Khảo Sát Mối Liên Quan Giữa Các Biến Thể Gene ABCG2 Và Nồng Độ Axit Uric Máu Ở Người Trưởng Thành

Khảo sát mối liên hệ giữa biến thể gene abcg2 và nồng độ axit uric máu ở người trưởng thành, cung cấp thông tin quan trọng cho sức khỏe.

Chuyên ngành

Khoa học y sinh (Sinh lý học)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ y học

2021

143
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ. ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN Y VĂN

1.1. Những nghiên cứu về nồng độ axit uric máu

1.2. Gene ABCG2 và các biến thể của gene ABCG2

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.5. Định nghĩa các biến số nghiên cứu

2.6. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu

2.7. Quy trình nghiên cứu

2.8. Phương pháp phân tích dữ liệu

2.9. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

3.2. Tỉ lệ biến thể Q141K, Q126X, V12M của gene ABCG2 ở người Việt Nam trưởng thành

3.3. Mối liên quan của các biến thể V12M, Q141K, Q126X của gene ABCG2 với nồng độ axit uric máu ở người Việt Nam trưởng thành

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU

PHỤ LỤC 2: BẢN THÔNG TIN DÀNH CHO NGƯỜI THAM GIA NGHIÊN CỨU VÀ CHẤP THUẬN THAM GIA NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 3: BẢNG TÓM TẮT ĐẶC ĐIỂM ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 4: KẾT QUẢ GIẢI TRÌNH TỰ GENE ABCG2

PHỤ LỤC 5: DANH SÁCH ĐỐI TƯỢNG THAM GIA NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 6: CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG ĐẠO ĐỨC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu ABCG2 và Axit Uric Máu

Nghiên cứu về mối liên quan giữa biến thể gen ABCG2nồng độ axit uric máungười trưởng thành là một lĩnh vực quan trọng trong y học hiện đại. Axit uric là sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển hóa purine, và nồng độ của nó trong máu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm cả di truyền. Gen ABCG2 đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển axit uric qua thận và ruột. Các biến thể gen ABCG2 có thể ảnh hưởng đến chức năng của protein vận chuyển, dẫn đến sự thay đổi trong nồng độ axit uric máu. Nghiên cứu này nhằm mục đích khám phá mối liên hệ giữa các biến thể gen ABCG2nồng độ axit uric máungười trưởng thành, từ đó cung cấp thông tin quan trọng cho việc phòng ngừa và điều trị các bệnh liên quan đến tăng axit uric máu, như bệnh gout. Theo nghiên cứu của Lý Bảo Ngọc năm 2021, "rối loạn chức năng protein vận chuyển axit uric mà do rối loạn chức năng gene mã hóa cho protein vận chuyển, đóng vai trò quan trọng trong rối loạn nồng độ axit uric máu, thường gặp là tăng axit uric máu."

1.1. Vai Trò Của Gen ABCG2 Trong Vận Chuyển Uric Acid

Gen ABCG2 mã hóa cho một protein vận chuyển quan trọng, tham gia vào quá trình bài tiết axit uric qua thận và ruột. Protein này thuộc họ protein vận chuyển ABC, sử dụng năng lượng từ ATP để vận chuyển các chất qua màng tế bào. Chức năng của gen ABCG2 có thể bị ảnh hưởng bởi các đột biến gen ABCG2, dẫn đến sự thay đổi trong khả năng vận chuyển axit uric. Điều này có thể gây ra sự tích tụ axit uric trong máu, dẫn đến tăng axit uric máu và các vấn đề sức khỏe liên quan. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng ABCG2 đóng vai trò chính trong bài xuất axit uric qua cả đường niệu và đường tiêu hóa, có tính di truyền.

1.2. Ảnh Hưởng Của Biến Thể Gene ABCG2 Đến Axit Uric Máu

Các biến thể gene ABCG2, như Q141K, Q126X và V12M, đã được chứng minh là có liên quan đến nồng độ axit uric máu. Các biến thể này có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của protein ABCG2, làm giảm khả năng vận chuyển axit uric. Điều này có thể dẫn đến tăng axit uric máu và tăng nguy cơ mắc bệnh gout. Tần số của các biến thể này khác nhau giữa các chủng tộc và dân số, cho thấy sự khác biệt về di truyền trong việc điều hòa nồng độ axit uric máu. Theo các nghiên cứu trước, Q141K, Q126X, V12M có tần số alen thay đổi theo chủng tộc, thường gặp ở dân số Châu Á.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Đa Hình Gen ABCG2 và Gout

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về mối liên quan giữa biến thể gen ABCG2nồng độ axit uric máu, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phức tạp của tương tác gen-môi trường. Nồng độ axit uric máu không chỉ bị ảnh hưởng bởi di truyền mà còn bởi chế độ ăn uống, lối sống và các yếu tố môi trường khác. Do đó, việc phân tích và đánh giá chính xác vai trò của gen ABCG2 trong việc điều hòa nồng độ axit uric máu đòi hỏi các nghiên cứu lớn, đa trung tâm và có thiết kế chặt chẽ. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân tử để hiểu rõ cách các biến thể gen ABCG2 ảnh hưởng đến chức năng của protein vận chuyển và chuyển hóa purin. Theo nghiên cứu của Lý Bảo Ngọc năm 2021, "trên thế giới và tại Việt Nam, các nghiên cứu trước vẫn còn nhiều tranh cãi về mối liên quan giữa các biến thể Q141K, Q126X, V12M của gene ABCG2 với nồng độ axit uric máu, chưa thể đạt đến đồng thuận dự đoán được nồng độ axit uric máu khi một cá thể mang biến thể gene cụ thể."

2.1. Yếu Tố Môi Trường Ảnh Hưởng Nồng Độ Axit Uric

Chế độ ăn uống giàu purine, tiêu thụ nhiều rượu bia và các yếu tố lối sống khác có thể làm tăng nồng độ axit uric máu. Các yếu tố môi trường này có thể tương tác với các biến thể gen ABCG2, làm tăng nguy cơ tăng axit uric máubệnh gout. Do đó, việc kiểm soát các yếu tố môi trường là rất quan trọng trong việc phòng ngừa và điều trị các bệnh liên quan đến axit uric. Cần có các nghiên cứu để đánh giá tác động của các yếu tố môi trường lên nồng độ axit uric máu ở những người có các biến thể gen ABCG2 khác nhau.

2.2. Sự Khác Biệt Về Dân Tộc Trong Nghiên Cứu Di Truyền

Tần số của các biến thể gen ABCG2 khác nhau giữa các dân tộc và chủng tộc. Điều này có thể giải thích sự khác biệt về tỷ lệ mắc bệnh gout và các bệnh liên quan đến axit uric giữa các nhóm dân số khác nhau. Các nghiên cứu cần được thực hiện trên nhiều nhóm dân số khác nhau để xác định vai trò của gen ABCG2 trong việc điều hòa nồng độ axit uric máu ở từng nhóm. Điều này sẽ giúp phát triển các chiến lược phòng ngừa và điều trị phù hợp cho từng nhóm dân số. Theo các nghiên cứu trước, Q141K, Q126X, V12M có tần số alen thay đổi theo chủng tộc, thường gặp ở dân số Châu Á.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Biến Thể Gen ABCG2 và Axit Uric

Nghiên cứu về mối liên quan giữa biến thể gen ABCG2nồng độ axit uric máu đòi hỏi các phương pháp nghiên cứu hiện đại và chính xác. Các phương pháp thường được sử dụng bao gồm giải trình tự gen, phân tích di truyền quần thể và nghiên cứu dịch tễ học. Giải trình tự gen cho phép xác định các biến thể gen ABCG2 ở từng cá nhân. Phân tích di truyền quần thể giúp xác định tần số của các biến thể này trong các nhóm dân số khác nhau. Nghiên cứu dịch tễ học giúp đánh giá mối liên quan giữa các biến thể gen ABCG2nồng độ axit uric máu trong cộng đồng. Các phương pháp này cần được kết hợp để có được cái nhìn toàn diện về vai trò của gen ABCG2 trong việc điều hòa nồng độ axit uric máu. Theo nghiên cứu của Zhou D. cộng sự, năm 2014, bằng phương pháp giải trình tự Sanger đã nhận diện được những biến thể Q141K, Q126X và V12M của gene ABCG2, tìm được mối liên quan giữa các biến thể này lên nồng độ axit uric máu của dân số Hán Trung Quốc.

3.1. Kỹ Thuật Giải Trình Tự Gen Sanger Trong Nghiên Cứu

Giải trình tự gen Sanger là một phương pháp được sử dụng rộng rãi để xác định trình tự DNA của gen ABCG2. Phương pháp này cho phép xác định các biến thể gen ABCG2 ở từng cá nhân một cách chính xác. Tuy nhiên, giải trình tự gen Sanger có thể tốn kém và mất thời gian, đặc biệt là khi cần phân tích một số lượng lớn mẫu. Các phương pháp giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) đang ngày càng trở nên phổ biến, cho phép phân tích đồng thời nhiều gen và mẫu với chi phí thấp hơn. Theo nghiên cứu của Lý Bảo Ngọc năm 2021, "Bằng kĩ thuật giải trình tự gene Sanger, chúng tôi hướng đến việc dự đoán được nồng độ axit uric máu của một người khi mang biến thể của gene ABCG2, từ đó, sẽ có hướng nhìn mới trong quản lý bệnh nhân mang alen nguy cơ với từng nồng độ axit uric máu nhất định."

3.2. Phân Tích Di Truyền Quần Thể và Dịch Tễ Học

Phân tích di truyền quần thể giúp xác định tần số của các biến thể gen ABCG2 trong các nhóm dân số khác nhau. Nghiên cứu dịch tễ học giúp đánh giá mối liên quan giữa các biến thể gen ABCG2nồng độ axit uric máu trong cộng đồng. Các nghiên cứu này có thể cung cấp thông tin quan trọng về vai trò của gen ABCG2 trong việc điều hòa nồng độ axit uric máu ở các nhóm dân số khác nhau. Các nghiên cứu dịch tễ học cần được thiết kế cẩn thận để kiểm soát các yếu tố gây nhiễu, như chế độ ăn uống, lối sống và các yếu tố môi trường khác.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn ABCG2 và Dự Đoán Nguy Cơ Gout

Nghiên cứu về mối liên quan giữa biến thể gen ABCG2nồng độ axit uric máu có nhiều ứng dụng thực tiễn trong việc phòng ngừa và điều trị bệnh gout. Việc xác định các biến thể gen ABCG2 có thể giúp dự đoán nguy cơ tăng axit uric máubệnh gout ở từng cá nhân. Những người có các biến thể nguy cơ cao có thể được tư vấn về chế độ ăn uống và lối sống phù hợp để giảm nguy cơ mắc bệnh. Ngoài ra, các nghiên cứu về cơ chế phân tử có thể giúp phát triển các loại thuốc mới nhắm vào protein ABCG2, giúp điều hòa nồng độ axit uric máu một cách hiệu quả. Việc tầm soát những biến thể của gene ABCG2 sẽ mang lại nhiều hứa hẹn trong nhận định sớm nguy cơ tăng axit uric máu, dự đoán nguy cơ bệnh lý đồng mắc.

4.1. Tư Vấn Di Truyền và Thay Đổi Lối Sống

Những người có các biến thể gen ABCG2 nguy cơ cao có thể được tư vấn về chế độ ăn uống và lối sống phù hợp để giảm nguy cơ tăng axit uric máubệnh gout. Chế độ ăn uống nên hạn chế các thực phẩm giàu purine, như thịt đỏ, hải sản và nội tạng động vật. Lối sống nên bao gồm việc duy trì cân nặng hợp lý, tập thể dục thường xuyên và tránh uống nhiều rượu bia. Tư vấn di truyền có thể giúp những người có nguy cơ cao hiểu rõ hơn về tình trạng của mình và đưa ra các quyết định sáng suốt về sức khỏe.

4.2. Phát Triển Thuốc Nhắm Vào Protein ABCG2

Các nghiên cứu về cơ chế phân tử có thể giúp phát triển các loại thuốc mới nhắm vào protein ABCG2, giúp điều hòa nồng độ axit uric máu một cách hiệu quả. Các loại thuốc này có thể tăng cường chức năng của protein ABCG2, giúp tăng cường bài tiết axit uric qua thận và ruột. Các loại thuốc này có thể là một lựa chọn điều trị hiệu quả cho những người bị tăng axit uric máubệnh gout.

V. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Gen ABCG2 và Axit Uric

Nghiên cứu về mối liên quan giữa biến thể gen ABCG2nồng độ axit uric máu là một lĩnh vực đầy hứa hẹn, có tiềm năng mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe cộng đồng. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc xác định các biến thể gen ABCG2 mới, hiểu rõ hơn về cơ chế phân tử và phát triển các phương pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu di truyền, dịch tễ học và lâm sàng sẽ giúp chúng ta có được cái nhìn toàn diện về vai trò của gen ABCG2 trong việc điều hòa nồng độ axit uric máu và phát triển các chiến lược phòng ngừa và điều trị bệnh gout hiệu quả hơn. Theo nghiên cứu của Lý Bảo Ngọc năm 2021, "Vậy nên, những nghiên cứu về nồng độ axit uric máu và những biến thể gene liên quan là cấp thiết, nhằm nhận định sớm nguy cơ, từ đó, có kế hoạch phòng ngừa sớm và can thiệp điều trị kịp thời, như thay đổi lối sống, chế độ ăn phù hợp, kiểm soát yếu tố nguy cơ, và có thể ứng dụng trong điều trị trúng đích biến thể gene ảnh hưởng nồng độ axit uric máu."

5.1. Nghiên Cứu Đa Trung Tâm và Đa Dạng Dân Số

Các nghiên cứu trong tương lai cần được thực hiện trên nhiều trung tâm và nhiều nhóm dân số khác nhau để đảm bảo tính tổng quát của kết quả. Các nghiên cứu này cần thu thập thông tin chi tiết về chế độ ăn uống, lối sống và các yếu tố môi trường khác để kiểm soát các yếu tố gây nhiễu. Các nghiên cứu đa trung tâm và đa dạng dân số sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vai trò của gen ABCG2 trong việc điều hòa nồng độ axit uric máu ở các nhóm dân số khác nhau.

5.2. Ứng Dụng Dược Lý Di Truyền Trong Điều Trị Gout

Các nghiên cứu về dược lý di truyền có thể giúp xác định các loại thuốc điều trị bệnh gout phù hợp cho từng cá nhân dựa trên kiểu gen ABCG2 của họ. Ví dụ, những người có các biến thể gen ABCG2 làm giảm chức năng của protein vận chuyển có thể cần liều thuốc cao hơn để đạt được hiệu quả điều trị tương đương. Ứng dụng dược lý di truyền có thể giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc.

07/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN Y VĂN 1.Tính chất của axit uric Axit uric, có trọng lượng phân tử là 169 dalton, là một axit yếu với pKa1 là 5.4 và pKa2 là 9.8, thể hiện qua hình 1. Ở pH máu sinh lý, axit uric đa phần tồn tại ở dạng ion âm urat (98% đến 99%), độ hòa tan của axit uric thường khoảng 6,8 mg/dl [8], [80], [83].1 Axit uric “Nguồn: Benn C. Giới hạn trên của giới hạn nồng độ axit uric máu bình thường ở nam cao hơn nồng độ mà axit uric sẽ kết tủa. Nồng độ axit uric máu ở người có giới hạn bình thường cao hơn so với các loại động vật hữu nhũ, thường trong khoảng 0,5 đến 2,0 mg/dl (30 – 120 µmol/l).

Ở động vật hữu nhũ, axit uric được men uricase chuyển hóa thành allantoin, là chất dễ tan hơn, bài xuất qua nước tiểu. Cơ thể người không có men uricase, do đó, axit uric là sản phẩm cuối cùng trong con đường chuyển hóa purine [86], [108].2 Chuyển hóa axit uric thành axit allantoic “Nguồn: Benn C.Chuyển hóa của axit uric trong cơ thể Axit uric là sản phẩm chuyển hóa của purines (adenine và guanine), gồm hai nguồn gốc là purine nội sinh và purine ngoại sinh [64], [108]. Trong đó, axit uric trong cơ thể có nguồn gốc từ purines ngoại sinh chiếm khoảng 20%, còn lại, axit uric nguồn gốc từ purine nội sinh chiếm khoảng 80% [125]. Mỗi ngày cơ thể tổng hợp được xấp xỉ 300 – 400 mg purine nội sinh do thoái biến các acid nucleic của cơ thể [64].

Purines là thành phần cấu thành nên nucleotide, được dùng trong tổng hợp DNA và RNA của cơ thể. Nucleotides được tổng hợp theo hai con đường chuyển hóa: tổng hợp de novo và con đường salvage (con đường tận dụng). Purines từ thực phẩm không tham gia đáng kể vào con đường salvage, chúng chủ yếu được chuyển hóa thành axit uric. Nucleic acids trong thực phẩm, chủ yếu ở dạng nucleoproteins, được chuyển hóa trong ruột non thành nucleotides.

Nucleotides sẽ bị thủy phân thành nucleosides bởi men nucleotidases và phosphatases. Nucleosides sẽ được hấp thu hoặc bị tách ra thành bases tự do bởi men nucleoside phosphorylase. Bases tự do sau đó sẽ bị oxy hóa thành axit uric nhờ xanthine oxidase. Nucleoside phosphorylase và xanthine oxidase có hoạt tính rất mạnh ở màng nhầy ruột non của cơ thể người.

Axit uric có thể được hấp thu và bài xuất qua nước tiểu, hoặc bị dị hóa bởi vi khuẩn đường ruột trong ruột già [9]. Bài tiết vào nước tiểu hoặc dị hóa bởi vi khuẩn đường ruột trong ruột già Hình 1.4 Purine ngoại sinh được chuyển hóa thành axit uric “Nguồn: Bhagavan N. XO bình thường ở trạng thái tiền thân là men dehydrogenease phụ thuộc NAD bất hoạt, sau đó sẽ được oxy hóa hoặc phân giải protein để thành dạng hoạt động. XO được phân bố khắp các cơ quan trong cơ thể như gan, ruột, phổi, thận, tim, não, huyết tương, là chất xúc tác của hai giai đoạn trong quá trình tạo thành axit uric, bao gồm oxy hóa hypoxanthine thành xanthine, sau đó, oxy hóa xanthine thành axit uric.

XO phân bố nhiều nhất tại gan và ruột, trong đó, XO tại gan thực hiện dị hóa purine nội sinh, còn tại ruột thì dị hóa purines ngoại sinh [80].5 Sinh tổng hợp axit uric từ purine. Axit uric máu sẽ được bài xuất với lượng 2/3 qua đường niệu, 1/3 lượng axit uric máu còn lại được thải qua đường tiêu hóa và được chuyển hóa bởi vi khuẩn đường ruột [8], [110], [125]. Nồng độ axit uric máu được giữ ổn định nhờ sự cân bằng giữa quá trình tổng hợp và quá trình bài xuất axit uric. Khi có sự giảm bài xuất axit uric hoặc tăng tổng hợp hoặc cả hai, nồng độ axit uric máu sẽ vượt giới hạn trên bình thường, cơ thể trong tình trạng tăng axit uric máu [79], [94], [125].

Quá trình xử lý axit uric tại thận bao gồm lọc axit uric tại cầu thận, tái hấp thu và bài tiết axit uric tại ống thận, sau cùng là bài xuất axit uric khỏi cơ thể [94]. Quá trình tái hấp thu và bài tiết axit uric tại ống thận được nhiều nghiên cứu báo cáo là thông qua các protein vận chuyển axit uric tại ống thận, thể hiện qua hình 1. axit uric máu thường liên quan tăng axit uric niệu, cụ thể là bài xuất axit uric niệu > 800 mg/ngày ở nam, > 750 mg/ngày ở nữ. Sự bài xuất axit uric có thể được đánh giá qua độ thanh thải axit uric (urinary urate excretion – UUE) (bình thường ở nam là 8,7 ± 2,5 ml/phút) hoặc qua phân suất bài xuất axit uric niệu (fractional excretion of urate – FEUA) (bình thường ở nam là 7,25 ± 2,98 %).

Giảm bài xuất axit uric qua thận hay FEUA thấp được cho là yếu tố chính dẫn đến tăng axit uric máu [8]. Axit uric được tái hấp thu 91 – 95 % tại ống lượn gần, thể hiện qua hình 1. Tái hấp thu axit uric là cơ chế góp phần làm tăng axit uric máu, điều hòa bởi những protein vận chuyển, qua sự trao đổi các ion âm nội bào. Tái hấp thu và bài tiết urat xảy ra tại vùng S1 và S2 của ống lượn gần, đến nay vẫn chưa rõ sự bài tiết xảy ra đồng thời sự tái hấp thu và/ hay có sự bài tiết xảy ra sau sự tái hấp thu urat trong ống lượn gần.

Axit uric được thải ra nước tiểu khoảng 3 – 10 % [8]. Cầu thận Lọc Tái hấp Bài tiết thu Tái hấp thu sau bài tiết Hình 1.7 Mô hình vận chuyển axit uric tại thận “Nguồn: Terkeltaub R. Tăng axit uric máu Giảm bài xuất axit uric Giảm bài xuất axit uric qua thận Sản xuất thừa qua ruột axit uric Giáng hóa purine Màng đỉnh Tế bào ruột Màng đỉnh Màng đáy Tế bào ống lượn gần Bài xuất axit uric Tái hấp thu axit uric Hình 1.9 Protein vận chuyển axit uric “Nguồn: Li L. Một số nghiên cứu cho thấy dịch ruột là bể chứa axit uric quan trọng, thậm chí hơn cả huyết thanh [110], [115].

Đoạn ruột thấp có lượng vi khuẩn đường ruột dồi dào, có khả năng thoái giáng axit uric, nên nồng độ axit uric thấp. Bài xuất axit uric được thực hiện bởi các protein vận chuyển bao gồm protein họ SLC và họ ABC [65], [72], [79], [94], [122]. Protein vận chuyển họ ABC tổng hợp năng lượng nhờ thủy phân ATP, tham gia bài xuất cơ chất. Protein vận chuyển họ SLC có kích thước lớn hơn, thực hiện quá trình hấp thu – tái hấp thu cơ chất [110].

Rất nhiều nghiên cứu trên thế giới đã tìm hiểu các protein vận chuyển axit. uric qua màng tế bào. Trong đó, ABCG2 được nhiều nghiên cứu báo cáo là protein vận chuyển ảnh hưởng chính đến nồng độ axit uric máu [40], [94], [125]. Những nghiên cứu về nồng độ axit uric máu 1.Một số khái niệm Tăng axit uric máu là tình trạng tăng nồng độ axit uric huyết thanh hơn 6,8 mg/dl (0,40 mmol/l) [83].

Khi nồng độ axit uric máu trở nên bão hòa, sẽ có sự lắng đọng các tinh thể urat, từ đó xảy ra những đợt viêm khớp gout [17], [83]. Gout là bệnh lý chuyển hóa hệ thống, có yếu tố nguy cơ quan trọng nhất là tăng axit uric máu kéo dài [86]. Gout đặc trưng bởi tình trạng tăng axit uric máu có triệu chứng và lắng đọng tinh thể MSU tại khớp, mô mềm do sự mất cân bằng giữa việc nạp vào, tổng hợp và bài xuất axit uric [8], [86]. Hạ axit uric máu là khi nồng độ axit uric máu ≤ 2,0 mg/dl, được báo cáo xảy ra ở 0,8% bệnh nhân nhập viện và 0,2% dân số chung [105].

Tỉ lệ hạ axit uric máu thực tế có thể cao hơn, do bệnh nhân không được chẩn đoán, đa số bệnh nhân không có triệu chứng [31].Những vấn đề liên quan nồng độ axit uric máu Số liệu từ những nghiên cứu về nồng độ axit uric máu có biến động theo từng thời kỳ, từng khu vực trên thế giới [66], [78], [108], [111], [125]. Hiện nay, những nhà nghiên cứu trên thế giới đã quan tâm sâu sắc về những vấn đề liên quan nồng độ axit uric máu. Dịch tễ học Những năm gần đây, gánh nặng bệnh tật từ tăng axit uric máu ngày càng tăng, đặc biệt ở những quốc gia thu nhập cao, các nước đang phát triển có lối sống Tây phương [56]. Khảo sát của NHANES tiến hành trong giai đoạn 2007 – 2016, ghi nhận tỉ lệ hiện mắc tăng axit uric máu của nam và nữ lần lượt là 20,2% và 20% trong khoảng thời gian 2015 – 2016 tại Hoa Kỳ.

Tỉ lệ hiện mắc tăng axit uric máu tăng cả ở nam (19,7% đến 25,0%) và ở nữ (20,5% đến 24,1%) trong khoảng thời gian 2006 – 2014 tại Ireland. Các quốc gia Châu Á cũng có nhiều nghiên cứu về nồng độ axit uric máu. Nghiên cứu cắt ngang ở người Trung Quốc trưởng thành ghi nhận tỉ lệ hiện mắc tăng axit uric máu là 8,4% (9,9% ở nam, 7% ở nữ) trong giai đoạn 2009 – 2010. Một bài tổng quan đa phân tích đã thể hiện tỉ lệ hiện mắc tăng axit uric máu là 13,3% tại Trung Quốc đại lục trong khoảng thời gian gian 2000 – 2014 [56].

Khoảng 10,6% người Thái và 15,2% người Hàn Quốc trên 65 tuổi được báo cáo là tăng axit uric máu [18], [62]. Một khảo sát tại Bắc Kinh, tiến hành trên 1881 phụ nữ mãn kinh, ghi nhận tỉ lệ hiện mắc tăng axit uric máu tăng gấp đôi trong khoảng thời gian 10 năm, từ 9,24% đến 21,7% trong giai đoạn 2000 – 2009 [36]. Tại Châu Phi và vùng Trung Đông, cũng có báo cáo ghi nhận tỉ lệ hiện mắc tăng axit uric máu tăng, tuy nhiên, rất ít nghiên cứu được thực hiện tại địa bàn Phi Châu, cỡ mẫu không đủ lớn, dân số nghiên cứu không đại diện được cho dân số chung của Nam Phi, và không có nghiên cứu về tỉ số mới mắc gout tại vùng Trung Đông cho đến hiện tại [82]. Tuổi Nhiều nghiên cứu dịch tễ ghi nhận rằng nồng độ axit uric máu sẽ tăng theo tuổi [40], [100].

Tỉ lệ hiện mắc tăng axit uric máu cũng tăng theo tuổi ở cả nam lẫn nữ, đặc biệt là ở phụ nữ sau mãn kinh [118]. Sau độ tuổi 65, nguy cơ theo giới tính ít có sự khác biệt, nghiên cứu tại Anh báo cáo tỉ lệ hiện mắc gout cao nhất trong độ 75 đến 84 tuổi. Tuy nhiên, cũng có nghiên cứu quan sát thấy tỉ lệ hiện mắc tăng axit uric máu giảm ở người già giới nam; ở phụ nữ thì ngược lại [56]. Giới tính Nồng độ axit uric máu khác nhau theo giới tính, trong đó, có khác biệt giới hạn nồng độ axit uric máu bình thường, hoặc diễn biến rối loạn nồng độ axit uric máu theo thời gian, do tác động của hormone estrogene.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ