Nghiên Cứu Ô Nhiễm Môi Trường Do Khai Thác Quặng Thiếc

Chuyên khảo phân tích Luận văn nghiên cứu sự lắng đọng và phát tán một số kim loại nặng trong nước thải từ quá trình khai, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2013

67
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TÌNH HÌNH VÀ HIỆN TRẠNG Ô NHIỄM DO KHAI THÁC VÀ CHẾ BIẾN QUẶNG THIẾC

1.1. Tình hình khai thác quặng thiếc

1.2. Hiện trạng ô nhiễm do khai thác và chế biến quặng thiếc

1.3. Các kim loại nặng xuất hiện trong quá trình khai thác, chế biến quặng thiếc và tác động đến môi trường

1.4. Các đặc điểm về điều kiện tự nhiên

1.5. Các biện pháp giảm thiểu và xử lý ô nhiễm kim loại nặng

1.5.1. Phương pháp kết tủa hoá học

1.5.2. Phương pháp trao đổi ion

1.5.3. Phương pháp điện hoá

1.5.4. Phương pháp oxy hoá - khử

1.5.5. Xử lý nước thải có chứa kim loại nặng bằng phương pháp tạo Ferit

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đề tài

2.2. Đối tượng nghiên cứu của đề tài

2.3. Nội dung nghiên cứu của đề tài

2.4. Phạm vi nghiên cứu của đề tài

2.5. Phương pháp nghiên cứu của đề tài

2.5.1. Phương pháp thu thập thông tin

2.5.2. Phương pháp điều tra khảo sát thực địa

2.5.3. Các phương pháp quan trắc và phân tích KLN

2.5.4. Phương pháp lấy và bảo quản mẫu

2.5.5. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm

2.5.6. Phương pháp xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả điều tra, khảo sát hoạt động khai khoảng của mỏ thiếc Quỳ Hợp

3.2. Hiện trạng khai thác quặng Sn tại khu vực mỏ

3.3. Hiện trạng ô nhiễm và biện pháp xử lý của cơ sở khai khoáng

3.4. Kết quả quan trắc và phân tích kim loại nặng

3.4.1. Hàm lượng các kim loại nặng có trong nước

3.4.2. Hàm lượng các kim loại nặng có trong đất trầm tích

3.4.3. Ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên đến sự lan truyền và lắng đọng KLN

3.5. Đề xuất các giải pháp quản lý và xử lý KLN

3.5.1. Giải pháp quản lý kim loại nặng

3.5.2. Giải pháp xử lý kim loại nặng

3.5.3. Dự toán chi phí cho các giải pháp xử lý ô nhiễm môi trường

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ô Nhiễm Môi Trường Do Khai Thác Quặng Thiếc

Công nghiệp khai khoáng, đặc biệt là khai thác quặng thiếc, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế. Tuy nhiên, hoạt động này gây ra nhiều tác động môi trường tiêu cực, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồnghệ sinh thái. Các vấn đề bao gồm phá rừng, ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước, đặc biệt là ô nhiễm kim loại nặng. Hiện trạng khai thác và ô nhiễm tại các khu vực khai thác, chế biến quặng thiếc, như xã Châu Thành, huyện Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An, đang diễn ra nghiêm trọng. Nhiều đơn vị khai thác xả thải trực tiếp ra môi trường, gây ô nhiễm nguồn nước và đất. Việc "mót" quặng thủ công cũng góp phần làm ô nhiễm nguồn nước. Cần có các biện pháp quản lý và xử lý ô nhiễm hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người.

1.1. Tình Hình Khai Thác Quặng Thiếc Trên Thế Giới và Việt Nam

Thiếc (Sn) là một trong những kim loại đầu tiên được con người phát hiện và sử dụng. Trên thế giới, sản lượng khai thác thiếc đã trải qua nhiều giai đoạn biến động. Ở Việt Nam, quặng thiếc có ở nhiều nơi, nhưng trữ lượng lớn nhất tập trung ở Cao Bằng, Sơn Dương và Quỳ Hợp. Theo kết quả tìm kiếm, thăm dò, tài nguyên thiếc vào cỡ 80 nghìn tấn, trữ lượng công nghiệp 50 nghìn tấn. Sản lượng khai thác thiếc ở Việt Nam cũng trải qua nhiều giai đoạn, từ thời Pháp thuộc đến nay. Việc khai thác thiếc đóng góp vào sự phát triển kinh tế, nhưng cũng gây ra nhiều vấn đề về ô nhiễm môi trường.

1.2. Hiện Trạng Ô Nhiễm Môi Trường Do Khai Thác Quặng Thiếc

Các khu mỏ khai thác và chế biến quặng thiếc trên thế giới đa số đều đang ở trong tình trạng ô nhiễm kim loại nặng. Ở những nước có sản lượng khai thác thiếc lớn như Indonesia, Trung Quốc, Nga, hàm lượng kim loại nặng trong nước đều vượt quá tiêu chuẩn cho phép. Tại Việt Nam, phân tích mẫu đất của một số khu vực khai thác mỏ thiếc cho thấy đây là những điểm nóng về ô nhiễm kim loại nặng, điển hình là mỏ thiếc xã Hà Thượng, Thái Nguyên và mỏ thiếc Quỳ Hợp, Nghệ An. Đất ở xung quanh các mỏ thiếc này đều bị nhiễm As nghiêm trọng. Tình trạng này gây thu hẹp diện tích đất canh tác và làm giảm chất lượng đất của nhân dân địa phương. Theo [3, 14], các mỏ quặng thiếc thường là mỏ đa kim chứa các kim loại độc hại như asen, chì, molipđen.

II. Các Kim Loại Nặng Gây Ô Nhiễm Từ Khai Thác Quặng Thiếc

Các mỏ thiếc ở Việt Nam thường là mỏ đa kim, do đó, quá trình khai thác và chế biến quặng thiếc giải phóng nhiều kim loại nặng gây ô nhiễm môi trường. Các kim loại nặng thường gặp bao gồm Hg, Cu, Pb, Zn, Fe, Sn, Mn và As. Mỗi kim loại có độc tính và tác động khác nhau đến môi trường và sức khỏe con người. Asen gây độc tính cao, ảnh hưởng đến hệ tuần hoàn và gây ung thư. Thủy ngân gây tổn thương não và gan. Đồng gây độc cho động vật thủy sinh và ảnh hưởng đến chức năng gan, thận ở người. Chì gây ức chế enzym và ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ của trẻ em. Kẽm gây ảnh hưởng đến chuyển hóa đồng và sắt. Sắt gây ngộ độc khi hấp thụ quá nhiều. Cần kiểm soát chặt chẽ việc phát thải các kim loại nặng này để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

2.1. Asen As và Tác Động Đến Môi Trường Sức Khỏe

Asen (As) là nguyên tố có độc tính cao, thường xuất hiện trong môi trường dưới dạng anion trong các hợp chất. Các hoạt động thải asen ra môi trường chủ yếu là khai thác và chế biến quặng đa kim, than và dầu mỏ, sản xuất năng lượng, sản xuất amiang, sản xuất thuốc bảo vệ thực vật, bảo quản và chế biến gỗ. Khi bị nhiễm độc, asen làm cho đông tụ protein, tác dụng với nhóm chức –SH của enzyme làm cho enzyme bị thụ động hóa, phá hủy quá trình photphat hóa tạo ATP (Adenozin triphotphat). Asen ở dạng vô cơ gây ung thư biểu bì mô da và các bệnh ngoài da. Theo [6], Asen còn đầu độc hệ tuần hoàn khi hấp thu một lượng ≥ 0,1 mg/kg cơ thể.

2.2. Thủy Ngân Hg và Nguy Cơ Ô Nhiễm Từ Khai Thác Mỏ

Thủy ngân (Hg) là kim loại duy nhất tồn tại ở thể lỏng ở nhiệt độ thường. Nguồn thải thủy ngân ra môi trường nhiều nhất là hoạt động luyện kim của các khu mỏ và khai thác các quặng mỏ đa kim có chứa quặng thủy ngân. Thủy ngân nguyên tố lỏng là ít độc, nhưng hơi, các hợp chất và muối của nó là rất độc và là nguyên nhân gây ra các tổn thương não và gan khi con người tiếp xúc, hít thở hay ăn phải. Thủy ngân là chất độc tích lũy sinh học rất dễ dàng hấp thụ qua da, các cơ quan hô hấp và tiêu hóa. Các hợp chất vô cơ ít độc hơn so với hợp chất hữu cơ của thủy ngân. Thủy ngân tấn công hệ thần kinh trung ương và hệ nội tiết và ảnh hưởng tới miệng, các cơ quai hàm và răng.

2.3. Đồng Cu Chì Pb và Kẽm Zn Ảnh Hưởng Đến Thủy Sinh Con Người

Đồng (Cu) là một nguyên tố vi lượng có mặt trong thực vật, động vật và con người. Nguồn thải chính của đồng trong công nghiệp là nước thải quá trình mạ và nước thải quá trình rửa, ngâm bể chứa đồng. Đồng đặc biệt gây tính độc cao đối với hầu hết các động vật thủy sinh. Chì (Pb) là kim loại có rất ít trong tự nhiên. Nguồn thải chì ra môi trường là: khai thác quặng, tinh luyện chì, sản xuất pin và acquy, sử dụng xăng pha chì, thuốc trừ sâu…Chì và các hợp chất của chì rất độc, đặc biệt là với trẻ em. Kẽm (Zn) là kim loại thường có mặt trong các quặng đa kim cùng với chì và đồng và dễ thải ra môi trường trong quá trình khai thác về chế biến quặng. Kẽm là nguyên tố vi lượng cần thiết cho sự sống.

III. Phương Pháp Giảm Thiểu Ô Nhiễm Kim Loại Nặng Từ Quặng Thiếc

Để giảm thiểu ô nhiễm kim loại nặng từ khai thác quặng thiếc, cần áp dụng các phương pháp xử lý hiệu quả. Các phương pháp bao gồm kết tủa hóa học, trao đổi ion, điện hóa, oxy hóa - khử, và xử lý nước thải bằng phương pháp tạo Ferit. Phương pháp kết tủa hóa học sử dụng các hóa chất để kết tủa kim loại nặng thành các hợp chất không tan, dễ dàng loại bỏ. Phương pháp trao đổi ion sử dụng các vật liệu có khả năng trao đổi ion để hấp thụ kim loại nặng. Phương pháp điện hóa sử dụng điện cực để oxy hóa hoặc khử kim loại nặng, chuyển chúng thành dạng dễ loại bỏ. Phương pháp oxy hóa - khử sử dụng các chất oxy hóa hoặc khử để thay đổi hóa trị của kim loại nặng, làm cho chúng dễ kết tủa hoặc hấp thụ. Xử lý nước thải bằng phương pháp tạo Ferit sử dụng các hợp chất sắt để tạo thành các hạt Ferit, hấp thụ kim loại nặng và dễ dàng loại bỏ. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của nguồn thải và yêu cầu xử lý.

3.1. Phương Pháp Kết Tủa Hóa Học Để Loại Bỏ Kim Loại Nặng

Phương pháp kết tủa hóa học là một trong những phương pháp phổ biến để xử lý kim loại nặng trong nước thải. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc chuyển đổi các ion kim loại hòa tan thành các hợp chất không tan, dễ dàng loại bỏ bằng các quá trình lắng, lọc. Các hóa chất thường được sử dụng để kết tủa kim loại nặng bao gồm hydroxit, sunfua, cacbonat, và photphat. Hiệu quả của phương pháp kết tủa hóa học phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm pH, nồng độ kim loại nặng, và loại hóa chất sử dụng. Cần kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này để đảm bảo hiệu quả xử lý cao nhất.

3.2. Phương Pháp Trao Đổi Ion Trong Xử Lý Ô Nhiễm Kim Loại Nặng

Phương pháp trao đổi ion là một phương pháp hiệu quả để loại bỏ kim loại nặng từ nước thải. Phương pháp này sử dụng các vật liệu trao đổi ion, có khả năng hấp thụ các ion kim loại nặng từ dung dịch và thay thế chúng bằng các ion khác, thường là natri hoặc hydro. Các vật liệu trao đổi ion có thể là tự nhiên hoặc tổng hợp, và được lựa chọn dựa trên khả năng hấp thụ kim loại nặng và độ bền hóa học. Sau khi vật liệu trao đổi ion bão hòa, chúng có thể được tái sinh bằng cách sử dụng dung dịch muối hoặc axit. Phương pháp trao đổi ion có ưu điểm là hiệu quả cao, có thể xử lý nước thải có nồng độ kim loại nặng thấp, và có thể tái sử dụng vật liệu trao đổi ion.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Xử Lý Ô Nhiễm Mỏ Thiếc Quỳ Hợp Nghệ An

Nghiên cứu tập trung vào đánh giá hiện trạng khai thác và chế biến quặng thiếc tại xã Châu Thành, huyện Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An. Mục tiêu là đánh giá mức độ lắng đọng và lan truyền của một số kim loại nặng bao gồm: As, Zn, Pb, Mn, Fe, Hg, Sn, Cu tại khu vực khai thác mỏ thiếc. Nghiên cứu đề xuất các biện pháp giảm thiểu kim loại nặng và phương án xử lý ô nhiễm. Các giải pháp quản lý kim loại nặng bao gồm kiểm soát nguồn thải, xây dựng hệ thống xử lý nước thải, và phục hồi môi trường. Các giải pháp xử lý kim loại nặng bao gồm sử dụng các phương pháp kết tủa hóa học, trao đổi ion, và xử lý sinh học. Nghiên cứu cũng dự toán chi phí cho các giải pháp xử lý ô nhiễm môi trường.

4.1. Đánh Giá Hiện Trạng Khai Thác Quặng Thiếc Tại Mỏ Quỳ Hợp

Nghiên cứu tiến hành điều tra, khảo sát hoạt động khai khoáng của mỏ thiếc Quỳ Hợp. Đánh giá hiện trạng khai thác quặng Sn tại khu vực mỏ, bao gồm quy trình khai thác, công nghệ sử dụng, và các biện pháp bảo vệ môi trường. Nghiên cứu cũng đánh giá hiện trạng ô nhiễm và biện pháp xử lý của cơ sở khai khoáng, bao gồm hệ thống xử lý nước thải, quản lý chất thải rắn, và kiểm soát ô nhiễm không khí. Kết quả quan trắc và phân tích kim loại nặng trong nước và đất trầm tích được sử dụng để đánh giá mức độ ô nhiễm và tác động đến môi trường.

4.2. Đề Xuất Giải Pháp Quản Lý và Xử Lý Kim Loại Nặng Hiệu Quả

Nghiên cứu đề xuất các giải pháp quản lý kim loại nặng bao gồm kiểm soát nguồn thải, xây dựng hệ thống xử lý nước thải, và phục hồi môi trường. Các giải pháp xử lý kim loại nặng bao gồm sử dụng các phương pháp kết tủa hóa học, trao đổi ion, và xử lý sinh học. Nghiên cứu cũng dự toán chi phí cho các giải pháp xử lý ô nhiễm môi trường, bao gồm chi phí đầu tư, chi phí vận hành, và chi phí bảo trì. Các giải pháp được đề xuất cần đảm bảo tính khả thi về mặt kỹ thuật, kinh tế, và xã hội, đồng thời phải phù hợp với điều kiện thực tế của khu vực khai thác mỏ.

V. Kết Luận và Kiến Nghị Về Nghiên Cứu Ô Nhiễm Quặng Thiếc

Nghiên cứu về ô nhiễm môi trường do khai thác quặng thiếc cho thấy tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe cộng đồng là rất lớn. Cần có các biện pháp quản lý và xử lý ô nhiễm hiệu quả để giảm thiểu tác động này. Các kiến nghị bao gồm tăng cường kiểm soát hoạt động khai thác, áp dụng các công nghệ khai thác và chế biến thân thiện với môi trường, xây dựng hệ thống xử lý nước thải và chất thải rắn, và phục hồi môi trường sau khai thác. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp khai thác, và cộng đồng địa phương để đảm bảo hiệu quả của các biện pháp bảo vệ môi trường. Nghiên cứu cũng khuyến nghị tiếp tục nghiên cứu về ô nhiễm môi trường do khai thác quặng thiếc để có thêm thông tin và giải pháp hiệu quả hơn.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Quản Lý Môi Trường Trong Khai Thác Mỏ

Quản lý môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động tiêu cực của hoạt động khai thác mỏ đến môi trường và sức khỏe cộng đồng. Quản lý môi trường bao gồm các hoạt động kiểm soát nguồn thải, xây dựng hệ thống xử lý nước thải và chất thải rắn, phục hồi môi trường sau khai thác, và giám sát chất lượng môi trường. Cần có các quy định pháp luật chặt chẽ và cơ chế kiểm tra, giám sát hiệu quả để đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường. Doanh nghiệp khai thác cần có trách nhiệm xã hội cao, chủ động áp dụng các công nghệ khai thác và chế biến thân thiện với môi trường, và tham gia vào các hoạt động phục hồi môi trường.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ô Nhiễm Môi Trường Quặng Thiếc

Nghiên cứu về ô nhiễm môi trường do khai thác quặng thiếc cần được tiếp tục để có thêm thông tin và giải pháp hiệu quả hơn. Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm đánh giá tác động của ô nhiễm kim loại nặng đến đa dạng sinh họchệ sinh thái, nghiên cứu các phương pháp xử lý ô nhiễm mới và hiệu quả hơn, và phát triển các mô hình dự báo ô nhiễm môi trường để có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa kịp thời. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, các cơ quan quản lý nhà nước, và doanh nghiệp khai thác để thực hiện các nghiên cứu này.

09/06/2025
Luận văn nghiên cứu sự lắng đọng và phát tán một số kim loại nặng trong nước thải từ quá trình khai thác và làm giàu quặng thiếc tại xã châu thành huyện quỳ hợp tỉnh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Công nghiệp khai khoáng vẫn được xem là một ngành công nghiệp mũi nhọn đóng góp một phần quan trọng trong sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội của đất nước ta. Tuy nhiên, trong quá trình khai thác khoáng sản nói chung và quặng thiếc nói riêng đã gây ra rất nhiều tác động xấu tới môi trường cũng như người dân khu vực xung quanh. Những tác động tiêu cực này đầu tiên phải kể đến việc phá rừng để khai thác quặng và làm đường giao thông, tiếp theo đó là các hoạt động khai thác gây ô nhiễm không khí và ô nhiễm môi trường nước trong đó có ô nhiễm KLN. Hiện nay, việc khai thác quặng và hiện trạng ô nhiễm nước ở khu vực khai thác, chế biến quặng thiếc tại xã Châu Thành, huyện Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An đang diễn ra hàng ngày với mức độ rất nghiêm trọng.

Nhiều đơn vị khai thác quặng thiếc tại các dãy núi cao ở các xã Châu Hồng, Châu Thành, Châu Quang, Châu Tiến thường lén xả nước thải bùn từ trên núi xuồng tràn vào ruộng lúa, khu dân cư hoặc tràn qua khe suối khiến cho môi trường bị ô nhiễm nghiêm trọng. Một số đơn vị khai thác tuy có xây dựng các bể xử lý nhưng thực tế gần như các bể không được hoạt động mà nước thải chủ yếu thải trực tiếp ra môi trường. Tại các khe đầu nguồn nước luôn bị đục và có màu đen thẫm, trong đó hàm lượng asen khá cao do các đơn vị khai thác đã sử dụng nước trong quá trình tuyển thô (sơ bộ). Thêm vào đó việc « mót » quặng diễn ra ngay giữa dòng khe, người dân đào bới và đãi quặng trực tiếp xuống khe khiến cho nguồn nước quanh năm đục ngầu, dòng chảy bị thay đổi, môi trường bị ô nhiễm nghiêm trọng.

Bên cạnh việc khai thác khoáng sản (ở Việt Nam cũng như trên thế giới), con người cũng đã quan tâm đến các biện pháp xử lý nhằm giảm sự phát thải các chất ô nhiễm ra ngoài môi trường, mà đặc biệt là kim loại nặng. Tuy nhiên sự quan tâm xử lý và quản lý chưa phải khi nào và ở đâu cũng đúng mực. Thêm nữa, sự quan tâm hầu như cũng mới chỉ dừng lại ở tại các điểm phát thải, mà chưa chú ý nhiều đến sự 1 lan truyền và lắng đọng của các kim loại nặng trong quá trình vận chuyển vào các nguồn tiếp nhận (môi trường đất, nước, không khí và sinh vật); cho nên cũng chưa đưa ra được những lời cảnh báo, các biện pháp thật hữu hiệu và khoa học nhằm ngăn chặn, làm giảm nhẹ, … các tác động do ô nhiễm đối với con người và hệ sinh thái quanh khu vực khai thác mỏ. Chính vì những mục đích như vậy mà đề tài luận văn “Nghiên cứu sự lắng đọng và phát tán một số kim loại nặng trong nước thải từ quá trình khai thác và làm giàu quặng thiếc tại xã Châu Thành, huyện Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An” đã được thực hiện với những mục tiêu chính sau:  Đánh giá hiện trạng khai thác và chế biến quặng thiếc.

 Đánh giá mức độ lắng đọng và lan truyền của một số kim loại nặng bao gồm: As, Zn, Pb, Mn,Fe, Hg, Sn, Cu tại khu vực khai thác mỏ thiếc tại xã Châu Hồng, huyện Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An.  Đề xuất các biện pháp giảm thiểu kim loại nặng và phương án xử lý ô nhiễm. Tình hình và hiện trạng ô nhiễm do khai thác và chế biến quặng thiếc 1. Tình hình khai thác quặng thiếc [9]  Trên thế giới Thiếc (Sn) là một trong những kim loại đầu tiên mà loài người đã phát hiện được.

Việc sử dụng Sn làm hợp kim với đồng đã trải qua một thời kì lâu dài và quan trọng trong thời đại đồ đồng. Đồng đen cổ nhất đã được tìm thấy ở Ơfrat (Messopotania) vào 3500 – 3200 năm trước Công Nguyên. Vào khoảng 1800 – 1500 năm trước Công Nguyên, ở Trung Quốc đã sử dụng rộng rãi đồng đen. Trong thế kỷ 18, ở Anh (mỏ Coocmuon), nam Trung Quốc, Bolivin, Liên Xô đã khai thác thiếc với quy mô lớn.

Sản lượng thiếc khai thác trên thế giới từ năm 1940 đến năm 2006 được thống kê trong bảng 1. Sản lượng khai thác thiếc trên thế giới theo thời gian (nghìn tấn) Năm 1940 1957 1975 1991 2000 2005 2006 Sản lượng 240 200 234.8 340 Năm 1940, thế giới khai thác được 240. Năm 1957, thế giới sản xuất được 200. Liên Xô đã phát hiện được nhiều vùng quặng thiếc rất lớn (Zabaical, tiểu Khingan, Xkhote – Albitin và đặc biệt là trên lãnh thổ rộng lớn miền đông bắc).

 Ở Việt Nam [9] Ở Việt Nam quặng thiếc có ở nhiều nơi, nhưng trữ lượng lớn nhất là 3 khu vực chính: Cao Bằng, Sơn Dương và Quỳ Hợp. Theo kết quả tìm kiếm – thăm dò đã xác định tài nguyên thiếc vào cỡ 80 nghìn tấn, trữ lượng công nghiệp 50 nghìn tấn, trong đó trữ lượng ở các vùng quặng như sau: - Tĩnh Túc (Cao Bằng): 15 nghìn tấn thiếc - Sơn Dương (Tuyên Quang): 11 nghìn tấn thiếc - Quỳ Hợp (Nghệ An): 23 nghìn tấn thiếc Tổng sản lượng khai thác được thể hiện ở bảng 2. Sản lượng khai thác thiếc qua các thời kỳ như sau (tấn SnO2) Năm 1850 1913 1937 1941 1945 1950 1955 1960 1966 1971 1981 1991 1995 Sản 84 127 196 244,5 87 164 170 137 166 185 243 197 250 lượng Từ 1910 đến 1914 thực dân Pháp đã khai thác ở Pia Oac (Cao Bằng) được 3.247 tấn Sn kèm theo 137 kg Au. Từ năm 1950 đến năm 1956 khai thác thủ công được 440 tấn SnO2; 1957 – 1980 sản lượng khai thác ở vùng Pia Oac đạt 9.901 tấn SnO2 với mật độ trung bình 1305 g/m 3.

Ở Tam Đảo đạt 3.500 tấn SnO 2 với mật độ trung bình 1348 g/m3. Trước năm 1988, sản lượng hàng năm chỉ đạt 600 tấn, năm cao nhất 1000 tấn. Ở Sơn Dương khai thác từ 1965 đến 1984 được 4 nghìn tấn, trung bình 210 tấn/năm. Ở Quỳ Hợp khai thác từ 1961 với qui mô nhỏ.

Hiện trạng ô nhiễm do khai thác và chế biến quặng thiếc  Trên thế giới [21,24] Hiện nay, các khu mỏ khai thác và chế biến quặng thiếc trên thế giới đa số đều đang ở trong tình trạng ô nhiễm kim loại nặng. Ở những nước có mỏ thiếc và có sản lượng khai thác thiếc lớn như Indonesia, Trung Quốc, Nga … hàm lượng kim loại nặng có mặt trong nước đều vượt quá tiêu chuẩn cho phép. Một khu vực ô nhiễm là lưu vực sông Citarum ở Tây Java của Indonesia, nơi 9 triệu người sinh sống nhưng có tới 2. Dòng sông Citarum, vốn được sử dụng để phục vụ các nhu cầu hàng ngày của người dân ở đây cũng như để cung cấp nước tưới cho đồng ruộng, đã bị ô nhiêm bởi nhiều loại chất độc, trong đó có nhôm và mangan.

Kiểm tra mẫu nước uống ở đây cho thấy hàm lượng chì vượt quá 1.000 lần mức tiêu chuẩn của WHO (0,05 mg/L).[21] Nhiều thập niên khai thác mỏ đa kim chì – thiếc bừa bãi ở thành phố Kabwe, Zambia đã gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho người dân Kabwe, nơi hơn 300.000 người được cho là bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm. Năm 2006, lượng chì trong máu trẻ em ở Kabwe được phát hiện cao gấp 5-10 lần mức được khuyến nghị.[24]  Ở Việt Nam [3, 14] 4 Qua phân tích mẫu đất của một số khu vực khai thác mỏ thiếc đã nhận thấy tất cả đều là những điểm nóng về ô nhiễm kim loại nặng (KLN), điển hình là mỏ thiếc xã Hà Thượng, Thái Nguyên và mỏ thiếc Quỳ Hợp, Nghệ An. Phân tích sơ bộ nhận thấy đất ở xung quanh 2 mỏ thiếc này đều bị nhiễm As nghiêm trọng, trong đó tại mỏ thiếc Hà Thượng hàm lượng As trong đất gấp 17 – 308 lần tiêu chuẩn cho phép. Mỏ thiếc tại Quỳ Hợp ,tình trạng môi trường đất tại các khu vực Châu Cường, Bản Poòng, Thung Lũng I, Khê Đổ, Châu Tiến,… (Quỳ Hợp- Nghệ An) cũng đã gây hậu quả làm thu hẹp diện tích đất canh tác và làm giảm chất lượng đất của nhân dân địa phương.[3] Ở mỏ thiếc Quỳ Hợp, dòng thải của nhà máy được thải trực tiếp ra một con suối nhỏ gần đó.

Hàm lượng As trong chất thải rắn rất cao (355 mg/kg) so với hàm lượng được coi là không ô nhiễm trên thế giới (5- 20mg/kg). Các khoáng vật sulfua này bị oxi hoá tạo ra dòng thải axit mỏ và giàu kim loại. Sự lan toả của As và sự ôxy hoá các kim loại độc hại như Cu, Cd từ các nguồn rỉ dòng thải axit mỏ qua các đống thải cũng không hề được chú ý. Có nơi nước thải từ mỏ và xưởng tuyển được thải trực tiếp ra cánh đồng lúa với hàm lượng As gấp 30 lần nước tự nhiên.[14] Đa phần, các mỏ quặng thiếc đều là mỏ đa kim chứa các kim loại như: Fe, Au, Ag, Cu, Ti, W, Mo, Zn, Pb, Ga, Ta, Nb, In … Khai thác thiếc ngoài những yếu tố ảnh hưởng xấu đến môi trường như tạo bụi, tiếng ồn, đào bới, vùi lấp phá hoại cảnh quan, nó còn ảnh hưởng rất xấu đến môi trường nước, thảm thực động vật và sức khoẻ con người do trong quặng đa khoáng có chứa các nguyên tố rất độc hại như asen, chì, molipđen….

Đặc biệt để phân kim vàng - một kim loại màu quý hiếm có hầu hết trong quặng đa kim chứa thiếc, tại các khu khai thác, người ta đã sử dụng phương pháp xianua, sản phẩm nước thải của phương pháp này ra môi trường có thuỷ ngân, là một chất vô cùng độc hại và nguy hiểm, đã gây ra các vụ ô nhiễm, nhiễm độc ở sông Cầu – Thái Nguyên, ở Bồng Miêu - Quảng Nam…[14] 5 1. Các kim loại nặng xuất hiện trong quá trình khai thác, chế biến quặng thiếc và tác động đến môi trường Như đã nói ở trên, đa phần các mỏ thiếc ở Việt Nam đều là các mỏ đa kim; do đó, trong quá trình khai thác và chế biến quặng thiếc sẽ xuất hiện rất nhiều kim loại nặng gây ảnh hưởng không tốt đến môi trường và con người. Các kim loại nặng thường xuyên xuất hiện ở mỏ thiếc bao gồm: Hg, Cu, Pb, Zn, Fe, Sn, Mn và As. Asen [3,6,15] Asen (As) là nguyên tố tồn tại có độc tính cao và thường xuất hiện trong môi trường dưới dạng các anion trong các hợp chất.

Trong tự nhiên, asen tương đối phổ biến, hàm lượng asen trong vỏ trái đất ở khoảng 2-10 mg/kg. Tuy nhiên, các trường hợp nhiễm độc asen chủ yếu là do asen được thải ra bởi các hoạt động của con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ô Nhiễm Môi Trường Do Khai Thác Quặng Thiếc" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của hoạt động khai thác quặng thiếc đến môi trường. Nghiên cứu này không chỉ chỉ ra những vấn đề ô nhiễm mà còn đề xuất các giải pháp khả thi nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về các biện pháp bảo vệ môi trường, từ đó nâng cao nhận thức và trách nhiệm trong việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề môi trường liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu đánh giá tai biến môi trường khai thác khoáng sản Nghệ An - Hà Tĩnh, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về các tác động môi trường trong khu vực này. Bên cạnh đó, tài liệu Đánh giá ô nhiễm không khí và giải pháp xử lý trong nhà máy sản xuất phân bón sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp xử lý ô nhiễm không khí trong ngành công nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Giải pháp giảm ô nhiễm nước sông Ngũ huyện Khe sẽ cung cấp thêm thông tin về các biện pháp bảo vệ nguồn nước, một vấn đề quan trọng trong bối cảnh ô nhiễm môi trường hiện nay.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp các giải pháp thực tiễn để bảo vệ môi trường.