Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu quy trình chế tạo và khảo sát tính chất sản phẩm nano từ cao ethanol của củ ngải bún và cây cà gai leo

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật nghiên cứu kỹ thuật hóa học nghiên cứu quy trình chế tạo và khảo sát tính chất sản phẩm nano từ cao ethanol, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Người đăng

Ẩn danh
90
11
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TONG QUAN

1.1. Tổng quan về củ ngải bún

1.1.1. Danh pháp, mô tả, phân bố

1.1.2. Thành phần hóa học

1.1.3. Hoạt tính sinh học

1.2. Tổng quan về cà gai leo

1.2.1. Danh pháp, mô tả, phân bố

1.2.2. Thành phần hóa học

1.3. Tổng quan về công nghệ Nano

1.3.1. Tính chất vật liệu nano

1.3.2. Các phương pháp tạo hệ phân tán

1.3.3. Các công trình nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Mục tiêu đề tài

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp đo độ ẩm

2.4.2. Phương pháp xác định phân bố kích thước hạt và hình thái hạt

2.4.3. Đánh giá khả năng kháng oxy hóa

2.4.4. Phương pháp đánh giá khả năng kháng oxy hóa bằng phương pháp DPPH

2.4.5. Phương pháp đánh giá khả năng kháng oxy hóa bằng phương pháp ABTS

2.5. Nội dung thực nghiệm

2.5.1. Chuẩn bị nguyên liệu

2.5.2. Điều chế cao thô

2.5.3. Tạo hệ phân tán

2.5.4. Tạo sản phẩm dạng bột

2.5.5. Đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Chuẩn bị và đánh giá nguyên liệu

3.2. Nghiên cứu tạo hệ phân tán cao ngải bún

3.2.1. Ảnh hưởng của tỉ lệ cao và hoạt động bề mặt

3.2.2. Ảnh hưởng của tốc độ đồng hóa

3.2.3. Ảnh hưởng của thời gian đồng hóa

3.2.4. Ảnh hưởng của nồng độ cao ethanol

3.2.5. Ảnh hưởng của quy mô thí nghiệm

3.3. Nghiên cứu tạo hệ phân tán cao cà gai leo

3.3.1. Ảnh hưởng của tỉ lệ cao và hoạt động bề mặt

3.3.2. Ảnh hưởng của tốc độ đồng hóa

3.3.3. Ảnh hưởng của thời gian đồng hóa

3.3.4. Ảnh hưởng của nồng độ cao

3.3.5. Ảnh hưởng quy mô thí nghiệm

3.3.6. Thử nghiệm tạo sản phẩm dạng bột

3.4. Khả năng kháng oxy hóa. So sánh và đánh giá

PHỤ LỤC

PHỤ LỤC 1: Bài báo đã tham gia nghiên cứu

PHỤ LỤC 2: Kết quả phân bố kích thước của các khảo sát trên cao ngải bún

PHỤ LỤC 3: Kết quả phân bố kích thước của các khảo sát trên cao cà gai leo

PHỤ LỤC 4: Số liệu kháng oxy hóa bằng phương pháp DPPH

PHỤ LỤC 5: Số liệu kháng oxy hóa bằng phương pháp ABTS

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chế Tạo Nano Từ Ngải Bún Cà Gai Leo

Nghiên cứu chế tạo nano từ kết hợp ngải búncà gai leo mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong y học và thực phẩm chức năng. Phương pháp chiết xuất ethanol được sử dụng để thu nhận các hợp chất có hoạt tính sinh học cao từ hai loại thảo dược này. Sau đó, áp dụng các kỹ thuật tổng hợp nano từ hiện đại để tạo ra các sản phẩm nano có kích thước và hình dạng kiểm soát được. Ngải bún (Boesenbergia pandurata) và cà gai leo (Solanum procumbens) là hai loại dược liệu quý của Việt Nam, có nhiều tác dụng dược lý đã được chứng minh. Việc kết hợp hai loại dược liệu này trong công nghệ nano vật liệu hứa hẹn mang lại những sản phẩm có giá trị cao, tăng cường hiệu quả điều trị và phòng ngừa bệnh tật. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chiết xuất ethanolquy trình chế tạo nano từ để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm cuối cùng.

1.1. Giới Thiệu Ngải Bún Thành Phần Tác Dụng Dược Lý

Ngải bún (Boesenbergia pandurata) là một loại thảo dược có nguồn gốc từ Đông Nam Á. Củ ngải bún chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học như pinostrobin, pinocembrin, cardamoninpanduratin A. Các hợp chất này có tác dụng chống viêm, kháng khuẩn, chống oxy hóa và ức chế tế bào ung thư. Theo nghiên cứu của Tuchinda và cộng sự (2002), panduratin A có khả năng ức chế mạnh chứng viêm tai ở chuột. Tại Việt Nam, ngải bún được sử dụng để điều trị hen suyễn, tiêu chảy, khó tiêu và các bệnh ngoài da.

1.2. Giới Thiệu Cà Gai Leo Thành Phần Tác Dụng Dược Lý

Cà gai leo (Solanum procumbens) là một loại dược liệu quý của Việt Nam, nổi tiếng với tác dụng bảo vệ gan. Thành phần hóa học chính của cà gai leo bao gồm solasodine, glycoalkaloid, steroid saponin, flavonoidacid amin. Các hợp chất này có tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm và bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương. Nghiên cứu của Nguyễn Phúc Thái và cộng sự (1998) chứng minh rằng cà gai leo có hoạt tính bảo vệ gan bị gây độc bởi trinitrotoluene (TNT). Vaccenic acid là thành phần có hàm lượng cao trong cao chiết và có nhiều hoạt tính sinh học cao như kháng viêm, kháng ung thư vú.

II. Thách Thức Chế Tạo Nano Từ Độ Ổn Định Khả Năng Tan

Một trong những thách thức lớn trong chế tạo nano từ dược liệu là đảm bảo độ ổn định và khả năng tan của sản phẩm nano trong môi trường sinh học. Các hợp chất từ ngải búncà gai leo thường có độ tan kém trong nước, gây khó khăn cho việc hấp thu và phát huy tác dụng dược lý. Việc sử dụng ethanol làm dung môi chiết xuất giúp thu nhận các hợp chất này, nhưng cần có các phương pháp tổng hợp nano từ phù hợp để cải thiện khả năng tan và độ ổn định của vật liệu nano thu được. Kích thước hạt nano và các yếu tố bề mặt cũng ảnh hưởng lớn đến khả năng phân tán và tương tác của nano từ với tế bào và mô. Do đó, việc kiểm soát kích thước nano và tính chất bề mặt là rất quan trọng.

2.1. Vấn Đề Độ Tan Kém Của Cao Chiết Ethanol Ngải Bún

Cao ethanol của ngải bún chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, nhưng đa phần các hợp chất này lại có độ tan kém trong nước. Điều này hạn chế khả năng hấp thu và phát huy tác dụng dược lý của cao chiết ngải bún. Việc chế tạo nano từ có thể giúp cải thiện độ tan của các hợp chất này, nhưng cần có các phương pháp phù hợp để đảm bảo độ ổn định của nano từ trong môi trường sinh học. Cần có phương pháp phân tán thích hợp để tránh kết tụ nano.

2.2. Vấn Đề Độ Tan Kém Của Cao Chiết Ethanol Cà Gai Leo

Cao ethanol của cà gai leo cũng gặp phải vấn đề tương tự về độ tan kém trong nước. Solasodine và các hợp chất khác có hoạt tính bảo vệ gan thường khó tan trong môi trường nước, gây khó khăn cho việc hấp thu và phát huy tác dụng. Công nghệ nano có thể giúp cải thiện độ tan và tăng cường hiệu quả của cao chiết cà gai leo thông qua việc chế tạo hạt nano có kích thước nhỏ và bề mặt được biến đổi phù hợp.

2.3. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Ổn Định Nano Từ Trong Môi Trường Sinh Học

Độ ổn định của nano từ trong môi trường sinh học phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kích thước nano, tính chất bề mặt, điện tích bề mặt và sự tương tác với các protein và tế bào trong cơ thể. Để đảm bảo độ ổn định nano từ, cần sử dụng các chất ổn định phù hợp và kiểm soát chặt chẽ các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp nano từ. Cần có các nghiên cứu về độc tính để đánh giá mức độ an toàn.

III. Phương Pháp Chế Tạo Nano Từ Đồng Hóa Sấy Phun Tối Ưu

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp đồng hóa rotor-stator kết hợp với sấy phun để chế tạo nano từ từ cao ethanol của ngải búncà gai leo. Phương pháp đồng hóa rotor-stator giúp giảm kích thước hạt và tạo hệ phân tán nano ổn định. Sau đó, phương pháp sấy phun được sử dụng để chuyển hệ phân tán nano sang dạng bột, giúp bảo quản và vận chuyển dễ dàng hơn. Quá trình chiết xuất ethanol được thực hiện cẩn thận để đảm bảo thu được cao chiết có chất lượng tốt nhất. Việc sử dụng chất hoạt động bề mặt lecithin giúp cải thiện khả năng phân tán của cao chiết trong nước.

3.1. Quy Trình Chiết Xuất Ethanol Từ Ngải Bún Cà Gai Leo

Quy trình chiết xuất ethanol bắt đầu bằng việc chuẩn bị nguyên liệu thô, bao gồm ngải búncà gai leo đã được thu hoạch và làm sạch. Sau đó, nguyên liệu được nghiền nhỏ và chiết bằng dung môi ethanol ở nhiệt độ và thời gian thích hợp. Tỉ lệ ethanol sử dụng ảnh hưởng đến hiệu quả chiết xuất. Quá trình ethanol hóa giúp hòa tan các hợp chất có hoạt tính sinh học từ dược liệu. Cuối cùng, cao chiết ethanol được cô đặc và làm khô để loại bỏ dung môi ethanol.

3.2. Kỹ Thuật Đồng Hóa Rotor Stator Để Tạo Hệ Phân Tán Nano

Kỹ thuật đồng hóa rotor-stator được sử dụng để tạo hệ phân tán nano từ cao chiết ethanol. Nguyên lý của phương pháp này là sử dụng lực cắt cao để phá vỡ các hạt lớn thành các hạt nhỏ hơn có kích thước nano. Tốc độ đồng hóa, thời gian đồng hóa và nồng độ cao chiết đều ảnh hưởng đến kích thước hạt nano. Việc sử dụng chất hoạt động bề mặt giúp ổn định hệ phân tán nano và ngăn ngừa sự kết tụ của các hạt.

3.3. Phương Pháp Sấy Phun Chuyển Hệ Phân Tán Nano Sang Dạng Bột

Phương pháp sấy phun được sử dụng để chuyển hệ phân tán nano sang dạng bột. Quá trình sấy phun bao gồm việc phun hệ phân tán nano vào một buồng sấy nóng, nơi dung môi bay hơi và để lại các hạt bột nano. Nhiệt độ sấy, tốc độ phun và áp suất phun đều ảnh hưởng đến kích thước hạt và hình dạng của bột nano. Việc sử dụng chất mang maltodextrin giúp bảo vệ các hợp chất có hoạt tính sinh học trong quá trình sấy phun.

IV. Ứng Dụng Nano Từ Kháng Oxy Hóa Tiềm Năng Y Học

Sản phẩm nano từ ngải búncà gai leo có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực y học và thực phẩm chức năng. Các nghiên cứu cho thấy nano từ có khả năng kháng oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Ngoài ra, nano từ còn có thể được sử dụng để điều trị các bệnh về gan, tim mạch và ung thư. Việc phát triển các nano từ dược phẩm từ ngải búncà gai leo mở ra những cơ hội mới trong việc cải thiện sức khỏe cộng đồng. Các ứng dụng y học nano từ đang được nghiên cứu và phát triển mạnh mẽ.

4.1. Đánh Giá Khả Năng Kháng Oxy Hóa Của Nano Từ Ngải Bún Cà Gai Leo

Khả năng kháng oxy hóa của nano từ được đánh giá bằng phương pháp ABTS. Kết quả cho thấy bột nano ngải búnbột nano cà gai leo có khả năng kháng oxy hóa cao hơn so với cao chiết ban đầu. Điều này cho thấy quá trình chế tạo nano từ đã giúp tăng cường khả năng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do. Việc phân tích nano từ giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng kháng oxy hóa.

4.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Y Học Nano Từ Điều Trị Bệnh Gan

Cà gai leo nổi tiếng với tác dụng bảo vệ gan, và việc chế tạo nano từ có thể giúp tăng cường hiệu quả điều trị các bệnh về gan. Nano từ cà gai leo có thể được sử dụng để bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương do rượu, thuốc và các chất độc hại khác. Ứng dụng y học nano từ trong điều trị bệnh gan đang được nghiên cứu và phát triển.

4.3. Tiềm Năng Ứng Dụng Dược Phẩm Thực Phẩm Chức Năng

Nano từ từ ngải búncà gai leo có thể được sử dụng trong các sản phẩm dược phẩm và thực phẩm chức năng. Các sản phẩm nano này có thể giúp tăng cường sức khỏe, phòng ngừa bệnh tật và cải thiện chất lượng cuộc sống. Việc phát triển các nano từ dược phẩm từ dược liệu Việt Nam có ý nghĩa lớn trong việc nâng cao giá trị của nguồn tài nguyên dược liệu.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Nano Từ Tương Lai

Nghiên cứu chế tạo nano từ từ cao ethanol của ngải búncà gai leo đã thành công trong việc tạo ra các sản phẩm nano có khả năng kháng oxy hóa cao và tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực y học và thực phẩm chức năng. Hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chế tạo nano từ, đánh giá độc tính và hiệu quả điều trị trên mô hình in vivo. Việc phát triển các nano từ dược phẩm từ dược liệu Việt Nam là một hướng đi đầy triển vọng.

5.1. Đánh Giá Kết Quả Nghiên Cứu Tiềm Năng Ứng Dụng

Kết quả nghiên cứu cho thấy quy trình chế tạo nano từ bằng phương pháp đồng hóa rotor-stator kết hợp với sấy phun là một phương pháp hiệu quả để tạo ra các sản phẩm nano từ cao ethanol của ngải búncà gai leo. Nano từ có khả năng kháng oxy hóa cao và tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực y học và thực phẩm chức năng.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Tối Ưu Hóa Đánh Giá Độc Tính

Hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chế tạo nano từ để giảm kích thước hạt nano và tăng cường độ ổn định. Ngoài ra, cần đánh giá độc tính của nano từ trên mô hình in vitro và in vivo để đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Việc nghiên cứu nano từ y sinh là một hướng đi quan trọng.

5.3. Phát Triển Ứng Dụng Nano Từ Trong Nông Nghiệp

Nano từ không chỉ có tiềm năng trong y học mà còn trong nano từ ứng dụng nông nghiệp. Ví dụ như, làm chất kích thích tăng trưởng cây trồng hoặc là phân bón nano. Nghiên cứu trong lĩnh vực này còn rất mới mẻ, đòi hỏi sự đầu tư lớn về nhân lực và vật chất.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu quy trình chế tạo và khảo sát tính chất sản phẩm nano từ cao ethanol của củ ngải bún và cây cà gai leo

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TONG QUAN 1. Tông quan về cu ngai bún 1. Danh pháp, mô tả, phân bồ Cây ngai bún có tên khoa học là Boesenbergia pandurata Roxb. Ngoài ra, cây ngải bún còn có tên khác là củ ngải, bồng nga truật,.

Phân loại khoa hoc được trình bày ở Bảng 1. Phan loại khoa học của cây ngai bún GIới Plantae (Thực vật) Ngành Angioperms (Thực vật hat kín) Lớp Monocots (Thực vật một lá mâm) Phân lớp Commelinids (Thai lài) Bộ Zingiberales (Gừng) Họ Zingiberaceae (Gừng) Chì Boesenbergia Loài B. pandurata Cây ngai bún là cây thân thao, mọc từng cu dài, kêt chùm. Củ non có mau trăng, củ già màu vàng nhạt.

Lá có phiến, gân lá đối xứng. Cây có ít hoa, thường phát triển ở nách lá. Hoa có dạng ống, có màu hồng [1]. (b) (c) (a) cu (b) hoa (c) cây Cây ngải bún được trông nhiêu ở một sô nước nhiệt đới bao gôm Myanmar, Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Việt Nam,.

Việt Nam, cây được trông nhiêu ở các tỉnh phía Nam, chủ yếu ở An Giang, Trà Vinh,. Thành phần hóa học Bảng 1. Công thức hóa học một số hợp chất có trong ngải bún [3-7] Công thức RI R2 R3 R4 Tên hợp chất Rg Rg OCH3 OH H H Pinostrobin Ry O ` OH OH H H Pinocembrin Ra O Ry (Ồ Re S Rs OCH3 OH H H Pinostrobinchalcone SS R4 ; OH O OH OCH3 H H Cardamonin H OCH3 H H 5,7-Dimethoxyflavone 5,7 A’- H OCHs H OCHs Trimethoxyflavone 5,73'4- H OCH3 LOCH: | OCHs Tetramethoxyflavone 5-Hydroxy-3,7 OCHs OH H H dimethoxyflavone Rs OCH3 OH H Panduratin A OH OH H +Hydrepanduain OH OCH3 | OH Panduratin C Isopanduratin A Isopanduratin Al Panduratin B Hiện nay các nhà khoa học đã phân lập rất nhiều hợp chất có trong củ ngải bún. Tại Thái Lan, đã phân lập được 5 hợp chất từ củ ngải bún bao gồm pinostrobin, pinocembrin, pinostrobin chalcone, cardamonin và boesenbergin A [3].

Cùng với các hợp chat flavone bao gồm 5,7-dimethoxyflavone, 5,7,4'- trimethoxyflavone, 5,7,3’,4’-tetramethoxyflavone, 5-hydroxy-3,7-dimethoxyflavone, 3,5,/-trimethoxyflavone, 5-hydroxy-3,7,4’-trimethoxyflavone và 5-hydroxy-3,7,3’,4'- tetramethoxyflavone [4]. Qua nghiên cứu quang pho đã xác định được thêm panduratin BI, panduratin B2, panduratin B [5]. Tai Indonesia các nhà khoa học cũng phân lập được isopanduratin A, isopanduratin Al [6]. Trong khi ở Myanmar, các nhà khoa hoc cũng đã cô lập được một số hợp như boesenbergin A, pinostrobin, pinocembrin, panduratin A, panduratin C, cardamonin, 4- hydroxypanduratin A [7].

Tại Việt Nam, nhóm nghiên cứu của PGS. Nguyễn Trung Nhân đã phân lập và định lượng được một sỐ hợp chất có trong củ ngai bún [8]. Hàm lượng các hợp chat trong cao ethanol củ ngải bún Hợp chất Hàm lượng (%) Pinostropin 18. Hoat tinh sinh hoc O Việt Nam, cu ngai bún được sử dung dé tri hen suyễn, tiêu chảy, khó tiêu, ngứa, sốt, loét, khô miệng, đau dạ dày,.

Ở Thái Lan, củ ngải bún có tên là “kra - chai”, được dùng điều trị bệnh hen suyén, tiêu chảy, chống ung thư, các chứng đây bụng khó tiêu,. O Indonesia, củ ngai bun có tên la “kunci pepef”, có thé chữa ho khan [9] Với các hợp chất phân lập được các nhà khoa học đã có những nghiên cứu hoạt tính sinh học của các chât này và cho kêt quả như sau: Năm 2002, Tuchinda và cộng sự đã tiễn hành thử nghiệm chồng viêm trên tai bi phù nề ở chuột, cho thay 4-hydroxypanduratin A và panduratin A có khả năng ức chế mạnh chứng viêm tai với giá tri [Dzo lần lượt là 84 và 12 pm/tai [10]. Năm 2009, Tewtrakul và cộng sự tiễn hành thử nghiệm hoạt tính ức chế sự hình thành nitric oxide NO với ICzo của hydroxypanduratin A, panduratin A lần lượt là 13.3 mM và ức chế mạnh sự hình thành PGE2 với giá tri ICso lần lượt là 12. Năm 2005, Sohn và cộng sự tién hành thử nghiệm kha năng kháng oxy hóa và ức chế tert-butylhydroperoxide (t-BHP) - gây độc cho dòng tế bào gan ở người (HepG2).

Kết quả cho thay panduratin A ức chế mạnh t-BHP rõ rệt ở nồng độ 17. Năm 2006, Kirana và các cộng sự đã thử nghiệm và cho kêt quả là chiết xuất ethanol của củ ngải bún cho thay tác dụng ức chế mạnh sự tăng trưởng của tế bào ung thư. Trong đó, Panduratin A được phân lập từ củ ngải bún đã được tìm thấy có hoạt tính ức chế sự tăng trưởng của tế bào ung thư vú MCF-7 ở người và tế bao ung thư tuyến ruột kết HT-29 ở người với ICso lần lượt là 3. Năm 2008, Win và cộng sự báo cáo việc xác định các chất phân lập mới sử dụng phân tích quang pho va thử nghiệm in vitro gây độc tế bào tế bao ung thư tuyến tụy PANC-1 ở người.

Panduratin A và nicolaioidesin B đã được tìm thấy là các thành phan mạnh nhất có PC¡oo là 2. Năm 2016, nhóm nghiên cứu của Nguyễn Trung Nhân qua quá trình sàng lọc các được liệu đã tìm thấy củ ngải bún (Boesenbergia pandurata Roxb. Schltr) có khả năng ức chế dòng tế nào ung thư tuyến tụy PANC-1 rất mạnh, đặc biệt với giá tri PCso = 6.mL! (môi trường thiếu dinh dưỡng) và PCso = 51. Tổng quan về cà gai leo 1.

Danh pháp, mô ta, phân bồ Ca gai leo còn có tên gọi khác là cà gai dây, cà vanh, cà quynh, ca lù, cà bò, cà Hải Nam, cà quanh, trap khar (Campuchia), Blouxit (Lào),. [14] Tên khoa học cua cay cà gai leo là Solanum procumbens L. hoặc Solanum hainanense H. Phân loại khoa học được trình bay ở Bảng 1.

Phần loại khoa học của cà gai leo Gidi Plantae (Thuc vat) Nganh Mangolipphyta (Thực vat có hoa) Lop Mangoliopsida (Thực vật hai lá mam) Bộ Solanales (Cà) Họ Solanaceae (Cà) Chi Solanum Loai S. procumbens Cà gai leo là loài cây nhỏ sống nhiều năm mọc leo hay bò dài đến 0. Lá cây mọc so le có hình bầu dục. Hoa kết thành cụm, có màu tím nhạt.

Quả là dạng quả mọng bóng, hình câu, khi chín có màu đỏ. Cà gai leo mọc rải rác khăp nơi, thường ra hoa vào tháng 4-5 và có quả vào khoảng tháng 7 — 9 [14]. Cây cà gai leo Ca gai leo phan bố ở cả Trung Quốc, Lào, Campuchia, Việt Nam,. Ở nước ta, cà gai leo được tim thay ở nhiều nơi như Son La, Hà Nội, Thừa Thiên Huế, Khánh Hòa, Gia Lai, An Giang,.

Thanh phan hóa học Bang 1. Công thức hóa hoc một số hợp chất có trong cà gai leo [16-19] Công thức hóa học Tên hợp chất 3/-hydroxy-5ø-pregnan-l6-one Solasodine (22R,25R)-spirosol-4-en-3-one Vaccenic acid Solasonine Diosgenin B-Sitosterol Chlorogenic acid Coumarin Trong thành phan hóa hoc của ca gai leo, solasodine là hợp chất chính, đây là một steroid alkaloid được tim thay ở khoảng 250 loài cây khác nhau thuộc họ cà, đặc biệt là chi Solanum, chúng thường tôn tại ở dang glycoside [20]. Adam và các cộng sự đã nghiên cứu và phân lập các hợp chất từ cao CHCl của rễ và lá Cây cà gai leo (Solanum procumbens L. Kết quả đã phân lập được (22R,25R)-spirosol-4-en-3-one [16].

Một năm sau đó, nhóm tác giả này tiếp tục phân lập được 36-hydroxy-5a-pregnan- 16-one từ cao chiết CHC]a của rễ cây cà gai leo (Solanum procumbens L. Năm 2002, Nguyễn Thị Bích Thu đã nghiên cứu và phân lập được một hợp chất glycoalcaloid từ rễ cây cà gai leo (Solanum procumbens L.) là solasonine và cho kết qua sơ bộ thành phan hóa hoc trong cà gai leo gồm có alkaloid, glycoalkaloid (solasonine, solasodine), steroid saponin (diosgenin), phenolic acid (chlorogenic acid va caffeic acid), flavonoid, coumarin, acid amin, phytosterol (Ø-sitosterol), chat béo, carotenoid va các đường khử tự do [18]. Năm 2017, nhóm nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Mai đã phân lập và định lượng được một số hợp chất có trong cây cà gai leo [21]. Hàm lượng các hợp chất trong cao ethanol cây cà gai leo Thành phần hóa học Hàm lượng (%) Ursolic acid 0.17 cis-Vaccenic acid 31.05 Vaccenic acid là thành phan có hàm lượng cao trong cao chiét va có nhiêu hoạt tính sinh học cao như kháng viêm, kháng ung thu vú, giảm nguy cơ suy tim,.

Hoạt tính sinh học Ở Việt Nam, trong dân gian, cà gai leo là thành phần của các bài thuốc chữa rắn can, ho gà, phong thấp, viêm gan, xơ gan,. O Trung Quốc, lá cà gai leo được dùng để trị viêm tuyến sữa [14]. Năm 1998, Nguyễn Phúc Thái và cộng sự đã nghiên cứu hoạt tính bảo vệ gan bị gây độc bởi trinitrotoluene (TNT) của cà gai leo trên 3 nhóm chuột: nhóm kiểm soát, nhóm bị gây độc, nhóm bảo vệ. Kết quả cho thay cà gai leo có hoạt tính bảo vệ gan bị gây độc bởi TNT [19].

Năm 2013, Nguyễn Quang Vĩnh và cộng sự tiếp tục thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn của cà gai leo bang phương pháp khếch tán đĩa với 2 chủng nam là Aspergillus niger, Penicillin cyclopium và 2 ching nam men là Saccharomyces cerevisiae, Candida albicans của 3 cao chiết methanol, ethanol va acetone. Kết quả thí nghiệm cho thay hoạt tinh kháng khuẩn của cà gai leo hầu hết thé hiện tốt nhất trên cao chiết methanol với 8 đường kính ức chế tăng trưởng đối với Aspergillus niger là 8,60 + 0.2; Penicillin cyclopium là 12,89 + 0,69; Saccharomyces cerevisiae là 9.00 + 0,66; Candida albicans là 8,17 + 0,14 [23]. Nam 2017, Shen và cộng sự đã nghiên cứu hoạt tinh ức chế tế bảo ung thư phổi của solasodine. Kết quả thu được solasodine ức chế tế bào A549 gây ung thư phối ở nông độ 16 uM từ 24 đến 48 giờ còn ở nồng độ dưới 12 uM trong 24 giờ thì không hiệu quả [24].

Với nghiên cứu đã duoc nghiên cứu, cà gai leo và ngải bún có tiêm năng lớn dé ứng dụng các sản phẩm của chúng vào dược phẩm. Tuy nhiên các hợp chất và cao của cà gai leo và ngải bún có độ phân tán trong nước thấp làm hạn chế sự hấp thu vào cơ thể. Do đó, cần một phương pháp làm tăng độ phân tán của sản phẩm trong nước và công nghệ nano là công nghệ thích hợp dé sử dụng. Tong quan về công nghệ nano 1.

Khái niệm Công nghệ nano là công nghệ tạo ra các vật liệu, các sản phẩm có kích thước nano với các tính chất và chức năng mới mà chúng ta có thể không chế và điều khiến được. Yếu tố trung tâm của công nghệ nano là kích thước (1 — 1000 nm). Trong dược phẩm, thuốc tạo bởi những hoạt chất và vật liệu polymer có nhiệt độ nóng chảy nhỏ hơn 300 °C thì việc tạo ra hạt có kích thước trong khoảng | - 100 nm rất khó, do đó, tạo ra các hạt nhỏ hơn 300 nm là phù hợp [25]. Khi kích thước giảm tới kích thước nano thì các tiểu phân nano có thé thay đối các tính chất vật lý như màu sac, nhiệt độ nóng chảy, các tính chất nhiệt, từ, điện, quang mà không cần thay đổi thành phần hóa học dẫn tới xuất hiện các tinh chất mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Quy Trình Chế Tạo Sản Phẩm Nano Từ Cao Ethanol Của Ngải Bún Và Cà Gai Leo" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình chế tạo sản phẩm nano từ hai loại thảo dược truyền thống. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các phương pháp chiết xuất và chế tạo mà còn nhấn mạnh những lợi ích tiềm năng của sản phẩm nano trong y học và công nghiệp. Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ nano có thể nâng cao hiệu quả điều trị và bảo vệ sức khỏe, mở ra hướng đi mới cho các sản phẩm từ thiên nhiên.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật vật liệu nghiên cứu khả sát các chế độ tạo nanocapsules chitosan chứa thuốc curcumin bằng phương pháp coaxial electrospraying, nơi nghiên cứu về chế tạo nanocapsules có ứng dụng trong y học. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu công nghệ chế tạo nano tio2 và ứng dụng tạo màng phủ trên vật liệu gốm sứ cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về công nghệ nano và ứng dụng của nó trong các lĩnh vực khác nhau. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về tiềm năng của công nghệ nano trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.