Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Trương Lương hình mẫu của tiểu loại nhân vật đế sư trong trước tác các tác giả nhà nho (Khảo sát nguồn tư liệu Trung Quốc và Việt Nam)" do nghiên cứu sinh Trịnh Văn Định thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2014, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Trần Ngọc Vương, thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam (mã số: 62 22 34 01).

Luận án đặt trong bối cảnh nghiên cứu lịch sử văn học trung đại khu vực Đông Á, nơi các khuôn mẫu nhân vật văn hóa – lịch sử thường xuyên được tái hiện và khúc xạ qua tư tưởng của tầng lớp sĩ đại phu. Tác giả luận án trình bày tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu xuất phát từ các phương diện thực tế:

  • Kiểu hình tượng nhân vật "đế sư" là một hiện tượng nghệ thuật đặc thù trong tiến trình văn học cổ trung đại của Trung Quốc và Việt Nam, mang mã nghệ thuật riêng biệt, cấu trúc thẩm mỹ và xúc cảm đặc thù, đồng thời chứa đựng trầm tích văn hóa sâu sắc nhưng trước đây mới chỉ dừng ở mức gợi mở, chưa được khảo cứu có hệ thống.
  • Hình tượng đế sư có mức độ ám ảnh sâu sắc đối với tầng lớp trí thức nhà nho tinh hoa, đặc biệt là giới sĩ phu Việt Nam giai đoạn thế kỷ XVIII – XIX và đầu thế kỷ XX. Hình tượng này trở thành mạch khát vọng xuyên suốt, không chỉ phản ánh mỹ học văn chương mà còn phản ánh những lựa chọn và hành xử chính trị thực tế của các tác giả.
  • Trong số các nhân vật cùng loại hình, Trương Lương được giới nhà nho cả hai nước khẳng định là hình mẫu tiêu biểu nhất (hơn cả Khổng Minh hay Phạm Lãi). Quá trình diễn hóa hình tượng Trương Lương trong văn học Việt Nam kết thành một mạch liền từ cuối thời Trần đến đầu thế kỷ XX và kết tinh thành các tác phẩm văn học lớn.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể theo 6 nội dung:

  1. Chứng minh sự hiện diện của một kiểu hình tượng nhân vật đế sư trong lịch sử văn học viết Việt Nam, đặc biệt nổi bật ở giai đoạn thế kỷ XVIII – XIX.
  2. Làm rõ cấu trúc nghệ thuật và mỹ học của hình tượng nhân vật đế sư.
  3. Xác định quy luật diễn hóa của hình tượng nhân vật đế sư qua các giai đoạn lớn của lịch sử văn học viết Trung Quốc và phân tích cụ thể tiến trình diễn hóa này trong văn học viết Việt Nam.
  4. Phân tích mức độ ám ảnh của hình tượng và lý giải cội nguồn tâm thức của các nhà nho danh tiếng Việt Nam từ Nguyễn Trãi đến Phan Bội Châu đối với hình tượng Trương Lương.
  5. Xác định các điểm tương đồng và khác biệt trong tiến trình diễn hóa hình tượng đế sư giữa trước tác của nhà nho Trung Quốc và nhà nho Việt Nam, từ đó luận giải tính đặc thù của hình tượng này trong văn học Việt Nam.
  6. Chỉ ra những đóng góp và đặc sắc của kiểu hình tượng đế sư đối với diện mạo văn học viết Việt Nam thời trung đại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tiểu loại hình tượng nhân vật đế sư thông qua việc khảo sát trường hợp điển hình là hình tượng nhân vật Trương Lương.
  • Phạm vi không gian tư liệu: Khảo sát nguồn tài liệu thành văn trong trước tác của các nhà nho Trung Quốc và Việt Nam, tập trung vào hai mảng chính là sử liệu chính thống và trước tác văn chương (đặc biệt là thi ca, từ, phú, văn xuôi).
  • Phạm vi thời gian: Nguồn tư liệu Trung Quốc được khảo sát từ thời cổ đại, trọng tâm từ thời Hán đến hết thời Thanh; nguồn tư liệu Việt Nam được khảo sát chủ yếu từ thời Lý (thế kỷ X) đến những năm đầu thế kỷ XX.
Tiêu chí Phạm vi tại Trung Quốc Phạm vi tại Việt Nam
Khung thời gian Từ thời cổ đại, trọng tâm thời Hán đến hết thời Thanh Từ thời Lý (thế kỷ X) đến đầu thế kỷ XX
Nguồn tư liệu sử học Sử ký (Tư Mã Thiên), Hán thư (Ban Cố), Tư trị thông giám (Tư Mã Quang)... Đại Việt sử ký toàn thư, Đại Nam thực lục, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Lịch triều hiến chương loại chí...
Nguồn tư liệu văn học Toàn Hán phú, Toàn Đường thi, Toàn Tống thi, Toàn Tống từ, các tuyển tập từ, khúc, tiểu thuyết Tổng tập văn học Việt Nam, các tập thơ văn toàn tập, tuyển tập của các danh nho

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Về lịch sử thuật ngữ "đế sư" và các khái niệm liên quan như "đế giả sư", "đế vương sư", "vương giả sư", "vương sư", luận án chỉ ra quá trình hình thành từ rất sớm trong lịch sử Trung Quốc:

  • Cội nguồn thuật ngữ bắt đầu từ Tư Mã Thiên trong Sử ký (thiên Lưu Hầu thế gia), sử dụng cụm từ "vương giả sư" khi thuật việc Hoàng Thạch Công trao sách Thái Công binh pháp cho Trương Lương và "đế gia sư" khi Trương Lương tâu với Hán Cao Tổ sau khi đại nghiệp hoàn thành.
  • Ban Cố trong Hán thư (thiên Truyện Chu Vân) là người sử dụng trực tiếp từ "đế sư" khi chép việc học giả Trương Vũ đời Hán Thành Đế được đặc tuyển làm thầy dạy vua.
  • Trong các thời kỳ Đường và Tống, các thi nhân sử dụng phổ biến các tổ từ này để định loại Trương Lương: Ôn Đình Quân trong Giản dong chi ("Nhất quyển binh thư tác đế sư"), Từ Dần trong Ẩn cựu sơn ("Lưu Hầu phao khước đế vương sư"), Bạch Cư Dị trong Hòa đáp thi thập thủ ("Đồ xưng đế giả sư"), Đường Sĩ Sỉ trong Tống lâm giang giao đãi Trương Từ Lý ("Tử Phòng đế vương sư"), Trương Lỗi trong Tặng Thiên Khải hữu đệ ("Vương sư hội khán truyền thành tường"), Châu Tất Đại trong Thứ vận Trương An Quốc nhị thủ ("Phương vi đế giả sư"), Mai Nghiêu Thần trong Lưu Hầu miếu hạ tác ("Tha nhật tắc vi vương giả sư"), Hạ Đình trong Thu nhật giang quán hỉ đàn cầm vũ nhân chí ("Bất độc Lưu Hầu thị đế sư").
  • Tại Việt Nam, danh xưng "đế sư" xuất hiện tương đối muộn, lần đầu tiên được ghi nhận trong bài Trương Lưu Hầu phú của Nguyễn Hữu Chỉnh ở nửa đầu thế kỷ XVIII ("Ngôi đế sư này chốc phúc tâm", "Đế sư cao một bậc, trọng đức tôn danh", "Ngôi đế sư mà danh cao sĩ"), và bài phú Trương Lương của Nguyễn Công Trứ ("Đưa đẩy tấc lưỡi, đứng bậc đế sư").

Về lịch sử nghiên cứu nhân vật đế sư và Trương Lương:

  • Tại Trung Quốc: Trong thời kỳ chuyên chế, nghiên cứu về Trương Lương chủ yếu tồn tại dưới dạng lời bàn của sử gia (Sử ký, Hán thư, Tư trị thông giám) hoặc các tác phẩm thơ, từ, phú, vịnh sử. Ở giai đoạn hiện đại, có công trình Trung Quốc tư tưởng gia bình truyện tùng thư: Trương Lương, Tiêu Hà, Hàn Tín bình truyện do Khuông Á Minh chủ biên (phần viết về Trương Lương do Uông Á Minh đảm nhiệm), sách 10 đại mưu lược gia Trung Quốc của Tang Du, bộ sách Mưu lược gia tinh tuyển do Sài Vũ Cầu chủ biên. Giới nghiên cứu Trung Quốc chủ yếu tiếp cận Trương Lương dưới góc độ tiểu sử nhân vật lịch sử, phân tích mưu lược chính trị - quân sự, hoặc một số bài viết nghiên cứu ảnh hưởng Đạo gia đối với tư tưởng Trương Lương, chưa thực hiện nghiên cứu theo hướng loại hình học nhân vật văn hóa - văn học.
  • Tại Việt Nam: Trong thời kỳ trung đại, các ghi chép về Trương Lương xuất hiện rải rác trong các bài bình sử và tác phẩm thi ca, phú của sĩ đại phu. Ở thời kỳ hiện đại, GS. Trần Đình Hượu khi nghiên cứu về các mẫu nhà nho (nhà nho hành đạo, nhà nho ẩn dật, nhà nho tài tử) đã đưa ra khái niệm "người hào kiệt tự nhiệm" để phân tích mẫu hình nhân cách Phan Bội Châu. Kế thừa và phát triển hướng tiếp cận này, GS. Trần Ngọc Vương trong công trình Loại hình học tác giả văn học: Nhà nho tài tử và văn học Việt Nam (1995) đã lần đầu tiên sử dụng khái niệm "đế sư" như một thuật ngữ khoa học để chỉ một tiểu loại nhân cách thuộc nhóm người anh hùng thời loạn (bên cạnh tiểu loại anh hùng sáng nghiệp). GS. Trần Ngọc Vương cũng đưa ra các nhận định ban đầu về hình tượng Trương Lương trong bài Trương Lưu Hầu phú của Nguyễn Hữu Chỉnh và dấu ấn hình mẫu này ở Phan Bội Châu.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết: Các công trình trước đây chỉ dừng lại ở những nhận định phác thảo mang tính định hướng. Luận án của Trịnh Văn Định là công trình chuyên biệt đầu tiên tiến hành lý thuyết hóa có hệ thống tiểu loại nhân vật đế sư, đồng thời thực hiện khảo sát toàn diện tiến trình diễn hóa từ nhân vật lịch sử đến hình tượng văn học của Trương Lương trong không gian văn hóa - văn học so sánh giữa Trung Quốc và Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng khung lý thuyết và hệ thống khái niệm công cụ phục vụ việc phân tích đối tượng:

  • Tiểu loại nhân vật đế sư: Được định vị là một nhánh cấu thành của mẫu "người anh hùng thời loạn" (phân biệt với "anh hùng sáng nghiệp/tạo thời thế"). Đế sư xuất hiện trong bối cảnh chuyển giao triều đại, khi trật tự chính thống cũ đã sụp đổ nhưng triều đại mới chưa xác lập vững chắc. Nhân vật này giữ vai trò kiến trúc sư mưu lược, làm "thầy của vua", sở hữu trí tuệ toàn diện thay vì sức mạnh vũ lực đơn thuần của dũng tướng.
  • Mô hình "ngôi đế sư mà danh cao sĩ": Chỉ phẩm chất và đích đến lý tưởng của người đế sư, hoàn thành sự nghiệp kiến tạo vương triều nhưng chủ động rút lui ("công thành thân thoái"), không bị ràng buộc bởi bổng lộc, quyền lực hay rơi vào bi kịch thanh trừng công thần.
  • Lý thuyết loại hình học (Typology): Tiếp thu từ các công trình lý thuyết của M. Khrapchenko (Cá tính sáng tạo của nhà văn và sự phát triển văn học), B. Riftin (Mấy vấn đề nghiên cứu những nền văn học trung cổ phương Đông theo phương pháp loại hình), cùng các nghiên cứu loại hình học tại Việt Nam của Trần Đình Hượu, Trần Ngọc Vương, Nguyễn Hữu Sơn (Loại hình tác phẩm Thiền uyển tập anh), Đỗ Lai Thúy (Văn hóa Việt Nam nhìn từ mẫu người văn hóa). Phương pháp loại hình học được luận án triển khai trên hai trục:
    • Trục lịch sử: Xét theo chiều đồng đại để phân biệt các kiểu loại anh hùng trong thời loạn; xét theo chiều lịch đại để nhận diện sự xuất hiện của các loại hình nhân vật đồng dạng qua các thời kỳ lịch sử và các không gian văn hóa khác nhau.
    • Trục cấu trúc: Phân tích cội nguồn xuất hiện, sự biến đổi của tầng lớp trí thức trong biến loạn và cấu trúc tư tưởng của mẫu người đế sư.
  • Mối quan hệ văn học trung tâm và văn học ngoại biên: Xác định nền văn học Trung Hoa đóng vai trò là nền văn học gốc (văn học trung tâm, kiến tạo vùng), cung cấp hệ thống thể loại, ngôn ngữ chữ Hán, điển cố và các khuôn mẫu văn hóa cho các nền văn học tiếp nhận ở ngoại biên như Việt Nam. Nền văn học Việt Nam trong quá trình tiếp thu đã chủ động lựa chọn, chuyển hóa và bản địa hóa để tạo nên các giá trị thẩm mỹ tự thân, phản ánh tâm thế riêng của giới sĩ phu bản xứ.
  • Lý thuyết diễn ngôn và liên văn bản: Được sử dụng để phân tích các phát ngôn nghệ thuật của các nhà nho hai nước khi cùng đề vịnh, bình luận về một mẫu hình nhân vật lịch sử.

Về phương pháp nghiên cứu cụ thể, luận án sử dụng phương pháp loại hình học làm phương pháp cốt lõi, phối hợp với phương pháp nghiên cứu lịch sử - xã hội, phương pháp liên ngành (kết hợp văn học, sử học, văn hóa học và chính trị học), phương pháp so sánh văn học, phương pháp phân tích văn bản và thống kê tư liệu.

Hệ thống nguồn tư liệu thực tế của luận án bao gồm:

  1. Nguồn sử liệu: Sử ký (Tư Mã Thiên), Hán thư (Ban Cố), Tư trị thông giám (Tư Mã Quang); Đại Việt sử ký toàn thư, Đại Nam thực lục, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Lịch triều hiến chương loại chí.
  2. Nguồn văn học Trung Quốc: Các tổng tập Toàn Hán phú, Toàn Đường thi (Vương Toàn chủ biên, Trung Hoa thư cục), Toàn Tống thi (Hứa Dật Dân chủ biên, Đại học Bắc Kinh), Toàn Tống từ, cùng các tác phẩm của Lý Bạch, Đỗ Phủ, Bạch Cư Dị, Vương An Thạch, Tô Thức...
  3. Nguồn văn học Việt Nam: Tổng tập văn học Việt Nam, Phú Việt Nam cổ và kim, các tập thơ văn của Ngô Thì Sĩ, Ngô Thì Nhậm, Nguyễn Hữu Chỉnh, Nguyễn Công Trứ, Trương Đăng Quế, Cao Bá Quát, Nguyễn Thượng Hiền, Phan Bội Châu...

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mấy vấn đề lý thuyết; những cơ sở về chính trị, tư tưởng, xã hội và cội nguồn, đặc điểm, cấu trúc tư tưởng nhân vật đế sư

Chương 1 tập trung giải quyết hệ thống lý luận nền tảng cho toàn bộ luận án:

  • Luận án định vị khái niệm "đế sư" trong tương quan với loại hình "anh hùng thời loạn". Điểm khác biệt cốt lõi giữa "anh hùng sáng nghiệp" và "đế sư" nằm ở bản chất sức mạnh: anh hùng sáng nghiệp đại diện cho sức mạnh dũng tướng và quyền lực thống trị trực tiếp, còn đế sư đại diện cho đỉnh cao mưu lược, trí tuệ định hướng và tổ chức chiến lược.
  • Phân tích bối cảnh chính trị, tư tưởng, xã hội dẫn đến sự xuất hiện của nhân vật đế sư: Xã hội phong kiến rơi vào tình trạng khủng hoảng nghiêm trọng, triều đại chính thống rệu rã hoặc sụp đổ, trật tự xã hội bị phá vỡ hoàn toàn. Trước tình thế phân liệt, tầng lớp trí thức nhà nho buộc phải đưa ra lựa chọn hành động. Một bộ phận tinh hoa không đi theo con đường khoa cử tầm thường để tìm kiếm chức vị nhỏ hẹp, mà tự gánh vác sứ mệnh chọn chúa, phò tá tạo dựng một trật tự chính thống mới.
  • Về cội nguồn và cấu trúc tư tưởng của nhân vật đế sư: Luận án chỉ ra sự dung hợp đặc biệt giữa Nho giáo, Đạo gia và Binh gia trong tư tưởng của mẫu người này. Nhân vật đế sư mang lý tưởng nhập thế giúp đời, khôi phục trật tự xã hội của Nho gia, nhưng lại sử dụng cơ mưu linh hoạt của Binh gia và thấm nhuần triết lý "công thành thân thoái", "tri túc bất nhục" của Đạo gia để bảo toàn sinh mệnh và nhân cách.

Chương 2: Trương Lương: Từ nhân vật lịch sử đến hình tượng văn học

Chương này phân tích quá trình chuyển hóa từ con người lịch sử Trương Lương thành một hình tượng nghệ thuật chuẩn mực trong văn học:

  • Tiểu sử và hành trạng lịch sử của Trương Lương: Luận án hệ thống hóa hành trạng của Trương Lương (Tử Phòng) từ nguồn gốc quý tộc nước Hàn (gia đình 5 đời làm tướng quốc), hành động mưu sát Tần Thủy Hoàng tại Bác Lãng Sa để báo thù nước, việc nhận sách Thái Công binh pháp từ Hoàng Thạch Công dưới cầu Hạ Bì, đến vai trò mưu sĩ tối cao giúp Hán Cao Tổ Lưu Bang đánh bại Hạng Vũ, thống nhất thiên hạ. Sau khi đại nghiệp hoàn thành, Trương Lương từ chối đất phong ba vạn hộ, chỉ nhận đất Lưu, từ bỏ triều chính để tu đạo theo Xích Tùng Tử, giúp giải quyết việc an định ngôi Thái tử bằng việc mời nhóm Thương Sơn Tứ Hạo rồi hoàn toàn ẩn dật.
  • Tiến trình diễn hóa hình tượng Trương Lương trong văn học Trung Quốc: Từ ghi chép lịch sử của Tư Mã Thiên và Ban Cố, Trương Lương bước vào thơ ca đời Đường và Tống như một biểu tượng kép về tài năng mưu lược xuất chúng và phong thái siêu thoát của bậc cao sĩ. Các thi nhân đời Đường (Lý Bạch, Đỗ Phủ, Bạch Cư Dị, Ôn Đình Quân...) và đời Tống (Vương An Thạch, Tô Thức, Mai Nghiêu Thần, Trương Lỗi...) liên tục sử dụng các điển tích "dưới cầu nhận sách", "tiếng tiêu Cai Hạ", "bỏ việc đời theo Xích Tùng Tử" để biểu đạt xúc cảm thẩm mỹ và triết lý sống.
  • So sánh Trương Lương với các nhân vật cùng loại hình: Luận án so sánh Trương Lương với Phạm Lãi và Khổng Minh Gia Cát Lượng:
    • So với Phạm Lãi: Cả hai đều biết rút lui đúng lúc, nhưng Phạm Lãi mang thiên hướng ẩn dật làm giàu (Đào Chu Công), thiếu đi tính chất "làm thầy của vua" mang tầm vóc xây dựng đế nghiệp quy mô lớn như Trương Lương.
    • So với Khổng Minh: Khổng Minh được tôn xưng là "vạn đại quân sư" về lòng tận tụy "cúc cung tận tụy, tử nhi hậu dĩ", nhưng sự nghiệp không trọn vẹn (thất bại trong việc thống nhất Trung Nguyên) và không thực hiện được việc "toàn thân vi thượng". Trương Lương đại diện cho sự viên mãn toàn diện: mưu kế thành công, đế nghiệp xác lập vững chắc, và bảo toàn được sinh mệnh lẫn khí tiết cao khiết.

Chương 3: Nhìn sâu hơn cảm hứng hình tượng đế sư trong tâm thức nhà nho và dấu ấn của hình tượng này trong hành xử chính trị của họ

Chương 3 là phần trọng tâm phân tích sâu các biểu hiện cụ thể của hình tượng Trương Lương trong văn học và lịch sử tư tưởng Việt Nam:

  • Cảm hứng về Trương Lương trong trước tác của các nhà nho Việt Nam: Khảo sát các tác phẩm văn học từ thời Trần - Lê đến đầu thế kỷ XX cho thấy hình tượng Trương Lương là một cảm hứng liên tục và sâu sắc:
    • Ngô Thì Sĩ và Ngô Thì Nhậm: Thể hiện sự cảm phục trước tài mưu lược và sự an định thời thế của Trương Lương qua các bài thơ vịnh và phú.
    • Nguyễn Hữu Chỉnh với Trương Lưu Hầu phú: Khắc họa toàn diện mô hình "Ngôi đế sư mà danh cao sĩ", ca ngợi việc Trương Lương dùng "ba tấc lưỡi" định đoạt thiên hạ, tự do trong lựa chọn hành động chính trị và thung dung rút lui khỏi vòng danh lợi ("Chước bảo thân men gót Hoàng Công, miễn Bắc thành lại tìm nơi ấp phượng").
    • Nguyễn Công Trứ với hai bài Vịnh Trương Lưu Hầu và bài phú Trương Lương: Nhấn mạnh phẩm chất "Ơn Hán vẹn nợ Hàn chẳng vướng", "Biết lẽ tới lui", xem phú quý như mây mỏng và giữ trọn chữ "Trí tai Lưu Hầu".
    • Trương Đăng Quế: Đánh giá cao bản lĩnh "bản vị tiên cừu xuất" của Trương Lương, phân biệt ông với các phẩm quan tầm thường như Tiêu Hà, Hàn Tín.
    • Cao Bá Quát qua Tặng Thổ Khối Đỗ vệ úy... và Đông vũ ngâm: Mượn hình ảnh "cuốn sách dưới cầu" và phong thái "một chiếc nón nghiêng ngang giữa trần thế" để bộc lộ khí phách ngang tàng, bất phục tùng khuôn phép tầm thường.
    • Nguyễn Thượng Hiền qua hàng loạt thi phẩm (Hữu hoài, Tặng Nguyễn Kỳ Am, Độc danh sơn phú thư hậu, Ký quốc nội chư đồng chí, Lữ Tân cảm hoài, Châu bạc Hương Cảng): Sử dụng dày đặc các biểu tượng "chùy Bác Lãng", "sách Tố thư", "gắng sức giúp cơ đồ nhà Hán, quyết tâm trả mối thù vua Hàn" để biểu đạt nỗi đau mất nước và ý chí phục quốc.
    • Phan Bội Châu với tác phẩm Trương Lương từ Hán Vương quy Hàn: Ký thác tư tưởng mượn sức mạnh bên ngoài để phục vụ mục tiêu giải phóng dân tộc ("Mượn cái vốn giúp Lưu Bang; Làm cái nơi báo Hàn thị").
  • Dấu ấn hình tượng trong hành xử chính trị: Hình tượng Trương Lương cung cấp cho các nhà nho Việt Nam một hệ quy chiếu đạo đức và chính trị vượt ra ngoài khuôn mẫu Nho giáo giáo điều. Nó cho phép người trí thức tự do chọn minh chúa, linh hoạt ứng biến trong các tình thế chính trị phức tạp mà không bị trói buộc bởi quan niệm trung quân máy móc, đồng thời chuẩn bị tâm thế chủ động rút lui khi thời thế thay đổi.
Tác giả Tác phẩm khảo sát tiêu biểu Chủ đề tư tưởng gắn với hình tượng Trương Lương
Nguyễn Hữu Chỉnh (1741 – 1787) Trương Lưu Hầu phú Khẳng định vị thế "đế sư", quyền tự do hành động chính trị và chước bảo thân "công thành thân thoái".
Nguyễn Công Trứ (1778 – 1858) Vịnh Trương Lưu Hầu I, II, phú Trương Lương Trả xong ơn Hán nợ Hàn; sự thấu suốt lẽ tiến thoái, xem danh lợi tựa mây nổi.
Trương Đăng Quế (1793 – 1863) Trương Lương (2 bài thơ chữ Hán) Phân biệt khí tượng của Trương Lương với bầy tôi thông thường (Tiêu Hà, Hàn Tín); mưu lược giúp Hán báo thù Hàn.
Cao Bá Quát (1809 – 1854) Tặng Thổ Khối Đỗ vệ úy..., Đông vũ ngâm Khí phách ngang tàng của kẻ sĩ thời loạn; trông đợi tài năng mưu lược qua biểu tượng "sách dưới cầu".
Nguyễn Thượng Hiền (1868 – 1925) Hữu hoài, Ký quốc nội chư đồng chí, Châu bạc Hương Cảng... Sử dụng điển tích chùy Tần, sách Hoàng Thạch để nuôi dưỡng ý chí cứu nước và giải tỏa nỗi đau vong quốc.
Phan Bội Châu (1867 – 1940) Trương Lương từ Hán Vương quy Hàn Mượn danh nghĩa giúp Hán để khôi phục nước Hàn; biện minh cho sách lược liên minh chính trị vì đại nghĩa.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các kết quả và đóng góp khoa học cụ thể trên các phương diện:

  • Về mặt lý luận:
    • Xác lập và chứng minh sự tồn tại khách quan của "tiểu loại nhân vật đế sư" như một loại hình nhân vật văn học – văn hóa đặc thù trong tiến trình văn học cổ trung đại phương Đông.
    • Bước đầu lý thuyết hóa cấu trúc nghệ thuật, đặc trưng thẩm mỹ và mô thức vận động của hình tượng đế sư, bổ sung một hướng tiếp cận thể loại và nhân vật trong nghiên cứu văn học trung đại.
  • Về mặt thực tiễn và lịch sử văn học:
    • Hệ thống hóa và chỉ ra quy luật vận động của mạch cảm hứng đế sư Trương Lương trong văn học viết Trung Quốc và văn học viết Việt Nam qua nhiều thế kỷ.
    • Chứng minh hình tượng Trương Lương là một mẫu hình văn hóa có sức chi phối sâu rộng đến tâm thức và hành vi chính trị của giới danh nho Việt Nam (Nguyễn Trãi, Nguyễn Hữu Chỉnh, Nguyễn Công Trứ, Cao Bá Quát, Nguyễn Thượng Hiền, Phan Bội Châu).
    • Làm rõ cơ chế tiếp nhận, chuyển hóa và bản địa hóa mẫu hình văn hóa từ nền văn học trung tâm (Trung Quốc) sang nền văn học ngoại biên (Việt Nam), khẳng định tính độc lập và sáng tạo của tư duy thẩm mỹ dân tộc giai đoạn thế kỷ XVIII – XIX.
    • Giải mã các ẩn ức tư tưởng và các lựa chọn chính trị phức tạp của các nhân vật lịch sử Việt Nam thông qua lăng kính nghệ thuật của các tác phẩm đề vịnh nhân vật lịch sử.

Về đề xuất và kiến nghị, luận án nêu định hướng cần tiếp tục mở rộng việc ứng dụng phương pháp loại hình học để khảo sát thêm các mẫu hình nhân cách văn hóa khác trong khu vực Đông Á, nhằm làm sáng tỏ hơn các trầm tích tư tưởng của trí thức truyền thống.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, do Trương Lương là một nhân vật lịch sử có tầm vóc lớn, khối lượng trước tác văn chương và sử liệu đề vịnh về ông tại cả Trung Quốc và Việt Nam trải dài qua hàng ngàn năm vô cùng đồ sộ, luận án dù đã nỗ lực tìm kiếm nhưng chưa thể sưu tầm một cách tuyệt đối toàn bộ các tài liệu hữu quan. Bên cạnh đó, phần lớn các trước tác đề, vịnh, luận về Trương Lương của sĩ đại phu Trung Quốc chưa được dịch sang tiếng Việt, đòi hỏi việc tra cứu và đối chiếu trực tiếp từ nguyên bản Hán văn.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo, luận án gợi mở việc mở rộng phạm vi so sánh loại hình đế sư sang các nhân vật lịch sử khác như Khương Tử Nha, Lưu Cơ (Lưu Bá Ôn) hoặc mở rộng khảo sát diện tiếp nhận mẫu hình này tại các quốc gia đồng văn khác trong khu vực Đông Á như Triều Tiên và Nhật Bản.


Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng nghiên cứu:

  • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Văn học Việt Nam và Văn học so sánh: Cung cấp khung lý thuyết loại hình học tác giả/nhân vật và mô hình nghiên cứu văn học trung đại đặt trong mối quan hệ tiếp nhận văn hóa khu vực Đông Á.
  • Nhà nghiên cứu Lịch sử tư tưởng và Văn hóa học: Cung cấp nguồn tư liệu phong phú cùng các phân tích chuyên sâu về sự biến chuyển tư tưởng của tầng lớp trí thức nhà nho Việt Nam trong các giai đoạn khủng hoảng xã hội thế kỷ XVIII – XIX và đầu thế kỷ XX.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Khung lý luận về tiểu loại nhân vật đế sư ở Chương 1, các phân tích văn bản chuyên sâu về bài Trương Lưu Hầu phú của Nguyễn Hữu Chỉnh, thơ văn Nguyễn Thượng Hiền và Phan Bội Châu ở Chương 3, cùng hệ thống phụ lục tập hợp các tác phẩm thơ phú chữ Hán về Trương Lương.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm "đế sư" trong luận án được định nghĩa như thế nào? Thuật ngữ "đế sư" được hiểu theo nghĩa gốc là bậc thầy của vua chúa (đế vương sư). Trong nghiên cứu văn học theo phương pháp loại hình học, đây là một tiểu loại thuộc nhóm "người anh hùng thời loạn", xuất hiện trong thời kỳ khủng hoảng và chuyển giao triều đại. Nhân vật này đóng vai trò kiến trúc sư mưu lược kiến tạo triều đại mới, sở hữu trí tuệ toàn tài, và đạt đến mẫu mực hoàn hảo qua hành vi "công thành thân thoái" (mô hình "ngôi đế sư mà danh cao sĩ").

2. Vì sao Trương Lương được giới nhà nho khẳng định là hình mẫu tiêu biểu nhất của tiểu loại đế sư thay vì Khổng Minh hay Phạm Lãi? Trương Lương được coi là hình mẫu hoàn chỉnh vì đạt được sự viên mãn trên cả ba phương diện: phò tá lập nên đế nghiệp bốn trăm năm nhà Hán (hơn Phạm Lãi vốn chỉ giúp lập nghiệp nước nhỏ rồi đi buôn), mưu kế thành công trọn vẹn (hơn Khổng Minh thất bại trong việc thống nhất Trung Nguyên), và chủ động rút lui thành công khỏi sự thanh trừng công thần của vương triều mới để giữ toàn sinh mạng và phong thái cao sĩ (hơn Khổng Minh cúc cung tận tụy đến kiệt sức).

3. Tác phẩm văn học Việt Nam nào lần đầu tiên sử dụng danh xưng "đế sư" để định danh Trương Lương? Danh xưng "đế sư" xuất hiện lần đầu tiên trong văn học Việt Nam qua bài Trương Lưu Hầu phú của Nguyễn Hữu Chỉnh vào nửa đầu thế kỷ XVIII, với các câu tiêu biểu như: "Ngôi đế sư này chốc phúc tâm", "Đế sư cao một bậc, trọng đức tôn danh", và "Ngôi đế sư mà danh cao sĩ".

4. Hình tượng Trương Lương đã phản ánh và chi phối hành xử chính trị của các sĩ phu Việt Nam như thế nào? Hình tượng Trương Lương giúp các nhà nho giải tỏa áp lực của luân lý trung quân Nho giáo giáo điều, biện minh cho việc linh hoạt lựa chọn minh chúa và hành động vì mục tiêu lớn hơn (như Nguyễn Hữu Chỉnh giữa bối cảnh Trịnh - Tây Sơn, hay Phan Bội Châu mượn sách lược giúp Hán diệt Tần để phục thù cho nước Hàn làm chỗ dựa tư tưởng cho phong trào giải phóng dân tộc). Đồng thời, hình tượng này định hướng cho trí thức bài học bảo toàn nhân cách và tính mạng bằng cách rút lui đúng lúc trước quyền lực chuyên chế.

5. Luận án sử dụng những phương pháp nghiên cứu then chốt nào? Luận án sử dụng phương pháp loại hình học (typology) làm trục nghiên cứu cốt lõi (triển khai trên trục lịch sử và trục cấu trúc), kết hợp với phương pháp xã hội - lịch sử, phương pháp nghiên cứu liên ngành (văn học, sử học, văn hóa học, chính trị học), lý thuyết văn học trung tâm - ngoại biên, lý thuyết diễn ngôn, cùng các thao tác so sánh, thống kê và phân tích văn bản.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Trịnh Văn Định đã chứng minh và lý thuyết hóa một cách có hệ thống sự hiện diện của tiểu loại nhân vật đế sư trong lịch sử văn học trung đại Trung Quốc và Việt Nam thông qua trường hợp điển hình Trương Lương. Bằng phương pháp loại hình học kết hợp liên ngành văn học – lịch sử – tư tưởng, công trình đã làm rõ cấu trúc nghệ thuật, mỹ học cùng tiến trình diễn hóa của hình tượng này qua hệ thống thi ca, phú và sử liệu thành văn. Nghiên cứu chỉ ra rằng hình tượng Trương Lương không chỉ là một khuôn mẫu thẩm mỹ mà còn là một biểu tượng văn hóa sâu sắc, ảnh xạ những ẩn ức tư tưởng và chi phối trực tiếp hành xử chính trị của các thế hệ danh nho tinh hoa Việt Nam.