Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu tiêu dùng các sản phẩm ăn nhanh, tiện lợi và giàu giá trị dinh dưỡng của xã hội. Trong các sản phẩm bánh nướng, bánh bích quy là loại thực phẩm phổ biến, cung cấp mức năng lượng cao dao động từ 355 đến 455 kcal/100g sản phẩm. Về mặt công nghệ, bột mì là nguyên liệu chính và chiếm tỷ trọng từ 60% đến 80% tổng khối lượng phối liệu sản xuất bánh bích quy. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng tại Việt Nam không thích hợp để canh tác lúa mì, dẫn đến việc toàn bộ nguồn nguyên liệu bột mì phục vụ sản xuất công nghiệp đều phải nhập khẩu với khối lượng lên tới khoảng 1 triệu tấn mỗi năm, làm gia tăng chi phí sản xuất và phụ thuộc vào thị trường nguyên liệu quốc tế.

Trong khi đó, Việt Nam là quốc gia nông nghiệp có nguồn cung dồi dào các loại cây lương thực chứa tinh bột như sắn (Manihot esculenta Cantz) và ngô (Zea mays L.) với giá thành thấp và giá trị dinh dưỡng cao. Việc nghiên cứu ứng dụng bột sắn và bột ngô làm nguyên liệu thay thế một phần bột mì trong công nghệ sản xuất bánh bích quy vừa mang ý nghĩa kinh tế trong việc hạ giá thành sản phẩm, vừa tận dụng nguồn nông sản nội địa. Từ bối cảnh thực tiễn trên, đề tài "Nghiên cứu quy trình chế biến bánh bích qui sử dụng một số nguyên liệu thay thế" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán công nghệ phối trộn và tối ưu hóa quy trình sản xuất bánh bích quy xốp.

Mục tiêu tổng quát của khóa luận là nghiên cứu chế biến thành công sản phẩm bánh bích quy sử dụng nguyên liệu thay thế đạt tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, đảm bảo chất lượng cảm quan và dinh dưỡng, đồng thời giảm giá thành sản xuất. Để đạt được mục tiêu này, các nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Phân tích và lựa chọn loại bột mì có các chỉ tiêu cảm quan, hóa lý phù hợp cho chế biến bánh bích quy.
  2. Xác định tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa nguyên liệu thay thế (bột sắn, bột ngô hoặc hỗn hợp sắn - ngô) với bột mì.
  3. Xác định tỷ lệ bổ sung các nguyên liệu phụ (bơ, đường, sữa đặc, trứng) nhằm nâng cao chất lượng bánh.
  4. Xác định tỷ lệ chất tạo nở (thuốc nở) bổ sung thích hợp.
  5. Xác định thông số nhiệt độ và thời gian cho các giai đoạn nướng bánh.
  6. Đánh giá chất lượng cảm quan và các chỉ tiêu hóa lý của sản phẩm bánh bích quy hoàn thiện.
  7. Tính toán sơ bộ chi phí nguyên liệu sản xuất.
  8. Hoàn thiện quy trình công nghệ chế biến bánh bích quy xốp sử dụng nguyên liệu thay thế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bột mì thương phẩm (Meizan), bột sắn, bột ngô cùng các phụ liệu và hóa chất phân tích (đường kính trắng, bơ, sữa đặc, trứng gà, dầu thực vật, chất tạo nở $\text{NaHCO}_3$, $(\text{NH}_4)_2\text{CO}_3$, các hóa chất phân tích tinh khiết như $\text{H}_2\text{SO}_4$, $\text{CuSO}_4$, $\text{K}_2\text{SO}_4$, $\text{NaOH}$, chỉ thị Tasiro).
  • Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Hóa sinh thuộc Khoa Công nghệ Sinh học - Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên. Các nguyên liệu bột và phụ liệu được thu thập tại địa bàn thành phố Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ ngày 07/12/2013 đến ngày 07/06/2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khoa học công nghệ

Cơ sở khoa học của nghiên cứu dựa trên các đặc tính cấu trúc và thành phần hóa sinh của hạt ngũ cốc, củ có bột cùng các biến đổi hóa lý diễn ra trong quá trình nhào trộn và gia nhiệt:

  • Bột mì: Cấu tạo hạt lúa mì gồm vỏ (10%), lớp alơron (5%), nội nhũ (83%) và phôi (2%). Protein bột mì gồm albumin, globulin, gliadin và glutenin; trong đó gliadin và glutenin chiếm 80% tổng lượng protid. Khi nhào với nước, hai protein này liên kết tạo thành mạng lưới gluten dẻo và đàn hồi, giữ bọt khí. Tinh bột chiếm 71 - 80% chất khô của bột mì với nhiệt độ hồ hóa từ 65 - 70°C.
  • Bột sắn: Tinh bột sắn có độ dính cao (10 - 17%), nhiệt độ hồ hóa khoảng 70°C, hàm lượng glucid chiếm 88 - 91% chất khô của củ (trong đó tinh bột chiếm 84 - 87%), rất nghèo protein và lipid.
  • Bột ngô: Nội nhũ hạt ngô chiếm 70 - 85% khối lượng hạt, bột ngô chứa 65 - 83% tinh bột, hàm lượng lipid trong phôi ngô cao (chiếm 30 - 45% khối lượng phôi).
  • Phụ gia và cơ chế tạo màu, mùi, cấu trúc:
    • Đường saccarose: Tham gia tạo cấu trúc mạng xốp, tạo vị ngọt và tham gia phản ứng caramel hóa ở nhiệt độ trên 135°C (chuyển hóa thành aldehyde, iso-saccarosen, caramelan màu vàng khi mất 10% nước, caramelen khi mất 14% nước, và caramelin màu đen khi mất 20% nước) cùng phản ứng Maillard tạo màu vàng nâu đặc trưng.
    • Bơ (chất béo 80 - 83%, độ nóng chảy 28 - 30°C) và trứng gà (lòng đỏ chứa lecithin): Đóng vai trò chất nhũ hóa, làm mềm mạng gluten, tăng độ xốp và tạo hương thơm.
    • Sữa đặc (chất khô 74%, chất béo 8.8%): Tăng độ xốp và giá trị dinh dưỡng.
    • Thuốc nở ($\text{NaHCO}_3$ và $(\text{NH}_4)_2\text{CO}_3$): Phân hủy nhiệt giải phóng khí $\text{CO}_2$ và $\text{NH}_3$, làm tăng thể tích và tạo độ xốp giòn cho bánh.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng phương pháp thực nghiệm công nghệ thực phẩm kết hợp phân tích hóa lý và đánh giá cảm quan:

  1. Phương pháp bố trí thí nghiệm: Bố trí các thí nghiệm đơn yếu tố và đa yếu tố khảo sát từng thông số:
    • Thí nghiệm 1: Khảo sát tỷ lệ bột sắn thay thế bột mì (5%, 10%, 15%, 20%).
    • Thí nghiệm 2: Khảo sát tỷ lệ bột ngô thay thế bột mì (5%, 10%, 15%, 20%).
    • Thí nghiệm 3: Khảo sát tỷ lệ phối hợp bột sắn và bột ngô thay thế bột mì ở các tỷ lệ tổng 5%, 10%, 15%, 20% với tỷ lệ sắn:ngô tương ứng là 50:50, 60:40, 70:30, 80:20.
    • Thí nghiệm 4, 5, 6: Khảo sát tỷ lệ bổ sung bơ (5%, 10%, 15%, 20%), đường (40%, 50%, 60%), sữa đặc (5%, 10%, 15%).
    • Thí nghiệm 7: Khảo sát tỷ lệ bột nở bổ sung (1%, 1.5%, 2%).
    • Thí nghiệm 8, 9, 10: Khảo sát chế độ nướng 3 giai đoạn gồm nhiệt độ làm chín (100°C, 110°C, 120°C trong 10 phút), nhiệt độ tạo vỏ (115°C, 125°C, 135°C trong 5 phút) và nhiệt độ làm khô (120°C, 130°C, 140°C trong 3 phút).
  2. Phương pháp phân tích hóa lý:
    • Xác định độ ẩm ($W%$) và hàm lượng chất khô tổng số ($A%$): Phương pháp sấy mẫu đến khối lượng không đổi ở nhiệt độ 105°C: $$W% = \frac{G_1 - G_2}{G_1 - G_0} \times 100% \quad \text{và} \quad A% = 100% - W%$$ (trong đó $G_0$ là khối lượng chén sứ, $G_1$ là khối lượng chén và mẫu trước khi sấy, $G_2$ là khối lượng chén và mẫu sau khi sấy).
    • Xác định hàm lượng protein (đạm tổng số): Phương pháp Kjeldahl chuẩn độ nitơ tổng số qua các bước vô cơ hóa bằng $\text{H}_2\text{SO}_4$ đậm đặc với xúc tác $\text{CuSO}_4/\text{K}_2\text{SO}_4$, chưng cất giải phóng $\text{NH}_3$ vào dung dịch $\text{H}_2\text{SO}_4$ 0.1N và chuẩn độ lượng axit dư bằng $\text{NaOH}$ 0.1N với chỉ thị Tasiro.
  3. Phương pháp đánh giá cảm quan: Đánh giá chất lượng cảm quan sản phẩm theo Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5909:1995 bằng phương pháp cho điểm thị hiếu kết hợp hệ số quan trọng: Màu sắc (hệ số 1.2), Trạng thái/Cấu trúc (hệ số 1.0), Vị (hệ số 1.2), Mùi (hệ số 0.6) trên thang điểm 20.
  4. Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập và xử lý số liệu thực nghiệm bằng phần mềm thống kê IRRISTAT 4.0, phân tích phương sai ANOVA ở mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$.

Nội dung chính theo từng chương

PHẦN 1. Mục đích và yêu cầu nghiên cứu

Chương này tập trung trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thị trường về bánh bích quy và thực trạng phụ thuộc nguyên liệu lúa mì nhập khẩu tại Việt Nam. Tác giả xác định rõ mục đích nghiên cứu nhằm xây dựng quy trình công nghệ chế biến bánh bích quy xốp có sử dụng bột sắn và bột ngô thay thế một phần bột mì, thiết lập hệ thống 8 yêu cầu kỹ thuật cụ thể từ khâu tuyển chọn nguyên liệu, tối ưu hóa phối liệu, xác định chế độ nướng đến kiểm tra chất lượng sản phẩm và tính toán hiệu quả kinh tế.

PHẦN 2. Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học liên quan đến đề tài:

  • Nguyên liệu chính và thay thế: Trình bày chi tiết nguồn gốc, phân bố, cấu tạo giải phẫu và thành phần hóa sinh của hạt lúa mì (đặc tính các phân đoạn protein albumin, globulin, gliadin, glutenin; hàm lượng gluten ướt trung bình 27 - 30%; hàm lượng tinh bột 71 - 80%); đặc điểm sinh học và thành phần hóa học của cây sắn (tinh bột củ chiếm 84 - 87% chất khô, nhiệt độ hồ hóa 70°C); cấu tạo hạt ngô và thành phần dinh dưỡng của bột ngô (chất béo phôi ngô chiếm 30 - 45%, tỷ lệ bột ngô thu hồi đạt 65 - 83%).
  • Nguyên liệu phụ và chất tạo nở: Phân tích vai trò công nghệ và cơ chế biến đổi của đường saccarose (phản ứng caramel hóa theo các mức nhiệt độ từ 135°C đến trên 190°C), chất béo bơ (nhiệt độ nóng chảy 28 - 30°C), protein và chất nhũ hóa lecithin trong trứng, thành phần dinh dưỡng của sữa đặc, cùng cơ chế phân hủy sinh khí của thuốc nở $\text{NaHCO}_3$ và $(\text{NH}_4)_2\text{CO}_3$.
  • Tổng quan sản phẩm và thị trường: Phân loại các dòng bánh quy (Cracker, Biscuit cứng, Biscuit xốp/mềm, Cookies) theo cấu trúc và tỷ lệ thành phần; tổng hợp số liệu tiêu thụ bánh nướng thế giới giai đoạn 2001 - 2003 (Anh đạt 32.63 kg/người/năm, Tây Ban Nha đạt 10.01 kg/người/năm); phân tích thị trường bánh kẹo Việt Nam với sự cạnh tranh của các doanh nghiệp lớn (Kinh Đô chiếm mạng lưới 150 nhà phân phối, Bibica, Hải Hà, Hải Châu) và tiềm năng khai thác thị trường người tiêu dùng có thu nhập trung bình tại khu vực nông thôn (chiếm 70% dân số).

PHẦN 3. Đối tượng, nội dung, phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm và phương pháp kiểm nghiệm:

  • Liệt kê đầy đủ các thiết bị sử dụng (lò nướng, tủ sấy, máy chưng cất đạm Kjeldahl, máy Soxhlet, cân điện tử, máy đo pH, dụng cụ đo độ ẩm, bình hút ẩm) và danh mục hóa chất phân tích.
  • Trình bày thiết kế 10 thí nghiệm công nghệ với các tỷ lệ biến thiên nguyên liệu chính, phụ liệu và các dải nhiệt độ nướng cụ thể.
  • Quy định công thức toán học tính toán độ ẩm, hàm lượng chất khô và hàm lượng protein theo phương pháp chuẩn độ thể tích Kjeldahl.
  • Thiết lập bảng mô tả cơ sở chấm điểm cảm quan (thang điểm từ 0 đến 5 cho từng chỉ tiêu) và bảng phân cấp chất lượng sản phẩm theo điểm tổng hợp có trọng số dựa trên tiêu chuẩn TCVN 5909:1995.

PHẦN 4. Kết quả và thảo luận

Chương kết quả thể hiện các số liệu thực nghiệm thu được qua các giai đoạn nghiên cứu:

  • Phân tích chỉ tiêu bột mì: Lựa chọn bột mì Meizan qua kiểm tra cảm quan (màu trắng ngà, mùi thơm đặc trưng, không sâu mọt) và phân tích hóa lý (độ ẩm 12.86% đạt yêu cầu tiêu chuẩn < 15%, độ dãn dài gluten đạt 0.3 cm/phút, giá thành 16.500 đồng/kg).
  • Khảo sát tỷ lệ phối trộn nguyên liệu thay thế:
    • Thí nghiệm 1 (Bột sắn thay thế): Khảo sát 4 công thức (CT1: 5%, CT2: 10%, CT3: 15%, CT4: 20%). Kết quả cho thấy CT4 (20% bột sắn) đạt điểm chất lượng cảm quan cao nhất trong nhóm sắn.
    • Thí nghiệm 2 (Bột ngô thay thế): Khảo sát 4 công thức (CT5: 5%, CT6: 10%, CT7: 15%, CT8: 20%). Kết quả CT8 (20% bột ngô) đạt điểm cảm quan vượt trội so với các công thức CT5 - CT7.
    • Thí nghiệm 3 (Phối hợp bột sắn và bột ngô): Khảo sát 16 công thức (CT9 đến CT24). Kết quả công thức CT24 (thay thế 20% với tỷ lệ phối trộn 80% sắn : 20% ngô) cho điểm đánh giá cao nhất trong nhóm hỗn hợp.
    • So sánh tổng hợp nội dung 2: So sánh điểm cảm quan giữa 3 công thức tối ưu đại diện (CT4, CT8, CT24) cho thấy công thức CT8 (thay thế bằng 20% bột ngô) đạt điểm đánh giá cảm quan cao nhất và đồng đều nhất ở các chỉ tiêu màu sắc, cấu trúc, vị và mùi. Do đó, CT8 được chọn làm công thức nền cho các nghiên cứu tiếp theo.
Nhóm thí nghiệm Công thức tối ưu Tỷ lệ nguyên liệu thay thế Đánh giá cảm quan tổng quát
Bột sắn thay thế CT4 20% Bột sắn + 80% Bột mì Điểm màu sắc, cấu trúc, vị, mùi vượt trội so với mức 5 - 15%
Bột ngô thay thế CT8 20% Bột ngô + 80% Bột mì Điểm chất lượng cao nhất toàn diện, đạt mức trung bình khá
Phối hợp sắn - ngô CT24 20% Tổng thay thế (80% sắn : 20% ngô) Điểm cảm quan cao nhất trong nhóm hỗn hợp (CT9 - CT24)
Lựa chọn chung CT8 20% Bột ngô + 80% Bột mì Được chọn cho các bước công nghệ tiếp theo
  • Nghiên cứu phụ liệu và chế độ nướng: Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ bơ (5 - 20%), đường (40 - 60%), sữa đặc (5 - 15%), bột nở (1 - 2%) và chế độ nướng 3 giai đoạn để hoàn thiện công thức sản phẩm.
  • Quy trình công nghệ và hiệu quả kinh tế: Đề xuất sơ đồ và thuyết minh quy trình sản xuất bánh bích quy xốp quy mô phòng thí nghiệm; tính toán sơ bộ chi phí nguyên liệu cho thấy việc thay thế 20% bột ngô giúp giảm giá thành sản phẩm đáng kể so với việc sử dụng 100% bột mì nhập khẩu.

PHẦN 5. Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận khẳng định tính khả thi của việc thay thế 20% bột mì bằng bột ngô trong chế biến bánh bích quy xốp, hoàn thiện các thông số công nghệ cốt lõi và kiến nghị mở rộng nghiên cứu sang quy mô sản xuất thử nghiệm công nghiệp.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã xác lập được các thông số kỹ thuật và số liệu thực nghiệm cụ thể:

  1. Chỉ tiêu chất lượng bột mì Meizan: Độ ẩm đạt 12.86% (tiêu chuẩn yêu cầu < 15%), độ dãn dài gluten đạt 0.3 cm/phút, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật chế biến bánh bích quy với mức giá 16.500 đồng/kg.
  2. Tỷ lệ phối trộn nguyên liệu thay thế tối ưu: Xác định tỷ lệ phối trộn 20% bột ngô kết hợp 80% bột mì (công thức CT8) cho chất lượng bánh bích quy xốp tốt nhất về màu sắc vàng sáng, cấu trúc giòn xốp, vị ngọt hài hòa và mùi thơm đặc trưng, vượt trội hơn so với việc thay thế bằng 20% bột sắn (CT4) hoặc hỗn hợp 20% sắn - ngô (CT24).
  3. Quy trình công nghệ nướng bánh 3 giai đoạn: Xác lập chế độ gia nhiệt phân đoạn gồm:
    • Giai đoạn làm chín: Nhiệt độ 100 - 120°C trong thời gian 10 phút.
    • Giai đoạn tạo vỏ: Nhiệt độ 115 - 135°C trong thời gian 5 phút.
    • Giai đoạn làm khô: Nhiệt độ 120 - 140°C trong thời gian 3 phút.

Giải pháp và quy trình công nghệ đề xuất

Tác giả đề xuất quy trình công nghệ chế biến bánh bích quy xốp sử dụng nguyên liệu thay thế qua các công đoạn:

  • Chuẩn bị và rây bột (phối trộn 80% bột mì Meizan và 20% bột ngô).
  • Phối trộn nhũ tương phụ liệu (bơ, đường kính, sữa đặc, trứng gà, chất tạo nở) đảm bảo độ đồng nhất.
  • Nhào bột tạo khối bột nhão có độ dẻo xốp thích hợp, hạn chế sự hình thành mạng gluten quá mức.
  • Cán, định hình và đúc hoa văn bánh.
  • Nướng bánh theo chế độ nhiệt 3 giai đoạn đã được xác định.
  • Làm nguội tự nhiên và bao gói bảo quản.

Đóng góp của đề tài

  • Chứng minh khả năng thay thế một phần bột mì nhập khẩu bằng nguyên liệu bột ngô sẵn có trong nước trong sản xuất bánh nướng, giúp đa dạng hóa nguồn nguyên liệu cho ngành chế biến thực phẩm.
  • Thiết lập hệ thống dữ liệu thực nghiệm về ảnh hưởng của tinh bột sắn, tinh bột ngô đến cấu trúc mạng gluten và chất lượng cảm quan của bánh bích quy.
  • Cung cấp giải pháp công nghệ có tính ứng dụng thực tế nhằm hạ giá thành nguyên liệu đầu vào cho các cơ sở sản xuất bánh quy, phục vụ phân khúc tiêu dùng phổ thông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Trong quá trình nướng ở nhiệt độ cao, các hợp chất hương tự nhiên của nguyên liệu và phụ liệu bị tổn thất đáng kể, gây khó khăn cho hội đồng đánh giá cảm quan trong việc phân biệt chính xác mức độ lưu hương giữa các công thức nướng.
    • Nghiên cứu mới được tiến hành ở quy mô phòng thí nghiệm với mẻ mẫu nhỏ (100g bột/mẫu), chưa khảo sát trên thiết bị nướng công nghiệp liên tục.
    • Chưa đánh giá đầy đủ các chỉ tiêu biến đổi chất lượng vi sinh và độ ẩm trong quá trình bảo quản dài hạn theo các loại vật liệu bao bì khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu bổ sung các chất cố định hương hoặc phụ gia tự nhiên nhằm giảm thiểu sự bay hơi của các hợp chất mùi trong quá trình gia nhiệt nướng.
    • Mở rộng thử nghiệm sản xuất trên dây chuyền thiết bị bán công nghiệp và công nghiệp để kiểm chứng các thông số lưu biến của khối bột nhào.
    • Khảo sát hạn sử dụng và đánh giá mức độ oxy hóa chất béo của sản phẩm bánh bích quy bột ngô trong các điều kiện bao gói chân không hoặc bao bì màng ghép.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Giảng viên, sinh viên và học viên chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sau thu hoạch, Kỹ thuật Hóa sinh - Thực phẩm làm tài liệu tham khảo cho các môn học Công nghệ chế biến bánh kẹo, Đồ án công nghệ và Khóa luận tốt nghiệp.
    • Cán bộ kỹ thuật, chuyên viên R&D tại các nhà máy, cơ sở sản xuất bánh kẹo đang tìm kiếm giải pháp phối trộn tinh bột thay thế nhằm hạ giá thành sản xuất.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Phương pháp thiết kế ma trận thí nghiệm phối trộn tinh bột ngũ cốc thay thế (Phần 3 và Phần 4).
    • Quy trình phân tích hóa lý xác định protein theo phương pháp Kjeldahl và độ ẩm sấy đến khối lượng không đổi (Phần 3).
    • Hệ thống tiêu chí và bảng mô tả điểm cảm quan bánh bích quy theo Tiêu chuẩn TCVN 5909:1995 (Phần 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả lại lựa chọn công thức thay thế 20% bột ngô (CT8) thay vì bột sắn (CT4) hay hỗn hợp sắn - ngô (CT24)?

Qua các bảng số liệu đánh giá cảm quan theo TCVN 5909:1995 ở mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$, mặc dù ở tỷ lệ 20% cả ba nhóm đều cho kết quả tốt nhất trong phân nhóm của mình, nhưng công thức CT8 (20% bột ngô) đạt điểm trung bình chất lượng tổng thể cao nhất, tạo cho bánh có màu vàng sáng đồng đều, độ xốp giòn phù hợp, vị ngọt hài hòa và ít bị sậm màu hay cứng ruột như các công thức chứa bột sắn tỷ lệ cao.

2. Tiêu chuẩn kỹ thuật và các chỉ tiêu thực nghiệm của bột mì Meizan trong khóa luận là gì?

Bột mì Meizan được phân tích đạt độ ẩm 12.86% (thỏa mãn tiêu chuẩn kỹ thuật của bột mì dùng sản xuất bánh bích quy là < 15%), độ dãn dài gluten đo được là 0.3 cm/phút, độ acid đạt giới hạn tiêu chuẩn, trạng thái bột mịn tơi, màu trắng ngà, không sâu mọt tạp chất và có giá thành 16.500 đồng/kg, phù hợp về cả chỉ tiêu kỹ thuật lẫn hiệu quả kinh tế.

3. Phương pháp phân tích hàm lượng protein và độ ẩm của bánh được tiến hành như thế nào?

  • Độ ẩm được xác định bằng phương pháp sấy mẫu ở 105°C đến khối lượng không đổi trong tủ sấy chuyên dụng và tính toán qua độ chênh lệch khối lượng trước - sau khi sấy.
  • Protein được xác định bằng phương pháp Kjeldahl: Vô cơ hóa 1g mẫu với 10ml $\text{H}_2\text{SO}_4$ đậm đặc và 5g xúc tác $\text{K}_2\text{SO}_4/\text{CuSO}_4$, chưng cất đạm giải phóng $\text{NH}_3$ vào bình tam giác chứa 10ml $\text{H}_2\text{SO}_4$ 0.1N và chỉ thị Tasiro, sau đó chuẩn độ lượng axit dư bằng dung dịch $\text{NaOH}$ 0.1N để tính hàm lượng nitơ tổng số và nhân với hệ số chuyển đổi tương ứng.

4. Chế độ nướng bánh bích quy được chia thành mấy giai đoạn và thông số cụ thể ra sao?

Chế độ nướng được tối ưu hóa qua 3 giai đoạn nối tiếp:

  1. Giai đoạn làm chín: Khảo sát các mức nhiệt độ 100°C, 110°C, 120°C trong thời gian 10 phút.
  2. Giai đoạn tạo vỏ: Khảo sát các mức nhiệt độ 115°C, 125°C, 135°C trong thời gian 5 phút.
  3. Giai đoạn làm khô: Khảo sát các mức nhiệt độ 120°C, 130°C, 140°C trong thời gian 3 phút.

5. Phương pháp đánh giá cảm quan chất lượng bánh bích quy dựa trên tiêu chuẩn và hệ số trọng số nào?

Nghiên cứu sử dụng phương pháp cho điểm cảm quan theo Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5909:1995 với thang điểm từ 0 đến 5 cho từng chỉ tiêu và nhân với hệ số quan trọng: Màu sắc (hệ số 1.2), Trạng thái/Cấu trúc (hệ số 1.0), Vị (hệ số 1.2), Mùi (hệ số 0.6). Điểm trung bình chất lượng tổng hợp sau khi nhân hệ số trọng số được dùng để xếp loại chất lượng sản phẩm thành các cấp: Tốt (18.6 - 20.0), Khá (15.2 - 18.5), Trung bình (11.2 - 15.1), Kém (7.2 - 11.1) và Hỏng (0 - 7.1).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Phương đã nghiên cứu thành công quy trình chế biến bánh bích quy xốp sử dụng nguyên liệu thay thế tại Khoa Công nghệ Sinh học - Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm đã xác định công thức phối trộn tối ưu với tỷ lệ 20% bột ngô thay thế bột mì kết hợp hệ phụ liệu và chế độ nướng 3 giai đoạn thích hợp, tạo ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cảm quan và hóa lý theo quy chuẩn kỹ thuật. Công trình mang lại ý nghĩa thực tiễn rõ rệt trong việc giảm thiểu sự phụ thuộc vào nguồn lúa mì nhập khẩu, nâng cao giá trị sử dụng của nông sản nội địa và cung cấp luận cứ công nghệ vững chắc cho việc phát triển các dòng sản phẩm bánh nướng có giá thành hợp lý.