Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng trong đất và thí nghiệm xử lý bằng thực vật

Luận án tiến sĩ nghiên cứu hus nghiên cứu hiện trạng ô nhiễm kim loại nặng trong đất vùng chuyên canh rau đông nam bộ và thí, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2019

189
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về ô nhiễm đất và ô nhiễm kim loại nặng trong đất

1.1.1. Khái niệm về ô nhiễm đất

1.1.2. Kim loại nặng và ô nhiễm kim loại nặng trong đất

1.1.3. Các dạng tồn tại của As, Cd, Pb, Hg trong đất và nước

1.1.4. Các nguồn gây ô nhiễm KLN trong đất và nước

1.1.4.1. Nguồn gây ô nhiễm KLN trong đất
1.1.4.2. Nguồn gây ô nhiễm KLN trong nước

1.1.5. Tình hình ô nhiễm KLN trong đất trên thế giới và ở Việt Nam

1.1.5.1. Tình hình ô nhiễm KLN trong đất trên thế giới
1.1.5.2. Tình hình ô nhiễm KLN trong đất và nước ở Việt Nam

1.1.6. Các phương pháp xử lý đất ô nhiễm KLN

1.1.6.1. Các phương pháp truyền thống
1.1.6.2. Các phương pháp sinh học
1.1.6.2.1. Xử lý ô nhiễm bằng thực vật (phytoremediation)
1.1.6.2.2. Tiêu chuẩn loài thực vật được sử dụng để xử lý KLN trong đất
1.1.6.2.3. Các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến quá trình hấp thụ KLN của thực vật
1.1.6.2.4. Các phương pháp xử lý sinh khối thực vật sau khi tích lũy chất ô nhiễm

1.1.7. Tình hình nghiên cứu xử lý đất ô nhiễm KLN bằng phương pháp sinh học ở Việt Nam

1.1.7.1. Tình hình sử dụng thực vật
1.1.7.2. Một số loài thực vật có khả năng tích tụ KLN cao phân bố tại vùng Đông Nam Bộ

1.1.8. Phương pháp kết hợp thực vật với vi sinh vật

1.1.8.1. Cơ chế tác động của vi sinh vật đến sự tích lũy KLN của thực vật

1.1.9. Tóm tắt phần tổng quan

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

2.2.2. Phương pháp lấy mẫu vật

2.2.3. Phương pháp tuyển chọn thực vật và vi sinh vật

2.2.4. Xác định khả năng chống chịu của nấm cộng sinh vùng rễ (Mycorrhiza) với KLN trong đất

2.2.5. Phương pháp bố trí thí nghiệm trong chậu

2.2.6. Phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng

2.2.7. Đánh giá mức độ ô nhiễm KLN trong đất, bùn, nước và thực vật

2.2.8. Xây dựng mô hình ứng dụng biện pháp sinh học để xử lý ô nhiễm KLN trong đất

2.2.9. Phương pháp phân tích

2.2.10. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thực trạng sản xuất rau ở vùng ĐNB

3.1.1. Diện tích, năng suất và sản lượng một số rau chính ở ĐNB

3.1.2. Cơ cấu chủng loại rau. Kỹ thuật thâm canh rau

3.2. Thực trạng ô nhiễm KLN trong đất, nước và rau ở vùng chuyên canh rau ĐNB

3.2.1. Thực trạng ô nhiễm KLN trong đất ở vùng chuyên canh rau ĐNB

3.2.2. Thực trạng ô nhiễm KLN trong bùn ở vùng chuyên canh rau ĐNB

3.2.3. Thực trạng ô nhiễm KLN trong nước tưới ở vùng chuyên canh rau ĐNB

3.2.4. Thực trạng ô nhiễm KLN trong một số loại rau vùng chuyên canh rau ĐNB

3.3. Kết quả tuyển chọn một số loài thực vật và vi sinh vật có khả năng tích lũy As, Cd, Pb, Hg trong đất, vùng chuyên canh rau ở ĐNB

3.3.1. Kết quả tuyển chọn một số loài thực vật

3.3.2. Khả năng chống chịu ô nhiễm KLN trong đất của nấm Mycorrhiza cộng sinh với thực vật

3.3.3. Phân lập vi sinh vật và xác định khả năng tích lũy, chuyển hóa As, Cd, Pb, Hg

3.3.4. Tuyển chọn các chủng vi sinh vật có khả năng tích lũy, chuyển hóa Pb, Cd, As, Hg cao ở vùng nghiên cứu

3.3.5. Khả năng chịu đựng ô nhiễm và hấp thụ KLN của thực vật

3.3.6. Khả năng xử lý ô nhiễm KLN của thực vật

3.3.6.1. Khả năng xử lý ô nhiễm KLN của cây đậu bắp
3.3.6.2. Khả năng xử lý ô nhiễm KLN của cây đậu rồng
3.3.6.3. Khả năng xử lý ô nhiễm KLN của cây rau ngót
3.3.6.4. Khả năng xử lý ô nhiễm KLN của cây dọc mùng

3.3.7. Khả năng dùng thực vật để xử lý ô nhiễm KLN trong bùn

3.3.8. Khả năng sinh trưởng của cây kèo nèo trong mùn ô nhiễm KLN

3.3.9. Sự thay đổi KLN trong bùn bị ô nhiễm KLN sau trồng kèo nèo

3.3.10. Khả năng xử lý ô nhiễm KLN của thực vật và vi sinh vật ở điều kiện đồng ruộng

3.3.10.1. Kết quả thí nghiệm trên cây đậu bắp
3.3.10.2. Kết quả thí nghiệm trên cây dọc mùng

3.3.11. Đánh giá khả năng xử lý bùn bị ô nhiễm KLN của thực vật và vi sinh vật

3.3.12. Khả năng giảm thiểu KLN trong đất bằng giải pháp dùng thực vật để xử lý ô nhiễm KLN

3.3.12.1. Hàm lượng KLN trong đất dưới ảnh hưởng của biện pháp sinh học
3.3.12.2. Dự đoán thời gian khả năng phục hồi đất sau khi áp dụng các cây trồng đa mục đích hấp thụ KLN

3.3.13. Kết quả xây dựng và thử nghiệm mô hình ứng dụng thực vật để xử lý ô nhiễm KLN trong đất

3.3.13.1. Mô hình ứng dụng biện pháp sinh học xử lý ô nhiễm KLN trong đất
3.3.13.2. Mô hình ứng dụng biện pháp sinh học xử lý ô nhiễm KLN trong bùn

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về ô nhiễm kim loại nặng trong đất Đông Nam Bộ

Ô nhiễm kim loại nặng trong đất là một vấn đề nghiêm trọng tại vùng Đông Nam Bộ, nơi có nhiều hoạt động nông nghiệp và công nghiệp. Các kim loại nặng như As, Cd, Pb, và Hg thường xuất hiện trong đất do các nguồn thải từ công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt. Việc nghiên cứu hiện trạng ô nhiễm này là cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường.

1.1. Khái niệm về ô nhiễm kim loại nặng trong đất

Ô nhiễm kim loại nặng trong đất được định nghĩa là sự hiện diện của các kim loại nặng với nồng độ vượt quá mức cho phép, gây hại cho sức khỏe con người và hệ sinh thái. Các kim loại nặng như As, Cd, Pb, và Hg có thể tích tụ trong đất và ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng.

1.2. Nguồn gốc ô nhiễm kim loại nặng trong đất

Các nguồn gây ô nhiễm kim loại nặng trong đất bao gồm nước thải từ các khu công nghiệp, sử dụng phân bón hóa học, và các hoạt động nông nghiệp không bền vững. Những nguồn này không chỉ làm ô nhiễm đất mà còn ảnh hưởng đến nguồn nước và sức khỏe con người.

II. Thách thức trong việc xử lý ô nhiễm kim loại nặng tại Đông Nam Bộ

Việc xử lý ô nhiễm kim loại nặng trong đất tại Đông Nam Bộ gặp nhiều thách thức. Các phương pháp truyền thống thường tốn kém và không hiệu quả trong việc xử lý ô nhiễm trên diện rộng. Do đó, cần tìm kiếm các giải pháp mới, hiệu quả hơn.

2.1. Các phương pháp xử lý truyền thống

Các phương pháp xử lý truyền thống như rửa đất và cố định tại chỗ thường có chi phí cao và không phù hợp với quy mô lớn. Những phương pháp này cũng có thể gây ra tác động tiêu cực đến môi trường.

2.2. Hạn chế của các phương pháp hiện tại

Hạn chế lớn nhất của các phương pháp hiện tại là khả năng xử lý không hiệu quả và chi phí cao. Điều này dẫn đến việc nhiều khu vực vẫn tiếp tục bị ô nhiễm mà không có giải pháp khả thi.

III. Phương pháp xử lý ô nhiễm kim loại nặng bằng thực vật

Phương pháp xử lý ô nhiễm kim loại nặng bằng thực vật (phytoremediation) đang được nghiên cứu và áp dụng tại Đông Nam Bộ. Phương pháp này không chỉ hiệu quả mà còn thân thiện với môi trường.

3.1. Khái niệm về phytoremediation

Phytoremediation là phương pháp sử dụng thực vật để hấp thụ, chuyển hóa hoặc ổn định các chất ô nhiễm trong đất. Phương pháp này có thể giúp cải thiện chất lượng đất và giảm thiểu ô nhiễm kim loại nặng.

3.2. Lợi ích của việc sử dụng thực vật trong xử lý ô nhiễm

Sử dụng thực vật trong xử lý ô nhiễm mang lại nhiều lợi ích như chi phí thấp, khả năng phục hồi môi trường tự nhiên và cải thiện chất lượng đất. Ngoài ra, thực vật còn có thể cung cấp sản phẩm nông nghiệp an toàn cho người tiêu dùng.

IV. Kết quả nghiên cứu về khả năng xử lý ô nhiễm của một số loài thực vật

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng một số loài thực vật có khả năng tích lũy kim loại nặng cao, như đậu bắp và dọc mùng. Những loài này có thể được sử dụng để xử lý ô nhiễm kim loại nặng trong đất tại Đông Nam Bộ.

4.1. Đậu bắp và khả năng xử lý ô nhiễm

Đậu bắp đã được chứng minh có khả năng hấp thụ kim loại nặng như Pb và Cd. Việc trồng đậu bắp trên đất ô nhiễm có thể giúp giảm thiểu nồng độ kim loại nặng trong đất.

4.2. Dọc mùng và ứng dụng trong xử lý ô nhiễm

Dọc mùng cũng là một loài thực vật có khả năng tích lũy kim loại nặng. Nghiên cứu cho thấy dọc mùng có thể hấp thụ As và Hg, góp phần cải thiện chất lượng đất.

V. Kết luận và triển vọng trong nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng

Nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng trong đất và xử lý bằng thực vật tại Đông Nam Bộ là một lĩnh vực quan trọng. Các kết quả nghiên cứu không chỉ giúp cải thiện chất lượng đất mà còn bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

5.1. Tương lai của nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng

Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều giải pháp mới trong việc xử lý ô nhiễm kim loại nặng. Việc áp dụng công nghệ sinh học và thực vật có thể mở ra hướng đi mới cho việc cải tạo môi trường.

5.2. Khuyến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo

Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp xử lý ô nhiễm kim loại nặng bằng thực vật. Đồng thời, cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, chính phủ và cộng đồng để đạt được hiệu quả cao nhất.

19/07/2025
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu hiện trạng ô nhiễm kim loại nặng trong đất vùng chuyên canh rau đông nam bộ và thí nghiệm mô hình xử lý ô nhiễm bằng thực vật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về ô nhiễm đất và ô nhiễm kim loại nặng trong đất 1. Khái niệm về ô nhiễm đất Ô nhiễm đất được xem là tất cả các hiện tượng làm nhiễm bẩn môi trường đất bởi các tác nhân gây ô nhiễm.

Đất bị ô nhiễm có chứa một số độc tố, chất có hại cho cây trồng vượt quá nồng độ đã được quy định. Các nguồn chính gây ô nhiễm đất là: Các loại vi khuẩn, kí sinh trùng phát sinh do việc sản xuất chăn nuôi không hợp vệ sinh, dùng phân tươi bón cây.; các loại chất thải rắn, phóng xạ, chất dẻo, nilông, kim loại, amiăng phát sinh từ các nguồn thải công nghiệp đưa vào đất; các loại hoá chất độc hại sinh ra do sự phân huỷ các loại hoá chất sử dụng trong nông nghiệp, trong chiến tranh hoá học. ngấm vào đất, [19, 31]. Ngày nay, cùng với sự phát triển mạnh của công nghiệp, tốc độ đô thị hóa diễn ra ngày càng nhanh, vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng, nguyên nhân là do khí thải từ các nhà máy, các xe cơ giới làm ô nhiễm bầu không khí, chất thải từ các nhà máy và khu dân cư đô thị làm ô nhiễm nguồn nước, không khí.

Khi nước bị ô nhiễm thì đất cũng bị ô nhiễm theo. Ô nhiễm đất còn dẫn đến ô nhiễm các môi trường khác như nước ngầm, nước mặt, không khí. Chất ô nhiễm có thể hoà tan, thấm xuống nước ngầm hoặc có thể bị dòng nước di chuyển đi nơi khác tạo nên sự ô nhiễm nước trên mặt đất. Gió thổi có thể chuyển chất ô nhiễm đi xa làm cho diện tích ô nhiễm mở rộng hơn.

Bởi vậy, khi đất ô nhiễm cũng có thể trở thành nguồn gây ô nhiễm đối với nước và không khí. Ô nhiễm đất không những làm giảm khả năng sản xuất của đất mà còn ảnh hưởng tới thực vật, động vật và người - một số nguyên tố vi lượng hoặc siêu vi lượng có tính độc hại tích lũy lại trong nông sản, đi vào chuỗi thức ăn gây tác hại nghiêm trọng đối với động vật và con người, [52, 112]. Chính vì sự nguy hại của ô nhiễm đất mà ngày càng có nhiều nghiên cứu về biện pháp quản lý, giảm thiểu, tiến đ ế n loại bỏ yếu tố ô nhiễm khỏi đất. Mỗi phương pháp xử lý ô nhiễm có ưu và nhược điểm riêng, tùy từng điều kiện cụ thể cũng như nguyên nhân gây nên ô nhiễm mà áp dụng cho phù hợp.

Như vậy, lựa 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com chọn biện pháp xử lý ô nhiễm đất là bước đi quan trọng không chỉ với mục tiêu phục hồi các vùng đất đã bị ô nhiễm, mà còn đảm bảo nhiều lợi ích trên phương diện kinh tế, xã hội. Kim loại nặng và ô nhiễm kim loại nặng trong đất Thuật ngữ “Kim loại nặng” được từ điển hóa học định nghĩa là các kim loại có tỷ trọng lớn hơn 4,5 g/cm3. Trong tự nhiên có hơn 70 nguyên tố KLN. Đối với các nhà độc tố học, thuật ngữ “Kim loại nặng” chủ yếu dùng để chỉ các kim loại có nguy cơ gây nên các vấn đề môi trường bao gồm: As, Cd, Pb, Cu, Zn, Hg, Ni, Mn, Cr.

Theo cơ quan thống kê các chất độc và bệnh Hoa Kỳ (ATSDR) và Cơ quan bảo vệ Môi trường của Mỹ (US EPA), trong số này, As, Cd, Pb, và Hg nằm trong nhóm 20 chất nguy hại hàng đầu [85]. Một số kim loại là thành phần thiết yếu của các enzym, protein hô hấp và trong các cấu trúc của cơ thể sinh vật, đó là các nguyên tố vi lượng như: Fe, Zn, Cu, Mn, Mo. Tuy nhiên, ở hàm lượng quá cao hay quá thấp của các nguyên tố cần thiết này đều là điều kiện bất lợi với cơ thể sinh vật. Sự tích tụ KLN trong môi trường đất, nước gây nguy hiểm cho sức khoẻ con người và các hệ sinh thái.

Theo nhiều nghiên cứu, tích tụ KLN trong cơ thể con người có thể gây ra một số rối loạn bao gồm các bệnh về tim mạch, ung thư, suy giảm nhận thức, thiếu máu mãn tính, tổn thương thận, hệ thần kinh, não, da và xương [93]. KLN tồn tại trong đất thông qua các quá trình tự nhiên và nhân tạo, gây ra nhiều tác động độc hại đối với hoạt động sinh học đất do đó ảnh hưởng không nhỏ đến các quá trình chuyển hóa trao đổi chất cũng như chức năng của hệ sinh thái [31]. Các dạng tồn tại của As, Cd, Pb, Hg trong đất và nước 1. As, Cd, Pb, Hg trong đất * Asen (As) trong đất Asen tồn tại dưới dạng hợp chất chủ yếu như arsenit (AsO43-) trong điều kiện ôxy hoá.

Chúng bị hấp phụ mạnh bởi các khoáng sét, sắt, mangan ôxyt hoặc hyđrôxyt và các chất hữu cơ. Trong các đất chua, As có nhiều ở dạng arsenit với sắt và nhôm (FeAsO4; AlAsO4). Ở các đất kiềm và đất cácbonat, Asen có nhiều ở dạng Ca3(AsO4)2. Asen có xu hướng được tích tụ trong quá trình phong hóa, trên mặt cắt 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com của vỏ phong hóa và trong đất As thường tồn tại ở phần trên (0 - 1,5m) do bị hấp phụ bởi vật liệu hữu cơ, keo hyđrôxyt sắt và sét.

Trong điều kiện khí hậu khô các hợp chất của As thường tồn tại dưới dạng ít linh động, còn trong điều kiện khí hậu ẩm ướt các hợp chất của asen sufua bị hòa tan và bị rửa trôi. Lượng As trong đất chuyển vào nước khoảng 5 - 10% tổng lượng As trong đất, [46, 66]. * Cadimi (Cd) trong đất Cadimi tồn tại ở dạng các hợp chất không tan như CdO, CdCO3, Cd3(PO4)2 trong điều kiện oxi hóa. Trong các điều kiện khử (Eh ≤ - 0,2V), Cd tồn tại nhiều dưới dạng CdS.

Trong các đất chua, Cd tồn tại ở dạng linh động hơn (Cd2+). Tuy nhiên, nếu đất có nhiều sắt, nhôm, mangan, chất hữu cơ thì Cd bị chúng liên kết làm giảm khả năng linh động của Cd. Thông thường Cd tồn tại trong đất ở dạng hấp phụ trao đổi chiếm 20 - 40%, dạng các hợp chất cacbonat là 20%, hidroxit và oxit là 20%. Phần liên kết với các hợp chất hữu cơ chiếm tỉ lệ nhỏ [61, 79].

* Chì (Pb) trong đất Chì (Pb) chủ yếu tồn tại ở dạng hóa trị 2 và được chia ra thành 10 dạng: hoà tan trong nước, trao đổi, cacbonat, dạng dễ khử, phức liên kết với chất hữu cơ, kết hợp với oxit Fe ở dạng vô định hình, kết hợp với oxit Fe ở dạng tinh thể, dạng sunfit và các dạng còn lại. Trạng thái tồn tại của Pb trong đất phụ thuộc rất nhiều vào pH của đất, khi pH đất thấp thì khả năng di động của Pb tăng và ngược lại khi pH đất cao thì Pb bị cố định dưới dạng kết tủa Pb(OH)2 [11]. * Thuỷ ngân (Hg) trong đất Thủy ngân (Hg) tồn tại dưới dạng nguyên tố, các hợp chất hữu cơ và vô cơ, phổ biến nhất là dạng nguyên tố (kim loại), Clorit thủy ngân và metyl thủy ngân. Thủy ngân hóa trị 1 và 2 là 2 dạng bền vững trong điều kiện oxi hóa.

Trong điều kiện khử, Hg vô cơ hoặc hữu cơ dễ dàng bị khử thành Hg nguyên tố, sau đó bị chuyển hóa thành dạng alkyl hóa. Hg hữu cơ và vô cơ có thể bị chuyển hóa thành dạng alkyl hóa dưới tác dụng của VSV, ví dụ như VSV khử lưu huỳnh và cũng có thể hình thành Hg nguyên tố khi metyl Hg bị demetyl hóa hoặc các hợp chất Hg2+ bị khử. Trong môi trường axit (pH<4), metyl Hg chiếm ưu thế trong khi ở môi trường kiềm chủ yếu tồn tại các hợp chất của HgS, [47]. 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Các dạng tồn tại của As, Cd, Pb, Hg trong nước * Asen trong nước: Asen có mặt trong nước tự nhiên với nồng độ thấp, chỉ khoảng vài 1µg/L hoặc nhỏ hơn. Nồng độ asen trong nước biển ở khoảng 1 - 8µg/L, trong nước ngọt không ô nhiễm là 1 - 10µg/L và tăng cao đến 100 – 5.000µg/L tại những vùng có khoáng hóa sulfur và vùng mỏ. Trong nước, asen thường tồn tại ở dạng asenat (As(V)) hoặc asenit (As(III)). Hàm lượng asen trong nước ngầm thường là 1 - 2µg/L.

Ở những vùng có đá núi lửa và các cặn khoáng sulfur, hàm lượng asen đo được có khi cao hơn 3. Kết quả khảo sát chất lượng nước ngầm cho thấy các khu vực có tầng ngậm nước được phát hiện bị ô nhiễm asen với nồng độ trên 50µg/L như: Ấn Độ, Bangladesh, Nepal, Myanmar, Cambodia, Trung Quốc, Đài Loan, Việt Nam, Hungary, Rumania, Argentina, Chile, Mexico và nhiều vùng trên nước Mỹ. Từ những năm 1999 trở lại đây tại Việt Nam đã tiến hành những khảo sát về tình trạng ô nhiễm asen ở quy mô rộng hơn, mang tính hệ thống hơn. Kết quả cho thấy tình trạng ô nhiễm asen trong nước ngầm ở Việt Nam được khẳng định là hiện thực và hiện tượng này tương đối phổ biến ở các vùng đồng bằng thuộc lưu vực 2 sông: sông Hồng và sông Mê Kông, [106].

* Cadimi trong nước: Cd tồn tại chủ yếu ở dạng hoá trị 2, rất dễ bị thuỷ phân trong môi trường kiềm. Ngoài dạng hợp chất vô cơ, Cd liên kết với các hợp chất hữu cơ đặc biệt là axit humic tạo thành phức chất có khả năng hấp phụ tốt trên các hạt sét, chiếm 60 - 75% nồng độ tổng số trong nước. Trong nước thiên nhiên, cadimi tồn tại chủ yếu hóa trị 2, gồm cả dạng các hợp chất vô cơ và hữu cơ. Độ hòa tan của nó giảm khi tăng pH và độ kiềm [108].

* Chì trong nước: Chì (Pb) trong nước có 3 dạng tồn tại là hoà tan, lơ lửng ở dạng keo và phức chất. Trong môi trường nước, tính năng của hợp chất chì được xác định qua độ tan. Độ tan của chì phụ thuộc vào pH và các yếu tố như hàm lượng ion khác trong nước và điều kiện ôxy hoá khử. Trong nước mặt sử dụng cho nông nghiệp nếu pH = 7, Pb nằm dạng ở keo.

Nhờ tác dụng ngoại lực của chất hữu cơ mà các phức keo của chì ở 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com dạng Pb(CH3)32+, Pb(CH3)4 và Pb(CH3)22+ thường lắng đọng ở bùn cặn đáy kênh mương, ruộng. Pb trong nước tự nhiên chủ yếu tồn tại dưới dạng hoá trị 2. Chì thường không hòa tan trong nước ở điều kiện bình thường. Tuy nhiên chì bị hòa tan trong nước dưới dạng PbCO3 hoặc Pb(CO3)22-.

Chì thường được bó chặt với sulphur trong sulphide (S2-), hoặc với phốt pho dạng PO43-, [113].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng trong đất và xử lý bằng thực vật tại Đông Nam Bộ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng ô nhiễm kim loại nặng trong đất tại khu vực Đông Nam Bộ, cùng với các phương pháp xử lý hiệu quả thông qua việc sử dụng thực vật. Nghiên cứu này không chỉ chỉ ra nguyên nhân và tác động của ô nhiễm kim loại nặng mà còn đề xuất các giải pháp bền vững, giúp cải thiện chất lượng đất và bảo vệ môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các loại thực vật có khả năng hấp thụ kim loại nặng, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn để giảm thiểu ô nhiễm.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu sử dụng mối quan hệ cộng sinh giữa dương xỉ và nấm rễ cộng sinh amf để xử lý ô nhiễm kim loại nặng trong đất tại thôn Đông Mai, xã Chỉ Đạo, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên, nơi nghiên cứu về mối quan hệ giữa thực vật và nấm trong việc xử lý ô nhiễm. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu biến tính tinh bột huyền tinh Tacca leontopetaloides cũng có thể cung cấp thêm thông tin về ứng dụng thực vật trong công nghệ xử lý ô nhiễm. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về các đặc điểm sinh học của thực vật qua tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh học và khả năng nhân giống loài hoàng liên ba gai Berberis wallichiana DC. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vai trò của thực vật trong việc xử lý ô nhiễm môi trường.