Nghiên Cứu Sản Xuất Vắc Xin Nhũ Dầu Phòng Hội Chứng Giảm Đẻ Ở Gà (EDS) Tại Công Ty FiveVet

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu sản xuất vacxin nhũ đầu phòng hội chứng giảm đẻ ở gà egg drop syndrome eds76 tại công ty, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC HÌNH

5. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

6. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

7. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

8. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

8.1. HIỂU BIẾT CHUNG VỀ HỘI CHỨNG GIẢM ĐẺ EDS (EGG DROP SYNDROME)

8.1.1. Giới thiệu chung

8.1.2. Vi rút gây bệnh hội chứng giảm đẻ

8.1.2.1. Phân loại
8.1.2.2. Hình thái
8.1.2.3. Khả năng gây ngưng kết hồng cầu
8.1.2.4. Đặc tính nuôi cấy

8.1.3. Hội chứng giảm đẻ EDS 76

8.1.4. Hiểu biết chung về vắc xin

8.1.4.1. Những đặc tính cơ bản của vắc xin
8.1.4.2. Sản xuất vắc xin bằng phương pháp vô hoạt vi rút
8.1.4.3. Chất bổ trợ

8.1.5. Hiểu biết chung về miễn dịch

8.2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

8.2.1. Nội dung nghiên cứu

8.2.2. Nghiên cứu xây dựng quy trình sản xuất vắc xin phòng hội chứng giảm đẻ gà (EDS)

8.2.3. Đánh giá và kiểm tra chất lượng vắc xin phòng hội chứng giảm đẻ gà (EDS)

8.2.4. Đối tượng, nguyên liệu và địa điểm nghiên cứu

8.2.4.1. Đối tượng nghiên cứu
8.2.4.2. Địa điểm nghiên cứu
8.2.4.3. Các loại dung dịch, môi trường
8.2.4.4. Trang thiết bị máy móc, dụng cụ trong phòng thí nghiệm

8.2.5. Phương pháp nghiên cứu

8.2.5.1. Tiêm vào xoang niệu mô
8.2.5.2. Phương pháp nhân vi rút trên trứng vịt có phôi 10-11 ngày tuổi
8.2.5.3. Phương pháp làm HA, HI
8.2.5.4. Phương pháp xác định EID50
8.2.5.5. Xác định vi rút và chuẩn độ vi rút EDS trong nước trứng thu được
8.2.5.6. Bất hoạt vi rút
8.2.5.7. Kiểm tra bất hoạt
8.2.5.8. Phương pháp nhũ hóa vắc xin
8.2.5.9. Phương pháp kiểm tra sau nhũ hóa vắc xin

8.2.6. Quy trình sản xuất vắc xin

8.2.7. Kiểm tra chất lượng vắc xin

8.2.7.1. Phương pháp tiêm vắc xin và thu thập huyết thanh
8.2.7.2. Phương pháp thu thập số liệu, xử lý thống kê sinh học

8.3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

8.3.1. Nghiên cứu sản xuất vắc xin vô hoạt nhũ dầu phòng hội chứng giảm đẻ EDS’76

8.3.1.1. Xác định liều gây nhiễm vi rút EDS trên phôi trứng vịt 10-11 ngày và thời gian thu vi rút trên phôi trứng vịt
8.3.1.2. Nghiên cứu tối ưu nồng độ chất bất hoạt trong vắc xin
8.3.1.3. Nghiên cứu xác định liều vi rút sử dụng trong vắc xin
8.3.1.4. Nghiên cứu quá trình nhũ hóa, bổ sung chất bổ trợ vắc xin

8.3.2. Đánh giá và kiểm tra chất lượng vắc xin phòng hội chứng giảm đẻ gà (EDS)

8.3.2.1. Nghiên cứu sản xuất 03 lô vắc xin vô hoạt phòng hội chứng giảm đẻ gà
8.3.2.2. Kiểm nghiệm thành phẩm vắc xin vô hoạt nhũ dầu phòng hội hội chứng giảm đẻ EDS ở gà
8.3.2.3. Kiểm tra hiệu lực và độ dài miễn dịch vắc xin trên gà 4-6 tuần tuổi

8.4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

8.4.1. Giống vi rút EDS’76 có các đặc điểm và chỉ số sau đây

8.4.2. Vắc xin EDS đạt các chỉ tiêu vô trùng, an toàn, hiệu lực trong quá trình kiểm nghiệm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Vắc Xin Nhũ Dầu Phòng EDS Ở Gà

Chăn nuôi gia cầm, đặc biệt là gà đẻ, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, sự phát triển của ngành này đối mặt với nhiều thách thức, trong đó có dịch bệnh. Hội chứng giảm đẻ (EDS) là một trong những bệnh gây thiệt hại lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng trứng. Bệnh do Adenovirus gây ra, khiến gà giảm đẻ đột ngột từ 10-40%. Hiện nay, biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất là sử dụng vắc xin phòng EDS. Các sản phẩm vắc xin trên thị trường chủ yếu là vắc xin ngoại nhập, giá thành cao. Do đó, việc nghiên cứu và sản xuất vắc xin nhũ dầu phòng EDS trong nước là vô cùng cần thiết, giúp giảm chi phí chăn nuôi và nâng cao hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng quy trình sản xuất vắc xin vô hoạt nhũ dầu phòng EDS tại công ty FIVEVET.

1.1. Tầm quan trọng của vắc xin phòng hội chứng giảm đẻ EDS

Vắc xin đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát và phòng ngừa hội chứng giảm đẻ (EDS) ở gà. Việc sử dụng vắc xin giúp tạo miễn dịch chủ động, bảo vệ đàn gà khỏi sự tấn công của virus EDS. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Đức, vắc xin là biện pháp an toàn và hiệu quả kinh tế nhất để phòng tránh bệnh truyền nhiễm trên gà đẻ. Do đó, việc tiếp cận nguồn vắc xin chất lượng, giá cả hợp lý là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi gà đẻ.

1.2. Mục tiêu của nghiên cứu vắc xin nhũ dầu phòng EDS

Nghiên cứu này hướng đến việc xây dựng quy trình sản xuất vắc xin nhũ dầu phòng EDS hiệu quả, an toàn và có tính khả thi cao trong điều kiện thực tế tại Việt Nam. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: Nghiên cứu và xây dựng quy trình sản xuất vắc xin đơn giá vô hoạt nhũ dầu phòng hội chứng giảm đẻ ở gà EDS’76; Xây dựng một số chỉ tiêu kỹ thuật cơ bản trong qui trình sản xuất và kiểm nghiệm vắc xin EDS’76 vô hoạt nhũ dầu; Thông qua quá trình thử nghiệm đánh giá được hiệu lực, độ dài miễn dịch của vắc xin EDS’76 vô hoạt nhũ dầu.

II. Thách Thức Trong Phòng Bệnh Hội Chứng Giảm Đẻ Ở Gà

Hội chứng giảm đẻ (EDS) là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ở gà đẻ, gây ra bởi Adenovirus. Bệnh lây lan nhanh chóng và gây thiệt hại lớn về kinh tế do giảm sản lượng trứng và chất lượng trứng. Theo Nguyễn Văn Đức, gà đang đẻ bình thường có thể giảm đẻ đột ngột từ 10-40% khi mắc bệnh. Hiện nay, chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho bệnh EDS, do đó, phòng bệnh là biện pháp quan trọng nhất. Tuy nhiên, việc phòng bệnh EDS gặp nhiều khó khăn do virus có thể tồn tại lâu trong môi trường và lây lan qua nhiều con đường khác nhau, bao gồm cả lây truyền dọc từ mẹ sang con.

2.1. Đặc điểm lây lan của virus gây hội chứng giảm đẻ EDS

Virus EDS có khả năng lây lan qua nhiều con đường khác nhau, gây khó khăn cho việc kiểm soát dịch bệnh. Theo tài liệu nghiên cứu, virus có thể lây truyền qua trứng (lây truyền dọc), qua tiếp xúc trực tiếp giữa gà bệnh và gà khỏe, hoặc qua các vật dụng trung gian bị nhiễm virus. Sự lây lan nhanh chóng của virus EDS đòi hỏi các biện pháp phòng bệnh phải được thực hiện một cách toàn diện và đồng bộ.

2.2. Thiếu hụt vắc xin phòng EDS giá thành hợp lý tại Việt Nam

Mặc dù vắc xin là biện pháp phòng bệnh EDS hiệu quả nhất, nhưng hiện nay, các loại vắc xin phòng bệnh EDS trên thị trường chủ yếu là vắc xin ngoại nhập, có giá thành cao. Điều này gây khó khăn cho người chăn nuôi, đặc biệt là các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ. Do đó, việc nghiên cứu và sản xuất vắc xin phòng EDS trong nước với giá thành hợp lý là vô cùng cần thiết để đảm bảo khả năng tiếp cận của người chăn nuôi.

III. Quy Trình Nghiên Cứu Sản Xuất Vắc Xin Nhũ Dầu Phòng EDS

Nghiên cứu sản xuất vắc xin nhũ dầu phòng EDS bao gồm nhiều giai đoạn, từ việc lựa chọn chủng virus, nuôi cấy virus, bất hoạt virus, nhũ hóa vắc xin, đến kiểm tra chất lượng vắc xin. Theo Nguyễn Văn Đức, quy trình sản xuất vắc xin cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm. Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng bao gồm: Tiêm vào xoang niệu mô, phương pháp nhân vi rút trên trứng vịt có phôi 10-11 ngày tuổi, phương pháp làm HA, HI, phương pháp xác định EID50, phương pháp xác định virus và chuẩn độ virus EDS trong nước trứng thu được, phương pháp bất hoạt virus, phương pháp nhũ hóa vắc xin, phương pháp kiểm tra sau nhũ hóa vắc xin, quy trình sản xuất vắc xin, kiểm tra chất lượng vắc xin, phương pháp tiêm vắc xin và thu thập huyết thanh, phương pháp thu thập số liệu, xử lý thống kê sinh học.

3.1. Lựa chọn chủng virus EDS phù hợp cho sản xuất vắc xin

Việc lựa chọn chủng virus EDS phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả của vắc xin. Chủng virus được lựa chọn cần có khả năng sinh miễn dịch tốt, an toàn và có khả năng thích ứng với quy trình sản xuất vắc xin. Theo nghiên cứu, giống virus EDS’76 có các đặc điểm và chỉ số phù hợp cho việc sản xuất vắc xin.

3.2. Phương pháp nuôi cấy và bất hoạt virus EDS trong sản xuất vắc xin

Virus EDS được nuôi cấy trên trứng vịt có phôi 10-11 ngày tuổi để thu được lượng virus đủ lớn cho sản xuất vắc xin. Sau khi thu hoạch, virus được bất hoạt bằng formol để đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Theo kết quả nghiên cứu, bất hoạt vi rút ở nồng độ Formol 0,1% ở điều kiện 40C trong 24 giờ là hiệu quả.

3.3. Quy trình nhũ hóa và kiểm tra chất lượng vắc xin nhũ dầu

Sau khi bất hoạt, virus được nhũ hóa với dầu khoáng để tạo thành vắc xin nhũ dầu. Quá trình nhũ hóa cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo vắc xin có độ ổn định cao và khả năng giải phóng kháng nguyên từ từ, giúp kéo dài thời gian miễn dịch. Vắc xin sau khi nhũ hóa cần được kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn về vô trùng, an toàn và hiệu lực.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Vắc Xin Nhũ Dầu Phòng Hội Chứng Giảm Đẻ

Việc đánh giá hiệu quả của vắc xin nhũ dầu phòng EDS là bước quan trọng để đảm bảo sản phẩm có khả năng bảo vệ đàn gà khỏi bệnh. Hiệu quả của vắc xin được đánh giá thông qua các chỉ tiêu như: Khả năng tạo kháng thể, khả năng bảo vệ gà khỏi nhiễm bệnh, và thời gian miễn dịch. Theo kết quả nghiên cứu của Nguyễn Văn Đức, vắc xin EDS đạt các chỉ tiêu vô trùng, an toàn, hiệu lực trong quá trình kiểm nghiệm.

4.1. Kiểm tra khả năng tạo kháng thể của vắc xin EDS trên gà

Khả năng tạo kháng thể là một trong những chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả của vắc xin. Gà được tiêm vắc xin và sau đó được lấy máu để kiểm tra nồng độ kháng thể kháng virus EDS. Nồng độ kháng thể cao cho thấy vắc xin có khả năng kích thích hệ miễn dịch của gà sản xuất kháng thể bảo vệ.

4.2. Thử nghiệm bảo vệ trên gà sau khi tiêm vắc xin phòng EDS

Để đánh giá khả năng bảo vệ của vắc xin, gà được tiêm vắc xin và sau đó được gây nhiễm virus EDS. Tỷ lệ gà được bảo vệ (không bị bệnh hoặc bệnh nhẹ) cho thấy hiệu quả của vắc xin trong việc ngăn ngừa bệnh EDS.

4.3. Xác định thời gian miễn dịch của vắc xin nhũ dầu phòng EDS

Thời gian miễn dịch là khoảng thời gian mà vắc xin có khả năng bảo vệ gà khỏi bệnh. Thời gian miễn dịch được xác định bằng cách theo dõi nồng độ kháng thể và khả năng bảo vệ của vắc xin trong một khoảng thời gian dài sau khi tiêm phòng.

V. Kết Luận Và Triển Vọng Về Vắc Xin Nhũ Dầu Phòng EDS

Nghiên cứu sản xuất vắc xin nhũ dầu phòng EDS đã đạt được những kết quả khả quan, mở ra triển vọng mới cho việc phòng bệnh EDS ở gà tại Việt Nam. Vắc xin được sản xuất có tính an toàn, hiệu quả và giá thành hợp lý, giúp người chăn nuôi giảm chi phí và nâng cao hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện quy trình sản xuất để nâng cao chất lượng và hiệu quả của vắc xin.

5.1. Ưu điểm của vắc xin nhũ dầu phòng EDS sản xuất trong nước

Vắc xin nhũ dầu phòng EDS sản xuất trong nước có nhiều ưu điểm so với vắc xin nhập khẩu, bao gồm: Giá thành hợp lý, dễ dàng tiếp cận, và phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại Việt Nam. Việc sử dụng vắc xin trong nước giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung từ nước ngoài và đảm bảo an ninh dịch bệnh.

5.2. Hướng nghiên cứu và phát triển vắc xin EDS trong tương lai

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các loại vắc xin EDS mới, có hiệu quả cao hơn, thời gian miễn dịch dài hơn, và dễ dàng sử dụng hơn. Các hướng nghiên cứu có thể bao gồm: Nghiên cứu vắc xin đa giá (phòng nhiều bệnh cùng lúc), vắc xin tái tổ hợp, và vắc xin DNA.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sản xuất vacxin nhũ đầu phòng hội chứng giảm đẻ ở gà egg drop syndrome eds76 tại công ty fivevet

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN VĂN ĐỨC NGHIÊN CỨU SẢN XUẤT VẮC XIN NHŨ DẦU PHÒNG HỘI CHỨNG GIẢM ĐẺ Ở Gà (EGG DROP SYNDROME-EDS’76) TẠI CÔNG TY FIVEVET Ngành: Thú y Mã số: 8640101 Người hướng dẫn khoa học: TS. Trương Hà Thái TS. Trịnh Quang Đại NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 c LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày 03 tháng 6 năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Văn Đức i c LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới TS Trương Hà Thái và TS Trịnh Quang Đại đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Khoa Thú Y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức công ty Cổ phần thuốc thú y Trung Ương 5 đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 03 tháng 6 năm 2019 Tác giả luận văn Nguyễn Văn Đức ii c MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. viii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài. Tổng quan tài liệu. Hiểu biết chung về hội chứng giảm đẻ EDS (egg drop syndrome).

Giới thiệu chung. Vi rút gây bệnh hội chứng giảm đẻ. Hội chứng giảm đẻ EDS 76. Hiểu biết chung về vắc xin.

Những đặc tính cơ bản của vắc xin. Sản xuất vắc xin bằng phương pháp vô hoạt vi rút. Chất bổ trợ. Hiểu biết chung về miễn dịch.

Nội dung và phƣơng pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu xây dựng quy trình sản xuất vắc xin phòng hội chứng giảm đẻ gà (EDS). Đánh giá và kiểm tra chất lượng vắc xin phòng hội chứng giảm đẻ gà (EDS).

Đối tượng, nguyên liệu và địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Các loại dung dịch, môi trường.

Trang thiết bị máy móc, dụng cụ trong phòng thí nghiệm. Phương pháp nghiên cứu. Tiêm vào xoang niệu mô. Phương pháp nhân vi rút trên trứng vịt có phôi 10-11 ngày tuổi.

Phương pháp làm HA, HI. Phương pháp xác định EID50. Xác định vi rút và chuẩn độ vi rút EDS trong nước trứng thu được. Bất hoạt vi rút.

Kiểm tra bất hoạt. Phương pháp nhũ hóa vắc xin. Phương pháp kiểm tra sau nhũ hóa vắc xin. Quy trình sản xuất vắc xin.

Kiểm tra chất lượng vắc xin. Phương pháp tiêm vắc xin và thu thập huyết thanh. Phương pháp thu thập số liệu, xử lý thống kê sinh học. Kết quả và thảo luận.

Nghiên cứu sản xuất vắc xin vô hoạt nhũ dầu phòng hội chứng giảm đẻ EDS’76. Xác định liều gây nhiễm vi rút EDS trên phôi trứng vịt 10-11 ngày và thời gian thu vi rút trên phôi trứng vịt. Nghiên cứu tối ưu nồng độ chất bất hoạt trong vắc xin. Nghiên cứu xác định liều vi rút sử dụng trong vắc xin.

Nghiên cứu quá trình nhũ hóa, bổ sung chất bổ trợ vắc xin. Đánh giá và kiểm tra chất lượng vắc xin phòng hội chứng giảm đẻ gà (EDS). Nghiên cứu sản xuất 03 lô vắc xin vô hoạt phòng hội chứng giảm đẻ gà. Kiểm nghiệm thành phẩm vắc xin vô hoạt nhũ dầu phòng hội hội chứng giảm đẻ EDS ở gà.

Kiểm tra hiệu lực và độ dài miễn dịch vắc xin trên gà 4-6 tuần tuổi. Kết luận và kiến nghị. Giống vi rút EDS’76 có các đặc điểm và chỉ số sau đây. Vắc xin EDS đạt các chỉ tiêu vô trùng, an toàn, hiệu lực trong quá trình kiểm nghiệm.

51 Tài liệu tham khảo. 52 v c DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BPL β probiolacton ĐC Đối chứng EDS Egg Drop Syndrome EID50 Embryo Infective Dosage 50 (Liều gây nhiễm 50% phôi) FiveVet Central Veterinary Medicine JSC No.5 GMP Good Manufacturing Practices (Thực hành sản xuất tốt) HGKT Hiệu giá kháng thể HI Haemagglutination inhibition IHA Indirect Haemagglutination Assay (Phản ứng ngưng kết hồng cầu gián tiếp) PBS Phosphate Buffered Saline SPF Specific Pathogen-Free VX Vắc xin WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) HT Huyết thanh TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam HC Hồng cầu vi c DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Bảng phân loại họ Adenoviridae. Công thức Reed & Muench tính EID50.

Bố trí thí nghiệm tại nhà nuôi động vật. Xác định liều gây nhiễm và thời gian thu hoạch. Kết quả nghiên cứu bất hoạt kháng nguyên EDS với formol ở ba nồng độ 0,05%, 0,1%, 0,2%. Xác định liều vi rút sử dụng trong vắc xin.

Kết quả lý hóa sau nhũ hóa vắc xin bằng dầu khoáng ISA 71 VG. Kết quả hiệu giá thu được 3 lô kháng nguyên liên tiếp. Kết quả kiểm tra vô trùng. Kết quả xác định EID50 của vi rút EDS.

Kết quả EID50 của 3 lô kháng nguyên. Kết quả kiểm tra vi rút sau vô hoạt trên phôi vịt ở nồng độ 0,1%. Kết quả kiểm tra vô trùng. Kết quả của ba lô sản xuất.

Kết quả kiểm tra cảm quan vắc xin EDS vô hoạt. Kết quả vô trùng của 3 lô vắc xin. Kiểm tra tính ổn định của vắc xin. Kết quả kiểm tra an toàn của các lô vắc xin nhũ dầu trên gà.

Biến động hiệu giá kháng thể kháng vi rút EDS ở gà 4-6 tuổi chưa được miễn dịch cơ sở EDS. 47 vii c DANH MỤC HÌNH Hình 2. Cấu tạo hính thái. Trứng biến đổi.

Tóm tắt quy trình sản xuất vắc xin EDS’76 nhũ dầu chế trên phôi vịt. Hình ảnh lấy máu kiểm tra kháng thể kháng vi rút EDS. Biểu đồ thể hiện hiệu giá HI (log2) theo dõi trong 84 ngày. Hình ảnh về HI.

49 vii i c TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Văn Đức Tên luận văn: Nghiên cứu sản xuất vắc xin vô hoạt nhũ dầu phòng Hội Chứng Giảm Đẻ ở gà (EGG DROP SYNDROME-EDS’76) tại công ty FIVEVET. Ngành: Thú y Mã số: 8640101 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu - Nghiên cứu và xây dựng quy trình sản xuất vắc xin đơn giá vô hoạt nhũ dầu với qui mô phòng thí nghiệm. - Xây dựng một số chỉ tiêu kỹ thuật cơ bản trong qui trình sản xuất và kiểm nghiệm vắc xin EDS’76 vô hoạt nhũ dầu. - Thông qua quá trình thử nghiệm đánh giá được hiệu lực, độ dài miễn dịch của vắc xin EDS’76 vô hoạt nhũ dầu.

Phƣơng pháp nghiên cứu Đề tài đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu sau: Tiêm vào xoang niệu mô, phương pháp nhân vi rút trên trứng vịt có phôi 10-11 ngày tuổi, phương pháp làm HA, HI, phương pháp xác định EID50, phương pháp xác định virus và chuẩn độ virus EDS trong nước trứng thu được, phương pháp bất hoạt virus, phương pháp nhũ hóa vắc xin, phương pháp kiểm tra sau nhũ hóa vắc xin, quy trình sản xuất vắc xin, kiểm tra chất lượng vắc xin, phương pháp tiêm vắc xin và thu thập huyết thanh, phương pháp thu thập số liệu, xử lý thống kê sinh học. Kết quả chính và kết luận Giống virus EDS’76 có các đặc điểm và chỉ số sau đây: Liều gây nhiễm thích hợp nhất đối với virus hội chứng giảm đẻ EDS trên phôi vịt là 200EID50. Thời gian thu hoạch huyễn dịch virus EDS thích hợp nhất, hàm lượng virus cao, chất lượng tốt là sau gây nhiễm virus là 96 giờ. - Bất hoạt vi rút ở nồng độ Formol 0,1% ở điều kiện 40C trong 24 giờ Hiệu giá HA= 12-13 Log2 Hiệu giá gây nhiễm 50% phôi vịt EID50/1ml là 107,5.

Virus EDS’76 đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật về tính an toàn và đặc tính gây miễn dịch. ix c Vắc xin EDS đạt các chỉ tiêu vô trùng, an toàn, hiệu lực đã được thử nghiệm tại thực địa. Vắc xin vô hoạt phòng hội chứng giảm đẻ ở gà đảm bảo theo tiêu chuẩn TCVN 8685-4:2011 Vắc xin vô trùng và an toàn 100% khi tiêm gấp đôi liều sử dụng và có hiệu lực tốt. Đảm bảo an toàn trong thử nghiệm chủng 2 liều cho gà.

Tạo được kháng thể EDS cho gà sau khi chủng theo tiêu chuẩn TCVN 8685-4:2011 x c THESIS ABSTRACT Master candidate: Nguyen Van Duc Thesis title: Research on the production of inactivated oil emulsion vaccine for the prevention of Egg drop syndrome-EDS’76 at Fivevet company Major: Veterinary Code: 8640101 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Research Objectives - To research and establish the production process of the inactivated oil emulsion vaccine at laboratory scale. - To establish some basic technical criteria in the production process and quality testing methods for EDS’76 vaccine. - To evaluate the efficacy, the duration of immunity in chickens vaccinated by EDS’76 inactivated oil emulsion vaccine. Materials and Methods This study used the following methods: production of the virus on embryonated duck eggs (10 -11 days) via allantoic sac.

Haemagglutination test (HA) and haemagglutination inhibition (HI) test. Method to calculate egg infective dose 50 (EID 50). End point titration method to determine the titer of virus in allantoic fluid. Methods of virus inactivation and inactivation testing.

Method of emulsification and emulsion stability test. Method used in vaccine production and quality test. Method of vaccination and serum collection. Data collection and statistical test.

Main findings and conclusions The EDS’76 virus used in vaccine production was purity The optimal infectious dose on embryonated duck eggs were 200 EID50. The optimal time for harvesting EDS’76 virus with high titer was 96 hours post infection EDS’76 was completely inactivated by 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ