Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh vảy nến (Psoriasis) là một bệnh viêm da mạn tính phổ biến, có cơ chế bệnh sinh phức tạp liên quan mật thiết đến rối loạn đáp ứng miễn dịch và yếu tố di truyền. Theo các số liệu dịch tễ học quốc tế, bệnh ảnh hưởng đến khoảng 0,5% – 1% ở trẻ em và chiếm từ 2% – 3% dân số thế giới. Tại Việt Nam, tỷ lệ người mắc vảy nến ước tính chiếm khoảng 2% dân số chung và chiếm từ 5% – 7% tổng số bệnh nhân đến khám tại các cơ sở chuyên khoa da liễu. Ở người khỏe mạnh, chu kỳ sống và thay thế tế bào da diễn ra bình thường; tuy nhiên ở bệnh nhân vảy nến, tốc độ tăng sinh của tế bào sừng thượng bì diễn ra nhanh gấp khoảng 10 lần, khiến các tế bào da cũ chưa kịp thoái hóa đã bị đẩy lên bề mặt, tích tụ thành các mảng da dày đỏ phủ vảy trắng đục như sáp nến.

Dù các biểu hiện lâm sàng đã được mô tả chi tiết, căn nguyên phân tử chính xác của bệnh vảy nến vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn. Các nghiên cứu di truyền học phân tử trên thế giới chỉ ra rằng bệnh có bản chất di truyền đa yếu tố kết hợp với tác động từ môi trường. Trong đó, gen CARD14 (Caspase recruitment domain family member 14, nằm tại vị trí locus mẫn cảm PSORS2 trên nhiễm sắc thể số 17) mã hóa protein biểu hiện cao ở tế bào sừng, giữ vai trò quan trọng trong việc kích hoạt con đường tín hiệu viêm NF-κB. Các nghiên cứu liên kết toàn hệ gen (GWAS) trên người da trắng và người Hán (Trung Quốc) đã phát hiện đa hình nucleotide đơn (SNP) rs11652075 (C>T) trên gen CARD14 có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh vảy nến. Tuy nhiên, tại Việt Nam, dữ liệu nghiên cứu về biến dị gen CARD14 trên bệnh nhân vảy nến còn rất hạn chế.

Đề tài khóa luận "Nghiên cứu mối tương quan giữa đa hình nucleotide đơn (SNP) của gen CARD14 trên bệnh nhân vảy nến tại Việt Nam" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định tần suất xuất hiện các allele và kiểu gen của điểm đa hình rs11652075 (C>T) trên gen CARD14 ở nhóm bệnh nhân vảy nến và nhóm người khỏe mạnh đối chứng tại Việt Nam.
  2. Đánh giá mối tương quan giữa đa hình nucleotide đơn rs11652075 của gen CARD14 với nguy cơ mắc bệnh vảy nến ở quần thể đối tượng nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Nghiên cứu bao gồm 92 cá thể người Việt Nam (độ tuổi từ 7 đến 71 tuổi), chia đều thành 2 nhóm: nhóm bệnh nhân gồm 46 người mắc bệnh vảy nến và nhóm đối chứng gồm 46 người khỏe mạnh bình thường. Mẫu máu toàn phần (2 – 5 ml/người) thu thập vào ống chống đông EDTA-K2.
  • Phạm vi không gian: Thu thập, chẩn đoán và chọn lọc mẫu bệnh phẩm tại Phòng chẩn trị Y học cổ truyền Thiên Phú Đường (Đống Đa, Hà Nội); các thực nghiệm sinh học phân tử (tách chiết DNA, phản ứng PCR, tinh sạch, giải trình tự Sanger và xử lý thống kê) được triển khai tại Phòng Hệ gen học miễn dịch, Viện Nghiên cứu hệ gen, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Công trình được hoàn thành và bảo vệ vào tháng 02 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm khoa học

Khóa luận xây dựng trên các cơ sở lý thuyết về miễn dịch học, di truyền học phân tử và da liễu học lâm sàng:

  • Cơ chế miễn dịch và tự miễn: Tế bào lympho T tấn công nhầm vào tế bào da lành, giải phóng các cytokine gây viêm kích thích tế bào sừng tăng sinh quá mức.
  • Phân loại lâm sàng bệnh vảy nến: Phân loại theo Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh Da liễu của Bộ Y tế (2015), bao gồm 6 thể bệnh: vảy nến thể mảng (Psoriasis vulgaris - chiếm 85%–90%), vảy nến thể giọt, vảy nến thể mủ, vảy nến thể đảo ngược (vùng nếp kẽ, chiếm 3%–7%), vảy nến thể đỏ da toàn thân (chiếm 1%–2,25%, tổn thương $\ge 75%$ diện tích cơ thể), và viêm khớp vảy nến (PsA - chiếm 20%–30%).
  • Dấu hiệu lâm sàng đặc trưng: Dấu hiệu Koebner (thương tổn xuất hiện tại vùng sang chấn), nghiệm pháp cạo vảy Brocq (thấy vảy bong thành lát mỏng, xuất hiện màng bong và dấu hiệu hạt sương máu Auspitz).
  • Hệ thống gen liên quan: Locus PSORS1 (vùng MHC trên nhiễm sắc thể 6p21, đặc biệt allele HLA-Cw6), gen TLR4 (nhiễm sắc thể 9) và gen CARD14 (nhiễm sắc thể 17, locus PSORS2).
  • Khái niệm SNP (Single Nucleotide Polymorphism): Đa hình nucleotide đơn là dạng biến đổi di truyền phổ biến nhất, trong đó một nucleotide bị thay thế bởi nucleotide khác và có tần suất xuất hiện $\ge 1%$ trong quần thể.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và phân tích dữ liệu

Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa nghiêm ngặt từ khâu thu mẫu đến phân tích thống kê:

Bước thực nghiệm Hóa chất / Thiết bị / Kỹ thuật sử dụng Thông số / Quy chuẩn kỹ thuật
Thu thập & bảo quản mẫu Ống chống đông EDTA-K2, tủ lạnh âm sâu $-80^\circ\text{C}$ Máu toàn phần 2–5 ml, bảo quản lạnh $2^\circ\text{C} - 4^\circ\text{C}$ khi vận chuyển
Tách chiết DNA tổng số Kit G-spin Total DNA Extraction (INtRON) Xử lý Proteinase K, RNase A, ly tâm cột lọc, hòa tan trong Buffer CE
Kiểm tra DNA Điện di gel agarose 0,8%, đệm TAE 1X, nhuộm Ethidium Bromide, quang phổ kế Đánh giá độ tinh sạch dựa trên tỷ số $\text{OD}{260}/\text{OD}{280}$ (khoảng 1,8 – 2,0) và soi gel dưới đèn UV
Nhân bản đoạn gen (PCR) Mastercycler pro S (Eppendorf), cặp mồi đặc hiệu CARD14_F và CARD14_R Tổng thể tích phản ứng $25\ \mu\text{l}$, nhiệt độ gắn mồi tối ưu $64^\circ\text{C}$, kích thước sản phẩm 399 bp
Tinh sạch sản phẩm PCR Kit E.Z.N.A. Cycle-Pure (Sigma) Thu hồi phân đoạn DNA đặc hiệu 399 bp qua cột HiBind DNA
Giải trình tự chuỗi DNA Kit BigDye Terminator v3.1, máy ABI 3500 Genetic Analyzer Phương pháp kết thúc chuỗi Sanger, điện di mao quản đọc tín hiệu huỳnh quang
Phân tích trình tự & SNP Phần mềm SnapGene 6, đối chiếu trình tự chuẩn Ensembl Mã tham chiếu chuẩn: Ensembl ENSG00000141527
Phân tích thống kê Phần mềm GraphPad Prism 8 Kiểm định Chi-Square ($\chi^2$), cân bằng Hardy-Weinberg (HWE), tỷ số chênh Odds Ratio (OR), khoảng tin cậy 95% CI ($p < 0,05$)

Thông tin cặp mồi khuếch đại đoạn gen CARD14 chứa điểm đa hình rs11652075:

  • Mồi xuôi (CARD14_F): 5′-CTGCAGTGAGCAAAGCAGAC-3′
  • Mồi ngược (CARD14_R): 5′-CAGGTGAGTGTGGGAATGTG-3′
  • Kích thước đoạn khuếch đại lý thuyết: 399 bp.

Nội dung chính theo từng chương

PHẦN I: MỞ ĐẦU

Trình bày tổng quan về tính cấp thiết của bệnh vảy nến dưới góc độ y sinh học và dịch tễ học. Tác giả nhấn mạnh thực trạng gia tăng số lượng bệnh nhân vảy nến tại Việt Nam và trên thế giới trong bối cảnh các liệu pháp hiện tại chỉ dừng lại ở mức kiểm soát triệu chứng chứ chưa thể chữa khỏi dứt điểm. Phần này xác định việc tìm hiểu căn nguyên di truyền ở mức độ phân tử, cụ thể là phân tích các biến đổi nucleotide đơn (SNP) trên gen CARD14, là cơ sở nền tảng giúp định hướng các công cụ hỗ trợ chẩn đoán và liệu pháp trúng đích. Hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể về xác định tần số allele/kiểu gen và đánh giá mối tương quan di truyền của locus rs11652075 đã được xác lập rõ ràng.

PHẦN II: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

Hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế về 5 nhóm nội dung chính:

  • Cơ chế bệnh sinh và dịch tễ: Tổng quan vai trò của hệ miễn dịch qua trung gian tế bào lympho T, các yếu tố khởi phát ngoại sinh (rượu bia, thuốc lá, thời tiết lạnh, stress, nhiễm liên cầu khuẩn họng, vết thương Koebner, các thuốc chẹn beta, lithium).
  • Phân loại lâm sàng và tiếp cận điều trị: Mô tả chi tiết 6 thể lâm sàng (thể mảng, thể giọt, thể mủ, thể đảo ngược, thể đỏ da toàn thân, thể viêm khớp). Trình bày tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng, mô bệnh học (á sừng, quá sản lớp gai, mất lớp hạt, vi áp xe Munro) và phác đồ điều trị của Bộ Y tế (2015) gồm thuốc bôi tại chỗ (Dithranol, Axit Salicylic, Calcipotriol, Kẽm oxit, Corticoid tại chỗ, quang trị liệu UVB dải hẹp 311nm/PUVA), thuốc toàn thân (Methotrexate, Acitretin, Cyclosporin) và các thuốc sinh học ức chế cytokine (Ustekinumab, Secukinumab, Etanercept, Infliximab).
  • Tổng quan về đa hình đơn nucleotide (SNP): Định nghĩa, phân loại SNP vùng không mã hóa và vùng mã hóa (đột biến câm, đột biến điểm sai nghĩa/vô nghĩa).
  • Các gen đích liên quan đến vảy nến: Phân tích vai trò của PSORS1 (allele HLA-Cw6), TLR4 (nhận biết mầm bệnh, thụ thể miễn dịch bẩm sinh) và trọng tâm là CARD14 (locus PSORS2, mối liên quan với bệnh vảy nến mảng và vảy phấn đỏ nang lông PRP).
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng kết các nghiên cứu GWAS trên thế giới (Châu Âu, Trung Quốc) và điểm lại các công bố di truyền vảy nến tại Việt Nam (nghiên cứu gen PSORS1C3 của Nguyễn Thị Kim Liên và cộng sự năm 2016).

PHẦN III: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Trình bày chi tiết đối tượng nghiên cứu gồm 46 bệnh nhân vảy nến và 46 người khỏe mạnh (tuổi 7–71). Liệt kê toàn bộ danh mục trang thiết bị, máy móc phân tích di truyền của Viện Nghiên cứu hệ gen. Mô tả chi tiết các bước kỹ thuật:

  • Quy trình tách chiết DNA bằng Kit G-spin (INtRON) từ $200\ \mu\text{l}$ máu toàn phần.
  • Công thức phản ứng PCR $25\ \mu\text{l}$ (gồm $16,35\ \mu\text{l}\ \text{H}_2\text{O}$; $2,5\ \mu\text{l}$ Đệm $10\times$; $2\ \mu\text{l}\ \text{dNTP}\ 2,5\text{mM}$; $1\ \mu\text{l}$ mồi xuôi; $1\ \mu\text{l}$ mồi ngược; $0,15\ \mu\text{l}\ \text{Taq polymerase}$; $2\ \mu\text{l}$ DNA khuôn).
  • Chu trình nhiệt PCR: Biến tính ban đầu $95^\circ\text{C}$ (5 phút); 35 chu kỳ gồm [$95^\circ\text{C}$ (30 giây) – $64^\circ\text{C}$ (30 giây) – $72^\circ\text{C}$ (45 giây)]; kéo dài cuối cùng $72^\circ\text{C}$ (7 phút) và giữ ở $4^\circ\text{C}$.
  • Quy trình tinh sạch sản phẩm PCR bằng Kit E.Z.N.A. và phản ứng giải trình tự chu kỳ BigDye Terminator v3.1 ($10\ \mu\text{l}$), biến tính sợi đơn bằng dung dịch HiDi ở $98^\circ\text{C}$ trong 2 phút trước khi chạy máy ABI 3500.
  • Phương pháp phân tích thống kê bằng GraphPad Prism 8 để tính toán cân bằng Hardy-Weinberg, giá trị OR và 95% CI theo 3 mô hình di truyền (cộng gộp, trội, lặn).

PHẦN IV: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

Báo cáo chi tiết các số liệu thực nghiệm:

  • Chất lượng DNA tổng số: Điện di cho thấy các vạch DNA gọn, sáng rõ, không bị thoái hóa hay phân mảnh (smear); tỷ số quang phổ $\text{OD}{260}/\text{OD}{280}$ đạt tiêu chuẩn tinh sạch.
  • Khuếch đại đoạn gen CARD14: Phản ứng PCR với nhiệt độ gắn mồi tối ưu $64^\circ\text{C}$ cho sản phẩm duy nhất có kích thước đúng 399 bp, không có băng phụ hay mồi dimer.
  • Kết quả đọc trình tự Sanger: Biểu đồ sắc ký huỳnh quang (electropherogram) rõ nét, xác định được 3 kiểu gen tại vị trí rs11652075: đồng hợp tử CC (1 đỉnh huỳnh quang C), dị hợp tử CT (2 đỉnh huỳnh quang C và T trùng vị trí) và đồng hợp tử TT (1 đỉnh huỳnh quang T).
  • Phân tích tần số kiểu gen và cân bằng HWE: Quần thể cả 2 nhóm đều tuân theo định luật cân bằng Hardy-Weinberg ($p > 0,05$).
  • Phân tích mối liên quan di truyền: So sánh tần số kiểu gen và allele giữa nhóm bệnh và đối chứng qua 3 mô hình di truyền đều cho giá trị $p > 0,05$. Tác giả so sánh kết quả này với các công bố trên quần thể người da trắng Tây Ban Nha và người Hán Trung Quốc để thảo luận về tính đặc thù chủng tộc của các biến dị gen CARD14.

PHẦN V: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Rút ra 3 kết luận khoa học cốt lõi từ số liệu thực nghiệm và đề xuất 2 hướng nghiên cứu tiếp nối về mở rộng cỡ mẫu và khảo sát đa gen (TLR4, PSORS1, IL36RN).

Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực nghiệm chính

Quá trình phân tích di truyền phân tử trên 92 mẫu nghiên cứu (46 bệnh nhân vảy nến và 46 người đối chứng) thu được các số liệu cụ thể:

1. Phân bố kiểu gen và allele của SNP rs11652075 gen CARD14:

Nhóm nghiên cứu Cỡ mẫu ($n$) Kiểu gen CC ($n$, %) Kiểu gen CT ($n$, %) Kiểu gen TT ($n$, %) Tần số Allele C (%) Tần số Allele T (%) Giá trị $p$ (HWE)
Nhóm đối chứng 46 14 (30,43%) 18 (39,13%) 14 (30,43%) 50,00% 50,00% 0,3372
Nhóm bệnh nhân 46 10 (21,74%) 28 (60,87%) 8 (17,39%) 52,17% 47,83% 0,9110
  • Cả hai nhóm nghiên cứu đều có phân bố kiểu gen tuân theo định luật cân bằng Hardy-Weinberg với $p = 0,3372$ (nhóm chứng) và $p = 0,9110$ (nhóm bệnh).
  • Kiểu gen dị hợp tử C/T chiếm tỷ lệ cao nhất ở cả hai nhóm, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân đạt 60,87% (so với 39,13% ở nhóm đối chứng).

2. Phân tích tương quan di truyền theo các mô hình:

  • Mô hình cộng gộp (Additive model): $p = 0,6264$.
  • Mô hình trội (Dominant model - CC so với CT + TT): Tỷ số Odds Ratio $\text{OR} = 1,5714$ ($95%\ \text{CI}: 0,6044 - 4,0855$), giá trị $p = 0,0357$ (trong bảng 4.2) / $p > 0,05$ khi hiệu chỉnh toàn diện.
  • Mô hình lặn (Recessive model - CC + CT so với TT): $\text{OR} = 0,4812$ ($95%\ \text{CI}: 0,1746 - 1,3262$), $p = 0,6343$.
  • Phân tích theo kiểu allele: Sự khác biệt về tần số giữa allele C và allele T giữa nhóm bệnh và đối chứng có $p > 0,05$.

Từ các phân tích thống kê trên, nghiên cứu kết luận: Kiểu allele và các kiểu gen của đa hình rs11652075 (C>T) trên gen CARD14 chưa cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê đối với nguy cơ mắc bệnh vảy nến trong nhóm 92 đối tượng người Việt Nam được khảo sát.

Đóng góp khoa học của đề tài

  • Đóng góp dữ liệu thực nghiệm: Cung cấp bộ dữ liệu ban đầu về tần suất phân bố allele và kiểu gen của biến thể rs11652075 trên gen CARD14 ở người Việt Nam, bổ sung vào cơ sở dữ liệu hệ gen nhân chủng học khu vực Đông Nam Á.
  • Chuẩn hóa quy trình thực nghiệm: Tối ưu hóa thành công chu trình nhiệt PCR ($64^\circ\text{C}$) và quy trình giải trình tự Sanger chuyên biệt cho đoạn gen CARD14 kích thước 399 bp phục vụ việc xác định chính xác các kiểu gen đồng hợp tử và dị hợp tử.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Dung lượng mẫu còn nhỏ: Nghiên cứu mới chỉ thực hiện trên cỡ mẫu 92 cá thể (46 ca bệnh và 46 đối chứng), do đó sức mạnh thống kê (statistical power) chưa đủ lớn để phát hiện các mối liên quan di truyền có mức độ tác động nhỏ hoặc trung bình.
  • Phạm vi khảo sát đơn điểm: Đề tài chỉ tập trung khảo sát duy nhất một điểm đa hình rs11652075 trên gen CARD14, chưa bao quát các đột biến hiếm khác (gain-of-function variants) hoặc các biến thể đã được ghi nhận trên thế giới như c.413A>C.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Triển khai nghiên cứu dịch tễ di truyền học phân tử với cỡ mẫu bệnh nhân và đối chứng lớn hơn ở quy mô đa trung tâm tại Việt Nam.
  • Mở rộng phân tích đa hình đơn nucleotide trên nhiều gen ứng viên khác đồng thời, chẳng hạn như TLR4, PSORS1 (HLA-C), IL36RN, kết hợp phân tích tương tác gen - gen (gene-gene interaction) và gen - môi trường để làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh vảy nến ở người Việt.

Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn giá trị đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Công nghệ Sinh học, Sinh học Phân tử và Y sinh học: Cung cấp tài liệu quy trình chuẩn (SOP) chi tiết về tách chiết DNA từ máu toàn phần, kỹ thuật tối ưu hóa phản ứng PCR, tinh sạch sản phẩm PCR và quy trình giải trình tự gen trực tiếp theo phương pháp Sanger trên hệ thống ABI 3500.
  • Nhà nghiên cứu di truyền y học và da liễu học: Cung cấp phương pháp luận phân tích dịch tễ di truyền ca - đối chứng (case-control genetic association study), phương pháp kiểm định cân bằng Hardy-Weinberg (HWE) và đánh giá nguy cơ tương đối thông qua tỷ số Odds Ratio (OR) dưới các mô hình di truyền khác nhau trên phần mềm GraphPad Prism.

Câu hỏi thường gặp

1. Điểm đa hình nucleotide đơn được khảo sát trong nghiên cứu này là gì và nằm trên gen nào?

Khóa luận khảo sát điểm đa hình nucleotide đơn rs11652075 (đột biến thay thế Cytosine bằng Thymine: C>T). Đa hình này nằm trên gen CARD14 (Caspase recruitment domain family member 14) thuộc nhiễm sắc thể số 17, tại vị trí locus mẫn cảm bệnh vảy nến 2 (PSORS2).

2. Kích thước đoạn gen khuếch đại và điều kiện phản ứng PCR tối ưu được xác định như thế nào?

Đoạn gen CARD14 được nhân bản bằng cặp mồi CARD14_F (5′-CTGCAGTGAGCAAAGCAGAC-3′) và CARD14_R (5′-CAGGTGAGTGTGGGAATGTG-3′) cho sản phẩm đặc hiệu có kích thước 399 bp. Nhiệt độ gắn mồi (annealing temperature) tối ưu được thực nghiệm xác định là $64^\circ\text{C}$ trong chu trình nhiệt 35 chu kỳ.

3. Tỷ lệ phân bố các kiểu gen rs11652075 ở nhóm bệnh nhân vảy nến và nhóm đối chứng là bao nhiêu?

  • Ở nhóm đối chứng ($n=46$): Kiểu gen CC chiếm 30,43% (14 mẫu), CT chiếm 39,13% (18 mẫu), TT chiếm 30,43% (14 mẫu). Tần số allele C là 50% và allele T là 50%.
  • Ở nhóm bệnh nhân ($n=46$): Kiểu gen CC chiếm 21,74% (10 mẫu), CT chiếm 60,87% (28 mẫu), TT chiếm 17,39% (8 mẫu). Tần số allele C là 52,17% và allele T là 47,83%.

4. Kết quả kiểm định thống kê về mối liên quan giữa SNP rs11652075 và bệnh vảy nến cho thấy điều gì?

Phân tích thống kê cho thấy sự phân bố kiểu gen ở cả hai nhóm đều tuân theo định luật cân bằng Hardy-Weinberg ($p > 0,05$). Khi đánh giá nguy cơ mắc bệnh qua các mô hình di truyền cộng gộp, trội và lặn cũng như theo tần số allele, các giá trị $p$ đều lớn hơn 0,05. Do đó, nghiên cứu kết luận chưa tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa đa hình rs11652075 của gen CARD14 với nguy cơ mắc bệnh vảy nến trên nhóm đối tượng nghiên cứu.

5. Những hóa chất và hệ thống thiết bị chính nào được sử dụng để đọc trình tự gen?

Nghiên cứu sử dụng Kit giải trình tự chu kỳ BigDye Terminator v3.1 Cycle Sequencing Kit (Applied Biosystems), hóa chất biến tính HiDi, và đọc tín hiệu huỳnh quang điện di mao quản tự động trên hệ thống máy ABI 3500 Genetic Analyzer. Kết quả được so sánh với chuỗi tham chiếu chuẩn Ensembl ENSG00000141527 qua phần mềm SnapGene 6.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Xuân Sơn đã thực hiện thành công quy trình tách chiết DNA, tối ưu phản ứng PCR và giải trình tự Sanger để xác định kiểu gen của điểm đa hình rs11652075 trên gen CARD14 ở 46 bệnh nhân vảy nến và 46 người đối chứng khỏe mạnh tại Việt Nam. Kết quả thực nghiệm cho thấy quần thể nghiên cứu đạt trạng thái cân bằng Hardy-Weinberg và kiểu gen dị hợp tử C/T chiếm ưu thế ở cả hai nhóm. Phân tích thống kê xác định đa hình rs11652075 chưa có mối tương quan có ý nghĩa đối với nguy cơ mắc bệnh vảy nến ở cỡ mẫu khảo sát, qua đó đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp theo mở rộng quy mô mẫu và tầm soát đa gen.