Nghiên cứu phương pháp kết hợp hóa học và sinh học trong xử lý nước thải nhà máy giấy tại Vientiane

Nghiên cứu kết hợp phương pháp hóa học và sinh học trong xử lý nước thải nhà máy giấy tại Vientiane, mang lại giải pháp hiệu quả và bền vững.

Trường đại học

VNU University of Science

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

master thesis

2011

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Abbreviations

List of tables

List of figures

1. Status of environmental management in Vientiane

1.1. Introduction of Vientiane

1.2. Environmental issues in Vientiane

1.3. Wastewater Quality in Vientiane Capital Jan-Dec 2000

1.4. Industrial Growth in Lao PDR

Abstract

Acknowledgement

Introduction

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Xử Lý Nước Thải Giấy tại Vientiane

Nước là yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh tế xã hội và nhu cầu cơ bản của người dân Lào. Tuy nhiên, sự gia tăng dân số và phát triển công nghiệp đã gây áp lực lên nguồn nước, đặc biệt là tại Vientiane. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiện trạng ô nhiễm nước thải nhà máy giấy tại Vientiane và đề xuất các giải pháp kết hợp hóa học và sinh học để xử lý hiệu quả. Mục tiêu là tìm ra phương pháp phù hợp, kinh tế và thân thiện với môi trường, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững của Lào. Nghiên cứu này đánh giá tình hình ô nhiễm môi trường ở Vientiane nói chung và từ nước thải nhà máy giấy nói riêng. Các mẫu nước thải được thu thập từ các nhà máy giấy ở Lào và Việt Nam để thử nghiệm trong phòng thí nghiệm Hóa học Môi trường, Đại học Khoa học Hà Nội.

1.1. Hiện Trạng Môi Trường và Nguồn Nước tại Vientiane

Vientiane, thủ đô của Lào, đang đối mặt với nhiều thách thức về môi trường do quá trình đô thị hóa và phát triển công nghiệp. Mặc dù quy mô ô nhiễm còn nhỏ so với các thành phố khác trong khu vực, nhưng tình trạng ô nhiễm nước thải công nghiệp, đặc biệt từ các nhà máy giấy, đang trở nên nghiêm trọng. Các nguồn ô nhiễm chính bao gồm nước thải sinh hoạt, nước thải từ các cơ sở sản xuất, và hoạt động nông nghiệp. Việc quản lý và xử lý nước thải chưa hiệu quả đã gây ra những tác động tiêu cực đến chất lượng nguồn nước và sức khỏe cộng đồng. Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Lâm nghiệp, chất lượng nước ở Lào nói chung vẫn tốt trong 15 năm qua. Tuy nhiên, có một số vấn đề ô nhiễm nước ở các khu vực đô thị lớn do nhiều mục đích sử dụng nước khác nhau của cộng đồng (hộ gia đình, khách sạn, bệnh viện và trung tâm giải trí).

1.2. Tầm Quan Trọng của Xử Lý Nước Thải Nhà Máy Giấy

Nước thải nhà máy giấy chứa nhiều chất ô nhiễm nguy hại, bao gồm các chất hữu cơ khó phân hủy, lignin, cellulose, và các hóa chất sử dụng trong quá trình sản xuất giấy. Nếu không được xử lý đúng cách, nước thải này có thể gây ra tình trạng thiếu oxy trong nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh, và gây ô nhiễm nguồn nước ngầm. Việc áp dụng các công nghệ xử lý nước thải hiệu quả là vô cùng quan trọng để bảo vệ môi trường và đảm bảo sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá các công nghệ hiện có và đề xuất giải pháp kết hợp hóa học và sinh học để nâng cao hiệu quả xử lý nước thải.

II. Thách Thức Ô Nhiễm Nước Thải Giấy và Giải Pháp tại Vientiane

Ô nhiễm nước thải nhà máy giấy là một vấn đề cấp bách tại Vientiane, đòi hỏi các giải pháp xử lý hiệu quả và bền vững. Các phương pháp truyền thống thường gặp nhiều hạn chế về chi phí, hiệu quả xử lý, và tác động môi trường. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp kết hợp hóa học và sinh học để khắc phục những hạn chế này, đồng thời đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn nước thải hiện hành. Mục tiêu là đề xuất một quy trình xử lý nước thải toàn diện, có thể áp dụng rộng rãi cho các nhà máy giấy tại Vientiane.

2.1. Các Chất Ô Nhiễm Đặc Trưng trong Nước Thải Giấy

Nước thải nhà máy giấy chứa nhiều chất ô nhiễm đặc trưng, bao gồm BOD (nhu cầu oxy sinh hóa), COD (nhu cầu oxy hóa học), TSS (tổng chất rắn lơ lửng), lignin, cellulose, và các hợp chất hữu cơ clo hóa (AOX). Các chất này có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường, như làm giảm oxy hòa tan trong nước, gây độc cho sinh vật thủy sinh, và tích tụ các chất độc hại trong chuỗi thức ăn. Việc xác định và kiểm soát các chất ô nhiễm này là rất quan trọng trong quá trình xử lý nước thải. Theo tài liệu, nước thải nhà máy giấy có thể gây ra tình trạng thiếu oxy, độc tính cấp tính hoặc mãn tính, gây đột biến trong các nguồn nước tiếp nhận.

2.2. Hạn Chế của Các Phương Pháp Xử Lý Truyền Thống

Các phương pháp xử lý nước thải truyền thống, như sử dụng bể lắng, bể lọc, hoặc các hệ thống xử lý sinh học đơn giản, thường không đủ hiệu quả để loại bỏ các chất ô nhiễm khó phân hủy trong nước thải nhà máy giấy. Các phương pháp này cũng có thể đòi hỏi chi phí đầu tư và vận hành cao, cũng như tạo ra lượng bùn thải lớn, gây khó khăn cho việc xử lý và tiêu hủy. Do đó, cần có những giải pháp công nghệ xử lý nước thải tiên tiến hơn, có khả năng kết hợp hóa học và sinh học, để nâng cao hiệu quả và giảm chi phí xử lý.

III. Phương Pháp Kết Hợp Hóa Học và Sinh Học Xử Lý Nước Thải

Nghiên cứu này tập trung vào việc kết hợp hóa học và sinh học để xử lý nước thải nhà máy giấy tại Vientiane. Phương pháp này bao gồm việc sử dụng các quá trình hóa học để loại bỏ các chất ô nhiễm khó phân hủy, sau đó sử dụng các quá trình sinh học để phân hủy các chất hữu cơ còn lại. Sự kết hợp này giúp nâng cao hiệu quả xử lý, giảm chi phí, và giảm thiểu tác động môi trường. Mục tiêu là xây dựng một quy trình xử lý nước thải toàn diện, có thể áp dụng rộng rãi cho các nhà máy giấy tại Vientiane.

3.1. Giai Đoạn Hóa Học Keo Tụ Tạo Bông và Điều Chỉnh pH

Giai đoạn hóa học trong quy trình xử lý nước thải bao gồm các quá trình như keo tụ, tạo bông, và điều chỉnh pH. Quá trình keo tụ sử dụng các chất keo tụ như PAC (poly aluminum chloride) để kết dính các chất lơ lửng và chất keo trong nước thải, tạo thành các bông cặn lớn hơn, dễ dàng loại bỏ bằng quá trình lắng hoặc lọc. Điều chỉnh pH giúp tối ưu hóa hiệu quả của quá trình keo tụ và tạo bông, cũng như tạo điều kiện thuận lợi cho các quá trình sinh học tiếp theo. Nghiên cứu cho thấy, nước thải nhà máy giấy có thể được xử lý sơ bộ bằng cách giảm pH bằng axit H2SO4 loãng ở pH = 3; và bằng cách đông tụ bằng poly aluminum chloride (PAC).

3.2. Giai Đoạn Sinh Học Sử Dụng Bể Aerotank và UASB

Giai đoạn sinh học trong quy trình xử lý nước thải sử dụng các vi sinh vật để phân hủy các chất hữu cơ còn lại trong nước thải. Các hệ thống xử lý sinh học phổ biến bao gồm bể aerotank (xử lý hiếu khí) và bể UASB (xử lý kỵ khí). Bể aerotank sử dụng oxy để phân hủy các chất hữu cơ, trong khi bể UASB sử dụng các vi sinh vật kỵ khí để phân hủy các chất hữu cơ trong điều kiện không có oxy. Sự kết hợp của hai hệ thống này giúp nâng cao hiệu quả xử lý và giảm thiểu lượng bùn thải. Đối với mẫu nước thải 2 (lấy từ nhà máy giấy tissue ở Vientiane), quá trình đông tụ và tiếp theo là xử lý sinh học bằng bùn hoạt tính là những phương pháp phù hợp.

IV. Ứng Dụng Đánh Giá Hiệu Quả Xử Lý Nước Thải tại Vientiane

Nghiên cứu này đã tiến hành đánh giá hiệu quả của quy trình kết hợp hóa học và sinh học trong xử lý nước thải nhà máy giấy tại Vientiane. Các mẫu nước thải được thu thập từ các nhà máy giấy khác nhau và được xử lý bằng quy trình đề xuất. Hiệu quả xử lý được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu như COD, BOD, TSS, và các chất ô nhiễm khác. Kết quả cho thấy quy trình kết hợp này có khả năng loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm, đáp ứng các tiêu chuẩn nước thải hiện hành.

4.1. Kết Quả Xử Lý COD và BOD trong Nước Thải

Kết quả nghiên cứu cho thấy quy trình kết hợp hóa học và sinh học có khả năng loại bỏ hiệu quả COD và BOD trong nước thải nhà máy giấy. Giai đoạn hóa học giúp loại bỏ một phần lớn các chất hữu cơ khó phân hủy, trong khi giai đoạn sinh học giúp phân hủy các chất hữu cơ còn lại. Hiệu quả xử lý COD và BOD đạt được cao hơn so với các phương pháp xử lý đơn lẻ. Việc loại bỏ COD từ 74,21% mẫu 1 và 62. Sau đó, các mẫu nước thải có thể được xử lý bằng hệ thống tuần hoàn hiếu khí và kỵ khí kết hợp với hiệu quả loại bỏ COD là 94,99% đối với kỵ khí và 90% đối với hiếu khí.

4.2. Đánh Giá Ảnh Hưởng của Thời Gian Lưu Nước

Thời gian lưu nước (retention time) là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý trong các hệ thống sinh học. Nghiên cứu đã đánh giá ảnh hưởng của thời gian lưu nước đến hiệu quả loại bỏ COD và BOD trong bể aerotank và bể UASB. Kết quả cho thấy có một thời gian lưu nước tối ưu, giúp đạt được hiệu quả xử lý cao nhất. Việc xác định thời gian lưu nước tối ưu là rất quan trọng để vận hành hiệu quả các hệ thống xử lý sinh học.

V. Đề Xuất Mô Hình Xử Lý Nước Thải Giấy Bền Vững tại Vientiane

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một mô hình xử lý nước thải nhà máy giấy bền vững đã được đề xuất cho các nhà máy tại Vientiane. Mô hình này kết hợp các quá trình hóa học và sinh học, đồng thời chú trọng đến việc giảm thiểu chi phí và tác động môi trường. Mô hình này có thể được áp dụng rộng rãi cho các nhà máy giấy khác nhau, góp phần vào việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững tại Vientiane.

5.1. Quy Trình Xử Lý Nước Thải Đề Xuất

Quy trình xử lý nước thải đề xuất bao gồm các bước sau: (1) Xử lý sơ bộ (lọc, lắng), (2) Xử lý hóa học (keo tụ, tạo bông, điều chỉnh pH), (3) Xử lý sinh học (bể aerotank, bể UASB), (4) Xử lý bậc ba (lọc, khử trùng), và (5) Xử lý bùn thải. Quy trình này được thiết kế để loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm, đồng thời giảm thiểu chi phí và tác động môi trường. Mô hình đề xuất một quy trình xử lý nước thải sử dụng bùn hoạt tính.

5.2. Lợi Ích Kinh Tế và Môi Trường

Việc áp dụng mô hình xử lý nước thải đề xuất mang lại nhiều lợi ích kinh tế và môi trường. Về mặt kinh tế, mô hình này giúp giảm chi phí xử lý nước thải, tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên, và tạo ra các sản phẩm phụ có giá trị (ví dụ: phân bón từ bùn thải). Về mặt môi trường, mô hình này giúp giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước, bảo vệ hệ sinh thái thủy sinh, và cải thiện chất lượng cuộc sống của cộng đồng. Chính phủ đặt mục tiêu cải thiện khả năng tiếp cận nước uống an toàn của người dân địa phương vào năm 2015.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Xử Lý Nước Thải Giấy Tương Lai

Nghiên cứu này đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc kết hợp hóa học và sinh học trong xử lý nước thải nhà máy giấy tại Vientiane. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng để nâng cao hiệu quả và giảm chi phí xử lý. Các hướng nghiên cứu này bao gồm việc tối ưu hóa các quá trình hóa học và sinh học, sử dụng các vật liệu lọc mới, và phát triển các hệ thống xử lý nước thải thông minh.

6.1. Nghiên Cứu Tối Ưu Hóa Quy Trình Xử Lý

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa các thông số vận hành của quy trình xử lý, như liều lượng hóa chất, thời gian lưu nước, và tỷ lệ bùn hoạt tính. Việc sử dụng các phương pháp tối ưu hóa toán học và mô hình hóa có thể giúp tìm ra các điều kiện vận hành tối ưu, giúp đạt được hiệu quả xử lý cao nhất với chi phí thấp nhất.

6.2. Phát Triển Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Tiên Tiến

Các nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến hơn, như sử dụng màng lọc sinh học (MBR), quá trình oxy hóa nâng cao (AOP), và các hệ thống xử lý tự nhiên (ví dụ: hồ sinh học, đất ngập nước). Các công nghệ này có thể giúp loại bỏ các chất ô nhiễm khó phân hủy, giảm thiểu lượng bùn thải, và tiết kiệm năng lượng. Cần có các chính sách và chiến lược chất lượng nước mạnh mẽ hơn để đối phó với sự phát triển nhanh chóng của tài nguyên nước và các tác động có thể xảy ra đối với chất lượng nước và hệ sinh thái.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ investigation on a combination of chemical and biological methods for the treatment of pulp and paper mill wastewater in vientiane

Trích đoạn nội dung tài liệu

TECHNICAL UNIVERSITY OF DRESDEN VNU UNIVERSITY OF SCIENCE Vienglasy Mangnomek INVESTIGATION ON A COMBINATION OF CHEMICAL AND BIOLOGICAL METHODS FOR THE TREATMENT OF PULP AND PAPER MILL WASTEWATER IN VIENTIANE MASTER THESIS Hanoi, November 2011 i z TECHNICAL UNIVERSITY OF DRESDEN VNU UNIVERSITY OF SCIENCE Vienglasy Mangnomek INVESTIGATION ON A COMBINATION OF CHEMICAL AND BIOLOGICAL METHODS FOR THE TREATMENT OF PULP AND PAPER MILL WASTEWATER IN VIENTIANE Major: Waste Management and Contaminated Site Treatment MASTER THESIS SUPERVISOR: ASSOC. BUI DUY CAM ASSOC. DO QUANG TRUNG Hanoi, November 2011 ii z Table of contents Abbreviations. iv List of tables.

v List of figures .Status of environmental management in Vientiane. Introduction of Vientiane. Environmental issues in Vientiane. Situation of pulp and paper mill in Vientiane.

The pulp and paper mill wastewater treatment technologies. Pulp and paper mill production. Sources of pollution in the production of pulp and paper mill. Some methods commonly using to treat with the wastewater.

Equipment and Chemicals…………………. Analitycal methods in the study. Determination of Chemical Oxygen Demand. Determination of Biochemical Oxygen Demand……………………….

Analysis of Ammonia content. Analysis of Nitrite and Nitrate. Procedure for the determination of Phosphate. Preparation of Pulp and paper mill samples.

Physicochemical method for the pretreatment of pulp and paper mill wastewater……………………………………………………………………… 35 2. Coagulation experiments for sample 1 and 2. Reduce of COD value by pH change for sample 3. Removal of COD in pulp and paper mill wastewater by combinated Aerobic and Anaerobic circulatory System ……………………………………………….

Material filling in column. RESULTS AND DISCUSSION. Pretreatment of pulp and paper mill wastewater by physicochemical methods39 3. Coagulation experiments for sample 1 and 2.

Effect of the pH and PAC doseage to the reduction of COD in sample 3. Investigation of the biological treatment with activated sludge. Effect of retention time on COD removal for sample 1. Effect of retention time on COD removal for sample 2………………….

Effect of retention time on COD removal for sample 3 …………. Primary investigation on the treatment of pulp and paper mill wastewater by the combination of circulatory aerobic and anaerobic system. The reduction of COD. The change of Ammonia.

The change of Nitrite. The change of Nitrate……………………………………………………. The change of Phosphrus. A proposed model for pulp and paper mill wastewater treatment for Vientaine factories .55 v z Abbreviations AC Anaerobic Contact process AF Anaerobic Filter AOX Adsorbable organic halogens BOD Biological Oxygen Demand COD Chemical Oxygen Demand CSOCA&A Circulatory system of combination of Aerobic and Anaerobic DO Dissolved Oxygen MLSS Mixed Liquor Suspended Solids PAC Poly Aluminum Chloride TSS Total suspended solids vi z List of tables Table 1.

Wastewater Quality in Vientiane Capital Jan-Dec 2000[2]…………. Industrial Growth in Lao PDR [2]………………………………….Pollutants in the wastewater in the factory’s ponds[8]…………………. Typical efficiencies of aerobic systems [9]……………………………. Anaerobic degradability of pulp and paper mill wastewater[19]….

Data of standard curve. Data of ammonia standard curve………………………………………. Data of nitrite standard curve making…………………………………. Data of nitrate standard curve……………………………………….

Data of phosphorus standard curve…………………………………. Effect of PAC dosage to COD reduction for sample 1……………. Effection of coagulant PAC to COD removal ……………………. Effection of pH changed to COD removal……………………………44 Table 14.

Effection of coagulant PAC to COD removal ………………………. Data of effection of aerobic to COD removal ………………………. Data of effection of aerobic to COD removal…………………………47 Table 17. Data of effection of aerobic to COD removal…………………………48 Table 18.

Data of effection of CSOCA&A to COD removal……………………. Data of effection of CSOCA&A to NH4+ due to times………………. Data of effection of CSOCA&A to NO22- due to times………………. Data of effection of CSOCA&A to Nitrate due to times………………52 vii z Table 22.

Data of effection of CSOCA&A to Phosphorus due to times……….53 List of figures Figure 1. Map of Lao PDR…………………………………………………. Source flowchart from the production line in KPS paper mill in Laos [8]…………………………………………………………………. Process description for pulp and paper mill factory[10]………….

Pollutants from various sources of pulping and papermaking [11]……………………………………………………………………………. Diagram of Flocculate w11…………………………………………. Diagram of Aerobic system W11………………………………………27 Fignure 7. COD standard curve.

Ammonia standard curve……………………………………. Nitrite standard curve………………………………………………. Nitrate standard curve…………………………………………. Phosphorus standard curve……………………….

Diagram of combining Anaerobic and Aerobic system………….38 Figure 13 : Surface of porous material…………………………………………. Membrane of porous material after three times circularly pumping water containing nutrient………………………………………………………. Diagram of effection of PAC dosage to COD removal………….…38 Figure 17 Diagram of effection of coagulant PAC to COD removal……………. Diagram of effection of pH changed to COD removal….

Diagram of effection of coagulant PAC to COD removal…………. Diagram of effection of aerobic to COD removal……………. Diagram of effection of aerobic to COD removal………………. Diagram of effection of aerobic to COD removal……………….

Diagram of effection of aerobic to COD…………………………. Diagram of effection of aerobic to Ammonia…………………. Diagram of effection of aerobic to Nitrite…………………………. Diagram of effection of aerobic to Nitrate……………………………51 Figure 27.

Diagram of effection of aerobic to Phosphrus…………………….…51 Figure 28 : A purposed model wastewater treatment process using activated sludge……………………………………………………………………. 54 ix z Abstract Lao PDR is a country rich in natural resources and its water resources are vital in providing the basic needs for its people, socio-economic development of the country. The scale and extent of environment problems in the urban areas of Vientiane is relatively small compared to other cities in the region due to its relatively small size and population, low population density, and relatively low level of industrial activity. However, there are some water pollution problems in major urban areas caused by various water uses by communities (households, hotels, hospitals and entertainment centers).

In addition, the actions of the agricultural and industrial sectors have resulted in water pollution, including mineral exploitation, pulp and paper mills factories and hydropower generation. Therefore, in accordance with the Millennium Development Goals, the government set targets in order to improve the local people’s access to safe drinking water by the years 2015. For in Vientiane is one looking for manage methods for treatment wastewater discharges. In this study, the situation of environmental pollution in Vientiane in general and from the pulp and paper mill wastewater in particularly was evaluated.

These are recognized that the environmental issues in Vientiane having problem. The wastewater samples were collected from pulp and paper mill factories in Laos and Vietnam for the experiments in laboratory of Environmental Chemistry, Hanoi University of Science. The physicochemical and biological methods for the treatment of wastewater were investigated. The results shown that, the pulp and paper mill wastewater can be pretreated by the reduction of pH with dilute H2SO4 acid at pH = 3; and by the coagulation with poly aluminum chloride (PAC).

The COD removal from 74.21% of sample 1 and 62. Then the wastewater samples can be treated by using combined aerobic and anaerobic system with efficiency of COD removal 94.99% of anaerobic and 90% for aerobic x z alone the reduction of the COD. For the wastewater sample 2 (taken from tissues paper factory in Vientiane), the coagulation and follwing by biological treatment with activated sludge are suitable methods. Acknowledgement The time of doing thesis in HUS is very special to me.

It is the time for to harvest my knowledge and to meet interesting Vietnamese friends. Thank you for accepting the long hours, weekends and holidays I have spent working, for taking good care of me during this time and for pushing just hard enough to make sure I finally completed my thesis. I would like to express my utmost appreciation and thanks to Prof. Bui Duy Cam and Assoc.

Do Quang Trung for them valuable guidance, endurance, encouragement and support throughout this research. Several people have given me assistance with the work in this thesis. Mai Xuan Thang and the late Mrs. Hoang Thu Trang for assistance in the laboratory, and for assistance with the experimental set up.

Special thanks are extending to Prof. Bernd Bilitewski, Prof. Nguyen Thi Diem Trang for your role in this circumstance. Finally, the generous financial support by the DAAD.

Also the support of the Hanoi University of Science and Dresden University of Technology is acknowledged. xi z Introduction Water are vital element for both of demand’s people and socio-economic development of the country. As the population has grown, demand is also incresed and has had to travel further in search of good quality water, marginal and polluted sources have started being tapped. Therefore, investigation of the water quality in Vientaine is very important because Laos is one of developing country looking for the suitable system for wastewater treatment.

The amount and characteristics of the pulp and paper mill wastewater depend highly on raw materials and processing conditions. The pulp and paper mill wastewater may cause oxygen deficiency, acute or chronic toxicity, mutagenicity in recipient water bodies. In some countries the discharge standands for pulp and paper mills include conventional biochemical oxygen demand (BOD), chemical oxygen demand (COD) and suspended solide also nutrients and organochlorine compounds expressed as adsorbable organic halide (AOX). There are number of technique to reduce the discharged pulp and paper mill wastewater.

The mechanical treatment method with primary clarifies is usually applied to remove the wastewater solids and the organic load while dissolved organics are removed in aerated lagoons and/or activated sludge system, the most commonly applied biological processes. However, these processes are expensive and none is consider to be economically viable when this is done as standard process. Biological method have been found to be more effective and eco-friendly since they are capable of degrading not only lignin but also chloro-oganics contributing to AOX. In my study, the overview of the wastewater treatment technologies for pulp and paper mill factories are conducted for the purpose of applying to Laos and both methods of chemical and biological ones are investigated for the treatment of pulp and paper mill wastewater in Vientiane.

The real samples from Laos, Vietnam pulp and paper mill wastewater have been tested. Status of environmental management in Vientiane 1. Introduction of Vientiane The Lao People’s Democratic Republic (Lao PDR) is near to Myanmar, Cambodia, the People’s Republic of China , Thailand, and Viet Nam. The total land area of the country is 236,800 square kilometers (km2) with a largely mountainous xii z topography.

The capital, Vientiane (See picture 1 - Map of Lao PDR), however lies on a plain. The country is bordered on the west by the Mekong River, making the river an important artery for transportation, communications, and trade with other countries sharing tributaries of the Mekong River. Set in the heart of Vientiane, Laos from the north latitude 17 45'50 - 22'38 18 09'37 5'40 and 102 - 103 east longitude and the natural area 3. Vientiane is the 9 District: Chanthabuly, Sikottabong, Xaysettha, Sisattanak, Naxaythong, Saythany, Hatsaiphong, Saengthong Phakngum area and population density level of economic development of each district is different.

Entire Vientiane has 500 villages, of which urban area accounts for 76% of villages, rural areas account for only 24%. Population Vientiane has highest level of culture, a spirit of hard-working, patriotic tradition and unyielding will to revolution [1]. Map of Lao PDR Lao PDR is a rich country in natural resources and its water resources are vital in providing the basic needs for its people, for socio-economic development of the country and for the ecological systems. The availability of water resources has created favourable conditions for the Laos and for the socio-economic development of the country, but it is essential that the country protects and manages water and water resources in a sustainable way.

Despite this a scarcity of water for both drinking and irrigation purposes is common in some provinces particularly in remote areas. As the population has grown, and has had to travel further in search of good quality water, marginal and polluted sources have started being tapped. The major surface water resources are from rivers, streams and via xiii z gravity fed systems and through the protection of spring water.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu phương pháp kết hợp hóa học và sinh học trong xử lý nước thải nhà máy giấy tại Vientiane" trình bày một phương pháp tiên tiến nhằm cải thiện hiệu quả xử lý nước thải từ các nhà máy giấy. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào việc áp dụng các kỹ thuật hóa học mà còn kết hợp với các phương pháp sinh học, mang lại lợi ích lớn trong việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tiết kiệm chi phí cho các nhà máy. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức tối ưu hóa quy trình xử lý nước thải, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn tại các cơ sở sản xuất.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến xử lý nước thải và phát triển bền vững, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Khóa luận tốt nghiệp đánh giá hiện trạng nước thải sinh hoạt của công ty TNHH Goertek Vina KCN Quế Võ, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình nước thải tại một công ty cụ thể. Ngoài ra, tài liệu Luận văn phát triển bền vững khu công nghiệp Vita tại thủ đô Viêng Chăn cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược phát triển bền vững trong khu công nghiệp. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn đánh giá hiệu quả của hệ thống xử lý nước thải tại công ty cổ phần phụ tùng máy số 1 để có cái nhìn tổng quan về hiệu quả của các hệ thống xử lý nước thải hiện nay. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng các phương pháp hiệu quả trong lĩnh vực xử lý nước thải.