Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hàm lượng một số kim loại nặng cu pb zn trong đất nông nghiệp do ảnh hưởng của nước tưới sông nhuệ

Nghiên cứu hàm lượng kim loại nặng Cu, Pb, Zn trong đất nông nghiệp do ảnh hưởng của nước tưới sông Nhuệ, cung cấp thông tin quan trọng cho môi trường.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ khoa học

2012

103
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về ô nhiễm nước sông

1.2. Tình hình ô nhiễm nước sông trên thế giới

1.3. Tình hình ô nhiễm nước sông ở Việt Nam

1.4. Tình hình ô nhiễm nước sông trên địa bàn thành phố Hà Nội

1.5. Tổng quan về ô nhiễm đất

1.6. Tình hình ô nhiễm đất trên thế giới

1.7. Tình hình ô nhiễm đất ở Việt Nam

1.8. Ô nhiễm đất do sử dụng không hợp lý phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật trong nông nghiệp

1.9. Ô nhiễm đất do các chất ô nhiễm từ hoạt động công nghiệp, xây dựng và dân sinh

1.10. Nghiên cứu về sự ô nhiễm kim loại nặng (KLN)

1.11. Nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng trên thế giới

1.12. Ô nhiễm KLN do công nghiệp và đô thị

1.13. Ô nhiễm KLN do hoạt động giao thông

1.14. Ô nhiễm KLN do hoạt động nông nghiệp

1.15. Nghiên cứu ô nhiễm kim loại nặng ở Việt Nam

1.16. Ô nhiễm KLN do công nghiệp và đô thị

1.17. Ô nhiễm KLN do hoạt động sản xuất nông nghiệp ở Việt Nam

1.18. Ô nhiễm KLN do chất thải làng nghề

1.19. Độc tính của kim loại nặng (Cu, Pb, Zn)

1.19.1. Độc tính của kim loại đồng (Cu)

1.19.2. Độc tính của kim loại chì (Pb)

1.19.3. Độc tính của kim loại kẽm (Zn)

1.20. Khái quát một số đặc điểm tự nhiên và kinh tế xã hội lưu vực sông Nhuệ

1.20.1. Đặc điểm tự nhiên

1.20.2. Đặc điểm kinh tế xã hội

1.20.2.1. Đặc điểm kinh tế
1.20.2.2. Đặc điểm xã hội

1.21. Các nguồn thải gây ô nhiễm chủ yếu môi trường nước lưu vực sông Nhuệ

1.21.1. Nguồn thải sinh hoạt

1.21.2. Nguồn thải công nghiệp

1.21.3. Nguồn thải làng nghề

1.21.4. Các nguồn thải khác

2. CHƯƠNG II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp thu thập tài liệu

2.2.2. Phương pháp thu thập mẫu

2.2.3. Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm

2.2.4. Phương pháp phân tích tương quan

2.2.5. Phương pháp tổng hợp và phân tích, xử lý số liệu và dữ liệu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ô Nhiễm Kim Loại Nặng Tại Sông Nhuệ

Hiện nay, việc sử dụng nước thải cho tưới tiêu trong nông nghiệp ngoại ô các đô thị Việt Nam diễn ra phổ biến. Bên cạnh lợi ích về dinh dưỡng, nước thải tiềm ẩn nguy cơ lớn do chứa nhiều kim loại nặng độc hại như cađimi, kẽm, chì, thủy ngân và các chất hữu cơ khó phân hủy, vi trùng gây bệnh. Các chất độc này tích lũy trực tiếp trong cây lương thực, rau quả, gây hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe con người. Khác với chất thải hữu cơ, kim loại nặng tồn tại lâu dài trong môi trường, tích tụ trong mô sống qua chuỗi thức ăn, gây rủi ro cho con người. Sông Nhuệ, nhận nước từ sông Hồng qua cống Liên Mạc, tưới cho hệ thống thủy nông Đan Hoài và tiêu nước cho Hà Nội, hợp lưu với sông Đáy tại Phủ Lý. Lưu vực sông rộng 1070 km2, ảnh hưởng đến các huyện của Hà Nội và Hà Nam. Nước sông Tô Lịch thường xuyên xả vào sông Nhuệ, là nguyên nhân chính gây ô nhiễm. Dọc sông còn nhiều nhà máy, làng nghề sản xuất kim loại, khiến kim loại nặng theo dòng chảy xuống nước và lắng đọng.

1.1. Tình Hình Ô Nhiễm Kim Loại Nặng Trên Thế Giới

Nhiều quốc gia đối mặt với ô nhiễm sông ngòi. Tại Trung Quốc, 62,6 tỷ tấn nước thải đổ ra sông mỗi năm, trong đó sông Dương Tử nhận 22 tỷ tấn, sông Hoàng Hà nhận 3,9 tỷ tấn, phần lớn chưa qua xử lý. Lưu vực sông Dương Tử đóng góp lớn vào GDP của Trung Quốc nhưng đối mặt với nhiều thách thức môi trường. Tại Hong Kong, sông Pearl River ô nhiễm nặng nề, chính quyền đã xây dựng dự án giám sát chất lượng môi trường nước. Indonesia cũng thực hiện các biện pháp kiểm soát chất lượng nước sông Brantas, một trong những hệ thống sông lớn nhất của đất nước.

1.2. Thực Trạng Ô Nhiễm Kim Loại Nặng Tại Việt Nam Hiện Nay

Chất lượng nước ở thượng lưu các sông còn tốt, nhưng hạ lưu ô nhiễm nghiêm trọng do nước thải sinh hoạt, công nghiệp, nông nghiệp và giao thông. Nhiều chỉ tiêu như BOD5, COD, NH4+, tổng N, tổng P và vi sinh vật vượt tiêu chuẩn. Sông Sài Gòn ô nhiễm nghiêm trọng về hữu cơ, dầu mỡ và vi sinh. Sông Cầu ô nhiễm cao nhất ở đoạn chảy qua Thái Nguyên do nước thải công nghiệp. Sông Nhuệ - sông Đáy ô nhiễm, đặc biệt là sông Nhuệ, với nhiều đợt ô nhiễm nghiêm trọng do nước thải từ Hà Nội xả vào. Các sự cố môi trường như cá chết hàng loạt đã gây thiệt hại lớn.

II. Nguồn Gốc Ô Nhiễm Kim Loại Nặng Tại Lưu Vực Sông Nhuệ

Nhiều nghiên cứu chỉ ra hàm lượng kim loại nặng (Cd, Cu, Cr, Pb, Zn, Ni) trong nước sông Tô Lịch và Kim Ngưu khá cao do xả thải trực tiếp từ các nhà máy, xí nghiệp. Nguồn nước này đổ vào sông Nhuệ, làm tăng mức độ ô nhiễm. Sông Nhuệ cung cấp nước tưới cho hơn 100.000 ha đất nông nghiệp, bao gồm cả vùng Hà Nội và Hà Nam. Việc sử dụng nguồn nước ô nhiễm này cho tưới tiêu có thể dẫn đến tích tụ kim loại nặng trong đất và cây trồng, gây ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng. Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá mức độ ô nhiễm kim loại nặng trong đất nông nghiệp do ảnh hưởng của nước sông Nhuệ là vô cùng quan trọng.

2.1. Ô Nhiễm Kim Loại Nặng Do Nước Thải Công Nghiệp

Nước thải công nghiệp từ các nhà máy, xí nghiệp dọc sông Nhuệ chứa nhiều kim loại nặng như đồng (Cu), chì (Pb), kẽm (Zn). Các khu công nghiệp, cụm công nghiệp và làng nghề sản xuất kim loại là những nguồn thải chính. Việc xả thải trực tiếp hoặc qua hệ thống xử lý chưa đạt chuẩn làm tăng nồng độ kim loại nặng trong nước sông, gây ô nhiễm nghiêm trọng. Cần có biện pháp kiểm soát chặt chẽ và xử lý triệt để nguồn thải này.

2.2. Ô Nhiễm Kim Loại Nặng Từ Nước Thải Sinh Hoạt

Nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư, đô thị ven sông Nhuệ cũng góp phần vào ô nhiễm kim loại nặng. Mặc dù nồng độ kim loại nặng trong nước thải sinh hoạt có thể thấp hơn so với nước thải công nghiệp, nhưng do lưu lượng lớn, tổng lượng kim loại nặng thải ra môi trường vẫn đáng kể. Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt chưa hoàn thiện hoặc quá tải cũng làm tăng mức độ ô nhiễm. Cần nâng cấp và mở rộng hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt để giảm thiểu ô nhiễm.

2.3. Ô Nhiễm Kim Loại Nặng Do Hoạt Động Nông Nghiệp

Hoạt động nông nghiệp cũng có thể gây ô nhiễm kim loại nặng cho sông Nhuệ. Việc sử dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật chứa kim loại nặng có thể làm tăng nồng độ kim loại nặng trong đất và nước. Ngoài ra, nước thải từ các trang trại chăn nuôi cũng có thể chứa kim loại nặng. Cần khuyến khích sử dụng phân bón hữu cơ và thuốc bảo vệ thực vật sinh học để giảm thiểu ô nhiễm.

III. Đánh Giá Ô Nhiễm Kim Loại Nặng Trong Đất Nông Nghiệp

Việc đánh giá mức độ ô nhiễm kim loại nặng trong đất nông nghiệp là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và đảm bảo an toàn thực phẩm. Các phương pháp đánh giá bao gồm thu thập mẫu đất, phân tích hàm lượng kim loại nặng trong phòng thí nghiệm và so sánh với các tiêu chuẩn cho phép. Kết quả đánh giá sẽ giúp xác định mức độ ô nhiễm, nguồn gốc ô nhiễm và đề xuất các biện pháp xử lý phù hợp. Các kim loại nặng thường được quan tâm bao gồm cadmium (Cd), chì (Pb), asen (As), thủy ngân (Hg), crom (Cr), đồng (Cu), kẽm (Zn) và niken (Ni).

3.1. Phương Pháp Lấy Mẫu Đất Nông Nghiệp Phân Tích

Việc lấy mẫu đất cần tuân thủ các quy trình kỹ thuật để đảm bảo tính đại diện và chính xác của mẫu. Mẫu đất nên được lấy ở nhiều vị trí khác nhau trong khu vực nghiên cứu, bao gồm cả các vị trí gần sông Nhuệ và các vị trí xa hơn. Độ sâu lấy mẫu cũng cần được xác định phù hợp với mục đích nghiên cứu. Mẫu đất sau khi lấy cần được bảo quản và vận chuyển đúng cách để tránh làm thay đổi thành phần hóa học.

3.2. Phân Tích Hàm Lượng Kim Loại Nặng Trong Phòng Thí Nghiệm

Các phương pháp phân tích kim loại nặng trong phòng thí nghiệm bao gồm phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) và phương pháp khối phổ cảm ứng plasma (ICP-MS). Các phương pháp này cho phép xác định chính xác hàm lượng của từng kim loại nặng trong mẫu đất. Kết quả phân tích cần được kiểm tra chất lượng để đảm bảo độ tin cậy.

3.3. So Sánh Với Tiêu Chuẩn Và Ngưỡng Ô Nhiễm

Hàm lượng kim loại nặng trong mẫu đất cần được so sánh với các tiêu chuẩn và ngưỡng ô nhiễm do Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định. Việc so sánh này giúp xác định xem mẫu đất có bị ô nhiễm hay không và mức độ ô nhiễm là bao nhiêu. Các tiêu chuẩn và ngưỡng ô nhiễm có thể khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng đất.

IV. Ảnh Hưởng Của Ô Nhiễm Kim Loại Nặng Đến Đất Nông Nghiệp

Ô nhiễm kim loại nặng gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến đất nông nghiệp, bao gồm giảm năng suất cây trồng, ảnh hưởng đến chất lượng nông sản và gây nguy hại cho sức khỏe con người. Kim loại nặng có thể ức chế sự phát triển của cây trồng, làm giảm khả năng hấp thụ dinh dưỡng và nước. Ngoài ra, kim loại nặng có thể tích tụ trong cây trồng, gây ô nhiễm thực phẩm và ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng. Việc đánh giá và kiểm soát ô nhiễm kim loại nặng là rất quan trọng để bảo vệ đất nông nghiệp và đảm bảo an toàn thực phẩm.

4.1. Tác Động Đến Năng Suất Và Chất Lượng Cây Trồng

Kim loại nặng có thể gây độc cho cây trồng, làm giảm khả năng sinh trưởng và phát triển. Chúng có thể ức chế các quá trình sinh hóa quan trọng trong cây, làm giảm khả năng hấp thụ dinh dưỡng và nước. Hậu quả là năng suất cây trồng giảm sút và chất lượng nông sản kém đi.

4.2. Tích Tụ Kim Loại Nặng Trong Cây Trồng Và An Toàn Thực Phẩm

Kim loại nặng có thể tích tụ trong các bộ phận của cây trồng, như rễ, thân, lá và quả. Khi con người tiêu thụ các loại cây trồng này, kim loại nặng có thể xâm nhập vào cơ thể và gây ra các vấn đề sức khỏe. Do đó, việc kiểm soát ô nhiễm kim loại nặng trong đất nông nghiệp là rất quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm.

4.3. Ảnh Hưởng Đến Sức Khỏe Cộng Đồng

Tiếp xúc với kim loại nặng có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe, bao gồm các bệnh về thần kinh, tim mạch, thận và ung thư. Trẻ em và phụ nữ mang thai là những đối tượng đặc biệt nhạy cảm với tác động của kim loại nặng. Do đó, việc bảo vệ đất nông nghiệp khỏi ô nhiễm kim loại nặng là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

V. Giải Pháp Xử Lý Ô Nhiễm Kim Loại Nặng Tại Sông Nhuệ

Để giảm thiểu ô nhiễm kim loại nặng tại lưu vực sông Nhuệ, cần áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp, bao gồm giải pháp chính sách, quản lý, giải pháp khoa học, công nghệ và giải pháp tuyên truyền, giáo dục. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách liên tục và có hệ thống để đạt được hiệu quả cao nhất. Việc hợp tác giữa các cơ quan quản lý, các nhà khoa học, các doanh nghiệp và cộng đồng là rất quan trọng để giải quyết vấn đề ô nhiễm kim loại nặng.

5.1. Giải Pháp Chính Sách Và Quản Lý Hiệu Quả

Cần hoàn thiện hệ thống pháp luật về bảo vệ môi trường, đặc biệt là các quy định về kiểm soát ô nhiễm kim loại nặng. Tăng cường kiểm tra, giám sát các nguồn thải kim loại nặng và xử lý nghiêm các vi phạm. Xây dựng và thực hiện các quy hoạch sử dụng đất hợp lý, hạn chế các hoạt động gây ô nhiễm kim loại nặng.

5.2. Ứng Dụng Khoa Học Và Công Nghệ Xử Lý Ô Nhiễm Đất

Nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ xử lý đất ô nhiễm kim loại nặng hiệu quả, như phương pháp sinh học, phương pháp hóa học và phương pháp vật lý. Khuyến khích sử dụng các vật liệu hấp phụ kim loại nặng tự nhiên và thân thiện với môi trường. Phát triển các giống cây trồng có khả năng hấp thụ kim loại nặng cao để sử dụng trong quá trình cải tạo đất ô nhiễm.

5.3. Tuyên Truyền Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng

Tăng cường tuyên truyền, giáo dục về tác hại của ô nhiễm kim loại nặng và các biện pháp phòng ngừa. Khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường và giám sát các nguồn thải kim loại nặng. Hỗ trợ các doanh nghiệp áp dụng các công nghệ sản xuất sạch hơn và thân thiện với môi trường.

VI. Kết Luận Về Ô Nhiễm Kim Loại Nặng Và Hướng Nghiên Cứu

Nghiên cứu về ô nhiễm kim loại nặng trong đất nông nghiệp tại lưu vực sông Nhuệ cho thấy mức độ ô nhiễm đáng báo động, ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất cây trồng, chất lượng nông sản và sức khỏe cộng đồng. Cần có các biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả để giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá chi tiết hơn về nguồn gốc ô nhiễm, phân bố kim loại nặng trong đất và cây trồng, cũng như hiệu quả của các giải pháp xử lý ô nhiễm.

6.1. Đề Xuất Các Nghiên Cứu Chuyên Sâu Về Ô Nhiễm Đất

Cần thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu về nguồn gốc và quá trình vận chuyển của kim loại nặng trong lưu vực sông Nhuệ. Đánh giá chi tiết hơn về tác động của ô nhiễm kim loại nặng đến hệ sinh thái đất và sức khỏe con người. Nghiên cứu các phương pháp xử lý đất ô nhiễm kim loại nặng phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

6.2. Phát Triển Các Mô Hình Quản Lý Ô Nhiễm Kim Loại Nặng

Xây dựng các mô hình quản lý ô nhiễm kim loại nặng dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Áp dụng các công cụ GIS và mô hình hóa để đánh giá rủi ro ô nhiễm kim loại nặng và dự báo xu hướng ô nhiễm. Phát triển các hệ thống giám sát ô nhiễm kim loại nặng hiệu quả và tin cậy.

6.3. Hợp Tác Quốc Tế Trong Nghiên Cứu Về Ô Nhiễm Môi Trường

Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực nghiên cứu về ô nhiễm kim loại nặng và các vấn đề môi trường khác. Chia sẻ kinh nghiệm và công nghệ xử lý ô nhiễm với các nước phát triển. Tham gia vào các chương trình nghiên cứu quốc tế về ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hàm lượng một số kim loại nặng cu pb zn trong đất nông nghiệp do ảnh hưởng của nước tưới sông nhuệ

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hiện nay, tại các vùng ngoại ô của đô thị Việt Nam người ta thường sử dụng nước thải làm nước tưới cho canh tác nông nghiệp. Khi sử dụng nước thải làm nước tưới, bên cạnh tác dụng có lợi (tận dụng được nguồn dinh dưỡng trong nước thải), thì tác hại là một vấn đề cần phải quan tâm vì trong nguồn nước thải này có chứa rất nhiều nguyên tố kim loại nặng có hại cho cơ thể con người như cađimi, kẽm, chì, thuỷ ngân,. và có các chất hữu cơ độc hại khó phân hủy, các loại vi trùng gây bệnh,v. Những chất độc hại trên đều trực tiếp tích lũy cho cây lương thực, rau quả và sẽ để lại hậu quả nghiêm trọng cho con người nếu ăn phải.

Khác với chất thải hữu cơ có thể tự phân hủy trong đa số trường hợp, các kim loa ̣i nă ̣ng (KLN) khi đã phóng thích vào môi trường sẽ tồn tại lâu dài. Chúng tích tụ vào các mô sống qua chuỗi thức ăn và tiềm ẩn rủi ro tích luỹ trong cơ thể con người. Quá trình này bắt đầu với nồng độ rất thấp của KLN tồn tại trong nước hoặc cặn lắng, sau đó được tích tụ nhanh trong các động vật và thực vật sống trong nước. Tiếp đến là các động vật khác sử dụng các động và thực vật này làm thức ăn, dẫn đến nồng độ các KLN được tích lũy trong cơ thể sinh vật trở nên cao hơn.

Cuối cùng, ở sinh vật cao nhất trong chuỗi thức ăn (thường là con người), nồng độ KLN sẽ đủ lớn để gây độc. Sông Nhuệ lấy nước từ sông Hồng qua cống Liên Mạc để tưới cho hệ thống thủy nông Đan Hoài. Sông Nhuệ còn tiêu nước cho thành phố Hà Nội và hợp lưu với sông Đáy tại thị xã Phủ Lý. Sông Nhuệ có diện tích lưu vực 1070 km2.

Trên diện tích đó khu vực ảnh hưởng của thành phố Hà Nội bao gồm một phần diện tích của huyện Thanh Trì và Từ Liêm và một số huyện mới sát nhập trước đây thuộc tỉnh Hà Tây. Phần diện tích của lưu vực còn lại là thuộc địa phận tỉnh Hà Nam. Nước sông Tô Lịch thường xuyên xả vào sông Nhuệ với lưu lượng trung bình từ 11 – 17m3/s, lưu lượng cực đại đạt 30m3/s. Đây là nguyên nhân chủ yếu làm cho nước sông Nhuệ bị ô nhiễm.

Ngoài ra, dọc theo sông Nhuệ còn có rất nhiều nhà máy, xí nghiệp, làng nghề thủ công sản xuất và chế biến kim loại. Những kim loại này thường theo dòng chảy xuống nước và lắng đọng xuống bùn đáy sông. Học viên Nguyễn Viết Thành 1 K18-CHKHMT z Khoa Môi Trường Trường Đại học Khoa học tự nhiên Theo nhiều kết quả nghiên cứu, hàm lượng kim loại nặng (Cd, Cu, Cr, Pb, Zn, Ni) trong nước của hệ thống sông Tô Lịch và Kim Ngưu khá cao, nguyên nhân do sự đổ thải trực tiếp từ các nhà máy, xí nghiệp dọc hai bên bờ sông và nguồn nước này lại được đổ thải trực tiếp vào sông Nhuệ (Nguyễn Thị Lan Hương và cộng sự, 2008; Hồ Thị Lam Trà và cộng sự, 2000). Vì thế, nước sông Nhuệ được dự đoán có độ ô nhiễm kim loại nặng rất cao, đặc biệt là tại địa điểm chảy qua huyện Thanh Trì nơi giao nhận nước thải từ hệ thống sông Tô Lịch và Kim Ngưu.

Sông Nhuệ cung cấp nước tưới cho hơn 100.000 ha đất nông nghiệp, trong đó bao gồm 80.000 ha đất nông nghiệp thuộc vùng Hà Nội và 20.000 ha đất nông nghiệp vùng Hà Nam (Trịnh Anh Đức và cộng sự, 2007). Để góp phần vào việc bảo vệ môi trường và khắc phục ô nhiễm môi trường nước thuộc hệ thống sông Nhuệ, tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu hàm lượng kim loại nặng (Cu, Pb, Zn) trong đất nông nghiệp do ảnh hưởng của nước sông Nhuệ” nhằ m: - Đánh giá hiê ̣n tra ̣ng chấ t lươ ̣ng nước mặt sông Nhuệ. - Đánh giá hàm lươ ̣ng kim loa ̣i nă ̣ng (Cu, Pb, Zn) trong nước sông Nhuê ̣ và ảnh hưởng của nó đến hàm lượng kim loại nặng (Cu, Pb, Zn) đấ t sử du ̣ng nước tưới của sông Nhuê ̣. - Đánh giá mố i tương quan giữa hàm lươ ̣ng kim l oại nặng (Cu, Pb, Zn) trong nước và hàm lươ ̣ng kim loa ̣i nă ̣ng (Cu, Pb, Zn) trong đấ t.

- Làm cơ sở khoa học cho việc đưa ra các giải pháp bảo vệ môi trường sông Nhuệ. Học viên Nguyễn Viết Thành 2 K18-CHKHMT z Khoa Môi Trường Trường Đại học Khoa học tự nhiên CHƢƠNG 1 : TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về ô nhiễm nƣớc sông. Tình hình ô nhiễm nƣớc sông trên thế giới.

Trên thế giới nhiều quốc gia đang phải đối mặt với hiện tượng ô nhiễm nguồn nước sông. Tại Trung Quốc khoảng 62,6 tỷ tấn nước thải đổ ra các dòng sông mỗi năm, sông Yangzte (Dương tử) nhận 22 tỷ tấn, sông Hoàng Hà nhận 3,9 tỷ tấn, trong đó 62% là nước thải công nghiệp, 36% hầu như chưa qua xử lý. LVS Yangzte chiếm 20% diện tích lãnh thổ Trung Quốc với dân số xấp xỉ 425 triệu người, đóng góp một phần tư GDP của Trung Quốc, tức là khoảng 410 tỷ USD. Hiện nay, sông Yangzte cũng phải đối mặt với hàng loạt các thách thức môi trường: bão lũ, xói lở đất, ô nhiễm nước và suy giảm đa dạng sinh học, đặc biệt là hệ sinh thái thuỷ sinh [61].

Tại Hong Kong chất lượng nước của sông Pearl River bị ô nhiễm nặng nề. Chính quyền đã xây dựng một dự án để giám sát chất lượng môi trường nước. Mục tiêu của dự án “Pearl River Estuary Pollution Project (PREPP)” là nghiên cứu dòng chảy liên quan của các chất độc hại như chất cặn và dinh dưỡng đổ vào nguồn nước Hong Kong từ sông Pearl River. Kết quả của dự án nhằm cung cấp thông tin cho các nhà khoa học trên thế giới, các nhà làm luật về môi trường của Hong Kong, Trung Quốc và người dân nhằm mục tiêu là giảm thiểu các tác động ô nhiễm của sông Pearl River lên chất lượng nước của Hong Kong và hệ sinh thái nói chung [45].

Tại Indonesia hệ thống sông Brantas là một trong những hệ thống sông lớn nhất của đất nước, nằm ở phần phía đông đảo Java. Sự gia tăng dân số và phát triển công nghiệp trong 3 thập kỉ qua đã làm cho chất lượng nước LVS Brantas bị suy thoái và ảnh hưởng xấu tới sức khoẻ của cộng đồng dân cư và sự phát triển của nền kinh tế. Để kiểm soát chất lượng nước LVS Brantas chính phủ Indonesia đã thực hiện nhiều biện pháp như đưa ra kế hoạch tổng thể về Quan trắc chất lượng nước và kiểm soát ô nhiễm “Master Plans of Water Quality Monitoring and Pollution Control”. Từ năm 1988, thực hiện giám sát chất lượng nước sông hàng tháng thông Học viên Nguyễn Viết Thành 3 K18-CHKHMT z Khoa Môi Trường Trường Đại học Khoa học tự nhiên qua thu mẫu cố định tại 51 điểm.

Năm 1999 lắp đặt 23 trạm quan trắc tự động, các thông số giám sát tự động bao gồm: Nhiệt độ nước, pH, độ dẫn, độ đục, oxy hoà tan (DO) và các chất dinh dưỡng (Ammonia và Phốt phát), các thông số còn lại được phân tích ở phòng thí nghiệm [40]. Những số liệu quan trắc được tập hợp và báo cáo tới chính quyền Đông Java. Những kết quả đó được sử dụng làm căn cứ cho việc đưa ra các hướng dẫn áp dụng thực thi pháp luật trong việc cảnh báo và đóng cửa những nguồn thải. Tình hình ô nhiễm nƣớc sông ở Việt Nam.

Nhìn chung, chất lượng nước ở thượng lưu các con sông còn khá tốt, nhưng vùng hạ lưu phần lớn đã bị ô nhiễm, có nơi ở mức nghiêm trọng. Nguyên nhân do nước thải sinh hoạt, nước thải từ các hoạt động sản xuất công nghiệp và nông nghiệp (phần lớn là các hoá chất, thuốc trừ sâu và thuốc bảo vệ thực vật) và giao thông, thuỷ lợi đã và đang thải trực tiếp ra các dòng sông. Chất lượng nước suy giảm mạnh, nhiều chỉ tiêu như BOD5, COD, NH4+, tổng N, tổng P và vi sinh vật cao hơn tiêu chuẩn cho phép nhiều lần. Ô nhiễm nguồn nước do chất thải công nghiệp chủ yếu xảy ra ở khu công nghiệp và khu đô thị.

- Sông Sài Gòn: Mức độ ô nhiễm là nghiêm trọng cả về hữu cơ (DO = 1,5 – 5,5 mg/l; BOD = 10 – 30 mg/l), dầu mỡ và vi sinh, không có điểm nào đạt TCVN đối với nguồn loại A. Ô nhiễm cao nhất là ở vùng sông chảy qua trung tâm TP Hồ Chí Minh. Ngoài ra, sông Sài Gòn còn bị axit hoá nặng do nước phèn ở đoạn Hốc Môn - Củ Chi (pH = 4,0 – 5,5) [60]. - Sông Cầu: Chất lượng nước các sông thuộc lưu vực sông Cầu ngày càng xấu đi, nhiều đoạn sông đã bị ô nhiễm tới mức báo động.

Ô nhiễm cao nhất là đoạn sông Cầu chảy qua địa phận thành phố Thái Nguyên, đặc biệt là tại các điểm thải của nhà máy giấy Hoàng Văn Thụ, Khu Gang thép Thái Nguyên,. chất lượng nước không đạt cả tiêu chuẩn A và B. Tiếp đến là đoạn sông Cà Lồ, hạ lưu sông Công, chất lượng nước không đạt tiêu chuẩn A và một số yếu tố không đạt tiêu chuẩn B. Yếu tố gây ô nhiễm cao nhất là các chất hữu cơ, NO 2- và dầu.

Ô nhiễm nhất là đoạn Học viên Nguyễn Viết Thành 4 K18-CHKHMT z Khoa Môi Trường Trường Đại học Khoa học tự nhiên từ nhà máy giấy Hoàng Văn Thụ tới cầu Gia Bảy, ôxy hòa tan đạt giá trị thấp nhất (0,4 – 1,5 mg/l), BOD5, COD rất cao (>1000mg/l); Coliform ở một số nơi khá cao, vượt quá tiêu chuẩn A tới hàng chục lần. Hàm lượng NO 2- > 2,0 mg/l và dầu > 5,5 mg/l, vượt quá tiêu chuẩn B tới 20 lần [60]. - Sông Nhuệ - sông Đáy: Hiện tại, nước của trục sông chính thuộc lưu vực sông Nhuệ - sông Đáy đã bị ô nhiễm, đặc biệt là nước sông Nhuệ. Theo thống kê chưa đầy đủ của Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Hà Nam, năm 2006 tỉnh Hà Nam phải hứng chịu khoảng 6 đợt nước sông Nhuệ bị ô nhiễm nghiêm trọng bởi nước thải từ Hà Nội xả vào sông Nhuệ.

Năm 2008 khoảng 9 đợt và năm 2009 là khoảng hơn chục đợt. Bình quân ba năm trở lại đây, sông Nhuệ trung bình khoảng hơn một tháng có một đợt nước bị ô nhiễm và ảnh hưởng trực tiếp đến tỉnh Hà Nam. Thời gian mỗi đợt ô nhiễm kéo dài khoảng từ 3 đến 7 ngày. Như vậy, thời gian để quá trình tự phục hồi môi trường nước sông Nhuệ khu vực hạ lưu là rất ngắn.

Vì vậy, vấn đề ô nhiễm vùng hạ lưu ngày càng trầm trọng hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ô Nhiễm Kim Loại Nặng Trong Đất Nông Nghiệp Ở Lưu Vực Sông Nhuệ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng ô nhiễm kim loại nặng trong đất nông nghiệp tại khu vực này. Nghiên cứu chỉ ra các nguồn gốc ô nhiễm, ảnh hưởng đến chất lượng đất và sức khỏe cây trồng, từ đó đề xuất các biện pháp khắc phục hiệu quả. Độc giả sẽ nhận thấy tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường nông nghiệp và các giải pháp bền vững để cải thiện chất lượng đất.

Để mở rộng kiến thức về vấn đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Đánh giá hàm lượng kim loại nặng trong đất nông nghiệp tại phường châu khê thị xã từ sơn tỉnh bắc ninh, nơi cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng ô nhiễm kim loại nặng ở một khu vực khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá hiện trạng và nguy cơ gây ô nhiễm môi trường do bao bì hóa chất bảo vệ thực vật trên địa bàn xã la hiên cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố gây ô nhiễm trong nông nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá ảnh hưởng của nước thải công nghiệp đến chất lượng đất nông nghiệp liền kề tại khu công nghiệp phố nối a tỉnh hưng yên sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát về tác động của nước thải công nghiệp đến đất nông nghiệp, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề ô nhiễm môi trường trong nông nghiệp.