Nghiên Cứu Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Sử Dụng Ví Điện Tử MoMo Của Sinh Viên HUTECH

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo của sinh viên Hutech, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thói quen tiêu dùng.

Chuyên ngành

Kinh Doanh Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2022

69
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và Phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp nghiên cứu

1.5.2. Phương pháp thu thập số liệu

1.5.2.1. Phương pháp hệ số tin cậy Cronbach's Alpha
1.5.2.2. Phương pháp nhân tố khám phá (EFA)
1.5.2.3. Phân tích ANOVA
1.5.2.4. Phân tích tương quan
1.5.2.5. Phân tích hồi quy đa biến

1.6. Ý nghĩa của đề tài nghiên cứu

1.7. Kết cấu của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan nghiên cứu

2.1.1. Khái niệm ví điện tử

2.1.2. Khái niệm về ý định sử dụng vụ

2.1.3. Đặc điểm và phân loại ví điện tử

2.1.4. Lịch sử hình thành và phát triển ví điện tử tại Việt Nam

2.1.5. Tình hình dịch vụ ví điện tử tại Việt Nam

2.1.6. Giới thiệu hoạt động của MoMo

2.2. Các mô hình lý thuyết

2.2.1. Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action)

2.2.2. Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior)

2.2.3. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Technology Acceptance Model-TAM)

2.2.4. Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT)

2.3. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan

2.3.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu nước ngoài

2.3.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước

2.3.3. Khoảng trống nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.1.1. Phương pháp nghiên cứu

3.1.2. Thiết kế bản câu hỏi

3.1.3. Phương pháp chọn mẫu nghiên cứu

3.1.4. Kích thước mẫu nghiên cứu

3.1.5. Phân tích dữ liệu nghiên cứu

3.2. Xây dựng mô hình nghiên cứu

3.2.1. Giả thuyết nghiên cứu

3.2.2. Mô hình nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

4.1. Kết quả nghiên cứu

4.1.1. Thống kê mẫu nghiên cứu

4.1.2. Kết quả kiểm định mô hình

4.1.2.1. Kết quả đánh giá độ tin cậy thang đo
4.1.2.2. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA)
4.1.2.3. Mô hình nghiên cứu được hiệu chỉnh
4.1.2.4. Kiểm định sự tương quan

4.2. Bàn luận về kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Đối với nhân tố Nhận thức hữu ích

5.2. Đối với nhân tố Niềm tin vào ví điện tử MoMo

5.3. Đối với nhân tố Ảnh hưởng xã hội

5.4. Đối với nhân tố Nhận thức dễ sử dụng

5.5. Đối với nhân tố Nhận thức riêng tư- bảo mật

5.6. Hàm ý quản trị

5.6.1. Nhận thức hữu ích

5.6.2. Ảnh hưởng xã hội

5.6.3. Niềm tin vào ví điện tử MoMo

5.6.4. Hàm ý quản trị

5.6.4.1. Hạn chế của đề tài
5.6.4.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ý Định Dùng Ví MoMo Tại HUTECH

Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo của sinh viên HUTECH. Trong bối cảnh thị trường ví điện tử Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt sau đại dịch COVID-19, việc hiểu rõ hành vi của người dùng trẻ như sinh viên là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về thói quen tiêu dùng của sinh viên mà còn đưa ra những gợi ý giá trị cho các nhà quản lý và nhà phát triển ứng dụng MoMo để cải thiện dịch vụ và thu hút người dùng. Theo thống kê, Việt Nam có tỷ lệ người dùng smartphone cao, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của thanh toán điện tử. Nghiên cứu này sẽ góp phần làm sáng tỏ những yếu tố then chốt thúc đẩy sinh viên HUTECH lựa chọn ví điện tử MoMo thay vì các hình thức thanh toán truyền thống.

1.1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu về ví điện tử MoMo

Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy sự chuyển đổi sang thương mại điện tửthanh toán không tiền mặt. Ví điện tử MoMo nổi lên như một giải pháp tiện lợi, nhanh chóng và an toàn. Nghiên cứu này tập trung vào sinh viên HUTECH vì họ là đối tượng dễ tiếp cận, có khả năng cung cấp thông tin nhanh chóng và là những người tiên phong trong việc trải nghiệm các dịch vụ mới. Theo Công ty Công nghệ giải trí Việt Nam năm 2018, Việt Nam có 72% dân số sở hữu điện thoại thông minh, 68% sử dụng điện thoại thông minh để truy cập internet. Việc nghiên cứu ý định sử dụng ví điện tử của nhóm đối tượng này sẽ cung cấp thông tin giá trị cho marketing ví điện tử.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu về sinh viên HUTECH

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo của sinh viên HUTECH. Nghiên cứu cũng nhằm đo lường mức độ tác động của từng nhân tố và đề xuất các giải pháp để gia tăng ý định sử dụng. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong sinh viên HUTECH đang sử dụng ví điện tử MoMo trong khoảng thời gian từ tháng 2/2022 đến tháng 5/2022. Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng đối với ứng dụng MoMo.

II. Cơ Sở Lý Thuyết Về Ý Định Sử Dụng Ví Điện Tử MoMo

Nghiên cứu này dựa trên các mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), thuyết hành vi hợp lý (TRA)thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) để xây dựng mô hình nghiên cứu. Các yếu tố như tính hữu ích, tính dễ sử dụng, sự tin tưởng, ảnh hưởng xã hội, điều kiện thuận lợirủi ro nhận thức được xem xét để đánh giá tác động của chúng đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo. Nghiên cứu cũng xem xét các công trình nghiên cứu trước đây trong và ngoài nước để xác định khoảng trống nghiên cứu và xây dựng giả thuyết phù hợp. Theo các nghiên cứu trước đây, sự tin tưởngtính hữu ích là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ý định sử dụng công nghệ.

2.1. Tổng quan về ví điện tử và ý định sử dụng dịch vụ

Ví điện tử là một công nghệ tài chính cho phép người dùng thực hiện thanh toán điện tử thông qua điện thoại thông minh. Ý định sử dụng là mức độ sẵn sàng của một cá nhân để sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu mối quan hệ giữa các yếu tố khác nhau và ý định sử dụng ví điện tử MoMo của sinh viên HUTECH. Thị trường ví điện tử đang cạnh tranh gay gắt với nhiều đối thủ cạnh tranh của MoMo như ZaloPay, VNPay và ShopeePay.

2.2. Các mô hình lý thuyết liên quan đến chấp nhận công nghệ

Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), thuyết hành vi hợp lý (TRA)thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) là những nền tảng lý thuyết quan trọng trong việc nghiên cứu ý định sử dụng công nghệ. TAM tập trung vào tính hữu íchtính dễ sử dụng của công nghệ. TRA nhấn mạnh vai trò của thái độ và chuẩn chủ quan. TPB bổ sung thêm yếu tố kiểm soát hành vi nhận thức. Các mô hình này giúp giải thích tại sao người dùng chấp nhận hoặc từ chối một công nghệ mới.

2.3. Tổng quan các nghiên cứu trước về ví điện tử và sinh viên

Nhiều nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng sự tin tưởng, tính hữu ích, tính dễ sử dụngảnh hưởng xã hội là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử. Tuy nhiên, ít nghiên cứu tập trung vào đối tượng sinh viên HUTECHví điện tử MoMo. Nghiên cứu này nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này và cung cấp thông tin cụ thể về hành vi của sinh viên đối với ứng dụng MoMo.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến MoMo

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi. Mẫu nghiên cứu bao gồm sinh viên HUTECH đang sử dụng ví điện tử MoMo. Dữ liệu được thu thập và phân tích bằng phần mềm SPSS để đánh giá độ tin cậy của thang đo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy đa biến. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởngý định sử dụng ví điện tử MoMo. Các phương pháp thống kê như Cronbach's Alpha, EFA, phân tích tương quanphân tích hồi quy được sử dụng để kiểm định các giả thuyết.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và phương pháp thu thập dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng với bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên các thang đo đã được kiểm chứng trong các nghiên cứu trước đây. Bảng câu hỏi được phân phối trực tuyến cho sinh viên HUTECH thông qua Google Form. Dữ liệu thu thập được mã hóa và nhập vào phần mềm SPSS để phân tích. Phương pháp chọn mẫu là phương pháp thuận tiện, tiếp cận những sinh viên dễ dàng nhất.

3.2. Xây dựng mô hình nghiên cứu và giả thuyết liên quan

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) và các nghiên cứu trước đây về ý định sử dụng ví điện tử. Các giả thuyết nghiên cứu được phát triển để kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng (ví dụ: tính hữu ích, tính dễ sử dụng, sự tin tưởng, ảnh hưởng xã hội) và ý định sử dụng ví điện tử MoMo của sinh viên HUTECH.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Ý Định Dùng MoMo Của Sinh Viên

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng tính hữu ích, sự tin tưởng, ảnh hưởng xã hộitính dễ sử dụng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo của sinh viên HUTECH. Phân tích hồi quy cho thấy mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định sử dụng. Nghiên cứu cũng thảo luận về những phát hiện này trong bối cảnh thị trường ví điện tử Việt Nam và đưa ra những gợi ý cho các nhà quản lý và nhà phát triển ứng dụng MoMo. Kết quả phân tích cho thấy sự tin tưởng có tác động mạnh mẽ nhất đến ý định sử dụng.

4.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu và kết quả kiểm định

Mẫu nghiên cứu bao gồm sinh viên HUTECH với các đặc điểm nhân khẩu học khác nhau (ví dụ: giới tính, độ tuổi, ngành học). Thống kê mô tả được sử dụng để mô tả các đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Kiểm định Cronbach's Alpha được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của thang đo. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo.

4.2. Bàn luận về kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin giá trị cho các nhà quản lý và nhà phát triển ứng dụng MoMo để cải thiện dịch vụ và thu hút người dùng. Ví dụ, việc tăng cường sự tin tưởng của người dùng thông qua các biện pháp bảo mật và minh bạch có thể giúp tăng ý định sử dụng. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ảnh hưởng xã hội đóng vai trò quan trọng, do đó, các chiến dịch marketing ví điện tử nên tập trung vào việc tạo ra hiệu ứng lan truyền trong cộng đồng sinh viên HUTECH.

V. Giải Pháp Nâng Cao Ý Định Dùng MoMo Cho Sinh Viên HUTECH

Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp để gia tăng ý định sử dụng ví điện tử MoMo của sinh viên HUTECH. Các giải pháp này tập trung vào việc cải thiện tính hữu ích, tính dễ sử dụng, sự tin tưởngảnh hưởng xã hội. Ví dụ, ứng dụng MoMo có thể cung cấp nhiều tiện ích hơn, giao diện thân thiện hơn, tăng cường bảo mật thông tin và triển khai các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng lòng trung thành của người dùng thông qua các chương trình khách hàng thân thiết.

5.1. Đối với nhân tố nhận thức hữu ích và tính dễ sử dụng

Để tăng cường nhận thức hữu ích, ứng dụng MoMo cần cung cấp nhiều tiện ích hơn, đáp ứng nhu cầu đa dạng của sinh viên HUTECH. Để cải thiện tính dễ sử dụng, giao diện ứng dụng MoMo cần được thiết kế thân thiện, dễ hiểu và dễ thao tác. Các hướng dẫn sử dụng cần được cung cấp đầy đủ và rõ ràng. Cần có các chương trình đào tạo, hướng dẫn sử dụng cho người mới bắt đầu.

5.2. Đối với nhân tố sự tin tưởng và ảnh hưởng xã hội

Để tăng cường sự tin tưởng, ứng dụng MoMo cần tăng cường bảo mật thông tin, đảm bảo an toàn cho các giao dịch. Các chính sách bảo mật cần được công khai và minh bạch. Để tận dụng ảnh hưởng xã hội, ứng dụng MoMo cần triển khai các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, tạo ra hiệu ứng lan truyền trong cộng đồng sinh viên HUTECH. Cần có các hoạt động truyền thông, quảng bá trên các kênh truyền thông mà sinh viên thường xuyên sử dụng.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ví MoMo

Nghiên cứu này đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo của sinh viên HUTECH. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn đối với các nhà quản lý và nhà phát triển ứng dụng MoMo. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Ví dụ, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các đối tượng khác (ví dụ: người đi làm) hoặc so sánh ý định sử dụng ví điện tử MoMo với các đối thủ cạnh tranh.

6.1. Hạn chế của đề tài và gợi ý hướng nghiên cứu mới

Nghiên cứu này có một số hạn chế, ví dụ như phạm vi nghiên cứu giới hạn trong sinh viên HUTECH và phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Các nghiên cứu tiếp theo có thể khắc phục những hạn chế này bằng cách mở rộng phạm vi nghiên cứu và sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên. Các nghiên cứu tiếp theo cũng có thể xem xét các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử, ví dụ như kinh nghiệm sử dụngsự hài lòng.

6.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu về thanh toán điện tử tương lai

Trong bối cảnh xu hướng thanh toán không tiền mặt ngày càng phổ biến, việc nghiên cứu về ý định sử dụng ví điện tử là vô cùng quan trọng. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc dự đoán xu hướng thanh toán điện tử và phát triển các giải pháp phù hợp với nhu cầu của người dùng. Thị trường ví điện tử sẽ tiếp tục phát triển và cạnh tranh gay gắt, do đó, việc hiểu rõ hành vi người tiêu dùng là chìa khóa để thành công.

06/06/2025
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử momo của sinh viên hutech

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cở sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu Chương 2: Phương pháp nghiên cứu Chương 3: Kết quả nghiên cứu và bàn luận Chương 4: Kết luận và kiến nghị 7 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2.1 Khái niệm ví điện tử Ví điện tử được biết đến như một ví kỹ thuật số hay ví di động (Uddin & Akhi, 2014). Khi điện thoại thông minh là một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện nay, thì nó trở thành bàn đạp cho sự hình thành của ví kỹ thuật số và số lượng người sử dụng ví kỹ thuật số đã tăng trưởng khổng lồ (Bantwa & Padiya, 2020). Ý tưởng về ví điện tử được hình thành trong những năm về trước, khi người ta chuyển đổi tiền giấy sang thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng như một cách bảo mật thanh toán dựa trên hình thức thanh toán băng thẻ thông minh với các thành viêncủa sáu tổ chức gồm American Express, Discover, JCB, Mastercard, Union Pay và Visa (Alaeddin etal. Các nước như Mỹ, Nhật, Thụy Điển và Hàn Quốc đã trình bày những giải pháp ví kỹ thuật số dựa trên điện thoại di động cho người tiêu dùng sử dụng điện thoại của họ để chi trả cho tạp hóa, đặt đồ uống từ một máy bán hàng tự động và đặt vé máy bay (Rathore, 2016).

Sharma et al. (2018) cho răng ví điện tử là cách thức mới nhất của thương mại di động cho phép người dùng thực hiện giao dịch, mua sắm trực tuyến, đặt hàng và chia sẻ những dịch vụ sẵn có. Ví điện tử là một chương trình hoặc một dịch vụ web cho phép người dùng lưu trữ và kiểm soát thông tin mua hàng trực tuyến của họ như thông tin đăng nhập, mật khẩu, địa chỉ giao hàng và chi tiết thẻ tín dụng. Nghị định 80/2016/NĐ-CP định nghĩa dịch vụ ví điện tử là dịch vụ cung cấp cho khách hàng một tài khoản điện tử định danh do các tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán tạo lập trên vật mang tin (như chip điện tử, sim điện thoại di động, máy tính.), cho phép lưu giữ một giá trị tiền tệ được đảm bảo băng giá trị tiền gửi tương đương với số tiền được chuyển từ tài khoản thanh toán của khách hàng tại ngân hàng vào tài khoản đảm bảo thanh toán của tổ chức cung ứng dịch vụ ví điện tử theo tỷ lệ 1:1 (Chinhphu, 2016).

Ví điện tử còn là một hình thức của ngân hàng trực tuyến khi nó thực hiện một số nhiệm vụ như chi trả cho hàng hóa hay dịch vụ trực tiếp từ tài khoản ngân hàng, chuyển tiền, cung cấp séc điện tử, tiền điện tử, đặt hàng thanh toán điện tử. Nói cách khác, những dịch vụ của ngân hàng đều được thực hiện bởi ví điện tử (Uddin & Akhi, 2014).2 Khái niệm về ý định sử dụng dịch vụ Ajzen (1988) cho rằng ý định hành vi là khả năng chủ quan của con người dự định đạt được trong một thời gian nhất định. Theo Tirtiroglu và Elbeck (2008), ý định sử dụng là miêu tả sự sẵn lòng của khách hàng để sử dụng một sản phẩm nào đó. Hay Zhao và Othman (2010) định nghĩa ý định là một quá trình hành động mà một cá nhân muốn đạt được.

Ajzen et al(1975) cho rằng ý định hành vi là sự đo lường ý định của một cá thể để thực hiện một hành vi cụ thể hay ý 8 định hành vi là những cảm giác tích cực hay tiêu cực đối với việc thực hiện một hành vi mục tiêu. Ý định hành vi sử dụng là khuynh hướng một cá nhân thể hiện, nó chỉ ra răng liệu họ sử dụng một công nghệ mới hay không. Một người sẽ thể hiện hành vi nếu như họ có ý định đó (Latupeirissa et al. Mức độ sử dụng công nghệ có thể được dự đoán từ hành vi tham gia vào công nghệ (Davis, 1989).

Kết quả nghiên cứu của Peña-García et al. (2020) chỉ ra răng ý định hành vi sẽ có ảnh hưởng tích cực đến việc sử dụng công nghệ. Nghiên cứu này giả định rằng ý định hành vi sẽ có ảnh hưởng tích cực đến sử dụng ví điện tử trong tương lai.3 Đặc điểm và phân loại ví điện tử Kevin Erickson cho rằng ví điện tử đang cung cấp những tính năng như sau:  Hiển thị và lưu trữ những phiếu mua hàng của những cửa hàng mà người dùng đăng ký.  Xác định được những khuyến mãi và ưu đãi giảm giá theo thời gian thực dựa trên địa điểm.

 Cung cấp khả năng tìm kiếm và những công cụ nâng cao cho các cửa hàng, nhà hàng dựa trên địa điểm người dùng.  Thực hiện thanh toán giống như thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc tiền.  Tổ chức, lưu trữ, quản lý các hóa đơn thanh toán. Theo như, Reserve Bank of India thì ví điện tử hiện nay có thể chia ra làm 4 loại chính bao gồm:  Ví điện tử mở  Ví điện tử mở một phần  Ví điện tử đóng  Ví điện tử đóng một phần 2.4 Lịch sử hình thành và phát triển ví điện tử tại Việt Nam Năm 2014 ví điện tử tại Việt Nam được đẩy mạnh nhờ sự “ra đời” hàng loạt ví điện tử khác nhau như: VTC pay, MoMo…Thống kê của Ngân hàng Nhà nước, trong năm 2016, giá trị giao dịch tại thị trường Việt Nam thông qua Ví điện tử đạt 53.

Tính đến thời điểm hiện tại, Ngân hàng Nhà nước đã cấp phép cho hơn 20 ví điện tử được phép cung ứng các dịch vụ trung gian thanh toán tại Việt Nam.5 Tình hình dịch vụ ví điện tử tại Việt Nam Trong khi hàng loạt ngành hàng chịu ảnh hưởng nặng nề bởi dịch COVID-19 thì thanh toán ví điện tử (E-payment) nói chung và ví điện tử (E-wallet) nói riêng lại có cơ hội bứt phá vượt trội. Nhiều chuyên gia tài chính đánh giá, ví điện tử càng phát triển mạnh mẽ và sẽ trở thành siêu ứng dụng trong tương lai. 9 Hiện nay, bên cạnh các giao dịch thực hiện qua Mobile Banking, Internet Banking, cà thẻ, quét QR Code, thanh toán bằng nhận diện gương mặt. ví điện tử cũng là phương thức được nhiều người sử dụng.

Theo khảo sát của Visa, trong bối cảnh dịch COVID-19, ví điện tử lại càng "có đất để dụng võ”. Khảo sát cũng cho thấy, 57% người tiêu dùng có tới ba ứng dụng ví điện tử trên điện thoại, 55% người tiêu dùng ưa thích ứng dụng có thể thực hiện tất cả các giao dịch. Nhiều chuyên gia nhận định, trong năm 2022, thị trường ví điện tử sẽ cạnh tranh khốc liệt, có thể thúc đẩy các nhà cung cấp ví điện tử sáp nhập thành một vài siêu ứng dụng (super app) hàng đầu trong khu vực và địa phương nhằm thống lĩnh thị trường. Không chỉ thế, nhiều siêu ứng dụng và nhà cung cấp dịch vụ thuộc các nhóm ngành kinh tế khác (như thương mại điện tử, bán lẻ và dịch vụ tài chính) cũng sẽ bắt tay cùng hợp tác.6 Giới thiệu hoạt động của MoMo Momo là một ứng dụng thanh toán thông minh thuộc công ty CP Dịch vụ Di động trực tuyến – M-Service là công FinTech được thành lập từ 2007.

MoMo là đơn vị hàng đầu tại Việt Nam về cung 15 cấp dịch vụ Ví điện tử trên di động, Dịch vụ chuyển tiền mặt tại điểm giao dịch (OTC) và nền tảng thanh toán (payment platform). Đặc biệt, MoMo sở hữu mạng lưới hơn 5.000 điểm giao dịch tài chính trải rộng khắp 45 tỉnh thành trên cả nước, cho phép hơn 3.5 triệu khách hàng tại các vùng sâu vùng xa, nơi dịch vụ ngân hàng và điện thoại thông minh vẫn chưa phổ biến, được tiếp cận với các dịch vụ tài chính.2 CÁC MÔ HÌNH LÝ THUYẾT 2.1 Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action) Thuyết hành động hợp lý (TRA) được phát triển bởi Fishbein và Ajzen vào năm 1975 (Fishbein & Ajzen, 1975) trong lĩnh vực tâm lý xã hội nhằm giải thích mối quan hệ giữa thái độ và hành vi trong hành động của con người dựa trên giả định rằng các cá nhân dựa vào lý trí và sử dụng các thông tin sẵn có một cách có hệ thống đề thực hiện hành động. Trong thuyết hành động hợp lý, nhân tố quan trọng nhât quyết định đến hành vi chính là ý định hành vi. Mà ý định hành vi phụ thuộc bởi hai yếu tố là Thải độ và Tiêu chuẩn chủ quan.

Niềm tin về kết quả hành động và những đánh giá kết quả dựa trên hành động sẽ tác động tới thái độ tích cực hay tiêu cực đối với hành động đó. Tiêu chuẩn chủ quan chính là những yếu tố bên ngoài xung quanh ( gia đình, bạn bè, đồng nghiệp.) sẽ tác động tới cá nhân đó. Khi cá nhân có một thái độ tích cực với đối với việc thực hiện hành vi cùng như những tiêu chuẩn chủ quan cho phép điều đó sẽ làm gia tăng ý định hành vi của các nhân. Sự tác động từ những người xung quanh đối với cá nhân sẽ có thể làm gia tăng hay giảm thiểu đi ý định thực hiện hành vi sử dụng ví điện tử.

Khi những người xung quanh sử dụng ví điện tử 10 và có thái độ tích cực đối với ví điện tử, mọi người sẽ có xu hướng tác động tích cực lên cá nhân đó về những lợi ích mà ví điện tử đem lại, điều đó sẽ làm thay đổi thái độ và nhận thức của cá nhân về ví điện tử dẫn tới gia tăng ý định sử dụn ví điện tử. Thuyết hành động hợp lý đà chi ra mối quan hệ giữa thái độ và tiêu chuẩn chủ quan đối với ý định hành vi. Tuy nhiên hạn chế của thuyết này chính là việc giả định rằng hành vi là dưới sự kiểm soát của ý chí.2 Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior) Được phát triển từ lý thuyết hành vi hợp lý của Fishbein và Ajzen (1975), Thuyết hành vi kế hoạch (TPB) được Ajzen đề xuất vào năm 1991 nhằm khắc phục hạn chế của thuyết trước đó. Ngoài những nhân tố đã được nghiên cứu có tác động tới ý định hành vi như thái độ và chuẩn chủ quan thì Ajzen đã thêm vào nhân tố Kiểm soát hành vi cảm nhận và có tác động trực tiếp đến hành vi thực sự (Ajzen, 1991).

Cảm nhận kiếm soát hành vi ở mức độ càng dễ dàng thì ý định sử dụng càng cao. Cá nhân có thể kiểm soát được hành vi một cách dễ dàng sẽ mang lại cảm giác dễ chịu cho người đó và họ sẽ có xu hướng tiếp nhận và dẫn tới ý định sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Sử Dụng Ví Điện Tử MoMo Của Sinh Viên HUTECH" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng ví điện tử MoMo trong cộng đồng sinh viên. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng của sinh viên mà còn chỉ ra những yếu tố như nhận thức, sự tiện lợi và độ tin cậy của dịch vụ. Những thông tin này rất hữu ích cho các nhà phát triển dịch vụ tài chính và các doanh nghiệp muốn tối ưu hóa sản phẩm của mình để phục vụ tốt hơn cho đối tượng khách hàng trẻ tuổi.

Để mở rộng kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ các yếu tố tác động đến ý định sử dụng và ý định giới thiệu dịch vụ ví điện tử trên điện thoại di động của khách hàng tại tp hồ chí minh. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các yếu tố vền nhận thức có ảnh hưởng đến ý định sử dụng mobile banking của khách hàng cá nhân tại tp hcm việt nam cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về hành vi sử dụng dịch vụ ngân hàng di động. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng cá nhân tại ngân hàng tmcp sài gòn thương tín sacombank để có cái nhìn tổng quát hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về lĩnh vực tài chính số và hành vi tiêu dùng hiện đại.