Nghiên Cứu Xây Dựng Phần Mềm Thử Tính Năng Điều Động Cho Tàu Đóng Mới

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Nghiên cứu xây dựng phần mềm thử tính năng điều động cho tàu đóng mới, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Quản Lý Hàng Hải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2017

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục đích nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.3.1. Đối tượng nghiên cứu

0.3.2. Phạm vi nghiên cứu

0.4. Phương pháp nghiên cứu khoa học

0.5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan những tiêu chuẩn điều động của tàu

1.1.1. Giới thiệu chung

1.1.2. Quy định của đăng kiểm Việt Nam

1.1.3. Quy định các tiêu chuẩn tính năng điều động tàu theo nghị quyết IMO

1.1.3.1. Áp dụng
1.1.3.2. Đặc tính điều động và các tiêu chuẩn

2. CHƯƠNG 2: GIẢI MÃ TÍN HIỆU AIS, GPS VÀ CÁC CẢM BIẾN SỬ DỤNG CHO PHẦN MỀM THỬ TÍNH NĂNG ĐIỀU ĐỘNG TÀU

2.1. Công tác thử tàu đường dài hiện nay

2.2. Thử các tính năng điều động của tàu

2.2.1. Yêu cầu khi thử tàu

2.2.2. Thử chạy Zig-zag

2.2.3. Thử dừng khẩn cấp

2.2.4. Thử khả năng thả trôi theo quán tính

2.2.5. Thử quay đầu cứu người Williamson

2.3. Thu nhận tín hiệu GPS thu và giải mã

2.4. Thu nhận tín hiệu AIS và giải mã

2.4.1. Cấu trúc sentences AIS thu khi thử tàu

2.4.1.1. Cấu trúc VDO
2.4.1.2. Giải mã thông điệp làm gọn của câu VDO

2.5. Thu tín hiệu NMEA0183, tín hiệu máy móc điện và cảm biến

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG PHẦN MỀM THU TÍN HIỆU

3.1. Thử các tính năng điều động của tàu

3.1.1. Giao diện phần mềm

3.1.2. Chạy thử phần mềm với tín hiệu giả lập

3.1.2.1. Cài đặt NemaStudio gửi tín hiệu giả lập
3.1.2.2. Thiết lập phần mềm thu thử tín hiệu

3.1.3. Sử dụng phần mềm thử các tính năng điều động của tàu

3.1.3.1. Cài đặt phần mềm thử tàu thu tín hiệu
3.1.3.2. Thử khả năng quay trở (quay vòng 360 độ)
3.1.3.2.1. Cài đặt tín hiệu giả lập
3.1.3.2.2. Thử khả năng quay trở 360 độ của tàu bằng AIS
3.1.3.3. Thử tính năng quay vòng cứu người Williamson
3.1.3.3.1. Cài đặt tín hiệu giả lập
3.1.3.3.2. Thử khả năng quay vòng cứu người Williamson bằng GPS
3.1.3.4. Thử tốc độ tàu
3.1.3.4.1. Cài đặt tín hiệu giả lập
3.1.3.4.2. Thử tốc độ tàu
3.1.3.5. Thử tính năng quán tính tàu
3.1.3.5.1. Cài đặt tín hiệu giả lập
3.1.3.5.2. Thử quán tính của tàu với tín hiệu giả lập AIS
3.1.3.6. Thử tính năng chạy Zig-zag
3.1.3.6.1. Cài đặt tín hiệu giả lập
3.1.3.6.2. Thử khả năng chạy zig-zag của tàu bằng giả lập tín hiệu GPS
3.1.3.7. Thử khả năng dừng khẩn cấp của tàu
3.1.3.7.1. Cài đặt tín hiệu giả lập
3.1.3.7.2. Thử khả năng dừng khẩn cấp của tàu bằng giả lập với tín hiệu NMEA0183

KIẾN NGHỊ & KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Phần Mềm Thử Tính Năng Điều Động Tàu

Việt Nam với bờ biển dài và vị trí chiến lược, có tiềm năng lớn để phát triển ngành đóng mới tàu thủy. Hội nhập kinh tế quốc tế mang lại cơ hội, nhưng cũng đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh. Nghị quyết Đại hội XI của Đảng nhấn mạnh phát triển kinh tế biển gắn liền với an ninh quốc phòng, trong đó có ngành đóng tàu. Quyết định 1901/QĐ-TTg phê duyệt kế hoạch phát triển ngành công nghiệp đóng tàu, hướng đến mục tiêu trở thành ngành mũi nhọn, có uy tín trên thị trường quốc tế. Hiện nay, Việt Nam có khoảng 120 nhà máy đóng tàu, tuy nhiên công suất thực tế còn thấp so với thiết kế. Việc nâng cao hiệu quả quản trị, tổ chức sản xuất, cải thiện chất lượng và giá thành là yếu tố then chốt để phát triển ngành. Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp công nghệ, đặc biệt là phần mềm mô phỏng tàu thủy, là vô cùng cần thiết.

1.1. Tiềm Năng Phát Triển Ngành Đóng Mới Tàu Thủy Việt Nam

Việt Nam sở hữu bờ biển dài khoảng 3260 km và vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn trên biển Đông, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển ngành đóng mới tàu thủy. Vị trí địa lý chiến lược giúp Việt Nam trở thành điểm trung chuyển quan trọng trên các tuyến hàng hải quốc tế. Điều này mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp đóng tàu trong nước, đặc biệt khi Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa tiềm năng này, cần có những giải pháp đồng bộ để nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

1.2. Vai Trò Của Nghiên Cứu Khoa Học Hàng Hải Trong Đóng Tàu

Nghiên cứu khoa học đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng và hiệu quả của ngành đóng mới tàu thủy. Các nghiên cứu về vật liệu mới, công nghệ tiên tiến, quy trình sản xuất hiện đại giúp giảm chi phí, rút ngắn thời gian thi công và tạo ra những sản phẩm có tính năng vượt trội. Đặc biệt, việc nghiên cứu và phát triển các phần mềm mô phỏng điều động tàu giúp kiểm tra, đánh giá và tối ưu hóa thiết kế trước khi đưa vào sản xuất thực tế, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an toàn cho tàu.

II. Thách Thức Thử Nghiệm Tính Năng Điều Động Tàu Đóng Mới

Việc thử nghiệm tính năng điều động của tàu đóng mới là khâu quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, quy trình thử nghiệm truyền thống thường tốn kém về thời gian và chi phí, đồng thời đòi hỏi nguồn lực lớn. Các yếu tố khách quan như thời tiết, điều kiện biển cũng ảnh hưởng đến kết quả thử nghiệm. Do đó, cần có những phương pháp thử nghiệm mới, hiệu quả hơn, có thể mô phỏng các điều kiện hoạt động khác nhau và cung cấp kết quả chính xác, tin cậy. Việc ứng dụng phần mềm nghiên cứu hàng hải vào quy trình thử nghiệm là một giải pháp tiềm năng, giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao độ tin cậy của kết quả.

2.1. Khó Khăn Trong Quy Trình Thử Nghiệm Tàu Truyền Thống

Quy trình thử nghiệm tàu truyền thống thường gặp nhiều khó khăn, bao gồm chi phí cao, thời gian kéo dài và phụ thuộc vào điều kiện thời tiết. Việc chuẩn bị và thực hiện các thử nghiệm trên biển đòi hỏi nguồn lực lớn về nhân lực, vật tư và thiết bị. Ngoài ra, kết quả thử nghiệm có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khách quan như sóng, gió, dòng chảy, gây khó khăn cho việc đánh giá chính xác tính năng điều động của tàu. Do đó, cần có những giải pháp thay thế để giảm thiểu những hạn chế này.

2.2. Yêu Cầu Tiêu Chuẩn Thử Nghiệm Điều Động Tàu Theo IMO

Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) đưa ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về tính năng điều động của tàu, nhằm đảm bảo an toàn hàng hải và bảo vệ môi trường. Các tiêu chuẩn này bao gồm các yêu cầu về khả năng quay trở, khả năng giữ hướng, khả năng dừng khẩn cấp và khả năng điều khiển trong các điều kiện thời tiết khác nhau. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn IMO là bắt buộc đối với các tàu hoạt động trên các tuyến hàng hải quốc tế. Do đó, các nhà máy đóng tàu cần có quy trình thử nghiệm phù hợp để đảm bảo tàu đáp ứng các yêu cầu này.

2.3. Ứng Dụng Phần Mềm Trong Thử Nghiệm Tính Năng Tàu

Việc ứng dụng phần mềm mô phỏng điều động tàu vào quy trình thử nghiệm mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm chi phí, tiết kiệm thời gian và nâng cao độ tin cậy của kết quả. Phần mềm cho phép mô phỏng các điều kiện hoạt động khác nhau, từ đó đánh giá tính năng điều động của tàu trong các tình huống khác nhau. Ngoài ra, phần mềm còn cung cấp các công cụ phân tích và đánh giá dữ liệu, giúp các kỹ sư đưa ra những quyết định chính xác và hiệu quả.

III. Phương Pháp Xây Dựng Phần Mềm Thử Tính Năng Điều Động Tàu

Việc xây dựng phần mềm thử nghiệm tính năng điều động tàu đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn về hàng hải và kỹ năng lập trình. Phương pháp tiếp cận bao gồm thu thập và phân tích dữ liệu về đặc tính kỹ thuật của tàu, xây dựng mô hình toán học mô phỏng chuyển động của tàu, phát triển giao diện người dùng thân thiện và tích hợp các thuật toán xử lý tín hiệu từ các thiết bị định vị và cảm biến. Quá trình kiểm thử và đánh giá phần mềm được thực hiện nghiêm ngặt để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả.

3.1. Thu Thập Dữ Liệu Và Xây Dựng Mô Hình Hóa Tàu Thủy

Bước đầu tiên trong việc xây dựng phần mềm thử nghiệm tính năng điều động tàu là thu thập dữ liệu về đặc tính kỹ thuật của tàu, bao gồm kích thước, hình dạng, trọng lượng, hệ số cản và các thông số liên quan đến hệ thống lái và động cơ. Dữ liệu này được sử dụng để xây dựng mô hình toán học mô phỏng chuyển động của tàu trong các điều kiện khác nhau. Mô hình hóa tàu thủy cần đảm bảo tính chính xác và phản ánh đúng các đặc tính vật lý của tàu.

3.2. Giải Mã Tín Hiệu AIS GPS Và Cảm Biến Trên Tàu

Phần mềm cần có khả năng giải mã tín hiệu từ các thiết bị định vị như AIS (Hệ thống nhận dạng tự động) và GPS (Hệ thống định vị toàn cầu), cũng như các cảm biến trên tàu như cảm biến tốc độ, cảm biến hướng và cảm biến góc lái. Tín hiệu này cung cấp thông tin về vị trí, tốc độ, hướng và trạng thái hoạt động của tàu, giúp phần mềm tính toán và hiển thị kết quả thử nghiệm một cách chính xác.

3.3. Phát Triển Giao Diện Người Dùng Và Thuật Toán Xử Lý Dữ Liệu

Giao diện người dùng của phần mềm cần được thiết kế thân thiện, dễ sử dụng và cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết cho người dùng. Các thuật toán xử lý dữ liệu cần đảm bảo tính chính xác và hiệu quả, giúp phần mềm tính toán và hiển thị kết quả thử nghiệm một cách nhanh chóng và tin cậy. Quá trình kiểm thử và đánh giá phần mềm được thực hiện nghiêm ngặt để đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy của phần mềm.

IV. Ứng Dụng Phần Mềm Thử Nghiệm Điều Động Tàu Đóng Mới

Phần mềm thử nghiệm tính năng điều động tàu có thể được ứng dụng trong nhiều giai đoạn của quá trình đóng mới tàu, từ thiết kế đến thử nghiệm và bàn giao. Trong giai đoạn thiết kế, phần mềm giúp kiểm tra và đánh giá các phương án thiết kế khác nhau, từ đó lựa chọn phương án tối ưu. Trong giai đoạn thử nghiệm, phần mềm giúp thực hiện các thử nghiệm theo tiêu chuẩn IMO một cách nhanh chóng và chính xác. Trong giai đoạn bàn giao, phần mềm cung cấp các báo cáo chi tiết về tính năng điều động của tàu, giúp chủ tàu và cơ quan đăng kiểm đánh giá chất lượng của tàu.

4.1. Thử Nghiệm Khả Năng Quay Trở Của Tàu Quay Vòng 360 Độ

Phần mềm cho phép mô phỏng và đánh giá khả năng quay trở của tàu bằng cách thực hiện thử nghiệm quay vòng 360 độ. Kết quả thử nghiệm cung cấp thông tin về đường kính quay trở, thời gian quay trở và góc nghiêng của tàu, giúp đánh giá khả năng điều khiển của tàu trong các tình huống khác nhau.

4.2. Thử Nghiệm Khả Năng Dừng Khẩn Cấp Của Tàu

Phần mềm cho phép mô phỏng và đánh giá khả năng dừng khẩn cấp của tàu bằng cách thực hiện thử nghiệm dừng khẩn cấp từ tốc độ tối đa. Kết quả thử nghiệm cung cấp thông tin về khoảng cách dừng, thời gian dừng và gia tốc giảm tốc của tàu, giúp đánh giá khả năng phản ứng của tàu trong các tình huống khẩn cấp.

4.3. Thử Nghiệm Khả Năng Chạy Zig Zag Và Quán Tính Tàu

Phần mềm cho phép mô phỏng và đánh giá khả năng chạy zig-zag và quán tính của tàu bằng cách thực hiện các thử nghiệm tương ứng. Kết quả thử nghiệm cung cấp thông tin về góc lệch, thời gian ổn định và khoảng cách trôi của tàu, giúp đánh giá khả năng giữ hướng và điều khiển của tàu trong các điều kiện khác nhau.

V. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Phần Mềm Thử Tàu

Nghiên cứu và xây dựng phần mềm thử nghiệm tính năng điều động tàu đóng mới là một hướng đi tiềm năng, giúp nâng cao hiệu quả và giảm chi phí trong quá trình đóng tàu. Phần mềm có thể được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy đóng tàu, cơ quan đăng kiểm và các trường đào tạo hàng hải. Trong tương lai, phần mềm có thể được phát triển thêm các tính năng mới, như tích hợp với các hệ thống mô phỏng thực tế ảo, kết nối với các thiết bị đo lường trên tàu và hỗ trợ các tiêu chuẩn thử nghiệm mới của IMO.

5.1. Lợi Ích Của Việc Ứng Dụng Phần Mềm Trong Đóng Tàu

Việc ứng dụng phần mềm mô phỏng điều động tàu mang lại nhiều lợi ích cho ngành đóng tàu, bao gồm giảm chi phí, tiết kiệm thời gian, nâng cao chất lượng sản phẩm và đảm bảo an toàn hàng hải. Phần mềm giúp các kỹ sư thiết kế và thử nghiệm tàu một cách hiệu quả, từ đó tạo ra những sản phẩm có tính năng vượt trội và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

5.2. Hướng Phát Triển Phần Mềm Trong Tương Lai

Trong tương lai, phần mềm thử nghiệm tính năng điều động tàu có thể được phát triển thêm các tính năng mới, như tích hợp với các hệ thống mô phỏng thực tế ảo, kết nối với các thiết bị đo lường trên tàu và hỗ trợ các tiêu chuẩn thử nghiệm mới của IMO. Ngoài ra, phần mềm có thể được mở rộng để hỗ trợ các loại tàu khác nhau, như tàu chở hàng, tàu khách và tàu quân sự.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Tổng quan những tiêu chuẩn điều động của tàu 1.1 Giới thiệu chung Năm 1993, nghị quyết IMO A751(18) được thông qua. Trong nghị quyết này dự thảo về tính năng điều động, các tiêu chuẩn liên quan đến việc kiểm tra đảo hướng và khả năng giữ hướng tàu và khả năng quay trở đã được đưa ra. Ngày 4 tháng 12 năm 2002, những tiêu chuẩn tạm thời đó thì được thay thế bởi nghị quyết IMO MSC.137(76) về những tiêu chuẩn cho khả năng điều động tàu. Kể từ các đề xuất ban đầu về tiêu chuẩn điều động tàu, khi thiết kế các con tàu mới thì được thiết kế với sự tập trung gia tăng vào việc cải thiện các tính năng điều động của tàu.

Trong việc áp dụng các tiêu chuẩn, IMO nhận thấy sự cần thiết của việc giải thích thích hợp cho việc hiểu được thống nhất, áp dụng và đánh giá phù hợp hiệu năng hoạt động của con tàu. Ngày 16 tháng 12 năm 2002 IMO đã phê duyệt các chú giải về các tiêu chuẩn cho việc điều động tàu trong thông tư MSC/Circ. Các chú giải nhằm mục đích cung cấp cho cơ quan quản lý với các hướng dẫn cụ thể để hỗ trợ trong việc giải thích thống nhất và áp dụng các tiêu chuẩn đối với khả điều động tàu và cung cấp các thông tin cần thiết để hỗ trợ những người chịu trách nhiệm cho việc thiết kế, xây dựng, sửa chữa và vận hành những con con tàu để đánh giá khả năng điều động của các tàu này.2 Quy định của đăng kiểm Việt Nam Theo quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép QCVN 21:2010/BGTVT về kiểm tra phân cấp tàu trong đóng mới về thử tàu đường dài: 18 1/ Khi kiểm tra phân cấp tất cả các tàu, phải tiến hành thử đường dài theo quy định từ (1) đến (10) dưới đây trong điều kiện tàu đủ tải, thời tiết tốt và biển lặng, ở vùng biển không hạn chế độ sâu của nước đối với mớn nước của tàu. Tuy nhiên, nếu việc thử đường dài không thể thực hiện được trong điều kiện đủ tải thì có thể thử với điều kiện tải thích hợp.

Thử thiết bị lái, thử chuyển đổi từ lái chính sang lái phụ (4). Thử quay vòng. Trong từng trường hợp cụ thể, Đăng kiểm có thể xem xét miễn giảm thử quay vòng cho từng tàu riêng rẽ, với điều kiện phải có đầy đủ số liệu thử quay vòng của các tàu đóng cùng phiên bản (5). Thử để xác nhận không có trục trặc trong điều kiện hoạt động của máy cũng như đặc tính của tàu trong lúc thử đường dài (6).

Thử hoạt động của các tời neo (7). Thử hoạt động hệ thống điều khiển tự động và điều khiển từ xa của máy chính hoặc chân vịt biến bước, nồi hơi và các tổ máy phát điện (8). Thử tích hơi của nồi hơi (9). Đo dao động xoắn của hệ trục (10).

Thử các mục khác, nếu Đăng kiểm thấy cần thiết. 2/ Kết quả thử quy định ở -1 trên phải được trình cho Đăng kiểm để làm hồ sơ thử tàu đường dài. 3/ Trong trường hợp kiểm tra phân cấp đối với các tàu được đóng không có giám sát của Đăng kiểm, Đăng kiểm có thể miễn giảm các yêu cầu thử nêu trên 19 với điều kiện có đủ số liệu trong lần thử trước và kể từ lần thử đó tàu không có thay đổi làm ảnh hưởng đến kết quả thử quy định ở -1 nói trên.3 Quy định các tiêu chuẩn tính năng điều động tàu theo nghị quyết IMO.1 Áp dụng Các tiêu chuẩn thử tàu sẽ được áp dụng tới tất cả các bánh lái mà loại máy tàu có chiều dài trên 100m và tàu hóa chất, tàu dầu, tàu gas không kể chiều dài. Nếu các tàu này trải qua sửa chữa, thay đổi hoặc hoán cải mà theo ý kiến của cơ quan quản lý đăng kiểm có thể ảnh hưởng đến các tính năng điều động của các tàu này thì các tiêu chuẩn thử tàu sẽ phải được xác nhận lại.

Các con tàu không nằm trong diện áp dụng tiêu chuẩn thử tàu theo IMO thì bất cứ khi nào sửa chữa, thay đổi hoặc hoán cải mà theo ý kiến của cơ quan quản lý đăng kiểm việc mở rộng của con tàu đó có thể được xem xét như một con tàu mới mà sau đó con tàu sẽ tuân theo các tiêu chuẩn IMO. Mặt khác, nếu những sửa chữa, thay đổi và hoán cải theo ý kiến của cơ quan quản lý đăng kiểm ảnh hưởng đến tính năng điều động tàu, nó phải được chứng minh rằng các tính năng đó không dẫn tới giảm tính năng điều động của con tàu. Các tiêu chuẩn này sẽ không được áp dụng với các tàu cao tốc.2 Đặc tính điều động và các tiêu chuẩn Các tiêu chuẩn IMO đưa ra chủ yếu nhận biết ý nghĩa đặc tính, tính năng điều động tàu và đánh giá các đặc điểm như sau :  Trạng thái ổn định động vốn có: Một con tàu mà ổn định động trên một hướng thẳng nếu có thể, sau một chút nhiễu động, nó nhanh chóng ổn định trên một hướng mới ngoài bất kì việc điều chỉnh bánh lái nào. Kết quả của sự lệch hướng so với hướng ban đầu sẽ phụ thuộc vào góc của trạng thái cân bằng, độ lớn và thời gian nhiễu động.

20  Khả năng giữ hướng : Đặc tính giữ hướng là một thước đo của khả năng lái con tàu duy trì một đường thẳng theo một hướng được định trước.  Khả năng quay trở/ thay đổi hướng đi ban đầu: khả năng quay trở ban đầu thì được xác định bởi đáp ứng thay đổi hướng bánh lái tàu vừa phải.  Kiểm tra khả năng thay đổi hướng: kiểm tra khả năng quay trở của tàu là đo phản ứng tác dụng lên mặt bánh lái áp dụng trong một vài trạng thái của quay trở.  Khả năng quay trở: Khả năng quay trở thì đo bởi khả năng quay tàu bằng cách bẻ hết lái.

 Khả năng dừng lại: Khả năng dừng lại thì được đo bằng quãng đường đi được và thời gian làm tàu dừng lại được thực hiện bởi điều động chạy lùi hết máy trong khi tàu đang chạy thẳng ổn định ở tốc độ kiểm tra. Tính năng điều động của con tàu được xem xét thỏa mãn nếu tuân theo các tiêu chuẩn như sau: a/ Khả năng quay trở Khoảng dịch chuyển tới của tàu không quá 4.5 lần chiều dài thân tàu (L) và đường kính quay trở không quá 5 lần chiều chiều dài tàu trong quá trình điều động quay trở. b/ Khả năng quay trở ban đầu(Zig-zac) Khi con tàu đang chạy đặt góc lái 10 độ về mạn trái hoặc phải con tàu thì con tàu không được di chuyển nhiều hơn 2,5 lần chiều dài con tàu tính từ lúc thay đổi hướng cho đến lúc hướng mũi thay đổi 10 độ. c/ Kiểm tra khả năng chuyển hướng và giữ hướng - Giá trị góc chuyển hướng đầu tiên 10/10 độ chạy zig-zag sẽ không quá: 21  10 độ nếu L/V thì nhỏ hơn 10s  20 độ nếu L/V là 30s hoặc lớn hơn ; và  (5+1/2(L/V)) độ nếu L/V là 10s hoặc nhiều hơn nhưng nhỏ hơn 30s - Giá trị góc chuyển hướng thứ hai 10/10 độ chạy zig-zag sẽ không quá  25 độ nếu L/V thì nhỏ hơn 10s  40 độ nếu L/V là 30s hoặc lớn hơn; và  (17.75(L/V) độ , nếu L/V bằng 10 giây hoặc lớn hơn nhưng nhỏ hơn 30s - Giá trị góc chuyển hướng đầu tiên ở 20/20 độ khi kiểm tra chạy zig-zag sẽ không quá 25 độ (Trong đó L là chiều dài tàu và V là vận tốc tàu đơn vị là m và m/s tương ứng) d/ Khả năng dừng lại Quãng đường tàu đi được khi lùi hết máy khi thử không vợt quá 15 lần chiều dài thân tàu.

Tuy nhiên giá trị này có thể thay đổi bởi đăng kiểm ở nơi con tàu có lượng chiếm nước lớn làm tiêu chuẩn này không thể thực hiện được, nhưng không quá 20 lần chiều dài thân tàu.2 Hệ thống AIS 1.1 Giới thiệu về hệ thống AIS Hệ thống nhận dạng tự động (AIS) là một hệ thống theo dõi tự động được sử dụng trên tàu và các trạm VTS để xác định và định vị tàu bằng dữ liệu vô tuyến, trao đổi dữ liệu với các tàu khác gần đó và các trạm AIS, các thông tin AIS bổ sung dữ liệu cho radar hàng hải. 22 Thông tin được cung cấp bởi thiết bị AIS, như nhận dạng, vị trí, hướng và tốc độ có thể được hiển thị trên màn hình AIS, RADAR hoặc một hải đồ điện tử. AIS nhằm hỗ trợ sĩ quan trực ca của tàu và cho phép chính quyền hàng hải để theo dõi và giám sát chuyển động tàu trong khu vực. AIS tích hợp với máy thu phát VHF kết nối với một hệ thống định vị như một GPS, với cảm biến điện tử khác để cung cấp thêm thông tin.

Tàu trang bị máy thu phát AIS có thể được theo dõi bởi các trạm cơ sở AIS nằm dọc theo đường bờ biển Công ước quốc tế của tổ chức hàng hải quốc tế về an toàn sinh mạng trên biển đòi hỏi AIS được trang bị trên các tàu hành trình quốc tế với tổng dung tích 300 hoặc lớn hơn, và tất cả các tàu khách bất kể kích thước. AIS sử dụng hai kênh radio VHF 161,975 MHz (87B) và 162,025 (88B) 1.2 Ứng dụng của hệ thống AIS Mục đích ban đầu của AIS là chỉ là tránh va chạm nhưng nhiều ứng dụng khác kể từ đó đến nay được phát triển và ứng dụng. AIS hiện đang được sử dụng cho: - Tránh va : AIS đã được phát triển bởi các ủy ban kỹ thuật IMO như một công nghệ để tránh va chạm giữa các tàu lớn trên biển mà không phụ thuộc của các hệ thống trên bờ. Công nghệ nhận diện mỗi tàu riêng biệt, cùng với vị trí cụ thể và chuyển động của nó, cho phép một nhận biết và xác định một mục tiêu trong thời gian thực.

Các thông tin tiêu chuẩn AIS cung cấp bao gồm một loạt các tính toán tự động dựa trên các báo cáo vị trí cũng như điểm tiếp cận gần nhất và cảnh báo va chạm. Nhưng AIS không được sử dụng bởi tất cả các tàu, AIS thường được sử dụng kết hợp với RADAR. Khi một con tàu hành trình trên biển, thông tin về hướng đi và danh tính của các tàu khác trong vùng lân cận là rất quan trọng cho 23 người hàng hải để đưa ra quyết định để tránh va chạm với các tàu khác và các nguy hiểm (bãi cạn hoặc đá ngầm).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ