Nguyễn duy tân nghiên cứu xây dựng thẩm định và áp dụng mô hình dự đoán klebsiella pneumoniae và escherichia coli đề kháng kháng sinh trên bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết tại viện huyết học truyền máu trung ương luận văn

Nghiên cứu mô hình dự đoán kháng sinh Klebsiella pneumoniae và Escherichia coli trên bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết tại viện huyết học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp II

2022

142
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. DANH MỤC CÁC BẢNG

1.2. DANH MỤC CÁC HÌNH

1.3. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

2. ĐẶT VẤN ĐỀ

2.1. Nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn gram âm trên bệnh nhân huyết học

2.1.1. Đại cương về nhiễm khuẩn huyết và nhiễm khuẩn huyết trên bệnh nhân huyết học

2.1.1.1. Định nghĩa nhiễm khuẩn huyết
2.1.1.2. Phân loại nhiễm khuẩn huyết

2.1.2. Dịch tễ nhiễm khuẩn huyết trên bệnh nhân huyết học

2.1.3. Đặc điểm bệnh nhân huyết học và yếu tố nguy cơ nhiễm khuẩn huyết

2.1.3.1. Yếu tố liên quan đến bệnh huyết học
2.1.3.2. Yếu tố liên quan bệnh nhân

2.2. Tình hình đề kháng và ảnh hưởng của đề kháng kháng sinh của Enterobacteriaceae gây nhiễm khuẩn huyết trên bệnh nhân huyết học

2.3. Yếu tố nguy cơ nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn gram âm kháng cephalosporin và carbapenem

2.4. Mô hình tiên lượng nguy cơ nhiễm vi khuẩn đa kháng

2.4.1. Mô hình tiên lượng

2.4.2. Xây dựng và thẩm định mô hình tiên lượng

2.4.3. Một số mô hình tiên lượng đề kháng kháng sinh trong nhiễm khuẩn huyết

2.5. Điều trị nhiễm khuẩn huyết trên bệnh nhân huyết học

2.5.1. Phác đồ kinh nghiệm điều trị nhiễm khuẩn huyết trên bệnh nhân huyết học

2.5.2. Phác đồ điều trị nhiễm khuẩn huyết trên bệnh nhân huyết học sau khi có kết quả kháng sinh đồ

2.6. Đặc điểm nhiễm khuẩn huyết tại Viện huyết học - Truyền máu Trung ương

2.7. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.7.1. Đối tượng nghiên cứu

2.7.2. Đối tượng nghiên cứu của mục tiêu 1 và mục tiêu 2

2.7.3. Đối tượng nghiên cứu của mục tiêu 3

2.7.4. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.7.5. Phương pháp nghiên cứu

2.7.5.1. Thiết kế nghiên cứu
2.7.5.2. Phương pháp thu thập số liệu
2.7.5.3. Các quy ước sử dụng trong nghiên cứu

2.7.6. Các nội dung và tiêu chí nghiên cứu

2.7.6.1. Nội dung và tiêu chí nghiên cứu mục tiêu 1
2.7.6.2. Nội dung và tiêu chí nghiên cứu mục tiêu 2
2.7.6.3. Nội dung và tiêu chí nghiên cứu mục tiêu 3

2.7.7. Các thang điểm, tiêu chí đánh giá sử dụng trong nghiên cứu

2.7.7.1. Tiêu chí đánh giá sự phù hợp giữa phác đồ kháng sinh và kháng sinh đồ
2.7.7.2. Đánh giá đáp ứng điều trị với kháng sinh tại thời điểm phân lập được vi khuẩn
2.7.7.3. Các thang điểm sử dụng trong nghiên cứu

2.7.8. Đạo đức nghiên cứu

2.7.9. Phân tích và quản lý số liệu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Xây dựng mô hình dự đoán nguy cơ nhiễm K. coli đề kháng cephalosporin thế hệ 3/thế hệ 4 và đề kháng carbapenem

3.1.1. Đặc điểm bệnh nhân trong quần thể xây dựng mô hình

3.1.2. Xây dựng thang điểm dự đoán nguy cơ kháng C3G/C4G

3.1.3. Xây dựng thang điểm dự đoán nguy cơ kháng carbapenem

3.2. Thẩm định mô hình dự đoán nguy cơ nhiễm K. coli đề kháng cephalosporin thế hệ 3/thế hệ 4 và đề kháng carbapenem

3.2.1. Đặc điểm bệnh nhân trong quần thể thẩm định mô hình

3.2.2. Thẩm định thang điểm dự đoán nguy cơ kháng C3G/C4G

3.2.3. Thẩm định thang điểm dự đoán nguy cơ kháng carbapenem

3.3. Bước đầu áp dụng mô hình dự đoán nhiễm khuẩn huyết do Klebsiella pneumoniae và Escherichia coli kháng kháng sinh trong điều chỉnh phác đồ kháng sinh bệnh viện

3.3.1. Lựa chọn điểm cắt để áp dụng trong quần thể bệnh nhân nhiễm K.pneumoniae và/hoặc E.

3.3.2. Đặc điểm bệnh nhân, đặc điểm vi sinh và đặc điểm sử dụng kháng sinh

3.3.3. Khả năng áp dụng mô hình dự đoán

3.3.3.1. Xây dựng mô hình
3.3.3.2. Yếu tố nguy cơ đề kháng kháng sinh
3.3.3.3. Lựa chọn mô hình và xây dựng thang điểm dự đoán
3.3.3.4. Tính phân biệt và điểm cắt
3.3.3.5. Khả năng hiệu chuẩn
3.3.3.6. Thẩm định mô hình
3.3.3.7. Phân bố điểm số và khả năng dự đoán tại các mức điểm
3.3.3.8. Tính phân biệt
3.3.3.9. Khả năng hiệu chuẩn

3.3.4. Bước đầu áp dụng mô hình trong thực hành lâm sàng

3.3.4.1. Lựa chọn điểm cắt trong mô hình
3.3.4.2. Khả năng áp dụng thực tế của mô hình
3.3.4.3. Một số khó khăn khi triển khai mô hình dự đoán trong thực hành lâm sàng

3.4. Ưu điểm và hạn chế của nghiên cứu

3.4.1. Ưu điểm của nghiên cứu

3.4.2. Hạn chế của nghiên cứu

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu mô hình dự đoán kháng sinh Klebsiella pneumoniae và Escherichia coli

Nghiên cứu mô hình dự đoán kháng sinh cho các vi khuẩn như Klebsiella pneumoniaeEscherichia coli là một lĩnh vực quan trọng trong y học hiện đại. Nhiễm khuẩn huyết do các vi khuẩn này đang gia tăng, đặc biệt trong nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao như bệnh nhân huyết học. Việc phát triển mô hình dự đoán không chỉ giúp cải thiện kết quả điều trị mà còn giảm thiểu tình trạng kháng thuốc. Mô hình này dựa trên các yếu tố lâm sàng và vi sinh học, nhằm xác định nguy cơ nhiễm khuẩn huyết và đề kháng kháng sinh.

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của nhiễm khuẩn huyết

Nhiễm khuẩn huyết (NKH) là tình trạng nghiêm trọng khi vi khuẩn xâm nhập vào máu, gây ra phản ứng viêm toàn thân. Theo CDC, NKH có thể dẫn đến suy chức năng đa tạng và tử vong. Tại Việt Nam, tỷ lệ NKH do vi khuẩn gram âm, đặc biệt là Klebsiella pneumoniaeEscherichia coli, đang gia tăng, đòi hỏi sự chú ý trong việc phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả.

1.2. Tình hình kháng thuốc của Klebsiella pneumoniae và Escherichia coli

Tình trạng kháng thuốc của Klebsiella pneumoniaeEscherichia coli đang trở thành vấn đề nghiêm trọng trong điều trị nhiễm khuẩn huyết. Các chủng vi khuẩn này đã phát triển khả năng kháng lại nhiều loại kháng sinh, bao gồm cả cephalosporin thế hệ 3 và carbapenem. Việc hiểu rõ về tình hình kháng thuốc sẽ giúp các bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp hơn.

II. Vấn đề và thách thức trong điều trị nhiễm khuẩn huyết

Điều trị nhiễm khuẩn huyết do Klebsiella pneumoniaeEscherichia coli gặp nhiều thách thức. Tình trạng kháng thuốc gia tăng làm cho việc lựa chọn kháng sinh trở nên khó khăn hơn. Hơn nữa, việc chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng, vì sự chậm trễ có thể dẫn đến tỷ lệ tử vong cao. Các bác sĩ cần phải nắm rõ các yếu tố nguy cơ và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân để đưa ra quyết định điều trị kịp thời.

2.1. Tác động của kháng thuốc đến kết quả điều trị

Kháng thuốc làm giảm hiệu quả của các phác đồ điều trị, dẫn đến tỷ lệ tử vong cao hơn. Nghiên cứu cho thấy, việc trì hoãn sử dụng kháng sinh phù hợp có thể làm tăng gấp đôi nguy cơ tử vong ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Do đó, việc phát triển mô hình dự đoán kháng sinh là cần thiết để cải thiện kết quả điều trị.

2.2. Yếu tố nguy cơ nhiễm khuẩn huyết ở bệnh nhân huyết học

Bệnh nhân huyết học thường có nhiều yếu tố nguy cơ như giảm bạch cầu, suy giảm miễn dịch và điều trị kéo dài. Những yếu tố này làm tăng khả năng nhiễm khuẩn huyết do Klebsiella pneumoniaeEscherichia coli. Việc nhận diện và quản lý các yếu tố nguy cơ này là rất quan trọng trong điều trị.

III. Phương pháp xây dựng mô hình dự đoán kháng sinh

Mô hình dự đoán kháng sinh cho Klebsiella pneumoniaeEscherichia coli được xây dựng dựa trên các dữ liệu lâm sàng và vi sinh học. Các yếu tố như tuổi tác, tình trạng bệnh lý, và kết quả kháng sinh đồ được sử dụng để phát triển mô hình. Phương pháp hồi quy logistic đa biến thường được áp dụng để xác định các yếu tố có ảnh hưởng đến nguy cơ nhiễm khuẩn huyết và kháng thuốc.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp hồi cứu, thu thập dữ liệu từ bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết tại Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương. Dữ liệu bao gồm thông tin lâm sàng, kết quả xét nghiệm và kháng sinh đồ. Việc thu thập dữ liệu chính xác là rất quan trọng để đảm bảo tính khả thi của mô hình.

3.2. Phân tích và thẩm định mô hình

Sau khi xây dựng mô hình, việc thẩm định là cần thiết để đánh giá độ chính xác và khả năng dự đoán của mô hình. Các chỉ số như độ nhạy, độ đặc hiệu và giá trị tiên đoán dương được sử dụng để đánh giá hiệu quả của mô hình trong thực tế lâm sàng.

IV. Ứng dụng thực tiễn của mô hình dự đoán kháng sinh

Mô hình dự đoán kháng sinh có thể được áp dụng trong thực hành lâm sàng để điều chỉnh phác đồ điều trị cho bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Việc sử dụng mô hình này giúp bác sĩ đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn, từ đó cải thiện kết quả điều trị và giảm thiểu tình trạng kháng thuốc. Các bệnh viện có thể áp dụng mô hình này để xây dựng các phác đồ điều trị phù hợp với tình hình kháng thuốc tại địa phương.

4.1. Lợi ích của việc áp dụng mô hình trong điều trị

Việc áp dụng mô hình dự đoán giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi kết quả kháng sinh đồ, từ đó tăng cường khả năng điều trị kịp thời cho bệnh nhân. Mô hình cũng giúp bác sĩ lựa chọn kháng sinh phù hợp hơn, giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc và cải thiện tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân.

4.2. Thách thức trong việc triển khai mô hình

Mặc dù mô hình dự đoán mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc triển khai trong thực tế lâm sàng cũng gặp nhiều thách thức. Cần có sự phối hợp giữa các chuyên gia y tế, cập nhật dữ liệu thường xuyên và đào tạo nhân viên y tế để đảm bảo mô hình được áp dụng hiệu quả.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu mô hình dự đoán kháng sinh cho Klebsiella pneumoniaeEscherichia coli là một bước tiến quan trọng trong việc cải thiện điều trị nhiễm khuẩn huyết. Mô hình này không chỉ giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn mà còn góp phần giảm thiểu tình trạng kháng thuốc. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện mô hình để đáp ứng tốt hơn nhu cầu điều trị của bệnh nhân.

5.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc mở rộng mô hình dự đoán cho các vi khuẩn khác và cải thiện độ chính xác của mô hình hiện tại. Việc áp dụng công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo cũng có thể giúp nâng cao khả năng dự đoán.

5.2. Tầm quan trọng của việc hợp tác nghiên cứu

Hợp tác giữa các cơ sở y tế, viện nghiên cứu và các chuyên gia trong lĩnh vực vi sinh học và dược lý là rất quan trọng để phát triển các mô hình dự đoán hiệu quả hơn. Sự chia sẻ dữ liệu và kinh nghiệm sẽ giúp nâng cao chất lượng nghiên cứu và điều trị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

14/08/2025
Nguyễn duy tân nghiên cứu xây dựng thẩm định và áp dụng mô hình dự đoán klebsiella pneumoniae và escherichia coli đề kháng kháng sinh trên bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết tại viện huyết học truyền máu trung ương luận văn

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nhiễm khuẩn huyết (NKH) là nguyên nhân quan trọng hàng đầu gây tử vong trong điều trị tại bệnh viện. Với các hậu quả do sốc nhiễm khuẩn cũng như suy chức năng đa tạng, tỉ lệ tử vong vẫn rất cao ngay cả khi được điều trị tích cực [1]. Các nghiên cứu gần đây cho thấy tỉ lệ căn nguyên gây nhiễm khuẩn huyết do các trực khuẩn gram âm trong đó có các vi khuẩn họ Enterobacteriaceae với hai đại diện là Klebsiella pneumoniae và Escherichia coli đang gia tăng và trở thành những tác nhân gây bệnh chính [121]. Đi kèm với sự dịch chuyển đó, tình trạng đề kháng kháng sinh càng làm trầm trọng hơn trong việc lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp.

Báo cáo thường niên của Tổ chức Y tế thế giới đã công bố danh sách các vi khuẩn cần tập trung ưu tiên phát triển kháng sinh đặc trị mới do tình trạng kháng thuốc đã trở nên đáng báo động. Các chủng vi khuẩn Enterobacteriaceae kháng cephalosporin thế hệ 3 hoặc kháng carbapenem được xếp vào ưu tiên hàng đầu [158]. Điều này đặt ra vấn đề phát triển các giải pháp nhằm sử dụng kháng sinh phù hợp để cải thiện kết quả điều trị trên bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết cũng như giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc. Trên đối tượng bệnh nhân huyết học, tỷ lệ bệnh nhân có sốt giảm bạch cầu trung tính được xác định nhiễm khuẩn huyết dao động từ 10% đến 25%[147].

Trên các bệnh nhân này, nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn gram âm cũng thường chiếm đa số, dao động từ trên 50% đến 74%. Hai tác nhân vi khuẩn E. pneumoniae là hai căn nguyên được phân lập nhiều nhất với tỷ lệ khoảng 30% tổng số vi sinh vật phân lập được từ bệnh phẩm máu [39], [55], [71]. Đối với vấn đề điều trị nhiễm khuẩn huyết do K.

coli, việc trì hoãn sử dụng phác đồ kháng sinh phù hợp có thể làm tăng gấp đôi nguy cơ tử vong, đặc biệt là các trường hợp trì hoãn trên 48 giờ [144]. Kết quả này cho thấy cần có một sự chuyển dịch trong thực hành điều trị, từ việc sử dụng chiến lược lên thang (bắt đầu bằng kháng sinh phổ hẹp sau đó mở rộng phổ theo kết quả kháng sinh đồ) sang chiến lược sử dụng kháng sinh sớm, mạnh và bao phủ từ đầu [144]. Điều này đồng nghĩa với việc bác sỹ cần thay đổi phác đồ phù hợp ngay khi có kết quả phân lập vi khuẩn và kháng sinh đồ. Bên cạnh đó, việc dự đoán sớm đặc điểm kháng thuốc của các chủng vi khuẩn gây bệnh để từ đó có căn cứ hướng dẫn thay đổi phác đồ 1 kháng sinh trình điều trị một cách phù hợp sẽ đóng vai trò quan trọng trong thực hành trên đối tượng bệnh nhân đặc biệt này.

Với lý do trên, chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu xây dựng, thẩm định và áp dụng mô hình dự đoán Klebsiella pneumoniae và Escherichia coli đề kháng kháng sinh trên bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết tại Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương” với các mục tiêu sau: 1. Xây dựng mô hình dự đoán nguy cơ nhiễm Klebsiella pneumoniae và Escherichia coli đề kháng cephalosporin thế hệ 3/thế hệ 4 và đề kháng carbapenem trên bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết tại Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương. Thẩm định mô hình dự đoán nguy cơ nhiễm Klebsiella pneumoniae và Escherichia coli đề kháng cephalosporin thế hệ 3/thế hệ 4 và đề kháng carbapenem trên bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết. Bước đầu áp dụng mô hình dự đoán nhiễm khuẩn huyết do Klebsiella pneumoniae và Escherichia coli đề kháng kháng sinh trong điều chỉnh phác đồ kháng sinh bệnh viện.

Nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn gram âm trên bệnh nhân huyết học 1. Đại cương về nhiễm khuẩn huyết và nhiễm khuẩn huyết trên bệnh nhân huyết học 1. Định nghĩa nhiễm khuẩn huyết Thuật ngữ “nhiễm khuẩn huyết” trong các tài liệu y văn tiếng Việt có thể được phiên dịch từ một trong hai thuật ngữ tiếng Anh khác nhau, đó là “sepsis” và “bloodstream infection” (BSI) [1], [3]. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa bệnh tật Hoa Kỳ (CDC), thuật ngữ “bloodstream infection” được định nghĩa là sự có mặt của vi sinh vật gây bệnh trong mẫu máu nuôi cấy (sau khi loại trừ khả năng nhiễm tạp vào mẫu cấy) hoặc cấy ra vi sinh vật không gây bệnh điển hình nhưng có kèm theo các triệu chứng của nhiễm trùng như sốt, rét run hoặc tụt huyết áp.

Trong trường hợp vi sinh vật được xác định là vi khuẩn, BSI còn được gọi với thuật ngữ “bacteremia” [108]. Với thuật ngữ “sepsis”, Bản đồng thuận Quốc tế về Sepsis và Septic Shock lần thứ ba (SEPSIS-3) định nghĩa là tình trạng đáp ứng của cơ thể (ký chủ) đối với nhiễm trùng bị mất kiểm soát, gây nên rối loạn chức năng của các tạng, có khả năng đe dọa đến tính mạng. Trong khuôn khổ đề tài nghiên cứu này, chúng tôi sử dụng thuật ngữ “nhiễm khuẩn huyết” theo định nghĩa của CDC. Phân loại nhiễm khuẩn huyết Theo nơi nhiễm khuẩn, nhiễm khuẩn huyết gồm hai loại: nhiễm khuẩn huyết khởi phát cộng đồng (community-onset bloodstream infection (CO-BSI)) và nhiễm khuẩn huyết khởi phát bệnh viện (hospital-onset bloodstream infection (HO-BSI)).

HO-BSI là nhiễm khuẩn có mẫu cấy máu dương tính được lấy ≥48 giờ sau nhập viện hoặc trong vòng 48 giờ sau khi chuyển viện. Nhiễm khuẩn huyết khởi phát cộng đồng là nhiễm khuẩn ở bệnh nhân ngoại trú hoặc có mẫu cấy máu dương tính được lấy dưới 48 giờ sau khi nhập viện [139]. Theo nguồn nhiễm khuẩn, nhiễm khuẩn huyết được chia thành nhiễm khuẩn huyết tiên phát và nhiễm khuẩn huyết thứ phát. Nhiễm khuẩn huyết tiên phát là nhiễm khuẩn huyết không liên quan tới nhiễm khuẩn tại vị trí khác trên cơ thể.

Nhiễm khuẩn 3 huyết thứ phát là nhiễm khuẩn được cho là bắt nguồn từ một nhiễm khuẩn ở vị trí khác trên cơ thể [108]. Dịch tễ nhiễm khuẩn huyết trên bệnh nhân huyết học Trên thế giới, tỷ lệ bệnh nhân huyết học có sốt giảm bạch cầu trung tính được xác định nhiễm khuẩn huyết dao động từ 10% đến 25%. Trong đó nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn gram âm dao động từ trên 50% đến 74% với E. pneumoniae là hai căn nguyên được phân lập nhiều nhất.

Tỷ lệ của hai loại vi khuẩn này trong các nghiên cứu thường chiếm khoảng 30% tổng số vi sinh vật phân lập được từ bệnh phẩm máu [39], [55], [71]. Tại Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương, dữ liệu vi sinh giai đoạn 2016 - 2019 được báo cáo cũng cho thấy kết quả tương tự. Tỷ lệ cấy máu dương tính trên các bệnh nhân sốt giảm bạch cầu trung tính vào khoảng 6%, nhiễm khuẩn huyết là nhiễm khuẩn phổ biến nhất với tỷ lệ trên 70% bệnh phẩm dương tính là máu. Vi khuẩn gram âm chiếm tới 80% trường hợp, trong đó E.

pneumoniae vẫn là hai căn nguyên phổ biến nhất với hơn 40% tổng số chủng vi khuẩn phân lập [2]. Đặc điểm bệnh nhân huyết học và yếu tố nguy cơ nhiễm khuẩn huyết Bệnh nhân huyết học phần lớn điều trị nội trú dài ngày và có nhiều yếu tố nguy cơ cho vi khuẩn xâm nhập, ở các bệnh nhân lơ xê mi còn có tình trạng giảm bạch cầu chức năng (số lượng bạch cầu tuy nhiều hoặc bình thường nhưng không có khả năng miễn dịch do chủ yếu là tế bào blast) dẫn đến tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, đặc biệt là các nhiễm khuẩn nặng như nhiễm khuẩn huyết [123]. Nguy cơ mắc các nhiễm khuẩn trên bệnh nhân huyết học nói chung phụ thuộc vào nhiều yếu tố, có thể được chia thành ba nhóm lớn (1) yếu tố liên quan đến bệnh huyết học, (2) yếu tố liên quan đến bệnh nhân và (3) yếu tố liên quan đến điều trị [43]. Yếu tố liên quan đến bệnh huyết học Bệnh nhân mắc lơ xê mi có tình trạng giảm bạch cầu trung tính và giảm chức năng bạch cầu hạt do sự phát triển tế bào bất thường và tế bào non tăng sinh không kiểm soát trong tuỷ xương [57], [97].

Điều đó làm giảm đáng kể số lượng các tế bào miễn dịch trong máu, bệnh nhân trở nên nhạy cảm hơn với các nhiễm khuẩn xâm lấn [20]. Hơn nữa, các tế bào dòng tủy chưa trưởng thành có thể làm giảm đáp ứng kháng nguyên 4 đặc hiệu của tế bào T [8]. Hệ thống miễn dịch dịch thể cũng bị ảnh hưởng bởi các bệnh lý huyết học và quá trình điều trị, vì vậy đa số bệnh nhân sẽ bị thiếu hụt immunoglobulin. IgG và IgM là hai loại globulin bị ảnh hưởng nhiều nhất, suy giảm miễn dịch dịch thể cũng có thể xảy ra cả ở các bệnh nhân đã đạt lui bệnh hoàn toàn [14].

Cuối cùng, tỷ lệ và mức độ nhiễm khuẩn của bệnh nhân bạch cầu cấp dòng tuỷ (AML) và bạch cầu cấp dòng lympho (ALL) cũng rất khác biệt. Điều trị tấn công trong AML làm cho thời gian giảm BCTT dài hơn, tạo điều kiện cho các biến chứng của nhiễm khuẩn dẫn đến tử vong [106]. Suy giảm miễn dịch dịch thể cũng gặp trong đa u tủy xương, khi tế bào dòng plasma (tương bào) tăng sinh ác tính tạo ra nhiều globulin đơn dòng trong máu, nhưng hầu hết đều không có chức năng miễn dịch [21]. Các bệnh lý khác như rối loạn sinh tủy hay suy tủy xương cũng làm giảm bạch cầu hạt kéo dài, tăng nguy cơ nhiễm trùng bất kể bệnh nhân đang được điều trị nội trú hay ngoại trú [22], [45].

Yếu tố liên quan bệnh nhân Các đặc tính nền của bệnh nhân cũng rất quan trọng trong đánh giá nguy cơ nhiễm khuẩn ở bệnh nhân bạch cầu cấp. Độ tuổi của người bệnh là một trong các nguy cơ của việc dẫn đến biến chứng nhiễm khuẩn trong quá trình điều trị [79]. Chức năng tự nhiên của hệ thống miễn dịch suy giảm theo tuổi tác, vì cả chức năng tế bào B và tế bào T sẽ giảm khi tuổi ngày càng tăng [73]. Ngoài ra, bệnh nhân cao tuổi thường có thể trạng yếu hơn và mắc các bệnh nền làm tăng tính nhạy cảm với nhiễm khuẩn, làm tăng nguy cơ mắc và tử vong [79].

Tuổi và gánh nặng bệnh tật làm tăng nguy cơ nhập ICU, bệnh mắc kèm nặng là một yếu tố tiên lượng quan trọng cho tử vong sớm ở bệnh nhân lơ xê mi cấp, thường là do các biến chứng của nhiễm khuẩn [29]. Trong những năm gần đây, vấn đề dinh dưỡng ngày càng được chú trọng và suy dinh dưỡng được coi là một nguy cơ quan trọng trong biến chứng của nhiễm khuẩn. Vấn đề dinh dưỡng thường liên quan đến quá trình điều trị hóa chất, do buồn nôn và nôn là những tác dụng không mong muốn phổ biến khi điều trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ