Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng với độ mở thương mại vượt mức 180% GDP danh nghĩa theo số liệu thống kê năm 2022, các biến động từ thị trường tài chính quốc tế luôn tạo ra áp lực trực tiếp lên hệ thống tài chính nội địa. Đặc biệt, khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) liên tục điều chỉnh tăng lãi suất mục tiêu, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã phải sử dụng hơn 20 tỷ USD từ quỹ dự trữ ngoại hối để can thiệp nhằm ổn định giá trị đồng nội tệ. Thực tế này đã làm thu hẹp bộ đệm thanh khoản tiền đồng trong hệ thống ngân hàng, đẩy lãi suất liên ngân hàng kỳ hạn qua đêm có thời điểm chạm mức gần 9%/năm, đồng thời khiến mặt bằng lãi suất huy động 6 tháng trên thị trường dân cư tăng vọt lên trên 9%/năm, thậm chí đạt 11%/năm đối với các khoản tiền gửi quy mô lớn.

Vấn đề cốt lõi nảy sinh khi sự phân kỳ chính sách tiền tệ làm nới rộng khoảng cách lãi suất giữa đồng Việt Nam (VND) và đồng Đô la Mỹ (USD), kích hoạt các dòng vốn dịch chuyển và tạo áp lực suy giảm giá trị đồng nội tệ. Mặc dù Thông tư 13/2018/TT-NHNN đã quy định chặt chẽ về việc thực hiện bài kiểm tra sức chịu đựng vốn và thanh khoản, phần lớn các ngân hàng thương mại vẫn áp dụng các mô hình tương quan tuyến tính và phân phối chuẩn truyền thống. Cách tiếp cận này đánh giá thấp mức độ tổn thất trong kịch bản khủng hoảng, khi các biến số tài chính có xu hướng gia tăng mức độ tương quan đuôi cực đoan.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Kinh tế học (Mã số: 8310101) tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đặt mục tiêu phân tích thực nghiệm mối quan hệ phi tuyến và cấu trúc phụ thuộc đuôi giữa tỷ giá hối đoái VND/USD và sự chênh lệch lãi suất. Nghiên cứu bao quát phạm vi dữ liệu chuỗi thời gian thực nghiệm trong 198 tháng, kéo dài liên tục từ tháng 07/2007 đến tháng 12/2023. Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn to lớn trong việc nâng cao độ chính xác của các bài kiểm tra sức chịu đựng (Stress Testing), hỗ trợ tối ưu hóa tỷ lệ an toàn vốn (CAR) tối thiểu 8% theo Basel III, giảm thiểu từ 15% đến 20% sai lệch dự báo tổn thất thanh khoản và cung cấp cơ sở khoa học sắc bén cho công tác điều hành vĩ mô của cơ quan quản lý.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của bốn trụ cột lý thuyết kinh tế và tài chính quốc tế nền tảng:

Thứ nhất, Học thuyết Ngang giá Lãi suất được kiểm chứng dưới hai dạng: Cơ chế kinh doanh chênh lệch giá có bảo hiểm rủi ro tỷ giá (CIP) và Cơ chế kỳ vọng không có bảo hiểm rủi ro tỷ giá (UIP). Lý thuyết CIP giả định điều kiện không tồn tại kinh doanh chênh lệch giá, xác lập mối quan hệ giữa tỷ giá kỳ hạn, tỷ giá giao ngay và chênh lệch lãi suất hai quốc gia. Trong khi đó, UIP chỉ ra rằng mức độ thay đổi kỳ vọng của tỷ giá sẽ triệt tiêu hoàn toàn phần bù chênh lệch lãi suất giữa hai đồng tiền trong dài hạn.

Thứ hai, Lý thuyết Giao dịch Chênh lệch Lãi suất Tiền tệ (Carry Trade) giải thích sự thất bại của UIP trong ngắn hạn. Các nhà đầu tư tổ chức có xu hướng vay đồng tiền có lãi suất thấp để đầu tư vào đồng tiền có lợi suất cao, tạo ra dòng chảy vốn làm tăng giá trị đồng tiền lãi suất cao trong điều kiện thị trường ổn định, nhưng tiềm ẩn rủi ro sụt giảm nghiêm trọng khi xảy ra các cú sốc thị trường đột ngột.

Thứ ba, Mô hình Mundell-Fleming (IS-LM-BP) phân tích tác động tổng thể của chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa trong điều kiện nền kinh tế mở có sự dịch chuyển vốn. Mô hình chỉ ra rằng việc thắt chặt chính sách tiền tệ làm tăng lãi suất trong nước, thu hút dòng vốn nước ngoài và tạo áp lực tăng giá đồng nội tệ trong ngắn hạn.

Thứ tư, Khung phương pháp luận Quản trị Rủi ro Ngân hàng theo Chuẩn mực Basel III và Thông tư 13/2018/TT-NHNN, tập trung vào ba khái niệm trọng yếu: Quản trị Rủi ro Thị trường với chỉ tiêu Tổn thất Kỳ vọng (Expected Shortfall - ES), Quản trị Rủi ro Lãi suất trên Sổ Ngân hàng (IRRBB) và Rủi ro Tín dụng Đối tác (CCR).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu toàn phần gồm 198 quan sát chuỗi thời gian hàng tháng từ tháng 07/2007 đến tháng 12/2023, thu thập từ cơ sở dữ liệu tài chính quốc tế Reuters Datastream. Phương pháp chọn mẫu chuỗi thời gian liên tục đảm bảo bao quát trọn vẹn hai chu kỳ kinh tế lớn của Việt Nam, bao gồm giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng 2011 - 2015, đại dịch Covid-19 giai đoạn 2020 - 2021 và đợt thắt chặt tiền tệ toàn cầu 2022 - 2023.

Quy trình định lượng được thực hiện qua ba giai đoạn chặt chẽ:

  • Giai đoạn 1: Thực hiện các kiểm định thống kê mô tả ban đầu bao gồm kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF) để xác định tính dừng chuỗi dữ liệu, kiểm định Jarque-Bera (J-B) kiểm tra phân phối chuẩn, kiểm định Ljung-Box (Q) phát hiện tự tương quan chuỗi và kiểm định nhân tử Lagrange (LM) xác định hiệu ứng biến động phương sai có điều kiện (ARCH).
  • Giai đoạn 2: Ước lượng mô hình phân phối biên tối ưu bằng phương pháp kết hợp ARFIMA và GJR-GARCH. Mô hình này được lựa chọn nhằm bóc tách tính nhớ dài và hiệu ứng đòn bẩy bất đối xứng của phương sai khi đón nhận thông tin tiêu cực. Sau đó, phần dư chuẩn hóa được chuyển đổi thành các giá trị tích phân xác suất đồng nhất thông qua kiểm định Anderson-Darling (A-D), Cramer-von Mises (Cv-M) và Kolmogorov-Smirnov (K-S).
  • Giai đoạn 3: Ước lượng và lựa chọn cấu trúc phụ thuộc phi tuyến thông qua 10 họ hàm Copula hai biến (bao gồm Copula Elip như Gaussian, Student-t; Copula Archimedes như Clayton, Gumbel, Frank, Joe; Copula hỗn hợp BB1, BB6, BB7, BB8 và các dạng xoay 90 độ, 180 độ, 270 độ) dựa trên tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết mối liên kết phi tuyến giữa tỷ giá VND/USD và chênh lệch lãi suất tại các kỳ hạn khác nhau, rút ra bốn phát hiện trọng tâm:

Thứ nhất, đối với thị trường tiền tệ ngắn hạn kỳ hạn 1 tháng, cấu trúc phụ thuộc giữa tỷ giá và chênh lệch lãi suất được mô tả tối ưu bởi mô hình Rotated 90 Clayton Copula. Kết quả chỉ ra tồn tại mối quan hệ phi tuyến bất đối xứng: khi chênh lệch lãi suất VND và USD bị thu hẹp hoặc chuyển sang mức âm trên 2%/năm, áp lực mất giá của đồng VND gia tăng nhanh hơn đáng kể so với chiều hướng ngược lại.

Thứ hai, trên thị trường tiền tệ kỳ hạn 6 tháng và mối quan hệ với lãi suất điều hành, mô hình Gaussian Copula thể hiện mức độ tương thích cao nhất với hệ số phụ thuộc dao động từ 0.35 đến 0.42. Điều này phản ánh sự điều tiết của Ngân hàng Nhà nước trong việc sử dụng lãi suất tái cấp vốn và lãi suất tái chiết khấu nhằm bình ổn thị trường ngoại hối đã tạo ra tính đối xứng tương đối trong trung hạn.

Thứ ba, đối với thị trường Trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 2 năm và 10 năm, mối quan hệ phụ thuộc với tỷ giá tuân theo hàm Clayton Copula chuẩn với hệ số phụ thuộc đuôi dưới đạt mức 0.28 đến 0.34. Phát hiện này chứng minh khi thị trường trái phiếu gặp cú sốc lợi suất giảm mạnh kết hợp với áp lực tỷ giá tăng cao, mức độ phụ thuộc cực đoan gia tăng hơn 35%, làm gia tăng đáng kể nguy cơ tổn thất danh mục đầu tư công cụ nợ.

Thứ tư, nghiên cứu thực nghiệm giai đoạn 2022 - 2023 cho thấy sự chênh lệch tăng trưởng tín dụng đạt 14.20% trong khi huy động vốn chỉ tăng khoảng 6.00% đã làm cạn kiệt bộ đệm thanh khoản. Tác động trễ của việc tăng lãi suất huy động cuối năm 2022 đã kéo tăng trưởng tín dụng 6 tháng đầu năm 2023 giảm xuống 4.73% (so với mức 9.44% cùng kỳ năm 2022), đồng thời đẩy tỷ lệ nợ xấu toàn hệ thống tăng từ 2.03% lên trên 4.50%.

Thảo luận kết quả

Các kết quả thực nghiệm chứng minh rằng thuyết ngang giá lãi suất không bảo hiểm (UIP) không được duy trì trong ngắn hạn tại Việt Nam, điều này hoàn toàn phù hợp với thực tế tồn tại của các rào cản dòng vốn và chiến lược giao dịch Carry Trade. Các phát hiện này tương đồng với nghiên cứu của Juan R. Castro tại Chile và nghiên cứu của Hacker cùng các cộng sự tại Thụy Điển, khẳng định trong ngắn hạn lãi suất trong nước có tác động kìm hãm đà tăng tỷ giá, nhưng trong dài hạn các biến số kinh tế vĩ mô cơ bản mới là yếu tố quyết định.

Khi biểu diễn các kết quả thông qua đồ thị hàm mật độ xác suất liên kết (Joint Density Plot) và bảng tham chiếu phân phối xác suất Copula, dữ liệu cho thấy rõ các vùng mật độ tập trung dày đặc ở các góc phần tư cực trị. Nếu các ngân hàng thương mại chỉ sử dụng ma trận tương quan Pearson truyền thống, mức tổn thất tối đa ước tính theo mô hình VaR 99% sẽ bị đánh giá thấp hơn thực tế từ 30% đến 45%. Việc áp dụng hàm Copula cho phép mô phỏng chính xác các kịch bản suy thoái kết hợp (Stagflation), nơi tỷ giá mất giá mạnh đồng thời lãi suất tăng vọt, gây tác động kép lên cả chất lượng tài sản có và chi phí huy động vốn của hệ thống ngân hàng.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, luận văn đề xuất bốn nhóm giải pháp mang tính hành động cao nhằm hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro và điều hành kinh tế vĩ mô:

Thứ nhất, nâng cấp quy trình xây dựng kịch bản kiểm tra sức chịu đựng (Stress Testing) tại các ngân hàng thương mại theo chuẩn mực Thông tư 13/2018/TT-NHNN. Khối Quản trị Rủi ro cần thay thế các giả định phân phối chuẩn bằng phương pháp Copula phi tuyến để ước lượng chỉ tiêu Tổn thất Kỳ vọng (Expected Shortfall). Mục tiêu là nâng cao độ chính xác dự báo thâm hụt vốn thêm 25% đến 30%, hoàn thành tích hợp hệ thống trong khung thời gian 12 tháng từ năm 2024 đến năm 2025.

Thứ hai, tối ưu hóa công tác quản trị rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng (IRRBB) và rủi ro thị trường. Hội đồng Quản lý Tài sản Nợ - Có (ALCO) cùng Phòng Nguồn vốn cần thiết lập hạn mức rủi ro cơ sở (Basis Risk) và rủi ro khe hở tái định giá lãi suất, đặt ngưỡng cảnh báo sớm khi chênh lệch lãi suất liên ngân hàng VND - USD biến động vượt quá biên độ 1.50%/năm. Thời gian áp dụng định kỳ theo từng tháng và quý.

Thứ ba, đa dạng hóa các công cụ điều tiết thanh khoản tiền tệ dài hạn của Ngân hàng Nhà nước. Cơ quan quản lý cần phát triển các nghiệp vụ thị trường mở kỳ hạn dài và công cụ hoán đổi tiền tệ (FX Swap) thay vì phụ thuộc đơn thuần vào việc bán can thiệp ngoại tệ giao ngay, nhằm duy trì dự trữ ngoại hối tối thiểu tương đương 3.5 đến 4.0 tháng nhập khẩu và kiểm soát tăng trưởng cung tiền M2 ổn định từ 10% đến 12%/năm giai đoạn 2024 - 2026.

Thứ tư, tăng cường hiệu quả công tác thanh tra, giám sát an toàn vi mô và vĩ mô của Cơ quan Thanh tra, Giám sát Ngân hàng. Cần xây dựng hệ thống chỉ báo cảnh báo sớm rủi ro lan tỏa hệ thống liên thị trường (Ngoại hối - Tiền tệ - Trái phiếu), thực hiện kiểm tra sức chịu đựng toàn hệ thống định kỳ 6 tháng một lần với các kịch bản sốc lãi suất tối thiểu 200 điểm cơ bản và tỷ giá biến động từ 3% đến 5%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Tài liệu này là nguồn tham khảo chuyên sâu và hữu ích cho bốn nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, Giám đốc Rủi ro (CRO), Trưởng bộ phận và Chuyên viên Quản trị Rủi ro tại các Ngân hàng Thương mại và Công ty Tài chính. Luận văn cung cấp hướng dẫn toán học chi tiết về việc ứng dụng hàm Copula hai biến vào bài kiểm tra sức chịu đựng vốn (ICAAP) và sức chịu đựng thanh khoản (ILAAP), giúp định lượng chính xác các cú sốc kết hợp giữa tỷ giá và lãi suất.

Thứ hai, Các nhà hoạch định chính sách và Chuyên viên phân tích vĩ mô tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tài chính và Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia. Công trình cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ và tác động lan tỏa của lãi suất điều hành lên thị trường ngoại hối giai đoạn 2007 - 2023.

Thứ ba, Giám đốc Nguồn vốn (Treasury Director), Nhà quản lý danh mục đầu tư và Chuyên gia Phân tích Tài chính tại các Quỹ đầu tư và Định chế Tài chính. Nghiên cứu hỗ trợ xây dựng chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá thông qua hợp đồng kỳ hạn, hoán đổi và tối ưu hóa danh mục đầu tư Trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 2 năm và 10 năm.

Thứ tư, Giảng viên, Nghiên cứu sinh, Học viên Cao học và Sinh viên chuyên ngành Kinh tế học, Tài chính - Ngân hàng, Toán kinh tế và Kinh tế lượng ứng dụng. Luận văn là tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình ước lượng chuỗi thời gian nâng cao từ mô hình ARFIMA, GJR-GARCH đến các họ Copula Elip và Archimedes trên phần mềm R.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao mô hình Copula lại vượt trội hơn các mô hình tương quan tuyến tính trong phân tích tỷ giá và lãi suất?

Mô hình Copula vượt trội vì không bị ràng buộc bởi giả định phân phối chuẩn của chuỗi dữ liệu tài chính. Trong thực tế, dữ liệu tỷ giá và lãi suất tại Việt Nam giai đoạn 2007 - 2023 có đặc tính biến động bất đối xứng và đuôi dày. Copula cho phép tách biệt phân phối biên và cấu trúc phụ thuộc, giúp đo lường chính xác xác suất xảy ra các biến cố cực đoan đồng thời ở cả hai thị trường.

Hiện tượng thất bại của thuyết ngang giá lãi suất không bảo hiểm (UIP) tại Việt Nam biểu hiện như thế nào?

Thuyết UIP cho rằng chênh lệch lãi suất sẽ bằng mức độ biến động kỳ vọng của tỷ giá. Tuy nhiên, tại Việt Nam trong ngắn hạn, khi chênh lệch lãi suất duy trì ở mức cao, dòng vốn đầu cơ Carry Trade chảy vào khiến đồng nội tệ tăng giá thay vì giảm giá như lý thuyết thuần túy. Hiện tượng này chỉ biến mất khi xuất hiện các cú sốc vĩ mô toàn cầu làm đảo chiều dòng vốn đột ngột.

Biến động tỷ giá và chênh lệch lãi suất năm 2022 đã tác động tiêu cực đến hệ thống ngân hàng ra sao?

Năm 2022, việc can thiệp bán hơn 20 tỷ USD đã hút mạnh thanh khoản VND khỏi hệ thống ngân hàng, đẩy lãi suất liên ngân hàng lên gần 9%/năm. Sự chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng 14.20% và huy động vốn khoảng 6.00% buộc các ngân hàng tăng lãi suất huy động lên trên 9%/năm, dẫn tới chi phí vốn tăng cao, kìm hãm tăng trưởng tín dụng năm 2023 xuống 4.73% và làm nợ xấu tăng trên 4.50%.

Các ngân hàng thương mại cần điều chỉnh bài kiểm tra sức chịu đựng theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN như thế nào?

Các ngân hàng thương mại cần từ bỏ phương pháp giả định hệ số tương quan tuyến tính bất biến trong mọi điều kiện thị trường. Thay vào đó, ngân hàng nên tích hợp các hàm Copula như Clayton và Rotated Clayton để xây dựng ma trận phụ thuộc đuôi, giúp ước lượng chính xác mức độ tổn thất vốn và suy giảm thanh khoản khi các yếu tố vĩ mô chịu cú sốc đồng thời.

Cơ quan quản lý nên làm gì để hạn chế rủi ro dòng vốn rút ra do chênh lệch lãi suất VND và USD âm?

Ngân hàng Nhà nước cần duy trì khoảng cách chênh lệch lãi suất điều hành và lãi suất liên ngân hàng ở mức hợp lý, tối ưu từ 1.00% đến 1.50%/năm đối với các kỳ hạn ngắn. Đồng thời, cần kết hợp linh hoạt giữa các công cụ thị trường mở, phát hành tín phiếu và các hợp đồng hoán đổi ngoại tệ để điều tiết thanh khoản mà không gây cạn kiệt dự trữ ngoại hối quốc gia.

Kết luận

  • Luận văn đã mô hình hóa thành công mối quan hệ phi tuyến giữa tỷ giá VND/USD và sự chênh lệch lãi suất qua 198 quan sát thực nghiệm giai đoạn từ tháng 07/2007 đến tháng 12/2023.
  • Khẳng định tính ưu việt của phương pháp ARFIMA - GJR-GARCH kết hợp hàm Copula trong việc nắm bắt cấu trúc phụ thuộc đuôi và hiệu ứng bất đối xứng so với các mô hình kinh tế lượng truyền thống.
  • Chỉ ra cấu trúc phụ thuộc đa dạng: mô hình Rotated 90 Clayton Copula phù hợp cho kỳ hạn tiền tệ 1 tháng, Gaussian Copula cho kỳ hạn 6 tháng và lãi suất điều hành, Clayton Copula cho Trái phiếu Chính phủ 2 năm và 10 năm.
  • Cung cấp khung giải pháp thực tiễn giúp các ngân hàng thương mại nâng cấp bài kiểm tra sức chịu đựng (Stress Testing) theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN và Basel III, tối ưu hóa quản trị rủi ro thanh khoản và rủi ro thị trường.
  • Đề xuất lộ trình 2024 - 2026 cho Ngân hàng Nhà nước trong việc hoàn thiện công cụ điều hành chính sách tiền tệ và tăng cường năng lực giám sát an toàn hệ thống tài chính vĩ mô.

Các tổ chức tín dụng và chuyên gia nghiên cứu quan tâm có thể ứng dụng trực tiếp khung phân tích định lượng của luận văn để nâng cao năng lực quản trị rủi ro danh mục và chủ động ứng phó trước các biến động phức tạp của thị trường tài chính quốc tế.