Phẫu Thuật Thay Khớp Háng Trong Điều Trị Lao Khớp Giai Đoạn IV

Nghiên cứu phẫu thuật thay khớp toàn phần trong điều trị lao khớp háng giai đoạn iv ổn định, mang lại hiệu quả và cải thiện chất lượng sống.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Ngoại Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2023

179
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giải phẫu, chức năng khớp háng và các tổn thương khớp háng do lao

1.2. Giải phẫu khớp háng

1.3. Chức năng của khớp háng

1.4. Ứng dụng giải phẫu trong phẫu thuật khớp háng

1.5. Các tổn thương khớp háng do lao

1.6. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng và chẩn đoán lao khớp háng

1.7. Triệu chứng lâm sàng lao khớp háng

1.8. Triệu chứng cận lâm sàng lao khớp háng

1.9. Chẩn đoán lao khớp háng

1.10. Điều trị lao khớp háng

1.11. Lịch sử phát hiện và điều trị lao khớp háng

1.12. Nguyên tắc điều trị lao khớp háng

1.13. Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng

1.14. Phẫu thuật hàn cứng khớp háng

1.15. Phẫu thuật cắt khối chỏm xương đùi

1.16. Phẫu thuật thay khớp háng nhân tạo

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Nhóm tiến cứu

2.3. Nhóm hồi cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Thiết kế nghiên cứu

2.6. Tiến hành nghiên cứu

2.7. Nội dung và các biến số

2.8. Chỉ số nghiên cứu

2.9. Các quy trình phẫu thuật

2.10. Điều trị sau thay khớp

2.11. Công cụ và phương pháp thu thập số liệu

2.12. Quản lý và phân tích số liệu

2.13. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu

3.2. Phân bố tuổi, giới của đối tượng nghiên cứu

3.3. Phân bố nghề nghiệp của đối tượng nghiên cứu

3.4. Bệnh phổi hợp của đối tượng nghiên cứu

3.5. Tổn thương lao tại cơ quan khác

3.6. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng nhóm nghiên cứu khi vào viện và trước khi thay khớp

3.7. Xét nghiệm CRP đánh giá và theo dõi tình trạng viêm

3.8. Biểu hiện nhiễm trùng mạn tính của người bệnh khi vào viện và trước phẫu thuật thay khớp

3.9. Các đặc điểm lâm sàng khi vào viện và trước phẫu thuật thay khớp của nhóm nghiên cứu

3.10. Các đặc điểm trên chẩn đoán hình ảnh người bệnh khi vào viện

3.11. Phương pháp điều trị phẫu thuật

3.12. Phẫu thuật nạo viêm khớp háng

3.13. Phẫu thuật thay khớp háng

3.14. Đánh giá lâm sàng, cận lâm sàng sau phẫu thuật thay khớp

3.15. Đánh giá lâm sàng sau phẫu thuật thay khớp

3.16. Đánh giá xét nghiệm CRP và chẩn đoán hình ảnh sau phẫu thuật thay khớp

3.17. Các biến chứng của phẫu thuật thay khớp

3.18. Đánh giá một số yếu tố liên quan và kết quả điều trị đường rò ngoài da

3.19. Đánh giá kết quả phẫu thuật thay khớp háng

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu

4.2. Bệnh phổi hợp

4.3. Tổn thương lao tại các cơ quan khác

4.4. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu trước phẫu thuật thay khớp

4.5. Đặc điểm toàn trạng của nhóm nghiên cứu trước phẫu thuật thay khớp

4.6. Đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh nhóm nghiên cứu khi vào viện

4.7. Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh nhóm nghiên cứu trước phẫu thuật thay khớp

4.8. Phương pháp điều trị phẫu thuật

4.9. Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng

4.10. Phẫu thuật thay khớp nhân tạo

4.11. Đánh giá lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh sau phẫu thuật thay khớp

4.12. Đánh giá mức độ đau sau phẫu thuật thay khớp

4.13. Chức năng khớp háng và chức năng chi dưới sau phẫu thuật thay khớp

4.14. Đánh giá trục chuôi khớp sau phẫu thuật

4.15. Đánh giá các góc của ổ cối nhân tạo sau thay khớp

4.16. Đánh giá chiều dài chi sau phẫu thuật

4.17. Đánh giá mức độ vững của khớp nhân tạo

4.18. Đánh giá sự tái phát trực khuẩn lao

4.19. Các tai biến, biến chứng của phẫu thuật

4.20. Đánh giá kết quả thay khớp

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phẫu Thuật Thay Khớp Háng Điều Trị Lao Khớp

Lao khớp háng là một bệnh lý viêm khớp do trực khuẩn lao gây ra, thường là thứ phát sau lao phổi hoặc lao ở các cơ quan khác. Bệnh diễn tiến âm thầm, đặc biệt ở giai đoạn IV, gây đau đớn, hạn chế vận động và dẫn đến tàn tật nếu không được điều trị kịp thời. Việc chẩn đoán sớm lao khớp háng gặp nhiều khó khăn do các triệu chứng không đặc hiệu và cần các xét nghiệm chuyên sâu. Khi phát hiện, khớp háng thường đã bị tổn thương nghiêm trọng, đòi hỏi phải kết hợp điều trị bằng thuốc chống lao và can thiệp phẫu thuật. Phẫu thuật thay khớp háng là một giải pháp hiệu quả giúp bệnh nhân phục hồi chức năng vận động, giảm đau và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, phẫu thuật này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt là nhiễm trùng và mất xương do lao. Việc lựa chọn thời điểm phẫu thuật (giai đoạn hoạt động hay di chứng) và các biện pháp phòng ngừa biến chứng là những vấn đề cần được cân nhắc kỹ lưỡng.

1.1. Tầm quan trọng của phẫu thuật thay khớp háng trong điều trị lao khớp

Phẫu thuật thay khớp háng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân lao khớp háng giai đoạn IV. Phương pháp này giúp khôi phục chức năng vận động, giảm đau đớn và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như cứng khớp, teo cơ. Tuy nhiên, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa điều trị nội khoa và phẫu thuật để đạt được kết quả tốt nhất. Theo các nghiên cứu, việc thay khớp háng nên được thực hiện ở giai đoạn nào là điều cần cân nhắc kĩ. Có một số nghiên cứu cho thấy là có thể thay khớp trong giai đoạn vi khuẩn còn hoạt động.

1.2. Các thách thức thường gặp trong phẫu thuật thay khớp háng do lao

Một trong những thách thức lớn nhất trong phẫu thuật thay khớp háng do lao khớp là nguy cơ nhiễm trùng sau mổ. Vi khuẩn lao có thể tồn tại trong mô xương và gây ra viêm nhiễm tái phát. Ngoài ra, tình trạng mất xương do lao cũng làm cho việc cố định khớp nhân tạo trở nên khó khăn hơn. Bệnh nhân lao khớp háng thường có sức khỏe suy yếu, hệ miễn dịch kém, làm tăng nguy cơ biến chứng trong và sau phẫu thuật. Các bác sĩ cần phải có kinh nghiệm và chuyên môn cao để xử lý những tình huống phức tạp này.

II. Giải Phẫu Khớp Háng Nền Tảng Cho Phẫu Thuật Thay Khớp

Hiểu rõ về giải phẫu khớp háng là yếu tố then chốt để thực hiện thành công phẫu thuật thay khớp. Khớp háng là một khớp lớn, chịu lực của cơ thể, được tạo thành bởi chỏm xương đùiổ cối của xương chậu. Xung quanh khớp là hệ thống dây chằng, cơ và thần kinh phức tạp. Các cơ quan trọng như cơ mông, cơ thắt lưng chậu đóng vai trò quan trọng trong vận động khớp háng. Các mạch máu chính nuôi dưỡng khớp bao gồm động mạch chậu trong, động mạch chậu ngoài và động mạch đùi. Bất kỳ tổn thương nào đến cấu trúc giải phẫu này, đặc biệt trong lao khớp háng, đều có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật.

2.1. Vai trò của ổ cối và chỏm xương đùi trong phẫu thuật thay khớp

Ổ cốichỏm xương đùi là hai thành phần chính của khớp háng. Trong phẫu thuật thay khớp, cả hai thành phần này thường được thay thế bằng các bộ phận nhân tạo. Việc lựa chọn kích thước và vị trí của các bộ phận thay thế cần phải chính xác để đảm bảo khớp hoạt động trơn tru và ổn định. Trong trường hợp lao khớp, ổ cối thường bị tổn thương nặng nề, có thể cần phải tái tạo hoặc sử dụng các loại ổ cối đặc biệt.

2.2. Tầm quan trọng của dây chằng và cơ trong phục hồi chức năng

Hệ thống dây chằng xung quanh khớp háng đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định và vận động khớp. Trong quá trình phẫu thuật, các bác sĩ cần phải bảo tồn tối đa các cấu trúc này để giúp bệnh nhân phục hồi chức năng nhanh chóng sau mổ. Tập vật lý trị liệu sau phẫu thuật là rất quan trọng để tăng cường sức mạnh cơ và cải thiện phạm vi vận động của khớp.

2.3. Mối liên hệ giữa mạch máu và thần kinh với phẫu thuật thành công

Việc bảo tồn mạch máuthần kinh xung quanh khớp háng là rất quan trọng để đảm bảo cung cấp máu và chức năng thần kinh cho chi dưới. Trong quá trình phẫu thuật, các bác sĩ cần phải cẩn thận tránh làm tổn thương các cấu trúc này. Nếu có tổn thương xảy ra, có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như hoại tử chỏm xương đùi hoặc liệt thần kinh.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Lao Khớp Háng Giai Đoạn IV

Chẩn đoán lao khớp háng giai đoạn IV đòi hỏi sự kết hợp giữa lâm sàng, cận lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh. Các triệu chứng lâm sàng thường gặp bao gồm đau khớp háng kéo dài, hạn chế vận động, cứng khớp vào buổi sáng và có thể có sốt, sụt cân. Các xét nghiệm cận lâm sàng giúp xác định tình trạng viêm nhiễm và tìm kiếm vi khuẩn lao. Chẩn đoán hình ảnh, bao gồm X-quang, MRI và CT-scan, giúp đánh giá mức độ tổn thương của khớp và các cấu trúc xung quanh. Chẩn đoán sớm và chính xác là yếu tố then chốt để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

3.1. Vai trò của xét nghiệm máu và dịch khớp trong chẩn đoán

Xét nghiệm máu có thể giúp phát hiện tình trạng viêm nhiễm, như tăng bạch cầu, tăng CRP và tốc độ máu lắng. Xét nghiệm dịch khớp có thể giúp xác định sự hiện diện của vi khuẩn lao bằng phương pháp nhuộm Ziehl-Neelsen, nuôi cấy hoặc PCR. Tuy nhiên, các xét nghiệm này có độ nhạy không cao, đặc biệt ở giai đoạn muộn của bệnh. Vì vậy, cần phải kết hợp với các phương pháp chẩn đoán khác.

3.2. Ứng dụng của X quang MRI và CT scan trong đánh giá tổn thương

X-quang là phương pháp chẩn đoán hình ảnh ban đầu giúp phát hiện các dấu hiệu của lao khớp, như hẹp khe khớp, loãng xương quanh khớp, hình ảnh ăn mòn xương và trật khớp. MRI có độ nhạy cao hơn, giúp phát hiện các tổn thương sớm của sụn khớp, bao hoạt dịch và tủy xương. CT-scan giúp đánh giá chi tiết cấu trúc xương và phát hiện các ổ áp xe. Các phương pháp này giúp xác định mức độ tổn thương của khớp và các cấu trúc xung quanh, từ đó giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

3.3. Chuẩn đoán phân biệt lao khớp háng với các bệnh lý khác

Cần phân biệt lao khớp háng với các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự, như thoái hóa khớp háng, viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp và các bệnh nhiễm trùng khớp khác. Việc phân biệt này dựa trên các yếu tố như tiền sử bệnh, triệu chứng lâm sàng, kết quả xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh. Điều quan trọng là phải loại trừ các bệnh lý khác trước khi đưa ra chẩn đoán lao khớp.

IV. Phương Pháp Phẫu Thuật Thay Khớp Háng Khi Lao Khớp Giai Đoạn 4

Điều trị lao khớp háng giai đoạn IV thường bao gồm điều trị bằng thuốc chống lao kết hợp với phẫu thuật. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ ổ viêm, phục hồi chức năng khớp và giảm đau. Phẫu thuật thay khớp háng là một lựa chọn phổ biến trong trường hợp khớp đã bị tổn thương nghiêm trọng. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như mức độ tổn thương, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và kinh nghiệm của bác sĩ.

4.1. Lựa chọn loại khớp háng nhân tạo phù hợp cho bệnh nhân lao khớp

Việc lựa chọn loại khớp háng nhân tạo phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo kết quả phẫu thuật tốt nhất. Có nhiều loại khớp khác nhau, như khớp xi măng, khớp không xi măng và khớp hybrid. Các bác sĩ cần phải cân nhắc các yếu tố như tuổi tác, mức độ hoạt động và chất lượng xương của bệnh nhân để lựa chọn loại khớp phù hợp. Trong trường hợp lao khớp, cần sử dụng các loại khớp có khả năng chống nhiễm trùng tốt và có tuổi thọ cao.

4.2. Kỹ thuật phẫu thuật thay khớp háng Lưu ý đặc biệt khi bị lao

Kỹ thuật phẫu thuật thay khớp háng cần phải được thực hiện cẩn thận để tránh làm tổn thương các cấu trúc xung quanh. Trong trường hợp lao khớp, cần phải loại bỏ triệt để ổ viêm và mô hoại tử trước khi đặt khớp nhân tạo. Việc sử dụng kháng sinh dự phòng trước và sau phẫu thuật là rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng. Các bác sĩ cũng cần phải theo dõi sát sao tình trạng của bệnh nhân sau mổ để phát hiện và xử lý kịp thời các biến chứng.

4.3. Phương pháp nạo vét khớp háng Khi nào thì cần thiết

Nạo vét khớp háng là một phương pháp phẫu thuật giúp loại bỏ ổ viêm và mô hoại tử trong khớp. Phương pháp này có thể được sử dụng trong giai đoạn sớm của lao khớp hoặc kết hợp với phẫu thuật thay khớp để tăng cường khả năng chống nhiễm trùng. Tuy nhiên, nạo vét khớp không phải là một giải pháp thay thế cho thay khớp khi khớp đã bị tổn thương nghiêm trọng.

V. Phục Hồi Chức Năng Sau Thay Khớp Háng Do Lao Bí Quyết

Phục hồi chức năng sau phẫu thuật thay khớp háng do lao là một quá trình kéo dài và đòi hỏi sự kiên trì của bệnh nhân. Mục tiêu của phục hồi chức năng là giảm đau, tăng cường sức mạnh cơ, cải thiện phạm vi vận động và giúp bệnh nhân trở lại cuộc sống bình thường. Chương trình phục hồi chức năng thường bao gồm các bài tập vận động, vật lý trị liệu và hướng dẫn về cách chăm sóc khớp tại nhà. Tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ và chuyên gia phục hồi chức năng là yếu tố then chốt để đạt được kết quả tốt nhất.

5.1. Các bài tập vật lý trị liệu quan trọng sau phẫu thuật

Các bài tập vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi chức năng sau phẫu thuật thay khớp háng. Các bài tập này giúp tăng cường sức mạnh cơ, cải thiện phạm vi vận động và giảm đau. Các bài tập thường được sử dụng bao gồm bài tập tăng cường cơ đùi, cơ mông, cơ bụng và bài tập kéo giãn khớp. Cần thực hiện các bài tập này dưới sự hướng dẫn của chuyên gia phục hồi chức năng để tránh gây tổn thương cho khớp.

5.2. Chế độ dinh dưỡng và lối sống lành mạnh hỗ trợ phục hồi

Chế độ dinh dưỡnglối sống lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi sau phẫu thuật thay khớp háng. Bệnh nhân cần ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, đặc biệt là protein và canxi, để giúp xương chắc khỏe và cơ bắp phát triển. Tránh hút thuốc lá và uống rượu bia, vì chúng có thể làm chậm quá trình phục hồi. Duy trì cân nặng hợp lý để giảm áp lực lên khớp.

5.3. Theo dõi và tái khám định kỳ để đảm bảo khớp hoạt động tốt

Việc theo dõitái khám định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo khớp nhân tạo hoạt động tốt và phát hiện sớm các biến chứng. Bệnh nhân cần phải tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ để được kiểm tra và đánh giá tình trạng khớp. Nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào, như đau, sưng, nóng đỏ hoặc hạn chế vận động, cần phải báo ngay cho bác sĩ để được xử lý kịp thời.

VI. Biến Chứng và Giải Pháp Khi Thay Khớp Háng Do Lao Thất Bại

Mặc dù phẫu thuật thay khớp háng là một phương pháp điều trị hiệu quả cho lao khớp háng giai đoạn IV, nhưng vẫn có một số trường hợp thất bại. Các biến chứng thường gặp bao gồm nhiễm trùng, lỏng khớp, trật khớp, gãy xương và tổn thương thần kinh. Việc xử lý các biến chứng này đòi hỏi kinh nghiệm và chuyên môn cao của bác sĩ. Trong một số trường hợp, có thể cần phải phẫu thuật lại để sửa chữa hoặc thay thế khớp nhân tạo.

6.1. Nguy cơ nhiễm trùng sau mổ và cách phòng ngừa hiệu quả

Nhiễm trùng là một trong những biến chứng nghiêm trọng nhất sau phẫu thuật thay khớp háng. Để phòng ngừa nhiễm trùng, cần phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vô trùng trong quá trình phẫu thuật. Sử dụng kháng sinh dự phòng trước và sau phẫu thuật. Theo dõi sát sao tình trạng vết mổ và các dấu hiệu nhiễm trùng. Nếu có dấu hiệu nhiễm trùng, cần phải điều trị kháng sinh kịp thời và có thể cần phải phẫu thuật lại để loại bỏ ổ nhiễm trùng.

6.2. Xử lý tình trạng lỏng khớp và trật khớp sau phẫu thuật

Lỏng khớptrật khớp là những biến chứng có thể xảy ra sau phẫu thuật thay khớp háng. Lỏng khớp xảy ra khi khớp nhân tạo không còn được cố định chắc chắn vào xương. Trật khớp xảy ra khi chỏm xương đùi nhân tạo bị trượt ra khỏi ổ cối. Cả hai biến chứng này đều có thể gây đau, hạn chế vận động và cần phải phẫu thuật lại để sửa chữa hoặc thay thế khớp nhân tạo.

6.3. Các biện pháp can thiệp khi thay khớp háng thất bại do lao

Trong trường hợp thay khớp háng thất bại do lao, cần phải đánh giá kỹ lưỡng nguyên nhân gây thất bại để lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp. Có thể cần phải loại bỏ khớp nhân tạo, điều trị nhiễm trùng và tái tạo xương trước khi thực hiện phẫu thuật thay khớp lại. Trong một số trường hợp, có thể cần phải sử dụng các loại khớp đặc biệt hoặc các kỹ thuật phẫu thuật phức tạp để đạt được kết quả tốt nhất.

23/05/2025
Nghiên cứu phẫu thuật thay khớp toàn phần điều trị lao khớp háng giai đoạn iv ổn định

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: TỎNG QUAN TÀI LIỆU. Giai phẫu, chức nâng khớp háng và các tôn thương khớp háng do lao. Giái phẫu khớp háng. Chức nâng cùa khớp háng.

ứng dụng giãi phẫu trong phẫu thuật khóp háng. Cãc tốn thương khớp háng do lao. Triệu chúng lãm sàng, cận làm sàng và chân đoán lao khớp háng. Triệu chúng lâm sàng lao khớp hãng.

Triệu chứng cận lâm sàng lao khớp háng. Chẩn đoán lao khớp hãng. Điều trị lao khớp háng. Lịch Sừ phát hiện vã điều trị lao khớp hãng.

Nguyên tẳc điều trị lao khớp háng. Phẫu thuật nạo viêm lao khớp hãng. Phẫu thuật hãn củng khớp hãng. Phẫu thuật cắt khối cỗ chòm xương đùi.

Phẫu thuật thay khớp háng nhãn tạo. 30 Chương 2: ĐỎI TƯỢNG VÀ PHUONG PHÁP NGHIÊN cúv. Dổi tượng nghiên cửu. Nhom tiến cứu.

Nhóm hổi cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Tiến hành nghiên cứu.

Nội dung vã các biến số. chi số nghiên cứu. Cãc quy trinh phẫu thuật. Diều trị sau thay khớp.

Công cụ và phương pháp thu thập số liệu. Quán lý vã phân tích số liệu. Dạo đức trong nghiên cứu. 59 w ',í» «: <c V 41 Híĩ Chương 3: KÉT QUÁ NGHIÊN củu.

Dặc điểm chung cùa nhóm nghiên cứu. Phàn bố tuổi, giới cua đối tượng nghiên cửu. Phân bỗ nghề nghiệp cùa đối tượng nghiên cứu. Bệnh phổi họp cua đối tượng nghiên cứu.

Tổn thương lao tại cơ quan khác. Dậc diêm lâm sàng, cận lãm sàng nhóm nghiên củu khi vào viện và trước khi thay khớp. Xét nghiệm CRP đánh giá và theo dòi linh trạng viêm. Biêu hiện nhiễm trũng mạn tinh cùa người bệnh khi vào viện và trước phẫu thuật thay khớp.

Các đặc diem lâm sàng khi vào viện và trước phẫu thuật thay khớp cùa nhóm nghiên cứu. Các dặc diem trên chân đoán hình anh người bệnh khi vào viện. Phương pháp diều trị phần thuật. Phản thuật nạo viêm khớp háng.

Phản thuật thay khớp hãng. Đánh giá lâm sảng, cận lâm sàng sau phẫu thuật thay khớp. Dánh giá lâm sàng sau phản thuật thay kliớp. Dánh giá xét nghiệm CRP và chân đoán hinh anh sau phần thuật thay khớp.

Các biến chúng cùa phần thuật thay khớp. Đánh giá một sổ yếu tổ liên quan vã kết qua diều trị đường rò ngoài da. Đánh giá ket qua phẫu thuật thay khớp hãng:. 89 Chương 4: BÀN LUẬN.

Đặc diêm chung cúa nhóm nghiên cứu. Bệnh phổi hợp. Tòn thương lao tại các cơ quan khác. Dặc diem lâm sàng, cận lãm sàng cua nhóm nghiên cứu trước phẫu thuật thay khớp.

Đặc điềm toàn trạng cua nhóm nghiên cứu trước phản thuật thay khớp. Độc điềm lâm sàng, chân đoán hình anh nhóm nghiên cửu kin vào viện. Đặc diêm lãm sàng vã chân đoán hình anh nhỏm nghiên cứu trước phẫu thuật thay khớp. Phương pháp điều trị phẫu thuật.

Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng. Phầu thuật thay khớp nhàn tạo. Đánh giã làm sàng, chân đoản hình anh sau phẫu thuật thay khớp. Đánh giá mức độ đau sau phần thuật thay khớp.

Chức nàng khỏp háng và chức nàng chi dưới sau phẫu thuật thay khớp. Đánh giá trục chuôi khớp sau phẫu thuật. Đánh giả cảc góc cùa ỗ cỗi nhân tạo sau thay khớp. Đánh giã chiều dài chi sau phần thuật.

Đánh giá mức độ vũng cùa khóp nhãn tạo. Đánh giá sự tái phát trực khuân lao. Các tai biến, biền chúng cùa phẫu thuật. Dành giá kết quá thay khớp.

125 DANH MỤC CÁC CÒNG TRÌNH ĐÀ CÒNG BÓ LIÊN QUAN ĐÈN LUẬN ÁN TÁI LIỆU THAM KHAO PHỤ LỤC TI*/ /Ị:. w <c •■ 41 Híĩ DANH MỤC BÁNG Bang 1.1 Các giai đoạn lao khớp hãng theo Tuli.2: Các dấu hiệu chắn đoán phân biệt lao khớp háng.1: Phương pháp phục hồi ố cối cho mỏi ton thương khi thay khớp. Phân bố tuổi cua đối lượng nghiên cứu. Phàn bố giới tinh cua đỗi tượng nghiên cúu.

Phân bồ nghề nghiệp cua đổi tượng nghiên cứu. Bệnh phổi hợp cùa đồi tượng nghiên cứu. Ty lộ tôn thương lao tụi cơ quan khác. Xét nghiệm CRP khi người bệnh vào viện và trước phẫu thuật thay khớp.7: Biêu hiện nhiễm trũng mạn tinh cua người bệnh khi vào viện và trước phẫu thuật thay klióp.

Xẽt nghiệm Hemoglobin máu người bệnh khi vào viện và trước phần thuật thay klỉóp. Các đậc diêm làm sàng khi vào viện và trước phẫu thuật thay khớp cùa nhóm nghiên cứu.10: So sánh mức độ đau vã chức nâng khớp háng tại thời diêm khi vào viện và trước khi thay khớp giửa nhóm cõ áp xe và không cõ áp xe khớp 70 Bảng 3.11: Phân loại tôn thương khớp hãng cùa nhóm nghiên cứu theo Shanmunganshundaram. Đặc diem tôn thương viêm trên phim cộng hướng từ.13: Đặc điểm áp xe do lao khớp hãng.14: Đặc diêm tồn thương chơm và cồ xương dùi trên xọ.15: Phản loại ồng túy đầu trên xương dùi theo Dorr.16: Dặc điềm tôn thương ổ cỗi trên phim cất lớp vi tinh.17: Dặc diem phẫu thuật nạo viêm khớp háng.18: Dặc diêm xét nghiệm vã thời gian điều trị trước phẫu thuật thay khớp.19: Thời gian phẫu thuật, lượng máu cần truyền vã loại khớp sư dụng trong phẫu thuật thay khớp háng.<x Cl*: <c V H1 HỈ: Bang 3. Xẽt nghiệm vi sinh và mô bệnh chẩn đoán lao khớp háng.21: Xét nghiệm vi khuân ngoài lao bệnh phấni khớp háng tại thời diem thay khớp.22: Cảc tai biến cua phẫu thuật thay khớp.23: Mức độ đau khóp hãng sau phẫu thuật.24: Điềm Han is khớp háng sau phẫu thuật thay khớp.25: Điem chức nàng chi dưới (%) sau phẫu thuật thay khớp.26: Chênh lệch chiều đài chi sau thay khớp tại thời diem khám lại gần nhất.27: Định lượng CRP sau thay khỏp.28: Đành giá trên phim XQ trục chuôi khớp tại thời diem khám lại gần nhất.29: Đánh giá góc nghiêng ỏ cối trên phim XQ sau phầu thuật thay khớp tại thòi điểm khám lại gần nhất.30: Sự thay dôi góc nghiêng ỏ cối theo then gian sau phần thuật thay khỏp.31: Đánh giá góc nga trước ố cối sau phản thuật thay khớp tại thời diêm khám lại gàn nhất.32: Đánh giá sự thay đôi góc nga trước ò cối theo thời gian sau phản thuật thay khớp.33: Đánh giá mức độ vừng cua ổ cỗi trẽn phim XQ sau thay khớp tại thời diêm khâm lại gần nhất.34: Đánh giá mức độ lún cua chuôi sau phẫu thuật thay khớp.35: Các biến chúng cua phần thuật thay khớp.36: Một số yếu tố liên quan dến sự hĩnh thành dường rò ngoài da.37: kết qua cấy vi khuân và diều trị các trưởng hợp có đường rỏ.38: Đánh giá kết quá phẫu thuật thay khớp háng tại thời điềm theo dõi xa nhất.1: Phân loại ton thương và cách phục hoi ổ coi cua bệnh nhàn trong nhóm nghiên cứu.104 TI*/ 'Zin CỊ/ <c ■> 41 ># DANH MỤC BIÉU ĐÒ Bleu đồ 3 1 Xét nghiêm CRP khi người bênh nhập \ lẻn và trước khi thay khớp 6-1 Biêu dồ 3 2 So sánh lượng Hemoglobin mâu cùa nhóm nghiên cửu tại thời điềm váo viện vã trước phàn thuật thay khớp 66 Bleu dồ 3 3 So sánh lượng albumin mau cua nhóm nghiên cứu tại thòi diêm vào Viện và ttưõc phàn thuật thay khóp.

67 Biếu dồ 3 4 So sánh sự sút cân so VÓI trạng thải binh thường cùa nhóm nghiên cứu tại thời diem vào viện và trước phàn thuật thay khớp 68 w ',í» cc <c V 41 Híĩ DANH MỤC HÌNH Hĩnh 1.1: Minh họa các động mạch cầp máu cho khớp háng.2: Minh họa góc nghiêng cỏ xương đùi.3: Minh họa do góc nghiêng ố cối.4: Minh họa do góc ngà trước ổ cối.5: Minh họa góc ngoài-trung tâm khớp hãng.6: Minh họa tâm vận dộng khớp háng và femoral offset.7: Minh họa đánh giá lõm ố cối quá mức.9: Tổn thương vi the nang lao diên hình.10: Tam chúng Phemister khớp háng phái với loãng xương quanh khớp, ỗ mòn xương dưới sụn (mũi ten), họp khe khớp.11: Minh họa hãn cứng khớp hãng.12: Minh họa đường mò thay khớp phia sau.13: Minh họa dưỡng mô thay khớp phía ngoài.14: Minh họa đường mồ phía trước.15: Bão cáo ca bệnh thất bại sau thay khớp hãng nhãn tạo do tôn thương thảnh trong 0 Cơi do lao.16: Thay khớp háng thất bại do trực khuân lao phá huy trằn và thánh tnrớc-trong ố cối.1: Bộ dụng cụ thay khớp.2: ó cối khớp di động kẽp Tripod.3: Ớ cối di dộng kẽp cỏ 3 tai bầt vít phía ngoài.4: Cage chống trật trung tàm.5: 4 cách đảnh giã mức độ lũn cua chuôisau thay khớp.6: Tư thế bệnh nhãn phần thuật nạo viêm kliớp háng bằng dường mồ phía trước.7: Đường rạch da phản thuật nạo viêm khớp hãng băng dường mổ phía trước.8: Bộc lộ vách giữa cơ thang đũi và cơ mông nhờ.9: Một số hình ánh tổ chức viêm lấy ra trong phẫu thuật nạo viêm khớp hãng.10: Lụp kế hoạch phẫu thuật bảng phần mềm Medicad 2.11: Tư thế bệnh nhãn phẫu thuật thay khớp háng phái.12: Đảnh dầu đường rạch da.13: cắt khâu đánh dấu gân cơ tháp và gân cơ sinh dỏi.14: cắt cố xương dùi và lấy bô chòm xương đùi.16: Tôn thương khu trú ổ cỗi do lao.17: Tốn thương trần và thánh sau ồ cối do lao.18: Ráp thân xương đùi.19: Dóng vết mổ. đật dần lưu khớp.1: Áp xe khớp háng phai lan ra sau.2: Ảp xe khớp háng trái với dặc diem viền mong, rõ nét. có nhiều vách, áp xe di chuyên ra trước và ra sau.3: ó Cơi trai lệch hướng vã gày cồ xương đùi trái do lao khỏp háng.4: Trật khớp háng phai do lao khớp háng.5: Ó cối trái lệch hướng, dinh khớp hãng trãi do lao.6: Hình ánh “cối và chày” do lao khớp háng 2 bên.7: Tốn thương ổ cỗi trái lệch hướng do lao khớp háng.8: Tôn thương thung thành trong ó Cơi trái, áp xe trong khớpdo lao khớp hãng.9: Tồn thương thành trong, thành trước và cột trụ trước ố Cỗi trãi do lao khớp háng.10: Tôn thương thành trong và cột trụ sau ỗ cối phai do lao khớp hãng.11: Gảy cò xương dùi. lệch hướng ồ Cơi trãi, thay khớp hãng di dộng kép Tripod.12: Thung ỏ cói đơn thuần, thay khớp háng di động kép có 3 tai phía ngoài.13: Lao khớp hàng trái, tốn thương thành trong, thành trước vã cột trụ trước ố Cơi.

quá trinh dật lại khớp bị gãy liên mấu chuyển xương dùi trái. Thay ỏ cối CO cage chống trật trung tâm. 111 w ',í» «: <c ■■ 41 Híĩ 1 ĐẠT VÁN ĐÈ Lao khớp háng là bệnh lý viêm khớp háng dộc hiện do trực khuẩn lao gây ra. đây là bệnh lao thứ phát, chiêm khoáng 15-20% các bệnh lao xương khớp/ Theo Tuli? lao khớp háng phát triền ám thầm qua bốn giai đoạn, ờ giai đoạn IV.

người bệnh biêu hiện bơi đau. hạn chế biên độ vận dộng khớp háng dần tới hạn chề kha nãng sinh hoạt, làm việc, nếu không dược diều trị sè dần tới tàn tật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ