thí nghiệm thực hiện trên gà từ 0 đến 20 tuần tuổi (giai đoạn 0–4 tuần nuôi nhốt chung, bắt đầu phân lô từ tuần thứ 5). Quy mô mỗi lô gồm 30 con/lần lặp $\times$ 3 lần lặp = 90 con/lô; tổng số gà thí nghiệm là 270 con với tỷ lệ trống/mái đồng đều.
- Bố trí thí nghiệm 2 (Xác định mật độ nuôi): Thực hiện trên phương thức bán chăn thả từ 0 đến 20 tuần tuổi, gồm 3 mức mật độ với quy mô 90 con/lô (30 con $\times$ 3 lần lặp), tổng 270 con:
- Mật độ 1: $10\text{ con/m}^2$ (giai đoạn 0–8 tuần tuổi) và $5\text{ con/m}^2$ (giai đoạn 9–20 tuần tuổi).
- Mật độ 2: $15\text{ con/m}^2$ (giai đoạn 0–8 tuần tuổi) và $7\text{ con/m}^2$ (giai đoạn 9–20 tuần tuổi).
- Mật độ 3: $20\text{ con/m}^2$ (giai đoạn 0–8 tuần tuổi) và $9\text{ con/m}^2$ (giai đoạn 9–20 tuần tuổi).
- Quy trình chăm sóc, thức ăn và thú y:
- Sử dụng thức ăn hỗn hợp mã hiệu G.03D với mức dinh dưỡng biến đổi theo tuần tuổi (1–8 tuần: 3000 kcal ME/kg, 15–18% protein thô; 9–20 tuần: 2700 kcal ME/kg, 16–17% protein thô).
- Thực hiện quy trình phòng bệnh vắc xin nghiêm ngặt: Marek (tiêm 01 ngày tuổi), Newcastle và Viêm phế quản (nhỏ/phun lúc 01 ngày, 2–3 tuần, tiêm lúc 7 tuần và 16–18 tuần), Gumboro (uống lúc 3 ngày và 3 tuần), Đậu gà (chủng màng cánh lúc 3 ngày và 12–14 tuần), Viêm thanh khí quản truyền nhiễm (nhỏ mắt lúc 12–14 tuần), vắc xin vô hoạt đa giá kết hợp NCD + IB + EDS + Gumboro (tiêm cơ lúc 16–18 tuần).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm cân khối lượng định kỳ vào buổi sáng hàng tuần bằng cân kỹ thuật ($\pm 1\text{g}$ cho giai đoạn 1–8 tuần; $\pm 10\text{g}$ cho giai đoạn 9–20 tuần); dữ liệu cân đo lượng thức ăn cho ăn và thức ăn thừa hàng ngày vào 7 giờ sáng.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc bảo tồn đa dạng sinh học và nguồn gene bản địa quý hiếm. Phân tích thực trạng giống gà nhiều cựa của người Dao tại Trại Cau (Đồng Hỷ) đang nuôi phân tán, quy mô nhỏ lẻ, nguy cơ thoái hóa giống cao. Xác định mục tiêu nghiên cứu nhằm đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng, tỷ lệ sống và mức tiêu thụ thức ăn để tìm ra phương thức và mật độ nuôi tối ưu cho giai đoạn 0–20 tuần tuổi.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về đặc điểm sinh thái, ngoại hình, tập tính, khả năng sản xuất của gia cầm. Phân tích các yếu tố môi trường (nhiệt độ, ẩm độ, độ thông thoáng, mật độ chuồng nuôi) và dinh dưỡng tác động đến tốc độ tích lũy protein và tăng trọng. Tổng quan các kết quả nghiên cứu nguồn gốc di truyền của gà nhiều cựa/nhiều ngón (nghiên cứu của tác giả nước ngoài về đột biến nhiều ngón ở Trung Quốc và châu Âu; nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Thịnh và CS năm 2016 tại Phú Thọ ghi nhận gà trống 6–8 ngón chiếm 99%, gà mái 5–7 ngón chiếm 80%; nghiên cứu giải trình tự gene ty thể ty thể Gal phân nhánh E). Đưa ra các tiêu chuẩn kỹ thuật vận hành máy ấp trứng, quy trình vệ sinh xông khử trùng bằng Formalin và $\text{KMnO}_4$.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định chi tiết địa điểm, thời gian, nguồn gốc trứng giống, thiết kế sơ đồ thực nghiệm ấp nở và 2 thí nghiệm chăn nuôi (thí nghiệm phương thức nuôi 3 lô và thí nghiệm mật độ nuôi 3 lô, mỗi lô lặp lại 3 lần, n = 90 con/lô). Trình bày công thức tính các chỉ tiêu: tỷ lệ trứng có phôi, tỷ lệ nở trên trứng có phôi, tỷ lệ nở trên trứng ấp, tỷ lệ gà loại I, tỷ lệ gà nhiều cựa, tỷ lệ nuôi sống cộng dồn, khối lượng bình quân ($\bar{X} \pm m_x$), hệ số biến thiên ($CV%$), lượng thức ăn thu nhận hàng ngày và tích lũy theo tuần. Cung cấp chi tiết bảng giá trị dinh dưỡng thức ăn G.03D và lịch phòng vắc xin từ 1 ngày tuổi đến 20 tuần tuổi.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Trình bày, phân tích toàn bộ các bảng số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình ấp nở và nuôi dưỡng thực tế:
- Kết quả ấp nở: Tổng kết 3 đợt ấp với 795 quả trứng; đối chiếu các chỉ tiêu với các giống gà LV2, gà Lương Phượng, gà Ri trong các công bố trước đó.
- Thí nghiệm phương thức nuôi: Đánh giá tác động của 3 phương thức (nhốt hoàn toàn, bán chăn thả, thả vườn) tới sức sống và khả năng tăng trọng. Phân tích nguyên nhân phương thức bán chăn thả giúp gà tăng trưởng tốt nhất và lý do phương thức thả vườn hoàn toàn ở giai đoạn 5–8 tuần cho tỷ lệ sống thấp do gà chưa thích nghi với môi trường bên ngoài.
- Thí nghiệm mật độ nuôi: So sánh 3 mức mật độ nuôi bán chăn thả; chứng minh mật độ nuôi thấp (Mật độ 1) mang lại không gian thông thoáng, giảm khí độc chuồng nuôi ($\text{NH}_3, \text{H}_2\text{S}, \text{CO}_2$), giúp tỷ lệ nuôi sống và khối lượng cơ thể đạt cao nhất.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Khái quát các kết luận khoa học rút ra từ thực nghiệm và đưa ra các đề nghị ứng dụng kỹ thuật vào sản xuất thực tiễn cho các nông hộ vùng nghiên cứu.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả chỉ tiêu ấp nở trứng gà nhiều cựa
Qua 3 đợt ấp trứng với tổng số 795 quả trứng thí nghiệm, kết quả thu được như sau:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đợt 1 |
Đợt 2 |
Đợt 3 |
Tính chung |
| Số trứng đưa vào ấp (quả) |
265 |
265 |
265 |
795 |
| Số trứng có phôi (quả) |
239 |
242 |
244 |
724 |
| Tỷ lệ trứng có phôi (%) |
90,00 |
91,17 |
92,15 |
91,11 |
| Số gà con nở ra (con) |
210 |
214 |
218 |
641 |
| Tỷ lệ nở / Trứng có phôi (%) |
88,21 |
88,37 |
89,07 |
88,55 |
| Tỷ lệ nở / Tổng số trứng ấp (%) |
79,24 |
80,75 |
82,26 |
80,62 |
| Số gà đạt loại I (con) |
187 |
187 |
192 |
567 |
| Tỷ lệ gà loại I / Số gà nở (%) |
88,71 |
87,82 |
88,47 |
88,33 |
| Số gà có đặc điểm nhiều cựa (con) |
199 |
204 |
202 |
605 |
| Tỷ lệ gà nhiều cựa / Số gà nở (%) |
94,59 |
95,55 |
92,87 |
94,34 |
| Tỷ lệ gà không có cựa / Số gà nở (%) |
5,41 |
4,45 |
7,13 |
5,77 (37 con) |
| Tỷ lệ gà bị loại do dị tật, yếu (%) |
- |
- |
- |
5,93 (38 con) |
2. Kết quả theo phương thức chăn nuôi (Giai đoạn 5 – 20 tuần tuổi)
So sánh giữa 3 phương thức nuôi: Nuôi nhốt hoàn toàn, Nuôi bán chăn thả và Nuôi thả vườn hoàn toàn:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Nuôi nhốt hoàn toàn |
Nuôi bán chăn thả |
Nuôi thả vườn hoàn toàn |
| Tỷ lệ nuôi sống giai đoạn 5–8 tuần (%) |
94,44 |
93,33 |
82,22 |
| Tỷ lệ nuôi sống giai đoạn 9–20 tuần (%) |
95,29 |
94,05 |
87,84 |
| Khối lượng lúc 5 tuần tuổi (g/con) |
267,02 $\pm$ 1,07 |
272,74 $\pm$ 1,32 |
250,86 $\pm$ 3,57 |
| Khối lượng lúc 8 tuần tuổi (g/con) |
624,57 $\pm$ 2,11 |
631,06 $\pm$ 2,50 |
603,50 $\pm$ 5,55 |
| Khối lượng gà mái 20 tuần tuổi (g/con) |
1.522,00 $\pm$ 5,34 |
1.540,30 $\pm$ 2,69 |
1.511,60 $\pm$ 25,20 |
| Thu nhận thức ăn giai đoạn 1–8 tuần (g/con) |
1.468,86 |
1.470,02 |
1.441,00 |
| Thu nhận thức ăn cả giai đoạn 1–20 tuần (g/con) |
7.380,38 |
7.410,21 |
7.374,48 |
3. Kết quả theo mật độ chăn nuôi (Phương thức bán chăn thả)
So sánh giữa 3 mức mật độ nuôi từ 0 đến 20 tuần tuổi:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Mật độ 1 (10 & 5 con/m²) |
Mật độ 2 (15 & 7 con/m²) |
Mật độ 3 (20 & 9 con/m²) |
| Tỷ lệ nuôi sống giai đoạn 1–8 tuần (%) |
92,22 |
88,89 |
73,33 |
| Tỷ lệ nuôi sống giai đoạn 9–20 tuần (%) |
95,18 |
92,50 |
87,88 |
| Khối lượng sơ sinh 1 ngày tuổi (g/con) |
33,20 |
33,12 |
33,15 |
| Khối lượng lúc 8 tuần tuổi (g/con) |
628,50 |
609,53 |
587,00 |
| Khối lượng gà mái 20 tuần tuổi (g/con) |
1.535,00 |
1.519,70 |
1.505,00 |
| Thu nhận thức ăn giai đoạn 1–8 tuần (g/con) |
1.478,38 |
1.458,96 |
1.458,40 |
| Thu nhận thức ăn cả giai đoạn 1–20 tuần (g/con) |
7.430,11 |
7.372,83 |
7.371,43 |
4. Giải pháp và đề xuất của tác giả
- Khuyến cáo áp dụng phương thức nuôi bán chăn thả kết hợp với mật độ nuôi 1 ($10\text{ con/m}^2$ ở giai đoạn $0 - 8$ tuần tuổi và $5\text{ con/m}^2$ ở giai đoạn $9 - 20$ tuần tuổi) để gà đạt tỷ lệ sống và khối lượng cao nhất.
- Tuyệt đối không áp dụng phương thức thả vườn hoàn toàn ở giai đoạn gà con (5–8 tuần tuổi) vì sức đề kháng của gà giai đoạn này còn non yếu, dễ cảm nhiễm dịch bệnh và hao hụt đàn (tỷ lệ sống chỉ đạt 82,22%).
5. Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã bổ sung hệ thống dẫn liệu thực nghiệm chính xác về các chỉ tiêu sinh học ấp nở, tỷ lệ phân ly kiểu hình cựa (xác nhận tỷ lệ nở ra gà không cựa chiếm 5,77% dù bố mẹ là gà nhiều cựa), đường cong sinh trưởng và mức tiêu thụ thức ăn thực tế của gà nhiều cựa Trại Cau. Kết quả này cung cấp luận cứ kỹ thuật trực tiếp cho các đề tài bảo tồn nguồn gene bản địa theo quyết định của UBND tỉnh Thái Nguyên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chỉ giới hạn theo dõi trên đàn gà giai đoạn hậu bị từ 01 ngày tuổi đến 20 tuần tuổi tại trạm thực nghiệm của trường, chưa theo dõi được toàn bộ chu kỳ sinh sản, năng suất đẻ trứng và chất lượng trứng của thế hệ sinh sản tiếp theo trong điều kiện chăn nuôi nông hộ tại Đồng Hỷ.
- Hướng mở rộng: Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh sản ở giai đoạn gà đẻ (tuổi thành thục sinh dục, sản lượng trứng/mái/năm, chất lượng phôi và tỷ lệ ấp nở của thế hệ con cháu), đồng thời nghiên cứu hoàn thiện khẩu phần dinh dưỡng sử dụng nguyên liệu sẵn có tại địa phương để hạ giá thành sản xuất.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Sinh học ứng dụng trong việc tham khảo phương pháp thiết kế thí nghiệm so sánh phương thức và mật độ nuôi gia cầm, phương pháp kiểm tra sinh học trứng ấp.
- Cán bộ kỹ thuật nông nghiệp, trạm khuyến nông và các hộ chăn nuôi bảo tồn giống gia cầm bản địa: Có thể tham khảo trực tiếp lịch sử dụng vắc xin phòng bệnh, định mức dinh dưỡng thức ăn hỗn hợp G.03D và các thông số mật độ chuồng nuôi tối ưu.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ ấp nở và tỷ lệ xuất hiện đặc điểm nhiều cựa ở gà con mới nở đạt bao nhiêu?
Qua 3 đợt ấp 795 quả trứng, tỷ lệ trứng có phôi đạt bình quân 91,11%, tỷ lệ nở trên trứng có phôi đạt 88,55%, tỷ lệ nở trên tổng số trứng ấp đạt 80,62%. Trong tổng số 641 gà con nở ra, tỷ lệ gà đạt loại I là 88,33%; tỷ lệ gà có đặc điểm nhiều cựa (nhiều ngón) đạt 94,34% (605 con); có 5,77% (37 con) gà nở ra không có cựa dù bố mẹ đều là gà nhiều cựa và 5,93% (38 con) bị loại do dị tật hoặc yếu.
2. Vì sao phương thức nuôi bán chăn thả lại giúp gà đạt khối lượng cao nhất ở 20 tuần tuổi?
Ở 20 tuần tuổi, gà mái nuôi bán chăn thả đạt khối lượng $1.540,30\text{ g/con}$, cao hơn nuôi nhốt ($1.522,00\text{ g/con}$) và nuôi thả vườn ($1.511,60\text{ g/con}$). Nguyên nhân là do phương thức bán chăn thả cung cấp không gian vận động rộng rãi, thoáng khí giúp gà tăng cường trao đổi chất; ngoài lượng thức ăn hỗn hợp được cung cấp đầy đủ, gà còn tìm kiếm thêm thức ăn tự nhiên (sâu bọ, giun đất), đồng thời có sức đề kháng cao hơn và khả năng thu nhận thức ăn tốt nhất ($7.410,21\text{ g/con}$ cả giai đoạn).
3. Mật độ nuôi ảnh hưởng cụ thể như thế nào đến tỷ lệ nuôi sống của gà qua các giai đoạn?
Gà nuôi ở Mật độ 1 ($10\text{ con/m}^2$ lúc 0–8 tuần và $5\text{ con/m}^2$ lúc 9–20 tuần) có không gian rộng và môi trường tiểu khí hậu chuồng nuôi trong sạch, ít tích tụ khí độc ($\text{NH}_3, \text{H}_2\text{S}$), đạt tỷ lệ sống cao nhất: 92,22% ở giai đoạn 1–8 tuần và 95,18% ở giai đoạn 9–20 tuần. Khi tăng mật độ lên Mật độ 3 ($20\text{ và }9\text{ con/m}^2$), tỷ lệ sống giảm mạnh xuống chỉ còn 73,33% (giai đoạn 1–8 tuần) và 87,88% (giai đoạn 9–20 tuần).
4. Khóa luận áp dụng lịch vắc xin phòng các bệnh truyền nhiễm nào cho đàn gà thí nghiệm?
Đàn gà thí nghiệm được phòng đầy đủ các bệnh: Marek (tiêm cơ lúc 1 ngày tuổi); Newcastle (nhỏ mắt/mũi lúc 1 ngày tuổi, 2–3 tuần tuổi hệ Lasota/Clone, tiêm vắc xin Hệ I lúc 7 tuần tuổi và tiêm vắc xin vô hoạt lúc 16–18 tuần); Viêm phế quản truyền nhiễm IB (chủng H120 lúc 1 ngày tuổi, chủng D1466 lúc 8 tuần tuổi); Gumboro (cho uống lúc 3 ngày và 3 tuần tuổi); Đậu gà (chủng màng cánh lúc 3 ngày và 12–14 tuần tuổi); Viêm thanh khí quản truyền nhiễm (nhỏ mắt lúc 12–14 tuần); và vắc xin vô hoạt kết hợp 4 bệnh NCD + IB + EDS + Gumboro (tiêm cơ lúc 16–18 tuần tuổi).
5. Tại sao tác giả kết luận không nên nuôi thả vườn hoàn toàn ở giai đoạn 5 – 8 tuần tuổi?
Số liệu thực nghiệm cho thấy giai đoạn 5–8 tuần tuổi, lô nuôi thả vườn hoàn toàn có tỷ lệ nuôi sống chỉ đạt 82,22%, thấp hơn đáng kể so với nuôi nhốt (94,44%) và bán chăn thả (93,33%). Nguyên nhân là gà ở 5 tuần tuổi sức đề kháng còn non yếu, chưa hoàn thiện khả năng điều hòa thân nhiệt và thích nghi với điều kiện thời tiết ngoài trời, đồng thời dễ tiếp xúc với mầm bệnh ngoại cảnh và các nguy cơ động vật hại (chuột, mèo).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thị Lan Anh đã hoàn thành việc đánh giá các chỉ tiêu ấp nở và đặc tính sinh trưởng của giống gà nhiều cựa bản địa Trại Cau trong giai đoạn 0 – 20 tuần tuổi. Kết quả thực nghiệm khẳng định phương thức nuôi bán chăn thả kết hợp với mật độ nuôi thưa ($10\text{ con/m}^2$ giai đoạn 0–8 tuần và $5\text{ con/m}^2$ giai đoạn 9–20 tuần) mang lại tỷ lệ nuôi sống, khối lượng cơ thể và mức độ thu nhận thức ăn tối ưu nhất. Công trình cung cấp cơ sở khoa học và quy trình kỹ thuật tin cậy phục vụ công tác bảo tồn, lưu giữ và phát triển nguồn gene gà nhiều cựa quý hiếm tại tỉnh Thái Nguyên.