Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Pháp Luật Về Kinh Tế Tuần Hoàn Tại Việt Nam Năm Học 2023 - 2024

Tài liệu nghiên cứu Đề tài nghiên cứu khoa học pháp luật về kinh tế tuần hoàn ở việt nam hiện nay, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về luật học.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2024

116
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Tổng quan tình hình nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Bố cục của đề tài nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ KINH TẾ TUẦN HOÀN VÀ PHÁP LUẬT VỀ KINH TẾ TUẦN HOÀN

1.1. Khái quát về kinh tế tuần hoàn

1.2. Khái niệm về kinh tế tuần hoàn

1.3. Đặc điểm của hoạt động kinh tế tuần hoàn

1.4. Vai trò của nền kinh tế tuần hoàn

1.5. Khái quát pháp luật về kinh tế tuần hoàn

1.6. Khái niệm pháp luật về kinh tế tuần hoàn

1.7. Nội dung pháp luật về kinh tế tuần hoàn

1.8. Pháp luật về kinh tế tuần hoàn của một số các quốc gia trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

1.8.1. Pháp luật về kinh tế tuần hoàn trong của các quốc gia trên thế giới

1.8.2. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

1.9. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ KINH TẾ TUẦN HOÀN VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. Thực trạng pháp luật về kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam hiện nay

2.2. Những quy định về xác định mục tiêu khi thực hiện kinh tế tuần hoàn

2.3. Những quy định về xác định chủ thể khi thực hiện kinh tế tuần hoàn

2.4. Những quy định về công cụ, biện pháp hỗ trợ và thúc đẩy việc thực hiện trong các lĩnh vực sản xuất, tiêu dùng

2.5. Những quy định về chế tài đối với các chủ thể vi phạm trong hoạt động kinh tế tuần hoàn

2.6. Những quy định về đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên khi tham gia phát triển kinh tế tuần hoàn

2.7. Thực tiễn thực thi pháp luật về kinh tế tuần hoàn trong các lĩnh vực kinh tế tại Việt Nam hiện nay

2.7.1. Thực tiễn thi hành pháp luật về mục tiêu đặt ra khi thực hiện hoạt động kinh tế tuần hoàn

2.7.2. Thực tiễn thi hành pháp luật về chủ thể tham gia thực hiện kinh tế tuần hoàn

2.7.3. Thực tiễn thi hành pháp luật về những công cụ, biện pháp hỗ trợ, thúc đẩy thực hiện kinh tế tuần hoàn

2.7.4. Thực tiễn thi hành pháp luật về việc đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên khi tham gia kinh tế tuần hoàn

2.7.5. Thực tiễn thi hành pháp luật về trách nhiệm pháp lý đối với các chủ thể vi phạm trong thực hiện kinh tế tuần hoàn

2.8. Đánh giá thực tiễn thi hành pháp luật về kinh tế tuần hoàn trong các lĩnh vực kinh tế tại Việt Nam hiện nay

2.9. Hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế

2.10. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ KINH TẾ TUẦN HOÀN Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật về kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam hiện nay

3.2. Hoàn thiện pháp luật về hoạt động kinh tế tuần hoàn phải phù hợp với đường lối chủ trương của Đảng và pháp luật của Nhà nước

3.3. Hoàn thiện pháp luật về kinh tế tuần hoàn phải đáp ứng những yêu cầu sau

3.4. Hoàn thiện pháp luật về kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam phải đảm bảo một số nguyên tắc sau

3.5. Hoàn thiện pháp luật về kinh tế tuần hoàn cần có lộ trình phù hợp

3.6. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam hiện nay

3.6.1. Ban hành quy định pháp luật cụ thể về chủ thể tham gia, người chịu trách nhiệm và phạm vi áp dụng

3.6.2. Ban hành quy định nhằm thúc đẩy kinh tế tuần hoàn

3.6.3. Ban hành quy định về tiêu chuẩn phát triển kinh tế tuần hoàn

3.6.4. Ban hành quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia hoạt động kinh tế tuần hoàn

3.6.5. Ban hành quy định cụ thể về chế tài đối với chủ thể vi phạm pháp luật về kinh tế tuần hoàn

3.7. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam

3.7.1. Cần phân cấp thẩm quyền quản lý trong các cơ quan nhà nước có thẩm quyền

3.7.2. Nâng cao trình độ nhận thức của người dân và trình độ chuyên môn cho nhân sự

3.8. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC SẢN PHẨM KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

Tóm tắt

I. Kinh Tế Tuần Hoàn 2024 Tổng Quan và Tầm Quan Trọng

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và cạn kiệt tài nguyên, kinh tế tuần hoàn nổi lên như một giải pháp tất yếu. Mô hình này không chỉ giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường mà còn mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Theo báo cáo của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO), thiệt hại nông nghiệp do thiên tai ngày càng gia tăng, nhấn mạnh sự cần thiết của một mô hình kinh tế bền vững hơn. Chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn có thể giúp thế giới tiết kiệm hàng nghìn tỷ đô la và cắt giảm đáng kể lượng khí thải nhà kính. Quản lý chất thải hiệu quả và sử dụng tài nguyên tái tạo là chìa khóa để xây dựng một tương lai bền vững. Phó Thủ tướng Trần Hồng Hà đã nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh tế tuần hoàn như một bước tiến trên con đường phát triển bền vững. Việc xây dựng và triển khai mô hình này trong nền kinh tế Việt Nam là vô cùng quan trọng, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Pháp luật kinh tế tuần hoàn đóng vai trò then chốt trong việc định hướng và thúc đẩy quá trình này.

1.1. Định Nghĩa và Nguyên Tắc Cơ Bản của Kinh Tế Tuần Hoàn

Kinh tế tuần hoàn là một hệ thống kinh tế nhằm giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa việc sử dụng tài nguyên. Thay vì mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống 'khai thác - sản xuất - thải bỏ', kinh tế tuần hoàn tập trung vào việc tái chế, tái sử dụng và phục hồi tài nguyên. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm: thiết kế sản phẩm bền vững, kéo dài tuổi thọ sản phẩm, sử dụng vật liệu tái chế, và giảm thiểu chất thải. Mục tiêu là tạo ra một chu trình khép kín, trong đó chất thải trở thành nguồn tài nguyên mới, góp phần bảo vệ môi trường và giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên.

1.2. Vai Trò và Lợi Ích của Kinh Tế Tuần Hoàn Đối Với Việt Nam

Kinh tế tuần hoàn mang lại nhiều lợi ích cho Việt Nam, bao gồm: giảm thiểu ô nhiễm môi trường, tiết kiệm tài nguyên, tạo ra việc làm mới, và tăng cường năng lực cạnh tranh. Mô hình này giúp giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu thô và tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn. Đặc biệt, trong lĩnh vực nông nghiệp, kinh tế tuần hoàn có thể giúp giảm thiểu thất thoát sau thu hoạch và tăng cường hiệu quả sử dụng tài nguyên. Việc áp dụng kinh tế tuần hoàn cũng giúp Việt Nam thực hiện các cam kết quốc tế về phát triển bền vững và giảm phát thải khí nhà kính. Hơn nữa, nó thu hút đầu tư xanh và thúc đẩy sản xuất sạch hơn.

II. Pháp Luật Về Kinh Tế Tuần Hoàn Thực Trạng và Hạn Chế

Mặc dù kinh tế tuần hoàn đã được đưa vào Luật Bảo vệ Môi trường 2020, khung pháp lý vẫn còn nhiều bất cập và thiếu đồng bộ. Nhiều quy định còn chung chung, thiếu hướng dẫn cụ thể, gây khó khăn cho việc thực thi. Theo một số chuyên gia, pháp luật kinh tế tuần hoàn hiện tại chưa bao phủ đầy đủ các lĩnh vực và hoạt động liên quan, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp. Thiếu các quy định cụ thể về tiêu chuẩn sản phẩm tái chế, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, và cơ chế khuyến khích doanh nghiệp áp dụng kinh tế tuần hoàn. Điều này tạo ra một khoảng trống pháp lý, gây khó khăn cho việc triển khai các mô hình kinh tế tuần hoàn hiệu quả. Vướng mắc, khó khăn, đến nay pháp luật Việt Nam chưa hoàn thiện bất kỳ một văn bản cụ thể nào điều chỉnh về việc thử nghiệm KTTH, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp.

2.1. Phân Tích Các Quy Định Hiện Hành Về Kinh Tế Tuần Hoàn Tại Việt Nam

Các quy định hiện hành về kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam chủ yếu nằm trong Luật Bảo vệ Môi trường 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Các quy định này tập trung vào việc khuyến khích tái chế, tái sử dụng chất thải, và phát triển các mô hình kinh tế tuần hoàn trong các ngành công nghiệp. Tuy nhiên, các quy định này còn thiếu cụ thể về tiêu chuẩn sản phẩm tái chế, quy trình đánh giá và chứng nhận kinh tế tuần hoàn, và cơ chế khuyến khích doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch. Ngoài ra, thiếu sự phối hợp giữa các bộ, ngành trong việc xây dựng và thực thi các chính sách liên quan đến kinh tế tuần hoàn.

2.2. Các Rào Cản Pháp Lý và Thể Chế Cho Phát Triển Kinh Tế Tuần Hoàn

Nhiều rào cản pháp lý và thể chế đang cản trở sự phát triển của kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam. Thiếu một khung pháp lý đồng bộ và toàn diện, thiếu các quy định cụ thể về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, thiếu các tiêu chuẩn về sản phẩm tái chế, và thiếu các cơ chế khuyến khích doanh nghiệp áp dụng kinh tế tuần hoàn. Bên cạnh đó, năng lực quản lý và thực thi pháp luật còn hạn chế, thiếu sự phối hợp giữa các bộ, ngành, và thiếu nhận thức về kinh tế tuần hoàn trong cộng đồng doanh nghiệp và người dân. Khung pháp lý chưa đảm bảo được mục tiêu nhà nước, đồng thời kiểm soát tối ưu tính công bằng, minh bạch giữa các chủ thể tham gia vào nền kinh tế tuần hoàn.

III. Hoàn Thiện Pháp Luật Giải Pháp Thúc Đẩy Kinh Tế Tuần Hoàn

Để thúc đẩy kinh tế tuần hoàn phát triển, cần hoàn thiện khung pháp lý theo hướng đồng bộ, cụ thể và khả thi. Cần xây dựng các quy định chi tiết về tiêu chuẩn sản phẩm tái chế, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, và cơ chế khuyến khích doanh nghiệp áp dụng kinh tế tuần hoàn. Bên cạnh đó, cần tăng cường năng lực quản lý và thực thi pháp luật, nâng cao nhận thức về kinh tế tuần hoàn trong cộng đồng doanh nghiệp và người dân, đồng thời thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này. Việc xây dựng chính sách kinh tế tuần hoàn cần đảm bảo tính minh bạch, công bằng và khuyến khích sự tham gia của tất cả các bên liên quan. Nghiên cứu đề xuất các phương hướng, giải pháp giúp mô hình KTTH được áp dụng thực tế và xây dựng khung pháp lý đảm bảo việc áp dụng công bằng, minh bạch trong nền kinh tế.

3.1. Xây Dựng Khung Pháp Lý Đồng Bộ và Toàn Diện Về Kinh Tế Tuần Hoàn

Để xây dựng một khung pháp lý đồng bộ và toàn diện về kinh tế tuần hoàn, cần rà soát và sửa đổi các quy định hiện hành, bổ sung các quy định mới về tiêu chuẩn sản phẩm tái chế, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, và cơ chế khuyến khích doanh nghiệp áp dụng kinh tế tuần hoàn. Cần xây dựng các tiêu chuẩn quốc gia về sản phẩm tái chế và quy trình đánh giá, chứng nhận kinh tế tuần hoàn. Đồng thời, cần quy định rõ trách nhiệm của các bên liên quan, bao gồm nhà sản xuất, người tiêu dùng, và cơ quan quản lý nhà nước. Cần phân cấp thẩm quyền quản lý trong các cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

3.2. Các Cơ Chế Khuyến Khích Doanh Nghiệp Áp Dụng Kinh Tế Tuần Hoàn

Để khuyến khích doanh nghiệp áp dụng kinh tế tuần hoàn, cần xây dựng các cơ chế ưu đãi về thuế, phí, tín dụng, và hỗ trợ kỹ thuật. Cần tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi để đầu tư vào công nghệ tái chế và tái sử dụng chất thải. Cần xây dựng các chương trình đào tạo và tư vấn để nâng cao năng lực cho doanh nghiệp trong việc áp dụng kinh tế tuần hoàn. Đồng thời, cần tạo ra một thị trường cho các sản phẩm tái chế và các dịch vụ liên quan đến kinh tế tuần hoàn. Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách nhằm hỗ trợ phát triển KTTH như: Thủ tướng Chính phủ phê duyệt “Chương trình hành động quốc gia về sản xuất và tiêu dùng bền vững giai đoạn 2021-2023, năm 2020 Thủ tướng Chính phủ phê duyệt “Chương trình hành động quốc gia về sản xuất và tiêu dùng bền vững giai đoạn 2021-2030; ngoài ra còn có một số luật như: Luật Khoáng sản, Luật Tài nguyên,…

3.3. Hoàn thiện pháp luật về chủ thể tham gia người chịu trách nhiệm và phạm vi áp dụng

Cần có các quy định pháp luật cụ thể để xác định rõ ràng các chủ thể tham gia vào hoạt động kinh tế tuần hoàn, bao gồm các doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp tái chế, người tiêu dùng và các tổ chức xã hội. Đồng thời, cần xác định rõ trách nhiệm của từng chủ thể trong việc thực hiện các hoạt động kinh tế tuần hoàn, từ khâu thiết kế sản phẩm đến khâu xử lý chất thải. Quy định rõ phạm vi áp dụng của các quy định pháp luật về kinh tế tuần hoàn, bao gồm các ngành công nghiệp, lĩnh vực sản xuất và tiêu dùng cụ thể.

IV. Nghiên Cứu Pháp Luật 2024 Ứng Dụng và Kết Quả

Nghiên cứu pháp luật về kinh tế tuần hoàn năm 2024 tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các quy định hiện hành và đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Nghiên cứu xem xét các mô hình kinh tế tuần hoàn thành công trên thế giới và đánh giá khả năng áp dụng tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc áp dụng kinh tế tuần hoàn không chỉ mang lại lợi ích về môi trường mà còn tạo ra cơ hội kinh doanh mới và tăng cường năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, và người dân để triển khai kinh tế tuần hoàn một cách hiệu quả. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền và nâng cao nhận thức về kinh tế tuần hoàn trong cộng đồng.

4.1. Đánh Giá Tác Động Kinh Tế Xã Hội và Môi Trường Của Kinh Tế Tuần Hoàn

Đánh giá tác động kinh tế - xã hội và môi trường của kinh tế tuần hoàn là một bước quan trọng để xác định các lợi ích và rủi ro tiềm ẩn. Nghiên cứu cần xem xét các yếu tố như: tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm mới, giảm thiểu ô nhiễm môi trường, tiết kiệm tài nguyên, và cải thiện sức khỏe cộng đồng. Kết quả đánh giá sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định phù hợp để thúc đẩy kinh tế tuần hoàn phát triển bền vững.

4.2. Các Mô Hình Kinh Tế Tuần Hoàn Tiềm Năng Cho Việt Nam

Nghiên cứu cần xác định các mô hình kinh tế tuần hoàn tiềm năng cho Việt Nam, dựa trên đặc điểm kinh tế, xã hội và môi trường của từng ngành công nghiệp. Các mô hình tiềm năng có thể bao gồm: tái chế và tái sử dụng chất thải, sản xuất sạch hơn, thiết kế sản phẩm bền vững, và chia sẻ kinh tế. Cần đánh giá tính khả thi và hiệu quả của từng mô hình, đồng thời đề xuất các giải pháp để triển khai chúng một cách hiệu quả. Việt Nam cũng không đứng ngoài xu thế đó, chúng ta đã và đang xây dựng mô hình KTTH, chủ yếu là trong lĩnh vực nông nghiệp, để tiến tới xây dựng một nền nông nghiệp phát triển bền vững, cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và nhiệm vụ bảo vệ môi trường.

V. Tiêu Chuẩn Kinh Tế Tuần Hoàn Hướng Dẫn và Triển Khai Hiệu Quả

Việc thiết lập và áp dụng các tiêu chuẩn kinh tế tuần hoàn là vô cùng quan trọng để đảm bảo rằng các hoạt động kinh tế tuần hoàn được thực hiện một cách hiệu quả và bền vững. Các tiêu chuẩn này giúp xác định các tiêu chí đánh giá và chứng nhận sản phẩm, dịch vụ và quy trình sản xuất theo mô hình kinh tế tuần hoàn, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và tin cậy của các hoạt động này. Việc triển khai hiệu quả các tiêu chuẩn kinh tế tuần hoàn đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các tổ chức chứng nhận, các doanh nghiệp và người tiêu dùng.

5.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá và Chứng Nhận Kinh Tế Tuần Hoàn

Để đánh giá và chứng nhận một hoạt động kinh tế là kinh tế tuần hoàn, cần xác định rõ các tiêu chí cụ thể, bao gồm: sử dụng tài nguyên hiệu quả, giảm thiểu chất thải, tái chế và tái sử dụng vật liệu, kéo dài tuổi thọ sản phẩm, và giảm thiểu tác động môi trường. Các tiêu chí này cần được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế và phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

5.2. Vai Trò Của Tiêu Chuẩn Trong Thúc Đẩy Kinh Tế Tuần Hoàn

Các tiêu chuẩn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kinh tế tuần hoàn bằng cách cung cấp một khuôn khổ rõ ràng để các doanh nghiệp có thể đo lường và cải thiện hiệu suất của họ trong việc sử dụng tài nguyên và giảm thiểu chất thải. Các tiêu chuẩn cũng giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết và lựa chọn các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường. Việc áp dụng các tiêu chuẩn kinh tế tuần hoàn cũng giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế toàn cầu.

VI. Tương Lai Kinh Tế Tuần Hoàn Triển Vọng và Hành Động 2024

Với sự quan tâm ngày càng tăng của chính phủ, doanh nghiệp và người dân, kinh tế tuần hoàn có một tương lai đầy hứa hẹn tại Việt Nam. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường đầu tư vào công nghệ tái chế và tái sử dụng chất thải, nâng cao nhận thức về kinh tế tuần hoàn trong cộng đồng, và thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này. Với những nỗ lực chung, Việt Nam có thể trở thành một quốc gia tiên phong trong việc xây dựng một nền kinh tế xanh và bền vững. Cần có sự phân cấp thẩm quyền quản lý trong các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, Nâng cao trình độ nhận thức của người dân và trình độ chuyên môn cho nhân sự.

6.1. Các Xu Hướng Phát Triển Mới Của Kinh Tế Tuần Hoàn

Nhiều xu hướng phát triển mới đang định hình tương lai của kinh tế tuần hoàn, bao gồm: ứng dụng công nghệ số (blockchain, IoT, AI), phát triển các mô hình kinh doanh chia sẻ, và tăng cường hợp tác giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng. Công nghệ số giúp theo dõi và quản lý dòng chảy tài nguyên một cách hiệu quả hơn, các mô hình kinh doanh chia sẻ giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm và giảm thiểu chất thải, và hợp tác chuỗi cung ứng giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và giảm thiểu tác động môi trường.

6.2. Kêu Gọi Hành Động Vì Một Nền Kinh Tế Tuần Hoàn Bền Vững

Để xây dựng một nền kinh tế tuần hoàn bền vững, cần có sự tham gia của tất cả các bên liên quan. Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp áp dụng kinh tế tuần hoàn. Doanh nghiệp cần chủ động đổi mới công nghệ và áp dụng các mô hình kinh doanh bền vững. Người tiêu dùng cần thay đổi thói quen tiêu dùng và lựa chọn các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường. Cùng nhau, chúng ta có thể xây dựng một tương lai xanh và thịnh vượng cho Việt Nam.

18/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ KINH TẾ TUẦN HOÀN VÀ PHÁP LUẬT VỀ KINH TẾ TUẦN HOÀN 1. Khái quát về kinh tế tuần hoàn. Khái niệm về kinh tế tuần hoàn. Khái niệm KTTH (Circular Economy) lần đầu tiên được Pearce và Turner sử dụng chính thức, đề cập đến mô hình kinh tế dựa trên nguyên tắc cơ bản rằng “mọi thứ đều là đầu vào của một thứ khác”5.

Năm 2018, Ủy ban Châu Âu (EC) đã đưa ra một định nghĩa tổng quát về KTTH là “Duy trì giá trị của sản phẩm, vật liệu lâu nhất có thể trong nền kinh tế và hạn chế chất thải”. Năm 2020, Chương trình Môi trường Liên hợp Quốc (UNEP) cũng đưa ra một định nghĩa tương tự: “Circular Economy là nơi giá trị của sản phẩm, nguyên vật liệu và tài nguyên được duy trì trong nền kinh tế lâu nhất có thể và đồng thời giảm tối thiểu chất thải”6. Nền KTTH có thể được coi là một mô hình kinh tế vừa sản xuất vừa trao đổi, một mô hình kinh tế mới và nó khác hẳn với nền kinh tế truyền thống. Đây là một luồng tuyến tính một chiều, tức là “Tài nguyên - Sản phẩm - Chất thải” dựa trên việc khai thác và tiêu thụ tài nguyên với mức độ cao gây tổn hại đến môi trường nặng nề.

Theo tổ chức Y tế thế giới (WHO) đã cảnh báo, ô nhiễm không khí tại Việt Nam có thể gây thiệt hại tương đương 60 nghìn ca tử vong, trong đó có 40% số ca liên quan đến sử dụng nhiên liệu hóa thạch. Nguyên nhân gây tử vong hàng đầu đối với bệnh tim, đột quỵ, viêm đường hô hấp, ung thư phổi, tiểu đường… đến từ các chất gây ô nhiễm trong nông nghiệp (phân đạm, phân lân, thuốc bảo vệ thực vật và các hóa chất khác…), chất gây ô nhiễm trong chất thải công nghiệp (kim loại, a - xen và nhiều chất độc hại khác…). Những tính toán của World Bank cho thấy, nếu gộp lại toàn bộ những tổn hại về môi trường, thiệt hại ước tính ở mức từ 4 đến 8% GDP mỗi năm, do tác động tiêu cực trực tiếp đến vốn tự nhiên và ngoại ứng gián tiếp đến năng suất lao động, cũng như chất lượng của cơ sở hạ tầng7. Còn ở mô hình KTTH có đặc điểm tiêu thụ vật liệu và tài nguyên thấp trong quá trình sản xuất, mức độ ô nhiễm thấp, hiệu quả và tỷ lệ tuần hoàn cao, nó cho phép tài nguyên được tận dụng đầy đủ trong quá trình sản xuất.

Nhờ đó, các tác động tiêu cực từ hoạt động kinh tế đối với thiên nhiên sẽ được 5 Pearce, D. Economics of natural resources and the environment. Baltimore: Johns Hopkins University Press. 6 Le Hai Duong, Do Tien Dung (2022), Experience in Developing and perfecting circular economy legislation in some countries around the world and recommendations for Viet Nam, Viet Nam Circular Economy: https://vietnamcirculareconomy.vn/kinh-nghiem-xay-dung-hoan-thien-phap-luat-ve-kinh-te-tuan-hoan-o-mot-so- nuoc-tren-the-gioi-va-de-xuat-cho-viet-nam/?lang=en 7 Bùi Bích Thủy (2021).

Tăng trưởng kinh tế với bài học môi trường. Tạp chí con số & sự kiện. Từ https://consosukien.vn/tang-truong-kinh-te-voi-bai-hoc-moi-truong.htm 9 giảm tối đa8. Tại Trung Quốc, Luật Xúc tiến KTTH đã định nghĩa: "KTTH là một thuật ngữ chung cho các hoạt động giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế được tiến hành trong quá trình sản xuất, lưu thông và tiêu dùng” (CCICED, 2008)9.

Thuật ngữ “giảm thiểu” chỉ việc giảm tiêu thụ tài nguyên và phát sinh chất thải trong quá trình sản xuất, lưu thông và tiêu dùng. Tiếp đến, "tái sử dụng" đề cập đến việc sử dụng chất thải trực tiếp như một sản phẩm hoặc tiếp tục sử dụng nó như một sản phẩm sau khi sửa chữa, cải tạo hoặc tái sản xuất hoặc sử dụng toàn bộ hoặc một phần chất thải làm thành phần của các sản phẩm khác. Cuối cùng, “tái chế” đề cập đến việc sử dụng trực tiếp chất thải làm nguyên liệu thô hoặc tái chế chất thải. Tại Việt Nam, định nghĩa KTTH lại tập trung nhiều hơn vào giảm thiểu chất thải.

Trong Điều 142 Luật BVMT năm 2020 có quy định về KTTH được xác định “Là mô hình kinh tế, trong đó có các hoạt động thiết kế, sản xuất, tiêu dùng và dịch vụ nhằm giảm khai thác nguyên liệu, vật liệu, kéo dài vòng đời sản phẩm, hạn chế chất thải phát sinh và giảm thiểu tác động xấu đến môi trường”10. Điều này giúp ta hiểu rằng đầu ra của sản phẩm này chính là đầu vào của sản phẩm khác, việc tận dụng lại nguyên liệu từ sản phẩm cũ giúp tránh lãng phí tài nguyên thiên nhiên đồng thời giảm thiểu rác thải vào môi trường. Nhìn chung, định nghĩa về KTTH khá thống nhất, bao gồm các nội dung chính đó là: (1) KTTH được xây dựng trên nguyên tắc tái sinh và phục hồi; (2) KTTH không chỉ là xử lý chất thải mà còn là “thiết kế chất thải” thậm chí còn không có khái niệm về chất thải trong KTTH; (3) KTTH không chỉ là vấn đề tuần hoàn vật liệu mà còn là giảm thiểu việc sử dụng các vật liệu khó tái tuần hoàn (Hóa chất độc hại, rác thải khó tái chế, mảnh thủy tinh…); (4) KTTH vừa là mục tiêu, vừa là cách tiếp cận con đường hướng tới phát triển bền vững. Đặc điểm của hoạt động kinh tế tuần hoàn.

Hiện nay, có nhiều nước đã ban hành các văn bản pháp luật, nghị định, thông tư 8 Nguyễn Thu Hương (2023). KTTH trong nông nghiệp tại Việt Nam - thực trạng và khuyến nghị. Tạp Chí điện tử Khoa học Và Công nghệ Giao thông. Từ https://jstt.php/vn/article/view/167/108 9 Chính Phủ, Luật Khuyến khích KTTH nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa 2008, Điều 2 10 Quốc hội, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Điều 142 10 về KTTH.

Chính vì thế, nội dung về các quy định KTTH cũng rõ ràng và chi tiết hơn. Tại Hà Lan, năm 1970, “Thang Lansink” quy định thứ tự ưu tiên trong quản lý chất thải, ưu tiên ngăn ngừa và hạn chế phát sinh chất thải, thúc đẩy tái sử dụng và tái chế, sau đó là việc xử lý rác bằng phương pháp đốt trước khi áp dụng biện pháp cuối cùng là chôn lấp. Năm 2013, Hà Lan đã triển khai một loạt chương trình và dự án nhằm biến nước này trở thành “trung tâm tuần hoàn” của châu Âu. Đặc biệt, chương trình “KTTH tại Hà Lan đến năm 2050” đưa ra những tầm nhìn, định hướng lộ trình và cả các mục tiêu rất cụ thể của quốc gia này.

Theo đó, năm lĩnh vực ưu tiên là: “Nhiên liệu sinh khối và thực phẩm, nhựa, chế tạo (tập trung vào vật liệu kim loại và các hóa chất độc hại), xây dựng (tập trung vào tái chế vật liệu xây dựng và phát triển thị trường vật liệu tái chế) và tiêu dùng”. Bên cạnh đó, cách thực hiện KTTH của Hà Lan được đánh giá là “từ dưới lên” (bottom up)11. Ngoài ra, Chính phủ Hà Lan cũng hỗ trợ nhiều về luật pháp để thúc đẩy phát triển nền KTTH. Đánh thuế sử dụng năng lượng hóa thạch ở giai đoạn đầu của chuỗi sản xuất để tránh tình trạng khai thác tài nguyên quá mức giúp ngăn ngừa thiệt hại về môi trường.

Điều này cũng đã được Chính phủ Việt Nam áp dụng, có thể thấy, xăng là nhiên liệu đầu vào cho nhiều ngành sản xuất nên việc đánh thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng là rất cần thiết nhằm hướng tới một nền kinh tế bền vững. Theo Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt 200812, thuế suất thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng thông thường là 10%, điều này là phù hợp với mục tiêu thu thuế tiêu thụ đặc biệt, phù hợp với thông lệ quốc tế và là mức thấp so với các nước trên thế giới, bao gồm cả các nước trong khu vực ASEAN. Nền KTTH chuyển sang sử dụng năng lượng tái tạo, loại bỏ các hóa chất độc hại và chất thải gây suy giảm khả năng tái sử dụng thông qua thiết kế ưu việt của vật liệu, sản phẩm, hệ thống. Tuy nhiên việc áp dụng KTTH cũng cần tuân theo các nguyên tắc cơ bản: Nguyên tắc 3R (reduce, reuse, recycle) và nguyên tắc ưu tiên giảm chất thải.

Giảm (reduce) là giảm lượng nguồn tài nguyên và vật liệu khan hiếm hoặc không tái tạo được và giảm sản lượng chất thải trong suốt vòng đời của sản phẩm. Tái sử dụng (reuse) đề cập đến việc sử dụng lại tài nguyên hoặc sản phẩm nhiều lần trong quá trình sử dụng ban đầu. Tái chế (recycle) đề cập đến việc chuyển đổi sản phẩm sau khi hoàn thành chức năng của nó thành tài nguyên có thể tái sử dụng thay vì trở thành rác không có giá trị. Nguyên tắc ưu tiên giảm chất thải yêu cầu tránh lãng phí trong quá trình sản 11 Innovation for Sustainable Development Network (2018), "Can public procurement in cities support circular economy and sustainability transition? " in "Policy Outlook Series", The Hague, The Netherlands, https://www.net/uploads/orig inals/1/inno4sd-outlook-6-2018.pdf/ 12 Quốc Hội, Luật thuế tiêu thụ đặc biệt 2008, Điều 7 11 xuất là mục tiêu ưu tiên của hoạt động kinh tế13.

Thực hiện KTTH là giải pháp quan trọng để đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao chất lượng, hiệu quả, cải thiện năng suất lao động, tạo ra các chuỗi giá trị hiệu quả cao, hài hòa mối quan hệ giữa kinh tế với BVMT, góp phần thực hiện các cam kết về bảo tồn thiên nhiên, đa dạng sinh học… Và để có một nền KTTH bền vững thì cần phải đáp ứng được 5 tiêu chí: Thứ nhất, hoạt động sản xuất và tiêu dùng nên chuyển đổi sang sử dụng năng lượng tái tạo xanh. Đây là một trong số những thành phần chính của kế hoạch tại không ít quốc gia trong việc giảm thiểu chất thải carbon. KTTH hướng tới việc tăng trưởng kinh tế thông qua việc cắt giảm và tuần hoàn các nguồn tài nguyên. Điều này đáp ứng được hai mục tiêu là giảm thiểu ô nhiễm môi trường và đối phó với cạn kiệt tài nguyên đầu vào.

Thứ hai, giảm thiểu việc tiêu thụ nguyên liệu và lựa chọn các vật liệu có nhiều khả năng sử dụng. Khác với việc khai thác nguyên liệu theo mô hình kinh tế truyền thống, KTTH tiết kiệm nguyên liệu hơn. Nó tập trung vào việc kéo dài chu kỳ của nguyên liệu, cuối kỳ của sản phẩm này là đầu vào của sản phẩm khác. Thứ ba, sử dụng vật liệu đóng gói và bao bì có khả năng tái chế và đơn giản hóa quy trình đóng gói.

Sử dụng các loại bao bì đa dạng hóa cho nhiều sản phẩm cũng có thể giúp giảm thiểu được một lượng lớn nguyên liệu, góp phần tiết kiệm chi phí sản xuất. Thứ tư, giảm thiểu tiến tới loại bỏ các chất thải công nghiệp khác nhau và tái chế chúng một cách toàn diện. Đây là quá trình nhằm giảm tác động xấu đến môi trường, tạo ra khả năng phục hồi. Việc phát triển KTTH có thể giảm một nửa lượng khí thải carbon từ công nghiệp vào năm 2030, so với mức 201814.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Pháp Luật Về Kinh Tế Tuần Hoàn Tại Việt Nam Năm 2024" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp lý liên quan đến kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam, một chủ đề ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh phát triển bền vững. Tài liệu này không chỉ phân tích các chính sách hiện hành mà còn đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn, từ đó mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và xã hội. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức áp dụng các quy định này vào thực tiễn, cũng như những thách thức và cơ hội trong việc chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận văn thạc sĩ luật kinh tế pháp luật về doanh nghiệp tư nhân tại việt nam hiện nay, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về pháp luật doanh nghiệp trong bối cảnh kinh tế hiện đại. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của các nhân tố kinh tế vĩ mô lên tỷ giá hối đoái tại việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố kinh tế vĩ mô tác động đến thị trường. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ đầu tư trực tiếp nước ngoài ở việt nam trong bối cảnh mới sẽ cung cấp thông tin về đầu tư nước ngoài, một yếu tố quan trọng trong việc phát triển kinh tế bền vững. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề pháp lý và kinh tế hiện nay tại Việt Nam.