Ngọ hoàng an sàng lọc các hợp chất có tác dụng kháng s aureus và ức chế sản sinh nitric oxid từ sài đất ba thùy sphagneticola trilobata l pruski sử dụng docking phân tử

Nghiên cứu sàng lọc hợp chất kháng S. aureus từ Sài đất ba thùy (Sphagneticola trilobata) bằng docking phân tử. Tìm hiểu khả năng ức chế nitric oxid.

Chuyên ngành

Hóa Dược

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

86
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tên khoa học và vị trí phân loại

1.2. Đặc điểm thực vật và vị trí phân bố

1.2.1. Đặc điểm thực vật

1.2.2. Vị trí phân bố

1.3. Thành phần hóa học

1.3.1. Thành phần Sesquiterpenoid và dẫn chất

1.3.2. Thành phần Diterpenoid và dẫn chất

1.3.3. Thành phần Triterpenoid

1.3.4. Các thành phần khác

1.4. Tác dụng sinh học

1.4.1. Hoạt tính chống oxy hóa

1.4.2. Hoạt tính kháng viêm, kháng khuẩn, kháng nấm

1.4.3. Khả năng chống bệnh Leishmania

1.4.4. Hoạt tính phòng và hỗ trợ bệnh tiểu đường

1.4.5. Tác động ức chế hệ thần kinh trung ương

1.4.6. Hoạt tính giảm đau

1.4.7. Các hoạt tính sinh học khác

1.5. Công dụng của S.

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.1.1. Hóa chất, dung môi

2.1.2. Thiết bị, dụng cụ

2.1.3. Phần mềm sử dụng

2.1.4. Động vật thí nghiệm

2.1.5. Vi sinh vật nghiên cứu

2.1.6. Địa điểm nghiên cứu

2.1.7. Một vài đích protein được sử dụng

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Phương pháp thu tinh dầu, dịch chiết

2.2.2. Phương pháp phân tích thành phần tinh dầu bằng sắc ký khí kết hợp khối phổ (GC/MS)

2.2.3. Phương pháp đánh giá tác dụng kháng vi sinh vật của tinh dầu

2.2.4. Phương pháp đánh giá tác dụng ức chế giải phóng NO của cao chiết dược liệu trên đại thực bào phúc mạc

2.2.5. Phương pháp đánh giá khả năng kháng S. aureus của tinh dầu và khả năng ức chế giải phóng NO của cao chiết sử dụng docking phân tử

3. CHƯƠNG 3: BÀN LUẬN VÀ KẾT QUẢ

3.1. Kết quả phân tích thành phần tinh dầu

3.2. Kết quả đánh giá tác dụng kháng vi sinh vật của tinh dầu S.

3.3. Kết quả đánh giá tác dụng ức chế giải phóng NO của cao chiết S. trilobata trên đại thực bào phúc mạc của chuột

3.4. Kết quả Docking phân tử

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Sài Đất Ba Thùy Kháng S

Sự gia tăng đáng báo động của vi khuẩn Staphylococcus aureus (S. aureus) kháng thuốc, đặc biệt là MRSA (Methicillin-resistant S. aureus), đã tạo ra một nhu cầu cấp thiết về các phương pháp điều trị mới và hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, S. aureus không chỉ gây nhiễm trùng mà còn kích thích sản xuất Nitric Oxide (NO), một hợp chất liên quan đến quá trình viêm nhiễm và tổn thương mô. Do đó, việc tìm kiếm các hợp chất có khả năng vừa kháng khuẩn vừa ức chế sản xuất NO là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn. Các dược liệu truyền thống, với sự đa dạng về hợp chất tự nhiênhoạt tính sinh học, là một nguồn tài nguyên quý giá để khám phá các phương pháp điều trị nhiễm trùng mới. Sài Đất Ba Thùy (Sphagneticola trilobata), một cây thuốc nam được sử dụng rộng rãi trong Y học cổ truyền, nổi lên như một ứng cử viên tiềm năng. Các nghiên cứu ban đầu đã chỉ ra rằng Sài Đất Ba Thùy có nhiều tác dụng dược lý, bao gồm kháng khuẩn, chống viêm và chống oxy hóa.

1.1. Vai trò của Nitric Oxide trong quá trình viêm nhiễm

Nitric Oxide (NO) là một phân tử tín hiệu quan trọng trong cơ thể, tham gia vào nhiều quá trình sinh lý, bao gồm điều hòa mạch máu, truyền dẫn thần kinh và hệ miễn dịch. Tuy nhiên, khi sản xuất quá mức, NO có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các tình trạng viêm nhiễm. Trong bối cảnh nhiễm trùng S. aureus, NO được sản xuất bởi các tế bào miễn dịch như đại thực bào để tiêu diệt vi khuẩn. Nhưng đồng thời, NO cũng có thể góp phần vào tổn thương mô và các triệu chứng viêm liên quan. Việc ức chế sản xuất NO quá mức có thể giúp giảm viêm và bảo vệ mô khỏi tổn thương trong quá trình nhiễm trùng. Các nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm các chất ức chế NO synthase (iNOS), enzyme chịu trách nhiệm sản xuất NO trong các tế bào miễn dịch.

1.2. Tiềm năng kháng khuẩn của cây Sài Đất Ba Thùy

Sài Đất Ba Thùy đã được sử dụng trong Y học cổ truyền để điều trị nhiều bệnh nhiễm trùng, bao gồm nhiễm trùng da, vết thương và các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp. Các nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng chiết xuất từ Sài Đất Ba Thùyhoạt tính kháng S. aureus, một trong những tác nhân gây bệnh phổ biến nhất. Tinh dầu từ cây cũng cho thấy hiệu quả kháng khuẩn đáng kể. Các nhà khoa học đã bắt đầu khám phá các hợp chất cụ thể trong Sài Đất Ba Thùy có thể chịu trách nhiệm cho hoạt tính kháng khuẩn. Việc xác định và phân lập các hợp chất kháng khuẩn này có thể dẫn đến việc phát triển các loại thuốc mới chống lại S. aureus và các vi khuẩn kháng thuốc khác.

II. Vấn Đề S

Sự gia tăng tỷ lệ S. aureus kháng thuốc, đặc biệt là MRSA, đang trở thành một thách thức toàn cầu trong lĩnh vực y tế. Các phương pháp điều trị truyền thống dựa trên kháng sinh đang ngày càng trở nên kém hiệu quả, dẫn đến thời gian nằm viện kéo dài, chi phí điều trị tăng cao và tỷ lệ tử vong cao hơn. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế hoặc bổ sung cho kháng sinh truyền thống là vô cùng quan trọng. Sàng lọc hợp chất tự nhiên từ các nguồn như dược liệu là một hướng đi đầy hứa hẹn. Docking phân tử là một công cụ tin sinh học mạnh mẽ có thể giúp xác định các hợp chất tiềm năng và hiểu rõ cơ chế tác động của chúng.

2.1. Tình trạng kháng kháng sinh của S. aureus hiện nay

S. aureus là một loại vi khuẩn gram dương phổ biến, có thể gây ra nhiều loại nhiễm trùng, từ nhiễm trùng da nhẹ đến các bệnh nhiễm trùng đe dọa tính mạng như viêm phổi, nhiễm trùng máu và viêm nội tâm mạc. Sự lạm dụng và sử dụng không đúng cách kháng sinh đã dẫn đến sự phát triển của các chủng S. aureus kháng thuốc, đặc biệt là MRSA. MRSA kháng lại nhiều loại kháng sinh thông thường, khiến việc điều trị trở nên khó khăn hơn. MRSA thường lây lan trong bệnh viện và các cơ sở chăm sóc sức khỏe khác, nhưng cũng có thể lây lan trong cộng đồng.

2.2. Vai trò của Docking phân tử trong sàng lọc dược chất

Docking phân tử là một kỹ thuật mô phỏng máy tính được sử dụng để dự đoán cách một phân tử nhỏ (ví dụ: một hợp chất tự nhiên) liên kết với một protein mục tiêu. Trong nghiên cứu này, Docking phân tử được sử dụng để dự đoán cách các hợp chất từ Sài Đất Ba Thùy tương tác với các protein mục tiêu của S. aureusiNOS. Bằng cách hiểu rõ cơ chế liên kết này, các nhà khoa học có thể xác định các hợp chất tiềm năng có khả năng ức chế sự phát triển của S. aureus hoặc giảm sản xuất NO. Docking phân tử giúp giảm chi phí và thời gian cần thiết cho việc sàng lọc hợp chất tự nhiên bằng cách ưu tiên các hợp chất có khả năng hoạt tính cao.

III. Phương Pháp Sàng Lọc Docking Phân Tử Cây Sài Đất 57

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp sàng lọc hợp chất tự nhiên kết hợp với Docking phân tử để xác định các hợp chất trong Sài Đất Ba Thùyhoạt tính kháng S. aureus và ức chế sản xuất NO. Đầu tiên, các hợp chất từ Sài Đất Ba Thùy được chiết xuất và phân lập. Sau đó, Docking phân tử được sử dụng để mô phỏng sự tương tác giữa các hợp chất này và các protein mục tiêu liên quan đến sự phát triển của S. aureus và sản xuất NO. Các hợp chất cho thấy khả năng liên kết mạnh mẽ với các protein mục tiêu này được coi là ứng cử viên tiềm năng cho các nghiên cứu tiếp theo.

3.1. Chiết xuất và phân lập các hợp chất từ Sài Đất Ba Thùy

Quá trình chiết xuất và phân lập các hợp chất từ Sài Đất Ba Thùy là bước đầu tiên quan trọng trong nghiên cứu này. Các phương pháp chiết xuất khác nhau, như chiết xuất bằng dung môi, có thể được sử dụng để thu được các phân đoạn giàu hợp chất tự nhiên. Sau đó, các kỹ thuật sắc ký, như sắc ký cột và sắc ký lớp mỏng, được sử dụng để phân lập các hợp chất riêng lẻ. Việc xác định cấu trúc của các hợp chất đã phân lập được thực hiện bằng các phương pháp quang phổ, như NMR (Nuclear Magnetic Resonance)MS (Mass Spectrometry). Các quy trình này đảm bảo rằng các hợp chất tinh khiết được sử dụng cho các nghiên cứu Docking phân tử.

3.2. Mô phỏng Docking phân tử các hợp chất với Protein đích

Docking phân tử là một kỹ thuật mô phỏng máy tính được sử dụng để dự đoán cách một phân tử nhỏ (ligand) liên kết với một protein mục tiêu (receptor). Trong nghiên cứu này, các hợp chất từ Sài Đất Ba Thùy được sử dụng làm ligand và các protein mục tiêu của S. aureus (ví dụ: các enzyme cần thiết cho sự phát triển của vi khuẩn) và iNOS (enzyme sản xuất NO) được sử dụng làm receptor. Phần mềm Docking phân tử sử dụng các thuật toán để dự đoán vị trí và hướng liên kết tối ưu của ligand trong vị trí liên kết của receptor. Năng lượng liên kết (binding affinity) được tính toán để đánh giá độ mạnh của sự tương tác giữa ligand và receptor. Các hợp chất có năng lượng liên kết thấp (tức là liên kết mạnh mẽ) được coi là ứng cử viên tiềm năng.

IV. Kết Quả Hoạt Tính Kháng S

Kết quả nghiên cứu cho thấy một số hợp chất từ Sài Đất Ba Thùy có khả năng liên kết mạnh mẽ với các protein mục tiêu của S. aureusiNOS. Các hợp chất này bao gồm các sesquiterpenoidditerpenoid, các hợp chất đã được biết đến với hoạt tính sinh học của chúng. Các nghiên cứu Docking phân tử cung cấp thông tin chi tiết về cơ chế liên kết của các hợp chất này, cho thấy rằng chúng có thể ức chế hoạt động của các protein mục tiêu bằng cách cạnh tranh với các chất nền tự nhiên hoặc bằng cách làm thay đổi cấu trúc của protein.

4.1. Các hợp chất tiềm năng kháng S. aureus được tìm thấy

Nghiên cứu xác định một số hợp chất từ Sài Đất Ba Thùy có khả năng kháng S. aureus thông qua tương tác với các protein mục tiêu quan trọng cho sự sống còn của vi khuẩn. Các protein này có thể bao gồm các enzyme tham gia vào tổng hợp thành tế bào, sao chép DNA hoặc trao đổi chất. Docking phân tử cho thấy các hợp chất này có thể liên kết với vị trí hoạt động của các enzyme này, ngăn chặn chức năng của chúng và ức chế sự phát triển của S. aureus. Các hợp chất tiềm năng này có thể là cơ sở cho việc phát triển các loại thuốc kháng sinh tự nhiên mới.

4.2. Các hợp chất tiềm năng ức chế Nitric Oxide NO

Ngoài việc kháng S. aureus, nghiên cứu cũng xác định các hợp chất từ Sài Đất Ba Thùy có khả năng ức chế sản xuất NO. Các hợp chất này có thể liên kết với iNOS, enzyme chịu trách nhiệm sản xuất NO trong các tế bào miễn dịch. Docking phân tử cho thấy các hợp chất này có thể liên kết với vị trí hoạt động của iNOS, ngăn chặn enzyme hoạt động và giảm sản xuất NO. Việc ức chế sản xuất NO có thể giúp giảm viêm và bảo vệ mô khỏi tổn thương trong quá trình nhiễm trùng. Các hợp chất này có thể có tiềm năng trong việc điều trị các bệnh viêm nhiễm.

V. Ứng Dụng Bàn Luận Nghiên Cứu Sài Đất Phát Triển Thuốc 59

Kết quả nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học về tiềm năng của Sài Đất Ba Thùy trong việc điều trị nhiễm trùng S. aureus và các bệnh viêm nhiễm. Các hợp chất được xác định có thể là cơ sở cho việc phát triển các loại thuốc mới, có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với kháng sinh truyền thống. Nghiên cứu này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sàng lọc hợp chất tự nhiên từ các nguồn dược liệu để tìm kiếm các giải pháp y học mới.

5.1. Phát triển thuốc từ các hợp chất Sài Đất Ba Thùy

Các hợp chất được xác định trong nghiên cứu này có thể được phát triển thành các loại thuốc mới để điều trị nhiễm trùng S. aureus và các bệnh viêm nhiễm. Các hợp chất này có thể được sử dụng trực tiếp hoặc được sửa đổi để tăng cường hoạt tính và giảm độc tính. Các công thức thuốc có thể bao gồm thuốc mỡ, kem, viên nang hoặc thuốc tiêm. Các thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng sẽ cần thiết để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của các loại thuốc mới này.

5.2. Kết hợp Sài Đất Ba Thùy với kháng sinh truyền thống

Một chiến lược khác là kết hợp các hợp chất từ Sài Đất Ba Thùy với kháng sinh truyền thống. Sự kết hợp này có thể làm tăng hiệu quả của kháng sinh, giảm sự phát triển của kháng thuốc và giảm độc tính của kháng sinh. Ví dụ, một hợp chất ức chế sản xuất NO có thể được sử dụng để giảm viêm và tăng cường khả năng của kháng sinh để tiêu diệt S. aureus. Các nghiên cứu tiếp theo cần phải đánh giá tính tương tác và hiệu quả của các kết hợp khác nhau.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Sài Đất Ba Thùy Khám Phá Dược Lực 55

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi mới cho các nghiên cứu trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hoạt tính và độc tính của các hợp chất được xác định trong các mô hình in vivo. Cần có thêm nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của các hợp chất này và để xác định các protein mục tiêu khác mà chúng có thể tương tác. Cuối cùng, cần có các thử nghiệm lâm sàng để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của Sài Đất Ba Thùy và các hợp chất của nó trong việc điều trị nhiễm trùng S. aureus và các bệnh viêm nhiễm ở người.

6.1. Nghiên cứu in vivo về hoạt tính kháng khuẩn và chống viêm

Các nghiên cứu in vivo là cần thiết để xác nhận hoạt tính kháng khuẩnchống viêm của các hợp chất từ Sài Đất Ba Thùy trong các mô hình động vật. Các nghiên cứu này có thể đánh giá hiệu quả của các hợp chất trong việc giảm tải lượng vi khuẩn, giảm viêm và bảo vệ mô khỏi tổn thương. Các nghiên cứu độc tính cũng cần được thực hiện để đảm bảo rằng các hợp chất là an toàn để sử dụng.

6.2. Nghiên cứu cơ chế tác động và protein mục tiêu

Cần có thêm nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của các hợp chất từ Sài Đất Ba Thùy và để xác định các protein mục tiêu khác mà chúng có thể tương tác. Các nghiên cứu này có thể sử dụng các phương pháp sinh học phân tử, như biểu hiện gen và phân tích protein, để xác định các gen và protein bị ảnh hưởng bởi các hợp chất. Việc hiểu rõ hơn về cơ chế tác động có thể giúp tối ưu hóa cấu trúc của các hợp chất và phát triển các loại thuốc hiệu quả hơn.

15/05/2025
Ngọ hoàng an sàng lọc các hợp chất có tác dụng kháng s aureus và ức chế sản sinh nitric oxid từ sài đất ba thùy sphagneticola trilobata l pruski sử dụng docking phân tử

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1 Tên khoa học và vị trí phân loại Sài đất ba thùy hay còn được gọi là Sài đất kiểng, Cúc xuyến chi và có tên khoa học: Sphagneticola trilobata (L., tên đồng nghĩa là Wedelia trilobata (L. Theo hệ thống phân loại của nhóm phát sinh chủng loài thực vật hạt kín APG IV 2016 ,vị trí phân loại của chi Sphagneticola như sau : Giới: Thực vật (Plantae) Ngành: Thực vật có mạch(Tracheophyta) Lớp: Ngọc Lan (Magnoliopsida) Bộ: Cúc (Asterales) Họ: Cúc (Asteraceae) Chi: Sphagneticola Loài: Sphagneticola trilobata (L. 2 Đặc điểm thực vật và vị trí phân bố 2.1 Đặc điểm thực vật Sài đất ba thùy là cây thảo sống lâu năm, dài khoảng 10 - 30 cm, có thể mọc thẳng đứng cao đến 45 - 60 cm, bò lan đến 1,8 m. Cây thường mọc thành từng mảng, dày đặc che kín mặt đất.

Thân bò, màu hơi đỏ hoặc xanh, tròn, rễ mọc tại các đốt, dài 10 - 30 cm. Phần mọc hướng lên có lông thô, cứng, rậm rạp, đôi khi nhẵn, không lông.[2], [3], [13] Lá: đơn, mọc đối, dày, dài khoảng 4 - 9 cm, rộng 2 - 5 cm, có răng cưa ở 2 bên thùy lá, có lông cứng và thô ở cả hai mặt lá. Hình thuôn bầu dục, nhọn đầu. Hệ gân lá cong hình cung và lông chim.[68], [34] Cụm hoa: hình đầu, mọc từ nách lá, mang hoa không đều ở vòng ngoài đơn, mọc ở nách lá, màu vàng tươi, nhiều cánh thành tầng, cuống hoa dài 3 - 10 cm, tổng bao có dạng chuông hoặc bán cầu, đầu hoa thường có khoảng 8 - 13 hoa tia, cánh dài 6 - 15mm, đĩa tràng hoa dài 4 - 5 mm.

Ra hoa quanh năm. Quả bế có nốt sần. Hình ảnh Sphagneticola trilobata 2.2 Vị trí phân bố Sphagneticola trilobata (L. có nguồn gốc Nam Mỹ, Trung Mỹ, Mexico và được tìm thấy rộng rãi ở Bangladesh, Ấn Độ, Trung Quốc, Malaysia, Indonesia, Việt Nam, Campuchia, Miến Điện, phát triển mạnh mẽ trong các thung lũng, các vùng trồng trọt, rừng tự nhiên, rừng trồng, đồng cỏ, vùng ven biển và các khu vực thành thị.

trilobata được liệt kê trong “ Danh sách 100 loài xâm lấn tồi tệ nhất thế giới ” của IUCN [35]. Nó được người dân trồng như một vật trang trí hoặc lớp phủ mặt đất được trồng trong vườn. Nó nhanh chóng tạo thành một lớp phủ mặt đất dày đặc, chen chúc và ngăn cản các loài thực vật khác tái sinh. Nó là một loại cỏ dại độc hại ở đất nông nghiệp, ven đường, những nơi rác thải đô thị và những nơi khác.

Nó cũng mọc dọc theo suối, kênh rạch. Nó có mặt phổ biến và rộng rãi như là một loài xâm lấn trên Quần đảo Thái Bình Dương, Hồng Kông, Nam Phi, Úc, Indonesia và Sri Lanka.[58] 3 Thành phần hóa học Ở Việt Nam ,S. trilobata chủ yếu được trồng và canh tác như một cây phủ đất và cây cảnh trong các thành phố, công viên và nhà ở. Lá hoặc các bộ phận trên mặt đất của cây này được sử dụng trong y học cổ truyền ở Caribe và Trung Mỹ để chữa đau lưng, thấp khớp, đau khớp, và để điều trị sốt và sốt rét ở Việt Nam[51].

Có chứa các thành phần hóa học như axit kaurenoic, luteolin [50], alkaloid, terpenoid, saponin [7], flavonoid, phenolid, tanin và tinh dầu [7] ,stigmasterol và các glucosid của stigmasterol, β-sitosterol và các dẫn xuất este của axit oleanolic [7], [41].1 Tinh dầu Thành phần tinh dầu của lá, thân và hoa của Sài đất ba thùy cũng đã được phân tích bằng GC/MS và xác định có chứa hàm lượng cao sesquiterpen (25,5-86,4%), monoterpen (22,9-72,3%) và một tỷ lệ thấp các sesquiterpen có oxy (0,0-7,4%). Bên cạnh đó, thành phần trong tinh dầu dễ bay hơi cũng đã được xác định có chứa germacren D (11,9-35,8%), α-pinen (7,3-23,8%), E-caryophyllen (4,6-19,0%), bicyclogermacren (6,0- 17,0%), α-humulen (4,0-11,6%), limonen (1,8-15,1%) và α-phellandren (1,4-28,5%) [41], camphen, 10-nor-calamenen-10-on và γ-amorphen [50].2 Thành phần Sesquiterpenoid và dẫn chất Năm 2013 Li và cộng sự đã phân lập được 10 hợp chất eudesmanolid từ loài Sphagneticola trilobata trong đó có 5 hợp chất mới wedelolid C-F và wedetrilid A [82]. Sun và cộng sự tiếp tục phân lập từ hoa của loài S. trilobata các hợp chất eudesmanolid mới: 1α,6α,9β-trihydroxy-4,10α-dimethy-l5α,7α,8α-eudesm-3-en- 8,12-olid (11), 1α-acetoxy-4α-hydroxy-6α-isobutyryloxy-15α-methyl-9β- isovaleryloxyprostat (12), 1β-acetoxy-4α-hydroxy-6β-isobutyryloxy-15α-methyl-9β- tiglinoyloxyprostatolid (13), 1β-acetoxy-4α-hydroxy-6β-isobutyryloxy-9α- tiglinoyloxyprostatolid (14), 1α,4α,9β-trihydroxy-6β-isobutyryloxyprostatolid (15), 1α,9β-diacetoxy-4β-hydroxy-6α-methacryloxy-11β-methylprostatolid (16) [36].

Một số eudesmanolid này đã được thử nghiệm về hoạt tính kháng vi rút đối với vi rút khảm thuốc lá (TMV) bằng phương pháp nửa lá và đĩa lá thông thường cùng với phân tích Western blot. Tất cả các hợp chất được thử nghiệm ở nồng độ 10 μg/mL đều cho thấy Hoạt động kháng virus mạnh ở cây thuốc lá với tỷ lệ ức chế từ 46,7% đến 76,5%, cao hơn đáng kể so với đối chứng dương là Ningnanmycin (13,5%).[62] 4 Bảng 1 Thành phần Sesquiterpenoid và dẫn chất từ cao chiết Sphagneticola trilobata. STT TÊN CTPT TLTK 1β,4α-Dihydroxy-6β-(isobutyryloxy) C24H34O8 [77] 1 -9α- (tigloyloxy)prostatolid 9α-(Angeloyloxy)-1β,4α-dihydroxy C24H34O8 [77] 2 -6β-(isobutyryloxy)prostatolid 1β,9α-Diacetoxy-4α-hydroxy C23H32O9 [77] 3 -6β-(isobutyryloxy)prostatolid 1β,9α-Diacetoxy-4α-hydroxy C23H30O9 [77] 4 -6β-(methacryloxy)prostatolid 5 Trilobolid 6-O-isobutyrat C23H32O9 [77] 6 Trilobolid 6-O-angelat C24H32O9 [77] 7 Trilobolid 6-O-methacrylat C23H30O9 [77] 8 Oxidoisotrilobolid 6-O-isobutyrat C19H26O6 [77] 9 Oxidoisotrilobolid 6-O-angelat C20H26O6 [77] 10 Oxidoisotrilobolid 6-O-methacrylat C19H24O6 [77] 1α,6α,9β-trihydroxy-4,10α-dimethyl C15H20O5 [36] 11 -5α,7α,8α-eudesm-3-en-8,12-olid 1α-acetoxy-4α-Hydroxy-6α-isobutyryloxy C26H38O9 [36] 12 -15α-methyl-9β-isovaleryloxyprostat 1β-acetoxy-4α- Hydroxy-6β-isobutyryloxy C26H36O9 [36] 13 -15α-methyl-9β-tiglinoyloxyprostatolid 1β-Acetoxy-4α-hydroxy-6β-isobutyryloxy C26H36O9 [36] 14 - 9α-tiglinoyloxyprostatolid 15 1α,4α,9β-Trihydroxy-6β-isobutyryloxyprostatolid C19H28O7 [36] 1α,9β-Diacetoxy-4β-hydroxy C23H32O9 [36] 16 -6α-methacryloxy-11β-methylprostatolid 17 Wedetrilid A C23H34O8 [82] 18 Wedetrilid B C23H34O9 [81] 19 Wedelolid C C26H36O9 [82] 20 Wedelolid D C26H36O9 [82] 21 Wedelolid E C24H32O8 [82] 22 Wedelolid F C24H34O8 [82] 5 23 Wedelolid G C23H34O8 [72] 24 Wedelolid H C23H32O8 [72] 3.3 Thành phần Diterpenoid và dẫn chất. Tổng quan nghiên cứu về hóa học các loài thuộc chi Sphagneticola cho thấy sự có mặt của kauren diterpen, trong đó các dẫn xuất ent-kauran được tìm thấy ở hầu hết các loài thuộc chi Sphagneticola với rất nhiều hợp chất mới có cấu trúc thú vị được công bố [48], [78].

Ở nước ta, năm 2006, tác giả Nguyễn Thanh Hoàng và cộng sự đã phân lập từ lá Sphagneticola trilobata (L. được hợp chất 3α-(tigloyloxy)-ent-kaur-16-en-19-oic acid (25) [47]. Đến năm 2015, Hui và cộng sự đã phân lập được 7 hợp chất ent-kauran khác từ S. trilobata , trong đó có 2 hợp chất là 16α,17,19-trihydroxy-18-nor-ent-kauran-4β-ol (36) và 17-chloro-16β-hydroxy-ent-kauran-19-oic acid (37), những hợp chất này thể hiện hoạt tính kháng khuẩn ở mức trung bình với các giá trị MIC từ 3,13 tới 12,5 μg/mL trên chủng vi khuẩn Gram (-) (Shigella dysenteriae) và Gram (+) (Staphylococcus aureus) [27].

Năm 2016, Li và cộng sự đã phân lập từ S. trilobata 26 hợp chất ent-kauran diterpenoid, trong đó có các hợp chất mới (38-42, 47) với hoạt tính thú vị [71]. Các hợp chất này đã được đánh giá hoạt tính kháng khuẩn chống lại Pseudomonas aeruginosa , Staphyloccocus aureus, Monilia albicans và Escherichia coli bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch [70]. Các hợp chất 39, 41, 47, 30 cho thấy tác dụng yếu chống lại M.

Năm 2020, hợp chất 3α-angeloyloxy-ent-kaur-16-en-19-oic acid (48) được J.Xu và cộng sự phát hiện từ loài S. 6 Bảng 2 Thành phần Diterpenoid và dẫn chất từ cao chiết Sphagneticola trilobata. 25 3α-(Tigloyloxy)-ent-kaur-16-en-19-oic acid C25H36O4 [47][77] 26 3α-(Senecioyloxy)-ent-kaur-16-en-19-oic acid C26H38O4 [77] 27 3α-(Cinnamoyloxy)-ent-kaur-16-en-19-oic acid C29H36O4 [77] 3α-(Cinnamoyloxy)-9β-hydroxy-ent-kaur-16- 28 C29H36O5 [77] en-19-oic acid 29 3α-(Angeloyloxy)-ent-kaur-16-en-19-oic acid C25H36O4 [77] 3α-(Angeloyloxy)-9β-hydroxy-ent-kaur-16- 30 C25H36O5 [77] en-19-oic acid 31 ent-Kaur-16-en-19-oic acid C20H30O2 [77] 32 ent-Kauren-19-oic acid methyl ester C21H32O2 [77] 33 15α-(Cinnamoyloxy)-ent-kaur-16-en-19-oic acid C29H36O4 [77] 15α-(Angeloyloxy)-9β-hydroxy-ent-kaur-16- 34 C25H36O5 [77] en-19-oic acid 35 ent-Kaura-9(11),16-dien-19-oic acid methyl ester C21H30O2 [77] 36 16α,17,19-Trihydroxy-18-nor-ent-kauran-4βol C19H32O4 [27] 37 17-Chloro-16β-hydroxy-ent-kauran-19-oic acid C20H31ClO3 [27] 38 3α-angeloyloxy-16α-hydroxy-ent-kauran-19- oic acid C25H38O5 [71] 3α-Angeloyloxy-16α,17-dihydroxy-ent-kauran- 39 C25H38O6 [71] 19-oic acid 40 3α-Tigloyloxy-16α-hydroxy-ent-kauran-19- oic acid C25H38O4 [71] 3α-Tigloyloxy-16α, 17-dihydroxy-entkauran- 41 C25H38O6 [71] 19-oic acid 42 3α-Cinnamoyloxy-ent-kaura-9(11), 16-dien19-oic acid C29H34O4 [71] 43 ent-kaura-9 (11),16-dien-19-oic acid C20H28O2 [77], [42][71] 44 12α-Hydroxy-ent-kaur-9(11), 16-dien-19-oic acid C20H28O3 [71] 45 12α-Methoxy-ent -kaur-9(11),16-dien-19-oic acid C21H30O3 [71] 46 3α-Hydroxy-ent-kaura-9(11), 16-dien-19-oic acid C20H28O3 [71] 3α-Cinnamoyloxy-9β,17-dihydroxy-ent-kaur15- 47 C29H36O6 [71] en-19-oic acid 48 3α-Angeloyloxy-ent-kaur-16-en-19-oic acid C25H36O4 [71] 49 Wedtrilosid A C26H40O9 [46] 50 Wedtrilosid B C26H40O12S [46] 7 Các hợp chất ent-kaur-16-en-19- oic acid (31)[83] , 3a-cinnamoyloxy-ent-kaur-16- en19-oic acid (27) [83] đã được thử nghiệm về hoạt tính kháng khuẩn in vitro chống lại ba loại vi khuẩn Gram(+) [Staphyloccocus aureus, Bacillus cereus, và Curtobacter flaccumfaciens ] và ba loại vi khuẩn Gram(-) [Escherichia coli , Shigella dysenteriae và Salmonella typhimurium ] bằng cách sử dụng phương pháp vi pha loãng [32] ,kết quả cho thấy hoạt tính kháng khuẩn đáng kể đối với S. dysenteriae, đặc biệt là hợp chất 27 và 31 có giá trị MIC dao động từ 3,125 đến 6,25 mg/mL, tương đương với hợp chất đối chứng kháng sinh (MIC 3,125 mg/mL).

Ngoài ra ,chúng còn thể hiện hoạt tính kháng khuẩn rõ rệt chống lại Bacillus Cereus với MIC 12,5–25 mg/mL .4 Thành phần Triterpenoid. Ở Việt Nam, năm 2006, tác giả Nguyễn Thanh Hoàng và cộng sự đã phân lập từ lá của loài S. trilobata được 2 hợp chất Friedelan-3β-ol (51) và β-amyrin acetat (52)[47]. Friedelan-3β-ol (51)có hoạt tính mạnh nhất chống lại các vi khuẩn và nấm chọn lọc, cụ thể là S.

aureus , Klebsiella Pneumoniae và Aspergillus flavus. Ngoài ra, β-amyrin acetat(52) cho thấy hoạt động mạnh mẽ chống lại Penicillium Chrysogenum [12]. Bảng 3 Thành phần Triterpenoid từ cao chiết Sphagneticola trilobata.5 Các thành phần khác Có nhiều loại polyacetylen được biết đến là có nguồn gốc từ thực vật, Thiophen acethylen(53) là một thành phần có trong Sài đất ba thùy[48][22] Hai dẫn xuất acid caffeic mới là p-hydroxyphenyl caffeat (54) và methyl 3-(7- methoxy-dihydrocaffeoyl)-5-caffeoyl quinat (55), được phân lập từ toàn bộ cây Sphagneticola trilobata, cùng với bốn chất đã biết, Neochlorogen acid metyl este (57), Metyl 4,5-di-O-caffeoyl quinat (58), Metyl 3,5-di-Ocaffeoyl quinat (59) và Chlorogenic acid methyl ester (56). Các hợp chất 54,55,58 và 59 thể hiện hoạt tính ức chế α- glucosidase in vitro đáng kể với giá trị IC50 từ 0,029 đến 0,362 mM, mạnh hơn hợp chất đối chiếu Acarbose (IC50 0,410 mM).

Hợp chất 54 còn được tiết lộ thêm cho thấy hoạt 8 tính ức chế tyrosinase trong các thí nghiệm in vitro (IC50 2,0 mM) , mạnh hơn nhiều so với đối chứng dương tính là Acid kojic (IC50 12,55mM)[26]. Ngoài ra còn có các hợp chất lần đầu tiên được phân lập từ chi Sphagneticola này: 5-hydroxymethylfurfuran (63), axit vanillic (60), 5,4' - dihydroxy-7-methoxyflavon (62), 3,4',5-Trihydroxy-7-methoxyflavon (64), metyl caffeat (61) [72]. Bảng 4 Các thành phần khác từ cao chiết Sphagneticola trilobata. 53 Thiophen acetylen C13H8S [77] 54 p-hydroxyphenyl caffeat C15H12O5 [26] 55 Methyl 3-(7-methoxy-dihydrocaffeoyl)-5-caffeoyl quinat C27H30O13 [26] 56 Chlorogenic acid methyl ester C17H20O9 [26] 57 Neochlorogenic acid methyl ester C17H20O9 [26] 58 Methyl 4,5-di-O-caffeoyl quinat C26H26O12 [26] 59 Methyl 3,5-di-Ocaffeoyl quinat C26H26O12 [26] 60 Vanillic acid C 8 H8 O4 [72] 61 Methyl caffeat C10H10O4 [72] 62 5,4' - dihydroxy-7-methoxyflavon C16H12O5 [72] 63 5-Hydroxymethylfurfural C 6 H6 O3 [72] 64 3,4',5-trihydroxy-7-methoxyflavon C16H12O6 [72] 65 Stigmasterol C29H48O [81] 66 Ethyl caffeoat C11H12O4 [81] 67 (E)-p-hydroxycinnamic acid C 9 H8 O3 [81] 68 (Z)-2,4-dihydroxycinnamic acid C 9 H8 O4 [81] Các nghiên cứu cho thấy thành phần hóa học từ Sphagneticola trilobata rất phong phú và đa dạng.

Trong đó, các hợp chất được công bố nhiều là các hợp chất thuộc khung sesquiterpen và các hợp chất diterpenoid dạng khung ent-kauren với cấu trúc hóa học khá độc đáo. 4 Tác dụng sinh học 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ