Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong thế kỷ 21, sự bùng nổ của các dịch vụ đa phương tiện không dây tốc độ cao như truy cập Internet băng thông rộng, truyền hình di động và các thiết bị tính toán tích hợp vô tuyến đã tạo ra nhu cầu cấp thiết về việc nâng cao tốc độ dữ liệu cũng như chất lượng dịch vụ (QoS). Thách thức lớn nhất đặt ra cho các hệ thống thông tin vô tuyến là tài nguyên băng thông luôn có giới hạn, trong khi môi trường truyền sóng không dây luôn phải đối mặt với các hiện tượng tiêu cực như suy hao đường truyền, fading đa đường (multipath fading), hiệu ứng Doppler, nhiễu liên ký tự (ISI) và nhiễu liên sóng mang (ICI).

Để giải quyết các vấn đề trên, lộ trình phát triển của mạng thông tin di động đã chuyển dịch từ các thế hệ 2G, 2.5G, 3G lên 4G (LTE) và định hướng 5G, đi kèm với các chuẩn mạng không dây như Wi-Fi, WiMAX. Song song với quá trình này là sự chuyển dịch về các kỹ thuật đa truy cập và ghép kênh, từ FDMA, TDMA, CDMA sang OFDM (Orthogonal Frequency Division Multiplexing - Ghép kênh phân chia theo tần số trực giao). Kỹ thuật OFDM được đánh giá là nền tảng cốt lõi cho các hệ thống viễn thông hiện đại nhờ khả năng phân chia một kênh fading chọn lọc tần số thành nhiều kênh con fading phẳng, nâng cao hiệu quả sử dụng phổ tần và hạn chế tối đa nhiễu ISI. Tuy nhiên, việc triển khai thực tế kỹ thuật này đòi hỏi sự đồng bộ chặt chẽ và cấu hình phức tạp, trong khi các tài liệu hướng dẫn chi tiết về việc hiện thực hóa mô hình thu phát OFDM trên phần cứng vô tuyến định nghĩa bằng phần mềm (SDR) còn ít ỏi.

Đề tài khóa luận tập trung nghiên cứu, thiết kế và mô phỏng hệ thống điều chế, giải điều chế OFDM trên nền tảng phần cứng kit NI USRP-2920 kết hợp môi trường phần mềm NI LabVIEW.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài (được xác định cụ thể theo văn bản):

  1. Tìm hiểu cơ sở lý thuyết hệ thống thông tin không dây.
  2. Tìm hiểu hệ thống OFDM và kỹ thuật OFDM.
  3. Mô phỏng tín hiệu OFDM thu phát trên phần mềm LabVIEW 2014.
  4. Chạy hệ thống OFDM trên bộ thí nghiệm USRP-2920.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kỹ thuật điều chế và giải điều chế OFDM; các thuật toán xử lý tín hiệu số (FFT/IFFT, chèn khoảng bảo vệ Cyclic Prefix, lọc định hình xung, ước lượng kênh truyền); thiết bị vô tuyến định nghĩa bằng phần mềm NI USRP-2920.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về lý thuyết: Mô hình truyền dẫn không dây, các loại nhiễu (AWGN, ISI, ICI), hiện tượng fading đa đường Rayleigh và Ricean, hiệu ứng dịch tần Doppler, các phương pháp ước lượng kênh (PACE, DDCE, BCE) và kỹ thuật định hình xung (Raised Cosine, Root Raised Cosine, Gaussian).
    • Về thực nghiệm và không gian - thời gian: Triển khai mô hình phát và thu tín hiệu OFDM trên bộ kit NI USRP-2920 kết nối máy tính qua mạng Gigabit Ethernet, lập trình và quan sát tín hiệu trên phần mềm LabVIEW 2014, thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM vào tháng 7 năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng cơ sở lý thuyết viễn thông số và mô hình toán học chặt chẽ làm tiền đề cho việc xây dựng mô hình mô phỏng:

Khung lý thuyết và mô hình toán học

  • Mô hình kênh truyền và suy hao vô tuyến: Tín hiệu nhận tại bộ thu được biểu diễn tổng quát qua phương trình toán học: $$y(t) = x(t) * h(t) + n(t)$$ Trong đó $x(t)$ là tín hiệu phát, $h(t)$ là đáp ứng xung của kênh truyền, $*$ là phép toán tích chập và $n(t)$ là thành phần nhiễu trắng cộng Gauss (AWGN).
  • Các hiện tượng lan truyền sóng: Quá trình truyền sóng vô tuyến chịu tác động của hiện tượng phản xạ (reflection), tán xạ (scattering) và nhiễu xạ (diffraction). Sự kết hợp của các bản sao tín hiệu gây ra hiện tượng giao thoa tăng cường (constructive addition) hoặc triệt tiêu (destructive addition), tạo nên hiện tượng Multipath-Fading. Kênh truyền được phân loại thành:
    • Fading Rayleigh: Khi đường truyền giữa phát và thu không có thành phần truyền thẳng (NLOS - Non-Line of Sight).
    • Fading Ricean: Khi tồn tại thành phần truyền thẳng trực tiếp (LOS - Line of Sight) chiếm ưu thế.
    • Phân loại theo tần số và thời gian: Kênh truyền chọn lọc tần số (frequency selective) đối lập với kênh truyền phẳng (flat fading); kênh truyền biến đổi nhanh (fast fading) đối lập với kênh truyền biến đổi chậm (slow fading).
  • Hiệu ứng Doppler: Sự chuyển động tương đối giữa nguồn phát và máy thu với vận tốc $v$ làm thay đổi tần số thu theo công thức: $$\Delta f = \frac{v}{c} f_0$$ (với $c$ là tốc độ ánh sáng, $f_0$ là tần số tín hiệu phát).
  • Nguyên lý trực giao và điều chế OFDM: Khác với kỹ thuật điều chế đơn sóng mang (Single Carrier - SC) và ghép kênh phân chia theo tần số truyền thống (FDM), OFDM chia dải tần rộng $B$ thành $N_C$ sóng mang phụ trực giao với khoảng cách tần số $\Delta f = 1/T_s$. Sự trực giao cho phép phổ của các sóng mang phụ chồng lấn lên nhau mà không gây can nhiễu, giúp tiết kiệm đến 50% băng thông.
    • Tín hiệu OFDM liên tục được biểu diễn toán học: $$s(t) = \sum_{m=-\infty}^{+\infty} \sum_{n=0}^{N-1} x_{m,n} \psi_{m,n}(t)$$
    • Phép biến đổi Fourier rời rạc (DFT/IDFT) và thuật toán FFT cơ số 2 giúp hiện thực hóa việc điều chế và giải điều chế mà không cần dùng đến các bộ dao động và lọc tương tự phức tạp, giảm số phép nhân phức từ $N^2$ xuống $(N/2)\log_2 N$.
  • Khoảng bảo vệ Cyclic Prefix (CP): Nhằm triệt tiêu hoàn toàn nhiễu liên ký tự (ISI) do trải trễ đa đường và loại bỏ nhiễu liên sóng mang (ICI), một khoảng thời gian bảo vệ $T_g$ chứa phần đuôi lặp lại của ký hiệu OFDM được chèn vào đầu mỗi khung. Chiều dài $T_g$ phải lớn hơn thời gian trễ cực đại của kênh ($\tau_{\max}$). Tổn hao tỉ số tín hiệu trên nhiễu do việc chèn CP được tính theo: $$SNR_{\text{loss}} = -10 \log_{10}\left(1 - \frac{T_g}{T_s'}\right)$$
  • Mạch lọc định hình xung (Pulse Shaping Filter): Áp dụng xung sinc, bộ lọc Raised Cosine, Root Raised Cosine và Gaussian để làm mượt dạng sóng, giới hạn phổ trong băng thông quy định và giảm thiểu ISI.
  • Kỹ thuật ước lượng kênh truyền: Xem xét 3 phương pháp chính:
    1. Ước lượng sử dụng tín hiệu Pilot (PACE - Pilot-Aided Channel Estimation) theo cấu trúc khối (Block-type) cho kênh fading chậm hoặc cấu trúc lược (Comb-type) cho kênh fading nhanh.
    2. Ước lượng đệ quy định hướng quyết định (DDCE - Decision-Directed Channel Estimation).
    3. Ước lượng mù và bán mù (BCE - Blind/Semi-Blind Channel Estimation).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết phân tích - tổng hợp toán học, xây dựng mô hình thuật toán trên phần mềm mô phỏng (LabVIEW 2014) và thực nghiệm kiểm chứng trên thiết bị phần cứng thực tế (NI USRP-2920).
  • Nguồn dữ liệu: Tài liệu kỹ thuật chuyên ngành viễn thông, giáo trình và tài liệu chuẩn của National Instruments bao gồm DWC-USRP - Student Lab Manual và DWC-USRP - Instructor Resources.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc vô tuyến định nghĩa bằng phần mềm (Software-Defined Radio - SDR), trong đó toàn bộ các khâu xử lý tín hiệu băng gốc (baseband) được lập trình trên phần mềm LabVIEW và phần cứng NI USRP-2920 đảm nhận việc chuyển đổi số - tương tự (DAC/ADC), dịch tần lên dải tần số vô tuyến (RF) và phát/thu qua anten.

Thành phần hệ thống Thông số / Đặc tính kỹ thuật triển khai Chức năng trong hệ thống
Phần cứng NI USRP-2920 Kết nối Gigabit Ethernet; cổng SMA TX/RX, RX2; LED hiển thị nguồn và trạng thái truyền nhận dữ liệu Xử lý trung tần, chuyển đổi DAC/ADC, tiền khuếch đại, chuyển đổi lên/xuống tần số RF thực tế
Môi trường phần mềm NI LabVIEW 2014 (gồm giao diện Front Panel và sơ đồ khối Block Diagram) Tạo dòng bit, điều chế chòm sao, định hình xung, tính IFFT/FFT, xử lý đồng bộ và tính BER
Khối phát (Transmitter) Khối top_ofdm_tx, ofdm_transmitter Chuyển đổi dòng bit thành từ bit, ánh xạ ký hiệu điều chế, chèn pilot, biến đổi IFFT, chèn tiền tố lặp CP
Khối thu (Receiver) Khối top_ofdm_rx, ofdm_receiver Thu tín hiệu I/Q, tách khung, đồng bộ tần số/thời gian, loại bỏ CP, biến đổi FFT, ước lượng kênh, giải mã bit
Mạch lọc định hình Raised Cosine, Root Raised Cosine, Gaussian Định hình phổ tín hiệu, hạn chế băng thông kênh truyền và triệt tiêu ISI
Tham số kiểm thử Tín hiệu I Data (đồng pha), Q Data (vuông pha), giản đồ mắt, giản đồ chòm sao, tỉ lệ lỗi bit (BER) Đo lường và đánh giá chất lượng truyền dẫn qua kênh truyền mô phỏng và kênh truyền thực tế

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

Chương này nêu bật tầm quan trọng của công nghệ truyền thông không dây băng rộng trong xã hội hiện đại. Tác giả trình bày các yêu cầu cấp thiết về tốc độ dữ liệu và chất lượng dịch vụ trong bối cảnh băng thông bị giới hạn. Xác định mục tiêu, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của đề tài, tập trung vào việc mô phỏng và thực nghiệm kỹ thuật điều chế/giải điều chế OFDM trên nền tảng thiết bị SDR NI USRP-2920 và môi trường lập trình LabVIEW 2014.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 2 trình bày toàn diện cơ sở lý thuyết truyền dẫn vô tuyến và kỹ thuật OFDM:

  • Phân tích sự suy yếu của đường truyền: bản chất suy hao tín hiệu theo khoảng cách, mô hình nhiễu trắng cộng Gauss (AWGN), hiện tượng đa đường (Multipath) dẫn đến fading chọn lọc tần số và trải trễ thời gian.
  • Phân tích cơ chế phát sinh nhiễu liên ký tự (ISI) và nhiễu liên sóng mang (ICI), ảnh hưởng của hiệu ứng dịch tần Doppler đối với tính trực giao.
  • So sánh hiệu quả giữa phương pháp điều chế đơn sóng mang (SC), điều chế đa sóng mang truyền thống (FDM) và ghép kênh phân chia theo tần số trực giao (OFDM), làm rõ ưu điểm tiết kiệm 50% băng thông và khả năng chống fading của OFDM.
  • Trình bày công thức toán học của tín hiệu OFDM, vai trò của biến đổi nhanh Fourier (FFT/IFFT cơ số 2) trong việc giảm khối lượng tính toán từ $N^2$ phép tính xuống mức thời gian thực.
  • Phân tích vai trò của tiền tố lặp Cyclic Prefix (CP) trong việc loại trừ ISI và duy trì tính trực giao.
  • Trình bày các mạch lọc định hình xung trong LabVIEW (Raised Cosine, Root Raised Cosine, Gaussian) và các kỹ thuật ước lượng kênh truyền (PACE dạng khối/dạng lược, DDCE, BCE).

CHƯƠNG 3: GIỚI THIỆU KIT NI USRP - 2920 VÀ PHẦN MỀM LABVIEW

Chương này giới thiệu chi tiết về công cụ thực nghiệm phần cứng và phần mềm:

  • Phần mềm NI LabVIEW: Giới thiệu kiến trúc lập trình đồ họa với giao diện điều khiển (Front Panel), sơ đồ khối thuật toán (Block Diagram), các bộ công cụ xử lý tín hiệu và chuẩn quy tắc viết mã (Code Style).
  • Thiết bị phần cứng NI USRP-2920: Trình bày kiến trúc phần cứng vô tuyến, cấu hình giao diện kết nối ở mặt trước (các cổng RF TX/RX, RX2, cổng cấp xung chuẩn tham chiếu), bảng trạng thái chỉ báo của các đèn LED và sơ đồ khối module chức năng của thiết bị.

CHƯƠNG 4: SƠ ĐỒ KHỐI VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG OFDM TRONG LABVIEW

Chương 4 đi sâu vào thiết kế chi tiết kiến trúc hệ thống mô phỏng:

  • Xác định các yêu cầu kỹ thuật của hệ thống và sơ đồ ghép nối thực tế giữa máy tính và kit USRP-2920 qua chuẩn giao tiếp mạng.
  • Chi tiết hóa cấu trúc phân cấp khung OFDM và chức năng của các khối chương trình:
    • Khối phát: top_ofdm_tx và ofdm_transmitter, thực hiện chuyển đổi dòng bit thành từ bit (Bảng 3.3), ánh xạ ký hiệu, chèn pilot, IFFT và chèn CP.
    • Khối thu: top_ofdm_rx và ofdm_receiver, thực hiện tách tín hiệu I/Q, đồng bộ, loại bỏ CP, tính FFT và giải điều chế.
  • Xây dựng lưu đồ hoạt động tổng thể của hệ thống, lưu đồ mô hình hóa kênh truyền và khối thuật toán đo lường tỉ lệ lỗi bit (BER).

CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ MÔ PHỎNG KỸ THUẬT OFDM

Chương 5 công bố các kết quả thực nghiệm thu được từ mô hình:

  • Kết quả mô phỏng trên LabVIEW và kết quả chạy thực tế trên kit USRP-2920.
  • Hiển thị và phân tích dạng sóng miền thời gian của tín hiệu thu: thành phần đồng pha (I Data - in-phase) và thành phần vuông pha (Q Data - quadrature).
  • Phân tích chất lượng tín hiệu thông qua giản đồ chòm sao (Constellation Diagram) và giản đồ mắt (Eye Diagram) của từng ký hiệu (symbol 1, symbol 2, symbol 3) tại khối phát và khối thu khi truyền qua kênh đa đường.
  • Thực hiện so sánh, đối chiếu dạng sóng và giản đồ giữa mô phỏng lý thuyết và truyền nhận thực tế trên phần cứng.

CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI

Tổng kết các nội dung đã đạt được, chỉ ra các giới hạn của đề tài về mặt phần cứng và thuật toán, đồng thời vạch ra các định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật chính

  • Xây dựng thành công bộ mô phỏng điều chế và giải điều chế tín hiệu OFDM hoàn chỉnh trên phần mềm NI LabVIEW 2014.
  • Tích hợp và vận hành thành công mô hình thu phát tín hiệu thực tế trên kit phần cứng NI USRP-2920 thông qua giao thức truyền thông mạng Gigabit Ethernet.
  • Tách và hiển thị thành công dạng sóng tín hiệu thành phần $I$ (in-phase) và $Q$ (quadrature) ở đầu thu.
  • Đo đạc, phân tích trực quan giản đồ chòm sao (constellation) và giản đồ mắt (eye diagram) của các symbol liên tiếp ở cả hai đầu phát và thu, chứng minh hệ thống có khả năng tái tạo ký hiệu và chống chịu hiện tượng méo dạng tín hiệu trong môi trường kênh truyền đa đường.
  • Thiết lập lưu đồ và module tính toán tỉ số lỗi bit (BER) để đánh giá hiệu năng hệ thống.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa đầy đủ, chi tiết cơ sở lý thuyết toán học và xử lý tín hiệu của kỹ thuật điều chế đa sóng mang trực giao OFDM, các mô hình fading vô tuyến và kỹ thuật định hình xung.
  • Đóng góp một giải pháp thực nghiệm trực quan về việc ứng dụng công nghệ SDR (Software-Defined Radio) trong đào tạo và nghiên cứu kỹ thuật truyền thông, cụ thể là quy trình xây dựng các khối chức năng (top_ofdm_tx, top_ofdm_rx) trên LabVIEW để điều khiển kit NI USRP-2920, giải quyết sự thiếu hụt về tài liệu hướng dẫn thực hành chuyên sâu tại thời điểm nghiên cứu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Hệ thống mô phỏng dừng lại ở sơ đồ thiết kế cơ bản của bộ thu phát OFDM trên kit USRP-2920 với cấu hình luồng xử lý đơn giản.
  • Khả năng triệt tiêu can nhiễu và thích ứng còn phụ thuộc vào các thông số cài đặt tĩnh; hệ thống vẫn nhạy cảm với hiện tượng lệch tần số sóng mang và độ dịch Doppler khi môi trường truyền sóng biến đổi nhanh.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Nghiên cứu và tích hợp các thuật toán ước lượng kênh phức tạp hơn như ước lượng kênh đệ quy định hướng quyết định (DDCE) hoặc ước lượng mù (BCE) để tăng độ chính xác khi truyền gói tin tốc độ cao.
  • Triển khai kết hợp các kỹ thuật mã hóa sửa lỗi thuận (FEC) và kỹ thuật phân tập không gian đa anten (MIMO-OFDM) nhằm cải thiện tỉ lệ lỗi bit (BER) trong môi trường fading sâu (deep fades).
  • Tối ưu hóa các thuật toán đồng bộ thời gian và tần số nhằm nâng cao độ ổn định của hệ thống trước hiện tượng lệch tần số sóng mang và trôi pha.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, giảng viên và học viên cao học ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện tử Truyền thông, Kỹ thuật Viễn thông, Công nghệ Thông tin; các kỹ sư nghiên cứu phát triển các hệ thống truyền dẫn số và thiết bị vô tuyến định nghĩa bằng phần mềm (SDR).
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Chương 2: Cung cấp tài liệu tổng hợp toán học súc tích về biến đổi FFT/IFFT, cơ chế bảo vệ Cyclic Prefix, các bộ lọc định hình xung (Raised Cosine, Gaussian) và các mô hình fading (Rayleigh, Ricean).
    • Chương 4: Cấu trúc chi tiết các khối chức năng xử lý OFDM trong LabVIEW và lưu đồ kênh truyền.
    • Phụ lục: Tài liệu hướng dẫn chi tiết quy trình cài đặt và thiết lập môi trường LabVIEW 2014 phục vụ công tác nghiên cứu thực nghiệm trong phòng thí nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

1. Kỹ thuật OFDM trong đồ án giải quyết vấn đề nhiễu liên ký tự (ISI) và nhiễu liên sóng mang (ICI) bằng cách nào?
Hệ thống giải quyết ISI bằng cách chia luồng dữ liệu tốc độ cao thành $N$ luồng dữ liệu song song tốc độ thấp, làm tăng độ dài chu kỳ ký hiệu $T_s$, kết hợp chèn thêm khoảng bảo vệ tiền tố lặp (Cyclic Prefix - CP) có độ dài $T_g$ lớn hơn trải trễ cực đại của kênh ($\tau_{\max}$). Đồng thời, việc chèn CP bằng cách lấy phần đuôi của ký hiệu đưa lên đầu giúp duy trì tính tuần hoàn hình sin của tín hiệu, biến tích chập miền thời gian thành tích vô hướng miền tần số, từ đó bảo toàn tính trực giao toán học và triệt tiêu nhiễu xuyên kênh ICI.

2. Vai trò của thuật toán FFT/IFFT cơ số 2 trong hệ thống OFDM được trình bày như thế nào?
Thuật toán FFT và IFFT được sử dụng để thực hiện việc biến đổi giữa miền thời gian và miền tần số thay cho các bộ điều chế và dao động sóng mang phụ tương tự. Đối với biến đổi $N$ điểm (với $N$ là lũy thừa của 2), thuật toán FFT cơ số 2 giảm số lượng phép nhân phức từ $N^2$ xuống còn khoảng $(N/2)\log_2 N$, giúp giảm thời gian tính toán và độ phức tạp phần cứng, đáp ứng yêu cầu xử lý thời gian thực của hệ thống truyền dẫn số.

3. Các bộ lọc định hình xung nào được giới thiệu để tối ưu hóa băng thông trong LabVIEW?
Văn bản trình bày 3 bộ lọc định hình xung chính được hỗ trợ trong bộ công cụ LabVIEW: bộ lọc Raised Cosine, bộ lọc Root Raised Cosine và bộ lọc Gaussian. Các bộ lọc này có nhiệm vụ làm mượt các bước chuyển pha và biên độ đột ngột, giới hạn phổ bức xạ trong băng thông quy định và hỗ trợ triệt tiêu nhiễu liên ký tự ISI.

4. Thiết bị phần cứng NI USRP-2920 kết nối và tương tác với máy tính bằng phương thức nào?
Kit NI USRP-2920 giao tiếp với máy tính thông qua cổng mạng Gigabit Ethernet tiêu chuẩn. Máy tính chạy LabVIEW đảm nhận việc xử lý tín hiệu băng gốc (tạo bit, điều chế, IFFT/FFT), sau đó truyền dữ liệu I/Q số qua cáp Ethernet đến USRP-2920 để chuyển đổi sang miền tương tự (DAC), điều chế lên tần số vô tuyến RF và phát ra môi trường qua anten (cổng TX/RX). Ở chiều thu, USRP-2920 thu nhận sóng RF, hạ tần, số hóa (ADC) và truyền dữ liệu I/Q số về máy tính để giải điều chế.

5. Những chỉ số và đồ thị nào được sử dụng trong Chương 5 để phân tích chất lượng tín hiệu?
Tác giả sử dụng các công cụ đo lường và hiển thị trực quan bao gồm: đồ thị biên độ tín hiệu I Data (in-phase) và Q Data (quadrature) theo thời gian; giản đồ chòm sao (Constellation Diagram) để kiểm tra độ phân tán điểm tín hiệu; giản đồ mắt (Eye Diagram) phân tích chi tiết từng symbol (symbol 1, symbol 2, symbol 3) ở cả khối phát và khối thu; đồ thị cường độ tín hiệu nhận được qua kênh đa đường và thông số tỉ lệ lỗi bit (Bit Error Rate - BER).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Minh và Trần Anh Thương đã nghiên cứu toàn diện cơ sở lý thuyết về kỹ thuật ghép kênh phân chia theo tần số trực giao OFDM và mô hình lan truyền sóng vô tuyến trong môi trường fading đa đường. Đề tài đã thiết kế và triển khai thành công mô hình mô phỏng điều chế, giải điều chế OFDM trên môi trường đồ họa NI LabVIEW 2014 kết hợp kiểm chứng thực nghiệm truyền nhận dữ liệu trên kit phần cứng NI USRP-2920. Các kết quả phân tích qua dạng sóng I/Q, giản đồ mắt, giản đồ chòm sao và tỉ lệ lỗi bit đã chứng minh tính đúng đắn của giải thuật, đồng thời cung cấp tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo cao cho công tác nghiên cứu và giảng dạy về vô tuyến định nghĩa bằng phần mềm (SDR).