Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Các nhân tố tác động đến áp dụng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) tại Việt Nam – Nghiên cứu ở phạm vi quốc gia và doanh nghiệp" do nghiên cứu sinh Lê Trần Hạnh Phương thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (chuyên ngành Kế toán, mã số: 9340301), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hà Xuân Thạch, hoàn thành vào năm 2019.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế, sự thiếu đồng bộ giữa chuẩn mực kế toán của từng quốc gia làm giảm tính so sánh của thông tin báo cáo tài chính, gia tăng chi phí huy động vốn và cản trở dòng đầu tư xuyên biên giới (DeFond et al., 2011). Nhu cầu về một hệ thống chuẩn mực kế toán chung toàn cầu (IAS/IFRS) trở nên tất yếu nhằm đảm bảo tính minh bạch, nhất quán và tin cậy cho các bên sử dụng thông tin. Tính đến thời điểm nghiên cứu, hơn 150 quốc gia và vùng lãnh thổ đã áp dụng IAS/IFRS, và hầu hết các quốc gia trong khối ASEAN đã triển khai lộ trình này.

Tại Việt Nam, công tác kế toán chịu sự chi phối trực tiếp từ Luật Kế toán, Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và các chế độ kế toán do Bộ Tài chính ban hành. Mặc dù Việt Nam đã gia nhập các tổ chức như WTO, APEC, ASEM, AEC và Bộ Tài chính đang xây dựng định hướng đến năm 2020 để kế toán - kiểm toán hòa hợp với thông lệ quốc tế, việc công bố lộ trình chính thức còn cần căn cứ thực tiễn thận trọng. Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là:

  • Các nghiên cứu quốc tế chủ yếu tập trung vào các quốc gia phát triển với thị trường vốn hoàn thiện, trong khi nghiên cứu thực nghiệm tại các quốc gia đang phát triển có đặc thù pháp lý theo hệ thống điển luật (civil law) như Việt Nam còn hạn chế.
  • Các công trình nghiên cứu hiện hữu thường phân tích đơn lẻ ở cấp độ vĩ mô (quốc gia) hoặc vi mô (doanh nghiệp), rất ít nghiên cứu kết hợp đồng thời cả hai phạm vi trong một khuôn khổ thực nghiệm toàn diện.
  • Chưa có nghiên cứu thực nghiệm sâu sắc phân tích sự khác biệt về các nhân tố vi mô tác động đến khả năng áp dụng IAS/IFRS giữa nhóm doanh nghiệp lớn niêm yết và nhóm doanh nghiệp lớn chưa niêm yết tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là nhận diện và đo lường các nhân tố tác động đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) tại Việt Nam ở cả phạm vi quốc gia (môi trường vĩ mô) và phạm vi doanh nghiệp (môi trường vi mô).

Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Nhận diện các nhân tố vĩ mô và đo lường mức độ tác động của các nhân tố này đến việc áp dụng IAS/IFRS ở phạm vi quốc gia.
  2. Nhận diện các nhân tố vi mô và đo lường mức độ tác động của các nhân tố này đến việc áp dụng IAS/IFRS ở phạm vi doanh nghiệp tại Việt Nam, đồng thời làm rõ sự khác biệt giữa hai nhóm: doanh nghiệp lớn niêm yết và doanh nghiệp lớn chưa niêm yết.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu của luận án được đánh số cụ thể như sau:

  • Câu hỏi nghiên cứu (1): Những nhân tố vĩ mô nào tác động đến áp dụng CMKTQT (IAS/IFRS) ở phạm vi quốc gia và mức độ tác động của các nhân tố này?
  • Câu hỏi nghiên cứu (2): Những nhân tố vi mô nào tác động đến áp dụng CMKTQT (IAS/IFRS) tại Việt Nam ở phạm vi doanh nghiệp và mức độ tác động của các nhân tố này?
    • Câu hỏi nghiên cứu (2a): Những nhân tố vi mô nào tác động đến áp dụng CMKTQT (IAS/IFRS) tại DN lớn niêm yết ở Việt Nam hiện nay và mức độ tác động của các nhân tố này thế nào?
    • Câu hỏi nghiên cứu (2b): Những nhân tố vi mô nào tác động đến áp dụng CMKTQT tại DN lớn chưa niêm yết ở Việt Nam hiện nay và mức độ tác động của các nhân tố này như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) ở phạm vi quốc gia và doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian:
    • Phạm vi quốc gia (vĩ mô): Nghiên cứu dữ liệu thứ cấp từ 145 quốc gia được thu thập thông qua nguồn công bố của IFRS Foundation, Ngân hàng Thế giới (WB) và các tổ chức quốc tế.
    • Phạm vi doanh nghiệp (vi mô): Khảo sát và thu thập dữ liệu từ 500 doanh nghiệp quy mô lớn đang hoạt động tại Việt Nam, phân chia thành 2 nhóm: nhóm doanh nghiệp lớn niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và TP. Hồ Chí Minh (HOSE); nhóm doanh nghiệp lớn chưa niêm yết cổ phiếu.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu định lượng được thu thập tại thời điểm ngày 31/12/2016.
  • Giới hạn nghiên cứu: Luận án không đi sâu vào nội dung kỹ thuật chi tiết của từng chuẩn mực kế toán riêng lẻ; không nghiên cứu hành vi tâm lý quyết định ban hành chuẩn mực; và không nghiên cứu nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) do nhóm này thuộc phạm vi áp dụng IFRS for SMEs.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại và hệ thống hóa tài liệu nghiên cứu quốc tế và trong nước thành hai trường phái chính cùng các nhóm nhân tố vĩ mô, vi mô:

1. Trường phái ủng hộ áp dụng IAS/IFRS

  • Cải thiện chất lượng thông tin báo cáo tài chính: Larson and Street (2004), Daske and Gebhardt (2006), Aisbitt (2006), Mary et al. (2008), Christensen et al. (2013), Vera (2014), Ihab and Nedal (2013) ghi nhận IAS/IFRS làm tăng tính so sánh, minh bạch, giảm quản trị lợi nhuận và cung cấp thông tin kịp thời. Tại Việt Nam, Phan Thị Hồng Đức, Nguyễn Thanh Hà và Nguyễn Thị Phước (2016) chỉ ra 80% đối tượng khảo sát đánh giá BCTC theo IAS/IFRS cung cấp thông tin đáng tin cậy và có thể so sánh.
  • Thu hút vốn và thúc đẩy hội nhập quốc tế: Saudagaran and Diga (2003), Young and Guenther (2003), Barth et al. (2008), Cairns (2011), Hail et al. (2010), Phan et al. (2014), Trần Quốc Thịnh (2014, 2016), Lê Hoàng Phúc (2014), Lê Vũ Trường và Đinh Minh Tuấn (2016) khẳng định việc dùng chuẩn mực chung giúp giảm chi phí chuyển đổi số liệu và hạ thấp rủi ro thông tin cho các nhà đầu tư nước ngoài.
  • Nâng cao chất lượng quản trị và hiệu quả hoạt động: Ashbaugh and Pincus (2001), Whittington (2005), Christopher and Christian (2014), Nguyễn Hoàng Phương Thanh (2016), Mai Thị Hoàng Minh, Trần Ngọc Hùng và Bùi Quang Hùng (2016), Lê Việt (2016) chỉ ra rằng việc áp dụng nguyên tắc "bản chất hơn hình thức" giúp nâng cao trách nhiệm giải trình của ban quản lý.
  • Phản ánh giá trị doanh nghiệp hợp lý hơn: Nhờ chuẩn mực IFRS 13 và nguyên tắc giá trị hợp lý, thông tin tài chính phản ánh sát thực tế hơn giá gốc (Horton and Serafeim, 2010; Capkun et al., 2008; Aubert and Grudnitski, 2011; Trần Anh Quân, 2016).
  • Tiết kiệm chi phí ban hành chuẩn mực và nâng cao chất lượng nhân lực: Leuz (2003), Daske et al. (2006), Đào Mạnh Huy và Đặng Phương Mai (2016), Wolk et al. (1989), Emmanuel et al. (2016).
  • Các nghiên cứu về tác động thực nghiệm:
    • Tác động đến tài sản và vốn chủ sở hữu: Aisbitt (2006), Hung and Subramanyam (2007), Haller et al. (2009), Joseph, Ran and Haim (2010), Devalle et al. (2010), Michela (2013), Sirreesha et al. (2015). Một số tác giả ghi nhận tác động không đáng kể hoặc làm giảm vốn CSH (Jermakowicz, 2004; Marchal et al., 2007; Callao et al., 2007; Goodwin et al., 2008).
    • Tác động đến quản trị lợi nhuận: Barth et al. (2011), Susana et al. (2010), Daniel et al. (2011), Ali and Maliha (2016) chứng minh IAS/IFRS giúp giảm hành vi thao túng lợi nhuận.
    • Tác động đến thị trường nợ: Naranjo et al., Florou and Kosi (2015), Lamoreaux (2015), Anthony and George (2017) cho thấy việc giảm bất cân xứng thông tin làm giảm chi phí nợ và tăng khả năng tiếp cận vốn vay.

2. Trường phái không ủng hộ hoặc thận trọng

  • Khác biệt về môi trường và thể chế: Gray (1988), Hove (1986), Choi and Levich (1991), Nobes (1981, 1998), La Porta et al. (1998), Ding et al. (2007), Larson and Street (2004) lập luận rằng hệ thống kế toán gắn liền với văn hóa, pháp lý và mức độ bảo vệ nhà đầu tư của từng quốc gia.
  • Khó khăn và rào cản từ nguồn lực: Lasmin (2011), Cătălina (2016), Phạm Quốc Thuần (2016), Quế Chi (2011), Nguyễn Ngọc Lan (2017) chỉ ra các thách thức về sự phức tạp của chuẩn mực, yêu cầu xét đoán chuyên môn cao, hạn chế về công nghệ thông tin và rào cản ngôn ngữ dịch thuật tiếng Anh sang tiếng bản địa.
  • Gánh nặng chi phí: Callao et al. (2007), Gregory (2012), Ihab and Sawan (2013) nhấn mạnh các chi phí lớn liên quan đến bản quyền IFRS Foundation, đào tạo nhân sự và chuyển đổi hệ thống phần mềm.

3. Các nghiên cứu về nhân tố tác động

  • Nhân tố vĩ mô: Cooke and Wallace (1990), Choi and Meek (2011), Kim and Yang (2012), Stainbank (2014), Chamisa (2000), Larson (1993), Zeghal and Mhedhbi (2006), Kossentini and Othman (2011), Fatma and Jamel (2013), Nguyễn Thị Thu Phương (2014), Nguyễn Thị Hằng Nga và Phạm Anh Thủy (2016). Các nhân tố thường được nghiên cứu gồm: tăng trưởng kinh tế, thị trường vốn, trình độ giáo dục, hệ thống pháp luật, môi trường chính trị, mức độ mở cửa kinh tế và văn hóa.
  • Nhân tố vi mô: Trembley (1989), Leuz and Verrechia (2000), Affes and Callimaci (2007), Dumontier and Raffournier (1998), Odia (2016), Vinícius et al. (2018). Các nhân tố gồm: quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính, khả năng sinh lời, chất lượng kiểm toán, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, sự tham gia của thành viên nước ngoài trong ban lãnh đạo.

Vị trí và khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn

Luận án kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đây nhưng định vị mô hình nghiên cứu kép: phân tích đồng thời cả mô hình vĩ mô trên mẫu toàn cầu (145 quốc gia) và mô hình vi mô trên mẫu 500 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam, phân tách kiểm định giữa nhóm niêm yết và chưa niêm yết nhằm đưa ra giải pháp triển khai theo lộ trình phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng các lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu kinh tế, quản trị và kế toán:

  • Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory): Giải thích xung đột lợi ích giữa cổ đông (người ủy nhiệm) và người quản lý (người đại diện). Việc áp dụng IAS/IFRS làm tăng tính minh bạch, giảm bất cân xứng thông tin và hạn chế chi phí ủy nhiệm.
  • Lý thuyết quản trị doanh nghiệp (Corporate Governance Theory - CG): Khung phân tích về cơ cấu sở hữu, vai trò của Hội đồng quản trị, ủy ban kiểm toán và sự tham gia của các thành viên nước ngoài trong việc giám sát báo cáo tài chính.
  • Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Giải thích sự tương đồng tổ chức thông qua 3 cơ chế đẳng cấu: cưỡng chế (coercive - từ quy định nhà nước, nhà tài trợ quốc tế như WB, IMF), mô phỏng (mimetic - học tập các quốc gia/doanh nghiệp thành công), và chuẩn tắc (normative - từ các hiệp hội nghề nghiệp, giáo dục đào tạo).
  • Lý thuyết ảnh hưởng chính trị (Political Theory): Phân tích sự tác động của ý chí chính trị, sự ổn định thể chế và quyết định của cơ quan quản lý nhà nước đối với việc cải cách kế toán.
  • Mô hình PESTEL: Sử dụng để hệ thống hóa 6 nhóm nhân tố môi trường vĩ mô: Chính trị (P), Kinh tế (E), Văn hóa - Xã hội (S), Công nghệ/Kỹ thuật (T), Môi trường (E), và Pháp lý (L).
Nhóm phạm vi Lý thuyết nền tảng chính Các nhân tố nghiên cứu xem xét
Phạm vi Quốc gia (Vĩ mô) Lý thuyết thể chế, Lý thuyết chính trị, Mô hình PESTEL Tăng trưởng kinh tế, Thị trường vốn, Giáo dục, Hoạt động nước ngoài, Hệ thống pháp luật, Chính trị.
Phạm vi Doanh nghiệp (Vi mô) Lý thuyết ủy nhiệm, Lý thuyết quản trị doanh nghiệp, Lý thuyết thể chế Quy mô DN, Đòn bẩy tài chính, Khả năng sinh lời, Chất lượng kiểm toán, Trình độ kế toán viên, Kết nối kế toán - thuế, Vay vốn nước ngoài, Đầu tư nước ngoài, Thành viên nước ngoài trong Ban lãnh đạo, Niêm yết nước ngoài.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research):

                                  PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU HỖN HỢP
  1. Nghiên cứu ở phạm vi quốc gia (Môi trường vĩ mô):

    • Thiết kế nghiên cứu: Thiết kế phương pháp hỗn hợp gắn kết, trong đó nghiên cứu định lượng là trọng tâm.
    • Nghiên cứu định tính: Sử dụng phương pháp Lý thuyết nền (Grounded Theory - GT) phỏng vấn sâu 15 chuyên gia với bảng câu hỏi bán cấu trúc nhằm khám phá và điều chỉnh thang đo các biến vĩ mô phù hợp.
    • Nghiên cứu định lượng: Xây dựng mô hình hồi quy Binary Logit (Mô hình M1). Biến phụ thuộc là tình trạng áp dụng IAS/IFRS tại quốc gia (nhận giá trị 1 nếu áp dụng, 0 nếu không áp dụng). Dữ liệu thứ cấp thu thập từ 145 quốc gia tính đến thời điểm 31/12/2016. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện.
    • Kỹ thuật phân tích: Thống kê mô tả, kiểm định Kolmogorov-Smirnov, kiểm định phi tham số Mann-Whitney, ma trận tương quan, kiểm định Omnibus, độ giải thích mô hình tổng thể và hồi quy Logit.
  2. Nghiên cứu ở phạm vi doanh nghiệp (Môi trường vi mô):

    • Thiết kế nghiên cứu: Thiết kế phương pháp hỗn hợp khám phá.
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu 15 chuyên gia (kế toán trưởng, giám đốc tài chính, kiểm toán viên, giảng viên) theo phương pháp GT nhằm xác định các biến vi mô đặc thù tại doanh nghiệp Việt Nam.
    • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng mô hình hồi quy Binary Logit (Mô hình M2 tổng thể; Mô hình M2a cho nhóm DN lớn niêm yết; Mô hình M2b cho nhóm DN lớn chưa niêm yết). Mẫu nghiên cứu gồm 500 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam (dữ liệu năm 2016 từ BCTC đã kiểm toán).
    • Kỹ thuật phân tích: Thống kê mô tả, kiểm định tương quan, kiểm định Omnibus, đánh giá mức độ dự báo chính xác và phân tích hồi quy Logit đa biến.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương 1 trình bày chi tiết bức tranh tổng quan học thuật về IAS/IFRS trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả phân tích sự đối lập giữa hai trường phái: trường phái ủng hộ việc áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế (dựa trên các lợi ích về chất lượng thông tin, tiếp cận vốn, hội nhập thị trường) và trường phái không ủng hộ (dựa trên các rào cản về khác biệt thể chế, chi phí triển khai, khó khăn nguồn lực). Chương này tổng hợp các nhóm nhân tố vĩ mô và vi mô từ y văn quốc tế, nhận xét điểm mạnh và hạn chế của các công trình đi trước, từ đó xác lập tính cấp thiết, mục tiêu và khe hổng nghiên cứu mà luận án giải quyết.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 2 làm rõ lịch sử hình thành và phát triển của IAS/IFRS qua 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn hình thành (1973 – 1987) với việc thành lập IASC;
  • Giai đoạn điều chỉnh (1987 – 1993);
  • Giai đoạn phát triển (1993 – nay) với sự ra đời của IASB năm 2001 và hệ thống chuẩn mực IFRS mới.

Chương này phân tích hai phương thức áp dụng chuẩn mực trên thế giới:

  • Big Bang Approach: Công nhận toàn bộ IAS/IFRS là chuẩn mực kế toán quốc gia;
  • Convergence Approach: Phê duyệt và hội tụ từng bước theo từng chuẩn mực.

Đồng thời, chương 2 thiết lập nền tảng lý luận thông qua Lý thuyết ủy nhiệm, Lý thuyết quản trị doanh nghiệp, Lý thuyết thể chế, Lý thuyết ảnh hưởng chính trị; phân tích bản chất của 6 nhóm nhân tố vĩ mô (Tăng trưởng kinh tế, Thị trường vốn, Giáo dục, Hoạt động nước ngoài, Hệ thống pháp luật, Chính trị) và 10 nhóm nhân tố vi mô (Niêm yết nước ngoài, Đòn bẩy, Quy mô DN, Khả năng sinh lời, Chất lượng kiểm toán, Trình độ kế toán viên, Kết nối kế toán - thuế, Vay vốn nước ngoài, Đầu tư nước ngoài, Sự tham gia của người nước ngoài vào Ban lãnh đạo).

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN CÁC NHÂN TỐ VĨ MÔ TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆC ÁP DỤNG CHUẨN MỰC KẾ TOÁN QUỐC TẾ (IAS/IFRS) – NGHIÊN CỨU Ở PHẠM VI QUỐC GIA

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu hỗn hợp gắn kết ở cấp độ quốc gia. Kết quả nghiên cứu định tính từ 15 chuyên gia đã hoàn thiện bảng khảo sát và thang đo cho mô hình vĩ mô M1. Nghiên cứu định lượng trên mẫu 145 quốc gia tại thời điểm 31/12/2016 thông qua hồi quy Logit đã xác định vai trò và mức độ tác động của các biến độc lập vĩ mô. Kết quả kiểm định Omnibus và độ giải thích mô hình cho thấy mô hình M1 đạt độ phù hợp cao trong việc dự báo xác suất áp dụng IAS/IFRS của các quốc gia. Tác giả tiến hành bàn luận, so sánh các điểm tương đồng và khác biệt của kết quả với các nghiên cứu quốc tế trước đây (như Zeghal & Mhedhbi, 2006; Fatma & Jamel, 2013).

CHƯƠNG 4: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN CÁC NHÂN TỐ VI MÔ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ÁP DỤNG CHUẨN MỰC BÁO CÁO TÀI CHÍNH QUỐC TẾ (IAS/IFRS) TẠI VIỆT NAM – NGHIÊN CỨU Ở PHẠM VI DOANH NGHIỆP

Chương 4 tập trung vào phạm vi vi mô tại Việt Nam bằng thiết kế hỗn hợp khám phá. Sau khi sàng lọc định tính, mô hình hồi quy Logit M2 được kiểm định trên mẫu 500 doanh nghiệp lớn (dữ liệu BCTC kiểm toán năm 2016). Tác giả phân tách và chạy hồi quy cho hai mô hình nhánh:

  • Mô hình M2a: Nhóm doanh nghiệp lớn niêm yết;
  • Mô hình M2b: Nhóm doanh nghiệp lớn chưa niêm yết.

Kết quả kiểm định chỉ rõ sự tác động có ý nghĩa thống kê của các biến vi mô như Chất lượng kiểm toán, Tỷ lệ đầu tư nước ngoài, Sự tham gia của người nước ngoài trong Ban lãnh đạo/HĐQT đối với việc tự nguyện áp dụng hoặc chuẩn bị áp dụng IAS/IFRS. Các bảng thống kê mức độ dự báo chính xác, kiểm định Omnibus và hệ số hồi quy của M2, M2a, M2b làm sáng tỏ sự khác biệt về hành vi áp dụng giữa hai nhóm doanh nghiệp.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý

Chương 5 tổng hợp toàn bộ các phát hiện nghiên cứu từ hai cấp độ vĩ mô và vi mô. Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất hệ thống hàm ý chính sách vĩ mô cho các cơ quan quản lý Nhà nước (đặc biệt là Bộ Tài chính), các hiệp hội nghề nghiệp (VACPA, VCCI), các cơ sở đào tạo đại học; đồng thời đề xuất hàm ý quản trị vi mô cho ban lãnh đạo các doanh nghiệp quy mô lớn tại Việt Nam nhằm chuẩn bị tốt các điều kiện kỹ thuật, tài chính và nhân sự cho quá trình áp dụng IAS/IFRS. Cuối chương, luận án chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu và gợi ý định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học (Lý luận)

  1. Khung phân tích đa tầng: Luận án là công trình nghiên cứu thực nghiệm kết hợp cả hai cấp độ vĩ mô (toàn cầu - 145 quốc gia) và vi mô (quốc gia sở tại - 500 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam), tạo nên bức tranh toàn diện về các điều kiện tiền đề để chuyển đổi chuẩn mực kế toán.
  2. Kiểm định lý thuyết trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi: Kết quả nghiên cứu kiểm chứng sự phù hợp của Lý thuyết thể chế, Lý thuyết ủy nhiệm và Lý thuyết quản trị doanh nghiệp tại một quốc gia đang phát triển có hệ thống pháp luật theo điển luật (Civil Law) như Việt Nam.
  3. Phân tách thực nghiệm nhóm doanh nghiệp: Luận án bổ sung bằng chứng thực nghiệm về sự khác biệt giữa hai nhóm doanh nghiệp lớn niêm yết và chưa niêm yết đối với các yếu tố thúc đẩy áp dụng IAS/IFRS, làm phong phú thêm y văn kế toán quốc tế.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và các khuyến nghị đề xuất

Nhóm đối tượng Nội dung kiến nghị, giải pháp đề xuất từ kết quả nghiên cứu
Cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN) • Xây dựng và ban hành lộ trình áp dụng IFRS rõ ràng, phân loại đối tượng áp dụng theo từng giai đoạn (bắt đầu từ các doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp niêm yết, doanh nghiệp có vốn FDI).
• Hoàn thiện hành lang pháp lý, sửa đổi các quy định kế toán, chế độ tài chính và chính sách thuế để tạo sự tương thích với nguyên tắc giá trị hợp lý của IAS/IFRS.
• Phối hợp với IFRS Foundation để xử lý vấn đề bản quyền và ban hành bản dịch chuẩn mực chính thức sang tiếng Việt.
Hiệp hội nghề nghiệp (VACPA, VCCI) & Cơ sở đào tạo • Cập nhật chương trình đào tạo kế toán - kiểm toán tại các trường đại học theo hướng tích hợp sâu kiến thức IAS/IFRS.
• Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng chứng chỉ chuyên môn và nâng cao năng lực ngoại ngữ chuyên ngành cho đội ngũ kế toán viên, kiểm toán viên.
• Tăng cường phổ biến hướng dẫn thực hành và xét đoán chuyên môn theo thông lệ quốc tế.
Doanh nghiệp lớn tại Việt Nam • Nâng cao chất lượng kiểm toán bằng cách lựa chọn các công ty kiểm toán uy tín (nhóm Big 4 hoặc các công ty kiểm toán đủ năng lực).
• Nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp, tăng cường sự tham gia của các chuyên gia/thành viên nước ngoài có kinh nghiệm trong HĐQT và Ban điều hành.
• Đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin kế toán và đào tạo đội ngũ nhân sự nội bộ đáp ứng yêu cầu chuyển đổi báo cáo tài chính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phương pháp chọn mẫu: Mẫu nghiên cứu định lượng được lựa chọn theo phương pháp phi xác suất thuận tiện (145 quốc gia ở mô hình vĩ mô và 500 doanh nghiệp lớn ở mô hình vi mô), điều này có thể hạn chế phần nào tính đại diện tổng thể.
  • Tính chất dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu lát cắt tại thời điểm ngày 31/12/2016, chưa theo dõi được sự thay đổi động theo chuỗi thời gian của các biến số.
  • Giới hạn phạm vi đối tượng: Luận án không nghiên cứu nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNVVN) và không phân tích sâu khía cạnh kỹ thuật chi tiết của từng chuẩn mực kế toán riêng lẻ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng nghiên cứu bằng việc sử dụng dữ liệu bảng (panel data) theo dõi qua nhiều năm để đánh giá biến động trước và sau khi Bộ Tài chính chính thức ban hành đề án áp dụng IFRS tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu thực nghiệm về khả năng và nhân tố tác động đến việc áp dụng IFRS for SMEs đối với khối doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Nghiên cứu tác động kinh tế cụ thể của từng chuẩn mực phức tạp (như IFRS 9, IFRS 15, IFRS 16) khi triển khai tại các định chế tài chính và doanh nghiệp Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp tài liệu tổng quan hệ thống về IAS/IFRS, mô hình thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods), kỹ thuật ứng dụng phương pháp Lý thuyết nền (Grounded Theory) kết hợp hồi quy Logit đa biến trong nghiên cứu kế toán thực nghiệm.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và các nhà hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng định lượng thực tế để Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước xây dựng chiến lược, lộ trình áp dụng IFRS phù hợp với thể chế kinh tế Việt Nam.
  • Ban lãnh đạo, Giám đốc tài chính (CFO), Kế toán trưởng các doanh nghiệp: Giúp doanh nghiệp nhận diện các yếu tố then chốt (như chất lượng kiểm toán, sự tham gia của nhân tố nước ngoài, quy mô và đòn bẩy) để chủ động chuẩn bị nguồn lực, tái cấu trúc hệ thống thông tin kế toán phục vụ hội nhập quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu gì để giải quyết các mục tiêu đặt ra?

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính và định lượng:

  • Ở phạm vi quốc gia (vĩ mô): Áp dụng thiết kế hỗn hợp gắn kết, gồm nghiên cứu định tính theo phương pháp Lý thuyết nền (Grounded Theory) qua phỏng vấn sâu 15 chuyên gia và nghiên cứu định lượng qua mô hình hồi quy Logit trên dữ liệu thứ cấp của 145 quốc gia.
  • Ở phạm vi doanh nghiệp (vi mô): Áp dụng thiết kế hỗn hợp khám phá, gồm nghiên cứu định tính với 15 chuyên gia và nghiên cứu định lượng qua mô hình hồi quy Logit trên dữ liệu BCTC kiểm toán của 500 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam.

2. Dữ liệu nghiên cứu của luận án được thu thập từ những nguồn nào và tại thời điểm nào?

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập tại thời điểm ngày 31/12/2016. Nguồn dữ liệu gồm:

  • Dữ liệu vĩ mô: Thông tin áp dụng IAS/IFRS của 145 quốc gia từ website của IFRS Foundation, Ngân hàng Thế giới (WB) và các tổ chức quốc tế.
  • Dữ liệu vi mô: Báo cáo tài chính đã được kiểm toán năm 2016 của 500 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam (thuộc hai nhóm niêm yết trên HNX/HOSE và chưa niêm yết), kết hợp dữ liệu sơ cấp từ bảng khảo sát chuyên gia.

3. Vì sao luận án tập trung khảo sát phạm vi vi mô ở các doanh nghiệp quy mô lớn?

Theo kinh nghiệm quốc tế và định hướng của Bộ Tài chính, việc triển khai IAS/IFRS thường bắt đầu thí điểm từ các doanh nghiệp quy mô lớn, doanh nghiệp niêm yết và công ty đại chúng. Nhóm doanh nghiệp này có nhu cầu huy động vốn quốc tế cao, chịu sự giám sát lớn của thị trường và sở hữu nguồn lực tài chính, nhân sự, công nghệ thông tin thuận lợi hơn để đáp ứng các yêu cầu phức tạp của IAS/IFRS.

4. Luận án chỉ ra những lý thuyết nền tảng nào chi phối việc nghiên cứu các nhân tố tác động đến áp dụng IAS/IFRS?

Luận án dựa trên 4 lý thuyết nền tảng chính: Lý thuyết ủy nhiệm (Agency Theory), Lý thuyết quản trị doanh nghiệp (Corporate Governance Theory), Lý thuyết thể chế (Institutional Theory - với các cơ chế đẳng cấu cưỡng chế, mô phỏng và chuẩn tắc), và Lý thuyết ảnh hưởng chính trị (Political Theory), kết hợp với khung phân tích môi trường PESTEL.

5. Kết quả nghiên cứu vi mô của luận án phân tích những nhóm doanh nghiệp nào?

Luận án phân tích tổng thể 500 doanh nghiệp lớn tại Việt Nam qua mô hình M2, sau đó phân tách thành hai nhóm độc lập để kiểm định và so sánh: Mô hình M2a dành cho nhóm doanh nghiệp lớn có cổ phiếu niêm yết trên thị trường chứng khoán, và Mô hình M2b dành cho nhóm doanh nghiệp lớn chưa niêm yết cổ phiếu.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Trần Hạnh Phương đã hoàn thành việc nhận diện và đo lường các nhân tố tác động đến việc áp dụng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) tại Việt Nam thông qua cách tiếp cận đa chiều ở cả phạm vi quốc gia và doanh nghiệp. Bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa Lý thuyết nền và mô hình hồi quy Logit trên mẫu 145 quốc gia và 500 doanh nghiệp lớn, công trình đã cung cấp luận cứ khoa học thực chứng về điều kiện áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế tại một nền kinh tế đang phát triển. Các kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo cho các cơ quan quản lý trong việc hoạch định chính sách, các cơ sở đào tạo trong đổi mới chương trình và các doanh nghiệp trong việc chuẩn bị nguồn lực thực thi lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam.