Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình hội nhập và phát triển kinh tế, các doanh nghiệp và xí nghiệp công nghiệp đứng trước yêu cầu cấp thiết phải không ngừng nâng cao năng suất lao động, giảm giá thành sản phẩm nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường. Để hiện thực hóa mục tiêu này, việc cải tổ cơ cấu tổ chức kết hợp với đổi mới, hiện đại hóa dây chuyền công nghệ sản xuất trở thành một đòi hỏi tất yếu. Xu hướng tự động hóa đã và đang được triển khai sâu rộng trong hầu hết các quy trình sản xuất công nghiệp.
Trong bức tranh tổng thể của công nghệ tự động hóa, kỹ thuật điều khiển logic khả trình (Programmable Logic Controller - PLC) giữ vai trò then chốt. Sự xuất hiện của PLC không chỉ thay thế hoàn toàn các giải pháp điều khiển truyền thống dựa trên cơ cấu cam cơ khí hay hệ thống mạch rơ-le, công tắc tơ cồng kềnh, mà còn tích hợp nhiều tính năng điều khiển số, xử lý tín hiệu và truyền thông công nghiệp phức tạp.
Đề tài tốt nghiệp đại học "Nghiên cứu về PLC S7-300 và ứng dụng thiết kế hệ thống điều khiển trạm trộn nhiên liệu" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán ứng dụng công nghệ điều khiển tiên tiến vào một quy trình công nghệ cụ thể trong thực tế sản xuất.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Nghiên cứu tổng quan về nguyên lý điều khiển logic khả trình và kiến trúc phần cứng của dòng PLC Simatic S7-300 do hãng Siemens sản xuất.
- Tìm hiểu tập lệnh, cấu trúc bộ nhớ, vòng quét và phương pháp xây dựng chương trình điều khiển trên phần mềm chuyên dụng (STEP 7).
- Khảo sát các mô hình công nghệ pha trộn phổ biến trong công nghiệp cùng các thiết bị đo lường, chấp hành trong hệ thống trạm trộn.
- Thiết kế hoàn chỉnh hệ thống điều khiển trạm trộn nhiên liệu bao gồm: xây dựng yêu cầu công nghệ, thiết kế khối nguồn một chiều, lập sơ đồ khối, phân bổ và thống kê biến vào/ra (I/O), thiết kế mạch điều khiển, mạch động lực, sơ đồ điện và lập trình điều khiển hệ thống.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bộ điều khiển khả trình PLC S7-300 (Siemens), các module chức năng, cảm biến công nghiệp, van chấp hành và quy trình công nghệ trạm trộn nhiên liệu.
- Phạm vi không gian và thời gian: Đồ án được thực hiện tại Khoa Điện Tự động Công nghiệp, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng vào năm 2018 dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Đức Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng trên nền tảng lý thuyết điều khiển tự động hóa công nghiệp và kỹ thuật máy tính nhúng, tập trung vào cấu trúc và phương thức vận hành của bộ điều khiển logic khả trình ra đời từ giai đoạn 1968–1970.
Cơ sở lý thuyết nền tảng
- Nguyên lý kiến trúc PLC: Khác với máy tính thông thường vốn tối ưu hóa cho các tác vụ tính toán và hiển thị, PLC được chuyên biệt hóa cho môi trường công nghiệp với khả năng chịu rung động, biến thiên nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn và chống nhiễu cao. Cấu trúc cơ bản bao gồm: Bộ xử lý trung tâm (CPU), bộ nhớ (RAM, ROM, EPROM với nguồn pin dự phòng), bộ nguồn chuyển đổi (PS), giao diện vào/ra (I/O) có mạch cách ly quang/rơ-le và thiết bị lập trình.
- Tập lệnh và cấu trúc dữ liệu: Hệ thống dữ liệu trên PLC S7-300 được phân định rõ ràng thành các kiểu dữ liệu từ đơn bit đến đa byte cùng hệ thống vùng nhớ chức năng phân định cho xử lý logic, bộ đếm thời gian (Timer) và bộ đếm sự kiện (Counter).
| Kiểu dữ liệu |
Dung lượng |
Phạm vi giá trị / Định dạng |
| BOOL |
1 bit |
Giá trị logic 0 hoặc 1 |
| BYTE |
8 bit |
Số nguyên dương từ 0 đến 255 hoặc mã ASCII |
| WORD |
2 byte (16 bit) |
Số nguyên dương từ 0 đến 65.535 |
| INT |
2 byte (16 bit) |
Số nguyên có dấu từ -32.768 đến 32.767 |
| DINT |
4 byte (32 bit) |
Số nguyên kép có dấu từ -2.147.483.648 đến 2.147.483.647 |
| REAL |
4 byte (32 bit) |
Số thực dấu phẩy động |
| S5T |
16 bit |
Định dạng thời gian SIMATIC (giờ, phút, giây, mili-giây) |
| TOD |
32 bit |
Thời gian trong ngày (Time of Day: giờ/phút/giây) |
| DATE |
16 bit |
Định dạng lịch (năm/tháng/ngày) |
| CHAR |
8 bit |
Biểu diễn ký tự (tối đa chuỗi 4 ký tự) |
Phân chia vùng nhớ và vòng quét chương trình
Vùng nhớ trong PLC S7-300 được chia thành ba khu vực cốt lõi:
- Vùng chứa chương trình ứng dụng: Bao gồm khối tổ chức (OB) và khối hàm (FC).
- Vùng chứa tham số của hệ điều hành và chương trình: Miền đệm cổng vào số (I - Process Input Image), miền đệm cổng ra số (Q - Process Output Image), miền biến cờ (M), miền bộ định thời (T), miền bộ đếm (C), miền địa chỉ vào ngoại vi tương tự (PI) và miền địa chỉ ra ngoại vi tương tự (PQ).
- Vùng chứa các khối dữ liệu: Khối dữ liệu dùng chung (Shared DB), khối dữ liệu cá thể (Instance DB) và vùng dữ liệu địa phương tạm thời (L - Local Data).
Quy trình thực thi chương trình vận hành theo chu trình quét lặp tuần hoàn (Scan) gồm 4 giai đoạn nối tiếp: (1) Đọc trạng thái logic từ các cổng vào lưu vào bộ đệm ảo I; (2) Thực thi tuần tự các lệnh trong chương trình từ đầu đến cuối; (3) Ghi kết quả từ bộ đệm ảo Q ra các cổng ra vật lý; (4) Thực hiện truyền thông nội bộ và kiểm tra lỗi hệ thống.
+-----------------------------------------------------------------------+
| VÒNG QUÉT PLC S7-300 |
| |
| [1. Đọc tín hiệu vào] --> [2. Thực hiện chương trình] |
| (Cập nhật I) (Quét tuần tự OB1) |
| ^ | |
| | v |
| [4. Truyền thông & Kiểm tra lỗi] <-- [3. Cập nhật đầu ra] |
| (Ghi Q ra ngoại vi) |
+-----------------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Nghiên cứu lý thuyết điều khiển tự động, tài liệu kỹ thuật chuyên sâu về phần cứng họ SIMATIC S7-300 và phần mềm lập trình STEP 7 của Siemens.
- Phương pháp so sánh kỹ thuật - kinh tế: Đánh giá đối chuẩn giữa giải pháp điều khiển bằng rơ-le truyền thống và giải pháp điều khiển khả trình PLC.
- Phương pháp thiết kế hệ thống công nghiệp: Phân tích công nghệ trạm trộn, thiết kế mạch điện động lực, mạch điều khiển, lựa chọn thiết bị cảm biến, cơ cấu chấp hành và lập trình cấu trúc điều khiển theo yêu cầu công nghệ.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống điều khiển trạm trộn nhiên liệu được thiết kế hoàn chỉnh theo quy trình công nghệ điều khiển tự động hóa công nghiệp.
Cấu trúc phần cứng và kiến trúc hệ thống
Hệ thống sử dụng bộ điều khiển trung tâm PLC Simatic S7-300 gá lắp trên thanh rack tiêu chuẩn, kết hợp các thành phần chức năng:
- Module nguồn (Power Supply - PS): Sử dụng dòng nguồn PS307 cấp nguồn điện áp một chiều 24V DC ổn định cho CPU và các module I/O.
- Module xử lý trung tâm (CPU): Tiếp nhận dữ liệu, xử lý thuật toán điều khiển và giao tiếp hệ thống.
- Module mở rộng tín hiệu (Signal Module - SM): Bao gồm các module SM321 (DI) tiếp nhận tín hiệu số từ cảm biến mức, công tắc hành trình, nút bấm điều khiển; module SM322 (DO) điều khiển cuộn hút rơ-le, khởi động từ và van điện từ; các module tương tự SM331 (AI) và SM332 (AO) phục vụ đo lường, giám sát tín hiệu liên tục.
- Thiết bị trường và cơ cấu chấp hành: Cảm biến báo mức nhiên liệu (mức cao, mức thấp), công tắc hành trình báo vị trí cơ khí, các van điện từ đóng/mở dòng nhiên liệu, hệ thống van khí nén và van thủy lực, cùng động cơ khuấy trộn nhiên liệu.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| SƠ ĐỒ KHỐI HỆ THỐNG TRẠM TRỘN |
| |
| [Khối Cảm biến & Tín hiệu vào] [Bộ điều khiển PLC S7-300] |
| - Cảm biến mức (Cao / Thấp) =======> - Module nguồn PS307 |
| - Công tắc hành trình - Module CPU (xử lý logic) |
| - Nút bấm điều khiển hệ thống - Module mở rộng SM (DI/DO/AI/AO) |
| || |
| \/ |
| [Khối Thiết bị chấp hành] [Mạch Động lực & Điều khiển] |
| - Động cơ khuấy trộn <======= - Khởi động từ & Rơ-le trung gian |
| - Hệ thống van điện từ / khí nén - Khối nguồn 1 chiều 24VDC |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Thiết kế mạch điện và cấu hình điều khiển
- Khối nguồn một chiều: Thiết kế chuyển đổi và hạ áp từ lưới điện công nghiệp tạo nguồn 24V DC cấp cho mạch điều khiển, cảm biến và cuộn hút van.
- Thống kê biến đầu vào/ra (I/O Mapping): Phân định chi tiết địa chỉ các ngõ vào số (Start, Stop, cảm biến mức bể chứa thành phần, cảm biến mức bể trộn, cảm biến hành trình van) và ngõ ra số (điều khiển bơm nạp, van xả thành phần, động cơ cánh khuấy, van xả thành phẩm, đèn còi báo trạng thái).
- Mạch điều khiển và mạch động lực: Thiết kế mạch bảo vệ quá tải, ngắn mạch bằng aptomat, contactor, rơ-le nhiệt cho động cơ trộn và mạch liên động an toàn cho hệ thống van.
Lập trình điều khiển trên môi trường phần mềm
Chương trình được triển khai trên phần mềm STEP 7 bằng các ngôn ngữ chuẩn hóa (LAD, FBD, STL), tổ chức theo mô hình lập trình có cấu trúc:
- Khối OB1 (Main Program): Quản lý chu trình quét chính, gọi các chương trình con theo chuỗi công nghệ.
- Các khối chương trình con (FC/FB): Chia nhỏ các nhiệm vụ độc lập: nạp liệu thành phần 1, nạp liệu thành phần 2, định thời gian khuấy trộn đồng nhất, xả nhiên liệu thành phẩm và xử lý sự cố.
- Ứng dụng Timer và Counter: Sử dụng các bộ Timer (SD, SS, SP, SE, SF) để căn chỉnh thời gian trộn chính xác và bộ đếm Counter (CU/CD) để định lượng số mẻ trộn.
- Khối xử lý ngắt đặc biệt (OB): Khai báo các khối xử lý lỗi và ngắt cứng (OB40, OB80, OB82, OB100) để đảm bảo hệ thống phản hồi an toàn khi có sự cố nguồn, lỗi module hoặc dừng khẩn cấp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về PLC và cấu trúc họ phần cứng PLC S7-300 của hãng Siemens
Chương 1 hệ thống hóa nền tảng lý thuyết toàn diện về bộ điều khiển logic khả trình và chi tiết cấu hình phần cứng dòng Simatic S7-300.
Nội dung đi sâu phân tích cấu trúc 5 khối cơ bản của PLC (Bộ xử lý, bộ nhớ, bộ nguồn, giao diện vào/ra, thiết bị lập trình). Tác giả thiết lập bảng so sánh chi tiết giữa hệ điều khiển rơ-le cổ điển và hệ điều khiển PLC:
| Tiêu chí so sánh |
Hệ điều khiển Rơ-le truyền thống |
Hệ thống điều khiển sử dụng PLC |
| Khả năng thay đổi công nghệ |
Khó khăn, phải đi lại toàn bộ dây nối |
Dễ dàng, chỉ cần chỉnh sửa phần mềm |
| Thời gian lắp đặt và thi công |
Kéo dài do khối lượng đấu nối lớn |
Nhanh chóng, cấu hình module linh hoạt |
| Không gian và kích thước |
Tốn nhiều diện tích lắp ráp tủ điện |
Rất nhỏ gọn, tiết kiệm không gian |
| Độ tin cậy và bảo dưỡng |
Kém hơn, cần bảo dưỡng tiếp điểm định kỳ |
Rất cao, linh kiện bán dẫn tuổi thọ dài |
| Khả năng kết nối mạng |
Không hỗ trợ hoặc rất hạn chế |
Dễ dàng kết nối mạng máy tính, SCADA |
| Chi phí với hệ thống lớn |
Rất tốn kém vật tư và nhân công |
Tiết kiệm chi phí rõ rệt khi số I/O tăng |
Trong phần cứng S7-300, chương khảo sát chi tiết:
- Các thế hệ CPU: CPU 312, 314, 314IFM (tích hợp sẵn I/O onboard và hàm chuyên dụng), CPU 315-2DP (tích hợp cổng truyền thông phân tán Profibus-DP).
- Các dòng module nguồn PS 307 với các mức dòng định mức 2A, 5A, 10A.
- Hệ thống module mở rộng SM (SM321, SM322, SM331, SM332) và module giao tiếp mở rộng rack IM (IM360, IM361 cho phép kết nối tối đa 4 rack, mỗi rack tối đa 8 module).
- Hệ thống tập lệnh STL thao tác trên hai thanh ghi 32-bit (ACCU1, ACCU2), tập lệnh logic tiếp điểm, khối ngắt tổ chức OB đặc biệt (OB10, OB20, OB40, OB80, OB81, OB82, OB85, OB87, OB100, OB101, OB121, OB122), cùng 5 loại Timer (SD, SS, SP, SE, SF) và bộ đếm 256 Counter.
Chương 2: Giới thiệu các hệ thống pha trộn và thiết bị trong hệ thống điều khiển trạm trộn nhiên liệu
Chương 2 trình bày tổng quan về các dạng công nghệ pha trộn trong sản xuất công nghiệp và các trang thiết bị kỹ thuật sử dụng trong trạm trộn:
- Khảo sát các hệ thống pha trộn thực tế: Phân tích quy trình phối trộn trong các ngành công nghiệp điển hình gồm hệ thống pha trộn dầu DO và dầu thực vật (nhiên liệu sinh học), hệ thống pha màu công nghiệp, hệ thống phối trộn hóa chất tự động, máy pha chế nước ngọt có gas và trạm trộn bê tông xi măng.
- Khảo sát thiết bị đo lường và chấp hành:
- Cảm biến mức: Phân loại và nguyên lý làm việc của các dòng cảm biến báo mức chất lỏng/nhiên liệu thường dùng trong môi trường công nghiệp.
- Cơ cấu van điều khiển: Phân tích kết cấu và ứng dụng của van điện từ (solenoid valve), hệ thống van điều khiển bằng khí nén và van điều khiển bằng thủy lực trong việc đóng ngắt các đường ống dẫn lưu chất áp lực cao.
- Thiết bị đóng cắt và hành trình: Công tắc hành trình dùng để xác định vị trí đóng/mở của cửa xả và góc xoay van; các rơ-le công tắc tơ bảo vệ mạch động lực.
Chương 3: Thiết kế hệ thống điều khiển trạm trộn nhiên liệu
Chương 3 là phần trọng tâm ứng dụng thiết kế kỹ thuật của đồ án:
- Xác định yêu cầu công nghệ: Thiết lập quy trình công nghệ vận hành khép kín của trạm trộn nhiên liệu từ khâu bơm nạp các nguyên liệu thành phần theo tỷ lệ đặt trước, kiểm soát mức dung tích, khởi động khuấy trộn tuần hoàn trong khoảng thời gian xác định, đến quy trình mở van xả thành phẩm ra bể chứa trung gian và tự động vệ sinh/chuẩn bị mẻ mới.
- Tính toán và thiết kế mạch điện: Thiết kế khối nguồn 24V DC ổn định điện áp; xây dựng sơ đồ khối cấu trúc toàn hệ thống; lập bảng thống kê phân bổ biến vào/ra (I/O) chi tiết giữa PLC và thiết bị trường; vẽ sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển ngõ vào/ra, mạch động lực cấp nguồn động cơ khuấy và sơ đồ đấu nối điện tổng thể.
- Xây dựng giải thuật và lập trình điều khiển: Thiết lập lưu đồ thuật toán điều khiển tuần tự, cấu hình phần cứng trên STEP 7, soạn thảo các khối chương trình OB, FC thực hiện chính xác chu trình trộn, đảm bảo khả năng khóa liên động an toàn và xử lý sự cố.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật đạt được
- Hoàn thiện bộ tài liệu thiết kế hệ thống: Đưa ra bản thiết kế chi tiết về sơ đồ khối, sơ đồ nguyên lý mạch điện động lực, mạch điều khiển I/O và khối nguồn một chiều 24V DC cho trạm trộn nhiên liệu.
- Xây dựng bảng phân bổ địa chỉ I/O và thuật toán chuẩn hóa: Thống kê đầy đủ các đầu vào (nút bấm, cảm biến mức, công tắc hành trình) và đầu ra (bơm, van điện từ, contactor động cơ, tín hiệu cảnh báo), làm cơ sở lập trình điều khiển logic chính xác.
- Chương trình điều khiển hoàn chỉnh trên STEP 7: Xây dựng cấu trúc chương trình điều khiển dạng module hóa sử dụng các khối OB, FC, kết hợp định thời chính xác bằng các khối Timer (SD/SE) và quản lý số mẻ trộn bằng Counter.
Đóng góp của đồ án
- Hệ thống hóa một cách khoa học, chi tiết toàn bộ cơ sở lý thuyết phần cứng, tập lệnh và phương pháp lập trình dòng PLC S7-300 của Siemens.
- Minh chứng rõ nét tính khả thi và hiệu quả của việc ứng dụng PLC thay thế mạch rơ-le trong bài toán tự động hóa trạm trộn công nghiệp, giúp giảm thiểu không gian lắp đặt, nâng cao độ tin cậy và linh hoạt trong vận hành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Đồ án chủ yếu dừng lại ở mức độ nghiên cứu lý thuyết, tính toán thiết kế kỹ thuật, xây dựng sơ đồ nguyên lý và lập trình giải thuật trên phần mềm; chưa triển khai chế tạo mô hình thực nghiệm vật lý hoàn chỉnh để kiểm tra thực tế trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Chưa tích hợp giao diện điều khiển và giám sát thu thập dữ liệu chuyên sâu (SCADA/HMI) qua máy tính.
Hướng phát triển tiếp theo
- Thiết kế và kết nối giao diện giám sát HMI hoặc hệ thống SCADA bằng phần mềm WinCC để trực quan hóa quá trình vận hành, cảnh báo sự cố và lưu trữ dữ liệu lịch sử sản xuất.
- Nghiên cứu ứng dụng thuật toán điều khiển nâng cao (như điều khiển PID, điều khiển mờ) thông qua các module chuyên dụng FM của S7-300 để tinh chỉnh chính xác lưu lượng, nhiệt độ và tỷ lệ thành phần pha trộn.
- Mở rộng mạng truyền thông công nghiệp (Profibus-DP, Profinet) nhằm kết nối trạm trộn vào mạng quản lý sản xuất tổng thể của nhà máy.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Điện Tự động Công nghiệp: Nắm bắt cấu trúc phần cứng S7-300, phân loại kiểu dữ liệu, cơ chế vòng quét, tập lệnh STL/LAD và phương pháp phân chia module lập trình có cấu trúc.
- Kỹ sư và cán bộ kỹ thuật thiết kế tủ điện điều khiển: Tham khảo phương pháp xây dựng sơ đồ khối, bảng địa chỉ I/O, thiết kế mạch động lực, mạch cách ly bảo vệ và quy trình công nghệ cho các hệ thống pha trộn (nhiên liệu, hóa chất, sơn, thực phẩm, bê tông).
Câu hỏi thường gặp
1. Vòng quét (Scan Time) của PLC S7-300 hoạt động theo những giai đoạn nào và yếu tố nào ảnh hưởng đến thời gian quét?
Vòng quét của S7-300 gồm 4 giai đoạn tuần tự: (1) Đọc trạng thái từ các cổng vào và lưu vào vùng đệm ảo I; (2) Thực hiện chương trình tuần tự từ lệnh đầu đến lệnh cuối; (3) Chuyển nội dung từ vùng đệm ảo Q ra các cổng ra số vật lý; (4) Thực hiện truyền thông nội bộ và kiểm tra lỗi. Thời gian vòng quét phụ thuộc vào dung lượng bộ nhớ, tốc độ CPU, số lượng câu lệnh thực tế được thực hiện trong chu kỳ và tần suất xuất hiện của các chương trình xử lý ngắt (OB).
2. PLC S7-300 hỗ trợ những kiểu dữ liệu và những vùng nhớ cơ bản nào?
S7-300 hỗ trợ các kiểu dữ liệu: BOOL (1 bit), BYTE (8 bit), WORD (16 bit), INT (16 bit có dấu), DINT (32 bit có dấu), REAL (32 bit số thực), S5T (thời gian SIMATIC), TOD (thời gian trong ngày), DATE (ngày/tháng/năm) và CHAR (ký tự). Bộ nhớ phân chia thành 3 vùng: Vùng chương trình ứng dụng (OB, FC), Vùng tham số hệ điều hành (I, Q, M, T, C, PI, PQ) và Vùng khối dữ liệu (DB, L).
3. Các khối hàm cơ bản và các khối tổ chức ngắt (OB) đặc biệt trong S7-300 gồm những gì?
Chương trình có cấu trúc gồm các khối: OB (khối tổ chức), FC (khối hàm không có DB riêng), FB (khối hàm chức năng sử dụng DB cá thể), SFC/SFB (các hàm/khối hàm hệ thống có sẵn). Các khối ngắt OB đặc biệt gồm: OB10 (ngắt thời gian thực), OB20 (ngắt trì hoãn), OB40 (ngắt cứng phần cứng), OB80 (ngắt lỗi chu kỳ quét), OB81 (ngắt lỗi nguồn), OB82 (ngắt chẩn đoán I/O), OB100 (khởi động chuyển từ STOP sang RUN) và OB121/OB122 (xử lý lỗi logic/module).
4. Vì sao hệ thống điều khiển PLC S7-300 ưu việt hơn hệ thống điều khiển bằng rơ-le công tắc tơ truyền thống?
PLC có thiết kế dạng module linh hoạt, kích thước nhỏ gọn, độ tin cậy cao do linh kiện điện tử bán dẫn ít hao mòn cơ khí so với tiếp điểm rơ-le. Đặc biệt, khi cần thay đổi quy trình công nghệ, người vận hành chỉ cần sửa đổi chương trình phần mềm mà không phải đi lại dây phần cứng phức tạp. Ngoài ra, PLC dễ dàng mở rộng module I/O và tích hợp mạng truyền thông công nghiệp.
5. Bộ định thời (Timer) và bộ đếm (Counter) trong PLC S7-300 có những dạng nào?
S7-300 hỗ trợ tối đa 256 Timer với 5 dạng: Timer SD (On Delay - trễ sườn lên không nhớ), SS (Retentive On Delay - trễ sườn lên có nhớ), SP (Pulse Timer - tạo xung không nhớ), SE (Extended Pulse - tạo xung có nhớ) và SF (Off Delay - trễ sườn xuống). Hệ thống có 256 Counter (C0-C255) có khả năng đếm tiến (CU) theo sườn lên của tín hiệu vào 1 và đếm lùi (CD) theo sườn lên của tín hiệu vào 2.
Kết luận
Đồ án "Nghiên cứu về PLC S7-300 và ứng dụng thiết kế hệ thống điều khiển trạm trộn nhiên liệu" đã giải quyết trọn vẹn nhiệm vụ nghiên cứu lý thuyết phần cứng, phần mềm của bộ điều khiển khả trình Simatic S7-300 và vận dụng thành công vào thiết kế trạm trộn nhiên liệu tự động. Công trình cung cấp giải pháp kỹ thuật bài bản từ thiết kế sơ đồ mạch điện động lực, mạch điều khiển I/O đến xây dựng cấu trúc chương trình điều khiển logic tuần tự theo chuẩn công nghiệp. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với sinh viên và kỹ sư chuyên ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa.