Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp tại Việt Nam, mô hình chăn nuôi quy mô trang trại tập trung ngày càng khẳng định vai trò then chốt trong việc gia tăng thu nhập cho hộ nông dân, giải quyết việc làm tại khu vực nông thôn và thay thế dần phương thức chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán. Tuy nhiên, hoạt động phát triển kinh tế trang trại chăn nuôi tại nhiều địa phương vẫn đối mặt với hàng loạt rủi ro: dịch bệnh bùng phát phức tạp, biến động giá cả thị trường, ô nhiễm môi trường và đặc biệt là hạn chế về năng lực tổ chức quản lý, hạch toán kinh tế của chủ trang trại. Mô hình liên kết chăn nuôi gia công với các doanh nghiệp lớn (như Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam) được xem là giải pháp giúp chia sẻ rủi ro về vốn giống, kỹ thuật và thị trường tiêu thụ. Tại tỉnh Thái Nguyên nói chung và huyện Đại Từ nói riêng, hình thức chăn nuôi gia công phát triển nhanh nhưng đòi hỏi sự đánh giá cụ thể về hiệu quả vận hành thực tế.
Khóa luận tốt nghiệp "Tìm hiểu hoạt động sản xuất kinh doanh tại mô hình trang trại nuôi lợn của ông Dương Công Tuấn – Xã Cát Nê – Huyện Đại Từ - Tỉnh Thái Nguyên" do sinh viên Lỳ Khai Xá (ngành Kinh tế Nông nghiệp, Khoa Kinh tế và Phát triển Nông thôn, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) thực hiện năm 2021 nhằm giải quyết các nhiệm vụ thực tiễn trên.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Thông qua quá trình nghiên cứu, trải nghiệm thực tế tại trang trại để phân tích các khâu tổ chức sản xuất kinh doanh, đánh giá hiệu quả kinh tế, nhận diện những thuận lợi, khó khăn, từ đó đề xuất ý tưởng/dự án khởi nghiệp phù hợp trong lĩnh vực chăn nuôi.
- Mục tiêu cụ thể:
- Nắm bắt quá trình hình thành, phát triển và cơ cấu tổ chức bộ máy sản xuất kinh doanh của trang trại.
- Phân tích và đánh giá thực trạng các nguồn lực sản xuất (đất đai, lao động, nguồn vốn, cơ sở vật chất kỹ thuật).
- Tìm hiểu toàn diện quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt gia công, chế độ dinh dưỡng, quy trình an toàn sinh học và phòng trừ dịch bệnh bằng vắc xin.
- Hạch toán các khoản chi phí đầu tư ban đầu, chi phí thường xuyên, doanh thu và lợi nhuận của mô hình trang trại.
- Đề xuất giải pháp tháo gỡ khó khăn cho trang trại và xây dựng dự án khởi nghiệp ứng dụng sau khi tốt nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động sản xuất kinh doanh, công tác tổ chức quản lý và hiệu quả kinh tế của mô hình trang trại chăn nuôi lợn thịt gia công.
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn của ông Dương Công Tuấn tại xóm Nông Trường, xã Cát Nê, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập, thu thập số liệu thực địa diễn ra từ ngày 01/01/2021 đến ngày 30/05/2021; chuỗi số liệu hoạt động của trang trại được khảo sát từ giai đoạn thành lập (2014–2015) đến các năm 2020–2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý luận về kinh tế nông nghiệp, kinh tế trang trại và khung pháp lý hiện hành của Nhà nước Việt Nam về phát triển nông nghiệp, nông thôn:
- Khái niệm và cơ sở pháp lý:
- Khái niệm về tổ chức sản xuất trong doanh nghiệp và trang trại nông nghiệp (bố trí các công đoạn từ đầu vào đến đầu ra nhằm tối ưu hóa chi phí và chu kỳ sản xuất).
- Khái niệm kinh tế trang trại theo tinh thần Nghị quyết số 03/2000/NQ-CP ngày 02/02/2000 của Chính phủ.
- Tiêu chí định lượng xác định kinh tế trang trại căn cứ theo Điều 5 Thông tư số 27/2011/TT-BNNPTNT ngày 13/04/2011 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (quy định giá trị sản lượng hàng hóa đối với cơ sở chăn nuôi phải đạt từ 1,0 tỷ đồng/năm trở lên).
- Các cơ chế khuyến khích, hỗ trợ tín dụng phát triển nông nghiệp, nông thôn theo Nghị định số 55/2015/NĐ-CP ngày 09/06/2015 của Chính phủ.
Phương pháp nghiên cứu:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu thống kê kinh tế - xã hội từ UBND xã Cát Nê, các báo cáo tổng kết ngành chăn nuôi huyện Đại Từ, các tài liệu sách báo, tạp chí chuyên ngành, văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến cơ chế chính sách kinh tế trang trại.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Phương pháp điều tra, phỏng vấn trực tiếp: Phỏng vấn sâu chủ trang trại (ông Dương Công Tuấn), cán bộ quản lý (ông Dương Công Hoàng) và kỹ sư kỹ thuật của Công ty C.P. Việt Nam (ông Nguyễn Văn Quyết) về lịch sử hình thành, vốn đầu tư, chi phí vận hành, doanh thu, kênh tiêu thụ và hợp đồng gia công.
- Phương pháp tiếp cận có sự tham gia (PRA): Tác giả trực tiếp làm việc trong 5 tháng tại trang trại, thực hiện các công việc kỹ thuật: dọn dẹp vệ sinh chuồng nuôi, kiểm tra nhiệt độ, phối trộn thức ăn theo tỷ lệ, tiêm vắc xin, kiểm soát kho cám và kho thuốc.
- Phương pháp quan sát thực địa: Ghi chép quy trình vận hành hệ thống sát trùng ziczac, hệ thống làm mát, đường gom phân và hệ thống xử lý chất thải biogas.
- Phương pháp thảo luận nhóm: Trao đổi định kỳ với chủ trại và kỹ sư phụ trách để nhận diện các rủi ro vận hành và bài toán thị trường.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để nhập liệu, phân loại và lập bảng thống kê; áp dụng phương pháp hạch toán kinh tế (xác định chi phí cố định, chi phí biến đổi, khấu hao tài sản cố định, doanh thu từ tiền gia công và phụ phẩm, lợi nhuận ròng) nhằm đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Bố cục khóa luận được triển khai thành 4 phần chính phản ánh toàn bộ tiến trình nghiên cứu:
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài chăn nuôi trang trại gia công trong bối cảnh nền nông nghiệp chuyển dịch sang quy mô lớn; xác định rõ mục tiêu chung, hệ thống mục tiêu cụ thể về chuyên môn, thái độ và kỹ năng làm việc; giới thiệu nội dung thực tập, phương pháp thu thập – xử lý số liệu cùng thời gian, địa bàn triển khai đề tài tại xã Cát Nê, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.
Phần 2: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu
Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh tế trang trại nói chung và trang trại chăn nuôi nói riêng; làm rõ các đặc trưng về tích tụ ruộng đất, nguồn vốn, trình độ quản lý và xu hướng hợp tác chuỗi giá trị. Phân tích thực trạng kinh tế trang trại tại Việt Nam: cả nước có 10.974 trang trại chăn nuôi (chiếm 37,20% tổng số trang trại), phân bố tập trung nhiều ở Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Hồng. Phân tích các rào cản nội tại như: quy mô tăng chậm, phân bố không đều, ô nhiễm môi trường do chất thải chưa xử lý triệt để, rủi ro dịch bệnh và hạn chế về trình độ quản trị của chủ trang trại. Đồng thời, tác giả viện dẫn các chính sách hỗ trợ hạ tầng, đất đai, tiêu chuẩn VietGAP và chính sách tín dụng nông nghiệp theo Nghị định 55/2015/NĐ-CP.
Phần 3: Kết quả thực tập và nghiên cứu tại trang trại
Khái quát địa bàn và mô hình tổ chức trang trại
Xã Cát Nê có diện tích tự nhiên 2.715,39 ha (đất nông nghiệp chiếm 84,82%), cơ cấu kinh tế thuần nông (nông nghiệp chiếm 89,0%), đàn lợn nuôi trang trại đạt trên 6.800 con. Trang trại của ông Dương Công Tuấn bắt đầu xây dựng từ năm 2014, đi vào hoạt động năm 2015 với quy mô ban đầu 600 con lợn thịt/lứa liên kết với Công ty C.P. Việt Nam. Đến năm 2018, trang trại nâng quy mô lên 6 dãy chuồng (3.000 con/lứa) và năm 2021 mở rộng thành 7 dãy chuồng khép kín với quy mô thiết kế 4.200 – 4.550 con/lứa.
Bộ máy tổ chức gồm 7 nhân sự trực tiếp:
- 01 Chủ trang trại (trình độ Đại học, 20 năm kinh nghiệm).
- 01 Cán bộ quản lý (trình độ Đại học, 10 năm kinh nghiệm).
- 01 Cán bộ kỹ thuật do Công ty C.P. Việt Nam điều động phụ trách kỹ thuật (trình độ Đại học, 8 năm kinh nghiệm).
- 04 Công nhân trực tiếp chăm sóc chuồng nuôi (lao động phổ thông).
| Thành phần nguồn lực |
Hiện trạng tại trang trại |
Định hướng / Tiềm năng |
| Đất nông nghiệp |
18.000 m² (1,8 ha) |
Trồng rau củ, ngô, sắn phục vụ sinh hoạt nội bộ trang trại |
| Đất lâm nghiệp |
180.000 m² (18 ha) |
Trồng keo, chè, cao su tạo bóng mát; dự kiến mở rộng quy mô chuồng |
| Vốn tự có |
8.000.000.000 đồng (chiếm 66,7%) |
Vốn chủ sở hữu dùng xây dựng cơ sở hạ tầng |
| Vốn vay ngân hàng |
4.000.000.000 đồng (chiếm 33,3%) |
Vay Ngân hàng NN&PTNT thời hạn 60 tháng, lãi suất 0,8%/tháng |
| Tổng nguồn vốn |
12.000.000.000 đồng (100%) |
Đầu tư xây dựng cơ bản và máy móc trang thiết bị |
Quy trình kỹ thuật chăn nuôi gia công và an toàn sinh học
Trang trại ký hợp đồng chăn nuôi gia công khép kín với Công ty C.P. Việt Nam. Công ty chịu trách nhiệm cung cấp 100% con giống, thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh, thuốc thú y, vắc xin, cử kỹ sư trực tiếp giám sát kỹ thuật và bao tiêu toàn bộ lợn thịt xuất chuồng với mức đơn giá gia công cố định 3.000 đồng/kg thịt hơi.
Quy trình an toàn sinh học và kỹ thuật chăm sóc tại trang trại được chuẩn hóa nghiêm ngặt:
- Khử trùng - tiêu độc: Đường nội bộ rắc vôi bột 2 lần/tuần; hố sát trùng tại cổng pha nồng độ 1/400 (thay nước/vôi 2 lần/tuần); xe vào trại phải qua máy phun sát trùng áp lực và chờ tối thiểu 30 phút. Công nhân và khách phải qua nhà sát trùng ziczac trang bị 42 béc phun sương (công suất 750W, thuốc pha tỷ lệ 1/3). Phun khử mùi chuồng trại bằng men vi sinh Bio-Ems.
- Phác đồ vắc xin: Thực hiện tiêm phòng đầy đủ theo tuần tuổi: tuần 5 (Dịch tả, 2 ml), tuần 8 (Lở mồm long móng, 2 ml), tuần 12 (Giả dại mũi 1 và Dịch tả mũi 2, mỗi loại 2 ml), tuần 18 (Lở mồm long móng mũi 2, 2 ml). Sau tiêm mũi tuần 11–12 khoảng 21 ngày, kỹ sư lấy ngẫu nhiên 5 mẫu máu/chuồng gửi về phòng xét nghiệm của công ty kiểm tra hiệu giá kháng thể (nếu tỷ lệ đạt dưới 60% bắt buộc phải tiêm nhắc lại).
- Quy trình sử dụng thức ăn: Sử dụng 5 dòng cám của C.P. theo từng giai đoạn phát triển: 550SF (4–6 tuần tuổi), 551F (7–10 tuần tuổi), 552SF (11–14 tuần tuổi), 552F (15–24 tuần tuổi) và 553F (từ tuần 25 đến khi xuất bán). Khi chuyển giai đoạn cám, áp dụng công thức đảo cám kéo dài 6 ngày: ngày 1–2 trộn 25% cám mới + 75% cám cũ; ngày 3–4 trộn 50% mới + 50% cũ; ngày 5–6 trộn 75% mới + 25% cũ; ngày thứ 7 chuyển sang 100% cám mới.
- Kiểm soát nhiệt độ: Nhiệt độ chuồng nuôi được điều chỉnh theo độ tuổi của lợn thông qua quạt hút gió và giàn làm mát: tuần 4 (32–33°C), tuần 5 (31–32°C), tuần 6 (30–31°C), tuần 7 (29–30°C), tuần 8–16 (28–29°C), từ tuần 16 đến xuất chuồng (27–28°C). Luôn duy trì tối thiểu 20% số lượng quạt hoạt động để lưu thông không khí.
Hệ thống xử lý chất thải và môi trường
Nước thải và phân chuồng được thu gom qua hệ thống ống nhựa PVC phi 220 dẫn trực tiếp về bể Biogas ngầm bằng vật liệu composite/bạt phủ có dung tích 2.500 m³. Quá trình phân hủy yếm khí sinh khí mê-tan ($CH_4$) cung cấp chất đốt phục vụ sinh hoạt nội bộ. Nước thải sau hầm biogas chảy qua bể trung hòa tính axit và dẫn vào ao sinh học dung tích 800 m³, kết hợp hệ thống 3 ao lắng (dung tích từ 200 m³ đến 400 m³) trước khi thải ra môi trường tự nhiên.
Hạch toán chi phí và hiệu quả kinh tế của trang trại
Cơ cấu chi phí và tài sản của trang trại được xác định qua các hạng mục đầu tư và vận hành thực tế:
| Danh mục chi phí |
Giá trị (VNĐ) |
Thời gian khấu hao |
Khấu hao hàng năm (VNĐ) |
| Xây dựng cơ bản (7 dãy chuồng 7,22 tỷ, san lấp 29 tr, nhà điều hành/công nhân 103,16 tr, kho/nhà sát trùng 103,16 tr, bể nước 500m³ 26,3 tr, Biogas 2500m³ 200 tr, ao sinh học 200 tr, hạ tầng khác...) |
10.120.000.000 |
20 năm |
506.000.000 |
| Trang thiết bị, máy móc (Hệ thống quạt hút 17,84 tr, núm uống tự động 616 cái, giàn mát, máy phun khử trùng, cầu cân điện tử 18,47 tr, máy tính...) |
714.700.000 |
10 năm |
71.470.000 |
| Tổng đầu tư ban đầu |
10.834.700.000 |
— |
577.470.000 |
Về chi phí vận hành thường xuyên hàng năm (chi phí biến đổi và chi phí cố định):
| STT |
Khoản mục chi phí thường xuyên |
Giá trị trung bình/năm (1.000 đồng) |
Tỷ trọng cơ cấu (%) |
| 1 |
Chi phí nhân công (lương công nhân 5 triệu/người/tháng x 7 người) |
420.000 |
26,39 |
| 2 |
Chi phí quản lý (lương cán bộ quản lý 8 triệu/tháng) |
96.000 |
6,02 |
| 3 |
Chi phí tiền điện phục vụ quạt thông gió, giàn mát, bơm nước |
336.000 |
21,10 |
| 4 |
Lãi vay ngân hàng (cho khoản vay 4 tỷ đồng) |
384.000 |
24,12 |
| 5 |
Chi phí vật tư khác (vôi bột, thuốc sát trùng ngoài danh mục, sửa chữa nhỏ) |
106.000 |
6,67 |
| 6 |
Khấu hao tài sản cố định tính phân bổ trong kỳ |
250.000 |
15,70 |
| Tổng |
Tổng chi phí thường xuyên hàng năm |
1.592.000 |
100,00 |
Về kết quả sản xuất:
- Năm 2020: Trang trại xuất bán tổng cộng 7.700 con lợn thịt cho Công ty C.P., tổng trọng lượng thịt hơi xuất chuồng đạt 882.175 kg (882,175 tấn).
- Năm 2021 (Lứa 1): Nhập 3.500 con giống, tỷ lệ hao hụt thực tế 6% (tương đương 210 con), số lượng thực xuất đạt 3.290 con với tổng trọng lượng xuất chuồng đạt 487.780 kg (487,780 tấn). Lợn nuôi trong chu kỳ khoảng 4 tháng đạt trọng lượng bình quân xấp xỉ 100 kg/con.
Ý tưởng khởi nghiệp sau tốt nghiệp
Dựa trên kinh nghiệm thực tế 5 tháng tại cơ sở, tác giả xây dựng đề án khởi nghiệp xây dựng mô hình trang trại nuôi lợn thịt gia công liên kết với doanh nghiệp; lập kế hoạch huy động nguồn lực, dự toán vốn đầu tư chuồng trại, lập tiến độ thi công và phương án quản trị rủi ro dịch bệnh.
Phần 4: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ kết quả khảo sát thực tế tại trang trại ông Dương Công Tuấn; khẳng định tính khả thi và hiệu quả kinh tế của mô hình gia công; đồng thời đề xuất hệ thống kiến nghị chính sách đối với Nhà nước, chính quyền địa phương, Công ty C.P. và bản thân chủ trang trại.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Minh chứng hiệu quả của mô hình gia công: Khóa luận chứng minh việc liên kết chăn nuôi gia công với Công ty C.P. Việt Nam giúp chủ trang trại loại bỏ hoàn toàn rủi ro biến động giá thức ăn và giá thịt lợn hơi trên thị trường tự do. Với mức công gia công 3.000 đồng/kg, trang trại đảm bảo dòng tiền ổn định để bù đắp chi phí vận hành (điện, nhân công, lãi vay) và khấu hao tài sản cố định.
- Hệ thống hóa định mức kinh tế - kỹ thuật: Thu thập và chuẩn hóa bộ số liệu thực tế về định mức đầu tư xây dựng cơ bản (10,12 tỷ đồng), chi phí máy móc thiết bị (714,7 triệu đồng), cơ cấu chi phí vận hành hàng năm (1,592 tỷ đồng), phác đồ tiêm 4 loại vắc xin chính và quy trình chuyển đổi 5 nhóm cám dinh dưỡng cho đàn lợn quy mô trên 4.000 con/lứa.
- Đánh giá năng lực sử dụng đất và vốn: Đánh giá hiệu quả sử dụng 18.000 m² đất nông nghiệp và 180.000 m² đất lâm nghiệp của trang trại; cấu trúc nguồn vốn gồm 66,7% vốn tự có và 33,3% vốn vay tín dụng thương mại.
Đề xuất và kiến nghị của tác giả
- Đối với Nhà nước: Cần sớm ban hành quyết định chính thức về chính sách khuyến khích phát triển kinh tế trang trại; hỗ trợ 50% chi phí xây dựng hạ tầng kỹ thuật (đường giao thông, điện lưới đến hàng rào trang trại) với mức tối đa 2 tỷ đồng/trang trại; có cơ chế hỗ trợ 100% kinh phí cấp chứng nhận VietGAP.
- Đối với chính quyền địa phương (huyện Đại Từ, xã Cát Nê): Đẩy nhanh tiến độ quy hoạch vùng chăn nuôi tập trung xa khu dân cư; tạo điều kiện cấp giấy chứng nhận kinh tế trang trại theo Thông tư 27/2011/TT-BNNPTNT; tạo điều kiện thuận lợi cho việc thuê đất ổn định lâu dài.
- Đối với Công ty C.P. Việt Nam: Cần duy trì đơn giá gia công ổn định và có chính sách thưởng năng suất khi tỷ lệ tiêu tốn thức ăn (FCR) thấp và tỷ lệ hao hụt dưới định mức; tăng cường kỹ sư thú y hỗ trợ trang trại giám sát dịch bệnh trong các giai đoạn chuyển mùa; hỗ trợ chia sẻ rủi ro khi có thiên tai, dịch bệnh lớn.
- Đối với chủ trang trại Dương Công Tuấn: Cần có kế hoạch đào tạo chuyên môn định kỳ cho công nhân (hiện 4/4 công nhân là lao động phổ thông chưa qua đào tạo); nâng cấp, gia cố hệ thống xử lý nước thải sau biogas để khắc phục triệt để hiện tượng rò rỉ chất thải ra môi trường; xây dựng chế độ đãi ngộ nhằm giữ chân lao động gắn bó lâu dài.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết, số liệu thực chứng về mô hình chăn nuôi lợn thịt gia công quy mô lớn tại vùng trung du miền núi phía Bắc; là tài liệu khảo sát thực tế có giá trị phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu môn học Quản trị trang trại và Kinh tế Nông nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận
- Phạm vi khảo sát đơn lẻ: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát sâu trên 01 mô hình trang trại duy nhất tại xã Cát Nê, huyện Đại Từ, chưa có điều kiện so sánh đối chứng với các mô hình chăn nuôi lợn tự chủ (không gia công) hoặc các mô hình liên kết với doanh nghiệp khác trên cùng địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
- Thời gian nghiên cứu: Thời gian thực tập 5 tháng (01/2021 – 05/2021) chỉ theo dõi trọn vẹn được một lứa lợn xuất chuồng, chuỗi số liệu tài chính của các năm trước chủ yếu dựa trên báo cáo lưu trữ và phỏng vấn hồi tưởng của chủ trại.
- Hạn chế kỹ thuật tại cơ sở: Tác giả chỉ ra rằng hệ thống xử lý môi trường của trang trại chưa thực sự triệt để, một phần chất thải sau biogas vẫn có nguy cơ rò rỉ ra môi trường trong những đợt mưa lớn; công tác ghi chép sổ sách kế toán nông hộ còn đơn giản.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh hiệu quả kinh tế giữa hình thức chăn nuôi gia công và chăn nuôi độc lập của các trang trại quy mô tương đương tại Thái Nguyên.
- Nghiên cứu sâu về giải pháp kinh tế tuần hoàn: đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của việc tận dụng phụ phẩm phân lợn sau biogas làm phân bón hữu cơ cho diện tích 18 ha đất lâm nghiệp trồng chè và cây ăn quả.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị thực tiễn cao đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên các ngành Kinh tế Nông nghiệp, Phát triển Nông thôn, Chăn nuôi – Thú y, Quản lý Kinh tế: Có thể tham khảo phương pháp tiếp cận điều tra nông trại, cách lập bảng hạch toán chi phí xây dựng cơ bản, chi phí vận hành máy móc thiết bị và cơ cấu chi phí thường xuyên của một trang trại chăn nuôi quy mô lớn.
- Hộ nông dân, chủ trang trại: Tham khảo mô hình bố trí mặt bằng chuồng trại khép kín (nhà sát trùng ziczac, hệ thống quạt thông gió kết hợp giàn mát, bể biogas 2.500 m³), quy trình đảo cám 6 ngày và phác đồ tiêm phòng vắc xin chuẩn hóa của doanh nghiệp FDI.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống các bảng hạch toán chi tiết chi phí đầu tư ban đầu (Bảng 3.11), danh mục thiết bị (Bảng 3.12), chi phí vận hành thường xuyên (Bảng 3.13) và quy trình an toàn sinh học kiểm soát dịch tễ tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình chăn nuôi gia công giữa trang trại ông Dương Công Tuấn và Công ty C.P. Việt Nam được phân định quyền lợi và trách nhiệm như thế nào?
Công ty C.P. Việt Nam cung cấp toàn bộ con giống chất lượng cao, 100% thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y, vắc xin, cử kỹ sư trực tiếp quản lý kỹ thuật và bao tiêu toàn bộ lợn thịt xuất chuồng. Chủ trang trại chịu trách nhiệm đầu tư mặt bằng đất đai (18 ha lâm nghiệp, 1,8 ha nông nghiệp), toàn bộ hạ tầng chuồng trại, hệ thống xử lý môi trường, chi trả tiền điện, thuê nhân công và chịu chi phí lãi vay ngân hàng. Trang trại được nhận tiền công gia công cố định là 3.000 đồng/kg thịt lợn hơi khi xuất chuồng.
2. Tổng vốn đầu tư ban đầu của trang trại là bao nhiêu và cơ cấu nguồn vốn được huy động từ những nguồn nào?
Tổng vốn đầu tư của trang trại là 12,0 tỷ đồng. Trong đó, vốn tự có của chủ trang trại là 8,0 tỷ đồng (chiếm 66,7% tổng vốn) và vốn vay từ Ngân hàng Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn là 4,0 tỷ đồng (chiếm 33,3% tổng vốn, thời hạn vay 60 tháng với mức lãi suất 0,8%/tháng, tương ứng chi phí trả lãi hàng năm từ 320 đến 384 triệu đồng).
3. Quy trình chuyển đổi thức ăn (đảo cám) cho lợn tại trang trại được thực hiện theo nguyên tắc nào?
Để tránh rối loạn tiêu hóa cho lợn khi chuyển đổi giữa 5 giai đoạn cám (từ 550SF đến 553F), trang trại bắt buộc thực hiện đảo cám trong 6 ngày liên tục trước khi chuyển hẳn sang cám mới ở ngày thứ 7:
- Ngày 1 và 2: Trộn 25% cám mới + 75% cám cũ.
- Ngày 3 và 4: Trộn 50% cám mới + 50% cám cũ.
- Ngày 5 và 6: Trộn 75% cám mới + 25% cám cũ.
- Ngày 7: Cho ăn 100% cám mới.
4. Quy trình xử lý chất thải chăn nuôi tại trang trại được thiết kế với công suất và quy chuẩn ra sao?
Phân và nước thải chuồng nuôi được dẫn qua đường ống nhựa PVC phi 220 chảy vào bể Biogas ngầm dung tích 2.500 m³ để phân hủy yếm khí sinh khí $CH_4$ phục vụ đun nấu sinh hoạt. Nước tràn sau biogas tiếp tục qua bể trung hòa nhằm triệt tiêu tính axit, sau đó chảy vào ao sinh học dung tích 800 m³ cùng hệ thống các ao lắng (từ 200 m³ đến 400 m³) để phân hủy triệt để trước khi xả ra môi trường bên ngoài.
5. Những khó khăn và điểm yếu lớn nhất trong công tác tổ chức, vận hành trang trại là gì?
Điểm yếu lớn nhất là chất lượng lao động: toàn bộ 4 công nhân đều là lao động phổ thông chưa qua đào tạo chuyên môn, thời gian đào tạo một công nhân thuần thục mất từ 6 tháng trở lên nhưng tính ổn định kém, hay biến động nghỉ việc. Ngoài ra, điều kiện khí hậu mưa ẩm tại Cát Nê tiềm ẩn nguy cơ bùng phát dịch bệnh (dịch tả, tai xanh, LMLM) và hệ thống xử lý môi trường tại một số thời điểm quá tải vẫn có nguy cơ rò rỉ nước thải.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lỳ Khai Xá đã phản ánh một cách chân thực, chi tiết và có hệ thống toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh tại trang trại nuôi lợn thịt gia công quy mô lớn của ông Dương Công Tuấn tại xã Cát Nê, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên. Thông qua việc thu thập và phân tích các chỉ tiêu định lượng cụ thể về vốn đầu tư, chi phí xây dựng cơ bản, quy trình an toàn sinh học và hiệu quả liên kết chuỗi giá trị với Công ty C.P. Việt Nam, công trình đã làm rõ những ưu thế vượt trội cũng như các điểm nghẽn về lao động và môi trường của mô hình. Đây là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên ngành kinh tế nông nghiệp và các hộ chăn nuôi đang định hướng phát triển trang trại gia công bền vững.