Nghiên Cứu Quy Trình Chế Biến Bánh Bích Qui Sử Dụng Nguyên Liệu Thay Thế

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu quy trình chế biến bánh bích qui sử dụng một số nguyên liệu thay thế, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

72
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU NGHIÊN CỨU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Yêu cầu nghiên cứu

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Giới thiệu về bột mì

2.2.1. Nguồn gốc và phân bố của lúa mì

2.2.2. Cấu tạo hạt lúa mì

2.2.3. Thành phần hóa học của bột mì

2.2.4. Đánh giá chất lượng của bột mì

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nguyên liệu và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Nguyên liệu nghiên cứu

3.1.2. Phạm vi nghiên cứu

3.1.3. Hóa chất và dụng cụ

3.1.3.1. Hóa chất, nguyên liệu

3.1.4. Địa điểm và thời gian tiến hành nghiên cứu

3.1.4.1. Địa điểm tiến hành nghiên cứu
3.1.4.2. Thời gian tiến hành nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.2.1. Phương pháp nghiên cứu

3.2.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.2.3. Nội dung nghiên cứu 2 có thí nghiệm 1, 2, 3

3.2.4. Nội dung nghiên cứu 3 có thí nghiệm 4, 5, 6

3.2.5. Nội dung nghiên cứu 4 có thí nghiệm 7

3.2.6. Nội dung nghiên cứu 5 có thí nghiệm 8, 9, 10

3.2.7. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu hóa lý

3.2.7.1. Xác định độ ẩm của bánh: bằng phương pháp sấy đến khối lượng không đổi ở 105ºC
3.2.7.2. Xác đinh hàm lượng chất khô tổng số
3.2.7.3. Xác định hàm lượng protein

3.2.8. Phương pháp thu thập số liệu

3.2.9. Phương pháp xử lý số liệu

3.2.10. Phương pháp đánh giá cảm quan

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả phân tích một số chỉ tiêu của bột mì phù hợp để chế biến bánh bích qui

4.2. Kết quả nghiên cứu tỷ lệ phối trộn các nguyên liệu thay thế (bột sắn, bột ngô) với bột mì

4.3. Kết quả đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ bột sắn thay thế tới chất lượng bánh bích qui

4.4. Kết quả đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ bột ngô thay thế tới chất lượng bánh bích qui

4.5. Kết quả đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ bột sắn và bột ngô thay thế tới chất lượng bánh bích qui

4.6. Kết quả nghiên cứu xác định một số nguyên liệu phụ bổ sung làm tăng chất lượng bánh bích qui

4.7. Đánh giá cảm quan về ảnh hưởng của tỷ lệ bơ bổ sung tới chất lượng bánh bích qui

4.8. Đánh giá cảm quan về ảnh hưởng của tỷ lệ đường bổ sung tới chất lượng bánh bích qui

4.9. Đánh giá cảm quan về ảnh hưởng của tỷ lệ sữa đặc bổ sung tới chất lượng bánh bích qui

4.10. Kết quả nghiên cứu xác định tỷ lệ bột nở bổ sung tới chất lượng bánh bích qui

4.11. Kết quả nghiên cứu xác định nhiệt độ và chế độ nướng bánh tới chất lượng bánh bích qui

4.12. Đánh giá cảm quan về ảnh hưởng của nhiệt độ làm chín tới chất lượng bánh bích qui

4.13. Đánh giá cảm quan về ảnh hưởng của nhiệt độ tạo vỏ tới chất lượng bánh bích qui

4.14. Đánh giá cảm quan về ảnh hưởng của nhiệt độ làm khô tới chất lượng bánh bích qui

4.15. Đánh giá chất lượng bánh bích qui

4.16. Tính toán sơ bộ chi phí sản xuất

4.17. Đề xuất qui trình chế biến bánh bích qui

4.17.1. Sơ đồ qui trình

4.17.2. Thuyết minh qui trình

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Tài liệu tiếng Việt

2. Tài liệu tiếng Anh

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC CỤM, TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chế Biến Bánh Bích Qui Thay Thế

Bánh bích qui là một loại thực phẩm ăn nhanh phổ biến, cung cấp năng lượng và dinh dưỡng. Nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng đòi hỏi các nhà sản xuất phải cải tiến sản phẩm liên tục. Việc sử dụng nguyên liệu thay thế trong sản xuất bánh bích qui, đặc biệt là thay thế bột mì nhập khẩu, là một hướng đi tiềm năng. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng bột sắnbột ngô để thay thế một phần bột mì, nhằm giảm chi phí sản xuất và tận dụng nguồn nguyên liệu địa phương. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm bánh bích qui đạt tiêu chuẩn chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm, đồng thời có giá thành cạnh tranh. Theo [12], bánh bích qui cung cấp một nguồn năng lượng lớn, ước tính 100g bánh bích quy cung cấp 355 - 455kcal.

1.1. Giới thiệu chung về bánh bích qui và thị trường

Bánh bích qui ngày càng trở nên quen thuộc với người tiêu dùng. Thị trường bánh bích qui rất đa dạng với nhiều thương hiệu nổi tiếng như Kinh Đô, Hải Hà, Bibica, Tràng An. Các nhà sản xuất không ngừng cải tiến mẫu mã, bao bì và chất lượng sản phẩm để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Sự cạnh tranh trên thị trường bánh kẹo ngày càng gay gắt, đòi hỏi các doanh nghiệp phải tìm kiếm các giải pháp để nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm giá thành sản phẩm. Việc sử dụng nguyên liệu địa phương là một trong những giải pháp quan trọng.

1.2. Vai trò của bột mì và sự cần thiết của nguyên liệu thay thế

Bột mì là thành phần chính trong bánh bích qui, chiếm tỷ lệ lớn trong công thức. Tuy nhiên, Việt Nam phải nhập khẩu bột mì, dẫn đến chi phí sản xuất cao. Việc tìm kiếm nguyên liệu thay thế như bột sắn, bột ngô, bột gạo là cần thiết để giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu và tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có trong nước. Các loại bột này không chỉ có giá thành thấp hơn mà còn có giá trị dinh dưỡng cao và dễ tiêu hóa. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá khả năng thay thế bột mì bằng bột sắnbột ngô trong sản xuất bánh bích qui.

II. Thách Thức Giải Pháp Chế Biến Bánh Bích Qui Thay Thế

Việc thay thế bột mì bằng các nguyên liệu thay thế đặt ra nhiều thách thức về công nghệ và chất lượng sản phẩm. Các yếu tố như độ giòn, hương vị, cấu trúc bánh có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi thành phần nguyên liệu. Cần có các nghiên cứu để xác định tỷ lệ phối trộn phù hợp, cũng như các biện pháp kỹ thuật để cải thiện chất lượng bánh. Nghiên cứu này tập trung vào việc giải quyết các thách thức này, thông qua việc thử nghiệm các tỷ lệ phối trộn khác nhau và đánh giá ảnh hưởng của chúng đến chất lượng cảm quan và hóa lý của bánh. Theo tài liệu, bột mì chiếm tới 60-80% tổng số nguyên liệu [12].

2.1. Ảnh hưởng của nguyên liệu thay thế đến chất lượng bánh

Việc sử dụng bột sắnbột ngô có thể ảnh hưởng đến độ giòn, độ xốp, màu sắc và hương vị của bánh bích qui. Bột sắn có hàm lượng tinh bột cao, có thể làm tăng độ dẻo của bánh. Bột ngô có thể làm bánh khô hơn. Cần có các biện pháp điều chỉnh công thức và quy trình chế biến để khắc phục các nhược điểm này. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ bột sắnbột ngô đến các chỉ tiêu chất lượng của bánh.

2.2. Các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến quá trình chế biến

Các yếu tố công nghệ như nhiệt độ nướng, thời gian nướng, độ ẩm bột nhào, và tỷ lệ bột nở có ảnh hưởng lớn đến chất lượng bánh bích qui. Khi sử dụng nguyên liệu thay thế, cần điều chỉnh các thông số công nghệ này để đảm bảo bánh đạt được độ giòn, độ xốp và màu sắc mong muốn. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc xác định các thông số công nghệ tối ưu cho quy trình chế biến bánh bích qui sử dụng bột sắnbột ngô.

III. Phương Pháp Chế Biến Bánh Bích Qui Từ Bột Sắn Bột Ngô

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thí nghiệm để xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa bột mì, bột sắnbột ngô. Các thí nghiệm được bố trí theo phương pháp quy hoạch thực nghiệm, với các yếu tố đầu vào là tỷ lệ bột sắn, tỷ lệ bột ngô, và các yếu tố đầu ra là các chỉ tiêu chất lượng của bánh. Các chỉ tiêu chất lượng được đánh giá bao gồm độ giòn, độ xốp, màu sắc, hương vị, và cấu trúc bánh. Kết quả thí nghiệm được xử lý bằng phần mềm thống kê để xác định các yếu tố ảnh hưởng và tìm ra tỷ lệ phối trộn tối ưu. Theo tài liệu, bột sắn và bột ngô bột sắn cũng có giá trị dinh dưỡng cao và dễ tiêu hóa.

3.1. Xác định tỷ lệ phối trộn bột mì bột sắn và bột ngô

Thí nghiệm được thực hiện với các tỷ lệ bột sắnbột ngô khác nhau, trong đó tỷ lệ bột mì được điều chỉnh tương ứng để đảm bảo tổng tỷ lệ là 100%. Các tỷ lệ được chọn dựa trên các nghiên cứu trước đây và kinh nghiệm thực tế. Bánh được chế biến theo quy trình chuẩn, và các chỉ tiêu chất lượng được đánh giá sau khi nướng. Kết quả được so sánh và phân tích để xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu.

3.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của phụ gia thực phẩm

Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của các phụ gia thực phẩm như , đường, sữa, trứng đến chất lượng bánh. Các thí nghiệm được thực hiện với các tỷ lệ phụ gia khác nhau, và các chỉ tiêu chất lượng được đánh giá tương tự như trên. Mục tiêu là tìm ra tỷ lệ phụ gia tối ưu để cải thiện hương vị, cấu trúc và độ giòn của bánh. Các chất tạo ngọt tự nhiênchất tạo màu tự nhiên cũng được xem xét để tạo ra sản phẩm bánh bích qui healthy.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Bánh Bích Qui Nguyên Liệu Thay Thế

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc sử dụng bột sắnbột ngô để thay thế một phần bột mì là khả thi. Tỷ lệ phối trộn tối ưu được xác định, đảm bảo bánh đạt được các chỉ tiêu chất lượng mong muốn. Các thông số công nghệ như nhiệt độ nướng, thời gian nướng cũng được điều chỉnh để phù hợp với công thức mới. Sản phẩm bánh bích qui sử dụng nguyên liệu thay thế có giá thành thấp hơn so với sản phẩm truyền thống, đồng thời vẫn đảm bảo chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm. Theo kết quả nghiên cứu, việc sử dụng bột sắn và bột ngô vào sản xuất bánh bích qui là phù hợp.

4.1. Đánh giá chất lượng cảm quan và hóa lý của bánh

Bánh bích qui được đánh giá về các chỉ tiêu cảm quan như màu sắc, hương vị, độ giòn, độ xốp, và cấu trúc. Các chỉ tiêu hóa lý như độ ẩm, hàm lượng protein, hàm lượng chất béo cũng được xác định. Kết quả cho thấy bánh sử dụng bột sắnbột ngô có chất lượng tương đương với bánh truyền thống, thậm chí có một số ưu điểm về hương vị và độ giòn.

4.2. So sánh chi phí sản xuất và giá trị dinh dưỡng

Chi phí sản xuất bánh bích qui sử dụng nguyên liệu thay thế thấp hơn so với bánh truyền thống do giá thành bột sắnbột ngô thấp hơn bột mì. Giá trị dinh dưỡng của bánh cũng được đánh giá, cho thấy bánh có hàm lượng tinh bột cao, cung cấp năng lượng tốt. Nghiên cứu cũng xem xét khả năng bổ sung chất xơ thực phẩm để tăng giá trị dinh dưỡng của bánh.

V. Quy Trình Chế Biến Bánh Bích Qui Nguyên Liệu Thay Thế

Dựa trên kết quả nghiên cứu, quy trình chế biến bánh bích qui sử dụng bột sắnbột ngô được đề xuất. Quy trình bao gồm các bước: chuẩn bị nguyên liệu, phối trộn nguyên liệu, nhào bột, cán bột, tạo hình, nướng bánh, làm nguội và đóng gói. Các thông số công nghệ như nhiệt độ nướng, thời gian nướng được quy định cụ thể để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Quy trình này có thể áp dụng trong sản xuất công nghiệp và sản xuất thủ công.

5.1. Sơ đồ quy trình và thuyết minh quy trình

Sơ đồ quy trình được trình bày một cách rõ ràng, mô tả các bước chế biến và các thông số công nghệ quan trọng. Thuyết minh quy trình giải thích chi tiết từng bước, bao gồm mục đích, yêu cầu kỹ thuật và các lưu ý quan trọng. Quy trình này được thiết kế để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất.

5.2. Kiểm soát chất lượng và bảo quản sản phẩm

Các biện pháp kiểm soát chất lượng được áp dụng trong suốt quá trình chế biến, từ kiểm tra nguyên liệu đầu vào đến kiểm tra sản phẩm cuối cùng. Các chỉ tiêu chất lượng được kiểm tra bao gồm độ ẩm, độ giòn, màu sắc, hương vị, và cấu trúc. Sản phẩm được bảo quản trong điều kiện khô ráo, thoáng mát để đảm bảo thời hạn sử dụng.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Bánh Bích Qui

Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng quy trình chế biến bánh bích qui sử dụng bột sắnbột ngô để thay thế một phần bột mì. Sản phẩm có chất lượng tốt, giá thành thấp, và có tiềm năng phát triển trên thị trường. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu là tiếp tục tối ưu hóa quy trình, nghiên cứu sử dụng các nguyên liệu địa phương khác, và phát triển các sản phẩm bánh bích qui healthy phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện nay.

6.1. Ứng dụng thực tiễn và tiềm năng phát triển

Quy trình chế biến bánh bích qui sử dụng nguyên liệu thay thế có thể được áp dụng trong các doanh nghiệp sản xuất bánh kẹo, giúp giảm chi phí sản xuất và tăng tính cạnh tranh. Sản phẩm có thể được phân phối trên thị trường nội địa và xuất khẩu. Tiềm năng phát triển của sản phẩm là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm bánh bích qui healthybánh bích qui không gluten.

6.2. Đề xuất nghiên cứu tiếp theo và cải tiến sản phẩm

Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc sử dụng các nguyên liệu địa phương khác như bột gạo, bột khoai lang để thay thế bột mì. Cần có các nghiên cứu về ảnh hưởng của nguyên liệu thay thế đến chất lượng bánh và các biện pháp cải tiến sản phẩm. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các sản phẩm bánh bích qui cho người tiểu đườngbánh bích qui giảm cân.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu quy trình chế biến bánh bích qui sử dụng một số nguyên liệu thay thế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ngày nay, cùng với sự phát triển nhanh chóng của kinh tế và du lịch thì nhu cầu của con người cũng không ngừng được nâng cao. Nếu trước đây con người chỉ nghĩ ăn uống là để no bụng thì ngày nay người ta đã có cách nghĩ khác hơn rằng ăn uống cũng là một cách thưởng thức món ăn. Kinh tế phát triển kéo theo sự ra đời của hàng loạt các sản phẩm thực phẩm phục vụ nhu cầu ăn uống của con người, trong đó không thể không kể đến bánh qui. Đây không còn là sản phẩm xa lạ gì đối với chúng ta.

Nó là một thực phẩm ăn nhanh được nhiều người ưa thích vì bánh bích quy cung cấp một nguồn năng lượng lớn: ước tính 100g bánh bích quy cung cấp 355 - 455kcal. Ngoài ra bánh còn có mùi vị, màu sắc hấp dẫn và được bổ sung nhiều chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể. [12] Do nhu cầu của con người ngày càng cao vì thế các nhà sản xuất cũng không ngừng cải tiến sản phẩm để đáp ứng được các nhu cầu của khách hàng. Các sản phẩm bánh bích qui không chỉ đa dạng về mẫu mã bao gói mà chất lượng bánh bích qui cũng được các nhà sản xuất đặc biệt chú ý.

Hiện nay trên thị trường có rất nhiều thương hiệu bánh kẹo nổi tiếng như Kinh Đô, Hải Hà, Bibica, Tràng An… đã khẳng định được lòng tin đối với khách hàng về các sản phẩm bánh kẹo trong nước cũng đồng thời tăng sức cạnh tranh với các sản phẩm bánh kẹo nước ngoài Để sản xuất bánh bích qui đạt tiêu chuẩn chất lượng đem lại hiệu quả kinh tế, đáp ứng được nhu cầu xã hội là vấn đề hết sức quan trọng. Điều đó không chỉ phụ thuộc vào chất lượng nguyên liệu, hàm lượng và chất lượng các phụ gia, các yếu tố công nghệ mà còn phụ thuộc vào nguồn cung cấp, giá thành nguyên liệu chính… Bánh bích qui được tạo thành bởi nhiều thành phần: bột mì, đường, sữa, trứng, bơ… Trong khi đó bột mì chiếm tới 60- 80% tổng số nguyên liệu [12]. Nhưng ở nước ta không trồng được lúa mì mà phải nhập khẩu nên chi phí rất cao. Mặt khác nước ta là nước nông nghiệp và các cây lương thực phát triển như: lúa, ngô, sắn… không những tạo ra nguồn nguyên liệu dồi dào, phong phú mà giá thành của nguyên liệu trong nước đều thấp hơn nhiều so với thế giới.

Bột sắn và bột ngô bột sắn cũng có giá trị dinh dưỡng cao và dễ tiêu hóa, theo ước tính về giá trị dinh dưỡng và đặc biệt xét về kinh tế thì việc sử dụng bột sắn và bột ngô vào sản xuất 2 bánh bích qui là phù hợp. Chính vì vậy tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu quy trình chế biến bánh bích qui sử dụng một số nguyên liệu thay thế”. Mục đích và yêu cầu nghiên cứu 1. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu chế biến được sản phẩm bánh bích qui sử dụng một số nguyên liệu thay thế đạt tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, nâng cao chất lượng bánh bích qui đồng thời hạ giá thành sản phẩm.

Yêu cầu nghiên cứu Phân tích được một số chỉ tiêu của bột mì phù hợp cho chế biến bánh bích qui. Xác định được tỷ lệ phối trộn giữa một số nguyên liệu thay thế (bột sắn, bột ngô) và bột mì. Xác định được một số nguyên liệu phụ bổ sung: bơ, đường, sữa, trứng để tăng chất lượng bánh. Xác định được tỷ lệ bột nở bổ sung.

Xác định được thời gian và chế độ nướng bánh. Đánh giá chất lượng sản phẩm bánh bích qui. Tính toán sơ bộ chi phí sản xuất. Hoàn thiện quy trình sản xuất bánh bích qui xốp.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học 2. Giới thiệu về bột mì [10] 2. Nguồn gốc và phân bố của lúa mì Lúa mì là một trong những loại lương thực có giá trị sử dụng cao nhất trong đời sống con người.

Hiện nay, phần lớn nguồn nguyên liệu của nước ta gồm cả lúa mì và bột mì được nhập từ nước ngoài và ta chỉ nhập loại lúa mì trắng. Lúa mì trắng có hai loại: - Lúa mì mềm: là loại lúa mì được trồng phổ biến nhất, chiếm khoảng 86 - 89% diện tích trồng lúa mì trên thế giới. - Lúa mì cứng: được trồng nhiều thứ hai sau lúa mì mềm, chiếm khoảng 11 - 13% diện tích trồng lúa mì trên thế giới. Độ trắng trong của lúa mì cứng rất cao, thường khoảng 95 -100%.

Do đó, lúa mì cứng có chất lượng cao hơn lúa mì mềm. Cấu tạo hạt lúa mì Hạt lúa mì cấu tao gồm bốn phần: vỏ hạt, lớp alơron, nội nhũ, phôi hạt. Vỏ hạt chíếm khoảng 10% trọng lượng hạt, bao bọc quanh hạt, có tác dụng bảo vệ phôi và nội nhũ, chống lại ảnh hưởng xấu của điều kiện ngoại cảnh. Thành phần chủ yếu là cellulose và hemicellulose, vỏ không chứa chất dinh dưỡng.

Lớp alơron: Chiếm khoảng 5% trọng lượng hạt, bao gồm một dãy tế bào kề với nội nhũ. Thành phần ngoài cellulose và khoáng chất còn chứa nhiều protein, đường và chất béo, nhưng những chất này hầu như cơ thể không tiêu hóa được vì nó dính chặt với lớp vỏ mỏng cellulose. Nội nhũ: Chiếm nhiều diện tích nhất, khoảng 83% trọng lượng hạt, nằm sau lớp alơron. Đây là thành phần chiếm tỷ lệ lớn nhất trong các thành phần cấu tạo nên hạt.

Nội nhũ là nơi dự trữ chất dinh dưỡng của hạt. Thành phần chính là tinh bột và protein. Bột mì được xay ra từ nội nhũ. Phôi hạt: Chứa nhiều chất dinh dưỡng, chiếm khoảng 2% trọng lượng hạt, là phần phát triển cây con khi hạt nảy mầm.

Thành phần gồm: đường, chất béo, protein… 2. Thành phần hóa học của bột mì Thành phần hóa học của bột mì phụ thuộc vào thành phần hóa học của hạt lúa mì và phụ thuộc vào hạng bột. Thành phần hóa học trung bình của lúa mì (tính theo %) Thành phần hóa học Lúa mì mềm Lúa mì cứng Nước 14 14 Hợp chất azot 12 13.7 Thành phần hóa học của lúa mì thay đổi trong một khoảng lớn tùy theo loại, giống, điều kiện khí hậu, chất đất và phân bón. Hàm lượng protein của lúa mì mềm dao động trong khoảng 8.

Thành phần của lúa mì phân bố không đều trong các phần của hạt. Protid Hàm lượng protid trong các loại bột mì khác nhau thì không giống nhau. Hàm lượng protid tăng dần từ bột hạng cao đến bột hạng thấp nhưng về mặt dinh dưỡng thì ngược lại. Protid trong bột mì gồm protid đơn giản và protid phức tạp.

a) Protid đơn giản gồm 4 loại: - Albumin: tan trong nước - Globulin: tan trong dung dịch muối trung tính - Gliadin (hay prolamin): tan trong dung dịch rượu 60 - 80% - Glutenin: tan trong dung dịch kiềm 0.2% b) Protid phức tạp gồm có: - Lipo protein - Gluco protein - Nucleo protein Trong 4 loại protid đơn giản nói trên, trong bột mì có đến 80% là gliadin (hay prolamin) và glutenin còn lại khoảng 20% là albumin và globulin. Khi đem bột mì nhào với nước và để yên một thời gian thì gliadin và glutenin sẽ hút nước, trương nở và tự liên kết với nhau nhờ vào liên kết lưu huỳnh, liên kết hidro và liên kết kị nước. Chúng hình thành nên một khối dẻo và đàn hồi có cấu 5 trúc mạng lưới gọi là gluten. Rửa kĩ khối bột nhào cho tinh bột trôi đi ta thu được gluten ướt có 60 - 70% là nước.

Hàm lượng gluten ướt trong bột mì dao động trong phạm vi khá lớn 15 - 55%. Hàm lượng gluten của bột mì thay đổi tùy vào giống lúa mì và loại lúa mì, trung bình là 27 - 30%. Ngoài ra hàm lượng và chất lượng gluten còn phụ thuộc vào điều kiện trồng trọt của lúa mì, chế độ sấy hạt, chế độ gia công nước nhiệt, điều kiện bảo quản… Gluten có màu xám sáng, dẻo và đàn hồi. Để đánh giá chất lượng gluten ướt của bột mì người ta dựa vào các chỉ số như màu sắc, độ đàn hồi, độ chịu kéo, khả năng hút nước.

Gluten có ý nghĩa rất lớn trong công nghiệp sản xuất bánh. Tính chất vật lí của gluten trong bột nhào là yếu tố quyết định đến cấu trúc cũng như chất lượng của bánh sau này. Những yếu tố này có thể được tạo nên trong quá trình chế biến như nhiệt độ, nồng độ muối ăn, cường độ nhào, hóa chất xử lý bột nhào… Số lượng gluten trong bột mì thực tế không ảnh hưởng đến chất lượng bánh qui song hàm lượng gluten mà lớn làm tăng độ ẩm của bột nhào dẫn đến tăng thời gian trong quá trình nướng bánh sau này. Vì vậy cần hạn chế số lượng gluten trong khoảng 27- 30% (tính theo lượng gluten tươi).

Glucid Glucid của bột mì gồm có tinh bột, dextrin, cellulose, hemicellulose, glucid keo, các loại đường. Quá tình tạo thành glucid được biểu diễn bằng phương trình tổng quát sau: 6CO2 + 6H2O C6H12O6 + 6CO2 Glucose được tạo nên sẽ chuyển thành các glucid khác. Glucid keo chỉ chiếm 2 - 3% khối lượng bột mì, một nửa trong số đó có thể tan trong nước lạnh và hấp thu một lượng nước rất lớn. Vì vậy, có hàm lượng rất nhỏ trong bột mì nhưng chúng lại có ảnh hưởng rất rõ rệt đến tính chất bột nhào và lượng nước để nhào bột.

a) Tinh bột: (C6H10O5)n Chiếm 71 - 80% khối lượng chất khô của bột mì nên đóng vai trò rất quan trọng trong cấu trúc của khối bột nhào và trong sản phẩm bánh qui. Tinh bột của các loại bột khác nhau thì không giống nhau về cả kích thước và hình dạng, khả năng trương nở và hồ hóa (nhiệt độ hồ hóa của bột mì là 65 - 70ºC). Độ lớn và độ nguyên 6 của hạt tinh bột cũng ảnh hưởng đến tính rắn chắc, khả năng hút nước và lượng đường trong bột nhào. Do chiếm tỉ lệ lớn trong bột mì nên tinh bột có ảnh hưởng đáng kể đến lượng nước cho vào trong quá trình nhào bột.

b) Dextrin Dextrin là sản phẩm tạo ra đầu tiên trong quá trình thủy phân tinh bột. Đó là chất keo tạo thành trong một dung dịch dính. Khối lượng phân tử và tính chất của dextrin phụ thuộc vào mức độ thủy phân tinh bột. Người ta chia dextrin thành các nhóm sau: Amilodextrin: là hợp chất có cấu tạo gần giống tinh bột, tác dụng với iod cho màu tím.

Eritrodextrin: là hợp chất có khối lượng phân tử nhỏ hơn, khi tác dụng với iod cho màu đỏ. Acrodextrin và maltodextrin: là những dextrin đơn giản nhất, khi tác dụng với iod không cho màu đặc trưng. Trong bột mì sản xuất từ hạt lúa mì nảy mầm có chứa 3 - 5% là dextrin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Quy Trình Chế Biến Bánh Bích Qui Từ Nguyên Liệu Thay Thế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình chế biến bánh bích qui, đặc biệt là việc sử dụng các nguyên liệu thay thế. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các bước trong quy trình sản xuất mà còn nêu bật những lợi ích của việc áp dụng nguyên liệu thay thế, như cải thiện giá trị dinh dưỡng và giảm chi phí sản xuất.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quy trình chế biến bánh bích qui sử dụng một số nguyên liệu thay thế. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin chi tiết và các nghiên cứu liên quan, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về quy trình chế biến bánh bích qui và các nguyên liệu thay thế.