Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong thực tiễn chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản trước đây, thuốc kháng sinh và các chất hóa học thường được sử dụng phổ biến nhằm phòng ngừa và điều trị dịch bệnh cho vật nuôi (gia súc, gia cầm, tôm, cá). Tuy nhiên, việc lạm dụng kháng sinh trong thời gian dài đã gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng như sự gia tăng các chủng vi khuẩn kháng thuốc, tình trạng rối loạn hệ vi sinh vật đường ruột khiến bệnh tái phát nặng và khó điều trị hơn. Đặc biệt, sự tồn dư kháng sinh trong thực phẩm làm suy giảm phẩm chất thịt và giá trị thương phẩm, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe người tiêu dùng và thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi.
Để giải quyết vấn đề trên, việc sử dụng các chế phẩm sinh học chứa vi sinh vật sống có lợi (probiotic) đang được định hướng thay thế kháng sinh. Các vi sinh vật này hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường tiêu hóa, phòng trị bệnh và kích thích tăng trọng mà không để lại tồn dư hóa chất độc hại. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài đồ án tốt nghiệp "Thử nghiệm sản xuất chế phẩm chăn nuôi từ vi khuẩn Bacillus subtilis" (hay "Thử nghiệm sản xuất thức ăn chăn nuôi từ Bacillus subtilis") đã được nhóm sinh viên Lê Công Trà My, Lê Châu Thủy Tiên và Phạm Hoàng Tiến thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Đỗ Thị Hiền tại Khoa Công nghệ Sinh học & Kỹ thuật Môi trường, Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM (hoàn thành vào tháng 7 năm 2017).
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:
- Sản xuất chế phẩm chăn nuôi thô với mật độ vi sinh vật sống cao, hoạt lực enzyme cao từ các nguồn cơ chất môi trường sản xuất rẻ tiền.
- Khảo sát và đánh giá các đặc tính probiotic tiêu biểu của chủng vi khuẩn Bacillus subtilis:
- Khả năng sống sót trong điều kiện pH thấp mô phỏng dịch vị dạ dày (pH 2; 2,5; 3).
- Khả năng chịu đựng muối mật ở các nồng độ khác nhau (0,5%; 1,0%; 1,5%; 2,0%).
- Khả năng đối kháng, ức chế các chủng vi khuẩn gây bệnh đường ruột thường gặp gồm Escherichia coli và Salmonella.
- Khả năng sinh các enzyme ngoại bào hỗ trợ tiêu hóa thức ăn (amylase, protease, cellulase).
- Khảo sát thời gian lên men tối ưu để thu nhận sinh khối cực đại và khảo sát tỷ lệ phối trộn giữa sinh khối lên men với các chất mang (bã mía, cám gạo) để tạo ra sản phẩm chế phẩm chăn nuôi đạt chất lượng ổn định.
Đối tượng nghiên cứu là chủng vi khuẩn Bacillus subtilis (được hoạt hóa từ men vi sinh Entero Lactyl), các chủng vi sinh vật kiểm định đối kháng gồm Escherichia coli và Salmonella. Phạm vi thực nghiệm được triển khai tại Trung tâm Thí nghiệm thực hành (Cơ sở Tân Kỳ Tân Quý) – Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM trong khoảng thời gian từ ngày 24/4/2017 đến ngày 16/6/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm áp dụng
- Phân loại học và đặc tính vi sinh vật: Theo hệ thống phân loại Bergey (1994), Bacillus subtilis thuộc bộ Eubacteriales, họ Bacillaceae, giống Bacillus, loài Bacillus subtilis. Đây là trực khuẩn Gram dương, kích thước 0,5–0,8 µm × 1,5–3 µm, có khả năng di động nhờ chiên mao, tạo nội bào tử hình bầu dục chịu nhiệt, chịu ẩm và hóa chất tốt. Đặc điểm sinh hóa đặc trưng gồm: catalase dương tính (+), indol âm tính (-), Methyl Red (+), Voges-Proskauer (+), sử dụng citrate (+), khử nitrate (+), làm tan chảy gelatin (+), phân giải tinh bột (+), lên men đường glucose, saccharose, maltose, arabinose, xylose, mannitol (+), nhưng không lên men lactose (-).
- Khái niệm và cơ chế Probiotic: Định nghĩa theo Fuller (1989) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2001), probiotic là các vi sinh vật sống khi bổ sung vào cơ thể vật chủ với số lượng đầy đủ sẽ đem lại lợi ích sức khỏe bằng cách cải thiện hệ vi sinh đường ruột. Cơ chế tác động bao gồm: tiết các acid hữu cơ (acid lactic, acid béo bay hơi) và chất kháng khuẩn để hạ pH lòng ruột; cạnh tranh vị trí bám dính trên niêm mạc và cạnh tranh dinh dưỡng với mầm bệnh (E. coli, Salmonella); củng cố biểu mô ruột; kích thích miễn dịch đường tiêu hóa.
- Hệ enzyme ngoại bào: B. subtilis có khả năng tiết các enzyme tiêu hóa ngoại bào quan trọng: $\alpha$-amylase thủy phân liên kết $\alpha$-1,4 glucoside trong tinh bột; cellulase thủy phân liên kết $\beta$-1,4 glucoside trong cellulose; protease (proteinase và peptidase) thủy phân liên kết peptid (-CO-NH-) trong phân tử protein thành các đoạn peptid ngắn và acid amin tự do.
Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm
- Chuẩn bị môi trường nuôi cấy:
- Môi trường giữ giống, đếm khuẩn lạc và thử kháng khuẩn: Thạch dinh dưỡng (Nutrient Agar - NA).
- Môi trường khảo sát pH và muối mật: Môi trường lỏng MRS.
- Môi trường nhân giống cấp 1 (môi trường lỏng): Rỉ đường 3%, Peptone 15 g/L, muối khoáng 10 g/L.
- Môi trường lên men cấp 2 (lên men bán rắn): Bột bắp xay mịn 70 g, cám gạo 30 g, khô dầu lạc 50 g, phân bón DAP 0,75 g, nước 80%.
- Môi trường phát hiện enzyme ngoại bào: Môi trường thạch cơ chất bổ sung tương ứng tinh bột 10 g/L (amylase), sữa gầy 5 g/L (protease), hoặc carboxymethyl cellulose - CMC 10 g/L (cellulase), cùng NaCl 30 g/L và Agar 20 g/L.
- Phương pháp kiểm tra đặc tính Probiotic:
- Khả năng kháng khuẩn: Sử dụng phương pháp khuếch tán đĩa giấy (đường kính đĩa giấy 9 mm) tẩm dịch nuôi cấy B. subtilis ở các độ pha loãng ($10^0, 10^{-1}, 10^{-2}, 10^{-3}, 10^{-4}, 10^{-5}$) đặt lên đĩa thạch NA đã trải đều huyền phù vi khuẩn chỉ thị (E. coli hoặc Salmonella), ủ 37°C trong 24 giờ và đo đường kính vòng kháng khuẩn vô cảm.
- Khả năng chịu pH thấp: Nuôi cấy trong môi trường MRS dịch thể điều chỉnh pH về các mức 2; 2,5; 3 (bằng HCl 1M). Lấy mẫu tại các mốc 0h, 2h, 4h để cấy gạt lên đĩa NA, ủ 24 giờ và đếm số lượng khuẩn lạc sống sót.
- Khả năng chịu muối mật: Nuôi cấy trong MRS dịch thể chứa nồng độ muối mật 0,5%; 1,0%; 1,5%; 2,0%. Lấy mẫu tại các thời điểm 0h, 2h, 4h, cấy trải trên thạch NA để xác định tỷ lệ sống sót.
- Khả năng sinh enzyme ngoại bào: Cấy đĩa giấy tẩm dịch vi khuẩn lên môi trường cơ chất tương ứng, ủ 37°C trong 24 giờ. Xác định vòng phân giải bằng dung dịch $\text{I}_2$ 0,1N (cho amylase), thuốc thử Lugol 0,1N (cho cellulase), và dung dịch $\text{HgCl}_2$ (cho protease).
- Quy trình sản xuất và khảo sát công nghệ:
- Khảo sát thời gian lên men: Lên men bán rắn ở nhiệt độ phòng trên khay môi trường cấp 2 với tỷ lệ cấy giống 10% trong các mốc thời gian 0, 12, 24, 36, 48, 60, 72 giờ. Lấy mẫu pha loãng đến nồng độ $10^{-14}$ để đếm khuẩn lạc (CFU/g).
- Sấy khô và kiểm tra sinh khối sau sấy: Sấy ở nhiệt độ 45°C trong 2 ngày, nghiền mịn và xác định mật độ vi sinh vật sống còn lại.
- Khảo sát tỷ lệ phối trộn chất mang: Phối trộn sinh khối lên men khô với bã mía và cám gạo đã tiệt trùng/sấy khô theo 5 tỷ lệ (chế phẩm : bã mía : cám gạo) gồm 10:45:45, 10:55:35, 10:65:25, 10:75:15, 10:85:5. Theo dõi mật độ vi khuẩn sống sau 5, 10, 15 ngày và kiểm tra hoạt tính kháng khuẩn của sản phẩm hoàn thiện.
- Phương pháp xử lý số liệu: Phân tích phương sai và xử lý thống kê bằng phần mềm Statgraphics; biểu diễn đồ thị bằng Microsoft Excel 2007.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ cơ sở lý luận về loài vi khuẩn Bacillus subtilis, bao gồm lịch sử phát hiện từ năm 1941 bởi Tổ chức Y học Nazi của Đức trong phân ngựa nhằm điều trị bệnh lỵ cho binh lính ở Bắc Phi, cho đến các công trình phân lập thuần khiết của Henry và Albot giai đoạn 1949–1957 mở ra liệu pháp "subtilis therapy". Tác giả trình bày chi tiết về hình thái, sinh hóa, khả năng đối kháng nấm bệnh và vi khuẩn nhờ tốc độ phát triển nhanh và sinh chất kháng sinh tự nhiên, cùng đặc tính tiết enzyme tiêu hóa $\alpha$-amylase, cellulase, protease.
Chương này cũng tổng hợp khái niệm, vai trò của probiotic trong việc bảo vệ hàng rào niêm mạc ruột, tác động miễn dịch và điều hòa hệ vi sinh đường ruột; phân tích cơ chế gây tiêu chảy, mất nước ion của độc tố ruột từ vi khuẩn E. coli (LT, STa, STb) và bệnh viêm ruột, nhiễm trùng huyết do Salmonella (S. choleraesuis, S. typhimurium) trên heo và gia cầm. Đồng thời, tác giả điểm lại các nghiên cứu ứng dụng Bacillus subtilis trong và ngoài nước (chế phẩm Biosubtyl của Nguyễn Văn Đông năm 1993; nghiên cứu trên gà của Đậu Ngọc Hào năm 2001; chế phẩm Vitom3 của Tạ Thị Vịnh năm 2002; chế phẩm BIO-C của Đinh Văn Cải năm 2004; chế phẩm Bioplus 2B tại Đức và dòng Bacillus S11 tại Thái Lan), từ đó vạch ra quy trình kiểm soát chất lượng từ khâu ống giống, nhân giống hai cấp, lên men thu sinh khối đến phối trộn chất mang.
Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết địa điểm, mốc thời gian thực hiện đề tài tại Trung tâm Thí nghiệm thực hành của Trường ĐH Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM, các chủng vi sinh vật sử dụng và công thức thành phần hóa chất cho từng môi trường thí nghiệm (môi trường giữ giống, môi trường cấp 1 rỉ đường - peptone, môi trường lên men cấp 2 tận dụng nguồn phụ phẩm bột bắp, cám gạo, khô dầu lạc, phân bón DAP, cùng các môi trường cơ chất định tính enzyme).
Toàn bộ quy trình công nghệ sản xuất thức ăn chăn nuôi vi sinh được sơ đồ hóa rõ ràng từ khâu hoạt hóa giống, hấp khử trùng 121°C/15 phút, nhân giống cấp 1, đổ khay lên men ở nhiệt độ phòng, đánh tơi, sấy khô tại 45°C trong 2 ngày, nghiền mịn và phối trộn chất mang. Các bước thực nghiệm kiểm tra hoạt tính probiotic (kháng khuẩn bằng khuếch tán đĩa giấy, chịu pH 2–3, chịu muối mật 0,5%–2%, định tính phân giải tinh bột/CMC/protein) và các bước bố trí thí nghiệm theo dõi động thái mật độ tế bào ở các mốc thời gian lên men và các công thức phối trộn bảo quản đều được quy chuẩn hóa phương pháp đo đạc và thống kê.
Chương 3: Kết quả và biện luận
Chương 3 trình bày toàn bộ các phát hiện thực nghiệm kèm bảng biểu, hình ảnh đĩa thạch và biểu đồ so sánh:
- Khả năng đối kháng vi khuẩn kiểm định: Chủng B. subtilis ức chế rõ rệt cả E. coli và Salmonella. Khả năng kháng Salmonella biểu hiện mạnh hơn E. coli ở các nồng độ dịch khuẩn từ $10^0$ đến $10^{-3}$. Kết quả này tương đồng với các công bố trước đó của Trần Thị Bích Quyên (2012), Trần Quốc Việt (2009) và Đặng Ngọc Phương Uyên (2007).
- Khả năng chịu pH dạ dày: Khảo sát trong thời gian 4 giờ (thời gian lưu thức ăn ở dạ dày gia súc) cho thấy tỷ lệ sống sót giảm dần theo độ hạ pH. Sau 4 giờ, tỷ lệ sống sót của vi khuẩn đạt 81,50% ở pH 3; 65,83% ở pH 2,5 và 53,56% ở pH 2.
- Khả năng chịu muối mật: Ở các nồng độ muối mật từ 0,5% đến 2,0% sau 4 giờ, tỷ lệ sống sót của B. subtilis đạt từ 79,48% (tại nồng độ 0,5%) xuống 52,24% (tại nồng độ 2,0%). Dù thấp hơn một số dòng phân lập thủy sản của Văn Thị Thủy (2011) hay Trần Thị Bích Quyên (2012), chủng vi khuẩn vẫn duy trì tỷ lệ sống trên 50% ở nồng độ mật tối đa tại ruột non.
- Hoạt lực enzyme ngoại bào: Kết quả tạo vòng phân giải trên đĩa thạch ghi nhận đường kính phân giải đạt 4,58 mm đối với cả 3 enzyme amylase, protease và cellulase.
- Động thái sinh trưởng và thời gian lên men tối ưu: Mật độ tế bào B. subtilis tăng mạnh từ sau 24 giờ và đạt giá trị cực đại tại mốc 48 giờ ($234 \pm 5 \times 10^{15}\text{ CFU/g}$), sau đó giảm dần ở mốc 60 giờ và 72 giờ khi bước vào pha suy thoái. Do đó, thời gian lên men 48 giờ là điểm dừng thu sinh khối tối ưu.
- Mật độ tế bào sau sấy: Sau khi sấy ở 45°C trong 2 ngày, mật độ tế bào đạt $228 \times 10^{11}\text{ CFU/g}$ (giảm đáng kể so với trước khi sấy do thời gian sấy kéo dài làm một phần tế bào suy thoái).
- Tỷ lệ phối trộn chất mang và hoạt tính sản phẩm: Khảo sát 5 tỷ lệ phối trộn (chế phẩm : bã mía : cám gạo) sau 5, 10, 15 ngày cho thấy công thức 10:85:5 duy trì mật độ tế bào sống ổn định và đạt mức phân hạng cao nhất trong phân tích thống kê ($155,56 \times 10^{11}\text{ CFU/g}$), đồng thời giữ được đường kính vòng kháng khuẩn cao đối với Salmonella ($18 \pm 1,88\text{ mm}$) và E. coli.
| Chỉ tiêu khảo sát |
Điều kiện / Mốc thời gian |
Kết quả đo đạc |
| Đường kính vòng kháng E. coli |
Nồng độ $10^0$ |
$27 \pm 1\text{ mm}$ |
| Đường kính vòng kháng E. coli |
Nồng độ $10^{-3}$ |
$8\text{ mm}$ |
| Đường kính vòng kháng Salmonella |
Nồng độ $10^0$ |
$33,58\text{ mm}$ |
| Đường kính vòng kháng Salmonella |
Nồng độ $10^{-3}$ |
$7\text{ mm}$ |
| Tỷ lệ sống sót ở pH 3 sau 4h |
Môi trường MRS lỏng |
$81,50%$ (giảm 18,50%) |
| Tỷ lệ sống sót ở pH 2,5 sau 4h |
Môi trường MRS lỏng |
$65,83%$ (giảm 34,17%) |
| Tỷ lệ sống sót ở pH 2 sau 4h |
Môi trường MRS lỏng |
$53,56%$ (giảm 46,44%) |
| Tỷ lệ sống sót ở Muối mật 0,5% sau 4h |
Môi trường MRS lỏng |
$79,48%$ (giảm 20,52%) |
| Tỷ lệ sống sót ở Muối mật 1,0% sau 4h |
Môi trường MRS lỏng |
$75,83%$ (giảm 24,17%) |
| Tỷ lệ sống sót ở Muối mật 1,5% sau 4h |
Môi trường MRS lỏng |
$62,21%$ (giảm 37,79%) |
| Tỷ lệ sống sót ở Muối mật 2,0% sau 4h |
Môi trường MRS lỏng |
$52,24%$ (giảm 47,76%) |
| Vòng phân giải Amylase |
Cơ chất tinh bột 10 g/L |
$4,58\text{ mm}$ |
| Vòng phân giải Protease |
Cơ chất sữa gầy 5 g/L |
$4,58\text{ mm}$ |
| Vòng phân giải Cellulase |
Cơ chất CMC 10 g/L |
$4,58\text{ mm}$ |
| Mật độ tế bào cực đại (48h lên men) |
Môi trường bán rắn cấp 2 |
$234 \pm 5 \times 10^{15}\text{ CFU/g}$ |
| Mật độ tế bào sau sấy 45°C (2 ngày) |
Sản phẩm sấy khô |
$228 \times 10^{11}\text{ CFU/g}$ |
| Mật độ tế bào TB công thức 10:85:5 |
Sau 5–15 ngày bảo quản |
$155,56 \times 10^{11}\text{ CFU/g}$ |
Chương 4: Kết luận và kiến nghị
Chương 4 đúc kết các kết luận chính của đề tài: Chủng Bacillus subtilis khảo nghiệm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn probiotic cốt lõi (chịu được pH dạ dày, chịu được nồng độ muối mật 2%, ức chế mạnh E. coli và Salmonella, sinh 3 loại enzyme tiêu hóa ngoại bào). Đề tài đã xây dựng thành công công thức môi trường lên men bán rắn rẻ tiền từ phụ phẩm nông nghiệp (bột bắp, cám gạo, khô dầu lạc, DAP) đạt mật độ cực đại $234 \times 10^{15}\text{ CFU/g}$ ở 48 giờ nuôi cấy và xác định tỷ lệ phối trộn chế phẩm : bã mía : cám gạo tối ưu là 10:85:5.
Nhóm tác giả đề xuất các kiến nghị tiếp theo: cần nghiên cứu tối ưu hóa chế độ sấy (rút ngắn thời gian sấy dưới 2 ngày hoặc cải tiến nhiệt độ/thiết bị sấy) để giảm thiểu hao hụt sinh khối tế bào sống; theo dõi thời gian bảo quản sản phẩm ở các mốc dài hơn (1–6 tháng); và tiến hành thử nghiệm bổ sung chế phẩm trực tiếp trên khẩu phần ăn của vật nuôi thực tế để đánh giá các chỉ tiêu tăng trọng và phòng chống tiêu chảy.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực nghiệm chính:
- Xác định đặc tính sinh học probiotic của chủng vi khuẩn: Chủng B. subtilis có hoạt tính đối kháng cao với vi khuẩn gây bệnh đường ruột (vòng kháng Salmonella đạt 33,58 mm và E. coli đạt 27 mm ở nồng độ gốc $10^0$); tỷ lệ sống sót sau 4 giờ tiếp xúc với pH 2 đạt 53,56% và tiếp xúc với muối mật nồng độ cao nhất 2,0% đạt 52,24%; thể hiện hoạt tính sinh cả 3 enzyme ngoại bào phân giải tinh bột, protein và chất xơ (đường kính vòng phân giải amylase, protease, cellulase đều đạt 4,58 mm).
- Tối ưu hóa thông số lên men: Xác định được thời gian lên men bán rắn trên môi trường cấp 2 tối ưu là 48 giờ ở nhiệt độ phòng, thu nhận mật độ sinh khối sống đạt mức $234 \pm 5 \times 10^{15}\text{ CFU/g}$.
- Lựa chọn tỷ lệ phối trộn kinh tế: Xác định tỷ lệ phối trộn chế phẩm sinh khối : bã mía : cám gạo tối ưu là 10:85:5. Công thức này giúp duy trì mật độ vi sinh vật sống trung bình ở mức $155,56 \times 10^{11}\text{ CFU/g}$ sau 15 ngày, giữ vững hoạt tính kháng khuẩn với Salmonella ($18 \pm 1,88\text{ mm}$), đồng thời tận dụng tỷ lệ bã mía cao (85%) giúp giảm đáng kể chi phí nguyên liệu so với việc dùng nhiều cám gạo.
- Giải pháp và kiến nghị của tác giả: Đề xuất ứng dụng quy trình sản xuất chế phẩm bán rắn quy mô phòng thí nghiệm vào sản xuất thức ăn chăn nuôi bổ sung probiotic; kiến nghị rút ngắn chu kỳ sấy khô nhằm khắc phục sự sụt giảm mật độ vi khuẩn (từ $10^{17}\text{ CFU/g}$ xuống $10^{13}\text{ CFU/g}$ sau 2 ngày sấy ở 45°C).
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Chứng minh tính khả thi của việc tận dụng các phụ phẩm nông nghiệp giá rẻ (rỉ đường, bột bắp, cám gạo, khô dầu lạc, bã mía) làm cơ chất lên men và chất mang phối trộn để sản xuất chế phẩm sinh học thô chứa Bacillus subtilis có mật độ tế bào sống cao và hoạt tính probiotic ổn định, đóng góp giải pháp thay thế kháng sinh trong chăn nuôi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Quy trình sấy khô sản phẩm ở 45°C kéo dài 2 ngày khiến mật độ tế bào vi khuẩn sống bị sụt giảm mạnh (từ mức $234 \times 10^{15}\text{ CFU/g}$ xuống $228 \times 10^{11}\text{ CFU/g}$) do vi khuẩn bị chuyển dịch từ pha log sang pha suy thoái.
- Số lần lặp lại thí nghiệm ở một số chỉ tiêu chịu muối mật và sinh enzyme còn ít, điều kiện ủ và thao tác cấy truyền chưa được tối ưu hóa dẫn đến hoạt lực phân giải enzyme đo được (4,58 mm) thấp hơn so với một số công bố trước đây.
- Thời gian khảo sát chất lượng chế phẩm phối trộn sau sản xuất mới dừng lại ở mốc 15 ngày, chưa đánh giá được hạn sử dụng dài hạn (3–6 tháng).
- Nghiên cứu mới hoàn thành ở quy mô phòng thí nghiệm (in vitro), chưa tiến hành thử nghiệm in vivo trên đàn vật nuôi thực tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Thử nghiệm các phương pháp làm khô cải tiến hoặc rút ngắn thời gian sấy để bảo toàn tối đa số lượng tế bào vi khuẩn sống.
- Khảo sát các điều kiện môi trường tối ưu (nhiệt độ, pH, độ ẩm, tỷ lệ cơ chất) nhằm nâng cao hoạt lực sinh enzyme amylase, protease, cellulase của chủng vi khuẩn.
- Đánh giá độ ổn định và mật độ sống của vi khuẩn trong chế phẩm phối trộn ở thời gian bảo quản dài ngày hơn (từ 1 đến 6 tháng).
- Bổ sung chế phẩm vào khẩu phần ăn của gia súc, gia cầm hoặc thủy sản để đánh giá hiệu quả thực tế về tốc độ tăng trọng, hệ số chuyển hóa thức ăn và khả năng phòng ngừa tiêu chảy.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo cho:
- Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Sinh học, Chăn nuôi - Thú y, Công nghệ Thực phẩm: Tham khảo quy trình thực nghiệm nuôi cấy vi sinh vật bán rắn, phương pháp kiểm tra các chỉ tiêu probiotic tiêu chuẩn (in vitro) như thử thách pH dạ dày, muối mật, hoạt tính kháng khuẩn đối kháng bằng đĩa giấy và phương pháp định tính enzyme ngoại bào.
- Kỹ thuật viên và cán bộ nghiên cứu sản xuất thức ăn chăn nuôi: Tham khảo công thức môi trường lên men tận dụng phụ phẩm nông nghiệp giá rẻ (bột bắp, cám gạo, khô dầu lạc, bã mía, rỉ đường, phân bón DAP) và phương pháp phối trộn chất mang để tối ưu giá thành chế phẩm sinh học thô.
- Các phần đáng chú ý: Quy trình công nghệ sơ đồ hóa sản xuất thức ăn chăn nuôi vi sinh (Hình 2.1), phương pháp luận bố trí thử nghiệm chịu pH/muối mật (Mục 2.4.2) và số liệu so sánh thời gian lên men qua các mốc giờ từ 0 đến 72 giờ (Bảng 3.6).
Câu hỏi thường gặp
1. Chủng vi khuẩn Bacillus subtilis sử dụng trong đề tài có nguồn gốc từ đâu và môi trường nhân giống cấp 1 gồm những thành phần nào?
Chủng vi khuẩn Bacillus subtilis được phân lập và hoạt hóa từ men vi sinh dạng nước thương mại Entero Lactyl. Môi trường nhân giống lỏng cấp 1 gồm có: Rỉ đường 3%, Peptone 15 g/L và Muối khoáng 10 g/L.
2. Thành phần môi trường lên men cấp 2 (lên men bán rắn) được nhóm tác giả xây dựng như thế nào?
Môi trường lên men cấp 2 tận dụng các nguồn nguyên liệu phụ phẩm rẻ tiền gồm: Bột bắp xay mịn 70 g, Cám gạo 30 g, Khô dầu lạc 50 g, phân bón DAP 0,75 g và tỷ lệ bổ sung nước là 80%.
3. Khả năng sống sót của Bacillus subtilis sau 4 giờ trong môi trường pH thấp mô phỏng dạ dày và môi trường muối mật ruột non đạt bao nhiêu phần trăm?
Sau 4 giờ khảo sát:
- Ở môi trường pH thấp: Tỷ lệ sống sót đạt 81,50% tại pH 3; 65,83% tại pH 2,5 và 53,56% tại pH 2.
- Ở môi trường muối mật: Tỷ lệ sống sót đạt 79,48% ở nồng độ 0,5%; 75,83% ở nồng độ 1,0%; 62,21% ở nồng độ 1,5% và 52,24% ở nồng độ cao nhất 2,0%.
4. Thời gian lên men bán rắn tối ưu để thu nhận mật độ vi khuẩn cao nhất là bao lâu và số lượng tế bào đạt được là bao nhiêu?
Thời gian lên men tối ưu là 48 giờ ở nhiệt độ phòng (cuối pha log). Tại thời điểm này, mật độ tế bào Bacillus subtilis đạt mức cực đại là $234 \pm 5 \times 10^{15}\text{ CFU/g}$.
5. Tại sao nhóm tác giả lại lựa chọn tỷ lệ phối trộn chế phẩm : bã mía : cám gạo là 10:85:5?
Tỷ lệ phối trộn 10:85:5 được lựa chọn vì công thức này đạt mức phân hạng thống kê cao nhất về mật độ tế bào sống ($155,56 \times 10^{11}\text{ CFU/g}$ sau 15 ngày), duy trì đường kính vòng kháng khuẩn cao với Salmonella ($18 \pm 1,88\text{ mm}$), đồng thời sử dụng lượng bã mía lớn (85%) giúp hạ giá thành sản phẩm đáng kể do giá bã mía trên thị trường rẻ hơn nhiều so với cám gạo.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thử nghiệm sản xuất chế phẩm chăn nuôi từ vi khuẩn Bacillus subtilis" của nhóm sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra về việc đánh giá đặc tính probiotic của chủng vi khuẩn và xây dựng quy trình công nghệ sản xuất chế phẩm sinh học thô. Kết quả thực nghiệm chứng minh chủng Bacillus subtilis có khả năng sống sót tốt trong môi trường pH dạ dày và muối mật ruột non (>50%), đối kháng mạnh với hai chủng vi khuẩn gây bệnh E. coli và Salmonella, đồng thời tiết ra ba loại enzyme tiêu hóa amylase, protease và cellulase. Nghiên cứu đã xác định được thời gian lên men bán rắn tối ưu ở 48 giờ và lựa chọn được tỷ lệ phối trộn chất mang 10 chế phẩm : 85 bã mía : 5 cám gạo giúp duy trì mật độ vi sinh vật cao và tối ưu hóa giá thành sản phẩm chăn nuôi.