Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động nghiên cứu khoa học và tham gia hội thảo học thuật tại các cơ sở giáo dục đại học đóng vai trò bổ trợ kiến thức chuyên môn, rèn luyện tư duy phản biện và phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên. Tại Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh nói chung và Khoa Kinh tế nói riêng, việc tổ chức các buổi hội thảo chuyên ngành được xác định là giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục chính quy. Tuy nhiên, mức độ quan tâm và tỷ lệ tham gia thực tế của sinh viên vào các diễn đàn học thuật này vẫn còn những rào cản nhất định, dẫn đến số lượng tham dự chưa đạt kỳ vọng. Nhằm nhận diện rõ động cơ, rào cản cũng như nhu cầu thực tế của người học, tác giả Vương Thị Ngọc Huyền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh với đề tài: "Nghiên cứu nhu cầu tham dự hội thảo khoa học của sinh viên Khoa Kinh tế Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh".

Mục tiêu chung của nghiên cứu là tìm hiểu, xác định và phân tích nhu cầu tham gia các buổi hội thảo khoa học được tổ chức tại trường của sinh viên Khoa Kinh tế, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM. Cụ thể, đề tài giải quyết 4 nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Xác định thực trạng các buổi hội thảo khoa học và tình hình tham gia của sinh viên Khoa Kinh tế hiện nay.
  2. Phân tích nhu cầu tham gia hội thảo khoa học của sinh viên theo các chiều kích động cơ và lợi ích.
  3. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc tham gia hội thảo khoa học của sinh viên.
  4. Đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy tinh thần và đáp ứng nhu cầu tham gia hội thảo khoa học của sinh viên Khoa Kinh tế Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là nhu cầu, hành vi và các yếu tố tác động đến quyết định tham dự hội thảo khoa học của sinh viên. Phạm vi không gian nghiên cứu giới hạn tại Khoa Kinh tế thuộc Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM. Phạm vi thời gian nghiên cứu được tiến hành từ tháng 10 năm 2022 đến tháng 01 năm 2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên lý thuyết thang bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943). Theo thuyết Maslow, nhu cầu con người được phân cấp thành 5 tầng bậc từ thấp đến cao:

  • Nhu cầu thể lý (Physiological)
  • Nhu cầu an toàn (Safety)
  • Nhu cầu giao lưu tình cảm và trực thuộc (Love/belonging)
  • Nhu cầu được quý trọng (Esteem)
  • Nhu cầu tự thể hiện bản thân (Self-actualization)

Trong bối cảnh nghiên cứu học thuật, tác giả liên hệ nhu cầu tham gia hội thảo khoa học tương ứng với bậc cao nhất (nhu cầu tự thể hiện bản thân và khẳng định tiềm năng trí tuệ). Đồng thời, đề tài tổng hợp các luận điểm về tạo động lực qua nhu cầu của Rainey (2009), Alduaij (2013), Trương Minh Đức (2011), cùng các cơ sở nghiên cứu thực nghiệm liên quan như: nghiên cứu nhu cầu lớp kỹ năng giao tiếp của sinh viên khối kinh tế tại Đại học Cần Thơ (Cường và O.), khảo sát nhu cầu thông tin của sinh viên tại Đại học Quốc gia Hà Nội, và nghiên cứu chương trình hội thảo nâng cao kỹ năng thuyết trình học thuật cho nghiên cứu sinh của Ohnishi (2015).

Khóa luận kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng theo quy trình hai giai đoạn:

Giai đoạn Phương pháp thực hiện Mục đích & Quy mô
Định tính Thảo luận nhóm và phỏng vấn thử nghiệm Khám phá, hiệu chỉnh các biến quan sát; phỏng vấn thử 15 sinh viên để hoàn thiện từ ngữ, cấu trúc bảng câu hỏi
Định lượng Khảo sát bảng câu hỏi trực tiếp (Thang đo Likert 5 mức độ: 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý) Thu thập dữ liệu chính thức từ mẫu khảo sát $N = 150$ sinh viên Khoa Kinh tế

Quy mô mẫu $N = 150$ được xác định dựa trên nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá của Hair và cộng sự (1998) với cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 16 = 80$) và yêu cầu phân tích hồi quy theo Tabachnick & Fidell (1996) ($50 + 8 \times m = 58$). Dữ liệu sơ cấp được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS thông qua các kỹ thuật:

  • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Std. Deviation).
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn loại biến có tương quan biến - tổng $< 0,3$ và chọn thang đo có Alpha $> 0,6$).
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định KMO $> 0,5$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0,05$, trị số Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$).
  • Phân tích hệ số tương quan tuyến tính Pearson ($r$ và giá trị $p$).

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm dữ liệu thứ cấp (giáo trình, tài liệu chuyên ngành, báo cáo hội thảo, kỷ yếu, internet) và dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp từ 150 phiếu khảo sát hợp lệ tại khuôn viên trường.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh nâng cao chất lượng đào tạo đại học thế kỷ XXI. Tác giả nhấn mạnh vai trò của hội thảo khoa học như một môi trường rèn luyện tính độc lập, tư duy nghiên cứu và kỹ năng bổ trợ cho sinh viên. Chương này xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, phạm vi nghiên cứu về không gian (Khoa Kinh tế, ĐH Nông Lâm TP.HCM) và thời gian (10/2022 – 01/2023), cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 hệ thống hóa bối cảnh và ý nghĩa của việc hình thành tư duy độc lập, sáng tạo trong tầng lớp trí thức trẻ thông qua các tư tưởng khai sáng của Immanuel Kant, Fukuzawa Yukichi và nhận định từ các học giả đương đại. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu về nhu cầu sinh viên trong nước (nghiên cứu nhu cầu kỹ năng giao tiếp tại Đại học Cần Thơ; nhu cầu khai thác thông tin học thuật tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQGHN) và công trình quốc tế của Ohnishi (2015) về vai trò của hội thảo trong phát triển kỹ năng thuyết trình học thuật cho nghiên cứu sinh.

Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng khung lý thuyết dựa trên Tháp nhu cầu Maslow (5 tầng bậc) và phân tích bản chất của hội thảo khoa học trong môi trường giáo dục đại học. Chương này mô tả chi tiết phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp; quy trình nghiên cứu 2 giai đoạn (định tính qua thảo luận nhóm và phỏng vấn thử 15 sinh viên; định lượng qua khảo sát 150 sinh viên với thang đo Likert 5 điểm); các tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích tương quan Pearson trên phần mềm SPSS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm, trình bày thực trạng tổ chức các hội thảo khoa học tiêu biểu tại Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM (Hội thảo Khoa học sinh viên năm 2019, Hội thảo Sở hữu trí tuệ tại Phân hiệu Ninh Thuận, Hội thảo Cơ giới hóa nông nghiệp ĐBSCL thích ứng biến đổi khí hậu, Hội thảo Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo năm 2020). Chương này công bố số liệu thống kê mô tả mẫu nghiên cứu, hành vi tham gia, phân tích động cơ - lợi ích, kiểm định độ tin cậy thang đo và trích xuất cấu trúc nhân tố cản trở việc tham dự hội thảo.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu chính về thực trạng nhu cầu và các nhóm yếu tố tác động. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra hệ thống giải pháp định hướng cho Ban chủ nhiệm Khoa Kinh tế và Nhà trường nhằm tối ưu hóa công tác truyền thông, đổi mới nội dung học thuật, sắp xếp thời gian hợp lý và nâng cao chất lượng diễn giả để thu hút sinh viên tham gia.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thống kê mô tả mẫu và thực trạng tham dự

Khảo sát 150 sinh viên cho thấy sự phân bổ về nhân khẩu học và thói quen sinh hoạt học thuật như sau:

  • Cơ cấu mẫu khảo sát ($N = 150$): Nữ giới chiếm 69,3% (104 sinh viên), nam giới chiếm 29,3% (44 sinh viên), giới tính khác chiếm 1,3% (2 sinh viên). Sinh viên năm 4 chiếm tỷ lệ cao nhất với 49,3% (74 sinh viên), năm 3 chiếm 24,0% (36 sinh viên), năm 2 chiếm 15,3% (23 sinh viên), năm nhất chiếm 6,7% (10 sinh viên) và các khóa khác chiếm 4,7% (7 sinh viên). Về chuyên ngành: Quản trị kinh doanh chiếm 53,3% (80 sinh viên), Phát triển nông thôn chiếm 14,0% (21 sinh viên), Kinh tế nông nghiệp chiếm 10,0% (15 sinh viên), Kế toán và Kinh doanh nông nghiệp cùng chiếm 8,0% (mỗi ngành 12 sinh viên), Kinh tế tài nguyên môi trường chiếm 6,7% (10 sinh viên). Về học lực: Khá chiếm 52,7% (79 sinh viên), Giỏi chiếm 33,3% (50 sinh viên), Trung bình chiếm 13,3% (20 sinh viên), Yếu/Kém chiếm 0,7% (1 sinh viên). Về chỗ ở: Ở trọ chiếm 59,3% (89 sinh viên), Ký túc xá chiếm 26,7% (40 sinh viên), hình thức khác chiếm 14,0% (21 sinh viên). Phương tiện di chuyển: Xe máy chiếm 73,3% (110 sinh viên), xe buýt có 17 sinh viên và đi bộ chiếm 11,3% (13 sinh viên).
  • Tình trạng từng tham dự: 50,7% (76 sinh viên) đã từng tham gia hội thảo khoa học và 49,3% (74 sinh viên) chưa từng tham gia.
  • Tần suất và hành vi của nhóm đã tham gia ($n = 76$): 77,6% tham gia tần suất 1-2 lần/năm; 14,5% tham gia 2-3 lần/năm; 5,3% tham gia 3-4 lần/năm. Có 81,6% sinh viên tham dự trọn vẹn buổi hội thảo và 18,4% chỉ tham dự một nửa thời lượng. Trong buổi hội thảo, 60,5% sinh viên thừa nhận chỉ ngồi im lắng nghe; 48,7% ghi chép lại kiến thức hữu ích; 36,8% nói chuyện, trao đổi với bạn bè.
  • Động cơ tham gia ($N = 150$): Mong muốn nâng cao kiến thức, kỹ năng chiếm tỷ lệ cao nhất với 80,3% (61/76 lượt chọn của nhóm tương ứng); tích lũy điểm rèn luyện chiếm 73,7% (56 lượt); tham gia cùng bạn bè chiếm 55,3% (42 lượt); mở rộng quan hệ chiếm 43,4% (33 lượt).

2. Thống kê biến định lượng và kiểm định thang đo

Điểm trung bình (Mean) đánh giá các rào cản và giải pháp trên thang đo Likert 5 mức độ được tổng hợp:

Nhóm biến quan sát Nội dung tiêu chí Mean Std. Dev
Nguyên nhân cản trở ($n = 74$) Diễn ra vào thời gian không hợp lý 3,885 $< 1,0$
Không biết thông tin về buổi hội thảo 3,823 $< 1,0$
Chủ đề hội thảo chưa được hấp dẫn 3,810 $< 1,0$
Không có ai đi cùng 3,797 $< 1,0$
Lịch học quá dày và bận việc 3,789 $< 1,0$
Không có thời gian 3,778 $< 1,0$
Ngại tiếp xúc với người lạ 3,514 $< 1,0$
Tốn tiền lệ phí 2,990 0,884
Kỳ vọng giải pháp ($N = 150$) Chủ đề và nội dung hấp dẫn 4,803 $< 1,0$
Giảng viên và sinh viên nước ngoài cùng tham gia, truyền đạt 4,768 $< 1,0$
Giới thiệu cho bạn bè 3,876 $< 1,0$
Diễn ra vào cuối tuần 3,830 0,906
Chi phí phù hợp 3,700 0,977
Số lượng buổi tổ chức nhiều hơn 3,660 0,969

Kết quả kiểm định chất lượng thang đo:

  • Thang đo Nguyên nhân đạt hệ số tin cậy Cronbach's Alpha $= 0,803 > 0,6$; tất cả các biến quan sát có tương quan biến - tổng phù hợp ($> 0,3$).
  • Thang đo Giải pháp đạt hệ số tin cậy Cronbach's Alpha $= 0,869 > 0,6$.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập đạt chỉ số $\text{KMO} = 0,809$ ($0,5 < \text{KMO} < 1$), kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $\text{Sig.} = 0,000 < 0,05$. Tại điểm dừng Eigenvalue $= 1,039$, mô hình trích được 3 nhân tố với tổng phương sai trích đạt $71,746% > 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) của các biến đều $> 0,5$, hội tụ thành 3 nhóm:
    1. Nhóm Thời gian và Lịch trình: Biến "Lịch học quá dày và bận việc" (tải trọng 0,925), "Không có thời gian" (0,811), "Diễn ra vào thời gian không hợp lý" (0,629).
    2. Nhóm Chi phí và Giá trị nội dung: Biến "Tốn tiền lệ phí" (0,872), "Hội thảo không thú vị, không hữu ích và sợ tốn thời gian" (0,672).
    3. Nhóm Thông tin và Tâm lý xã hội: Biến "Không biết thông tin về buổi hội thảo" (0,896), "Không có ai đi cùng" (0,718).

3. Đề xuất giải pháp của tác giả

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính:

  • Đổi mới và nâng cao chất lượng nội dung: Thiết kế các chủ đề mang tính ứng dụng thực tiễn, cập nhật các vấn đề kinh tế - xã hội nóng hổi, đồng thời mời giảng viên, chuyên gia hoặc sinh viên quốc tế tham gia báo cáo để tăng tính tương tác và sức hút học thuật.
  • Tối ưu hóa thời gian và chi phí: Sắp xếp lịch tổ chức vào các khung giờ cuối tuần để tránh trùng lịch học chính khóa; đảm bảo mức phí tham gia phù hợp hoặc miễn phí cho sinh viên.
  • Đẩy mạnh kênh truyền thông thông tin: Đa dạng hóa các kênh thông báo về hội thảo qua mạng xã hội, khoa phòng, cố vấn học tập và câu lạc bộ sinh viên nhằm khắc phục triệt để tình trạng sinh viên không tiếp cận được thông tin.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:

  • Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức $N = 150$ sinh viên, quy mô tương đối nhỏ và phạm vi khảo sát giới hạn trong nội bộ Khoa Kinh tế của Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn trường hoặc các khối ngành kỹ thuật, nông học khác chưa cao.
  • Dữ liệu nghiên cứu tập trung chủ yếu vào phân tích thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA; mô hình phân tích tương quan Pearson và hồi quy đa biến chưa được trình bày chuyên sâu trong phần nội dung chính.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu sang các khoa chuyên ngành khác trong trường hoặc so sánh liên trường, đồng thời xây dựng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) hoặc hồi quy đa biến nhằm lượng hóa chi tiết mức độ tác động của từng nhân tố đến ý định tham dự hội thảo của sinh viên.


Giá trị tham khảo

Khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh và Kinh tế: Tài liệu là tài liệu tham khảo trực tiếp về cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp định lượng chuẩn mực, ứng dụng quy trình xử lý SPSS (thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA 3 nhóm nhân tố).
  • Ban chủ nhiệm Khoa Kinh tế, Đoàn Thanh niên và Hội Sinh viên: Nắm bắt được số liệu định lượng về động cơ thực tế (nâng cao kỹ năng 80,3%, điểm rèn luyện 73,7%) và các rào cản thời gian/thông tin của sinh viên để cải tiến khâu tổ chức, truyền thông và lựa chọn diễn giả cho các chương trình sinh hoạt học thuật.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhu cầu tham gia hội thảo khoa học của sinh viên được tác giả xếp vào bậc nào trong Tháp nhu cầu Maslow?
Nhu cầu tham gia hội thảo khoa học được xếp vào bậc thứ 5 – bậc cao nhất: nhu cầu tự thể hiện bản thân (Self-actualization), thể hiện mong muốn phát triển tiềm năng trí tuệ, sáng tạo, khẳng định năng lực cá nhân và nâng cao nhận thức.

2. Hai động cơ lớn nhất thúc đẩy sinh viên Khoa Kinh tế tham gia hội thảo là gì?
Dữ liệu khảo sát chỉ ra hai động cơ chiếm tỷ lệ cao nhất là: mong muốn nâng cao kiến thức, kỹ năng (chiếm 80,3%) và tích lũy điểm rèn luyện (chiếm 73,7%).

3. Đâu là rào cản lớn nhất khiến sinh viên chưa từng tham gia hội thảo khoa học?
Theo kết quả thống kê mô tả biến nguyên nhân, rào cản có điểm trung bình cao nhất là "Diễn ra vào thời gian không hợp lý" ($\text{Mean} = 3,885$), tiếp theo là "Không biết thông tin về buổi hội thảo" ($\text{Mean} = 3,823$) và "Chủ đề hội thảo chưa được hấp dẫn" ($\text{Mean} = 3,810$).

4. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA đã trích xuất được bao nhiêu nhóm nguyên nhân độc lập?
Phân tích EFA trích xuất được 3 nhóm nhân tố độc lập tại Eigenvalue $= 1,039$ với tổng phương sai trích đạt $71,746%$, bao gồm: nhóm Thời gian và lịch trình (3 biến), nhóm Chi phí và giá trị nội dung (2 biến), và nhóm Thông tin cùng tâm lý xã hội (2 biến).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vương Thị Ngọc Huyền đã phản ánh toàn diện thực trạng và nhu cầu tham gia hội thảo khoa học của sinh viên Khoa Kinh tế Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM. Thông qua quy trình nghiên cứu định lượng trên mẫu 150 sinh viên với các công cụ thống kê SPSS, đề tài đã chỉ ra động cơ học thuật cốt lõi đi kèm các rào cản lớn về thời gian tổ chức và phương thức tiếp cận thông tin. Các giải pháp được đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn giúp nhà trường nâng cao chất lượng hoạt động nghiên cứu khoa học trong sinh viên.