Khám phá Lịch sử các học thuyết kinh tế qua sách của Ekelund & Hébert

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu lịch sử các học thuyết kinh tế phần 1, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kinh tế.

Người đăng

Ẩn danh
285
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn nghiên cứu lịch sử các học thuyết kinh tế P1

Nghiên cứu lịch sử các học thuyết kinh tế là hành trình khám phá sự tiến hóa của tư duy con người về sản xuất, phân phối và tiêu dùng. Khác với các môn khoa học tự nhiên, kinh tế học không phải là một tập hợp các nguyên tắc bất biến mà là một hình thức sống động của đàm luận tri thức, thay đổi qua các thời kỳ. Phần 1 của chuỗi nghiên cứu này tập trung vào giai đoạn nền tảng, từ những tư tưởng sơ khai thời cổ đại cho đến khi kinh tế học cổ điển định hình như một khoa học độc lập. Giai đoạn này đặt ra những câu hỏi cơ bản về giá trị, của cải và vai trò của nhà nước, tạo tiền đề cho tất cả các cuộc tranh luận kinh tế sau này. Việc hiểu rõ nguồn gốc kinh tế học không chỉ mang lại kiến thức lịch sử mà còn cung cấp một lăng kính để phân tích các vấn đề kinh tế đương đại. Các học thuyết không chỉ là những lý thuyết trừu tượng, chúng phản ánh bối cảnh xã hội, chính trị và công nghệ của thời đại mà chúng ra đời. Từ việc quản lý gia đình của người Hy Lạp cổ đại đến các chính sách quốc gia của chủ nghĩa trọng thương, mỗi tư tưởng đều là một nỗ lực giải quyết các thách thức thực tiễn. Nghiên cứu giai đoạn này giúp nhận diện những sợi dây liên kết tư tưởng xuyên suốt lịch sử, ví dụ như sự phát triển của lý thuyết giá trị lao động hay vai trò của kinh tế chính trị học. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các trường phái kinh tế chính, phân tích đóng góp của các nhà tư tưởng tiêu biểu và làm rõ bối cảnh ra đời của chúng, tạo nên một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về nền móng của khoa học kinh tế.

1.1. Đối tượng và vai trò của môn lịch sử tư tưởng kinh tế

Đối tượng chính của môn lịch sử các học thuyết kinh tế là sự tiến hóa và phát triển của lý thuyết kinh tế chính thống, hay 'trào lưu chính'. Môn học này không chỉ ghi chép các sự kiện mà còn phân tích các học thuyết và kết quả từ quyết định của con người. Theo Joseph Schumpeter, việc này cung cấp một 'lộ trình trí tuệ', cho thấy cách các vấn đề và phương pháp phân tích thay đổi qua thời gian. Vai trò của môn học là giúp hiểu rõ nguồn gốc của kinh tế học đương đại, đánh giá những thành công và thất bại trong quá khứ, và nhận thức được rằng kinh tế học là một cuộc đối thoại tri thức không ngừng nghỉ chứ không phải là một tập hợp các nguyên tắc đã được xác lập. Nghiên cứu này cũng làm nổi bật sự 'dẻo dai' của một số tư tưởng, giải thích tại sao một số khái niệm tồn tại lâu dài trong khi những khái niệm khác nhanh chóng thất bại.

1.2. Khám phá nguồn gốc kinh tế học từ thời cổ đại

Nguồn gốc kinh tế học có thể truy vết từ tư tưởng kinh tế thời cổ đại, đặc biệt là từ người Hy Lạp. Thuật ngữ 'kinh tế học' bắt nguồn từ chữ 'Oeconomicus' của Xenophon, vốn chỉ gói gọn trong việc quản lý gia đình. Người Hy Lạp đã đóng góp cách tiếp cận hợp lý cho khoa học xã hội, đặt con người làm trung tâm của mọi vấn đề. Họ phát triển các khái niệm sơ khai như tính toán hưởng lạc, giá trị chủ quan, và hiệu quả phân bổ tài nguyên. Các nhà tư tưởng như Plato và Aristotle đã phân tích về sự chuyên môn hóa, phân công lao động và bản chất của trao đổi. Mặc dù họ chưa phát hiện ra thị trường tự điều tiết, những tư tưởng của họ về quản lý, giá trị và vai trò của nhà nước đã gieo những mầm mống quan trọng cho sự phát triển của kinh tế chính trị học sau này.

II. Thách thức chính khi nghiên cứu các học thuyết kinh tế

Việc nghiên cứu lịch sử các học thuyết kinh tế giai đoạn đầu đối mặt với nhiều thách thức. Đầu tiên, tư tưởng kinh tế không tồn tại như một ngành khoa học riêng biệt. Nó bị phân mảnh và lồng ghép trong các lĩnh vực khác như triết học luân lý, luật học và thần học. Việc tìm kiếm các nguyên tắc kinh tế thuần túy đòi hỏi phải bóc tách chúng ra khỏi bối cảnh xã hội và triết học rộng lớn hơn. Ví dụ, các tác phẩm của Aristotle về trao đổi bị chi phối bởi các cân nhắc về công bằng hơn là hiệu quả kinh tế. Thách thức thứ hai là sự thiếu nhất quán và liên tục giữa các tác giả. Không giống như các nhà kinh tế hiện đại, các nhà tư tưởng thời kỳ chủ nghĩa trọng thương hay kinh tế học trung cổ hiếm khi có một bộ công cụ phân tích chung. Thông tin trao đổi giữa họ rất kém, dẫn đến một hệ thống tư tưởng rời rạc. Một khó khăn nữa là việc diễn giải các thuật ngữ và khái niệm cũ theo lăng kính hiện đại. Các khái niệm như 'giá công bằng' (just price) thời trung cổ mang nặng tính quy phạm và đạo đức, khác xa với khái niệm 'giá thị trường' khách quan ngày nay. Việc áp đặt các mô hình phân tích hiện đại vào bối cảnh lịch sử có thể dẫn đến những hiểu lầm về ý định thực sự của các tác giả. Cuối cùng, các tài liệu gốc thường không đầy đủ hoặc chỉ tồn tại qua các bản dịch, sao chép nhiều lần, làm tăng nguy cơ sai lệch ý nghĩa ban đầu.

2.1. Phân tích tư tưởng kinh tế thời kỳ trung cổ rời rạc

Kinh tế học trung cổ là sản phẩm của các giáo sĩ, đặc biệt là các nhà triết học Kinh viện. Mối quan tâm chính của họ là công bằng, không phải cơ chế thị trường. Tư tưởng của họ dựa trên việc diễn giải lại các tác phẩm của Aristotle và Kinh Thánh. Phương pháp của họ mang tính suy diễn, dựa vào uy quyền của các văn bản cổ hơn là kinh nghiệm thực tế. Điều này tạo ra một hệ thống tư tưởng tập trung vào các khái niệm quy phạm như 'giá công bằng' và lên án việc cho vay nặng lãi. Sự pha trộn giữa các khái niệm giá trị ban đầu của Aristotle với tư tưởng cân bằng đã tạo ra một chuỗi lập luận kinh tế kéo dài, nhưng không tích hợp được hai quan điểm: giá trị quyết định bởi chi phí và giá trị quyết định bởi nhu cầu. Do đó, tư tưởng thời kỳ này mang tính chắp vá và thiếu hệ thống.

2.2. Khó khăn khi hệ thống hóa các trường phái kinh tế

Việc hệ thống hóa các trường phái kinh tế sơ khai rất phức tạp. Ví dụ, chủ nghĩa trọng thương không phải là một học thuyết thống nhất mà là một tập hợp các quan điểm rời rạc của các thương gia, quan chức và nhà văn từ nhiều quốc gia khác nhau. Họ thiếu các công cụ phân tích chung và mục tiêu của họ thường chỉ nhằm phục vụ lợi ích riêng hoặc lợi ích quốc gia hẹp hòi. Tương tự, chủ nghĩa trọng nông tuy có hệ thống hơn với các đại biểu như François Quesnay, nhưng lại bị giới hạn bởi giả định rằng chỉ có nông nghiệp mới tạo ra 'sản phẩm ròng'. Việc cố gắng tạo ra một chuỗi phát triển tuyến tính từ các trường phái này là một sự đơn giản hóa quá mức, vì các tư tưởng thường chồng chéo và mâu thuẫn với nhau.

III. Phương pháp phân tích các học thuyết kinh tế tiền cổ điển

Để hiểu rõ giai đoạn tiền cổ điển trong lịch sử các học thuyết kinh tế, cần áp dụng một phương pháp phân tích đa chiều. Thay vì chỉ xem xét các lý thuyết một cách độc lập, cần đặt chúng trong bối cảnh lịch sử, chính trị và xã hội cụ thể. Giai đoạn này chứng kiến sự trỗi dậy của các quốc gia-dân tộc, sự mở rộng thương mại và sự suy tàn của chế độ phong kiến. Chủ nghĩa trọng thương ra đời như một hệ thống tư tưởng phục vụ cho việc xây dựng sức mạnh quốc gia. Phân tích học thuyết này đòi hỏi phải xem xét các chính sách thực tế như bảo hộ thương mại, tích lũy vàng bạc và vai trò của nhà nước trong việc điều tiết kinh tế. Các tác giả như Thomas Mun hay Jean-Baptiste Colbert không chỉ là nhà lý thuyết mà còn là những người thực hành chính sách. Tiếp theo, sự ra đời của chủ nghĩa trọng nông ở Pháp là một phản ứng trực tiếp đối với những hạn chế của chủ nghĩa trọng thương. Để phân tích trường phái này, cần tập trung vào các khái niệm cốt lõi như 'sản phẩm ròng' (produit net) và trật tự tự nhiên (ordre naturel). Đặc biệt, Biểu kinh tế Quesnay là một công cụ phân tích đột phá, mô tả dòng chu chuyển của của cải giữa các giai cấp trong xã hội. Đây là nỗ lực đầu tiên nhằm mô hình hóa toàn bộ nền kinh tế, tạo tiền đề cho các phân tích kinh tế vĩ mô sau này. Phương pháp phân tích hiệu quả là so sánh sự đối lập giữa hai trường phái này: trọng thương tập trung vào thương mại và của cải danh nghĩa (vàng), trong khi trọng nông nhấn mạnh nông nghiệp và của cải thực tế (sản phẩm nông nghiệp).

3.1. Chủ nghĩa trọng thương Kinh tế học của chủ nghĩa dân tộc

Chủ nghĩa trọng thương (Mercantilism) là học thuyết kinh tế thống trị từ thế kỷ 16 đến 18, gắn liền với sự nổi lên của các quốc gia-dân tộc. Trọng tâm của nó là làm tăng sức mạnh và sự giàu có của quốc gia. Các nhà trọng thương tin rằng của cải thế giới là cố định, do đó thương mại là một 'trò chơi có tổng bằng không', nơi lợi ích của một quốc gia là thiệt hại của quốc gia khác. Mục tiêu chính là đạt được thặng dư thương mại (xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu) để tích lũy vàng và bạc. Chính phủ đóng vai trò trung tâm trong việc điều tiết kinh tế thông qua các chính sách bảo hộ, trợ cấp cho xuất khẩu, hạn chế nhập khẩu và thành lập các công ty độc quyền. Tư tưởng này xem tiền tệ như nguồn của cải chính, một quan điểm mà sau này bị Adam Smith kịch liệt phê phán.

3.2. Chủ nghĩa trọng nông và học thuyết về sản phẩm ròng

Chủ nghĩa trọng nông (Physiocracy) phát triển ở Pháp vào giữa thế kỷ 18 như một sự phản ứng lại chủ nghĩa trọng thương. Các nhà trọng nông, dẫn đầu bởi François Quesnay, cho rằng của cải thực sự của một quốc gia đến từ nông nghiệp. Họ đưa ra khái niệm 'sản phẩm ròng' (produit net), là phần thặng dư mà sản xuất nông nghiệp tạo ra sau khi trừ đi chi phí. Họ coi công nghiệp và thương mại là 'không sinh lợi' (sterile) vì chúng chỉ biến đổi hình thức của của cải chứ không tạo ra giá trị mới. Công cụ phân tích nổi tiếng nhất của họ là Biểu kinh tế Quesnay, mô tả dòng chu chuyển tuần hoàn của sản phẩm và thu nhập giữa ba giai cấp: giai cấp sản xuất (nông dân), giai cấp sở hữu (địa chủ) và giai cấp không sinh lợi (thợ thủ công, thương gia). Họ cũng là những người ủng hộ mạnh mẽ chính sách 'laissez-faire' (để mặc cho nó làm), cho rằng nền kinh tế vận hành tốt nhất theo 'trật tự tự nhiên' mà không cần sự can thiệp của chính phủ.

IV. Cách nghiên cứu kinh tế học cổ điển và di sản Adam Smith

Sự ra đời của kinh tế học cổ điển đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử các học thuyết kinh tế. Trường phái này, bắt đầu với Adam Smith và tác phẩm kinh điển 'Của cải của các dân tộc' (1776), đã xây dựng kinh tế học thành một khoa học có hệ thống. Để nghiên cứu hiệu quả, cần tập trung vào các trụ cột chính của tư tưởng cổ điển. Đầu tiên là khái niệm về tư lợi và cạnh tranh. Smith cho rằng khi mỗi cá nhân theo đuổi lợi ích riêng của mình, một 'bàn tay vô hình' sẽ dẫn dắt họ thúc đẩy lợi ích chung của xã hội. Trụ cột thứ hai là lý thuyết giá trị lao động, cho rằng giá trị của một hàng hóa được quyết định bởi lượng lao động cần thiết để sản xuất ra nó. Khái niệm này được David Ricardo phát triển sâu hơn. Thứ ba là tầm quan trọng của phân công lao động và tích lũy vốn như là động lực của tăng trưởng kinh tế. Các nhà kinh tế học cổ điển khác như Thomas Malthus với thuyết dân số và Jean-Baptiste Say với Định luật Say ('cung tạo ra cầu của chính nó') cũng đã bổ sung những mảnh ghép quan trọng vào hệ thống này. Nghiên cứu kinh tế học cổ điển không chỉ là đọc các tác phẩm gốc mà còn phải hiểu được cuộc tranh luận giữa các nhà tư tưởng, chẳng hạn như cuộc tranh luận về Luật Ngũ cốc giữa Ricardo và Malthus. Di sản của trường phái này là vô cùng to lớn, đặt nền móng cho kinh tế học thị trường tự do và vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc đến các chính sách kinh tế ngày nay.

4.1. Adam Smith Người xây dựng hệ thống kinh tế chính trị

Adam Smith (1723-1790) được coi là cha đẻ của kinh tế học hiện đại. Tác phẩm vĩ đại của ông, 'Của cải của các dân tộc', đã hệ thống hóa các tư tưởng kinh tế thành một học thuyết mạch lạc. Smith lập luận rằng nguồn gốc của của cải không phải là vàng bạc mà là lao động. Ông nhấn mạnh vai trò của phân công lao động trong việc tăng năng suất. Khái niệm nổi tiếng nhất của ông là 'bàn tay vô hình', theo đó thị trường tự do, thông qua sự tương tác của các cá nhân theo đuổi tư lợi, sẽ tự động điều tiết và mang lại kết quả tối ưu cho toàn xã hội. Ông ủng hộ mạnh mẽ chính sách 'laissez-faire' và hạn chế sự can thiệp của chính phủ vào kinh tế. Phân tích của ông về giá trị, phân phối thu nhập (tiền lương, lợi nhuận, địa tô) và tăng trưởng kinh tế đã đặt nền móng cho toàn bộ trường phái kinh tế học cổ điển.

4.2. David Ricardo và lý thuyết về lợi thế so sánh

David Ricardo (1772-1823) là một trong những nhà tư tưởng sắc sảo nhất của trường phái cổ điển. Ông đã phát triển và hoàn thiện nhiều ý tưởng của Adam Smith. Đóng góp quan trọng nhất của ông là lý thuyết lợi thế so sánh, chứng minh rằng thương mại quốc tế có lợi cho tất cả các quốc gia, ngay cả khi một quốc gia có thể sản xuất mọi thứ hiệu quả hơn quốc gia khác. Lý thuyết này vẫn là nền tảng của lý thuyết thương mại tự do hiện đại. Ricardo cũng làm sâu sắc thêm lý thuyết giá trị lao động, cho rằng giá trị tương đối của hàng hóa được quyết định bởi lượng lao động tương đối cần thiết để sản xuất ra chúng. Ngoài ra, lý thuyết của ông về địa tô chênh lệch và xu hướng giảm sút của tỷ suất lợi nhuận đã có ảnh hưởng lớn đến các nhà kinh tế học sau này, bao gồm cả Karl Marx.

4.3. Đóng góp của Thomas Malthus và Jean Baptiste Say

Thomas MalthusJean-Baptiste Say là hai đại biểu quan trọng khác của kinh tế học cổ điển. Malthus nổi tiếng với thuyết dân số, lập luận rằng dân số có xu hướng tăng theo cấp số nhân trong khi sản xuất lương thực chỉ tăng theo cấp số cộng. Điều này dẫn đến sự bi quan rằng tình trạng đói nghèo là không thể tránh khỏi. Mặc dù bị chỉ trích, lý thuyết của ông đã đặt ra những câu hỏi quan trọng về mối quan hệ giữa dân số và nguồn lực. Trong khi đó, Jean-Baptiste Say được biết đến nhiều nhất với Định luật Say, khẳng định rằng 'cung tạo ra cầu của chính nó'. Theo ông, tổng sản xuất trong nền kinh tế sẽ tạo ra đủ thu nhập để mua toàn bộ sản phẩm đó, do đó khủng hoảng thừa sản xuất trên quy mô lớn là không thể xảy ra. Định luật này đã trở thành một trụ cột của tư duy kinh tế vĩ mô cổ điển.

V. Ứng dụng nghiên cứu các học thuyết kinh tế vào thực tiễn

Việc nghiên cứu lịch sử các học thuyết kinh tế không chỉ mang giá trị học thuật mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn sâu sắc. Hiểu được di sản của Adam Smith và khái niệm 'bàn tay vô hình' giúp chúng ta nhận thức được cơ sở lý luận đằng sau các nền kinh tế thị trường tự do và các cuộc tranh luận về vai trò của chính phủ. Nguyên tắc này vẫn là trung tâm của các cuộc thảo luận chính sách về tư nhân hóa, bãi bỏ quy định và tự do thương mại. Tương tự, lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo vẫn là lập luận mạnh mẽ nhất ủng hộ thương mại tự do quốc tế, được các tổ chức như WTO sử dụng để thúc đẩy các hiệp định thương mại toàn cầu. Ngược lại, việc phân tích các chính sách của chủ nghĩa trọng thương cung cấp những bài học cảnh báo về sự nguy hiểm của chủ nghĩa bảo hộ và chiến tranh thương mại. Thậm chí những lý thuyết có vẻ lỗi thời như thuyết dân số của Thomas Malthus vẫn còn phù hợp khi phân tích các vấn đề về phát triển bền vững, áp lực dân số lên tài nguyên và môi trường ở nhiều quốc gia đang phát triển. Việc nghiên cứu các mô hình sơ khai như Biểu kinh tế Quesnay giúp nhận ra nỗ lực ban đầu trong việc xây dựng các mô hình kinh tế vĩ mô, tiền thân của các hệ thống tài khoản quốc gia ngày nay. Tóm lại, lịch sử tư tưởng kinh tế cung cấp một 'kho công cụ' các khái niệm và mô hình giúp diễn giải các hiện tượng kinh tế phức tạp trong thế giới hiện đại.

5.1. Phân tích lý thuyết giá trị lao động và các hệ quả

Lý thuyết giá trị lao động là một trong những khái niệm trung tâm của kinh tế học cổ điển. Nó cho rằng lao động là nguồn gốc duy nhất của giá trị kinh tế. Mặc dù lý thuyết này phần lớn đã được thay thế bằng lý thuyết giá trị chủ quan trong kinh tế học chính thống, việc nghiên cứu nó vẫn rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ nền tảng tư tưởng của David Ricardo và đặc biệt là Karl Marx, người đã xây dựng toàn bộ hệ thống phê phán chủ nghĩa tư bản của mình dựa trên khái niệm 'giá trị thặng dư' được rút ra từ lý thuyết này. Phân tích lý thuyết này cũng giúp làm sáng tỏ các cuộc tranh luận lịch sử về phân phối thu nhập giữa lao động và vốn, những vấn đề vẫn còn tính thời sự cho đến ngày nay.

5.2. Di sản của bàn tay vô hình trong chính sách kinh tế

Khái niệm 'bàn tay vô hình' của Adam Smith có lẽ là di sản lâu bền và có ảnh hưởng nhất của kinh tế học cổ điển. Nó cung cấp một cơ sở triết học mạnh mẽ cho niềm tin vào hiệu quả của thị trường tự do. Ý tưởng rằng trật tự kinh tế có thể nảy sinh một cách tự phát từ hành động của các cá nhân tư lợi mà không cần sự chỉ đạo của trung ương đã định hình các chính sách kinh tế ở nhiều quốc gia. Các chính sách bãi bỏ quy định, tư nhân hóa và tự do hóa thương mại đều dựa trên logic của 'bàn tay vô hình'. Tuy nhiên, việc nghiên cứu bối cảnh của Smith cũng cho thấy ông nhận ra vai trò quan trọng của chính phủ trong việc cung cấp hàng hóa công, thực thi luật pháp và bảo vệ công lý, những khía cạnh thường bị bỏ qua trong các diễn giải đơn giản hóa về học thuyết của ông.

VI. Tổng kết nghiên cứu lịch sử học thuyết kinh tế phần 1

Giai đoạn đầu của lịch sử các học thuyết kinh tế là một quá trình tiến hóa đầy biến động, từ những suy ngẫm triết học rời rạc đến việc hình thành một hệ thống khoa học mạch lạc. Bắt đầu từ tư tưởng kinh tế thời cổ đạitrung cổ, nơi các vấn đề kinh tế gắn liền với đạo đức và quản lý, đến chủ nghĩa trọng thương với sự tập trung vào quyền lực quốc gia và của cải danh nghĩa. Phản ứng lại, chủ nghĩa trọng nông đã chuyển trọng tâm sang nông nghiệp và 'trật tự tự nhiên', đặt nền móng cho tư tưởng 'laissez-faire'. Đỉnh cao của giai đoạn này là sự ra đời của kinh tế học cổ điển. Với những bộ óc vĩ đại như Adam Smith, David Ricardo, Thomas Malthus, trường phái này đã xây dựng các nguyên lý cơ bản về thị trường, giá trị, phân phối và tăng trưởng. Họ đã cung cấp một bộ công cụ phân tích mạnh mẽ và một triết lý về tự do kinh tế đã định hình thế giới hiện đại. Tuy nhiên, các học thuyết này cũng có những hạn chế, chẳng hạn như sự bế tắc trong việc giải quyết nghịch lý nước-kim cương hay những dự báo bi quan về 'trạng thái tĩnh'. Những hạn chế này chính là tiền đề, tạo ra không gian cho sự phát triển của các trường phái tư tưởng kế tiếp, bao gồm cả sự phê phán sâu sắc của Karl Marx và cuộc cách mạng tân cổ điển, sẽ được khám phá trong phần tiếp theo của chuỗi bài nghiên cứu.

6.1. Đánh giá những đóng góp và hạn chế của các học thuyết

Các học thuyết kinh tế sơ khai đã có những đóng góp to lớn. Chủ nghĩa trọng thương thúc đẩy việc thu thập dữ liệu kinh tế và nhận thức về tầm quan trọng của cán cân thương mại. Chủ nghĩa trọng nông đưa ra mô hình kinh tế vĩ mô đầu tiên. Kinh tế học cổ điển cung cấp một hệ thống lý thuyết toàn diện về thị trường tự do. Tuy nhiên, chúng cũng có nhiều hạn chế. Chủ nghĩa trọng thương sai lầm khi đồng nhất của cải với tiền. Chủ nghĩa trọng nông quá coi trọng nông nghiệp. Kinh tế học cổ điển gặp khó khăn với lý thuyết giá trị và thường bỏ qua vai trò của cầu. Việc đánh giá khách quan cả đóng góp và hạn chế là điều cần thiết để có cái nhìn cân bằng về lịch sử tư tưởng kinh tế.

6.2. Tiền đề cho sự ra đời của các trường phái kinh tế kế tiếp

Những vấn đề chưa được giải quyết và những mâu thuẫn nội tại của kinh tế học cổ điển đã tạo ra tiền đề cho các phản ứng và sự thay thế. Lý thuyết giá trị lao động của Ricardo, khi được đẩy đến cùng, đã trở thành công cụ để Karl Marx phê phán toàn bộ hệ thống tư bản. Sự tập trung quá mức vào phía cung và định luật Say đã bị các nhà tư tưởng như Malthus (trong các cuộc tranh luận về 'khủng hoảng thừa') và sau này là Keynes kịch liệt phản đối. Sự trừu tượng và tính phổ quát của các định luật kinh tế cổ điển cũng bị trường phái lịch sử ở Đức thách thức. Do đó, việc nghiên cứu kỹ lưỡng giai đoạn này không chỉ để hiểu quá khứ, mà còn để thấy rõ những mầm mống của các cuộc cách mạng tư tưởng sẽ định hình kinh tế học trong thế kỷ 19 và 20.

15/07/2025
Nghiên cứu lịch sử các học thuyết kinh tế phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Kinh tế - Lịch sử kinh t “ Chương 2 Tư tưởng kinh tế thời cổ đại và Trung cổ. 18 Chương 3 Chủ nghĩa Trọng thương và buổi đầu của Chủ Nghĩa Tư Bản AT Ghương 4 Sự xuất hiện của một ngành khoa học:Petty ‘Cantillon a những theo phái Trọng nông. °Öò 8 PHAN II THỦI KỲ CỔ BIEN .108 Chương 5 Adam Smith: ngudi xây dựng hệ thống. 104 hương 6 Phân tíeh kinh tế cổ điển (I): Hiệu dụng, dân số và tiền tệ.

sa „xe 133 Chương 7 Phân tích kinh te : Hệ thống Ricard Ricardo và phê bình Ricardo. 150 Chuong 8 Phân tích kinh tế cổdiển {Ill} Johstuart Mill 176 Chương 9 Chinh sách kinh tế trong thời kỳ cổ điển. 208 PHẦN III PHAN ỨNG VÀ THAY THẾ. 235 THUYET CO DIEN TRONG THE KY 19 Ghương 10 Ghủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa lịch sử.

288 Ghương 11 Karl Marx và Chủ nghĩa xã hội khoa học. 266 PHAN 1V KINH TẾ VI MÔ Ủ CHAU AU VÀ ANH QUOC. 289 Chương 12 Kinh tế vi mô ở Pháp: Cournot và Dupuit. 290 Chương 13 Kinh té vi ma & Vienna: Menger, Wieser va Bohm Bawerk.

317 Chương 14 Kinh tế vi mô ở Anh: William Stanley Jevon. 354 Chương 15 Alfred Marstiall và sự phát triển phân tích cân bằng cục bộ. „375 Chuang 16 Léon Walras va su phat triển phân tích bằng tổng quát. 421 PHAN V MÔ HÌNH THẾ KỶ 20 449 Chuong 17 Thorstein veblen và kinh tế học định chế Mỹ 450 Chương 18 Xét lại tính cạnh tranh: Chamberlin và Robinson „ 486 Chương 19 John Maynard Keynes, nguyén ly chung và sự phát triển kinh tế vĩ m „Ö 015 Chương 20 Kinh tế vĩ mô đương đại: Lý thuyết số lượng.

chủ nghĩa Duy tiền và dự đoán hợp lý 538 Chuang 21 Kinh tế học Áo. Chương 22 Sự phát triển kinh tế học toán học và kinh tế học thực nghiệm .- Chương 23 Kinh tế vi mô hiện đại: Yến tiệc dổi dào và di động. 612 Chương 24 Kinh tế chính trị học mới: Lựa chọn công và điều tiết cong. 6382 LOI NGI DAU ich su tu tuéng kinh tế ít thay đổi trong vòng 15 năm sau lần Li: bản đầu tiên.

Nhưng nếu Voltaire đúng, với suy nghĩ lich sử đơn thuân là một loạt các thủ đoạn của người sống đối với người chết, thì các nhà viết sử lại nhiều thủ đoạn hơn trong 15 năm qua. Trong thời gian đó, giới sử gia kinh tế nghĩ rằng việc phát hiện những người đóng góp mới và những dự đoán mới; việc giải thích lại những đóng góp đã qua và việc đánh giá các tư tưởng mới đã cung cấp và khai triển luồng tài liệu kinh tế đương đại. Hoạt động này nhận được sự khích lệ trong một vài thập niên qua bằng sy quan tâm khiêm tốn nhất đang hi sinh về nguồn gốc khoa học kinh tế, bằng việc thành lập những tạp chí mới và tổ chức chuyên môn mới dành cho nghiên cứu lịch sử kinh tế chính trị. Cuốn sách “Lịch sử các học thuyết kinh tế” do hai giáo sư kinh tế thuộc Đại học Auburn (Mỹ) là giáo sư Robert B.

Ekelund và giáo sư Robert F. Hébert bién soạn đã được tái bản lần thứ 3. Ekelund lấy bằng cứ nhân kinh tế và tiến sĩ kinh tế của Đại học Maryland ở San Antonio và bằng tiến sĩ Triết học ở đại học bang Louisiana. Ông dạy ở đại học A & M Texas trước khi gia nhập vào khoa kinh tế thuộc đại học Auburn từ nắm 1979.

Giáo sư Ekelund là tác giả nhiều sách viết về lý thuyết và chính sách kinh tế, kể cả sách giáo khoa, đã đăng hơn 60 bài nghiên cứu kinh tế học trong các tạp chí kinh tế nổi tiếng. Hébert lấy bằng tiến sĩ Triết học ở đại học bang Louisiana năm 1970. Ông dạy học ở đại học Clemson và giảng đạy tại Mỹ, cũng như tại các đại học nổi tiếng trên thế giới. Ông là giáo sư kinh tế học dạy các môn vẻ phát triển lịch sử doanh nghiệp thuộc Quỹ Benjamin and Roberta ở đại học Auburn.

Giáo su Hébert la tac gid quyển sách viết về lịch sử đoanh nghiệp trong tài liệu kính tế. Nội dung cuốn sách có một số đặc điểm dễ phân biệt đó là việc giải quyết kinh tế học kinh viện thật chỉ tiết, nhấn mạnh những tiến bộ chậm nhưng chắc về thuyết giể trị đã được thống nhất trong thời Trung cổ, là sự đánh giá bao quát về chủ nghĩa Trọng thương; nhấn mạnh các quan điểm tư tưởng và cấu thành lịch sử; là sự thảo luận có chiều sâu về những đóng góp của châu Âu, nhất la biểu hiện của các nhà kinh tế Pháp trong thế kỷ 19; là khảo sát tỉ mi sự phát triển các phương pháp toán học và phương pháp định lượng trong kinh tế học; là khảo sát có chọn lọc những ứng dụng khác nhau của thuyết giá cả Tân Cổ Điển cho đến những vấn để “xã hội học” đương đại. Trong lần tái bản thứ ba này các tác giả cố gắng thể hiện đễ đọc dễ hiểu về các tư tưởng lý thyết và phương pháp luận quan trọng đã định hình và tiếp tục định hình kinh tế học đương đại. Mặc dù các tác giả giới thiệu nhiều sự thay đổi trong sách nhằm phản ánh nghiên cứu để tài đang tiến triển, một lần nữa, các tác giả cố gắng duy trì sự cân bằng giữa một mặt gồm các tư tưởng, các cá nhân và các phương pháp, một mặt gồm các định chế và các chính sách.

Sách cưng cấp sự khảo sát có chiều sâu về toàn bộ tư tưởng từ thời cổ đại đến ngày nay, mô tả sự tiếp nối liên tục tư tưởng kinh tế qua các thời kỳ. Người đọc nắm vững nội dung trong sách này sẽ hiểu một cách có hệ thống những đóng góp phân tích trong quá khứ ra sao, cả những đóng góp định hướng thành công và không thành công trong trào lưu kinh tế, đã định đạng lý thuyết kinh tế đương đại. Ngoài ra, sách này tích hợp các vấn đề phương pháp luận quan trọng cũng như các mô hình phân tích với sự khảo sát lịch sử những đóng góp chi tiết. Vả lại sách nghiên cứu ẩn ý bao quát hơn về lý thuyết làm nổi bật chính sách kinh tế xã hội.

8o với các lần tái bản trước thì lần tái bản thứ ba nội dung sách được tăng cường, bổ sung làm cho nó phong phú hơn. Để đáp ứng yêu cầu của bạn đọc, các tác giả thêm vào hai chương mới nhằm mở rộng phan “lich sử đương đại” của sách. Chương 29 lần theo sự phát triển các công cụ toán học và thống kê dùng để phân tích kính tế. Còn chương 23 điểm qua sự phát triển gần đây của các tư tưởng Tân Marshall về thuyết cầu tiêu dùng, quyết định nội bộ và tính chất của công ty.

Nội dung chính của sách như trình bay trước đây cũng được thay đổi đáng kế. Các tác giả đưa ra tài liệu mới về phần đóng góp của người Hy Lạp cổ đại (chương 2), về vấn để cho vay nặng lãi như một hình thái trong chính sách của giáo hội thời Trung cổ (chương 2) và vai trò của William Petty (chương 4) trong việc hình thành tư tưởng trước Adam Smith. Cách giải quyết của Mill (chương 8) và Wieser (chương 13) được xét lại và có phần mở rộng thêm. Tư tưởng của Joseph Schumpeter về chu kỳ kinh doanh (chương 21) về điều tiết kinh tế, cũng được giới thiệu và mở rộng.

Cuộc tranh luận của phái kinh tế của Áo (chương 21) cũng được sửa chữa lại để kết hợp với thuyết tiên tệ của Mises và Hayek. Thuyết dự đoán kinh tế duy lý được giới thiệu trong chương 20. Một quyển sách như thế buộc các tác giả phải đánh giá và chọn lọc. Có chương các tác giả để cập khá chỉ tiết, có chương tiết kiệm hóa chỉ tiết thiên về cách tiếp cận kinh tế học trào lưu chính nhiều hơn là thiên về cách tiếp cận gọi là “định chế”.

Sự thiên về phương pháp luận là cách đánh giá am hiểu liên quan đến những gì có khả năng giúp bạn đọc trong việc tìm kiếm quan điểm lịch sử về tính chất và triển vọng của kinh tế học đương đại. Các chương sách cũng thể hiện kinh tế học đã tiếp tục xây đựng trên những quan điểm và kỹ thuật như thế nào trong cuộc truy tìm sự thích đáng và thực tế hiện nay. Sách “Lịch sử các học thuyết kinh tế” thuộc loại sách giáo khoa dùng trong các trường đại học ở Mỹ và ở các nước sử dụng tiếng Anh trong giảng dạy. Bản dịch ra Việt ngữ này cố gắng bám sát nguyên bản Anh ngữ nhằm thể hiện trung thực ý nghĩa mà các tác giả có ý định truyền đạt.

PHAN | GIỚI THIÊU VÀ KHỞI ĐẦU John Maynardkeynes Karl Marx Alfred Marshall William Stanley Jevons Adam Smith CHUONG l KINH Té- LICH SU KINH TE GIỚI THIỆU Phân tích kinh tế đã thu hoạch được một lịch sử phong phú và bao quát từ khi khởi đầu chính thức cách đây hơn 200 năm. Cũng như một loài cụ thể tiến hóa từ những chủng loài trước kia trong thế giới sinh vật, thì kinh tế học cũng tiến hóa như một loài thông minh. Hình thức kinh tế học ban đầu mang nhiêu tên gọi và đặc điểm khác nhau. Người Hy Lạp cổ đại cung cấp thuật ngữ “kinh tế học”, nhưng nội dung chỉ gói gọn trong việc “quản lý gia đình”.

Sau thời Trung Cổ, kính tế học được xem là tập hợp con của triết học luân lý, nhưng trong thế kỷ 17, một khuynh hướng thay đổi đột ngột gọi là số học chính trị. Thế kỷ 18 là nhân chứng của một khuynh hướng khác gọi là phới Trọng nông. Sau cùng, vào gân cuối thế kỷ 18 môn học mang hình dáng giống như ngày nay dưới tên goi kink tế chính trị học. Nó tiếp tục thay đổi đột ngột trong thế kỷ 19, khi xuất hiện nhiều khuynh hướng “thuyết không chính thống” có hại.

Nhưng do sự chấp nhận kiên định và sự chuyên môn hóa trong thế kỷ 20, hiểu theo nghĩa hẹp hơn, kinh tế học được nhất trí gọi chung về một nhóm các nguyên tắc và phương pháp điểu tra ngày nay được gọi là “trào lưu chính”. Quyển sách này viết về sự tiến hóa và phát triển lý thuyết kinh tế trào lưu chính. Vì thế, đây là mội lịch sử phân tích kinh tế, chứ không phải là lịch sử phân tích kinh tế duy nhất. Xét từ quan điểm chính thể luận, kinh tế học hiện đại giống như bộ lông con công rất sặc sỡ, đa dạng và xòe ra nhiều hướng.

Theo quan điểm này, kinh tế học bao gồm nhiều quan điểm không chính thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ