Mạng lưới quan hệ đổi mới mô hình kinh doanh và kết quả hoạt động của doanh nghiệp khởi nghiệp tại việt nam

Tài liệu nghiên cứu Mạng lưới quan hệ đổi mới mô hình kinh doanh và kết quả hoạt động của doanh nghiệp khởi nghiệp tại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Quản trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2019

239
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu

1.2. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn

1.3. Xuất phát từ khoảng trống lý thuyết qua lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới và ở Việt Nam

1.4. Mục tiêu nghiên cứu

1.5. Câu hỏi nghiên cứu

1.6. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.7. Phương pháp nghiên cứu

1.7.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

1.7.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

1.8. Điểm mới của luận án

1.9. Ý nghĩa của đề tài nghiên cứu

1.9.1. Ý nghĩa về mặt thực tiễn

1.9.2. Ý nghĩa về mặt lý thuyết

1.10. Kết cấu của luận án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Lý thuyết thể chế

2.1.1. Khái niệm về thể chế

2.1.2. Ứng dụng lý thuyết thể chế vào hoạt động khởi nghiệp

2.1.3. Đặc điểm của thể chế trong nền kinh tế chuyển đổi

2.2. Lý thuyết mạng lưới xã hội

2.2.1. Khái niệm mạng lưới (networking)

2.2.2. Góc độ tiếp cận lý thuyết mạng lưới quan hệ xã hội của luận án

2.3. Lý thuyết về sự đổi mới (Theory of Innovation)

2.3.1. Khái niệm về đổi mới

2.3.2. Phân loại đổi mới

2.3.3. Đổi mới mô hình kinh doanh

2.4. Các khái niệm về khởi nghiệp, doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo và sự hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo

2.4.1. Khái niệm khởi nghiệp. Doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo

2.4.2. Sự hỗ trợ cho các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo

2.5. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết

2.5.1. Các khái niệm nghiên cứu

2.5.2. Phát triển các giả thuyết nghiên cứu. Đề xuất mô hình nghiên cứu và tổng hợp các giả thuyết

2.6. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Giới thiệu chương 3

3.2. Quy trình nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu định tính

3.3.1. Quy trình nghiên cứu định tính

3.3.2. Kết quả nghiên cứu định tính

3.4. Phương pháp nghiên cứu định lượng

3.4.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.4.2. Phương pháp chọn mẫu

3.4.3. Phương pháp phân tích số liệu

3.4.3.1. Phương pháp phân tích PLS-SEM
3.4.3.2. Đánh giá sơ bộ thang đo
3.4.3.3. Đánh giá hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha
3.4.3.4. Phân tích yếu tố khám phá EFA

3.5. Mẫu nghiên cứu chính thức

3.6. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Giới thiệu chương 4

4.2. Đặc điểm mẫu nghiên cứu. Kiểm định thang đo

4.2.1. Kiểm định thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha

4.2.2. Phân tích yếu tố khám phá EFA

4.3. Đánh giá mô hình yếu tố phân cấp (các thành phần của BMI)

4.4. Đánh giá mô hình đo lường ở giai đoạn 2

4.5. Đánh giá mô hình cấu trúc

4.5.1. Đánh giá hệ số xác định có điều chỉnh (R2adj)

4.5.2. Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến

4.5.3. Đánh giá mức độ ảnh hưởng (f2)

4.5.4. Ước lượng hệ số đường dẫn và khoảng tin cậy. Dự đoán mức độ phù hợp Q2 sử dụng Blindfolding

4.6. Kiểm định giả thuyết. Mức độ tác động giữa các khái niệm nghiên cứu

4.7. Tóm tắt chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Giới thiệu chương

5.2. Mức độ đạt được mục tiêu nghiên cứu của luận án

5.3. Kết quả nghiên cứu

5.4. Đóng góp mới của nghiên cứu

5.5. Hàm ý quản trị

5.5.1. Phân tích biểu đồ quan hệ giữa mức độ quan trọng và hiệu suất của mạng lưới quan hệ và BMI đến kết quả hoạt động của DNKN

5.5.2. Tăng cường xây dựng mạng lưới quan hệ với các bên liên quan

5.5.3. Thúc đẩy đổi mới mô hình kinh doanh

5.5.4. Một số kiến nghị khác

5.5.5. Nguồn lực hỗ trợ cho DNKN tại Việt Nam

5.5.6. Biện pháp hỗ trợ khởi nghiệp của Chính phủ

5.5.7. Một số hàm ý quản trị khác cho người chủ/quản lý cấp cao của DNKN

5.6. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Mạng Lưới Quan Hệ Kinh Doanh

Nghiên cứu về mạng lưới quan hệ kinh doanh ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh kinh tế Việt Nam hiện nay. Các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp khởi nghiệp, nhận thấy rằng việc xây dựng và duy trì một mạng lưới quan hệ vững chắc có thể mang lại nhiều lợi thế cạnh tranh. Mạng lưới quan hệ không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn lực, thông tin mà còn mở ra cơ hội hợp tác và phát triển. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá vai trò của mạng lưới quan hệ trong việc thúc đẩy đổi mới mô hình kinh doanh và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp tại Việt Nam. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến mạng lưới quan hệ và cách chúng tác động đến đổi mới sáng tạo là rất quan trọng để các doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược phù hợp.

1.1. Tầm quan trọng của mạng lưới quan hệ trong kinh doanh

Mạng lưới quan hệ đóng vai trò then chốt trong sự thành công của doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp khởi nghiệp. Một mạng lưới mạnh mẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận các nguồn lực quan trọng như vốn, kiến thức, và cơ hội hợp tác. Mạng lưới quan hệ kinh doanh hiệu quả có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh chóng với thay đổi của thị trường. Các mối quan hệ với đối tác, khách hàng, và các bên liên quan khác đều đóng góp vào sự phát triển của doanh nghiệp.

1.2. Đổi mới mô hình kinh doanh và lợi thế cạnh tranh

Đổi mới mô hình kinh doanh (ĐMMH) là yếu tố then chốt để doanh nghiệp tạo ra và duy trì lợi thế cạnh tranh. Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh khốc liệt, các doanh nghiệp cần liên tục tìm kiếm các phương pháp mới để cung cấp giá trị cho khách hàng và tối ưu hóa hoạt động. Đổi mới sáng tạo trong mô hình kinh doanh có thể giúp doanh nghiệp tạo ra sự khác biệt, thu hút khách hàng, và tăng cường hiệu quả hoạt động. Việc áp dụng các mô hình kinh doanh tại Việt Nam phù hợp với điều kiện địa phương cũng là một yếu tố quan trọng.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Mạng Lưới và Đổi Mới Mô Hình

Mặc dù mạng lưới quan hệđổi mới mô hình kinh doanh mang lại nhiều lợi ích, các doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc xây dựng và khai thác chúng. Các rào cản về văn hóa, pháp lý, và nguồn lực có thể hạn chế khả năng phát triển mạng lưới quan hệ kinh doanh hiệu quả. Bên cạnh đó, việc đổi mới sáng tạo đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian, tiền bạc, và nguồn nhân lực, điều mà không phải doanh nghiệp nào cũng có thể đáp ứng. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích các thách thức này và đề xuất các giải pháp để giúp doanh nghiệp vượt qua.

2.1. Rào cản trong xây dựng mạng lưới quan hệ kinh doanh

Việc xây dựng mạng lưới quan hệ kinh doanh hiệu quả tại Việt Nam gặp phải nhiều rào cản. Văn hóa kinh doanh Việt Nam có những đặc thù riêng, đòi hỏi sự tinh tế và khéo léo trong giao tiếp và xây dựng mối quan hệ. Các quy định pháp lý phức tạp và thiếu minh bạch cũng gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc hợp tác và phát triển quan hệ đối tác chiến lược. Ngoài ra, sự thiếu hụt về nguồn lực tài chính và nhân lực cũng là một trở ngại lớn.

2.2. Khó khăn trong đổi mới mô hình kinh doanh tại Việt Nam

Đổi mới mô hình kinh doanh đòi hỏi sự thay đổi tư duy và cách tiếp cận của doanh nghiệp. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam còn thiếu kinh nghiệm và kiến thức về đổi mới sáng tạo. Việc áp dụng các mô hình kinh doanh mới cũng gặp khó khăn do sự thiếu hụt về công nghệ và cơ sở hạ tầng. Hơn nữa, sự bảo thủ và ngại thay đổi của một số nhà quản lý cũng là một rào cản lớn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Mạng Lưới Quan Hệ Doanh Nghiệp

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng để phân tích mạng lưới quan hệđổi mới mô hình kinh doanh tại Việt Nam. Phương pháp định tính được sử dụng để thu thập thông tin chi tiết về kinh nghiệm và quan điểm của các doanh nghiệp. Phương pháp định lượng được sử dụng để đo lường và kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa mạng lưới quan hệ, đổi mới sáng tạo, và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề này.

3.1. Nghiên cứu định tính về mạng lưới quan hệ

Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu các chủ doanh nghiệp và nhà quản lý cấp cao để thu thập thông tin chi tiết về cách họ xây dựng và duy trì mạng lưới quan hệ. Các cuộc phỏng vấn tập trung vào việc khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của mạng lưới quan hệ kinh doanh, các thách thức mà doanh nghiệp gặp phải, và các giải pháp mà họ đã áp dụng. Dữ liệu thu thập được sẽ giúp hiểu rõ hơn về bản chất và vai trò của mạng lưới quan hệ trong bối cảnh Việt Nam.

3.2. Nghiên cứu định lượng về đổi mới mô hình kinh doanh

Nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát để thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn các doanh nghiệp tại Việt Nam. Khảo sát tập trung vào việc đo lường mức độ đổi mới mô hình kinh doanh, chất lượng mạng lưới quan hệ, và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các biến số. Kết quả phân tích sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò của mạng lưới quan hệ trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả hoạt động.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Mạng Lưới và Đổi Mới tại Việt Nam

Kết quả nghiên cứu này có nhiều ứng dụng thực tiễn cho các doanh nghiệp, nhà hoạch định chính sách, và các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp tại Việt Nam. Doanh nghiệp có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng chiến lược phát triển kinh doanh hiệu quả hơn, tập trung vào việc xây dựng và khai thác mạng lưới quan hệ. Nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để thiết kế các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp phù hợp hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho đổi mới sáng tạo. Các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để cung cấp các dịch vụ tư vấn và đào tạo hiệu quả hơn, giúp doanh nghiệp vượt qua các thách thức.

4.1. Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp khởi nghiệp

Nghiên cứu này cung cấp các hàm ý quản trị quan trọng cho doanh nghiệp khởi nghiệp tại Việt Nam. Các doanh nghiệp cần nhận thức rõ vai trò của mạng lưới quan hệ trong việc tiếp cận nguồn lực và cơ hội. Họ cần chủ động xây dựng và duy trì mạng lưới quan hệ kinh doanh với các đối tác, khách hàng, và các bên liên quan khác. Đồng thời, họ cần liên tục tìm kiếm các phương pháp đổi mới mô hình kinh doanh để tạo ra sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh.

4.2. Kiến nghị chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới

Nghiên cứu này đề xuất một số kiến nghị chính sách để hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới tại Việt Nam. Chính phủ cần tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi hơn, giảm thiểu các rào cản pháp lý và hành chính. Cần tăng cường các chương trình hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho doanh nghiệp khởi nghiệp. Đồng thời, cần khuyến khích sự hợp tác giữa doanh nghiệp, trường đại học, và các tổ chức nghiên cứu để thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

V. Kết Luận Tương Lai Mạng Lưới Quan Hệ Kinh Doanh Việt Nam

Nghiên cứu về mạng lưới quan hệđổi mới mô hình kinh doanh tại Việt Nam vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến mạng lưới quan hệ, vai trò của công nghệ trong việc xây dựng và duy trì mạng lưới quan hệ, và tác động của mạng lưới quan hệ đến sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu sẽ đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết và thực tiễn về quản trị mạng lướiđổi mới sáng tạo tại Việt Nam.

5.1. Hướng nghiên cứu tiếp theo về mạng lưới quan hệ

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc khám phá các yếu tố văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến mạng lưới quan hệ tại Việt Nam. Cần tìm hiểu sâu hơn về cách các giá trị văn hóa, chuẩn mực xã hội, và quan hệ cá nhân tác động đến quá trình xây dựng và duy trì mạng lưới quan hệ kinh doanh. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc so sánh mạng lưới quan hệ giữa các vùng miền khác nhau tại Việt Nam để tìm ra các đặc điểm riêng biệt.

5.2. Tác động của mạng xã hội doanh nghiệp đến kinh doanh

Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào vai trò của công nghệ, đặc biệt là mạng xã hội doanh nghiệp, trong việc xây dựng và duy trì mạng lưới quan hệ. Cần tìm hiểu cách các nền tảng trực tuyến có thể giúp doanh nghiệp kết nối với đối tác, khách hàng, và các bên liên quan khác. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các công cụ quản trị mạng lưới trực tuyến trong việc cải thiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 bao gồm: (1) Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu, (2) Mục tiêu nghiên cứu, (3) Câu hỏi nghiên cứu, (4) Phương pháp nghiên cứu, (5) Đối tượng và phạm vi nghiên cứu; (6) Ý nghĩa, đóng góp mới của kết quả nghiên cứu và (7) Kết cấu của luận án. Sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu 1. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn Năm 2017, hệ sinh thái khởi nghiệp của Việt Nam có xu hướng được cải thiện. Các yếu tố về cơ sở hạ tầng, năng động thị trường, văn hóa và chuẩn mực xã hội và các Quy định của Chính phủ được đánh giá cao (GEM, 2017).

Các yếu tố về chương trình hỗ trợ của Chính phủ, chuyển giao công nghệ, Chính sách của Chính phủ có sự suy giảm qua các năm; không phải các yếu tố này kém đi mà do sự kì vọng về mức độ cải thiện trong hệ sinh thái khởi nghiệp chưa được đáp ứng (xem Bảng 1.1, Phụ lục, trang 34). Một hệ thống chính sách tốt và hiệu quả thúc đẩy khởi nghiệp không chỉ là vấn đề của Việt Nam mà là của nhiều nước trên thế giới. Tại Việt Nam, kinh tế tư nhân đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của đất nước. Thống kê cho thấy khoảng 97% doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) đóng góp 40% ngân sách Nhà nước và tạo điều kiện việc làm cho 50% lao động (Nguyễn Trọng Hoài, 2016).

Khởi nghiệp tạo ra những doanh nghiệp mới (Gartner, 1985). Do đó, doanh nghiệp khởi nghiệp (từ đây viết tắt là DNKN) là bước đầu cho sự hình thành, phát triển và trở thành các doanh nghiệp trưởng thành sau này. Năm 2016 được Việt Nam xác định là năm quốc gia khởi nghiệp và giai đoạn 2017 – 2020 được xem là thời kì vàng cho hoạt động khởi nghiệp1. Theo thống kê của 1 http://tapchitaichinh.vn/tai-chinh-kinh-doanh/tai-chinh-doanh-nghiep/khoi-nghiep-o-viet-nam-kho-hay-de- 122780.html -2- GEM (2017), tỷ lệ duy trì hoạt động kinh doanh sau khi khởi sự dưới 3,5 năm chiếm 20,8% (Hình 1.

Mặc dù đã được cải thiện so với năm 2016 là 12,7% nhưng tỷ lệ khởi nghiệp thành công vẫn còn rất thấp. Giai đoạn khởi sự kinh doanh (23,3%) Ý định Khởi sự Chủ/Quản lý hoạt Chủ/Quản lý hoạt động khởi sự kinh doanh động kinh doanh kinh doanh đã ổn định 25% (dưới 3 mới (dưới 3,5 năm) (trên 3,5 năm) 24,7% tháng) 20,8% 2,5% Quan niệm Thành lập Ổn định Hình 1. Phát triển kinh doanh ở Việt Nam năm 2017 Nguồn: GEM (2017) khảo sát người trưởng thành ở Việt Nam Nguyên nhân dẫn đến sự thất bại của các DNKN trong giai đoạn khởi sự rất đa dạng, có thể kể đến một số nguyên nhân cơ bản như: chiến lược kinh doanh không phù hợp, thiếu hiểu biết về pháp lý, bài toán “gọi vốn” và rào cản thủ tục hành chính (Ý Nhi, 2017). Tuy DNKN nhận được nhiều ưu tiên từ chính sách hỗ trợ phát triển của Chính phủ, sự quan tâm của xã hội và ủng hộ của các chủ thể liên quan: Chính phủ đã ban hành Quyết định số 844/QĐ-TTg về Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đến năm 2025; Nghị định số 35/NQ-CP về Hỗ trợ phát triển doanh nghiệp đến năm 2020; Nghị định số 39/2018/NĐ-CP về quy định chi tiết một số điều của Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, v.

Thực tế, nhiều DNKN vẫn còn gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận thông tin và nguồn lực. Thứ nhất, DNKN gặp nhiều hạn chế trong việc tiếp cận vốn từ ngân hàng và các quỹ đầu tư, nguồn vốn hạn hẹp tự có chủ yếu đến từ các thành viên sáng lập. Thứ hai, DNKN không đủ điều kiện đầu tư phòng thí nghiệm, máy móc thiết bị để nghiên cứu và phát triển ý tưởng, sản phẩm mới. Thứ ba, DNKN còn hạn chế về kĩ năng quản trị, điều hành kinh doanh, xúc tiến, quảng bá sản phẩm vì người chủ/quản lý chủ yếu được đào tạo từ ngành kĩ thuật, công nghệ thông tin.

-3- Cuối cùng, nhiều DNKN còn gặp khó khăn trong việc thực hiện thủ tục hành chính (đăng kí kinh doanh, đất đai, giấy phép kinh doanh…), bảo hộ sở hữu trí tuệ (đăng kí bảo hộ sản phẩm sở hữu trí tuệ), tài chính (tiêu chuẩn kế toán, hóa đơn, kê khai thuế, v. Như vậy, DNKN rất khó tiếp cận thông tin và nguồn lực để xem xét và quyết định đầu tư (Hồ Quang Huy, 2018). Trong khi đó, thông tin được cung cấp từ các cơ quan Nhà nước còn rất hạn chế, nhiều DNKN thụ động khi tiếp nhận thông tin. Theo kết quả khảo sát của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), mối quan hệ giữa doanh nghiệp và cơ quan Nhà nước giữ vai trò quan trọng trong khả năng tiếp cận thông tin và nguồn lực, liên quan đến hoạt động sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp.2 Một chủ đề mới gần đây đang thu hút nhiều sự quan tâm của các học giả trong phát triển lý thuyết khoa học đó là nghiên cứu đổi mới mô hình kinh doanh (từ đây viết tắt là BMI-Business Model Inovation) trong hoạt động khởi nghiệp, như nghiên cứu của Trimi & Berbegal-Mirabent (2012).

Mỗi doanh nghiệp trong ngành đều có một mô hình kinh doanh khác nhau, hoạt động dựa trên nguồn lực sẵn có. Các đối thủ cạnh tranh khó có thể bắt chước hoặc sao chép mô hình kinh doanh khác để áp dụng cho doanh nghiệp của họ (theo quan điểm nguồn lực). Trong giai đoạn ban đầu, mô hình kinh doanh của DNKN chưa ổn định, liên tục thay đổi nhằm thích ứng với sự biến động thị trường. Các thành phần của mô hình kinh doanh như: sản phẩm, công nghệ, khách hàng, đối tác, thị trường tiêu thụ, kênh phân phối, v.

chưa ổn định, DNKN luôn chủ động tìm kiếm hoặc cần sự trợ giúp từ các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp. Trong xu thế phát triển cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4, công nghệ luôn thay đổi nhanh chóng. Vậy, làm sao DNKN có thể thích ứng và nắm bắt được cơ hội kinh doanh trong môi trường năng động như hiện nay? Vấn đề BMI cho các 2 https://baomoi.com/bao-dam-nhu-cau-tiep-can-thong-tin-cua-doanh-nghiep-khoi-nghiep/c/25023396.epi -4- DNKN trở nên rất quan trọng vì nó quyết định sự tồn tại và phát triển sau này. Ibarra & cộng sự (2017) cho rằng cách mạng cộng nghiệp lần thứ 4 ảnh hưởng đến mô hình kinh doanh, doanh nghiệp cần thực hiện BMI như định hướng dịch vụ, hệ sinh thái trong mạng lưới kết nối (networked ecosystems) và định hướng khách hàng.

Để thực hiện BMI, DNKN cần những nguồn lực bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Như vậy, từ những chính sách pháp luật đã ban hành, các thông tin và nguồn lực hỗ trợ cho các DNKN trở nên cấp thiết, đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện BMI, và quyết định sự thành công của DNKN. Theo Nghị định số 39/2018/NĐ-CP, hỗ trợ cho khởi nghiệp đổi mới sáng tạo bao gồm hỗ trợ tư vấn sở hữu trí tuệ, hoàn thiện sản phẩn mới và mô hình kinh doanh mới, sử dụng cơ sở kĩ thuật, cơ sở ươm tạo, và khu làm việc chung. Thực tế cho thấy, vườn ươm doanh nghiệp đã góp phần giảm thiểu rủi ro khởi nghiệp, gia tăng khả năng tồn tại và phát triển cho DNKN (Phạm Tiến Đạt, 2018).

Tóm lại, trong giai đoạn đầu, khi DNKN thiếu nguồn lực, việc thực hiện BMI để thích ứng với sự thay đổi thị trường và cải thiện kết quả hoạt động đòi hỏi DNKN phải có nguồn lực hỗ trợ từ bên ngoài. Và cũng trong giai đoạn này, DNKN nhận được sự quan tâm hỗ trợ của Chính phủ. Do vậy, câu hỏi đặt ra là làm thế nào để DNKN tiếp cận thông tin và nguồn lực từ các cá nhân/tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp? Để trả lời cho câu hỏi trên, vấn đề nghiên cứu DNKN xây dựng mạng lưới quan hệ (relationship network) với các cơ quan Chính phủ và cá nhân/tổ chức hỗ trợ để tiếp cận thông tin và nguồn lực nhằm thực hiện đổi mới cho mô hình kinh doanh, cải thiện kết quả hoạt động là rất cần thiết được thực hiện trong bối cảnh hiện nay. Xuất phát từ khoảng trống lý thuyết qua lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới và ở Việt Nam Vấn đề nghiên cứu sự đổi mới của doanh nghiệp thông qua mạng lưới quan hệ nhằm cải thiện kết quả hoạt động là một lĩnh vực được nhiều học giả quan tâm.

Tuy nhiên, mức độ công bố các nghiên cứu về mối quan hệ giữa 3 yếu tố (mạng lưới quan hệ, đổi mới và kết quả hoạt động) còn khá hạn chế. Nghiên cứu của Gronum & -5- cộng sự (2012), và Dolfsma & Eijk (2017) là 2 nghiên cứu điển hình trong lĩnh vực này, nhưng các nghiên cứu này đều chưa xác định đầy đủ mạng lưới quan hệ và hoạt động đổi mới của doanh nghiệp. Các học giả thường tập trung vào từng mảng nghiên cứu khác nhau. Ví dụ, mạng lưới quan hệ ảnh hưởng đến hoạt động đổi mới của doanh nghiệp (Xu & cộng sự, 2008; Jørgensen & Ulhøi, 2010; Wu, 2011; Gao & cộng sự, 2017; v.

), mạng lưới quan hệ ảnh hưởng đến kết quả hoạt động (Su & cộng sự, 2015; Pratono, 2018; Kregar & Antončič, 2016; Anwar & cộng sự, 2018, v.) và hoạt động đổi mới tác động đến kết quả hoạt động (Atalay & cộng sự, 2013; Kafetzopoulos & Psomas, 2015, v. Cụ thể cho vấn đề đổi mới là BMI đang thu hút nhiều học giả áp dụng trong lĩnh vực khởi nghiệp. Doanh nghiệp thực hiện BMI thông qua mạng lưới quan hệ của nhà quản lý như nghiên cứu điển hình của Guo & cộng sự (2013), Anwar & Shah (2018), hay ảnh hưởng của BMI đến kết quả hoạt động như nghiên cứu của Zott & Amit (2008), Heij & cộng sự (2014) Halecker & cộng sự (2014), Anwar (2018). Các nghiên cứu trên chủ yếu được thực hiện tại các quốc gia có nền kinh tế đã phát triển (Đức, Hà Lan, và một số quốc gia thuộc châu Âu) và thị trường mới nổi (Trung Quốc, Pakistan, v.

Đối tượng nghiên cứu là SMEs và doanh nghiệp hoạt động có vốn mạo hiểm. Các doanh nghiệp này hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực dịch vụ, sản xuất, thương mại, và thường phân loại theo quy mô (vốn, lao động, doanh thu, v. Foss & Saebi (2016) đã tổng hợp các nghiên cứu BMI giai đoạn 2000 - 2015 và đề xuất 4 dòng nghiên cứu trong tương lai cho BMI, thể hiện trong Hình 1. Dòng nghiên cứu thứ 1: Xây dựng khái niệm BMI và các thành phần của BMI; Dòng nghiên cứu thứ 2: Xác định các yếu tố là tác nhân và kết quả của BMI; Dòng nghiên cứu thứ 3: Xác định các biến điều tiết giữa tác nhân và kết quả của BMI; Dòng nghiên cứu thứ 4: Tác động biên của các yếu tố dẫn đến thực hiện BMI và kết quả của BMI.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ